wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết học

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Triết học phương Đông được biểu hiện chủ yếu qua yếu tố nào?

a)

Trí tuệ và sự hiểu biết thiên địa nhân

b)

Sự thông thái

c)

Hệ thống lý luận chung nhất về thế giới

d)

Sự chiêm ngưỡng dựa trên lý trí

2.

Theo quan điểm triết học Mác – Lê nin, triết học là gì?

a)

Hệ thống lý luận chung nhất về thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó

b)

Sự chiêm ngưỡng dựa trên lý trí

c)

Sự thông thái

d)

Sự hiểu biết thiên địa nhân

3.

Vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại

b)

Sự phát triển của xã hội

c)

Sự tiến hóa của loài người

d)

Sự hình thành của triết học phương Tây

4.

Theo chủ nghĩa duy vật, bản chất của thế giới là gì?

a)

Vật chất

b)

Ý thức

c)

Tư duy

d)

Cảm giác

5.

Chủ nghĩa duy tâm cho rằng điều gì quyết định sự tồn tại của thế giới?

a)

Ý thức

b)

Vật chất

c)

Hiện tượng tự nhiên

d)

Cảm giác

6.

Theo thuyết khả tri, con người có khả năng nhận thức được điều gì?

a)

Bản chất của thế giới

b)

Chỉ nhận thức được bề ngoài

c)

Không thể nhận thức được gì

d)

Nhận thức bị giới hạn bởi cảm giác

7.

Thuyết bất khả tri cho rằng nhận thức của con người như thế nào?

a)

Chỉ là nhận thức bề ngoài, hạn hẹp và cắt xén về đối tượng

b)

Có thể hiểu được bản chất của sự vật

c)

Nhận thức đầy đủ về thế giới

d)

Nhận thức không bị giới hạn

8.

Theo triết học duy tâm của Platon, vật chất là gì?

a)

Ý niệm

b)

Đất, nước, lửa, gió

c)

Kim, mộc, thủy, hỏa, thổ

d)

Nguyên tử

9.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật cổ đại ở Trung Quốc, những yếu tố nào được xem là vật chất?

a)

Kim, mộc, thủy, hỏa, thổ

b)

Đất, nước, lửa, gió

c)

Nguyên tử

d)

Khối lượng

10.

Một trong những hạn chế của chủ nghĩa duy vật trước Mác về quan điểm vật chất là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với vật thể

b)

Giải thích giới tự nhiên

c)

Đưa ra những phỏng đoán khoa học về thế giới vật chất

d)

Vật chất tồn tại khách quan

11.

Vật chất theo quan điểm của triết học Mác là gì?

a)

Một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan

b)

Chỉ có giá trị trong lưu thông là lý tính

c)

Ý niệm

d)

Khối lượng

12.

Ý nghĩa của việc xác định lại khái niệm vật chất theo triết học Mác là gì?

a)

Chấm dứt khủng hoảng thế giới quan

b)

Đưa ra những phỏng đoán khoa học về thế giới vật chất

c)

Đồng nhất vật chất với vật thể

d)

Vật chất là cảm tính

13.

Theo triết học Mác, vật chất tồn tại như thế nào?

a)

Khách quan, không lệ thuộc vào cảm giác

b)

Chỉ tồn tại trong ý thức

c)

Là ý niệm

d)

Chỉ có giá trị trong lưu thông là lý tính

14.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Sự hình thành của bộ óc người và hoạt động của bộ óc đó cùng mqh giữa con người với thế giới khách quan

b)

Sự phát triển của ngôn ngữ

c)

Sự sáng tạo của con người

d)

Sự phát triển của xã hội

15.

Theo quan điểm DVBC, nguồn gốc xã hội trực tiếp nhất của ý thức là gì?

a)

Lao động và ngôn ngữ

b)

Sáng tạo và tư duy

c)

Phản ánh và giao tiếp

d)

Tư duy và nhận thức

16.

Ngôn ngữ có vai trò gì đối với ý thức theo quan điểm DVBC?

a)

Là hệ thống tín hiệu vật chất chứa đựng thông tin mang nội dung ý thức

b)

Là phương tiện duy nhất để giao tiếp

c)

Là công cụ sáng tạo

d)

Là hình thức tư duy trừu tượng

17.

Ý thức phản ánh hiện thực như thế nào?

a)

Ý thức là sự phản ánh sáng tạo thế giới khách quan vào bộ óc người

b)

Ý thức là sự phản ánh thụ động thế giới khách quan

c)

Ý thức là sự phản ánh chủ quan của thế giới khách quan

d)

Ý thức là sự phản ánh của xã hội

18.

Quá trình ý thức được thống nhất bởi các yếu tố nào sau đây?

a)

Trao đổi thông tin giữa chủ thể và đối tượng phản ánh

b)

Sự phát triển của ngôn ngữ

c)

Sự sáng tạo của con người

d)

Sự phát triển của xã hội

19.

Theo chiều ngang, kết cấu của ý thức như thế nào?

a)

Rất phức tạp

b)

Đơn giản

c)

Không thay đổi

d)

Chỉ có một chiều

20.

Tri thức là gì?

a)

Quá trình nhận thức của con người về thế giới hiện thực

b)

Quá trình cảm nhận của con người về cảm xúc

c)

Quá trình sáng tạo nghệ thuật của con người

d)

Quá trình vận động của vật chất

21.

Theo chiều dọc, tiềm thức là gì?

a)

Là ý thức về bản thân mình trong quan hệ với thế giới bên ngoài

b)

Là những tri thức mà con người đã có được từ trước nhưng gần như trở thành bản năng, thành kĩ năng trong tầng sâu ý thức

c)

Là trạng thái tâm lí ở chiều sâu, điều chỉnh suy nghĩ, hành vi, thái độ ứng xử của con người

d)

Là quá trình nhận thức của con người về thế giới hiện thực

22.

Chủ nghĩa duy vật siêu hình cho rằng điều gì quyết định ý thức?

a)

Ý chí

b)

Vật chất

c)

Tri thức

d)

Tình cảm

23.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức xuất hiện sau vật chất. Vật chất quyết định ý thức và ý thức tác động tích cực trở lại vật chất. Điều này thể hiện quan điểm nào?

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Vật chất quyết định ý thức

c)

Ý thức và vật chất không liên quan

d)

Ý thức là nguồn gốc của vật chất

24.

Ý nghĩa của việc nhận thức và thực tiễn là gì?

a)

Phải tôn trọng tính khách quan và phát huy tính năng động sáng tạo chủ quan

b)

Chỉ cần dựa vào ý thức cá nhân

c)

Không cần quan tâm đến thực tiễn

d)

Chỉ cần dựa vào cảm xúc

25.

Hãy phân tích vai trò của ý thức đối với hoạt động thực tiễn của con người dựa trên các yếu tố như nhu cầu, điều kiện môi trường. (DoK Level 3)

a)

Ý thức chỉ ảnh hưởng đến cảm xúc cá nhân

b)

Ý thức không liên quan đến hoạt động thực tiễn

c)

Ý thức đóng vai trò chỉ đạo, định hướng hoạt động thực tiễn của con người và phụ thuộc vào các yếu tố như nhu cầu, điều kiện môi trường

d)

Ý thức chỉ xuất hiện khi có vật chất

26.

Theo nội dung triết học, mối liên hệ phổ biến giữa các sự vật, hiện tượng là gì?

a)

Sự liên kết giữa các cá nhân trong xã hội

b)

Sự chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng

c)

Sự phát triển của tư duy con người

d)

Sự thay đổi về mặt số lượng của sự vật

27.

Mối liên hệ phổ biến mang tính khách quan nghĩa là gì?

a)

Do con người tạo ra

b)

Là cái vốn có của sự vật, hiện tượng

c)

Chỉ tồn tại trong tư duy

d)

Chỉ xuất hiện trong xã hội

28.

Tại sao khi xem xét sự vật, hiện tượng cần phải có quan điểm toàn diện?

a)

Để đánh giá đúng vai trò, vị trí của từng mặt, từng mối liên hệ trong quá trình cấu thành sự vật

b)

Để tập trung vào một khía cạnh duy nhất

c)

Để loại bỏ các yếu tố không quan trọng

d)

Để đơn giản hóa vấn đề

29.

Nguyên lý phát triển là gì?

a)

Quá trình vận động tiến lên từ thấp lên cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn

b)

Sự thay đổi về mặt số lượng của sự vật

c)

Sự liên kết giữa các hiện tượng xã hội

d)

Sự chuyển hóa giữa các cá nhân

30.

Phát triển mang tính khách quan nghĩa là gì?

a)

Do con người quyết định

b)

Là cái vốn có của bản thân sự vật, hiện tượng

c)

Chỉ xuất hiện trong tư duy

d)

Chỉ tồn tại trong xã hội

31.

Phát triển không chỉ là sự thay đổi về mặt số lượng hay khối lượng mà còn là sự thay đổi về gì?

a)

Chất

b)

Hình thức

c)

Vị trí

d)

Thời gian

32.

Phát triển mang tính kế thừa là gì?

a)

Là sự phát triển không dựa trên cái cũ

b)

Là sự phát triển dựa trên sự phê phán, lọc bỏ, cải tạo và phát triển từ cái cũ sang cái mới một cách máy móc

c)

Là sự phát triển có sự kế thừa trên cơ sở phê phán, lọc bỏ, cải tạo và phát triển, không kế thừa nguyên xi hay lắp ghép từ cái cũ sang cái mới một cách máy móc

d)

Là sự phát triển không liên quan đến cái cũ

33.

Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, phát triển của sự vật hiện tượng diễn ra theo hướng nào?

a)

Chỉ đi lên

b)

Chỉ đi xuống

c)

Vừa có thể đi lên, vừa có thể đi xuống theo hình đường xoáy ốc

d)

Không thay đổi

34.

Nguồn gốc của sự phát triển là gì?

a)

Do sự tác động bên ngoài

b)

Do mâu thuẫn bên trong bản thân sự vật hiện tượng

c)

Do sự thay đổi của môi trường

d)

Do sự phát triển của xã hội

35.

Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật phát triển là gì?

a)

Chỉ cần xem xét sự vật hiện tượng ở trạng thái tĩnh

b)

Phải đặt chúng trong sự vận động phát triển không ngừng

c)

Không cần phân chia quá trình phát triển thành các giai đoạn

d)

Chỉ cần nhìn vào kết quả cuối cùng

36.

Mặt đối lập là gì?

a)

Là những mặt có tính chất giống nhau

b)

Là những mặt có tính chất, khuynh hướng vận động trái ngược nhau nhưng không tồn tại cùng nhau

c)

Là những mặt có tính chất, khuynh hướng vận động trái ngược nhau, bài trừ, gạt bỏ, chống đối lẫn nhau, nhưng tồn tại và gắn bó với nhau trong một thể thống nhất hợp thành một mâu thuẫn

d)

Là những mặt không liên quan đến nhau

37.

Khái niệm đấu tranh giữa các mặt đối lập là gì?

a)

Là sự hợp tác giữa các mặt đối lập

b)

Là sự tác động qua lại theo hướng bài trừ, phụ định lẫn nhau giữa chúng và sự tác động đó không tách rời sự khác nhau, thống nhất giữa chúng trong một mâu thuẫn

c)

Là sự phát triển đồng thuận giữa các mặt đối lập

d)

Là sự tồn tại độc lập của các mặt đối lập

38.

Quan hệ giữa thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập được hiểu như thế nào?

a)

Thống nhất là tuyệt đối, đấu tranh là tạm thời

b)

Thống nhất và đấu tranh đều là tuyệt đối

c)

Thống nhất là tạm thời, đấu tranh là tuyệt đối và nó diễn ra cho đến khi sự vật hết mâu thuẫn

d)

Thống nhất và đấu tranh không liên quan đến nhau

39.

Theo phương pháp luận, khi phát triển cần chú ý điều gì?

a)

Phát triển là phải lặp lại cái cũ

b)

Phát triển là phải lấy nguyên tắc kế thừa, phát triển những yếu tố tích cực của cái cũ, phát triển sáng tạo chúng trong điều kiện mới

c)

Phát triển là phải loại bỏ hoàn toàn cái cũ

d)

Phát triển là phải giữ nguyên hiện trạng

40.

Theo phương pháp luận của quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất và ngược lại, "chất" là gì?

a)

Là khái niệm dùng để chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật, hiện tượng.

b)

Là khái niệm dùng để chỉ số lượng các bộ phận của sự vật.

c)

Là khái niệm dùng để chỉ tốc độ phát triển của sự vật.

d)

Là khái niệm dùng để chỉ màu sắc của sự vật.

41.

Theo quy luật lượng đổi chất đổi, "lượng" của sự vật, hiện tượng là gì?

a)

Là khái niệm dùng để chỉ tính quy định vốn có của sự vật, hiện tượng về mặt quy mô, trình độ phát triển, các yếu tố biểu hiện ở số lượng các thuộc tính, ở tổng số các bộ phận, ở đại lượng, ở tốc độ và nhịp điệu vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng.

b)

Là khái niệm dùng để chỉ nguồn gốc của sự vật, hiện tượng.

c)

Là khái niệm dùng để chỉ màu sắc của sự vật, hiện tượng.

d)

Là khái niệm dùng để chỉ nguyên nhân của sự vật, hiện tượng.

42.

Theo nội dung quy luật lượng đổi chất đổi, "độ" là gì?

a)

Là khoảng thay đổi về lượng chưa thay đổi về chất.

b)

Là điểm giới hạn mà tại đó sự thay đổi về lượng đạt tới sự thay đổi về chất.

c)

Là sự thay đổi về chất của sự vật, hiện tượng.

d)

Là sự xuất hiện của hiện tượng mới.

43.

Điểm nút trong quy luật lượng đổi chất đổi là gì?

a)

Là điểm giới hạn mà tại đó sự thay đổi về lượng đạt tới sự thay đổi về chất.

b)

Là điểm bắt đầu của sự vật, hiện tượng.

c)

Là điểm kết thúc của sự vật, hiện tượng.

d)

Là điểm không liên quan đến sự thay đổi về chất.

44.

Theo quy luật lượng đổi chất đổi, khi nào sự vật, hiện tượng mới xuất hiện?

a)

Khi có bước nhảy thực hiện.

b)

Khi lượng thay đổi dần dần.

c)

Khi chất không thay đổi.

d)

Khi không có sự thay đổi về lượng.

45.

Quy luật lượng đổi chất đổi còn nói lên chiều ngược lại, nghĩa là gì?

a)

Khi chất mới đã khẳng định mình, nó tạo ra lượng mới phù hợp để có sự thống nhất mới giữa chất và lượng.

b)

Khi chất mới không thay đổi lượng.

c)

Khi lượng mới không liên quan đến chất.

d)

Khi chất cũ vẫn giữ nguyên lượng cũ.

46.

Hãy phân tích ý nghĩa của việc nắm vững nguyên tắc giải quyết mâu thuẫn, cách giải quyết thích hợp với bản chất của từng mâu thuẫn.

a)

Giúp giải quyết mâu thuẫn một cách hợp lý, không nóng vội, không bảo thủ.

b)

Giúp giải quyết mâu thuẫn một cách nhanh chóng, không cần phân tích.

c)

Giúp giải quyết mâu thuẫn bằng cách tránh né.

d)

Giúp giải quyết mâu thuẫn bằng cách áp đặt ý kiến cá nhân.

47.

Theo triết học, "cái riêng" được dùng để chỉ điều gì?

a)

Những đặc điểm chung của mọi sự vật, hiện tượng

b)

Những đặc điểm chỉ có ở một sự vật, hiện tượng nhất định

c)

Những quy luật vận động của tự nhiên

d)

Những yếu tố khách quan của xã hội

48.

Theo nội dung triết học, "cái chung" là gì?

a)

Là phạm trù dùng để chỉ các mặt, đặc điểm chỉ có ở một sự vật

b)

Là phạm trù dùng để chỉ những mặt, những thuộc tính không những có ở sự vật, hiện tượng nào đó mà còn lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng khác

c)

Là phạm trù dùng để chỉ các quy luật vận động của xã hội

d)

Là phạm trù dùng để chỉ các yếu tố chủ quan của con người

49.

Theo triết học, cái đơn nhất là gì?

a)

Là các mặt, đặc điểm chỉ có ở một sự vật, hiện tượng nhất định

b)

Là các mặt, đặc điểm lặp lại ở nhiều sự vật, hiện tượng khác nhau

c)

Là các mặt, đặc điểm không lặp lại ở sự vật, hiện tượng nào khác

d)

Là các quy luật vận động của xã hội

50.

Theo nội dung triết học, mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng là gì?

a)

Cái chung và cái riêng tồn tại độc lập, không liên quan đến nhau

b)

Cái chung và cái riêng đều không tồn tại độc lập, tự thân mà gắn với đối tượng xác định

c)

Cái chung là toàn bộ, cái riêng là bộ phận

d)

Cái riêng là toàn bộ, cái chung là bộ phận

51.

Theo ý nghĩa triết học, khi giải quyết vấn đề trong thực tiễn, cần phải làm gì?

a)

Áp dụng một phương pháp duy nhất cho mọi trường hợp

b)

Thay đổi hình thức, cá biệt hóa cho phù hợp với đặc điểm của từng trường hợp

c)

Chỉ sử dụng các quy luật chung mà không cần quan tâm đến đặc điểm riêng

d)

Không cần thay đổi gì, chỉ cần tuân thủ quy luật chung

52.

Theo nội dung tài liệu, nguyên nhân là gì?

a)

Là phạm trù triết học dùng để chỉ sự tương tác lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật với nhau gây nên những biến đổi nhất định.

b)

Là kết quả của một quá trình phát triển.

c)

Là sự thay đổi ngẫu nhiên trong tự nhiên.

d)

Là hiện tượng không liên quan đến sự vật.

53.

Theo tài liệu, kết quả là gì?

a)

Là phạm trù triết học dùng để chỉ những biến đổi do sự tương tác giữa các yếu tố mang tính nguyên nhân gây ra.

b)

Là nguyên nhân của mọi sự vật.

c)

Là sự vật không thay đổi theo thời gian.

d)

Là hiện tượng không có liên quan đến nguyên nhân.

54.

Theo tài liệu, mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả có đặc điểm gì?

a)

Không cứng nhắc, có tính tại từng thời điểm.

b)

Luôn luôn cố định và không thay đổi.

c)

Chỉ có một nguyên nhân cho một kết quả.

d)

Không phụ thuộc vào hoàn cảnh.

55.

Tại sao trong nhận thức và hành động cần dựa vào nguyên nhân chủ yếu, bên trong?

a)

Vì nguyên nhân chủ yếu, bên trong là yếu tố quyết định đến sự phát triển và biến đổi của sự vật.

b)

Vì nguyên nhân bên ngoài không ảnh hưởng đến sự vật.

c)

Vì kết quả không liên quan đến nguyên nhân.

d)

Vì nguyên nhân chủ yếu luôn là nguyên nhân duy nhất.

56.

Theo tài liệu, trong quá trình vận động, phát triển, nguyên nhân có thể chuyển hóa thành kết quả như thế nào?

a)

Nguyên nhân ở thời điểm này có thể là kết quả ở thời điểm khác và ngược lại.

b)

Nguyên nhân luôn là nguyên nhân, không bao giờ thành kết quả.

c)

Kết quả luôn xuất hiện trước nguyên nhân.

d)

Nguyên nhân và kết quả không liên quan đến nhau.

57.

Nội dung triết học dùng để chỉ điều gì?

a)

Chỉ tổng thể tất cả các mặt, yếu tố tạo nên sự vật, hiện tượng.

b)

Chỉ hình thức bên ngoài của sự vật.

c)

Chỉ sự phát triển của hình thức.

d)

Chỉ sự thay đổi của nhận thức.

58.

Hình thức trong triết học là gì?

a)

Là phương thức tồn tại, biểu hiện và phát triển của sự vật, hiện tượng.

b)

Là nội dung bên trong của sự vật.

c)

Là kết quả của sự phát triển.

d)

Là yếu tố quyết định nội dung.

59.

Theo triết học, khi hình thức phù hợp với nội dung thì điều gì xảy ra?

a)

Là động cơ thúc đẩy nội dung phát triển.

b)

Nội dung bị kìm hãm.

c)

Hình thức không ảnh hưởng đến nội dung.

d)

Nội dung không thay đổi.

60.

Ý nghĩa của việc muốn biến đổi sự vật hiện tượng là gì?

a)

Phải tác động, làm thay đổi nội dung của nó.

b)

Chỉ cần thay đổi hình thức là đủ.

c)

Không cần can thiệp vào tiến trình khách quan.

d)

Chỉ cần giữ nguyên nội dung cũ.

61.

Nguồn gốc của nhận thức theo triết học là gì?

a)

Thế giới vật chất tồn tại khách quan.

b)

Suy nghĩ của con người.

c)

Cảm xúc cá nhân.

d)

Trí tưởng tượng của con người.

62.

Theo triết học, con người có khả năng nhận thức thế giới như thế nào?

a)

Chỉ có những thứ con người chưa biết chứ không có cái gì con người có thể biết.

b)

Con người biết tất cả mọi thứ.

c)

Con người không thể nhận thức thế giới.

d)

Nhận thức chỉ dựa vào cảm xúc.

63.

Hãy phân tích tại sao nội dung mới phá bỏ hình thức cũ và tạo ra hình thức mới trong quá trình phát triển của sự vật hiện tượng.

a)

Vì nội dung mới không còn phù hợp với hình thức cũ, cần có hình thức mới để phát triển tiếp.

b)

Vì hình thức cũ luôn tốt hơn hình thức mới.

c)

Vì nội dung không bao giờ thay đổi.

d)

Vì hình thức không ảnh hưởng đến nội dung.

64.

Nhận thức là quá trình nào sau đây?

a)

Quá trình không có vận động và phát triển

b)

Quá trình đi từ chưa biết đến biết, từ biết ít đến biết nhiều hơn, từ biết chưa đầy đủ đến đầy đủ hơn

c)

Quá trình không thay đổi theo thời gian

d)

Quá trình chỉ diễn ra trong tiềm thức

65.

Hoạt động thực tiễn của con người có vai trò gì đối với nhận thức?

a)

Là cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức

b)

Không liên quan đến nhận thức

c)

Chỉ là hoạt động giải trí

d)

Là hoạt động phụ trợ cho nhận thức

66.

Theo tài liệu, thực tiễn được phân loại thành mấy hình thức chính?

a)

2 hình thức

b)

3 hình thức

c)

4 hình thức

d)

5 hình thức

67.

Hoạt động sản xuất vật chất có ý nghĩa gì trong các hình thức hoạt động thực tiễn?

a)

Là hình thức không quan trọng

b)

Là hình thức quan trọng nhất, biểu thị mqh của con người với tự nhiên và là phương thức tồn tại cơ bản của con người và xã hội loài người

c)

Là hình thức chỉ dành cho một số người

d)

Là hình thức không liên quan đến xã hội

68.

Nghiên cứu khoa học là hình thức đặc biệt của hoạt động thực tiễn vì lý do nào?

a)

Con người chủ động tạo điều kiện không có sẵn trong tự nhiên để tiến hành thực nghiệm khoa học theo mục đích mà mình đã đề ra

b)

Chỉ dựa vào những gì có sẵn trong tự nhiên

c)

Không cần vận dụng trí tuệ

d)

Không liên quan đến thực tiễn

69.

Thực tiễn có vai trò gì đối với việc kiểm nghiệm chân lý?

a)

Không có vai trò gì

b)

Là tiêu chuẩn của chân lý: chứng minh kiểm nghiệm chân lý là đúng hay sai qua thực tiễn

c)

Chỉ là một yếu tố phụ

d)

Chỉ dùng để tham khảo

70.

Cảm giác là gì trong quá trình nhận thức cảm tính?

a)

Là hình thức đầu tiên, giản đơn nhất trong phần ảnh trực tiếp hiện tượng khách quan bằng các giác quan của con người

b)

Là hình thức phức tạp nhất

c)

Không liên quan đến các giác quan

d)

Chỉ xuất hiện khi con người suy nghĩ

71.

Tri giác là gì?

a)

Tổng hợp nhiều cảm giác của con người về sự vật

b)

Chỉ là một cảm giác đơn lẻ

c)

Không liên quan đến cảm giác

d)

Là quá trình suy luận logic

72.

Biểu tượng là gì trong quá trình nhận thức cảm tính?

a)

Sự tái hiện lại hình ảnh của sự vật một cách gián tiếp khi không còn được trực tiếp với sự vật

b)

Sự phản ánh trực tiếp sự vật qua cảm giác

c)

Sự phân tích các khái niệm trừu tượng

d)

Sự tổng hợp các dữ liệu thực nghiệm

73.

Khái niệm nhận thức lý tính là gì?

a)

Phản ánh cái chung, cái tất yếu của sự vật hiện tượng bằng một từ hay một cụm từ

b)

Phản ánh cảm giác trực tiếp về sự vật

c)

Phản ánh các hiện tượng tự nhiên qua thực nghiệm

d)

Phản ánh các sự kiện lịch sử

74.

Phán đoán trong nhận thức lý tính là gì?

a)

Hình thức liên hệ khái niệm, phân ánh mối liên hệ giữa các sự vật của thế giới trong ý thức con người

b)

Hình thức cảm nhận trực tiếp về sự vật

c)

Hình thức tổng hợp các dữ liệu thực nghiệm

d)

Hình thức phân tích các sự kiện lịch sử

75.

Suy lý trong nhận thức lý tính có đặc điểm gì?

a)

Quy nạp: từ riêng đến chung, đưa ra tri thức chung cho cả lớp đối tượng

b)

Phân tích: từ chung đến riêng, đưa ra tri thức riêng cho từng đối tượng

c)

Tổng hợp: từ nhiều dữ liệu đến một kết luận

d)

So sánh: từ hai đối tượng đến một nhận định

76.

Ý nghĩa của nhận thức đúng đắn là gì?

a)

Con người phải tuân thủ theo quy luật từ trực quan sinh động – tư duy trừu tượng – thực tiễn

b)

Con người phải dựa vào cảm giác tuyệt đối

c)

Con người phải dựa vào kinh nghiệm cá nhân

d)

Con người phải dựa vào lý thuyết không thực tiễn

77.

Nhận thức không chỉ phản ánh mà còn có thể dự báo những cơ sở tồn tại, giúp con người dự báo tương lai. Điều này có ý nghĩa gì?

a)

Nhận thức giúp con người cải tạo thế giới

b)

Nhận thức chỉ giúp con người ghi nhớ sự vật

c)

Nhận thức chỉ giúp con người phân tích dữ liệu

d)

Nhận thức chỉ giúp con người tổng hợp thông tin

78.

Lực lượng sản xuất là gì?

a)

Khái niệm dùng để chỉ mối quan hệ giữa con người với tự nhiên trong quá trình sản xuất

b)

Khái niệm dùng để chỉ quá trình tiêu dùng sản phẩm

c)

Khái niệm dùng để chỉ quá trình phân phối sản phẩm

d)

Khái niệm dùng để chỉ quá trình trao đổi hàng hóa

79.

Người lao động trong lực lượng sản xuất có đặc điểm gì?

a)

Có tri thức, kinh nghiệm, kỹ năng, năng lực sáng tạo

b)

Chỉ có sức khỏe

c)

Chỉ có kinh nghiệm

d)

Chỉ có kỹ năng

80.

Tư liệu sản xuất bao gồm những yếu tố vật chất nào để tổ chức sản xuất?

a)

Tư liệu lao động và đối tượng lao động

b)

Công cụ lao động và sản phẩm lao động

c)

Đối tượng lao động và sản phẩm lao động

d)

Tư liệu lao động và sản phẩm lao động

81.

Đối tượng lao động là gì?

a)

Những yếu tố vật chất của sản xuất mà con người dùng tư liệu sản xuất để tác động lên nhằm biến đổi chúng thành mục đích sử dụng của con người

b)

Những yếu tố vật chất của sản xuất mà con người trực tiếp sử dụng để sản xuất sản phẩm

c)

Những yếu tố vật chất của sản xuất mà con người dùng để quản lý sản xuất

d)

Những yếu tố vật chất của sản xuất mà con người dùng để phân phối sản phẩm

82.

Công cụ lao động là gì?

a)

Phương tiện vật chất mà con người trực tiếp sử dụng để tác động vào đối tượng lao động trong quá trình sản xuất vật chất

b)

Sản phẩm lao động do con người tạo ra

c)

Đối tượng lao động mà con người sử dụng

d)

Phương tiện quản lý sản xuất

83.

Khoa học có vai trò gì trong lực lượng sản xuất hiện đại?

a)

Là lực lượng sản xuất trực tiếp, giải quyết các mâu thuẫn, nâng cao năng suất lao động

b)

Là phương tiện quản lý sản xuất

c)

Là đối tượng lao động trong sản xuất

d)

Là sản phẩm của quá trình sản xuất

84.

Quan hệ sản xuất bao gồm những quan hệ nào?

a)

Quan hệ về sở hữu đối với tư liệu, quan hệ về tổ chức và quản lý sản xuất, quan hệ phân phối sản phẩm lao động

b)

Quan hệ về sản phẩm lao động, quan hệ về công cụ lao động, quan hệ về đối tượng lao động

c)

Quan hệ về khoa học kỹ thuật, quan hệ về công nghệ, quan hệ về sản phẩm

d)

Quan hệ về sản xuất, quan hệ về tiêu dùng, quan hệ về phân phối

85.

Tại sao quan hệ phân phối sản phẩm lao động lại có vai trò thúc đẩy tốc độ, nhịp điệu sản xuất và năng động hóa toàn bộ đời sống kinh tế xã hội?

a)

Vì nó kích thích trực tiếp lợi ích của con người và là chất xúc tác kinh tế

b)

Vì nó giúp quản lý sản xuất hiệu quả hơn

c)

Vì nó tạo ra nhiều sản phẩm hơn

d)

Vì nó làm tăng số lượng công cụ lao động

86.

Theo nội dung tài liệu, LLSX quyết định QHSX là gì?

a)

LLSX là hình thức xã hội của QHSX

b)

LLSX là nội dung của QHSX có tính năng động, sáng tạo, thường xuyên vận động và phát triển

c)

LLSX là quan hệ sản xuất thống trị

d)

LLSX là kiến trúc thượng tầng của xã hội

87.

Ý nghĩa của việc phát triển LLSX là gì?

a)

Xây dựng kiến trúc thượng tầng vững mạnh

b)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa xây dựng LLSX tiên tiến

c)

Tăng cường quyền lực chính trị của nhà nước

d)

Phát triển hệ thống pháp luật

88.

Trong thực tế, muốn phát triển kinh tế thì cần bắt đầu từ yếu tố nào?

a)

Kiến trúc thượng tầng

b)

Lực lượng lao động và công cụ lao động

c)

Pháp luật

d)

Tiền tệ

89.

Cơ sở hạ tầng của xã hội là gì?

a)

Toàn bộ những quan điểm chính trị, pháp quyền, triết học

b)

Toàn bộ những QHSX của một xã hội trong sự vận động hiện thực của chúng hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội đó

c)

Hệ thống pháp luật và bộ máy thực thi công vụ

d)

Tiền tệ và quyền lực chính trị

90.

Kiến trúc thượng tầng của xã hội bao gồm những yếu tố nào?

a)

Quan hệ sản xuất thống trị

b)

Các quan điểm chính trị, pháp quyền, triết học, đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật, v.v... cùng với các thiết chế xã hội như nhà nước, đảng phái, giáo hội, các đoàn thể xã hội

c)

Lực lượng sản xuất và công cụ lao động

d)

Hệ thống tiền tệ và pháp luật

91.

Nhà nước có quyền lực chính trị đặc biệt có khả năng phối toàn bộ những yếu tố nào?

a)

LLSX và QHSX

b)

Pháp luật, bộ máy thực thi công vụ, tiền tệ

c)

Kiến trúc thượng tầng và cơ sở hạ tầng

d)

Quan hệ sản xuất và quan hệ xã hội

92.

Hãy phân tích tại sao QHSX không phù hợp với trình độ phát triển của LLSX sẽ kìm hãm sự phát triển của LLSX? (DoK 3)

a)

Vì QHSX sẽ thúc đẩy LLSX phát triển nhanh hơn

b)

Vì QHSX cũ sẽ bị xóa bỏ và thay thế bởi QHSX mới phù hợp hơn

c)

Vì QHSX không phù hợp sẽ kìm hãm sự phát triển của LLSX, khi mâu thuẫn chín muồi thì QHSX cũ sẽ bị xóa bỏ và thay thế bởi QHSX mới tiến bộ hơn, phù hợp với trình độ phát triển và tính chất của LLSX

d)

Vì QHSX không ảnh hưởng đến LLSX

93.

Theo quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng (CSHT) và kiến trúc thượng tầng (KTTT), điều gì quyết định sự thay đổi của KTTT?

a)

Sự thay đổi của CSHT

b)

Sự phát triển của dân số

c)

Sự thay đổi của phương thức sản xuất

d)

Sự phát triển của giáo dục

94.

Nếu KTTT không phù hợp với các quy luật kinh tế khách quan thì điều gì sẽ xảy ra?

a)

KTTT sẽ thúc đẩy kinh tế phát triển

b)

KTTT sẽ kìm hãm sự phát triển của kinh tế - xã hội

c)

KTTT sẽ bảo vệ CSHT

d)

KTTT sẽ duy trì CSHT

95.

Ý nghĩa phương pháp luận của việc nghiên cứu mối quan hệ giữa CSHT và KTTT là gì?

a)

Giúp xác định vai trò của kinh tế và chính trị trong phát triển xã hội

b)

Giúp xác định vai trò của dân số trong phát triển xã hội

c)

Giúp xác định vai trò của giáo dục trong phát triển xã hội

d)

Giúp xác định vai trò của khoa học công nghệ trong phát triển xã hội

96.

Tồn tại xã hội bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Phương thức sản xuất vật chất, hoàn cảnh địa lý, mật độ dân số, dân số

b)

Giáo dục, khoa học công nghệ, dân số, chính trị

c)

Kinh tế, chính trị, pháp luật, dân số

d)

Văn hóa, giáo dục, dân số, khoa học công nghệ

97.

Nghiên cứu mối quan hệ giữa CSHT và KTTT giúp ích gì cho việc hình thành CSHT và KTTT XHCN?

a)

Giúp CSHT và KTTT XHCN diễn ra đúng theo quy luật mà chủ nghĩa duy vật lịch sử đã khái quát

b)

Giúp CSHT phát triển nhanh hơn KTTT

c)

Giúp KTTT phát triển nhanh hơn CSHT

d)

Giúp dân số tăng nhanh hơn

98.

Ý thức xã hội là gì?

a)

Toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội trong một giai đoạn lịch sử nhất định.

b)

Toàn bộ đời sống vật chất của xã hội trong một giai đoạn lịch sử nhất định.

c)

Toàn bộ các hoạt động sản xuất của xã hội trong một giai đoạn lịch sử nhất định.

d)

Toàn bộ các quy tắc pháp luật của xã hội trong một giai đoạn lịch sử nhất định.

99.

Tâm lý xã hội bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Tư tưởng, tình cảm, tập quán, thói quen, nếp sống, nếp nghĩ.

b)

Chỉ có tư tưởng và tình cảm.

c)

Chỉ có thói quen và nếp sống.

d)

Chỉ có nếp nghĩ và tập quán.

100.

Hệ tư tưởng xã hội là gì?

a)

Tổng kết khái quát kinh nghiệm xã hội, hình thành quan điểm về chính trị, pháp luật, triết học, đạo đức, nghệ thuật, tôn giáo.

b)

Chỉ là những quy tắc ứng xử trong xã hội.

c)

Chỉ là những quy định pháp luật.

d)

Chỉ là những quan điểm về nghệ thuật.