wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Verbs with Prepositions: At, To, With, About

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Chọn cụm đúng để diễn tả “cười nhạo ai đó”.

a)

laugh about someone

b)

laugh with someone

c)

laugh at someone

d)

laugh to someone

2.

Từ nào đi kèm đúng với stare ___ để diễn tả “nhìn chằm chằm vào”?

a)

about

b)

with

c)

at

d)

to

3.

Aim ___ nghĩa là “nhằm mục đích vào mục tiêu nào đó”. Điền giới từ đúng.

a)

about

b)

at

c)

with

d)

to

4.

Cụm nào dùng để diễn đạt “lắng nghe” đúng ngữ pháp?

a)

listen about

b)

listen to

c)

listen at

d)

listen with

5.

Chọn cụm đúng cho nghĩa “nói chuyện với ai”.

a)

talk with

b)

talk to

c)

talk about

d)

talk at

6.

Belong ___ mang nghĩa “thuộc về”. Điền giới từ chính xác.

a)

about

b)

at

c)

with

d)

to

7.

Cụm nào đúng để diễn đạt “giới thiệu cho ai đó”?

a)

introduce at

b)

introduce to

c)

introduce about

d)

introduce with

8.

Refer ___ có nghĩa là “nhắc đến điều gì”. Chọn giới từ phù hợp.

a)

to

b)

about

c)

with

d)

at

9.

Respond ___ mang nghĩa “phản ứng với”. Điền giới từ đúng.

a)

at

b)

with

c)

about

d)

to

10.

Explain ___ someone nghĩa là “giải thích với ai”. Điền giới từ đúng.

a)

with

b)

to

c)

at

d)

about

11.

Chọn TẤT CẢ cụm đúng với giới từ with.

a)

argue with

b)

deal with

c)

agree with

d)

belong with

12.

Cụm nào dùng đúng để diễn đạt “đồng ý với ai đó”?

a)

agree about

b)

agree with

c)

agree at

d)

agree to

13.

Argue ___ mang nghĩa “tranh luận với”. Điền giới từ đúng.

a)

to

b)

at

c)

about

d)

with

14.

Chọn cụm đồng nghĩa gần nhất với “giải quyết vấn đề cùng đối tượng nào đó”.

a)

deal to

b)

deal with

c)

deal about

d)

deal at

15.

Talk ___ something nghĩa là “nói về cái gì”. Điền giới từ đúng.

a)

to

b)

about

c)

with

d)

at

16.

Worry ___ đúng để diễn tả “lo lắng về điều gì”.

a)

about

b)

with

c)

to

d)

at

17.

Chọn TẤT CẢ cụm đi với about theo tài liệu.

a)

complain about

b)

refer about

c)

ask about

d)

care about

18.

Cụm nào phù hợp với nghĩa “phàn nàn về điều gì đó”.

a)

complain to

b)

complain with

c)

complain about

d)

complain at

19.

Learn ___ có nghĩa là “tìm hiểu về”. Điền giới từ đúng.

a)

to

b)

about

c)

with

d)

at

20.

Think ___ something mang nghĩa “nghĩ về cái gì”. Chọn giới từ đúng.

a)

at

b)

to

c)

about

d)

with

21.

Chọn đáp án đúng: 'wait ___ the bus' điền giới từ nào?

a)

in

b)

of

c)

for

d)

on

22.

Động từ nào thường đi với 'for' để diễn tả xin lỗi về điều gì?

a)

rely for

b)

consist for

c)

believe for

d)

apologize for

23.

Nghĩa tiếng Việt của 'ask for' là gì?

a)

yêu cầu, xin

b)

chăm sóc ai

c)

tin cậy vào

d)

tham gia vào

24.

Cụm nào đúng với 'chuẩn bị cho kỳ thi'?

a)

prepare for the exam

b)

prepare of the exam

c)

prepare in the exam

d)

prepare on the exam

25.

Chọn tất cả tổ hợp đúng với 'of' trong tiếng Anh.

a)

dream of

b)

consist of

c)

think of

d)

succeed of

26.

'consist of' có nghĩa gần nhất là gì?

a)

khăng khăng

b)

phụ thuộc vào

c)

dựa vào

d)

bao gồm

27.

Chọn đáp án đúng: 'believe ___ yourself' điền giới từ nào?

a)

for

b)

on

c)

in

d)

of

28.

'participate in' được hiểu là gì?

a)

tham gia vào

b)

chăm sóc

c)

mơ về

d)

chuẩn bị cho

29.

Đâu là các cụm động từ đúng đi với 'on'?

a)

insist on

b)

prepare on

c)

depend on

d)

rely on

30.

Chọn phương án diễn đạt 'khăng khăng làm điều gì' bằng tiếng Anh.

a)

participate in doing

b)

dream of doing

c)

ask for doing

d)

insist on doing

31.

'base on' được dùng để nói điều gì?

a)

chờ đợi

b)

xin lỗi

c)

tin vào

d)

dựa vào

32.

Cụm nào có nghĩa 'tin cậy vào dữ liệu'?

a)

rely on data

b)

believe of data

c)

prepare for data

d)

consist in data

33.

Chọn tất cả các cụm đúng với 'in'.

a)

depend in

b)

participate in

c)

succeed in

d)

believe in

34.

'succeed in' dịch đúng là gì?

a)

bao gồm

b)

nghĩ về

c)

phụ thuộc vào

d)

thành công trong

35.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho 'Look after'.

a)

Đọc lướt

b)

Coi chừng

c)

Xin lỗi về

d)

Chăm sóc

36.

Cụm phrasal verb nào có nghĩa 'Coi chừng'?

a)

Look for

b)

Look through

c)

Look after

d)

Look out

37.

'Look through' có nghĩa là gì?

a)

Chăm sóc

b)

Mơ về

c)

Khăng khăng

d)

Đọc lướt

38.

Chọn câu dùng đúng phrasal verb: '___ the kids while I’m away.'

a)

Look after

b)

Look out

c)

Look through

d)

Look on

39.

Chọn các câu dùng đúng với giới từ cho trước.

a)

She insisted on paying.

b)

They participated in the hackathon.

c)

We apologized for the delay.

d)

He depended in his friends.

40.

Chọn nghĩa đúng của phrasal verb “go off”.

a)

ra đi

b)

reo hoặc nổ

c)

giảm xuống

d)

tiếp tục

41.

Phrasal verb nào mang nghĩa “giảm xuống”?

a)

go up

b)

go down

c)

go into

d)

go away

42.

Cặp nào khớp đúng giữa phrasal verb và nghĩa tiếng Việt?

a)

go up = tăng lên

b)

go away = tiếp tục

c)

go into = tham gia

d)

go off = tôn trọng

43.

Chọn tất cả các đáp án mang nghĩa “trao/cho miễn phí”.

a)

give in

b)

give back

c)

give away

d)

give off

44.

“Give in” có nghĩa là gì?

a)

trả lại

b)

nhượng bộ

c)

tỏa ra

d)

kế nghiệp

45.

Phrasal verb nào KHÔNG thuộc nhóm “Give”?

a)

go into

b)

give away

c)

give off

d)

give back

46.

Chọn nghĩa đúng cho “take after”.

a)

giống hệt

b)

mang đi

c)

cất cánh

d)

đảm nhận

47.

Phrasal verb “take over” được dùng với nghĩa nào?

a)

kế nghiệp

b)

trả lại

c)

giảm xuống

d)

tôn trọng

48.

Câu nào đúng về “take off”?

a)

có nghĩa là tiếp tục

b)

có nghĩa là tham gia

c)

có nghĩa là phát ra

d)

có nghĩa là cất cánh hoặc cởi

49.

Chọn tất cả các đáp án thuộc nhóm “Go”.

a)

go into

b)

go away

c)

go up

d)

give off

50.

Phrasal verb nào diễn tả hành động “ra đi, rời khỏi”?

a)

take away

b)

give back

c)

look over

d)

go away

51.

“Give back” có nghĩa là gì?

a)

giống hệt

b)

trả lại

c)

phát ra

d)

mang đi

52.

Chọn nghĩa đúng của “take on”.

a)

tôn trọng

b)

coi thường

c)

tìm kiếm

d)

đảm nhận

53.

Cặp nào SAI về nghĩa?

a)

take over = tôn trọng

b)

go into = tham gia

c)

give off = phát ra

d)

go down = giảm

54.

Phrasal verb nào khớp với nghĩa tiếng Việt “mang đi”?

a)

give away

b)

go away

c)

take away

d)

look away

55.

Chọn nghĩa đúng của “get through” trong ngữ cảnh: Cô ấy đã get through nhiều thử thách ở trường.

a)

Hòa hợp với ai

b)

Thoát khỏi rắc rối

c)

Vượt qua thử thách

d)

Phục hồi sức khỏe

56.

“Get over” thường dùng để chỉ hành động nào?

a)

Đi xa khỏi nhà

b)

Phục hồi sau bệnh

c)

Vứt bỏ đồ cũ

d)

Thức dậy vào sáng

57.

Cụm nào mang nghĩa “thoát khỏi”?

a)

Turn down

b)

Get on with

c)

Come away

d)

Get away from

58.

Điền lựa chọn đúng: He decided to ___ early to catch the bus. (thức dậy)

a)

come on

b)

get up

c)

get on with

d)

turn up

59.

“Get on with your classmates” có nghĩa là gì?

a)

Từ chối bạn cùng lớp

b)

Quay lại lớp học

c)

Thoát khỏi bạn cùng lớp

d)

Hòa hợp với bạn cùng lớp

60.

Từ nào đồng nghĩa gần nhất với “get rid of”?

a)

throw away

b)

come back

c)

turn off

d)

come out

61.

Chọn nghĩa đúng của “turn on” trong câu: Please turn on the lights.

a)

Bật đèn

b)

Đến chỗ đèn

c)

Tắt đèn

d)

Từ chối đèn

62.

“Turn off” trái nghĩa tự nhiên với lựa chọn nào sau đây?

a)

turn down

b)

turn on

c)

come on

d)

turn up

63.

“Turn up” thường được hiểu là gì khi nói về người?

a)

Từ chối

b)

Bật thiết bị

c)

Đến nơi

d)

Quay lại

64.

Trong tình huống xin việc, “He turned down the offer” nghĩa là gì?

a)

Anh ấy từ chối lời mời

b)

Anh ấy bật lời mời

c)

Anh ấy quay lại công ty

d)

Anh ấy đến đúng giờ

65.

“Come up” trong câu: A new problem has come up, nghĩa là gì?

a)

Xảy ra vấn đề mới

b)

Đi xa khỏi vấn đề

c)

Quay lại vấn đề cũ

d)

Bộc lộ bí mật

66.

“Come down with the flu” nghĩa là gì?

a)

Từ chối cúm

b)

Thức dậy muộn

c)

Mắc bệnh cúm

d)

Vứt bỏ cúm

67.

Cụm nào mang nghĩa “đi xa, rời đi”?

a)

Turn up

b)

Come back

c)

Come away

d)

Get on with

68.

Chọn phương án diễn đạt đúng nghĩa “quay lại”:

a)

come back

b)

turn back

c)

come over

d)

get back with

69.

Trong khẩu hiệu cổ vũ, “Come on, team!” có nghĩa gần nhất là:

a)

Cố lên, đội ơi!

b)

Đến nơi, đội ơi!

c)

Vứt đi, đội ơi!

d)

Tắt đi, đội ơi!

70.

“Come out” trong ngữ cảnh bí mật bị lộ nghĩa là gì?

a)

Thoát khỏi nguy hiểm

b)

Phục hồi, khỏe lại

c)

Hòa hợp, thân thiết

d)

Bộc lộ, tiết lộ

71.

MSQ: Những cụm nào mang nghĩa tích cực khích lệ hoặc hành động bật/mở?

a)

come on

b)

turn down

c)

get rid of

d)

turn on