wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hành tinh Trái Đất và Hệ Mặt Trời – Ôn tập (2025–2026)

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Có mấy hành tinh chính thức quay quanh Mặt Trời?

a)

7 hành tinh

b)

8 hành tinh

c)

9 hành tinh

d)

10 hành tinh

2.

Thứ tự của các hành tinh chính thức theo khoảng cách xa dần Mặt Trời là:

a)

Thủy - Trái Đất - Kim - Hỏa - Mộc - Thổ - Thiên Vương - Hải Vương

b)

Thủy - Kim - Trái Đất - Hỏa - Mộc - Thổ - Thiên Vương - Hải Vương

c)

Thủy - Kim - Hỏa - Trái Đất - Mộc - Thổ - Hải Vương - Thiên Vương

d)

Kim - Thủy - Trái Đất - Hỏa - Mộc - Thổ - Thiên Vương - Hải Vương

3.

Trục tương ứng của Trái Đất hợp với mặt phẳng quỹ đạo chuyển động một góc bao nhiêu độ?

a)

23°33

b)

23°66

c)

66°33

d)

33°66

4.

Trái Đất tự quay quanh trục theo hướng nào?

a)

Từ Đông sang Tây

b)

Từ Tây sang Đông

c)

Từ Bắc xuống Nam

d)

Theo chiều kim đồng hồ

5.

Hiện tượng ngày đêm luân phiên trên Trái Đất là do:

a)

Trái Đất có dạng hình elip

b)

Trục Trái Đất nghiêng một góc không đổi

c)

Trái Đất có dạng hình cầu và tự quay quanh trục

d)

Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời

6.

Đặc điểm chung về sự phân bố các lục địa và đại dương trên Trái Đất là:

a)

Lục địa tập trung chủ yếu ở Nam bán cầu

b)

Đại dương chiếm diện tích áp đảo (70,8%) so với lục địa

c)

Diện tích lục địa và đại dương tương đương nhau

d)

Lục địa phân bố đều ở cả hai bán cầu

7.

Sự khác nhau về tỉ lệ lục địa và đại dương giữa hai bán cầu có vai trò như thế nào đối với khí hậu?

a)

Làm cho khí hậu Nam bán cầu khắc nghiệt hơn Bắc bán cầu

b)

Làm cho khí hậu Bắc bán cầu có tính lục địa cao hơn Nam bán cầu

c)

Không có ảnh hưởng gì đáng kể đến khí hậu

d)

Làm cho lượng mưa ở Bắc bán cầu luôn cao hơn Nam bán cầu

8.

Câu nói “Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng / Ngày tháng mười chưa cười đã tối” chỉ đúng trong trường hợp ở:

a)

Bắc bán cầu

b)

Nam bán cầu

c)

Xích đạo

d)

Hai cực

9.

Hệ quả chính của chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất là:

a)

Các mùa trong năm

b)

Sự luân phiên ngày đêm và lực Coriolis

c)

Ngày đêm dài ngắn khác nhau theo mùa

d)

Các vòng đai nhiệt trên Trái Đất

10.

Hệ quả chính của chuyển động xung quanh Mặt Trời của Trái Đất là:

a)

Các mùa trong năm và hiện tượng ngày đêm dài ngắn theo mùa

b)

Sự lệch hướng chuyển động của các vật thể

c)

Giờ địa phương và giờ quốc tế

d)

Hiện tượng thủy triều

11.

Ý nghĩa của đường kinh tuyến gốc trong việc phân chia giờ?

a)

Là đường xác định ranh giới giữa lục địa và đại dương

b)

Là mốc (0 độ) để xác định các múi giờ và giờ chuẩn quốc tế

c)

Là nơi Mặt Trời lên thiên đỉnh vào ngày Xuân phân

d)

Là nơi có độ dài ngày và đêm luôn bằng nhau

12.

Giờ GMT được hiểu là gì?

a)

Giờ tại Việt Nam

b)

Giờ trung bình tại đài thiên văn Greenwich (kinh tuyến 0)

c)

Giờ xác định tại đường kinh tuyến 180 độ

d)

Giờ mùa hè của các nước Châu Âu

13.

Nước nào có nhiều múi giờ nhất trên thế giới?

a)

Nga

b)

Mỹ

c)

Trung Quốc

d)

Pháp

14.

Đường kinh tuyến 180 độ có đặc điểm gì?

a)

Là đường chí tuyến Bắc

b)

Là đường vòng cực Nam

c)

Là đường đổi ngày quốc tế

d)

Là nơi bắt đầu của ngày Xuân phân

15.

Giờ chính thức của Việt Nam (múi giờ số 7) là giờ đi qua kinh tuyến:

a)

90° Đông

b)

100° Đông

c)

105° Đông

d)

120° Đông

16.

Ở bán cầu Bắc, ngày dài nhất trong năm là ngày nào?

a)

21/3

b)

22/6

c)

23/9

d)

22/12

17.

Tia sáng Mặt Trời chiếu vuông góc với chí tuyến Nam vào ngày nào?

a)

22/6

b)

21/3

c)

22/12

d)

23/9

18.

Hiện tượng Mặt Trời lên thiên đỉnh 2 lần trong năm xảy ra ở khu vực:

a)

Nội chí tuyến

b)

Ngoại chí tuyến

c)

Tại hai cực

d)

Vòng cực

19.

Giá trị 6.371,11 km là giá trị của:

a)

Chu vi Trái Đất

b)

Bán kính trung bình của Trái Đất

c)

Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trăng

d)

Độ sâu của lớp vỏ Trái Đất

20.

Giá trị 40.076 km là giá trị của:

a)

Bán kính Xích đạo

b)

Chu vi Xích đạo của Trái Đất

c)

Diện tích bề mặt Trái Đất

d)

Chiều dài đường kinh tuyến

21.

Cấu trúc các quyển trong Trái Đất tính từ ngoài vào trong gồm mấy lớp?

a)

2 lớp (Vỏ và Nhân)

b)

3 lớp (Vỏ, Manti, Nhân)

c)

4 lớp (Vỏ, Manti trên, Manti dưới, Nhân)

d)

5 lớp

22.

Thạch quyển được hiểu là:

a)

Lớp vỏ Trái Đất

b)

Toàn bộ lớp Manti

c)

Lớp vỏ Trái Đất và phần trên cùng của lớp Manti (phần cứng)

d)

Lớp nhân của Trái Đất

23.

Khoáng vật là gì?

a)

Là các loại đá quý

b)

Là các đơn chất hoặc hợp chất hóa học tự nhiên hình thành do các quá trình địa chất

c)

Là các tập hợp đá trong vỏ Trái Đất

d)

Là những vật chất do con người tổng hợp trong lòng đất

24.

Nguyên tố nào phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất?

a)

Silic (Si)

b)

Oxy (O)

c)

Sắt (Fe)

d)

Nhôm (Al)

25.

Đá được hiểu như thế nào?

a)

Là các khoáng vật độc lập

b)

Là tập hợp có quy luật của một hay nhiều loại khoáng vật

c)

Là những vật thể cứng do núi lửa tạo ra

d)

Là các tinh thể hóa học trong phòng thí nghiệm

26.

Mảng thạch quyển nào dưới đây không phải là mảng chính?

a)

Mảng Thái Bình Dương

b)

Mảng Á - Âu

c)

Mảng Phi

d)

Mảng Philippines (Đây là mảng nhỏ)

27.

Có mấy nhóm đá chính tạo nên vỏ Trái Đất?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm (Macma, Trầm tích, Biến chất)

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

28.

Trong thang độ cứng Mohs, khoáng vật nào có độ cứng bằng 10?

a)

Thạch anh

b)

Corindon

c)

Kim cương

d)

Topaz

29.

Đá bazan thuộc nhóm đá nào?

a)

Trầm tích

b)

Biến chất

c)

Macma phun trào

d)

Macma xâm nhập

30.

Đá granit thuộc nhóm đá nào?

a)

Trầm tích

b)

Biến chất

c)

Macma phun trào

d)

Macma xâm nhập

31.

Đá vôi thuộc nhóm đá nào?

a)

Trầm tích

b)

Biến chất

c)

Macma

d)

Đá phiến

32.

Đá cát kết thuộc nhóm đá nào?

a)

Trầm tích cơ học

b)

Trầm tích hóa học

c)

Macma

d)

Biến chất

33.

Loại đá Macma xâm nhập phổ biến nhất là:

a)

Granit

b)

Gabro

c)

Diorit

d)

Peridotit

34.

Loại đá macma phun trào phổ biến nhất là:

a)

Riolit

b)

Bazan

c)

Andezit

d)

Obisidian

35.

Khoáng vật nào sau đây thuộc lớp nguyên tố tự nhiên?

a)

Thạch anh

b)

Vàng

c)

Calcit

d)

Halit

36.

Động đất và núi lửa thường xảy ra ở:

a)

Trung tâm các lục địa

b)

Đáy các đại dương sâu nhất

c)

Ranh giới tiếp xúc giữa các mảng thạch quyển

d)

Các vùng bình nguyên ổn định

37.

Chấn tiêu động đất khác chấn tâm ở điểm nào?

a)

Chấn tiêu nằm trên mặt đất, chấn tâm dưới lòng đất

b)

Chấn tiêu là nơi phát sinh, chấn tâm là hình chiếu của chấn tiêu trên mặt đất

c)

Chấn tiêu là vùng bị thiệt hại, chấn tâm là tâm điểm vụ nổ

d)

Không có sự khác biệt

38.

Khoáng sản được định nghĩa là:

a)

Tất cả các loại đá trên mặt đất

b)

Khoáng vật và đá có ích được con người khai thác, sử dụng

c)

Các vật chất quý hiếm trong lòng đất

d)

Các loại đá có màu sắc đẹp

39.

Ở Việt Nam, khoáng sản than tập trung nhiều nhất ở:

a)

Thái Nguyên

b)

Lào Cai

c)

Quảng Ninh

d)

Thanh Hóa

40.

Trái Đất gồm mấy quyển thành phần chính?

a)

3 quyển

b)

4 quyển

c)

5 quyển (Thạch, Khí, Thủy, Thổ nhưỡng, Sinh)

d)

6 quyển

41.

Quyển nào biến đổi nhanh nhất?

a)

Khí quyển

b)

Thạch quyển

c)

Thủy quyển

d)

Thổ nhưỡng quyển

42.

Khí quyển là:

a)

Lớp vỏ khí bao quanh Trái Đất

b)

Lớp hơi nước trong không khí

c)

Tầng đối lưu của Trái Đất

d)

Khoảng không gian chứa các vì sao

43.

Tầng nào nằm sát bề mặt Trái Đất nhất?

a)

Tầng Đối lưu

b)

Tầng Bình lưu

c)

Tầng Trung lưu

d)

Tầng Điện ly

44.

Tầng ozone có vai trò bảo vệ sự sống nằm ở tầng nào?

a)

Tầng Đối lưu

b)

Tầng Bình lưu

c)

Tầng Trung lưu

d)

Tầng Nhiệt

45.

Tầng khí quyển nào có tác dụng phản hồi sóng vô tuyến?

a)

Tầng Đối lưu

b)

Tầng Bình lưu

c)

Tầng Điện ly (Nhiệt quyển)

d)

Tầng Ngoại quyển

46.

Thành phần khí nitơ chiếm bao nhiêu % thể tích không khí?

a)

21%

b)

78%

c)

1%

d)

0,03%

47.

Trên Trái Đất có bao nhiêu vành đai khí áp chính?

a)

3 vành đai

b)

5 vành đai

c)

7 vành đai

d)

9 vành đai

48.

Thời tiết là:

a)

Trạng thái khí quyển tại một địa điểm cụ thể trong thời gian ngắn

b)

Đặc điểm khí hậu lặp lại trong nhiều năm

c)

Các hiện tượng mưa, nắng diễn ra trong một mùa

d)

Quy luật biến đổi nhiệt độ trung bình tháng

49.

Khí hậu là:

a)

Tình trạng thời tiết trong một ngày

b)

Quy luật lặp đi lặp lại của tình trạng thời tiết tại một vùng trong nhiều năm

c)

Các hiện tượng cực đoan như bão, lũ

d)

Sự biến đổi nhiệt độ theo độ cao

50.

Trái Đất có bao nhiêu đới khí hậu chính tính từ Xích đạo về mỗi cực?

a)

3 đới

b)

5 đới

c)

7 đới

d)

9 đới

51.

Gió được sinh ra chủ yếu do:

a)

Sự quay của Trái Đất

b)

Sự chênh lệch khí áp giữa các vùng

c)

Sự bốc hơi nước từ đại dương

d)

Tác động của lực hấp dẫn Mặt Trăng

52.

Thủy quyển bao gồm:

a)

Chỉ nước ở các đại dương

b)

Nước trong các dòng sông và hồ

c)

Toàn bộ nước trên Trái Đất (đại dương, lục địa, hơi nước, nước ngầm)

d)

Lớp băng ở hai cực

53.

Đại dương nào có diện tích lớn nhất thế giới?

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Bắc Băng Dương

54.

Thủy triều được hình thành do lực hấp dẫn của:

a)

Trái Đất và Mặt Trời

b)

Mặt Trăng và Mặt Trời tác động lên Trái Đất

c)

Các hành tinh trong hệ Mặt Trời

d)

Nội lực trong lòng đại dương

55.

Thủy triều có dao động lớn nhất vào những ngày:

a)

Không trăng hoặc trăng tròn (sóng triều)

b)

Trăng khuyết

c)

Đầu tháng âm lịch

d)

Cuối tháng âm lịch

56.

Đặc trưng cơ bản nhất của thổ nhưỡng (đất) là:

a)

Màu sắc đỏ vàng

b)

Độ dày của các tầng đất

c)

Độ phì (khả năng cung cấp dinh dưỡng)

d)

Thành phần khoáng vật

57.

Nhân tố nào đóng vai trò là nguồn cung cấp vật chất vô cơ cho đất?

a)

Đá mẹ

b)

Sinh vật

c)

Khí hậu

d)

Thời gian

58.

Tại sao đất feralit ở Việt Nam thường có màu đỏ vàng?

a)

Do sự tích tụ oxit sắt và oxit nhôm

b)

Do đá mẹ là đá vôi

c)

Do quá trình rửa trôi chất hữu cơ

d)

Do tác động của phân bón hóa học

59.

Ở Việt Nam, đất đỏ bazan phân bố tập trung nhất ở vùng:

a)

Đông Bắc

b)

Tây Bắc

c)

Tây Nguyên

d)

Đồng bằng sông Hồng

60.

Sinh quyển là:

a)

Toàn bộ các loài động vật trên Trái Đất

b)

Lớp vỏ chứa các hóa thạch sinh vật

c)

Quyển chứa toàn bộ các sinh vật sống trên Trái Đất

d)

Các khu bảo tồn thiên nhiên

61.

Hệ sinh thái nào giàu đa dạng sinh học nhất hành tinh?

a)

Thảo nguyên

b)

Rừng lá kim

c)

Rừng mưa nhiệt đới

d)

Hoang mạc

62.

Nguyên nhân căn bản của quy luật địa đới là do:

a)

Sự phân bố lục địa và đại dương

b)

Sự thay đổi độ cao địa hình

c)

Trái Đất hình cầu làm góc chiếu tia sáng Mặt Trời thay đổi theo vĩ độ

d)

Sự chuyển động quanh trục của Trái Đất

63.

Biến đổi khí hậu là:

a)

Sự thay đổi thời tiết trong một tuần

b)

Sự thay đổi trạng thái khí hậu so với trung bình nhiều thập kỷ

c)

Hiện tượng mưa đá xuất hiện nhiều hơn

d)

Sự nóng lên của các đô thị lớn

64.

Hiệu ứng nhà kính là hiện tượng:

a)

Khí quyển giữ lại nhiệt lượng của Mặt Trời làm Trái Đất nóng lên

b)

Xây dựng quá nhiều nhà kính trồng cây

c)

Ánh sáng Mặt Trời bị phản xạ hoàn toàn vào không gian

d)

Nhiệt độ giảm xuống do khối bụi che lấp

65.

Khí nào đóng góp nhiều nhất vào hiệu ứng nhà kính do con người gây ra?

a)

CO2

b)

CH4

c)

O2

d)

N2

66.

Chất khí nào là thủ phạm chính làm mỏng tầng ozone?

a)

CO2

b)

CFCs

c)

CH4

d)

NH3

67.

Hàng Sơn Đoòng nằm ở tỉnh nào?

a)

Hà Giang

b)

Quảng Bình

c)

Quảng Ninh

d)

Lâm Đồng

68.

Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa lần lượt thuộc:

a)

Đà Nẵng và Quảng Nam

b)

Đà Nẵng và Khánh Hòa

c)

Quảng Ngãi và Khánh Hòa

d)

Bình Thuận và Bà Rịa - Vũng Tàu