wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tin hoc

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

CNTT là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Công nghệ Tiên tiến

b)

Công nghệ Thông tin

c)

Công nghệ Truyền thông

d)

Công nghệ Tự động

2.

Thành phần nào sau đây không phải là thành phần cơ bản của hệ thống máy tính?

a)

Phần cứng (Hardware)

b)

Phần mềm (Software)

c)

Dữ liệu (Data)

d)

Nguồn điện (Power Supply)

3.

Phần cứng máy tính là gì?

a)

Các chương trình máy tính

b)

Các thiết bị vật lý của máy tính

c)

Các dữ liệu và thông tin

d)

Hệ điều hành và ứng dụng

4.

Phần mềm máy tính là gì?

a)

Các thiết bị ngoại vi

b)

Các linh kiện bên trong

c)

Tập hợp các lệnh và chương trình

d)

Các dây cáp kết nối

5.

RAM là viết tắt của bộ nhớ nào?

a)

Read Access Memory

b)

Random Access Memory

c)

Read-Only Memory

d)

Running Application Memory

6.

Đơn vị đo lường thông tin cơ bản nhất là:

a)

Byte

b)

Kilobyte

c)

Bit

d)

Megabyte

7.

Hệ điều hành (Operating System - OS) là loại phần mềm gì?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm tiện ích

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần mềm trò chơi

8.

Thiết bị nào dùng để nhập dữ liệu vào máy tính?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Loa

9.

Thiết bị nào dùng để xuất dữ liệu ra khỏi máy tính?

a)

Chuột

b)

Scanner

c)

Webcam

d)

Máy in

10.

CPU (Central Processing Unit) được xem là gì của máy tính?

a)

Bộ nhớ

b)

Bộ não

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị nhập liệu

11.

Internet là gì?

a)

Mạng cục bộ

b)

Mạng diện rộng

c)

Mạng toàn cầu

d)

Mạng khu vực

12.

Virus máy tính là gì?

a)

Một loại phần mềm diệt virus

b)

Một chương trình có khả năng tự nhân bản và phá hoại

c)

Một thiết bị bảo mật

d)

Một lỗi phần cứng

13.

Đơn vị nào lớn hơnGigabyte (GB)?

a)

Megabyte (MB)

b)

Kilobyte (KB)

c)

Terabyte (TB)

d)

Byte (B)

14.

Mục đích chính của Phần mềm diệt Virus là gì?

a)

Tăng tốc độ máy tính

b)

Quản lý tệp tin

c)

Bảo vệ máy tính khỏi các chương trình độc hại

d)

Thiết kế đồ họa

15.

Khái niệm Điện toán đám mây (Cloud Computing) mô tả điều gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân

b)

Cung cấp dịch vụ qua Internet

c)

Sử dụng mạng LAN

d)

Sử dụng máy tính siêu mạnh

16.

Thao tác nào dùng để mở một tệp tin (file)?

a)

Nháy chuột phải

b)

Kéo và thả

c)

Nháy đúp chuột (Double click)

d)

Giữ và rê chuột

17.

Phím tắt nào dùng để Sao chép (Copy) đối tượng đã chọn?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + C

18.

Phím tắt nào dùng để Dán (Paste) đối tượng đã sao chép/cắt?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + A

d)

Ctrl + Z

19.

Thao tác nào dùng để Đổi tên (Rename) một tệp tin hoặc thư mục?

a)

Nháy đúp chuột

b)

Nháy chuột phải chọn Delete

c)

Nháy chuột phải chọn Rename

d)

Nhấn phím Enter

20.

Thùng rác (Recycle Bin) trong Windows dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ tất cả dữ liệu

b)

Chứa các tệp tin đã bị xóa

c)

Chứa các chương trình đã cài đặt

d)

Lưu trữ các tệp tin hệ thống

21.

Để chọn nhiều tệp tin không liên tiếp nhau, ta nhấn giữ phím nào khi nháy chuột?

a)

Shift

b)

Alt

c)

Tab

d)

Ctrl

22.

Để chọn nhiều tệp tin liên tiếp nhau, ta nhấn giữ phím nào khi nháy chuột?

a)

Ctrl

b)

Alt

c)

Shift

d)

Tab

23.

Thư mục (Folder) trong máy tính được dùng để làm gì?

a)

Chỉ để chứa hình ảnh

b)

Chỉ để chứa tài liệu văn bản

c)

Chứa và tổ chức các tệp tin và thư mục con

d)

Dùng để hiển thị trang web

24.

Phím tắt nào dùng để Hoàn tác (Undo) hành động vừa thực hiện?

a)

Ctrl + Y

b)

Ctrl + Z

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + P

25.

Để tắt máy tính đúng cách, bạn nên chọn lệnh nào trong menu Start?

a)

Restart

b)

Sleep

c)

Hibernate

d)

Shut Down

26.

Desktop (Màn hình nền) là gì trong hệ điều hành Windows?

a)

Nơi lưu trữ duy nhất của các tệp tin

b)

Khu vực làm việc chính khi khởi động máy tính

c)

Nơi chứa các thư mục hệ thống

d)

Một loại phần mềm ứng dụng

27.

Tên của một tệp tin thường bao gồm:

a)

Tên tệp tin và ngày tạo

b)

Tên tệp tin và phần mở rộng

c)

Tên tệp tin và kích thước

d)

Tên tệp tin và mật khẩu

28.

Phím tắt nào dùng để Cắt (Cut) đối tượng đã chọn?

a)

Ctrl + S

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + X

29.

Taskbar (Thanh tác vụ) trong Windows thường nằm ở đâu?

a)

Giữa màn hình nền

b)

Phía trên bên trái màn hình

c)

Phía dưới màn hình

d)

Phía dưới bên phải màn hình

30.

Phần mở rộng (Extension) của tệp tin cho biết điều gì?

a)

Tên người tạo tệp tin

b)

Ngày tệp tin được chỉnh sửa lần cuối

c)

Loại nội dung và chương trình có thể mở tệp tin

d)

Kích thước của tệp tin

31.

Để xem các thuộc tính (Properties) của một tệp tin hoặc thư mục, ta làm gì?

a)

Nháy đúp chuột

b)

Kéo và thả

c)

Nháy chuột phải chọn Properties

d)

Nhấn phím F1

32.

Lệnh Save As khác với Save ở chỗ nào?

a)

Save As chỉ lưu trên mạng

b)

Save As cho phép lưu với tên mới và vị trí mớ

c)

Save As không lưu lại thay đổi

d)

Save As chỉ áp dụng cho hình ảnh

33.

Để hiển thị Task Manager (Trình quản lý tác vụ) trong Windows, phím tắt nào thường được dùng?

a)

Alt + F4

b)

Ctrl + Esc

c)

Ctrl + Shift + Esc

d)

Alt + Tab

34.

Khi bạn kéo một tệp tin từ ổ đĩa C sang ổ đĩa D, hành động mặc định là gì?

a)

Xóa tệp tin

b)

Sao chép (Copy) tệp tin

c)

Di chuyển (Move) tệp tin

d)

Tạo lối tắt (Shortcut)

35.

Khi bạn kéo một tệp tin từ một thư mục sang một thư mục khác trong cùng một ổ đĩa, hành động mặc định là gì?

a)

Xóa tệp tin

b)

Sao chép (Copy) tệp tin

c)

Di chuyển (Move) tệp tin

d)

Tạo lối tắt (Shortcut)

36.

Phím tắt nào dùng để In đậm (Bold) đoạn văn bản được chọn?

a)

Ctrl + U

b)

Ctrl + I

c)

Ctrl + B

d)

Ctrl + E

37.

Phím tắt nào dùng để In nghiêng (Italic) đoạn văn bản được chọn?

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + U

c)

Ctrl + B

d)

Ctrl + J

38.

Phím tắt nào dùng để Gạch chân (Underline) đoạn văn bản được chọn?

a)

Ctrl + B

b)

Ctrl + I

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + R

39.

Lệnh nào dùng để canh giữa (Center) đoạn văn bản?

a)

Ctrl + R

b)

Ctrl + L

c)

Ctrl + E

d)

Ctrl + J

40.

Lệnh nào dùng để canh lề trái (Align Left) đoạn văn bản?

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl + E

d)

Ctrl + J

41.

Lệnh nào dùng để canh lề phải (Align Right) đoạn văn bản?

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl + E

d)

Ctrl + J

42.

Lệnh nào dùng để canh đều hai bên (Justify) đoạn văn bản?

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl + E

d)

Ctrl + J

43.

Để thay đổi kiểu chữ (Font) và cỡ chữ (Font Size), ta thường tìm kiếm ở thẻ (Tab) nào?

a)

Insert

b)

Design

c)

Home

d)

Layout

44.

hức năng Tìm kiếm và Thay thế (Find and Replace) thường được tìm thấy ở đâu?

a)

Menu File

b)

Thẻ Home

c)

Thẻ Insert

d)

Thẻ View

45.

Để chèn hình ảnh (Picture) vào tài liệu, ta sử dụng thẻ (Tab) nào?

a)

Home

b)

Design

c)

Insert

d)

References

46.

Lề nào thường được chừa rộng hơn để đóng gáy sách/tài liệu?

a)

Lề trên (Top)

b)

Lề dưới (Bottom)

c)

Lề phải (Right)

d)

Lề trái (Left)

47.

Chức năng nào giúp kiểm tra và sửa lỗi chính tả và ngữ pháp?

a)

AutoCorrect

b)

Spelling & Grammar

c)

Thesaurus

d)

Translate

48.

Header và Footer (Đầu trang và Chân trang) được dùng để làm gì?

a)

Canh lề văn bản

b)

Đặt thông tin lặp lại ở trên/dưới mỗi trang

c)

Định dạng đoạn văn bản

d)

Chèn công thức toán học

49.

Thao tác nào dùng để chọn toàn bộ văn bản trong tài liệu?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + A

d)

Ctrl + S

50.

Để thay đổi hướng giấy (Orientation) từ dọc (Portrait) sang

a)

Home

b)

Insert

c)

View

d)

Layout/Page Layout

51.

Đánh số trang (Page Number) thường nằm trong thẻ (Tab) nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

View

52.

Tab Stops (Điểm dừng Tab) được dùng để làm gì?

a)

Thay đổi cỡ chữ

b)

Định vị chính xác vị trí nhập văn bản theo quy tắc

c)

Thay đổi màu sắc

d)

Chèn bảng biểu

53.

Để tạo danh sách có dấu đầu dòng (Bullet List), ta sử dụng công cụ nào?

a)

Numbering

b)

Indent

c)

Bullets

d)

Shading

54.

Để áp dụng định dạng cho một phần văn bản rồi dùng cho phần khác, ta dùng chức năng nào?

a)

Format Painter

b)

AutoFormat

c)

Quick Styles

d)

Thesaurus

55.

Phần mở rộng tệp tin mặc định của Microsoft Word là gì?

a)

.xls

b)

.pptx

c)

.docx

d)

.pdf

56.

Trong Excel, giao điểm của một cột (Column) và một hàng (Row) được gọi là gì?

a)

Dãy

b)

Vùng

c)

Ô (Cell)

d)

Khối

57.

Một công thức (Formula) trong Excel phải luôn bắt đầu bằng ký tự nào?

a)

@

b)

#

c)

$

d)

=

58.

Địa chỉ ô (Cell Address) nào sau đây là tuyệt đối?

a)

A1

b)

A$1

c)

$A1

d)

$A$1

59.

Hàm nào dùng để tính tổng các giá trị trong một dãy ô?

a)

AVERAGE

b)

MAX

c)

COUNT

d)

SUM

60.

Hàm nào dùng để tìm giá trị lớn nhất trong một dãy ô?

a)

MIN

b)

AVERAGE

c)

MAX

d)

SUM

61.

Hàm nào dùng để tìm giá trị nhỏ nhất trong một dãy ô?

a)

MIN

b)

AVERAGE

c)

MAX

d)

COUNT

62.

Hàm nào dùng để tính trung bình cộng các giá trị trong một dãy ô?

a)

SUM

b)

MIN

c)

MAX

d)

AVERAGE

63.

Trong công thức =A1+B1, nếu ta sao chép công thức này xuống ô C2, công thức mới sẽ là gì?

a)

=A1+B1

b)

=A2+B2

c)

=B1+C1

d)

=A$1+B$1

64.

Để thêm một hàng (Insert Row) mới, ta nhấp chuột phải vào đâu?

a)

Một ô bất kỳ

b)

Đầu một cột

c)

Đầu một hàng

d)

Thanh công thức

65.

Dải ô (Range) A1 đến B5 được ký hiệu như thế nào?

a)

A1-B5

b)

A1:B5

c)

A1 to B5

d)

A1,B5

66.

Chức năng nào dùng để sắp xếp (Sort) dữ liệu theo một tiêu chí nhất định?

a)

Filter

b)

Merge

c)

Chart

d)

Sort

67.

Chức năng nào dùng để lọc (Filter) các dữ liệu thỏa mãn điều kiện?

a)

Sort

b)

Filter

c)

Format

d)

Conditional Formatting

68.

Để tạo biểu đồ (Chart) từ dữ liệu, ta thường vào thẻ (Tab) nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Data

d)

Review

69.

Giá trị lỗi #DIV/0! có nghĩa là gì?

a)

Lỗi giá trị không hợp lệ

b)

Chia cho số 0

c)

Lỗi tên hàm

d)

Lỗi tham chiếu

70.

Conditional Formatting (Định dạng có điều kiện) dùng để làm gì?

a)

Đổi kiểu chữ

b)

Tự động tính toán

c)

Thay đổi định dạng ô dựa trên giá trị của nó

d)

Thêm ghi chú

71.

Hàm nào dùng để đếm số lượng các ô chứa số trong một dải ô?

a)

COUNTIF

b)

COUNTA

c)

COUNT

d)

SUM

72.

Hàm IF được sử dụng để làm gì?

a)

Tính tổng

b)

Tính trung bình

c)

Kiểm tra một điều kiện và trả về giá trị tương ứng

d)

Sắp xếp dữ liệu

73.

Nếu công thức là =SUM(A1:A3), và A1=10, A2=20, A3=30, kết quả là bao nhiêu?

a)

20

b)

30

c)

50

d)

60

74.

Lệnh Merge & Center (Gộp và Căn giữa) được dùng để làm gì?

a)

Tách ô đã gộp

b)

Canh lề dữ liệu

c)

Gộp nhiều ô thành một ô và căn giữa nội dung

d)

Thêm đường viền

75.

Phần mở rộng tệp tin mặc định của Microsoft Excel là gì?

a)

.docx

b)

.xlsx

c)

.pptx

d)

.accdb

76.

Đơn vị cơ bản của một bài trình chiếu PowerPoint là gì?

a)

Tài liệu

b)

Sách

c)

Trang chiếu (Slide)

d)

Chương

77.

Để bắt đầu Trình chiếu (Slide Show), ta thường nhấn phím nào?

a)

F1

b)

F2

c)

F5

d)

F7

78.

Thiết kế (Design) trong PowerPoint là gì?

a)

Nội dung văn bản

b)

Mẫu nền, màu sắc và phông chữ tổng thể của các slide

c)

Hình ảnh và video

d)

Hiệu ứng chuyển động

79.

Transition (Chuyển tiếp) trong PowerPoint là gì?

a)

Hiệu ứng cho các đối tượng trên slide

b)

Hiệu ứng chuyển động giữa các slide

c)

Định dạng văn bản

d)

Thêm ghi chú

80.

Animation (Hoạt hình) trong PowerPoint là gì?

a)

Hiệu ứng chuyển động giữa các slide

b)

Hiệu ứng chuyển động cho các đối tượng (văn bản, hình ảnh,...) trên một slide

c)

Thay đổi kích thước slide

d)

Ghi âm giọng nói

81.

Để chèn một Trang chiếu mới (New Slide), ta dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + M

d)

Ctrl + N

82.

Slide Master (Trang chiếu mẫu) được dùng để làm gì?

a)

Tạo một slide duy nhất

b)

Định nghĩa bố cục và định dạng chung cho toàn bộ bài thuyết trình

c)

Chỉ để chèn hình ảnh

d)

Chạy thử hiệu ứng

83.

Để xem bài trình chiếu với các ghi chú cá nhân (Notes), ta nên chọn chế độ xem nào?

a)

Normal View

b)

Slide Sorter View

c)

Notes Page View

d)

Reading View

84.

Để chèn âm thanh hoặc video vào slide, ta sử dụng thẻ (Tab) nào?

a)

Home

b)

Design

c)

Insert

d)

Review

85.

Lệnh nào dùng để tạo một bản sao (Duplicate) của slide hiện tại?

a)

Ctrl + D

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + S

86.

Placeholders (Khung giữ chỗ) trong slide là gì?

a)

Vị trí đặt ảnh

b)

Vị trí đặt bảng biểu

c)

Các hộp có đường viền dùng để nhập văn bản, hình ảnh hoặc các đối tượng khác

d)

Các hiệu ứng chuyển slide

87.

Khi Trình chiếu, nhấn phím B (hoặc W) có tác dụng gì?

a)

Chuyển slide tiếp theo

b)

Quay lại slide trước

c)

Màn hình chuyển sang màu đen (Black) hoặc trắng (White)

d)

Thoát trình chiếu

88.

Chức năng Pack and Go (hoặc Package for CD/Presentation) được dùng để làm gì?

a)

Nén file trình chiếu

b)

Thu thập tất cả file liên quan (ảnh, video, font) vào một thư mục để trình chiếu trên máy khác

c)

In bài trình chiếu

d)

Chuyển đổi sang PDF

89.

Hyperlink (Siêu liên kết) trong PowerPoint dùng để làm gì?

a)

Đặt mật khẩu cho file

b)

Định dạng chữ in đậm

c)

Liên kết đến một slide khác, một file hoặc một trang web

d)

Ghi chú cá nhân

90.

Phần mở rộng tệp tin mặc định của Microsoft PowerPoint là gì?

a)

.docx

b)

.xlsx

c)

.pptx

d)

.zip

91.

WWW là viết tắt của cụm từ nào?

a)

World Wide Web

b)

Web Wide World

c)

Web World Wide

d)

Windows World Web

92.

Trình duyệt Web (Web Browser) là gì?

a)

Một loại virus máy tính

b)

Phần mềm dùng để truy cập và hiển thị các trang web

c)

Một công cụ tìm kiếm

d)

Một dịch vụ email

93.

URL (Uniform Resource Locator) là gì?

a)

Tên của một công ty

b)

Địa chỉ duy nhất của một tài nguyên trên Internet

c)

Tên người dùng email

d)

Một giao thức mạng

94.

Email (Thư điện tử) dùng giao thức nào để gửi thư?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

POP3

95.

ISP là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Internet Service Provider

b)

Information System Protocol

c)

Internal Server Processor

d)

Internet Security Policy

96.

Mạng LAN (Local Area Network) là gì?

a)

Mạng toàn cầu

b)

Mạng diện rộng

c)

Mạng cục bộ (trong một khu vực nhỏ như văn phòng, nhà ở)

d)

Mạng không dây

97.

Firewall (Tường lửa) có vai trò gì?

a)

Tăng tốc độ Internet

b)

Bảo vệ mạng khỏi truy cập trái phép

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Lọc thư rác

98.

Mật khẩu mạnh nên bao gồm:

a)

Chỉ chữ thường

b)

Chỉ chữ số

c)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

d)

Chỉ 4 ký tự

99.

Phishing (Lừa đảo trực tuyến) là gì?

a)

Một hình thức mua sắm online

b)

Hành vi giả mạo để lừa người dùng tiết lộ thông tin cá nhân/tài khoản

c)

Một loại phần mềm diệt virus

d)

Một giao thức truyền dữ liệu

100.

Giao thức HTTP được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Truyền file lớn

b)

Truyền tải dữ liệu trang web

c)

Gửi email

d)

Điều khiển máy tính từ xa

101.

Cookies trong trình duyệt web dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ mật khẩu

b)

Tăng tốc độ mạng

c)

Lưu trữ thông tin về phiên truy cập của người dùng

d)

Chặn quảng cáo

102.

Để tải về (Download) một tệp tin từ Internet, ta cần sử dụng giao thức nào?

a)

SMTP

b)

POP3

c)

FTP/HTTP

d)

ICMP

103.

Wi-Fi là công nghệ kết nối mạng nào?

a)

Chỉ dùng dây cáp

b)

Không dây

c)

Chỉ dùng vệ tinh

d)

Chỉ dùng cáp quang

104.

IP Address (Địa chỉ IP) là gì?

a)

Tên miền của trang web

b)

Địa chỉ định danh duy nhất của một thiết bị trên mạng

c)

Tên của Modem

d)

Tên của người dùng

105.

Khi gửi email, trường CC (Carbon Copy) dùng để làm gì?

a)

Chỉ người nhận chính

b)

Gửi bản sao cho người khác, mọi người đều thấy

c)

Gửi bản sao bí mật cho người khác

d)

Đặt tiêu đề email

106.

Khi gửi email, trường BCC (Blind Carbon Copy) dùng để làm gì?

a)

Chỉ người nhận chính

b)

Gửi bản sao cho người khác, mọi người đều thấy

c)

Gửi bản sao bí mật cho người khác, người nhận chính không thấy

d)

Đặt tiêu đề email