Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTong Hop Tu Vung Trong Diem THPT VMP 04
Total questions: 151
Worksheet time: 1hrs 16mins
Name
Class
Date
1.
school-leaver (n) /ˈskuːl ˌliːvər/
a)
học sinh tốt nghiệp
b)
to lớn, tuyệt vời
c)
vô gia cư
d)
giàu có
2.
critical thinking (n) /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/
a)
tư duy phản biện
b)
học sinh tốt nghiệp
c)
to lớn, tuyệt vời
d)
vô gia cư
3.
career path (n) /kəˈrɪər pæθ/
a)
con đường sự nghiệp
b)
tư duy phản biện
c)
học sinh tốt nghiệp
d)
to lớn, tuyệt vời
4.
medical (adj) /ˈmedɪkəl/
a)
thuộc về y tế
b)
con đường sự nghiệp
c)
tư duy phản biện
d)
học sinh tốt nghiệp
5.
self-driving (adj) /ˈself ˈdraɪvɪŋ/
a)
tự lái
b)
thuộc về y tế
c)
con đường sự nghiệp
d)
tư duy phản biện
6.
hands-on (adj) /ˈhændz ɒn/
a)
thực hành
b)
tự lái
c)
thuộc về y tế
d)
con đường sự nghiệp
7.
track (n/v) /træk/
a)
đường ray / theo dõi
b)
thực hành
c)
tự lái
d)
thuộc về y tế
8.
spark (n/v) /spɑrk/
a)
tia lửa / kích thích
b)
đường ray / theo dõi
c)
thực hành
d)
tự lái
9.
potential (n/adj) /pəˈtenʃəl/
a)
tiềm năng
b)
tia lửa / kích thích
c)
đường ray / theo dõi
d)
thực hành
10.
platform (n) /ˈplætˌfɔrm/
a)
nền tảng
b)
tiềm năng
c)
tia lửa / kích thích
d)
đường ray / theo dõi
11.
interest (n) /ˈɪntrəst/
a)
sự quan tâm; lợi ích, lợi tức, tiền lãi
b)
nền tảng
c)
tiềm năng
d)
tia lửa / kích thích
12.
specie (n) /ˈspiːʃiːz/
a)
loài
b)
sự quan tâm; lợi ích, lợi tức, tiền lãi
c)
nền tảng
d)
tiềm năng
13.
threaten (v) /ˈθretn/
a)
đe dọa
b)
loài
c)
sự quan tâm; lợi ích, lợi tức, tiền lãi
d)
nền tảng
14.
overfish (v) /ˌoʊvərˈfɪʃ/
a)
đánh bắt quá mức
b)
đe dọa
c)
loài
d)
sự quan tâm; lợi ích, lợi tức, tiền lãi
15.
marine (adj) /məˈriːn/
a)
thuộc về biển
b)
đánh bắt quá mức
c)
đe dọa
d)
loài
16.
extinct (adj) /ɪkˈstɪŋkt/
a)
tuyệt chủng
b)
thuộc về biển
c)
đánh bắt quá mức
d)
đe dọa
17.
automated (adj) /ˈɔːtəˌmeɪtɪd/
a)
tự động hóa
b)
tuyệt chủng
c)
thuộc về biển
d)
đánh bắt quá mức
18.
profit-making (adj) /ˈprɒfɪt ˈmeɪkɪŋ/
a)
có lợi nhuận
b)
tự động hóa
c)
tuyệt chủng
d)
thuộc về biển
19.
visual (adj) /ˈvɪʒuəl/
a)
trực quan
b)
có lợi nhuận
c)
tự động hóa
d)
tuyệt chủng
20.
route (n) /ruːt/
a)
lộ trình, tuyến đường
b)
trực quan
c)
có lợi nhuận
d)
tự động hóa
21.
analyse (v) /ˈænəlaɪz/
a)
phân tích
b)
lộ trình, tuyến đường
c)
trực quan
d)
có lợi nhuận
22.
programme (n/v) /ˈprəʊɡræm/
a)
chương trình / lập trình
b)
phân tích
c)
lộ trình, tuyến đường
d)
trực quan
23.
interact (v) /ˌɪntərˈækt/
a)
tương tác
b)
chương trình / lập trình
c)
phân tích
d)
lộ trình, tuyến đường
24.
activate (v) /ˈæktɪveɪt/
a)
kích hoạt
b)
tương tác
c)
chương trình / lập trình
d)
phân tích
25.
wealthy (adj) /ˈwelθi/
a)
giàu có
b)
kích hoạt
c)
tương tác
d)
chương trình / lập trình
26.
hire (v) /ˈhaɪər/
a)
thuê
b)
giàu có
c)
kích hoạt
d)
tương tác
27.
educate (v) /ˈeʤʊkeɪt/
a)
giáo dục
b)
thuê
c)
giàu có
d)
kích hoạt
28.
subject (n) /ˈsʌbʤɪkt/
a)
môn học; chủ đề
b)
giáo dục
c)
thuê
d)
giàu có
29.
hardship (n) /ˈhɑːrdʃɪp/
a)
khó khăn
b)
môn học; chủ đề
c)
giáo dục
d)
thuê
30.
pursuit (n) /pərˈsuːt/
a)
sự theo đuổi
b)
khó khăn
c)
môn học; chủ đề
d)
giáo dục
31.
adviser (n) /ədˈvaɪzər/
a)
cố vấn
b)
sự theo đuổi
c)
khó khăn
d)
môn học; chủ đề
32.
tutor (n) /ˈtjuːtər/
a)
gia sư
b)
cố vấn
c)
sự theo đuổi
d)
khó khăn
33.
lifelong (adj) /ˈlaɪflɒŋ/
a)
suốt đời
b)
gia sư
c)
cố vấn
d)
sự theo đuổi
34.
independently (adv) /ˌɪndɪˈpendəntli/
a)
một cách độc lập
b)
suốt đời
c)
gia sư
d)
cố vấn
35.
formal (adj) /ˈfɔːrməl/
a)
chính thức, trang trọng
b)
một cách độc lập
c)
suốt đời
d)
gia sư
36.
setting (n) /ˈsetɪŋ/
a)
bối cảnh
b)
chính thức, trang trọng
c)
một cách độc lập
d)
suốt đời
37.
distraction (n) /dɪˈstrækʃən/
a)
sự xao lãng
b)
bối cảnh
c)
chính thức, trang trọng
d)
một cách độc lập
38.
urbanization (n) /ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃən/
a)
sự đô thị hóa
b)
sự xao lãng
c)
bối cảnh
d)
chính thức, trang trọng
39.
decline (n/v) /dɪˈklaɪn/
a)
sự suy giảm / suy giảm
b)
sự đô thị hóa
c)
sự xao lãng
d)
bối cảnh
40.
service (n) /ˈsɜːrvɪs/
a)
dịch vụ
b)
sự suy giảm / suy giảm
c)
sự đô thị hóa
d)
sự xao lãng
41.
broadcast (n/v) /ˈbrɔːdˌkæst/
a)
chương trình phát sóng / phát sóng
b)
dịch vụ
c)
sự suy giảm / suy giảm
d)
sự đô thị hóa
42.
advertise (v) /ˈædvərˌtaɪz/
a)
quảng cáo
b)
chương trình phát sóng / phát sóng
c)
dịch vụ
d)
sự suy giảm / suy giảm
43.
switch (n/v) /swɪʧ/
a)
công tắc / chuyển đổi
b)
quảng cáo
c)
chương trình phát sóng / phát sóng
d)
dịch vụ
44.
convert (v) /ˈkɒnvɜːt/
a)
chuyển đổi
b)
công tắc / chuyển đổi
c)
quảng cáo
d)
chương trình phát sóng / phát sóng
45.
interactive (adj) /ˌɪntərˈæktɪv/
a)
tương tác
b)
chuyển đổi
c)
công tắc / chuyển đổi
d)
quảng cáo
46.
entrepreneur (n) /ˌɒntrəprəˈnɜːr/
a)
doanh nhân
b)
tương tác
c)
chuyển đổi
d)
công tắc / chuyển đổi
47.
teamwork (n) /ˈtiːmwɜːrk/
a)
làm việc nhóm
b)
doanh nhân
c)
tương tác
d)
chuyển đổi
48.
social worker (n) /ˈsəʊʃəl ˈwɜːrkər/
a)
nhân viên xã hội
b)
làm việc nhóm
c)
doanh nhân
d)
tương tác
49.
software developer (n) /ˈsɒftˌwer dɪˈveləpər/
a)
nhà phát triển phần mềm
b)
nhân viên xã hội
c)
làm việc nhóm
d)
doanh nhân
50.
anniversary (n) /ˌænɪˈvɜːrsəri/
a)
ngày kỷ niệm
b)
nhà phát triển phần mềm
c)
nhân viên xã hội
d)
làm việc nhóm
51.
blessing (n) /ˈblesɪŋ/
a)
phúc lành
b)
ngày kỷ niệm
c)
nhà phát triển phần mềm
d)
nhân viên xã hội
52.
prosperity (n) /prɑːˈsperəti/
a)
sự thịnh vượng
b)
phúc lành
c)
ngày kỷ niệm
d)
nhà phát triển phần mềm
53.
religion (n) /rɪˈlɪʤən/
a)
tôn giáo
b)
sự thịnh vượng
c)
phúc lành
d)
ngày kỷ niệm
54.
display (n/v) /dɪsˈpleɪ/
a)
màn hình hiển thị / trưng bày
b)
tôn giáo
c)
sự thịnh vượng
d)
phúc lành
55.
attention (n) /əˈtenʃən/
a)
sự chú ý
b)
màn hình hiển thị / trưng bày
c)
tôn giáo
d)
sự thịnh vượng
56.
profile (n) /ˈprəʊfaɪl/
a)
hồ sơ, tiểu sử
b)
sự chú ý
c)
màn hình hiển thị / trưng bày
d)
tôn giáo
57.
judgement (n) /ˈdʒʌdʒmənt/
a)
sự phán xét
b)
hồ sơ, tiểu sử
c)
sự chú ý
d)
màn hình hiển thị / trưng bày
58.
banner (n) /ˈbænər/
a)
biểu ngữ, băng rôn
b)
sự phán xét
c)
hồ sơ, tiểu sử
d)
sự chú ý
59.
glory (n) /ˈglɔːri/
a)
vinh quang
b)
biểu ngữ, băng rôn
c)
sự phán xét
d)
hồ sơ, tiểu sử
60.
award (n/v) /əˈwɔːrd/
a)
giải thưởng; trao thưởng
b)
vinh quang
c)
biểu ngữ, băng rôn
d)
sự phán xét
61.
outrageous (adj) /aʊtˈreɪdʒəs/
a)
thái quá
b)
giải thưởng; trao thưởng
c)
vinh quang
d)
biểu ngữ, băng rôn
62.
innovative (adj) /ˈɪnəveɪtɪv/
a)
sáng tạo, đổi mới
b)
thái quá
c)
giải thưởng; trao thưởng
d)
vinh quang
63.
private (adj) /ˈpraɪvət/
a)
riêng tư
b)
sáng tạo, đổi mới
c)
thái quá
d)
giải thưởng; trao thưởng
64.
disappointed (adj) /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/
a)
thất vọng
b)
riêng tư
c)
sáng tạo, đổi mới
d)
thái quá
65.
extensive (adj) /ɪkˈstensɪv/
a)
rộng rãi, bao quát
b)
thất vọng
c)
riêng tư
d)
sáng tạo, đổi mới
66.
multitasking (n) /ˈmʌltiˌtæskɪŋ/
a)
đa nhiệm
b)
rộng rãi, bao quát
c)
thất vọng
d)
riêng tư
67.
inspiration (n) /ˌɪnspəˈreɪʃən/
a)
cảm hứng
b)
đa nhiệm
c)
rộng rãi, bao quát
d)
thất vọng
68.
reputation (n) /ˌrepjʊˈteɪʃən/
a)
danh tiếng
b)
cảm hứng
c)
đa nhiệm
d)
rộng rãi, bao quát
69.
longevity (n) /lɔːnˈdʒevəti/
a)
tuổi thọ
b)
danh tiếng
c)
cảm hứng
d)
đa nhiệm
70.
offering (n) /ˈɒfərɪŋ/
a)
lễ vật
b)
tuổi thọ
c)
danh tiếng
d)
cảm hứng
71.
traditional (adj) /trəˈdɪʃənl/
a)
truyền thống
b)
lễ vật
c)
tuổi thọ
d)
danh tiếng
72.
ritual (n) /ˈrɪtjʊəl/
a)
nghi lễ
b)
truyền thống
c)
lễ vật
d)
tuổi thọ
73.
ceremony (n) /ˈserəˌmoʊni/
a)
buổi lễ
b)
nghi lễ
c)
truyền thống
d)
lễ vật
74.
gather (v) /ˈgæðər/
a)
tụ họp, thu thập
b)
buổi lễ
c)
nghi lễ
d)
truyền thống
75.
celebrate (v) /ˈselɪˌbreɪt/
a)
kỷ niệm
b)
tụ họp, thu thập
c)
buổi lễ
d)
nghi lễ
76.
harvest (n/v) /ˈhɑːrvɪst/
a)
mùa thu hoạch; thu hoạch
b)
kỷ niệm
c)
tụ họp, thu thập
d)
buổi lễ
77.
stage (n) /steɪʤ/
a)
giai đoạn; sân khấu
b)
mùa thu hoạch; thu hoạch
c)
kỷ niệm
d)
tụ họp, thu thập
78.
attire (n) /əˈtaɪər/
a)
trang phục
b)
giai đoạn; sân khấu
c)
mùa thu hoạch; thu hoạch
d)
kỷ niệm
79.
figure (n) /ˈfɪgjʊr/
a)
con số; nhân vật
b)
trang phục
c)
giai đoạn; sân khấu
d)
mùa thu hoạch; thu hoạch
80.
revolution (n) /ˌrevəˈluːʃən/
a)
cuộc cách mạng
b)
con số; nhân vật
c)
trang phục
d)
giai đoạn; sân khấu
81.
millennia (n) /mɪˈlenɪə/
a)
thiên niên kỷ (số nhiều của millennium)
b)
cuộc cách mạng
c)
con số; nhân vật
d)
trang phục
82.
brochure (n) /brəʊˈʃʊər/
a)
tờ rơi quảng cáo
b)
thiên niên kỷ (số nhiều của millennium)
c)
cuộc cách mạng
d)
con số; nhân vật
83.
documentary (n) /ˌdɒkjʊˈmentəri/
a)
phim tài liệu
b)
tờ rơi quảng cáo
c)
thiên niên kỷ (số nhiều của millennium)
d)
cuộc cách mạng
84.
doubt (n/v) /daʊt/
a)
sự nghi ngờ / nghi ngờ
b)
phim tài liệu
c)
tờ rơi quảng cáo
d)
thiên niên kỷ (số nhiều của millennium)
85.
trek (n/v) /trek/
a)
chuyến đi bộ dài; đi bộ đường dài
b)
sự nghi ngờ / nghi ngờ
c)
phim tài liệu
d)
tờ rơi quảng cáo
86.
overcome (v) /ˌəʊvəˈkʌm/
a)
vượt qua
b)
chuyến đi bộ dài; đi bộ đường dài
c)
sự nghi ngờ / nghi ngờ
d)
phim tài liệu
87.
creative (adj) /kriˈeɪtɪv/
a)
sáng tạo
b)
vượt qua
c)
chuyến đi bộ dài; đi bộ đường dài
d)
sự nghi ngờ / nghi ngờ
88.
technical (adj) /ˈteknɪkəl/
a)
thuộc về kỹ thuật
b)
sáng tạo
c)
vượt qua
d)
chuyến đi bộ dài; đi bộ đường dài
89.
motivated (adj) /ˈməʊtɪveɪtɪd/
a)
có động lực
b)
thuộc về kỹ thuật
c)
sáng tạo
d)
vượt qua
90.
punctual (adj) /ˈpʌŋktʃʊəl/
a)
đúng giờ
b)
có động lực
c)
thuộc về kỹ thuật
d)
sáng tạo
91.
pleased (adj) /pliːzd/
a)
hài lòng
b)
đúng giờ
c)
có động lực
d)
thuộc về kỹ thuật
92.
frightened (adj) /ˈfraɪtənd/
a)
sợ hãi
b)
hài lòng
c)
đúng giờ
d)
có động lực
93.
frustrated (adj) /frʌsˈtreɪtɪd/
a)
thất vọng, chán nản
b)
sợ hãi
c)
hài lòng
d)
đúng giờ
94.
immediate (adj) /ɪˈmiːdiət/
a)
ngay lập tức
b)
thất vọng, chán nản
c)
sợ hãi
d)
hài lòng
95.
hand out (pv) /hænd aʊt/
a)
phát ra, phân phát
b)
ngay lập tức
c)
thất vọng, chán nản
d)
sợ hãi
96.
square (n/adj) /skweə/
a)
hình vuông; vuông vức
b)
phát ra, phân phát
c)
ngay lập tức
d)
thất vọng, chán nản
97.
charity (n) /ˈtʃærəti/
a)
tổ chức từ thiện
b)
hình vuông; vuông vức
c)
phát ra, phân phát
d)
ngay lập tức
98.
fundraising (n) /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/
a)
gây quỹ
b)
tổ chức từ thiện
c)
hình vuông; vuông vức
d)
phát ra, phân phát
99.
flyer (n) /ˈflaɪər/
a)
tờ rơi quảng cáo
b)
gây quỹ
c)
tổ chức từ thiện
d)
hình vuông; vuông vức
100.
development (n) /dɪˈveləpmənt/
a)
sự phát triển
b)
tờ rơi quảng cáo
c)
gây quỹ
d)
tổ chức từ thiện
101.
legacy (n) /ˈlegəsi/
a)
di sản
b)
sự phát triển
c)
tờ rơi quảng cáo
d)
gây quỹ
102.
trainee (n) /ˌtreɪˈniː/
a)
thực tập sinh
b)
di sản
c)
sự phát triển
d)
tờ rơi quảng cáo
103.
degree (n) /dɪˈgriː/
a)
bằng cấp
b)
thực tập sinh
c)
di sản
d)
sự phát triển
104.
feast (n/v) /fiːst/
a)
bữa tiệc lớn; ăn tiệc
b)
bằng cấp
c)
thực tập sinh
d)
di sản
105.
championship (n) /ˈʧæmpiənˌʃɪp/
a)
chức vô địch
b)
bữa tiệc lớn; ăn tiệc
c)
bằng cấp
d)
thực tập sinh
106.
entire (adj) /ɪnˈtaɪər/
a)
toàn bộ
b)
chức vô địch
c)
bữa tiệc lớn; ăn tiệc
d)
bằng cấp
107.
objective (n/adj) /əbˈʤektɪv/
a)
mục tiêu; khách quan
b)
toàn bộ
c)
chức vô địch
d)
bữa tiệc lớn; ăn tiệc
108.
strategy (n) /ˈstrætəʤi/
a)
chiến lược
b)
mục tiêu; khách quan
c)
toàn bộ
d)
chức vô địch
109.
colourful (adj) /ˈkʌləfʊl/
a)
sặc sỡ, nhiều màu sắc
b)
chiến lược
c)
mục tiêu; khách quan
d)
toàn bộ
110.
decoration (n) /ˌdekəˈreɪʃən/
a)
sự trang trí
b)
sặc sỡ, nhiều màu sắc
c)
chiến lược
d)
mục tiêu; khách quan
111.
flower (n) /ˈflaʊər/
a)
hoa
b)
sự trang trí
c)
sặc sỡ, nhiều màu sắc
d)
chiến lược
112.
annual (adj) /ˈænjʊəl/
a)
hàng năm
b)
hoa
c)
sự trang trí
d)
sặc sỡ, nhiều màu sắc
113.
religious (adj) /rɪˈlɪʤəs/
a)
thuộc về tôn giáo
b)
hàng năm
c)
hoa
d)
sự trang trí
114.
prestigious (adj) /preˈstiːdʒəs/
a)
có uy tín
b)
thuộc về tôn giáo
c)
hàng năm
d)
hoa
115.
rely (v) /rɪˈlaɪ/
a)
dựa vào
b)
có uy tín
c)
thuộc về tôn giáo
d)
hàng năm
116.
land (n/v) /lænd/
a)
đất; hạ cánh
b)
dựa vào
c)
có uy tín
d)
thuộc về tôn giáo
117.
station (n) /ˈsteɪʃən/
a)
nhà ga, trạm
b)
đất; hạ cánh
c)
dựa vào
d)
có uy tín
118.
judge (n/v) /ʤʌʤ/
a)
giám khảo / đánh giá
b)
nhà ga, trạm
c)
đất; hạ cánh
d)
dựa vào
119.
utilise (v) /ˈjuːtɪlaɪz/
a)
sử dụng
b)
giám khảo / đánh giá
c)
nhà ga, trạm
d)
đất; hạ cánh
120.
transmit (v) /trænzˈmɪt/
a)
truyền tải
b)
sử dụng
c)
giám khảo / đánh giá
d)
nhà ga, trạm
121.
evolve (v) /ɪˈvɒlv/
a)
phát triển, tiến hóa
b)
truyền tải
c)
sử dụng
d)
giám khảo / đánh giá
122.
headline (n) /ˈhedlaɪn/
a)
tiêu đề chính
b)
phát triển, tiến hóa
c)
truyền tải
d)
sử dụng
123.
accurately (adv) /ˈækjʊrətli/
a)
chính xác
b)
tiêu đề chính
c)
phát triển, tiến hóa
d)
truyền tải
124.
misleading (adj) /ˌmɪsˈliːdɪŋ/
a)
gây hiểu lầm
b)
chính xác
c)
tiêu đề chính
d)
phát triển, tiến hóa
125.
sloppy (adj) /ˈslɒpi/
a)
cẩu thả
b)
gây hiểu lầm
c)
chính xác
d)
tiêu đề chính
126.
furious (adj) /ˈfjʊərɪəs/
a)
giận dữ
b)
cẩu thả
c)
gây hiểu lầm
d)
chính xác
127.
apologize (v) /əˈpɒləʤaɪz/
a)
xin lỗi
b)
giận dữ
c)
cẩu thả
d)
gây hiểu lầm
128.
sincerely (adv) /sɪnˈsɪəli/
a)
chân thành
b)
xin lỗi
c)
giận dữ
d)
cẩu thả
129.
ashamed (adj) /əˈʃeɪmd/
a)
xấu hổ
b)
chân thành
c)
xin lỗi
d)
giận dữ
130.
promote (v) /prəˈməʊt/
a)
quảng bá, thúc đẩy
b)
xấu hổ
c)
chân thành
d)
xin lỗi
131.
tag (n/v) /tæg/
a)
nhãn; gắn nhãn
b)
quảng bá, thúc đẩy
c)
xấu hổ
d)
chân thành
132.
decisive (adj) /dɪˈsaɪsɪv/
a)
quyết đoán
b)
nhãn; gắn nhãn
c)
quảng bá, thúc đẩy
d)
xấu hổ
133.
fluent (adj) /ˈfluːənt/
a)
lưu loát
b)
quyết đoán
c)
nhãn; gắn nhãn
d)
quảng bá, thúc đẩy
134.
encourage (v) /ɪnˈkʌrɪʤ/
a)
khuyến khích
b)
lưu loát
c)
quyết đoán
d)
nhãn; gắn nhãn
135.
recreate (v) /ˌriːkrɪˈeɪt/
a)
tái tạo lại
b)
khuyến khích
c)
lưu loát
d)
quyết đoán
136.
engage in (pv) /ɪnˈgeɪʤ ɪn/
a)
tham gia vào
b)
tái tạo lại
c)
khuyến khích
d)
lưu loát
137.
embrace (v) /ɪmˈbreɪs/
a)
đón nhận
b)
tham gia vào
c)
tái tạo lại
d)
khuyến khích
138.
scholarship (n) /ˈskɒləʃɪp/
a)
học bổng
b)
đón nhận
c)
tham gia vào
d)
tái tạo lại
139.
obstacle (n) /ˈɒbstəkl/
a)
chướng ngại vật
b)
học bổng
c)
đón nhận
d)
tham gia vào
140.
diabetes (n) /ˌdaɪəˈbiːtiːz/
a)
bệnh tiểu đường
b)
chướng ngại vật
c)
học bổng
d)
đón nhận
141.
revolutionise (v) /ˌrevəˈluːʃnaɪz/
a)
cách mạng hóa
b)
bệnh tiểu đường
c)
chướng ngại vật
d)
học bổng
142.
celebrity (n) /səˈlebrəti/
a)
người nổi tiếng
b)
cách mạng hóa
c)
bệnh tiểu đường
d)
chướng ngại vật
143.
diversity (n) /daɪˈvɜːrsəti/
a)
sự đa dạng
b)
người nổi tiếng
c)
cách mạng hóa
d)
bệnh tiểu đường
144.
historical figure (n) /hɪˈstɒrɪkl ˈfɪɡjər/
a)
nhân vật lịch sử
b)
sự đa dạng
c)
người nổi tiếng
d)
cách mạng hóa
145.
cultural identity (n) /ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti/
a)
bản sắc văn hóa
b)
nhân vật lịch sử
c)
sự đa dạng
d)
người nổi tiếng
146.
baby shower (n) /ˈbeɪbi ˈʃaʊər/
a)
tiệc mừng em bé sắp chào đời
b)
bản sắc văn hóa
c)
nhân vật lịch sử
d)
sự đa dạng
147.
longevity celebration (n) /lɒnˈdʒevəti ˌselɪˈbreɪʃən/
a)
lễ mừng thọ
b)
tiệc mừng em bé sắp chào đời
c)
bản sắc văn hóa
d)
nhân vật lịch sử
148.
shocked (adj) /ʃɒkt/
a)
sốc
b)
lễ mừng thọ
c)
tiệc mừng em bé sắp chào đời
d)
bản sắc văn hóa
149.
wealthy (adj) /ˈwelθi/
a)
giàu có
b)
sốc
c)
lễ mừng thọ
d)
tiệc mừng em bé sắp chào đời
150.
homeless (adj) /ˈhəʊmləs/
a)
vô gia cư
b)
giàu có
c)
sốc
d)
lễ mừng thọ
151.
tremendous (adj) /trɪˈmendəs/
a)
to lớn, tuyệt vời
b)
vô gia cư
c)
giàu có
d)
sốc
Reset
