Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn thi 12 - Test 1 (Part 1)

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

crop (n) nghĩa là gì?

a)

Động vật nuôi

b)

Cây trồng, mùa vụ, sản phẩm thu hoạch

c)

Công cụ nông nghiệp

d)

Phân bón

2.

crop (v) nghĩa là gì?

a)

Gieo hạt

b)

Thu hoạch, cắt ngắn (ảnh, tóc)

c)

Tưới nước

d)

Bảo quản

3.

yield (n) nghĩa là gì?

a)

Chi phí

b)

Năng suất, sản lượng, lợi nhuận

c)

Thiệt hại

d)

Rủi ro

4.

yield (v) nghĩa là gì?

a)

Phá hủy

b)

Tạo ra, sinh ra; nhượng

c)

Giảm bớt

d)

Giữ lại

5.

comprehensive (adj) nghĩa là gì?

a)

Đơn giản

b)

Toàn diện, bao quát

c)

Giới hạn

d)

Sơ sài

6.

movement (n) nghĩa là gì?

a)

Sự đứng yên

b)

Phong trào; sự chuyển động

c)

Quy định

d)

Kết quả

7.

speech (n) nghĩa là gì?

a)

Cuộc tranh luận

b)

Bài phát biểu; lời nói

c)

Văn bản pháp luật

d)

Báo cáo

8.

former President nghĩa là gì?

a)

Tổng thống đương nhiệm

b)

Cựu Tổng thống

c)

Phó Tổng thống

d)

Ứng viên Tổng thống

9.

claim (v) nghĩa là gì?

a)

Phủ nhận

b)

Tuyên bố, khẳng định; đòi hỏi

c)

Xin phép

d)

Gợi ý

10.

emphasize (v) nghĩa là gì?

a)

Lờ đi

b)

Nhấn mạnh

c)

Giảm nhẹ

d)

So sánh

11.

record (n) nghĩa là gì?

a)

Dự đoán

b)

Thành tích, hồ sơ; kỷ lục

c)

Lý thuyết

d)

Cảm xúc

12.

impressive (adj) nghĩa là gì?

a)

Bình thường

b)

Ấn tượng

c)

Kém chất lượng

d)

Mơ hồ

13.

handling (n) nghĩa là gì?

a)

Sự trì hoãn

b)

Cách xử lý

c)

Kết quả cuối cùng

d)

Quy trình pháp lý

14.

willingness to + V nghĩa là gì?

a)

Sự ép buộc

b)

Sự sẵn sàng làm gì

c)

Sự do dự

d)

Sự miễn cưỡng

15.

crisis (n) nghĩa là gì?

a)

Cơ hội

b)

Khủng hoảng

c)

Thành công

d)

Tiến triển

16.

reality (n) nghĩa là gì?

a)

Giả thuyết

b)

Thực tế

c)

Ước mơ

d)

Kế hoạch

17.

merely (adv) nghĩa là gì?

a)

Đặc biệt

b)

Chỉ đơn thuần là

c)

Rất nhiều

d)

Ngẫu nhiên

18.

professional (adj) nghĩa là gì?

a)

Nghiệp dư

b)

Chuyên nghiệp

c)

Cá nhân

d)

Không chính thức

19.

present a risk nghĩa là gì?

a)

Loại bỏ rủi ro

b)

Gây ra rủi ro

c)

Đánh giá rủi ro

d)

Tránh rủi ro

20.

significant (adj) nghĩa là gì?

a)

Nhỏ nhặt

b)

Đáng kể, quan trọng

c)

Không rõ ràng

d)

Phụ

21.

quit V-ing nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu làm

b)

Bỏ, ngừng làm gì

c)

Tiếp tục

d)

Thử làm

22.

addict (n) nghĩa là gì?

a)

Người hướng dẫn

b)

Người nghiện

c)

Người quản lý

d)

Người quan sát

23.

nicotine patch là gì?

a)

Thuốc uống

b)

Miếng dán nicotine

c)

Thuốc tiêm

d)

Kẹo ngậm

24.

rate (v) nghĩa là gì?

a)

Che giấu

b)

Đánh giá, xếp hạng

c)

Phớt lờ

d)

Thưởng

25.

crucial (adj) nghĩa là gì?

a)

Không quan trọng

b)

Then chốt, cực kỳ quan trọng

c)

Tạm thời

d)

Ngẫu nhiên

26.

play a crucial role nghĩa là gì?

a)

Đóng vai trò phụ

b)

Đóng vai trò then chốt

c)

Gây cản trở

d)

Tham gia miễn cưỡng

27.

aim (v) nghĩa là gì?

a)

Tránh né

b)

Nhắm mục đích, hướng tới

c)

Hoàn thành

d)

Bỏ cuộc

28.

tobacco (n) nghĩa là gì?

a)

Rượu

b)

Thuốc lá

c)

Ma túy

d)

Trà

29.

initiative (n) nghĩa là gì?

a)

Sự trì trệ

b)

Sáng kiến; sự chủ động

c)

Quy định

d)

Trách nhiệm

30.

except for nghĩa là gì?

a)

Bao gồm

b)

Ngoại trừ

c)

Bởi vì

d)

Thay thế

31.

instead of nghĩa là gì?

a)

Ngoài ra

b)

Thay vì

c)

Do đó

d)

Mặc dù

32.

associate with nghĩa là gì?

a)

Tách khỏi

b)

Liên quan đến; kết giao với

c)

Phản đối

d)

So sánh

33.

outcome (n) nghĩa là gì?

a)

Quá trình

b)

Kết quả

c)

Nguyên nhân

d)

Dự đoán

34.

overall (adv) nghĩa là gì?

a)

Riêng lẻ

b)

Nhìn chung

c)

Đột ngột

d)

Tạm thời

35.

assignment (n) nghĩa là gì?

a)

Kỳ thi

b)

Bài tập, nhiệm vụ

c)

Kỳ nghỉ

d)

Buổi họp

36.

stay motivated nghĩa là gì?

a)

Mất động lực

b)

Giữ động lực

c)

Bị ép buộc

d)

Nghi ngờ

37.

stay committed nghĩa là gì?

a)

Bỏ dở

b)

Giữ cam kết

c)

Thay đổi quyết định

d)

Trì hoãn

38.

complete (v) nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Hoàn thành

c)

Gián đoạn

d)

Hủy bỏ

39.

cross the finish line nghĩa là gì?

a)

Bỏ cuộc

b)

Về đích

c)

Bị loại

d)

Xuất phát

40.

inspire (v) nghĩa là gì?

a)

Làm nản lòng

b)

Truyền cảm hứng

c)

Ép buộc

d)

Phê bình

41.

switch (v) nghĩa là gì?

a)

Giữ nguyên

b)

Chuyển đổi; bật/tắt

c)

Phá hủy

d)

Cố định

42.

plant-based (adj) nghĩa là gì?

a)

Có nguồn gốc động vật

b)

Có nguồn gốc từ thực vật

c)

Nhân tạo

d)

Tổng hợp

43.

boost (n) nghĩa là gì?

a)

Sự suy giảm

b)

Sự gia tăng, cú hích

c)

Sự trì trệ

d)

Sự mất mát

44.

versatile (adj) nghĩa là gì?

a)

Hạn chế

b)

Đa năng, linh hoạt

c)

Đơn điệu

d)

Cố định

45.

initially (adv) nghĩa là gì?

a)

Cuối cùng

b)

Ban đầu

c)

Đột nhiên

d)

Gần đây

46.

substitute (n) nghĩa là gì?

a)

Bản gốc

b)

Vật thay thế

c)

Kết quả

d)

Công cụ

47.

rewarding (adj) nghĩa là gì?

a)

Mệt mỏi

b)

Đáng giá, mang lại sự hài lòng

c)

Nhàm chán

d)

Nguy hiểm

48.

showcase (v) nghĩa là gì?

a)

Giấu di

b)

Trưng bày, giới thiệu

c)

Phê phán

d)

Trì hoãn

49.

farming practice nghĩa là gì?

a)

Công cụ nông nghiệp

b)

Phương thức canh tác

c)

Vụ mùa

d)

Phân bón

50.

crop rotation nghĩa là gì?

a)

Thu hoạch sớm

b)

Luân canh cây trồng

c)

Phá rừng

d)

Tưới tiêu

51.

fertilizer (n) nghĩa là gì?

a)

Thuốc trừ sâu

b)

Phân bón

c)

Hạt giống

d)

Đất

52.

enhance (v) nghĩa là gì?

a)

Làm giảm

b)

Nâng cao, cải thiện

c)

Phá hủy

d)

Trì hoãn

53.

resilience (n) nghĩa là gì?

a)

Sự yếu đuối

b)

Khả năng chống chịu

c)

Sự lãng phí

d)

Sự phụ thuộc

54.

pest (n) nghĩa là gì?

a)

Gia súc

b)

Sâu bệnh, sinh vật gây hại

c)

Phân bón

d)

Cây trồng

55.

food security nghĩa là gì?

a)

An toàn thực phẩm

b)

An ninh lương thực

c)

Chế biến thực phẩm

d)

Dự trữ nước

56.

reflect (v) nghĩa là gì?

a)

Che giấu

b)

Phản ánh; suy ngẫm

c)

Phóng đại

d)

Loại bỏ

57.

agricultural (adj) nghĩa là gì?

a)

Công nghiệp

b)

Thuộc nông nghiệp

c)

Đô thị

d)

Học thuật

58.

policy (n) nghĩa là gì?

a)

Thói quen

b)

Chính sách

c)

Cảm xúc

d)

Truyền thống

59.

sustainability (n) nghĩa là gì?

a)

Tính tạm thời

b)

Tính bền vững

c)

Tính ngẫu nhiên

d)

Tính rủi ro

60.

effort (n) nghĩa là gì?

a)

Sự may mắn

b)

Nỗ lực

c)

Sự chờ đợi

d)

Sự thất bại

61.

criticize (v) nghĩa là gì?

a)

Khen ngợi

b)

Chỉ trích

c)

Đồng ý

d)

Ủng hộ

62.

display (v) nghĩa là gì?

a)

Cất giấu

b)

Trưng bày, thể hiện

c)

Phá hủy

d)

Hủy bỏ

63.

release (v) nghĩa là gì?

a)

Giữ lại

b)

Phát hành; giải phóng

c)

Thu hồi

d)

Trì hoãn

64.

exhibit (v) nghĩa là gì?

a)

Che đậy

b)

Triển lãm; bộc lộ

c)

Loại trừ

d)

Thay thế

65.

give up nghĩa là gì?

a)

Tiếp tục

b)

Từ bỏ

c)

Hoàn thành

d)

Cố gắng

66.

take in nghĩa là gì?

a)

Từ chối

b)

Hấp thụ; hiểu rõ

c)

Đánh giá

d)

Phê bình

67.

make out nghĩa là gì?

a)

Phá hủy

b)

Hiểu; phân biệt

c)

Sao chép

d)

Cất giữ

68.

carry on nghĩa là gì?

a)

Dừng lại

b)

Tiếp tục

c)

Bỏ cuộc

d)

Tránh né

69.

cuisine (n) nghĩa là gì?

a)

Văn hóa

b)

Ẩm thực

c)

Nông nghiệp

d)

Du lịch

70.

trade (n) nghĩa là gì?

a)

Giáo dục

b)

Thương mại

c)

Chính trị

d)

Y tế

71.

charm (n) nghĩa là gì?

a)

Sự khó chịu

b)

Sự quyến rũ

c)

Sự nghi ngờ

d)

Sự lo lắng

72.

luxurious (adj) nghĩa là gì?

a)

Bình dân

b)

Sang trọng

c)

Nghèo nàn

d)

Giản dị

73.

outsource (v) nghĩa là gì?

a)

Tuyển nội bộ

b)

Thuê ngoài

c)

Sa thải

d)

Đào tạo

74.

average (adj) nghĩa là gì?

a)

Xuất sắc

b)

Trung bình

c)

Kém

d)

Hiếm

75.

commit sth to memory nghĩa là gì?

a)

Quên đi

b)

Ghi nhớ

c)

Viết lại

d)

Sao chép

76.

induce (v) nghĩa là gì?

a)

Ngăn chặn

b)

Gây ra, kích thích

c)

Tránh né

d)

Giảm bớt

77.

matter (v) nghĩa là gì?

a)

Xảy ra

b)

Quan trọng

c)

Thay đổi

d)

Phụ thuộc

78.

bother (v) nghĩa là gì?

a)

Giúp đỡ

b)

Làm phiền, bận tâm

c)

Khuyến khích

d)

Đồng ý

79.

forgetfulness (n) nghĩa là gì?

a)

Sự cẩn thận

b)

Tính hay quên

c)

Sự thông minh

d)

Sự tập trung

80.

pursuit (n) nghĩa là gì?

a)

Sự né tránh

b)

Sự theo đuổi

c)

Sự từ bỏ

d)

Sự trì hoãn

81.

pursuit (n) còn mang nghĩa nào sau đây?

a)

Sự trì hoãn

b)

Hoạt động hoặc sở thích theo đuổi

c)

Sự từ chối

d)

Nghĩa vụ

82.

average (n) nghĩa là gì?

a)

Giá trị cao nhất

b)

Mức trung bình

c)

Sự chênh lệch

d)

Con số ước lượng

83.

trade (v) nghĩa là gì?

a)

Tiêu dùng

b)

Trao đổi, buôn bán

c)

Dự trữ

d)

Sản xuất

84.

switch (n) nghĩa là gì?

a)

Công cụ đo

b)

Công tắc

c)

Pin

d)

Ổ cắm

85.

vibrant (adj) nghĩa là gì?

a)

Yên tĩnh

b)

Sôi động, rực rỡ

c)

Buồn tẻ

d)

Tối tăm

86.

stride (n) nghĩa là gì?

a)

Sự chậm trễ

b)

Bước tiến; sải chân

c)

Giới hạn

d)

Khoảng cách

87.

make significant strides nghĩa là gì?

a)

Gặp nhiều trở ngại

b)

Đạt được bước tiến lớn

c)

Đi lùi

d)

Tạm dừng

88.

long-term (adj) nghĩa là gì?

a)

Ngắn hạn

b)

Dài hạn

c)

Tạm thời

d)

Không chắc chắn

89.

viability (n) nghĩa là gì?

a)

Sự phổ biến

b)

Tính khả thi

c)

Sự phức tạp

d)

Tính ngẫu nhiên

90.

concern (n) nghĩa là gì?

a)

Niềm vui

b)

Mối lo ngại; vấn đề

c)

Giải pháp

d)

Kết quả

91.

technique (n) nghĩa là gì?

a)

Nguyên nhân

b)

Kỹ thuật

c)

Quy định

d)

Công cụ

92.

shift (n) nghĩa là gì?

a)

Sự ổn định

b)

Sự thay đổi

c)

Sự lặp lại

d)

Sự gián đoạn

93.

reflect a shift in sth nghĩa là gì?

a)

Phủ nhận sự thay đổi

b)

Phản ánh sự thay đổi trong cái gì đó

c)

Gây ra sự thay đổi

d)

Ngăn cản sự thay đổi

94.

policies (n) nghĩa là gì?

a)

Thỏa thuận cá nhân

b)

Các chính sách

c)

Quan điểm

d)

Truyền thống

95.

willingness (n) nghĩa là gì?

a)

Sự ép buộc

b)

Sự sẵn lòng

c)

Sự do dự

d)

Sự phản đối

96.

present (v) nghĩa là gì?

a)

Giấu đi

b)

Trình bày, đưa ra

c)

Hủy bỏ

d)

Thay thế

97.

exhibit (v) trong nghĩa cảm xúc là gì?

a)

Che giấu cảm xúc

b)

Bộc lộ, thể hiện cảm xúc

c)

Kiềm chế

d)

Giả vờ

98.

take in (phr v) trong nghĩa thứ hai là gì?

a)

Phớt lờ

b)

Hiểu rõ

c)

Ghi nhớ

d)

Phân tích

99.

unadventurous (adj) nghĩa là gì?

a)

Ưa mạo hiểm

b)

Không thích phiêu lưu

c)

Dũng cảm

d)

Táo bạo

100.

commit sth to memory dùng khi nào?

a)

Khi muốn quên

b)

Khi muốn học thuộc

c)

Khi muốn ghi chép

d)

Khi muốn phân tích

101.

matter (n) nghĩa là gì?

a)

Cảm xúc

b)

Vật chất; vấn đề

c)

Hành động

d)

Kết quả

102.

bother themselves with sth thường mang nghĩa gì?

a)

Rất quan tâm đến

b)

Bận tâm đến (thường dùng trong phủ định/nghi vấn)

c)

Chủ động làm

d)

Bắt buộc phải làm