wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm HTML và kỹ năng mạng xã hội

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào sau đây mô tả đúng ứng dụng của AI trong nhận diện chữ viết tay?

a)

Chuyển đổi hình ảnh thành văn bản.

b)

Dịch văn bản.

c)

Nhận diện khuôn mặt.

d)

Trợ lý ảo.

2.

AI viết tắt của từ nào sau đây?

a)

Artificial Intelligence

b)

Automated Intelligence

c)

Analog Intelligence

d)

Applied Intelligence

3.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

4.

Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào sau đây?

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

d)

Trí tuệ nhân tạo mạnh.

5.

Các máy tìm kiếm thông tin trên Internet như Google, Bing có thể hiểu yêu cầu tra cứu của người dùng được đưa vào bằng văn bản hay bằng tiếng nói. Ứng dụng trên thể hiện khả năng nào sau đây của AI?

a)

Suy luận.

b)

Tự học.

c)

Ngôn ngữ.

d)

Nhận thức.

6.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là khả năng của máy tính để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Xử lý số liệu.

b)

Thực hiện các nhiệm vụ yêu cầu trí tuệ của con người.

c)

Dễ kết nối Internet.

d)

Lưu trữ dữ liệu.

7.

Phương án nào sau đây nói về một trong những cảnh báo về AI?

a)

AI có thể thay thế hoàn toàn con người trong mọi công việc.

b)

AI sẽ không bao giờ phát triển hơn nữa.

c)

AI có thể gây nguy hiểm nếu không được kiểm soát.

d)

AI không có khả năng học hỏi.

8.

Phương án nào sau đây nói về một trong những rủi ro tiềm tàng của việc phát triển AI là gì?

a)

Thiếu nguồn nhân lực.

b)

Không đủ dữ liệu.

c)

Sử dụng AI cho mục đích xấu.

d)

Thiếu khả năng tài chính.

9.

AI có thể giúp cải thiện chất lượng chăm sóc y tế bằng cách nào sau đây?

a)

Chẩn đoán bệnh nhanh chóng.

b)

Tăng chi phí y tế.

c)

Giảm số lượng bác sĩ.

d)

Xóa bỏ hoàn toàn bệnh tật.

10.

Phương án nào sau đây thể hiện ứng dụng của AI trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Xe ô tô tự lái.

b)

Xe ô tô điện.

c)

Xe lăn chạy điện.

d)

Xe máy siêu tiết kiệm xăng.

11.

Thiết bị mạng nào sau đây có chức năng kết nối các máy tính trong một mạng LAN?

a)

Modem

b)

Router

c)

Switch

d)

WAN

12.

Router có chức năng nào sau đây?

a)

Kết nối các máy tính trong một mạng LAN.

b)

Kết nối các mạng LAN với nhau.

c)

Kết nối máy tính với máy in.

d)

Kết nối máy tính với màn hình.

13.

Phương án nào sau đây thể hiện đúng chức năng chính của hub?

a)

Gửi dữ liệu đến tất cả các cổng.

b)

Gửi dữ liệu đến cổng đích cụ thể.

c)

Kết nối mạng LAN với Internet.

d)

Kết nối qua sóng radio.

14.

Phương án nào sau đây thể hiện đúng chức năng của modem?

a)

Chuyển đổi tín hiệu số và tín hiệu analog.

b)

Chuyển đổi tín hiệu âm thanh.

c)

Chuyển đổi tín hiệu hình ảnh.

d)

Chuyển đổi tín hiệu điện.

15.

Thiết bị nào sau đây xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa hai cổng kết nối để truyền dữ liệu và huỷ kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Hub.

d)

Modem.

16.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào sau đây?

a)

IPv4 và IPv6.

b)

IPv2 và IPv4.

c)

IPv4 và IPv5.

d)

IPv1 và IPv3.

17.

Phương án nào sau đây thể hiện đúng ý nghĩa của giao thức mạng?

a)

Phần cứng trong mạng.

b)

Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp trong mạng.

c)

Phần mềm dùng để kiểm tra bảo mật.

d)

Một loại thiết bị mạng.

18.

Phương án nào sau đây là đúng khi nói về địa chỉ IP?

a)

Địa chỉ vật lí của máy tính.

b)

Địa chỉ của máy trong mạng.

c)

Địa chỉ MAC của router.

d)

Địa chỉ của thiết bị ngoại vi.

19.

Phương án nào sau đây là đúng khi nói về địa chỉ MAC?

a)

Địa chỉ của một ứng dụng.

b)

Địa chỉ của một máy tính trên mạng.

c)

Địa chỉ của một trang web.

d)

Địa chỉ vật lí của thiết bị mạng.

20.

Giao thức nào sau đây chịu trách nhiệm định tuyến gói tin trên mạng?

a)

TCP

b)

IP

c)

HTTP

d)

FTP

21.

Phương án nào dưới đây đúng khi nói về nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Không bị giới hạn về thời gian và địa điểm.

b)

Không thể xác định đối tượng giao tiếp một cách rõ ràng, chính xác.

c)

Tiết kiệm chi phí và thời gian.

d)

Mở rộng khả năng tương tác, tạo cơ hội kết nối nhiều người.

22.

Phương án nào dưới đây giải thích đúng khi nói giao tiếp trong không gian mạng ẩn chứa nhiều nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư?

a)

Trong không gian mạng, người sử dụng có thể dễ dàng giấu mặt, tạo ra các bản sao không đầy đủ của bản thân hoặc giả mạo thông tin, làm cho người khác khó đánh giá được tính chân thật của thông tin và sự thật về người đối diện.

b)

Mất kết nối mạng dẫn đến giao tiếp bị trì hoãn hoặc bị gián đoạn.

c)

Dữ liệu bị xâm phạm khiến các thông tin riêng tư và nhạy cảm bị rò rỉ hoặc bị tấn công bởi những kẻ xấu.

d)

Thư điện tử hay tin nhắn có thể gây khó khăn trong việc truyền đạt cảm xúc và dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.

23.

Khi ứng xử trong không gian mạng, nguyên tắc nào sau đây mà người tham gia cần thực hiện?

a)

Lịch sự, tôn trọng, luôn làm theo yêu cầu của người khác.

b)

Lịch sự, tôn trọng người khác và tuân thủ pháp luật.

c)

Lịch sự, tôn trọng người khác, tích cực chia sẻ mọi thông tin.

d)

Lịch sự, chia sẻ rộng rãi mọi thông tin cá nhân của mình một cách chính xác, trung thực.

24.

Phương án nào dưới đây đúng khi tham gia một cuộc thảo luận trên mạng xã hội?

a)

Tự ý trao đổi thông tin riêng tư trong thư điện tử giữa hai người với bên thứ ba.

b)

Mặc quần áo lịch sự và không để lộ những vật dụng hoặc cảnh quan không phù hợp.

c)

Sử dụng ngôn từ khiêu khích khi không đồng tình với ý kiến của người khác.

d)

Nếu có ý kiến trái ngược, cần trao đổi một cách lịch sự trên tinh thần tôn trọng quan điểm của người khác.

25.

HTML là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Hypertext Markup Language

b)

Highlighted Text Markup Language

c)

Hyperlink and Text Markup Language

d)

Home Tool Markup Language

26.

Phương án nào sau đây mô tả đúng về HTML?

a)

Ngôn ngữ lập trình.

b)

Ngôn ngữ soạn thảo văn bản.

c)

Là bộ quy tắc dùng để trình bày cấu trúc, nội dung và hình thức trang web.

d)

Ngôn ngữ liên kết dữ liệu.

27.

Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một đoạn văn bản?

a)

<p>

b)

<paragraph>

c)

<text>

d)

<div>

28.

Phần tử <title> nằm trong phần tử nào sau đây?

a)

 <!DOCTYPE html>

b)

<head>

c)

<body>

d)

<p>

29.

Cú pháp nào sau đây dùng để tạo chú thích trong HTML?

a)

<comment dòng chú thích >

b)

<!-- dòng chú thích -->

c)

<note dòng chú thích >

d)

<remark dòng chú thích >

30.

Thẻ nào dưới đây nên được sử dụng cho tiêu đề chính của toàn bộ văn bản?

a)

<h1>

b)

<h2>

c)

<h3>

d)

<h4>

31.

Thẻ nào dưới đây dùng để tạo khối chứa nội dung bất kỳ và hiển thị trên cùng dòng dạng viết?

a)

<span>

b)

<p>

c)

<div>

d)


<br>

32.

Cú pháp nào dưới đây là đúng để in nghiêng văn bản “Xin chào”?

a)

<b>Xin chào</b>

b)

<em>Xin chào</em>

c)

<u>Xin chào</u>

d)

< strong >Xin chào</ strong >

33.

Cho câu lệnh HTML: <p> <strong> This is a <i> paragragh. </i> </strong> </p>. Phương án nào dưới đây nêu đúng kết quả hiển thị của câu lệnh trên trình duyệt?

a)

Toàn bộ câu "This is a paragraph." in nghiêng.

b)

Toàn bộ câu "This is a paragraph." in đậm.

c)

Toàn bộ câu "This is a paragraph." in đậm và nghiêng

d)

Từ "paragraph." in nghiêng và đậm, phần còn lại chỉ in đậm

34.

Trong phần “Thực hành định dạng văn bản và phông chữ”, để viết số 2 trong biểu thức ax2+bx+c=0ax^2+bx+c=0 , ta sử dụng cú pháp nào sau đây?

a)

ax<sub>2</sub>+bx-c=0

b)

 ax<sup>2</sup>+bx-c=0

c)

 ax<up>2</up>+bx-c=0

d)

ax<top>2</top>+bx-c=0

35.

Để tạo danh sách không có thứ tự, chúng ta sử dụng thẻ nào sau đây?

a)

  1. <ol>

b)

<dl>

c)

<ul>

d)

  • <li>

36.

Để thay đổi kí tự đầu dòng trong danh sách không có thứ tự, chúng ta sử dụng đặc tính nào sau đây?

a)

type

b)

list-style-type

c)

start

d)

bullet-type

37.

Để tạo một hàng trong bảng, chúng ta sử dụng thẻ nào sau đây?

a)

<tr>

b)

<td>

c)

<th>

d)

<table>

38.

Để gộp ô trong một bảng, chúng ta sử dụng thuộc tính nào sau đây?

a)

colspan và rowspan

b)

mergecell

c)

span

d)

cellmerge

39.

Thuộc tính nào sau đây trong HTML được sử dụng để điều chỉnh kích thước của bảng?

a)

width và height

b)

size và length

c)

dimension và length

d)

width và size

40.

Câu nào sau đây là đúng khi nói về siêu văn bản?

a)

Một loại văn bản chỉ chứa văn bản thuần túy

b)

Văn bản chứa nhiều loại dữ liệu và các liên kết tới siêu văn bản khác

c)

Văn bản chứa hình ảnh và âm thanh

d)

Văn bản chỉ chứa liên kết tới các trang web khác

41.

Thuộc tính nào sau đây được sử dụng để tạo mã định danh cho phần tử, giúp liên kết đến vị trí cụ thể trong trang web?

a)

class

b)

div

c)

id

d)

section

42.

Thẻ HTML nào sau đây được sử dụng để tạo liên kết?

a)

<link>

b)

<a>

c)

<href>

d)

<anchor>

43.

Để tạo liên kết tới một trang web khác trên Internet, ta sử dụng loại đường dẫn nào sau đây?

a)

Đường dẫn tuyệt đối

b)

Đường dẫn tương đối

c)

Đường dẫn ảo

d)

Đường dẫn tĩnh

44.

Trong HTML, để tạo liên kết nội bộ đến một phần tử có id là "footer", cú pháp nào sau đây là đúng?

a)

<a href="#footer">Go to Footer</a>

b)

<a link="footer">Go to Footer</a>

c)

<a id="footer">Go to Footer</a>

d)

<a href="footer">Go to Footer</a>

45.

Thẻ nào sau đây được sử dụng để chèn ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<picture>

c)

<photo>

d)

 <image>

46.

Thuộc tính nào sau đây của thẻ <img> là bắt buộc?

a)

alt

b)

src

c)

width

d)

height

47.

Khi chèn khung nội tuyến vào trang web, bạn sử dụng thẻ nào?

a)