wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Maketing _ Chương 5

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Chiến lược marketing du lịch được hiểu là gì?

a)

Kế hoạch bán hàng ngắn hạn

b)

Sự lựa chọn thị trường mục tiêu, phát huy lợi thế cạnh tranh và sử dụng marketing mix để đạt mục tiêu dài hạn

c)

Hoạt động quảng cáo đơn lẻ

d)

Chính sách giá linh hoạt

2.

Nguồn gốc khái niệm “chiến lược” xuất phát từ lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế học

b)

Quản sự

c)

Marketing hiện đại

d)

Quản trị nhân sự

3.

Theo Alastair M. Morrison, chiến lược marketing giống như:

a)

Một bản hợp đồng

b)

Một tấm bản đồ với nhiều con đường để đến đích

c)

Một bảng giá

d)

Một kế hoạch tài chính

4.

Vai trò quan trọng nhất của chiến lược marketing du lịch là:

a)

Giúp doanh nghiệp giảm chi phí

b)

Chỉ ra định hướng dài hạn và ngắn hạn cho doanh nghiệp

c)

Giúp doanh nghiệp tránh cạnh tranh

d)

Giúp doanh nghiệp tăng giá bán

5.

Chiến lược marketing giúp các bộ phận trong doanh nghiệp:

a)

Hoạt động tách biệt

b)

Nhận thức mục tiêu chung và phối hợp thống nhất

c)

Tập trung vào lợi ích riêng

d)

Không cần phối hợp

6.

Một trong những ý nghĩa của chiến lược marketing là:

a)

Buộc các bộ phận tự đánh giá điểm mạnh, điểm yếu so với đối thủ

b)

Giúp doanh nghiệp bỏ qua nghiên cứu thị trường

c)

Giúp doanh nghiệp giảm số lượng sản phẩm

d)

Giúp doanh nghiệp tăng chi phí quảng cáo

7.

Chiến lược marketing tạo cơ sở cho doanh nghiệp bằng cách nào?

a)

Phân bổ nguồn lực hợp lý cả ngắn hạn và dài hạn

b)

Giảm số lượng nhân viên

c)

Tăng giá bán ngay lập tức

d)

Loại bỏ đối thủ cạnh tranh

8.

Nếu không có chiến lược marketing, doanh nghiệp dễ gặp rủi ro gì?

a)

Không xác định rõ mục tiêu và phân tán nguồn lực

b)

Tăng trưởng nhanh chóng

c)

Giảm cạnh tranh

d)

Tự động có lợi thế

9.

Chiến lược marketing giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về điều gì?

a)

Chỉ giá cả

b)

Nghiên cứu thị trường, sản xuất, định giá, phân phối và xúc tiến

c)

Chỉ quảng cáo

d)

Chỉ khách hàng trung thành

10.

Một đặc điểm quan trọng của chiến lược marketing là gì?

a)

Mang tính dài hạn, định hướng tổng thể

b)

Chỉ tập trung vào ngắn hạn

c)

Không cần đo lường

d)

Không liên quan đến mục tiêu doanh nghiệp

11.

Bước đầu tiên trong quy trình xây dựng chiến lược marketing là gì?

a)

Phân tích thị trường

b)

Xác định sứ mệnh của doanh nghiệp

c)

Thiết lập mục tiêu bán hàng

d)

Lập kế hoạch truyền thông

12.

Sứ mệnh của doanh nghiệp có thể thay đổi khi nào?

a)

Có sản phẩm mới hoặc loại bỏ sản phẩm cũ

b)

Tăng giá bán

c)

Giảm chi phí quảng cáo

d)

Thay đổi nhân sự

13.

Mục tiêu marketing cần đảm bảo điều kiện nào sau đây?

a)

Mơ hồ và linh hoạt

b)

Cụ thể, đo lường được và phù hợp với mục tiêu chiến lược

c)

Chỉ tập trung vào doanh thu

d)

Không cần lượng hóa

14.

Một ví dụ về mục tiêu marketing có thể đo lường là:

a)

Tăng sự hài lòng

b)

Tăng doanh thu 15% trong năm tới

c)

Cải thiện hình ảnh thương hiệu

d)

Tăng độ nhận diện

15.

Đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) là gì?

a)

Một bộ phận tài chính

b)

Một đơn vị có mục tiêu riêng, thị trường riêng và chiến lược riêng

c)

Một nhóm nhân viên bán hàng

d)

Một phòng ban hành chính

16.

SBU có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có quyền kiểm soát nguồn lực

b)

Có thể kiểm soát nguồn lực và có chiến lược riêng

c)

Chỉ thực hiện nhiệm vụ sản xuất

d)

Không có thị trường mục tiêu

17.

Ví dụ về SBU trong doanh nghiệp lữ hành là:

a)

Phòng kế toán

b)

Bộ phận inbound, outbound, lưu trú, ăn uống

c)

Phòng nhân sự

d)

Phòng hành chính

18.

Phân tích thực trạng thị trường giúp doanh nghiệp:

a)

Biết mình đang ở đâu và muốn đi đâu

b)

Tăng giá bán

c)

Giảm chi phí

d)

Loại bỏ đối thủ

19.

Phân tích SWOT trong chiến lược marketing nhằm:

a)

Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức

b)

Tăng doanh thu

c)

Giảm chi phí quảng cáo

d)

Tăng số lượng sản phẩm

20.

Bước hoạch định chiến lược marketing nhằm:

a)

Xác định cách sử dụng marketing mix để phục vụ thị trường mục tiêu

b)

Tăng lương nhân viên

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Tăng số lượng nhân viên

21.

Marketing hỗn hợp (marketing mix) bao gồm:

a)

Sản phẩm, giá, phân phối, truyền thông

b)

Nhân sự, tài chính, sản xuất, hành chính

c)

Sản phẩm, nhân sự, công nghệ, tài chính

d)

Giá, chi phí, lợi nhuận, thuế

22.

Ma trận cơ hội thị trường – sản phẩm gồm mấy chiến lược chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

23.

Chiến lược thâm nhập thị trường phù hợp khi:

a)

Thị trường đang phát triển hoặc chưa bão hòa

b)

Thị trường đã bão hòa

c)

Sản phẩm không còn phù hợp

d)

Doanh nghiệp muốn rút lui

24.

Chiến lược phát triển sản phẩm phù hợp khi:

a)

Doanh nghiệp có thương hiệu mạnh và lượng khách lớn

b)

Doanh nghiệp mới thành lập

c)

Thị trường không có tiềm năng

d)

Sản phẩm không có tính năng mới

25.

Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm giúp doanh nghiệp:

a)

Không phụ thuộc vào một SBU hoặc sản phẩm duy nhất

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Giảm số lượng sản phẩm

d)

Tăng giá bán sản phẩm

26.

Ma trận cơ hội thị trường – sản phẩm gồm những chiến lược nào sau đây?

a)

Thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm, đa dạng hóa

b)

Tăng giá, giảm giá, khuyến mãi, định vị

c)

Tập trung, phân biệt, không phân biệt, vi mô

d)

Sản phẩm mới, sản phẩm cũ, thị trường mới, thị trường cũ

27.

Chiến lược thâm nhập thị trường nhằm mục tiêu gì?

a)

Tăng doanh số từ khách hàng hiện tại bằng sản phẩm hiện có

b)

Tạo sản phẩm mới cho thị trường mới

c)

Rút lui khỏi thị trường

d)

Tăng giá bán để tăng lợi nhuận

28.

Chiến lược phát triển thị trường là gì?

a)

Bán sản phẩm hiện tại cho thị trường mới

b)

Bán sản phẩm mới cho thị trường hiện tại

c)

Bán sản phẩm mới cho thị trường mới

d)

Bán sản phẩm hiện tại cho khách hàng cũ

29.

Chiến lược phát triển sản phẩm phù hợp khi nào?

a)

Doanh nghiệp có thương hiệu mạnh và lượng khách ổn định

b)

Doanh nghiệp mới thành lập

c)

Thị trường không có tiềm năng

d)

Sản phẩm không có tính năng mới

30.

Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm giúp doanh nghiệp như thế nào?

a)

Giảm rủi ro khi không phụ thuộc vào một sản phẩm duy nhất

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Giảm chất lượng dịch vụ

d)

Tập trung vào một thị trường

31.

Ma trận BCG giúp doanh nghiệp gì?

a)

Phân loại các SBU theo thị phần và tốc độ tăng trưởng

b)

Phân tích SWOT

c)

Xác định giá bán

d)

Đánh giá chất lượng sản phẩm

32.

Trong ma trận BCG, “ngôi sao” là SBU có:

a)

Thị phần cao, tăng trưởng cao

b)

Thị phần thấp, tăng trưởng thấp

c)

Thị phần thấp, tăng trưởng cao

d)

Thị phần cao, tăng trưởng thấp

33.

SBU thuộc nhóm “bò sữa” trong ma trận BCG có đặc điểm:

a)

Thị phần cao, tăng trưởng thấp

b)

Thị phần thấp, tăng trưởng cao

c)

Thị phần thấp, tăng trưởng thấp

d)

Thị phần cao, tăng trưởng cao

34.

Chiến lược “gặt hái” trong ma trận BCG áp dụng cho:

a)

SBU thuộc nhóm “dấu hỏi” hoặc “con chó”

b)

SBU thuộc nhóm “ngôi sao”

c)

SBU thuộc nhóm “bò sữa”

d)

SBU có thị phần cao

35.

Chiến lược “loại bỏ” trong ma trận BCG thường áp dụng khi:

a)

SBU không có khả năng cạnh tranh và thị trường không còn tiềm năng

b)

SBU đang tăng trưởng mạnh

c)

SBU có thị phần lớn

d)

SBU có lợi nhuận cao

36.

Chiến lược thâm nhập thị trường tập trung vào:

a)

Tăng mức tiêu dùng của khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng đối thủ

b)

Tạo sản phẩm mới hoàn toàn

c)

Rút lui khỏi thị trường

d)

Giảm chi phí sản xuất

37.

Chiến lược phát triển thị trường nghĩa là:

a)

Đưa sản phẩm hiện tại sang thị trường mới

b)

Đưa sản phẩm mới vào thị trường hiện tại

c)

Đa dạng hóa sản phẩm

d)

Giảm giá bán

38.

Chiến lược phát triển sản phẩm phù hợp khi nào?

a)

Doanh nghiệp muốn cải tiến sản phẩm hiện có để phục vụ khách hàng hiện tại

b)

Doanh nghiệp muốn rút lui

c)

Doanh nghiệp không có thương hiệu

d)

Doanh nghiệp không có khách hàng

39.

Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm giúp gì?

a)

Giảm rủi ro khi không phụ thuộc vào một sản phẩm duy nhất

b)

Tăng chi phí cố định

c)

Giảm chất lượng dịch vụ

d)

Loại bỏ khách hàng trung thành

40.

Chiến lược “xây dựng” trong ma trận BCG áp dụng cho nhóm nào?

a)

SBU thuộc nhóm “dấu hỏi” để tăng thị phần

b)

SBU thuộc nhóm “bò sữa”

c)

SBU thuộc nhóm “ngôi sao”

d)

SBU thuộc nhóm “con chó”

41.

Chiến lược “duy trì” trong ma trận BCG thường áp dụng cho nhóm nào?

a)

SBU thuộc nhóm “bò sữa” và “ngôi sao”

b)

SBU thuộc nhóm “dấu hỏi”

c)

SBU thuộc nhóm “con chó”

d)

SBU mới thành lập

42.

Chiến lược “gặt hái” trong ma trận BCG có mục tiêu gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn từ SBU yếu

b)

Tăng trưởng dài hạn

c)

Đầu tư mạnh vào sản phẩm mới

d)

Mở rộng thị trường quốc tế

43.

Chiến lược “loại bỏ” trong ma trận BCG áp dụng khi nào?

a)

SBU thuộc nhóm “con chó” hoặc “dấu hỏi” không còn tiềm năng

b)

SBU thuộc nhóm “ngôi sao”

c)

SBU có thị phần cao

d)

SBU có lợi nhuận lớn

44.

Chiến lược giá linh hoạt theo mùa vụ là gì?

a)

Chiến lược giá linh hoạt theo mùa vụ

b)

Chiến lược giảm nhân sự

c)

Chiến lược cắt giảm sản phẩm

d)

Chiến lược bỏ qua khách hàng

45.

Chiến lược marketing điển hình giúp doanh nghiệp:

a)

Định hướng rõ ràng trong cạnh tranh và phát triển sản phẩm

b)

Giảm chất lượng dịch vụ

c)

Tránh nghiên cứu thị trường

d)

Loại bỏ khách hàng tiềm năng

46.

Trong giai đoạn giới thiệu sản phẩm du lịch mới, doanh nghiệp nên tập trung vào điều gì?

a)

Quảng bá mạnh và tạo nhận biết ban đầu

b)

Cắt giảm chi phí

c)

Tăng giá bán

d)

Giảm số lượng sản phẩm

47.

Ở giai đoạn tăng trưởng, chiến lược marketing nên hướng đến:

a)

Mở rộng thị phần và cải tiến sản phẩm

b)

Giảm đầu tư marketing

c)

Rút lui khỏi thị trường

d)

Tập trung vào một nhóm khách duy nhất

48.

Giai đoạn bão hòa của sản phẩm du lịch thường đòi hỏi doanh nghiệp phải làm gì?

a)

Tái định vị sản phẩm hoặc điều chỉnh chiến lược giá

b)

Ngừng quảng cáo

c)

Loại bỏ sản phẩm

d)

Tăng chi phí cố định

49.

Chiến lược marketing dựa trên vị thế doanh nghiệp thường xét đến yếu tố nào?

a)

Thị phần và khả năng cạnh tranh

b)

Số lượng nhân viên

c)

Vị trí đại lý

d)

Mức tiêu dùng trung bình

50.

Doanh nghiệp có vị thế “dẫn đầu thị trường” nên áp dụng chiến lược nào?

a)

Duy trì vị thế bằng đổi mới và mở rộng thị trường

b)

Rút lui khỏi thị trường

c)

Giảm đầu tư marketing

d)

Tập trung vào một sản phẩm duy nhất