wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Maketing _ Chương 4

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Phân đoạn thị trường du lịch được hiểu là gì?

a)

Chia thị trường thành các nhóm khách hàng có nhu cầu, hành vi tương đồng

b)

Chia thị trường theo sản phẩm của doanh nghiệp

c)

Chia thị trường theo khu vực địa lý duy nhất

d)

Chia thị trường theo giá bán

2.

Đoạn thị trường là gì?

a)

Một nhóm khách hàng có phản ứng tương tự trước cùng một tập hợp kích thích marketing

b)

Một nhóm doanh nghiệp cùng ngành

c)

Một nhóm sản phẩm cùng loại

d)

Một nhóm nhà cung ứng

3.

Tại sao phân đoạn thị trường là cần thiết trong du lịch?

a)

Vì nhu cầu khách hàng đa dạng, không thể thỏa mãn đồng đều

b)

Vì mọi khách hàng đều giống nhau

c)

Vì doanh nghiệp muốn giảm chi phí

d)

Vì sản phẩm du lịch không thay đổi

4.

Lợi ích chính của phân đoạn thị trường là gì?

a)

Giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào nhóm khách hàng phù hợp

b)

Giúp doanh nghiệp giảm số lượng sản phẩm

c)

Giúp doanh nghiệp loại bỏ cạnh tranh

d)

Giúp doanh nghiệp tăng giá bán

5.

Đối tượng khách hàng mua du lịch để tiêu dùng cá nhân thuộc nhóm nào?

a)

Du lịch gia đình, cá nhân

b)

Du lịch công vụ

c)

Du lịch sản xuất

d)

Du lịch bán buôn

6.

Khách hàng mua sản phẩm du lịch để phục vụ tập thể (cơ quan, tổ chức) được gọi là gì?

a)

Du lịch MICE

b)

Du lịch cá nhân

c)

Du lịch bán lẻ

d)

Du lịch tự phát

7.

Khách hàng mua sản phẩm du lịch để kinh doanh lại tạo ra loại cấu nào?

a)

Cấu sơ cấp

b)

Cấu thứ cấp

c)

Cấu tiềm năng

d)

Cấu ẩn

8.

Phân đoạn thị trường giúp doanh nghiệp như thế nào?

a)

Xác định thị trường mục tiêu rõ ràng

b)

Giảm số lượng khách hàng

c)

Tránh nghiên cứu thị trường

d)

Tăng chi phí quảng cáo

9.

Một trong những hạn chế nếu không phân đoạn thị trường là gì?

a)

Doanh nghiệp dễ lãng phí nguồn lực

b)

Doanh nghiệp tăng lợi nhuận nhanh

c)

Doanh nghiệp giảm cạnh tranh

d)

Doanh nghiệp dễ dàng định vị sản phẩm

10.

Phân đoạn thị trường giống như việc nào sau đây?

a)

Dùng súng trường bắn trúng mục tiêu thay vì bắn dàn trải

b)

Dùng lưới quét toàn bộ thị trường

c)

Cung một sản phẩm cho tất cả khách hàng

d)

Dùng giá rẻ để thu hút mọi khách

11.

Đoạn thị trường phải đo lường được, nghĩa là gì?

a)

Có thể xác định số lượng và cơ cấu cấu

b)

Có thể thay đổi nhanh chóng

c)

Có thể mở rộng vô hạn

d)

Có thể loại bỏ đối thủ

12.

Đoạn thị trường phải tiếp cận được, tức là gì?

a)

Đoạn tiếp cận khách hàng bằng kênh phân phối và truyền thông

b)

Dễ dàng thay đổi sản phẩm

c)

Dễ dàng tăng giá

d)

Dễ dàng loại bỏ cạnh tranh

13.

Đoạn thị trường phải đủ lớn để làm gì?

a)

Đảm bảo khả năng sinh lời

b)

Giúp doanh nghiệp giảm chi phí

c)

Giúp doanh nghiệp tránh nghiên cứu

d)

Giúp doanh nghiệp loại bỏ khách hàng nhỏ

14.

Đoạn thị trường hiệu quả cần gì?

a)

Chưa bảo hòa và ít thay đổi thị hiếu

b)

Luôn thay đổi nhanh chóng

c)

Không cần nghiên cứu

d)

Không cần cạnh tranh

15.

Đoạn thị trường phải tạo ra điều gì?

a)

Lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp

b)

Sự đồng nhất tuyệt đối

c)

Sự loại bỏ đối thủ

d)

Sự giảm cầu

16.

Phân đoạn theo địa lý dựa vào yếu tố nào?

a)

Vị trí địa lý của khách hàng

b)

Sở thích cá nhân

c)

Thu nhập của khách hàng

d)

Độ tuổi của khách hàng

17.

Đơn vị hành chính và tự nhiên là yếu tố nào trong phân đoạn thị trường?

a)

Đơn vị hành chính và tự nhiên

b)

Thu nhập

c)

Nghề nghiệp

d)

Lối sống

18.

Ví dụ phân đoạn theo địa lý quốc tế bao gồm thị trường nào?

a)

Thị trường châu Âu, châu Á – Thái Bình Dương

b)

Thị trường khách trung thành

c)

Thị trường khách thu nhập cao

d)

Thị trường khách nữ

19.

Trong phạm vi Việt Nam, có thể phân đoạn theo yếu tố nào?

a)

Vùng Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ

b)

Chỉ theo thành phố lớn

c)

Chỉ theo quốc tịch

d)

Chỉ theo nghề nghiệp

20.

Yếu tố địa lý ảnh hưởng mạnh đến điều gì?

a)

Thói quen, phong tục, nhu cầu tiêu dùng

b)

Giá vé máy bay

c)

Số lượng khách sạn

d)

Số lượng doanh nghiệp

21.

Phân đoạn theo địa lý giúp doanh nghiệp hiểu rõ điều gì?

a)

Hiểu rõ nhu cầu khách theo vùng miền

b)

Giảm số lượng sản phẩm

c)

Tránh cạnh tranh

d)

Loại bỏ khách hàng

22.

Tiêu chí nhân khẩu học phổ biến nhất là gì?

a)

Độ tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp

b)

Màu sắc yêu thích

c)

Sở thích ăn mặc

d)

Thời tiết

23.

Nhu cầu du lịch thay đổi mạnh theo yếu tố nào?

a)

Độ tuổi và chu kỳ gia đình

b)

Màu da

c)

Chiều cao

d)

Sở thích ăn uống

24.

Phân đoạn theo giới tính quan trọng vì lý do nào?

a)

Nam và nữ có hành vi tiêu dùng khác nhau

b)

Nam giới không đi du lịch

c)

Nữ giới không đi du lịch

d)

Giới tính không ảnh hưởng

25.

Thu nhập, nghề nghiệp, học vấn ảnh hưởng đến điều gì trong du lịch?

a)

Khả năng biến mong muốn thành cầu du lịch

b)

Sở thích ăn uống

c)

Số lượng khách sạn

d)

Giá vé máy bay

26.

Tôn giáo và sắc tộc ảnh hưởng đến điều gì trong tiêu dùng du lịch?

a)

Phong tục, khẩu vị, thói quen tiêu dùng

b)

Giá vé máy bay

c)

Số lượng khách sạn

d)

Số lượng tour

27.

Phân đoạn theo tâm lý - xã hội dựa vào yếu tố nào sau đây?

a)

Độ tuổi, giới tính

b)

Giai tầng xã hội, lối sống, nhân cách

c)

Quốc tịch, tôn giáo

d)

Nghề nghiệp, thu nhập

28.

Giai tầng xã hội ảnh hưởng đến tiêu dùng du lịch vì lý do nào?

a)

Thể hiện đẳng cấp và vị thế xã hội

b)

Không liên quan đến du lịch

c)

Chỉ ảnh hưởng đến giá vé

d)

Chỉ ảnh hưởng đến thời tiết

29.

Lối sống và nhân cách có ý nghĩa quan trọng trong tiêu dùng du lịch vì:

a)

Quyết định cách khách hàng lựa chọn sản phẩm du lịch

b)

Không ảnh hưởng đến hành vi du lịch

c)

Chỉ ảnh hưởng đến giá phòng

d)

Chỉ ảnh hưởng đến phương tiện đi lại

30.

Khách hàng có lối sống “sành điệu, cách tân” thường phù hợp với loại sản phẩm du lịch nào?

a)

Sản phẩm du lịch mới ra mắt

b)

Sản phẩm du lịch bảo hòa

c)

Sản phẩm du lịch truyền thống

d)

Sản phẩm du lịch giá rẻ

31.

Khách hàng “thích theo số đông” thường phù hợp với loại sản phẩm du lịch nào?

a)

Sản phẩm du lịch ở giai đoạn bảo hòa

b)

Sản phẩm du lịch mới

c)

Sản phẩm du lịch cao cấp

d)

Sản phẩm du lịch cá nhân hóa

32.

Phân đoạn theo hành vi tiêu dùng dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Động cơ chuyển đi, lợi ích tìm kiếm, tình trạng sử dụng, tần suất, trung thành, thái độ

b)

Địa lý và khí hậu

c)

Nghề nghiệp và thu nhập

d)

Tôn giáo và sắc tộc

33.

Động cơ chuyển đi có thể là gì?

a)

Nghỉ ngơi, công việc, quan hệ, kết hợp nhiều lý do

b)

Chỉ nghỉ ngơi

c)

Chỉ công việc

d)

Chỉ giải trí

34.

Lợi ích khách hàng tìm kiếm có thể là gì?

a)

Sức khỏe, giải tỏa stress, trải nghiệm mới

b)

Chỉ giá rẻ

c)

Chỉ phương tiện đi lại

d)

Chỉ mua sắm

35.

Tình trạng sử dụng dịch vụ du lịch có thể phân thành những nhóm nào?

a)

Chưa đi, sẽ đi, lần đầu, thường xuyên

b)

Chỉ khách quốc tế

c)

Chỉ khách nội địa

d)

Chỉ khách trung thành

36.

Mức độ trung thành có thể chia thành những loại nào?

a)

Tuyệt đối, mạnh, trung bình, không trung thành

b)

Chỉ tuyệt đối

c)

Chỉ trung bình

d)

Chỉ không trung thành

37.

Thị trường mục tiêu là gì?

a)

Đoạn thị trường doanh nghiệp chọn để tập trung nỗ lực marketing

b)

Toàn bộ thị trường

c)

Nhóm khách hàng ngẫu nhiên

d)

Nhóm khách hàng không tiềm năng

38.

Chiến lược marketing không phân biệt nghĩa là gì?

a)

Doanh nghiệp phục vụ toàn bộ thị trường bằng một phối thức marketing chung

b)

Doanh nghiệp chỉ phục vụ một nhóm nhỏ

c)

Doanh nghiệp phục vụ từng cá nhân riêng biệt

d)

Doanh nghiệp không cần marketing

39.

Chiến lược marketing phân biệt nghĩa là gì?

a)

Doanh nghiệp phục vụ nhiều đoạn thị trường với phối thức marketing khác nhau

b)

Doanh nghiệp chỉ phục vụ một đoạn

c)

Doanh nghiệp không phân đoạn

d)

Doanh nghiệp chỉ giảm giá

40.

Chiến lược marketing tập trung nghĩa là gì?

a)

Doanh nghiệp tập trung vào một đoạn thị trường duy nhất

b)

Doanh nghiệp phục vụ tất cả các đoạn

c)

Doanh nghiệp không chọn đoạn nào

d)

Doanh nghiệp phục vụ từng cá nhân riêng biệt

41.

Ưu điểm của chiến lược tập trung là gì?

a)

Tập trung nguồn lực, dễ tạo lợi thế cạnh tranh

b)

Phân tán nguồn lực

c)

Giảm lợi nhuận

d)

Khó định vị

42.

Nhược điểm của chiến lược tập trung là gì?

a)

Rủi ro cao nếu đoạn thị trường suy giảm

b)

Khó tập trung nguồn lực

c)

Không tạo lợi thế cạnh tranh

d)

Không cần nghiên cứu thị trường

43.

Khi lựa chọn thị trường mục tiêu, doanh nghiệp cần cân nhắc yếu tố nào?

a)

Quy mô, tiềm năng tăng trưởng, mức độ cạnh tranh, khả năng đáp ứng

b)

Chỉ quy mô

c)

Chỉ giá cả

d)

Chỉ vị trí địa lý

44.

Định vị sản phẩm là gì?

a)

Xác định vị trí sản phẩm trong tâm trí khách hàng so với đối thủ

b)

Xác định vị trí địa lý của doanh nghiệp

c)

Xác định giá bán

d)

Xác định số lượng khách

45.

Mục tiêu của định vị là gì?

a)

Tạo hình ảnh khác biệt, hấp dẫn trong tâm trí khách hàng

b)

Loại bỏ đối thủ

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Giảm chi phí

46.

Một yếu tố ảnh hưởng đến định vị sản phẩm là gì?

a)

Đặc điểm khách hàng mục tiêu

b)

Thời tiết

c)

Màu sắc logo

d)

Số lượng nhân viên

47.

Quy trình định vị sản phẩm gồm bước đầu tiên là gì?

a)

Xác định đối thủ cạnh tranh

b)

Xác định thị trường mục tiêu

c)

Xác định giá bán

d)

Xác định địa điểm

48.

Bước tiếp theo trong định vị là gì?

a)

Xác định lợi thế cạnh tranh

b)

Xác định thời tiết

c)

Xác định thu nhập

d)

Xác định màu sắc logo

49.

Một tiêu chí quan trọng khi chọn lợi thế cạnh tranh để định vị là:

a)

Phải có ý nghĩa với khách hàng

b)

Phải dễ sao chép

c)

Phải không cần quảng bá

d)

Phải không cần đầu tư

50.

Công cụ phổ biến để thể hiện định vị sản phẩm là:

a)

Bản đồ định vị (perceptual map)

b)

Bản đồ địa lý

c)

Bản đồ hành chính

d)

Bản đồ khí hậu

51.

Kết quả cuối cùng của định vị sản phẩm là:

a)

Hình ảnh rõ ràng, khác biệt của sản phẩm trong tâm trí khách hàng

b)

Giá bán thấp hơn đối thủ

c)

Sản phẩm giống hệt đối thủ

d)

Không cần quảng bá