wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ester & Chất Béo (Lipids)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong công nghiệp, chất phụ gia trong xà phòng thường là muối sodium của palmitic acid hoặc stearic acid. Mục đích chính của các phụ gia này là gì?

a)

Làm tăng độ cứng và tạo bọt ổn định

b)

Làm giảm nhiệt độ sôi của dung dịch

c)

Tăng tính bay hơi và mùi thơm mạnh

d)

Tạo màu đậm và giảm độ nhớt

2.

Xà phòng là hỗn hợp muối sodium hoặc potassium của acid béo và chất phụ gia. Khẳng định nào mô tả đúng nhất về thành phần chính của xà phòng?

a)

Muối sodium hoặc potassium của acid béo

b)

Este của glycerol với acid béo tự do

c)

Muối ammonium bậc bốn của acid béo

d)

Hỗn hợp ankan dài và glycerol tự do

3.

Chất giặt rửa tổng hợp thường gồm các chất hoạt động bề mặt (surfactant) và chất bổ trợ. Phát biểu nào đúng về ưu điểm của chất giặt rửa tổng hợp so với xà phòng trong nước cứng?

a)

Ít bị kết tủa với ion Ca2+ và Mg2+

b)

Tạo kết tủa mạnh với ion Na+

c)

Chỉ hoạt động tốt trong môi trường acid

d)

Không tạo bọt trong nước mềm

4.

Nhược điểm chung của một số chất giặt rửa tổng hợp so với xà phòng là gì?

a)

Khó phân hủy sinh học nên gây ô nhiễm

b)

Dễ phân hủy nhanh nên mất tác dụng

c)

Không thể dùng trong nước mềm

d)

Tạo mùi khó chịu trong mọi điều kiện

5.

Phản ứng xà phòng hóa (saponification) của triglyceride với dung dịch NaOH tạo ra sản phẩm chính nào?

a)

Ancol béo và acid béo tự do

b)

Xà phòng amoni và propanone

c)

Muối sodium của acid béo và glycerol

d)

Este methyl của acid béo và nước

6.

Trong nước cứng chứa nhiều ion Ca2+ và Mg2+, xà phòng có hiện tượng gì?

a)

Tăng tạo bọt và tăng hiệu quả làm sạch

b)

Chuyển màu nâu do phản ứng oxy hóa

c)

Tạo kết tủa muối không tan bám trên bề mặt

d)

Phân hủy hoàn toàn thành CO2 và H2O

7.

Một chất hoạt động bề mặt (surfactant) có tác dụng chính nào trong quá trình giặt rửa?

a)

Tăng độ nhớt để giữ bọt lâu dài

b)

Giảm sức căng bề mặt giúp nhũ hóa bẩn

c)

Tăng sức căng bề mặt làm cô lập bẩn

d)

Tạo muối không tan với ion kim loại

8.

Trong thí nghiệm điều chế xà phòng từ dầu ăn và NaOH 40%, bước đun sôi và khuấy đều kéo dài khoảng 30 phút có mục đích chính là gì?

a)

Khử nước để tránh tạo muối không tan

b)

Oxy hóa các acid béo tạo mùi thơm

c)

Bay hơi glycerol để tinh sạch sản phẩm

d)

Đảm bảo phản ứng xà phòng hóa xảy ra hoàn toàn

9.

Ở cuối thí nghiệm, cho dung dịch NaCl bão hòa vào hỗn hợp xà phòng đang nóng. Vai trò của NaCl trong bước này là gì?

a)

Tạo phức với glycerol làm tăng độ hòa tan

b)

Trung hòa kiềm dư biến xà phòng thành acid béo

c)

Xúc tác thủy phân glyceride tạo thêm xà phòng

d)

Tách xà phòng ra khỏi dung dịch bằng phương pháp salting-out

10.

So sánh an toàn môi trường: phát biểu nào đúng với xà phòng truyền thống?

a)

Chỉ phân hủy trong môi trường cực acid

b)

Không thể phân hủy trong điều kiện tự nhiên

c)

Tồn lưu lâu dài gây tích lũy sinh học

d)

Dễ phân hủy sinh học nên ít gây ô nhiễm

11.

Khi đánh giá chất lượng xà phòng điều chế, dấu hiệu nào cho thấy xà phòng còn kiềm dư?

a)

Bốc mùi chua khi để ngoài không khí

b)

Không tạo bọt với nước mềm sạch

c)

Dung dịch thử làm xanh giấy quỳ ẩm rõ rệt

d)

Tạo kết tủa trắng với dung dịch NaCl

12.

Công thức cấu tạo dạng mạch hở của glucose là

a)

[C6H7O2(OH)3]n

b)

CH2OH[CHOH]4CH2OH

c)

CH2OH[CHOH]3COCH2OH

d)

CH2OH[CHOH]4CHO

13.

Trong dung dịch, dạng vòng α-glucose có đặc điểm nào sau đây?

a)

Liên kết hemiactal nội phân tử

b)

Không có nhóm –OH anomeric

c)

Không quay cực kế

d)

Chứa nhóm –CHO tự do

14.

Công thức cấu tạo dạng vòng β-fructose là đặc trưng bởi

a)

Vòng furanose năm cạnh

b)

Mạch hở aldehyde

c)

Polyme không xác định

d)

Vòng pyranose sáu cạnh

15.

Phát biểu nào sau đây không đúng về glucose và fructose?

a)

Trong dung dịch, chỉ tồn tại ở dạng mạch vòng

b)

Ở dạng mạch hở, fructose có một nhóm ketone

c)

Ở dạng mạch hở, glucose có nhóm –OH liền kề

d)

Trong môi trường kiềm, glucose và fructose có thể chuyển hóa qua lại

16.

Bằng chứng chứng minh glucose có nhiều nhóm –OH là phản ứng với

a)

Nước bromine đổi màu

b)

Cu(OH)2 ở nhiệt độ thường

c)

Thuốc thử Tollens tạo bạc

d)

Anhiđrit axetic tạo este

17.

Chất phản ứng được với thuốc thử Tollens tạo ra kim loại bạc là

a)

Tinh bột

b)

Cellulose

c)

Saccharose

d)

Glucose

18.

Phản ứng nào chứng tỏ trong phân tử glucose có nhóm chức aldehyde?

a)

Phản ứng với Cu(OH)2 đun nóng tạo kết tủa đỏ gạch

b)

Lên men rượu tạo ethanol

c)

Lên men lactic tạo axit lactic

d)

Phản ứng với thuốc thử Tollens

19.

Trong các phản ứng sau, phản ứng nào không chứng minh được nhóm chức aldehyde của glucose?

a)

Khử bằng H2 với Ni, đun nóng

b)

Lên men rượu bằng enzym

c)

Oxi hóa bằng Cu(OH)2/kiềm đun nóng

d)

Oxi hóa bằng Tollens tạo bạc

20.

Khi cho glucose phản ứng với Cu(OH)2 trong môi trường kiềm đun nóng, hiện tượng nào xảy ra?

a)

Cu(OH)2 tan ra tạo dung dịch xanh lam

b)

Sinh ra chất rắn màu đen CuO

c)

Cu(OH)2 bền tạo dung dịch màu tím

d)

Tạo kết tủa đỏ gạch Cu2O

21.

Phản ứng chứng tỏ glucose có dạng mạch vòng là

a)

Phản ứng với H2/Ni đun nóng

b)

Phản ứng với Cu(OH)2 thường

c)

Phản ứng với Cu(OH)2 đun nóng

d)

Phản ứng với [Ag(NH3)2]OH

22.

Trong điều kiện thích hợp, glucose lên men tạo khí CO2 và chất X. Chất X là

a)

Etyl alcohol

b)

Acetic acid

c)

Lactic acid

d)

Metyl alcohol

23.

Thuốc thử để phân biệt glucose và fructose là

a)

Thuốc thử Tollens

b)

Cu(OH)2/kiềm đun nóng

c)

Nước bromine

d)

Cu(OH)2/kiềm ở nhiệt độ thường

24.

Một chất dinh dưỡng dùng làm thuốc tăng lực có thành phần chính là glucose. Sản phẩm lên men trong công nghiệp để sản xuất rượu là

a)

Glucose và etyl alcohol

b)

Fructose và etyl alcohol

c)

Daccharose và etyl alcohol

d)

Glucose và lactic acid

25.

Phát biểu nào sau đây không đúng về ứng dụng glucose?

a)

Sản phẩm trung gian quá trình tổng hợp etyl alcohol

b)

Trong công nghiệp dùng để chế một số loại thuốc

c)

Dùng để tráng gương, tráng ruột phích

d)

Dùng làm thuốc tăng lực cho người bệnh

26.

Một tấm gương soi bạc có diện tích bề mặt 0,8 m2. Lớp bạc dày 0,1 μm. Khối lượng riêng bạc 10,49 g/cm3. Nếu hiệu suất tráng 75%, cần tối thiểu bao nhiêu gam glucose để khử Ag+? (Giả sử Tollens cho Ag kim loại, tính theo glucose)

a)

Khoảng 7,5 gam glucose

b)

Khoảng 3,0 gam glucose

c)

Khoảng 5,0 gam glucose

d)

Khoảng 10,0 gam glucose

27.

Dùng 30,6 g AgNO3 trong Tollens, hiệu suất tráng 80%. Khối lượng tối đa bạc thu được là

a)

20,0 g bạc kim loại

b)

16,0 g bạc kim loại

c)

25,5 g bạc kim loại

d)

22,0 g bạc kim loại

28.

Dung dịch glucose 5% (d = 1,02 g/mL). Phản ứng oxi hóa 1 mol glucose → CO2 và H2O tỏa 2803 kJ. Truyền 500 mL dung dịch glucose 5% cho bệnh nhân. Năng lượng tối đa thu được là

a)

≈71 kJ năng lượng

b)

≈180 kJ năng lượng

c)

≈102 kJ năng lượng

d)

≈140 kJ năng lượng

29.

Saccharose có công thức phân tử là

a)

(C6H10O5)n

b)

C12H22O11

c)

C2H2O2

d)

C6H12O6

30.

Thành phần hóa học chính trong mạch nha là

a)

Fructose

b)

Glucose

c)

Saccharose

d)

Maltose

31.

Công thức cấu tạo dưới đây là của carbohydrate nào? (Hình cấu trúc liên kết α-1,4 giữa hai glucose)

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Maltose

d)

Saccharose

32.

Phát biểu nào đúng về saccharose?

a)

Hai đơn vị β-glucose nối 1,2-glycoside

b)

Một α-glucose và một α-fructose

c)

Hai đơn vị α-glucose nối 1,4-glycoside

d)

Gồm một α-glucose và một β-fructose

33.

Công thức phân tử chung của tinh bột (polysaccharide) dạng mạch gồm các mắt xích glucose là gì?

a)

C2H4O2

b)

C6H12O6

c)

C12H22O11

d)

(C6H10O5)n

34.

Liên kết glycosidic chủ yếu nối các đơn vị glucose trong amylose là loại nào?

a)

β-1,4-glycoside

b)

α-1,6-glycoside

c)

β-1,6-glycoside

d)

α-1,4-glycoside

35.

Liên kết phân nhánh đặc trưng trong amylopectin là gì?

a)

β-1,4-glycoside

b)

β-1,6-glycoside

c)

α-1,6-glycoside

d)

α-1,4-glycoside

36.

Cellulose có dạng mạch như thế nào và liên kết glycosidic chủ yếu là gì?

a)

Mạch nhánh, α-1,6-glycoside

b)

Mạch thẳng, α-1,4-glycoside

c)

Mạch nhánh, β-1,6-glycoside

d)

Mạch thẳng, β-1,4-glycoside

37.

Saccharose (sucrose) được tạo bởi hai monosaccharide nào?

a)

Glucose và fructose

b)

Glucose và glucose

c)

Glucose và galactose

d)

Fructose và galactose

38.

Maltose được tạo thành từ hai đơn vị nào và qua liên kết gì?

a)

Hai glucose, α-1,4

b)

Hai glucose, β-1,4

c)

Glucose và fructose, α-1,2

d)

Glucose và galactose, β-1,4

39.

Quy trình thủy phân disaccharide nói chung cho ra sản phẩm gì?

a)

Các polyol bậc thấp

b)

Các polysaccharide

c)

Các monosaccharide

d)

Các acid carboxylic

40.

Tính chất nào sau đây KHÔNG đúng với cellulose?

a)

Cấu trúc mạch thẳng bền

b)

Không tan trong nước

c)

Tan tốt trong nước nóng

d)

Tạo sợi bền chắc

41.

Dung dịch iode cho màu gì với tinh bột giàu amylose?

a)

Đỏ gạch nhạt

b)

Xanh tím đặc trưng

c)

Vàng nhạt đều

d)

Nâu đỏ sẫm

42.

Hiện tượng màu iode với amylopectin so với amylose khác nhau chủ yếu vì lý do nào?

a)

Amylose mạch thẳng tạo xoắn

b)

Amylopectin là disaccharide

c)

Amylopectin có ít nhóm OH

d)

Iode phản ứng oxy hóa

43.

Trong cơ thể người, enzyme nào thủy phân tinh bột thành maltose?

a)

Amylase nước bọt

b)

Cellulase dạ dày

c)

Invertase tuyến tụy

d)

Lactase ruột non

44.

Ứng dụng công nghiệp quan trọng của cellulose là gì?

a)

Tạo màu thực phẩm

b)

Sản xuất giấy, sợi

c)

Tạo vị ngọt nhân tạo

d)

Chất chống oxy hóa

45.

So sánh cấu trúc, phát biểu nào ĐÚNG về amylose và amylopectin?

a)

Amylose ít phân nhánh hơn

b)

Amylose nhiều nhánh hơn

c)

Amylopectin mạch thẳng

d)

Amylopectin không có α-1,6

46.

Khi thủy phân hoàn toàn saccharose bằng acid loãng, thu được hỗn hợp có tính chất gì?

a)

Quay trái mạnh hơn sucrose

b)

Không quay cực riêng

c)

Chỉ quay phải nhẹ

d)

Không còn hoạt tính quang

47.

Nguyên nhân khiến cellulose bền vững cơ học là gì?

a)

Vòng furanose cứng

b)

Nhóm acyl bảo vệ

c)

Nhiều liên kết ion

d)

Liên kết H giữa chuỗi

48.

Sự khác biệt chính giữa β-1,4 và α-1,4 trong polysaccharide là gì?

a)

Cấu hình anomeric

b)

Loại nguyên tố liên kết

c)

Số nguyên tử oxy liên kết

d)

Độ dài mạch lặp lại

49.

Tại sao con người không tiêu hóa được cellulose?

a)

Cellulose là protein

b)

Thiếu enzyme cellulase

c)

Thiếu enzyme amylase

d)

Cellulose tan quá nhanh

50.

Trong dung dịch, saccharose bị thủy phân nhờ enzyme nào trong công nghiệp đường?

a)

Lactase

b)

Invertase

c)

Amylase

d)

Cellulase

51.

Sản phẩm cuối cùng khi thủy phân hoàn toàn tinh bột là gì?

a)

D-glucose

b)

Fructose

c)

Sucrose

d)

Galactose

52.

Nhận định nào đúng về maltose và sucrose?

a)

Sucrose khử, maltose không

b)

Cả hai đều là không khử

c)

Cả hai đều không khử

d)

Maltose khử, sucrose không

53.

Trong cấu trúc minh họa, các mối nối đánh dấu màu đỏ giữa các vòng glucose thuộc loại gì?

a)

Liên kết ester lặp lại

b)

Liên kết peptid đồng đều

c)

β-glycosidic liên tiếp

d)

α-glycosidic liên tiếp

54.

Trong phân loại amin, hợp chất nào là amin bậc một?

a)

(CH3)3N

b)

C6H5N(CH3)2

c)

(CH3)2NH

d)

CH3NH2

55.

Tên thay thế đúng của (CH3)2NH là gì?

a)

Dimethylamin

b)

Metylamin

c)

Etylamin

d)

Trimetylamin

56.

Trong môi trường nước, tính bazơ của các amin no đơn chức tăng theo dãy nào (ở cùng số C, không có nhóm hút/đẩy mạnh)?

a)

Amin thơm < amin bậc một < amin bậc hai

b)

Amin bậc ba < amin bậc hai < amin bậc một

c)

Amin bậc một < amin bậc hai < amin bậc ba

d)

Amin bậc hai < amin bậc ba < amin bậc một

57.

Phản ứng tạo muối diazoni từ anilin xảy ra với thuốc thử nào ở 0–5°C?

a)

Br2 trong CCl4

b)

HNO3 đặc nóng

c)

NaNO2/HCl loãng lạnh

d)

NaOH loãng nguội

58.

Nhận định nào đúng về amin bậc ba?

a)

Không có H trên N để tạo amide bằng acyl hóa trực tiếp

b)

Không tạo muối amoni với axit mạnh

c)

Không tham gia phản ứng alkyl hóa

d)

Luôn có tính bazơ yếu hơn amoniac trong nước

59.

Khử mùi tanh của cá bằng cách rửa với dung dịch nào hợp lý nhất?

a)

Dung dịch NH3 loãng

b)

Nước muối bão hòa

c)

Nước vôi trong

d)

Giấm ăn loãng

60.

Amino acid là hợp chất hữu cơ chứa đồng thời những nhóm chức nào?

a)

–COO– và –OH

b)

–CHO và –NH2

c)

–OH và –COOH

d)

–NH2 và –COOH

61.

Dạng ion lưỡng cực (zwitterion) của glycine được viết đúng là

a)

–NH2–CH2–COO–

b)

–NH–CH2–COO–

c)

H2N–CH2–COOH

d)

+H3N–CH2–COO–

62.

Ở trạng thái rắn, phần lớn amino acid tồn tại chủ yếu ở dạng

a)

Cation amoni

b)

Phân tử trung hòa

c)

Ion lưỡng cực

d)

Anion carboxylat

63.

Trong dung dịch có pH thấp hơn pI của amino acid, hạt tan chủ yếu mang điện gì?

a)

Cation

b)

Anion

c)

Trung hòa

d)

Radical

64.

Amino acid thiết yếu là những acid amin

a)

Cơ thể không tự tổng hợp đủ, phải lấy từ thức ăn

b)

Cơ thể tự tổng hợp được hoàn toàn

c)

Chỉ có ở nguồn gốc thực vật

d)

Chỉ có ở nguồn gốc động vật

65.

Chọn phát biểu đúng về nhiệt độ nóng chảy của amino acid so với các acid carboxylic tương ứng có khối lượng phân tử gần nhau.

a)

Không xác định vì phụ thuộc dung môi

b)

Tương đương do cùng nhóm chức

c)

Thấp hơn do phân tử nhỏ

d)

Cao hơn đáng kể do liên kết ion

66.

Tính axit–bazơ lưỡng tính của amino acid thể hiện ở phản ứng với

a)

Chỉ với NH3

b)

Cả NaOH và HCl

c)

Chỉ với NaOH

d)

Chỉ với HCl

67.

Tên thay thế đúng cho H2N–(CH2)5–COOH là

a)

6-aminocaproic acid

b)

5-aminovaleric acid

c)

2-aminopropanoic acid

d)

2,6-diaminohexanoic acid

68.

Leucine có mạch nhánh là α-amino acid với công thức tổng quát HOOC–CH(NH2)–CH2–CH(CH3)2. Tên hệ thống của nó là

a)

2-amino-4-methylpentanoic acid

b)

2-amino-3-methylbutanoic acid

c)

3-amino-4-methylpentanoic acid

d)

4-amino-2-methylpentanoic acid

69.

Khi cho glycine tác dụng với NaOH dư, sản phẩm vô cơ đi kèm thu được là

a)

H2O

b)

Na2CO3

c)

NH4Cl

d)

NaCl

70.

Trong điện di, ở pH lớn hơn điểm đẳng điện, glycine sẽ

a)

Di chuyển về cực dương (anod)

b)

Di chuyển về cực âm (catod)

c)

Kết tủa ngay

d)

Không di chuyển

71.

Hợp chất nào sau đây là α-amino acid?

a)

HOOC–CH(NH2)–CH3

b)

HOOC–CH2–CH2–NH2

c)

HOOC–CH2–NH–CH3

d)

NH2–CH2–CH2–OH

72.

Anilin phản ứng với dung dịch brom tạo

a)

Hợp chất azo màu cam

b)

Bromobenzen bay hơi

c)

2,4,6-tribromoanilin kết tủa trắng

d)

Không phản ứng trong nước

73.

Dãy nào sắp xếp độ bazơ tăng dần trong nước?

a)

CH3NH2 < (CH3)2NH < anilin

b)

NH3 < anilin < (CH3)2NH

c)

Anilin < NH3 < CH3NH2

d)

Anilin < (CH3)2NH < NH3

74.

Trong điện di ở pH = pI, amino acid sẽ

a)

bị thủy phân tạo ion

b)

di chuyển về cực âm nhanh

c)

không di chuyển trên bản gel

d)

di chuyển về cực dương nhanh

75.

Liên kết peptide hình thành từ phản ứng giữa

a)

nhóm –CHO và –OH

b)

hai nhóm –COOH của hai acid

c)

nhóm –COOH và –NH2

d)

hai nhóm –NH2 của hai base

76.

Đầu N-terminal của peptide là đầu

a)

không chứa nhóm phân cực

b)

có nhóm –NH2 tự do

c)

có nhóm –OH tự do

d)

có nhóm –COOH tự do

77.

Đầu C-terminal của peptide là đầu

a)

không có nhóm chức

b)

có nhóm –NH2 tự do

c)

chỉ có nhóm –OH tự do

d)

có nhóm –COOH tự do

78.

Điểm đẳng điện (pI) là giá trị pH tại đó

a)

nồng độ cation lớn hơn anion

b)

phân tử bị proton hóa hoàn toàn

c)

tổng điện tích của amino acid bằng 0

d)

nồng độ anion lớn hơn cation

79.

Trong môi trường pH thấp (axit mạnh), amino acid chủ yếu tồn tại dạng

a)

cation –NH3+

b)

anion –COO−

c)

zwitterion trung hòa

d)

gốc tự do không tích điện

80.

Trong môi trường pH cao (bazơ mạnh), amino acid chủ yếu tồn tại dạng

a)

dạng ester trung tính

b)

zwitterion trung hòa

c)

cation –NH3+

d)

anion –COO−

81.

Trong biuret, dung dịch cho màu tím khi

a)

có nhóm aldehyde –CHO

b)

có một liên kết đôi C=C

c)

có vòng thơm benzene

d)

có ≥2 liên kết peptide

82.

Glycine trong điện trường tại pH ~6 chủ yếu

a)

bị khử thành khí amoniac

b)

ở dạng anion, chạy về anot

c)

ở dạng cation, chạy về catot

d)

ở dạng lưỡng cực, khó tách

83.

Peptide Gly-Ala chứa

a)

1 liên kết peptide

b)

2 liên kết peptide

c)

3 liên kết peptide

d)

0 liên kết peptide

84.

Tripeptide có số liên kết peptide bằng

a)

4

b)

1

c)

2

d)

3

85.

Khi trộn hỗn hợp Lys, Glu và Ala ở pH = 6, ion di chuyển nhanh về cực dương nhất là

a)

Glu ở dạng anion

b)

Cả ba không di chuyển

c)

Ala ở dạng lưỡng cực

d)

Lys ở dạng cation

86.

Liên kết peptide có đặc điểm nào sau đây

a)

tính ba chiều tự do

b)

tính một phần đôi

c)

tính không phân cực hoàn toàn

d)

tính ion mạnh trong nước

87.

Trong phản ứng tạo dipeptide, sản phẩm phụ được giải phóng là

a)

ion Cl−

b)

amoniac NH3

c)

khí CO2

d)

phân tử nước

88.

Thuật ngữ ‘zwitterion’ dùng để chỉ

a)

phân tử mang cả điện tích + và −

b)

ion chỉ mang điện tích âm

c)

phân tử không phân cực hoàn toàn

d)

ion chỉ mang điện tích dương

89.

Nồng độ pH lớn hơn pI sẽ làm amino acid

a)

bị kết tủa ngay lập tức

b)

không đổi điện tích và đứng yên

c)

mang điện dương và về catot

d)

mang điện âm và về anot

90.

Nồng độ pH nhỏ hơn pI sẽ làm amino acid

a)

bị oxy hóa tạo aldehyde

b)

không đổi điện tích và đứng yên

c)

mang điện âm và về anot

d)

mang điện dương và về catot

91.

Xác định đầu tận cùng của peptide có công thức H2N-CH(R1)-CO–NH–CH(R2)-COOH

a)

cả hai đầu đều C-terminal

b)

cả hai đầu đều N-terminal

c)

đầu trái là C-terminal

d)

đầu trái là N-terminal

92.

Thử biuret KHÔNG đổi màu với

a)

glycine đơn lẻ

b)

tripeptide

c)

polypeptide

d)

protein huyết thanh

93.

Trong điện di, tốc độ di chuyển phụ thuộc nhiều nhất vào

a)

điện tích và kích thước

b)

màu sắc dung dịch

c)

mùi đặc trưng mẫu

d)

nhiệt độ phòng cố định

94.

Thủy phân hoàn toàn peptide có xúc tác enzyme tạo thành chất nào?

a)

Amine bậc một

b)

Acid carboxylic

c)

Alcohol bậc một

d)

α-amino acid

95.

Thủy phân hoàn toàn một tripeptide với xúc tác enzyme thu được tối đa bao nhiêu α-amino acid tự do?

a)

Bốn loại

b)

Một loại

c)

Hai loại

d)

Ba loại

96.

Các peptide có từ hai liên kết peptide trở lên phản ứng với thuốc thử biuret tạo dung dịch có màu đặc trưng nào?

a)

Màu vàng nhạt

b)

Màu xanh tím

c)

Màu đỏ gạch

d)

Màu tím đậm

97.

Trong thí nghiệm biuret: trộn dung dịch NaOH với CuSO4 rồi thêm lòng trắng trứng, kết quả quan sát được là gì?

a)

Xuất hiện bọt khí nhiều

b)

Dung dịch mất màu hoàn toàn

c)

Tạo tủa xanh lam

d)

Xuất hiện màu tím đặc trưng

98.

Protein bị biến tính khi đun nóng được gọi là hiện tượng gì?

a)

Sự đông tụ protein

b)

Sự trùng ngưng protein

c)

Sự ngưng tụ protein

d)

Sự phân hủy protein

99.

Amino acid đơn giản nhất dùng làm đơn vị cấu tạo protein là chất nào?

a)

Alanine

b)

Glycine

c)

Valine

d)

Serine

100.

soprotein nào thuộc nhóm protein dạng sợi có cấu trúc bền và không tan?

a)

Myosin

b)

Collagen

c)

Albumin

d)

Hemoglobin

101.

Thành phần cơ bản của enzyme là gì?

a)

Protein đặc hiệu

b)

Acid nucleic

c)

Lipid phức tạp

d)

Carbohydrate

102.

Phát biểu nào đúng về enzyme?

a)

Enzyme chỉ xúc tác phản ứng vô cơ

b)

Enzyme làm thay đổi hằng số cân bằng

c)

Enzyme tăng tốc phản ứng hóa học

d)

Enzyme bị tiêu hao hoàn toàn sau phản ứng

103.

Enzyme thường có tính chất nào sau đây?

a)

Hiệu suất xúc tác thấp

b)

Hoạt tính nhạy với pH

c)

Bền mạnh ở nhiệt cao

d)

Không chọn lọc cơ chất

104.

Thuốc thử nào cho phép nhận biết protein nhờ màu tím đặc trưng?

a)

Thuốc thử Benedict

b)

Thuốc thử Biuret

c)

Thuốc thử Millon

d)

Thuốc thử Ninhydrin

105.

Dưới điều kiện kiềm, peptide phản ứng với Cu(OH)2 cho màu đặc trưng. Cơ chế chính xác nhất là gì?

a)

Oxi hóa mạch bên chứa S

b)

Tạo phức với liên kết peptide –CO–NH–

c)

Tạo phức với –NH2 bậc một tự do

d)

Tạo phức với nhóm –COOH tự do

106.

Thí nghiệm dùng HNO3 đặc tác dụng với protein rắn thường cho hiện tượng gì?

a)

Màu đỏ nâu

b)

Màu trắng đục

c)

Màu vàng trứng

d)

Màu xanh lục

107.

Khi đun sôi protein trong môi trường acid mạnh, chủ yếu xảy ra quá trình nào?

a)

Oxi hóa mạch bên

b)

Thủy phân liên kết peptide

c)

Este hóa nhóm carboxyl

d)

Khử nhóm amino

108.

Enzyme có tính đặc hiệu cơ chất nghĩa là gì?

a)

Enzyme chỉ làm giảm năng lượng sản phẩm

b)

Mỗi enzyme chỉ xúc tác một hay vài cơ chất phù hợp

c)

Mỗi enzyme xúc tác mọi phản ứng

d)

Enzyme chỉ hoạt động ở 0°C

109.

Trong các peptide sau, chất nào ít có phản ứng biuret nhất?

a)

Dipeptide

b)

Tripeptide

c)

Tetrapeptide

d)

Polypeptide

110.

Biến tính protein do muối kim loại nặng thường gây ra hậu quả nào?

a)

Mở xoắn cấu trúc bậc hai

b)

Tăng độ tan đáng kể

c)

Kết tủa không thuận nghịch

d)

Tạo gel đàn hồi bền

111.

Phát biểu nào đúng về thử nghiệm nhận biết peptide bằng NaOH và CuSO4?

a)

Chỉ dipeptide mới cho màu tím

b)

Liên kết peptide càng nhiều màu càng rõ

c)

Chỉ amino acid tự do cho màu tím

d)

Cần môi trường acid mạnh

112.

Khi thủy phân hoàn toàn pentapeptide Gly-Ala-Val-Ala-Gly bằng enzyme, thu được bao nhiêu loại α-amino acid khác nhau?

a)

Bốn loại

b)

Ba loại

c)

Hai loại

d)

Một loại

113.

Trong dung dịch pH = 6, hỗn hợp Gly, Glu và Lys tồn tại chủ yếu ở dạng nào?

a)

Gly trung hòa, Glu âm, Lys dương

b)

Tất cả ở dạng cation

c)

Gly dương, Glu dương, Lys âm

d)

Tất cả ở dạng anion

114.

Chất nào dưới đây thuộc loại polymer?

a)

Cellulose

b)

Glucose

c)

Fructose

d)

Saccharose

115.

Polymer nào sau đây thuộc loại polymer thiên nhiên?

a)

Polystyrene

b)

Tinh bột

c)

Polypropylene

d)

Polyethylene

116.

Tơ nào sau đây thuộc loại polymer thiên nhiên?

a)

Tơ tằm

b)

Tơ capron

c)

Tơ nylon-6,6

d)

Poly(vinyl chloride)

117.

Polymer nào sau đây thuộc polymer nhân tạo?

a)

Cellulose

b)

Tơ acetate

c)

Polyethylene

d)

Capron

118.

Tơ nào sau đây thuộc loại polymer tổng hợp?

a)

Tơ visco

b)

Poly(vinyl chloride)

c)

Tinh bột

d)

Tơ tằm

119.

Polymer −[CH2−CH(CH3)]n− có tên gọi là gì?

a)

polyisoprene

b)

Polybutadien-1,3-diene

c)

poly(methyl methacrylate)

d)

polypropylene

120.

Polymer {−NHCH2H2CO−}n có tên gọi là

a)

polycaproamide

b)

nylon-6,6

c)

polyacrylonitrile

d)

polystyrene

121.

Tính chất vật lí chung của polymer là

a)

chất rắn, không bay hơi, không tan trong nước

b)

chất lỏng, không màu, không tan trong nước

c)

chất lỏng, không màu, tan tốt trong nước

d)

chất rắn, không bay hơi, dễ tan trong nước

122.

Polymer nào sau đây có tính dẻo?

a)

Polybutadien-1,3-diene

b)

Capron

c)

Polyethylene

d)

Polyisoprene

123.

Polymer nào sau đây có tính đàn hồi?

a)

Polyisoprene

b)

Poly(vinyl chloride)

c)

Poly(methyl methacrylate)

d)

Polyethylene

124.

Polymer nào sau đây có tính dai, bền và có thể kéo thành sợi?

a)

Polyethylene

b)

Polybutadien-1,3-diene

c)

Capron

d)

Polystyrene

125.

Kí hiệu của một polymer nhiệt dẻo phổ biến được mô tả qua hình dưới đây: HDPE là kí hiệu của polymer nào?

a)

Poly(ethylene terphthalate)

b)

Polystyrene

c)

Polyethylene

d)

Polypropylene

126.

LDPE là kí hiệu của polymer nào sau đây?

a)

Polypropylene

b)

Polyethylene

c)

Polystyrene

d)

Polysaccharide

127.

PS là kí hiệu của polymer nào sau đây?

a)

Polysaccharide

b)

Polystyrene

c)

Polyisoprene

d)

Polypropylene

128.

PVC là kí hiệu của polymer nào sau đây?

a)

Polystyrene

b)

Polyethylene

c)

Poly(vinyl chloride)

d)

Poly(vinyl acetate)

129.

PET là kí hiệu của polymer nào sau đây?

a)

Polypropylene

b)

Poly(ethylene terphthalate)

c)

Polyethylene

d)

Poly(methyl methacrylate)

130.

Polystyrene bị nhiệt phân thu được styrene theo phản ứng tách mạch. Phản ứng này thuộc loại nào?

a)

phân hủy polymer

b)

tăng mạch polymer

c)

giữ nguyên mạch polymer

d)

cắt mạch polymer

131.

Cho sơ đồ lưu hóa cao su (tạo cầu nối disulfide). Quá trình này thuộc loại phản ứng

a)

tăng mạch polymer

b)

giữ nguyên mạch polymer

c)

phân hủy polymer

d)

cắt mạch polymer

132.

Poly(vinyl acetate) bị thủy phân trong môi trường kiềm cho poly(vinyl alcohol). Phản ứng thuộc loại

a)

tăng mạch polymer

b)

phân hủy polymer

c)

giữ nguyên mạch polymer

d)

cắt mạch polymer

133.

Phản ứng chuyển hóa tinh bột thành glucose khi có men amylase thuộc loại phản ứng nào?

a)

giữ nguyên mạch polymer

b)

cắt mạch polymer

c)

tăng mạch polymer

d)

phân hủy polymer

134.

Chất có thể trùng hợp tạo polymer là

a)

C2H5OH

b)

CH3CH3

c)

CH3COOH

d)

CH2=CHCH3

135.

Loại polymer nào sau đây được điều chế bằng phản ứng trùng ngưng?

a)

PVC

b)

Cao su buna

c)

PS

d)

Nylon-6,6

136.

Poly(methyl methacrylate) (PMMA) cho ánh sáng truyền qua ~90% nên dùng làm thủy tinh hữu cơ. Thực hiện phản ứng trùng hợp monomer nào sau đây thu được PMMA?

a)

CH2=CHCl

b)

CH2=CHCH3

c)

CH2=CHOOCH3

d)

CH2=C(CH3)COOCH3

137.

Polymer nào sau đây được điều chế bằng phản ứng trùng ngưng?

a)

Poly(vinyl chloride)

b)

Poly(hexamethylene adipamide)

c)

Caprolactam

d)

Polyethylene

138.

Cho các polymer: poly(vinyl chloride), tinh bột, polycaproamide, polystyrene, cellulose triacetate, nylon-6,6. Số polymer thuộc loại trùng ngưng là

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4

139.

Các chất: caprolactam (1), isopropylbenzene (2), acrylonitrile (3), glycine (4), vinyl acetate (5). Các chất có khả năng tham gia phản ứng trùng hợp tạo polymer là

a)

(3), (4) và (5)

b)

(1), (2) và (5)

c)

(1), (2) và (3)

d)

(1), (3) và (5)

140.

Cho các polymer sau: polybuta-1,3-diene, polyisoprene, polyethylene, tơ capron. Trong số các polymer trên, có bao nhiêu chất có thể tham gia phản ứng cộng trong điều kiện thích hợp?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

141.

Trong cặp oxi hóa–khử Fe3+/Fe2+ khi tác dụng với quá trình khử: Fe3+ + 1e− → Fe2+, kí hiệu cặp là

a)

Fe2+/Fe

b)

Fe3+/Fe2+

c)

Fe3+/Fe2−

d)

Fe/Fe2+

142.

Trong pin điện hoá, cực nào là anốt?

a)

Cực dương trong mọi pin

b)

Cực nối với catốt của mạch ngoài

c)

Cực xảy ra khử

d)

Cực xảy ra oxi hoá

143.

Cầu muối trong pin Galvani có chức năng chính là gì?

a)

Tạo ra điện áp lớn hơn

b)

Duy trì trung hoà điện tích

c)

Ngăn cản dòng ion hoàn toàn

d)

Thay thế điện cực kim loại

144.

Trong dãy thế điện cực chuẩn, kim loại hoạt động mạnh hơn khi nào?

a)

Điện trở suất lớn

b)

Khối lượng riêng nhỏ

c)

E° khử càng dương

d)

E° khử càng âm

145.

Phương trình nửa phản ứng nào mô tả quá trình khử?

a)

Ag → Ag+ + e

b)

Cu2+ + 2e → Cu

c)

Zn → Zn2+ + 2e

d)

Fe → Fe2+ + 2e

146.

Trong pin Zn|Zn2+||Cu2+|Cu, chất nào bị oxi hoá?

a)

Zn kim loại

b)

Cu kim loại

c)

Cu2+ trong dung dịch

d)

SO4 2− trong dung dịch

147.

Sức điện động chuẩn E°pin của pin Zn|Zn2+||Cu2+|Cu bằng

a)

−(E°Cu2+/Cu − E°Zn2+/Zn)

b)

E°Cu2+/Cu − E°Zn2+/Zn

c)

E°Zn2+/Zn − E°Cu2+/Cu

d)

E°Cu2+/Cu + E°Zn2+/Zn

148.

Điều kiện để phản ứng trong pin tự diễn ra tự phát khi

a)

n = 0

b)

E°pin > 0

c)

ΔG° > 0

d)

E°catốt < E°anốt

149.

Trong ký hiệu pin a|b||c|d, vạch đôi “||” biểu thị

a)

Điện cực chung kim loại

b)

Điện cực trơ

c)

Mạch ngoài của pin

d)

Cầu muối hoặc màng ngăn

150.

Chọn phát biểu đúng về catốt của pin Galvani

a)

Xảy ra oxi hoá và là cực âm

b)

Xảy ra khử và là cực âm

c)

Xảy ra oxi hoá và là cực dương

d)

Xảy ra khử và là cực dương