wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2.1. Đại cương về protein

Total questions: 136

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Protein là đại phân tử chứa nitơ, đơn phân là gì?

a)

Monosaccharide mạch thẳng có -OH

b)

Amino acid có nhóm amine và carboxyl

c)

Isoprenoid chứa vòng terpene

d)

Nucleotide mang nhóm phosphate

2.

Liên kết hóa học chủ đạo nối các amino acid trong chuỗi polypeptid là gì?

a)

Liên kết peptid giữa –COOH và –NH2

b)

Liên kết glycosid tạo chuỗi dài

c)

Liên kết disulfide giữa hai cystein

d)

Liên kết ester nối acid béo

3.

Chức năng dinh dưỡng quan trọng của protein đối với khẩu phần là gì?

a)

Quyết định đặc trưng dinh dưỡng của khẩu phần

b)

Giảm hấp thu khoáng để cân bằng nội môi

c)

Làm mất hoạt tính của vitamin trong thức ăn

d)

Chỉ cung cấp năng lượng tinh khiết cho cơ thể

4.

Hậu quả nào phù hợp với tình trạng thiếu protein kéo dài?

a)

Phát triển xương vượt trội so với tuổi

b)

Tăng cân nhanh và giữ nước ngoại bào

c)

Giảm miễn dịch, dễ mắc bệnh nhiễm trùng

d)

Tăng tổng hợp hormon tuyến giáp rõ rệt

5.

Vai trò cấu trúc của protein trong công nghiệp thực phẩm thể hiện qua ví dụ nào?

a)

Casein tạo màu vàng bơ tự nhiên

b)

Pectin tạo gel trong mứt trái cây

c)

Sucrose tạo vị ngọt trong nước giải khát

d)

Glutenin và gliadin tạo độ cố kết bánh mì

6.

Protein hòa tan trong malt giúp giữ gì trong bia?

a)

Vi khuẩn lên men lactic

b)

Khí CO2 bền trong lớp bọt

c)

Sắc tố melanoidin màu nâu

d)

Hương ester của trái cây

7.

Amino acid phản ứng với đường tạo sản phẩm cảm quan nào trong bánh mì?

a)

Tạo độ nở do sinh khí CO2

b)

Tạo màu và hương thơm đặc trưng

c)

Tạo độ ẩm của vỏ bánh

d)

Tạo độ dai của ruột bánh

8.

Nguồn protein động vật thường có đặc điểm nào?

a)

Không tạo gel khi gia nhiệt

b)

Ít chứa amino acid thiết yếu

c)

Hàm lượng protein khoảng 70% chất khô

d)

Chỉ có ở trứng và sữa động vật

9.

Nguồn protein thực vật giàu nhất nêu trong tài liệu là gì?

a)

Đậu nành với 25–35% protein

b)

Hạt ngũ cốc giàu tinh bột

c)

Củ quả chứa nhiều chất xơ

d)

Rau lá xanh chứa chlorophyll

10.

Vi sinh vật nào có thể là nguồn protein công nghiệp?

a)

Tảo, nấm men và vi khuẩn

b)

Virus và prion gây bệnh

c)

Moho silic và diatomite

d)

Giun đất và côn trùng nhỏ

11.

Thành phần cấu tạo chung của một amino acid dạng không ion hóa là gì?

a)

Nhóm phosphate –PO4 trên mạch chính

b)

Nhóm aldehyde –CHO trên chuỗi bên

c)

Gốc R biến thiên nối với Cα

d)

Nhóm amine –NH2 gắn vào Cα

e)

Nhóm carboxyl –COOH gắn vào Cα

12.

Ở dạng ion lưỡng cực, các nhóm của amino acid tồn tại dưới trạng thái nào?

a)

N2 và CO2 dạng khí tự do

b)

NH3+ và COO− quanh Cα

c)

NH− và CO2 bất ổn định

d)

NH2 và COOH trung hòa

13.

Amino acid có cấu trúc chung gồm những nhóm chức nào gắn vào carbon alpha?

a)

Nhóm hydroxyl và nhóm aldehyde

b)

Nhóm ketone và nhóm sulfide

c)

Nhóm amine và nhóm carboxyl

d)

Nhóm ester và nhóm phosphate

14.

Khái niệm zwitterion mô tả trạng thái nào của amino acid trong môi trường nước?

a)

Liên kết cộng hóa trị với nước

b)

Bị oxy hóa tạo gốc tự do

c)

Hoàn toàn trung hòa không điện tích

d)

Mang đồng thời điện tích dương và âm

15.

Nguồn protein động vật thường khác với nguồn protein thực vật ở điểm nào về amino acid?

a)

Không có chuỗi R phân cực

b)

Chỉ chứa amino acid thơm

c)

Ít chứa nhóm amine hơn

d)

Đầy đủ các amino acid thiết yếu hơn

16.

Trong bảng phân loại cấu tạo, nhóm monoamino monocarboxylic bao gồm ví dụ nào?

a)

Lysine, Arginine

b)

Cysteine, Methionine

c)

Aspartic, Glutamic

d)

Glycine, Alanine, Valine

17.

Nhóm amino acid nào có hai nhóm amine trong cấu trúc (diamino monocarboxylic)?

a)

Phenylalanine và Tyrosine

b)

Proline và Hydroxyproline

c)

Lysine và Arginine

d)

Aspartic và Glutamic

18.

Amino acid thiết yếu là gì?

a)

Cơ thể tự tổng hợp hoàn toàn

b)

Chỉ là amino acid thơm

c)

Chỉ có ở thực vật, không ở động vật

d)

Cơ thể không tự tổng hợp, cần từ thực phẩm

19.

Chọn tất cả các amino acid thuộc nhóm thiết yếu theo danh sách minh họa.

a)

Aspartic, Glutamine, Serine

b)

Phenylalanine, Tryptophan, Histidine (trẻ em)

c)

Methionine, Threonine, Lysine

d)

Valine, Leucine, Isoleucine

20.

Vai trò của chuỗi bên R trong amino acid là gì?

a)

Quy định tính chất và phân loại

b)

Tạo liên kết peptide bắt buộc

c)

Xác định số nhóm amine cố định

d)

Không ảnh hưởng đến tính chất

21.

Nhóm amino acid chứa lưu huỳnh gồm các ví dụ nào?

a)

Phenylalanine, Tyrosine, Tryptophan

b)

Aspartic, Glutamic, Asparagine

c)

Proline, Hydroxyproline, Histidine

d)

Cysteine, Cystine, Methionine

22.

Trong phân loại dinh dưỡng, vì sao trẻ em cần bổ sung Histidine và Arginine?

a)

Chưa tổng hợp đủ hai amino acid này

b)

Đã tổng hợp dư thừa tự nhiên

c)

Chỉ có trong protein thực vật

d)

Vì chúng không có nhóm carboxyl

23.

Amino acid nào không có C* bất đối, nên không có dạng D/L và không quay quang học?

a)

Glycine

b)

Alanine

c)

Serine

d)

Valine

24.

Trong tự nhiên, dạng nào của α-amino acid chủ yếu gặp và cơ thể hấp thu được?

a)

L-α-amino acid

b)

D-α-amino acid

c)

Racemate DL

d)

β-amino acid

25.

D-amino acid có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không liên quan tới đồng phân lập thể

b)

Phổ biến trong protein người

c)

Ít gặp, có trong peptide vi sinh vật

d)

Luôn tiêu hóa tốt ở người

26.

Góc quay quang học của amino acid phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Khối lượng phân tử cố định

b)

pH dung dịch

c)

Nhiệt độ hệ

d)

Môi trường dung môi

27.

Ở pH trung tính, dạng chiếm ưu thế của amino acid trong dung dịch là gì?

a)

Ion lưỡng cực zwitterion

b)

Anion R-CH-COO−-NH2

c)

Phân tử trung hòa

d)

Cation R-CH-COOH-NH3+

28.

Trong môi trường acid dư H+, nhóm chức nào bị kìm hãm phân ly dẫn đến phân tử mang điện dương?

a)

Thiol -SH

b)

Amino -NH2

c)

Hydroxyl -OH

d)

Carboxyl -COOH

29.

Trong môi trường kiềm dư OH−, nhóm chức nào bị kìm hãm phân ly khiến phân tử mang điện âm?

a)

Amino -NH2

b)

Carboxyl -COOH

c)

Imidazole vòng

d)

Phenol aromatic

30.

Hiện tượng điện ly lưỡng cực của amino acid thể hiện điều nào sau đây?

a)

Có thể tồn tại dạng cation

b)

Có thể tồn tại dạng anion

c)

Có thể tồn tại dạng zwitterion

d)

Không bao giờ nhận proton

31.

Phân loại theo cấu trúc, amino acid chứa lưu huỳnh thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm aliphatic

b)

Nhóm aromatic

c)

Nhóm basic

d)

Nhóm S-containing

32.

Amino acid aromatic thường có đặc điểm nào về mạch R?

a)

Chứa vòng thơm

b)

Chứa S trong mạch

c)

Luôn mang điện dương

d)

Hoàn toàn no aliphatic

33.

Trong dinh dưỡng, amino acid thiết yếu là gì?

a)

Chỉ có ở vi khuẩn

b)

Không tham gia tạo protein

c)

Không tổng hợp đủ, phải nhận từ khẩu phần

d)

Cơ thể tự tổng hợp dư thừa

34.

Amino acid không thiết yếu là gì?

a)

Luôn chứa lưu huỳnh

b)

Không có trong mô động vật

c)

Phải lấy hoàn toàn từ thức ăn

d)

Cơ thể có thể tự tổng hợp

35.

Lysine thuộc nhóm dinh dưỡng nào sau đây?

a)

Amino acid không thiết yếu

b)

Amino acid kiềm nhẹ

c)

Amino acid thiết yếu

d)

Amino acid thơm

36.

Methionine thường được xếp vào nhóm cấu trúc nào?

a)

Amino acid không phân cực hoàn toàn

b)

Amino acid acid mạnh

c)

Amino acid thơm vòng

d)

Amino acid chứa lưu huỳnh

37.

Chọn tất cả amino acid có khả năng là thiết yếu ở người trưởng thành.

a)

Alanine

b)

Methionine

c)

Glycine

d)

Lysine

38.

Trong cơ thể người, D-amino acid nói chung có tính chất tiêu hóa thế nào?

a)

Bị chuyển thành β-amino acid

b)

Tiêu hóa như L-dạng

c)

Bền hơn trước thủy phân

d)

Không tiêu hóa được tốt

39.

Sự tồn tại dạng D và L của đa số amino acid là do yếu tố nào?

a)

Khả năng tạo muối

b)

C* bất đối tại carbon α

c)

Có vòng thơm

d)

Có nhóm -SH

40.

Phản ứng nào minh họa amino acid đóng vai trò base trong môi trường acid?

a)

R—CH—COO−/NH3+ + OH− ⇌ R—CH—COO−/NH2 + H2O

b)

R—CH—COO−/NH3+ + H+ ⇌ R—CH—COOH/NH3+

c)

R—CH—COOH/NH2 + H+ ⇌ R—CH—COOH/NH3+

d)

R—CH—COOH/NH3+ ⇌ R—CH—COO−/NH2

41.

Phản ứng nào minh họa amino acid đóng vai trò acid trong môi trường kiềm?

a)

R—CH—COOH/NH2 + OH− ⇌ R—CH—COO−/NH2 + H2O

b)

R—CH—COO−/NH3+ + H+ ⇌ R—CH—COOH/NH3+

c)

R—CH—COO−/NH3+ + OH− ⇌ R—CH—COO−/NH2 + H2O

d)

R—CH—COOH/NH3+ + OH− ⇌ R—CH—COO−/NH3+ + H2O

42.

Chọn phát biểu đúng về glycine.

a)

Không tồn tại đồng phân D/L

b)

Không có carbon α bất đối

c)

R = H nên không quay quang học

d)

Có thể tạo zwitterion trong dung dịch

43.

Ở pH trung tính, phần nào của amino acid thường mang điện âm?

a)

Vòng aromatic π

b)

Amoni -NH3+

c)

Carboxylate -COO−

d)

Mạch bên R hydrophobic

44.

Amino acid tan tốt nhất trong loại dung môi nào?

a)

Dung môi hydrocacbon dài mạch

b)

Dung môi siêu tới hạn CO2

c)

Dung môi không phân cực như benzen

d)

Dung môi phân cực như nước

e)

Dung môi dầu khoáng

45.

Nguyên nhân chính khiến amino acid không tan trong benzen là gì?

a)

Chứa nhóm tích điện –NH3+ và –COO–

b)

Khối lượng phân tử quá lớn

c)

Có liên kết cộng hóa trị yếu

d)

Bị oxi hóa trong benzen

e)

Có cấu trúc vòng thơm bắt buộc

46.

Thêm acid hoặc kiềm vào dung dịch amino acid thường có tác dụng gì với độ hòa tan?

a)

Giảm độ hòa tan mạnh

b)

Không thay đổi đáng kể

c)

Kết tủa ngay lập tức

d)

Tăng độ hòa tan đáng kể

e)

Chuyển sang pha hữu cơ

47.

Amino acid thể hiện tính lưỡng tính vì có thể tồn tại dạng nào?

a)

Phức chelat với kim loại

b)

Zwitterion mang cả điện tích

c)

Cation bền trong dung môi không phân cực

d)

Gốc tự do không điện tích

e)

Anion bền trong mọi pH

48.

Ở pH bằng điểm đẳng điện, amino acid chủ yếu tồn tại ở dạng nào?

a)

Hoàn toàn dạng anion –COO–

b)

Dạng trung hòa không tích điện

c)

Dạng dimer hydro hóa

d)

Hoàn toàn dạng cation –NH3+

e)

Zwitterion –NH3+…–COO–

49.

Vùng hấp thụ tử ngoại chung của nhiều amino acid nằm khoảng nào?

a)

200–290 nm

b)

120–180 nm

c)

500–600 nm

d)

400–500 nm

e)

300–380 nm

50.

Histidine, methionine, cysteine hấp thụ mạnh nhất ở vùng nào?

a)

270–280 nm

b)

200–210 nm

c)

300–320 nm

d)

220–230 nm

e)

250–260 nm

51.

Tryptophan và tyrosine có các cực đại hấp thụ điển hình ở đâu?

a)

310–340 nm

b)

220 nm

c)

200–230 nm

d)

250–290 nm

52.

Ứng dụng phổ hấp thụ tử ngoại ở 280 nm trong phân tích sinh học là gì?

a)

Kiểm tra độ nhớt dung dịch

b)

Định lượng protein và peptide

c)

Đo nhiệt dung riêng

d)

Xác định pH chính xác

e)

Đo độ dẫn điện của muối

53.

Amino acid khác (không thơm, không chứa vòng imidazole) thường có cực đại hấp thụ gần:

a)

260 nm

b)

240 nm

c)

220 nm

d)

300 nm

e)

280 nm

54.

Nhận định nào đúng về hoạt tính quang học của amino acid?

a)

Nhiều amino acid có D/L do carbon bất đối

b)

Dạng D luôn bền hơn dạng L

c)

Quang hoạt phụ thuộc duy nhất vào pH

d)

Tất cả amino acid đều quang hoạt như nhau

e)

Chỉ amino acid vòng thơm mới quang hoạt

55.

Tính cảm quan điển hình của phần lớn amino acid là gì?

a)

Vị chua gắt

b)

Mùi hăng mạnh

c)

Mùi tanh đặc trưng

d)

Vị ngọt hoặc đắng

e)

Vị mặn rõ

56.

Glycine thường có cảm nhận vị như thế nào?

a)

Ngọt

b)

Nhạt

c)

Mặn

d)

Chua nhẹ

e)

Đắng

57.

Axit glutamic thường được mô tả có vị gì?

a)

Chua gắt

b)

Cay nóng

c)

Đắng rõ

d)

Mặn mạnh

e)

Ngọt thịt

58.

Leucine và isoleucine có đặc điểm vị cảm quan nào?

a)

Ngọt

b)

Đắng

c)

Không vị

d)

Chua nhẹ

e)

Umami

59.

Aspartic acid thường cho cảm nhận vị gì?

a)

Không mùi không vị

b)

Ngọt mạnh

c)

Cay tê

d)

Chua nhẹ hơi đắng

e)

Mặn rõ

60.

Phenylalanine có xu hướng vị như thế nào?

a)

Đắng

b)

Mặn

c)

Ngọt

d)

Cay

e)

Chua nhẹ

61.

Trong phản ứng ninhydrin với α-amino acid, sản phẩm khí giải phóng ở giai đoạn đầu là gì?

a)

CO2 duy nhất

b)

NH3 duy nhất

c)

CO2 và NH3

d)

H2 và NH3

62.

Màu đặc trưng của phức ninhydrin với đa số α-amino acid là gì?

a)

Vàng nhạt

b)

Không màu

c)

Xanh tím

d)

Đỏ cam

63.

Amino acid như proline, hydroxyproline khi tác dụng với ninhydrin cho hiện tượng nào?

a)

Không màu, có NH3

b)

Phức vàng, không NH3

c)

Phức xanh tím, có NH3

d)

Phức đỏ, có CO2

64.

Nhóm chức nào của amino acid tham gia phản ứng tạo ester với rượu?

a)

Nhóm α-carboxyl

b)

Nhóm amide nội tại

c)

Nhóm α-amino

d)

Nhóm R chứa lưu huỳnh

65.

Phản ứng tạo amide của amino acid xảy ra khi tác dụng với chất nào?

a)

NH3 dư

b)

NaBH4

c)

NaOH loãng

d)

HCl đậm đặc

66.

Khi amino acid phản ứng với NaOH, sản phẩm muối thu được có dạng nào?

a)

R–CH(NH2)–COONa

b)

R–CH(NH3+)–COOH

c)

R–CH(NH2)–CONa

d)

R–CH(NH3+)–COONa

67.

Dưới xúc tác NaBH4, nhóm α-carboxyl của amino acid bị khử thành gì?

a)

Amide bậc một

b)

Ankyl amine bậc hai

c)

Rượu amino bậc một

d)

Aldehyde α-amino

68.

Nhóm nào của amino acid tạo muối với acid vô cơ HX?

a)

Nhóm carboxyl

b)

Nhóm α-amino

c)

Nhóm thioether

d)

Nhóm R thơm

69.

Sản phẩm chính khi amino acid phản ứng với formaldehyde là gì?

a)

Acetal vòng

b)

Anion carboxylate

c)

Imine N=CH2

d)

Hemiaminal bền

70.

Phản ứng định lượng nitơ của amino acid với HNO2 tạo ra khí nào?

a)

NH3

b)

O2

c)

N2

d)

CO2

71.

Trong phản ứng ninhydrin, vai trò của NH3 tạo ra ở giai đoạn 1 là gì?

a)

Tạo amid với ninhydrin

b)

Tạo muối amoni

c)

Khử ninhydrin lần hai

d)

Tạo ester với ninhydrin

72.

Khi tạo ester từ amino acid và rượu, sản phẩm phụ thường sinh ra là gì?

a)

H2

b)

NH3

c)

H2O

d)

CO2

73.

Trong phản ứng với formaldehyde, nhóm chức nào bị biến đổi trực tiếp?

a)

–NH2 tạo Schiff base

b)

–COOH bị khử

c)

–OH bị ester hóa

d)

R–S–S– bị cắt

74.

Phản ứng với nitrous acid (HNO2) chuyển –NH2 của amino acid thành nhóm nào trên carbon α?

a)

–Cl

b)

–OH

c)

=O

d)

–O–R

75.

Chọn phát biểu đúng về sự khác biệt của proline trong phản ứng ninhydrin.

a)

Phản ứng không xảy ra

b)

Không giải phóng NH3

c)

Tạo phức xanh tím đậm

d)

Cho phức màu vàng

76.

Liên kết peptide có năng lượng liên kết xấp xỉ bao nhiêu, thể hiện độ bền cao của chuỗi peptide?

a)

Khoảng 200 kJ/mol

b)

Khoảng 300 kJ/mol

c)

Trên 400 kJ/mol

d)

Dưới 150 kJ/mol

77.

Chuỗi gồm 3 amino acid được gọi là gì và có bao nhiêu liên kết peptide?

a)

Dipeptide, 2 liên kết

b)

Tripeptide, 2 liên kết

c)

Tetrapeptide, 4 liên kết

d)

Oligopeptide, 3 liên kết

78.

Quy tắc gọi tên chuỗi peptide bắt đầu đọc từ đâu đến đâu?

a)

Theo thứ tự khối lượng

b)

Từ đầu C đến đầu N

c)

Từ đầu N đến đầu C

d)

Theo thứ tự độ phân cực

79.

Trong danh pháp peptide, mỗi amino acid tham gia liên kết peptide (trừ amino acid cuối) được đổi đuôi thành gì?

a)

-ine

b)

-ic

c)

-ate

d)

-yl

80.

Amino acid cuối trong tên chuỗi peptide sẽ được xử lý như thế nào?

a)

Thêm hậu tố -ate

b)

Đổi đuôi thành -yl

c)

Thêm tiền tố L-

d)

Giữ nguyên tên gốc

81.

Ngũ cốc và thực vật thường thiếu amino acid nào, cần bổ sung trong tăng cường thực phẩm?

a)

Lysine

b)

Valine

c)

Leucine

d)

Proline

82.

Sữa và thịt thường thiếu amino acid nào?

a)

Arginine

b)

Threonine

c)

Methionine

d)

Tryptophan

83.

Lúa mì và lúa mạch thường thiếu amino acid nào?

a)

Threonine

b)

Histidine

c)

Aspartate

d)

Tyrosine

84.

Casein, bắp và gạo thường thiếu amino acid nào?

a)

Cysteine

b)

Serine

c)

Tryptophan

d)

Phenylalanine

85.

Ví dụ tăng cường: thực phẩm nào nên thêm Lysine và Threonine để cải thiện chất lượng protein?

a)

Đậu nành và đậu phộng

b)

Sữa và thịt đỏ

c)

Gạo và bột mì

d)

Rau xanh tổng hợp

86.

Các ứng dụng của bổ sung amino acid trong thực phẩm bao gồm nhóm đối tượng nào?

a)

Người hấp thu kém

b)

Bệnh nhân

c)

Trẻ sơ sinh khỏe mạnh

d)

Phi hành gia

87.

Amino acid sản xuất nhiều nhất trong công nghiệp gồm những chất nào?

a)

L-Glutamic acid (MSG)

b)

Lysine

c)

Methionine

d)

Threonine

88.

Các phương pháp sản xuất amino acid công nghiệp thường dùng là gì?

a)

Tổng hợp hóa học

b)

Nhiệt phân vô cơ

c)

Tách thủy phân protein

d)

Enzyme và lên men vi sinh

89.

Quan sát sơ đồ: tên đúng của chuỗi gồm Valine–Glycine–Alanine là gì theo quy tắc danh pháp?

a)

Alanineglycylvaline

b)

Valineglycinealanine

c)

Valylglycylalanine

d)

Glycylvalylalanine

90.

Trong danh pháp peptide, đầu N của chuỗi được gọi là gì?

a)

Đầu amid hóa

b)

Đầu carboxyl tự do

c)

Đầu amino tự do

d)

Đầu methyl hóa

91.

Phần nào của peptide được gọi là đầu C và mang nhóm chức gì?

a)

Đầu aldehyd –CHO

b)

Đầu amino tự do –NH2

c)

Đầu carboxyl tự do –COOH

d)

Đầu imid –CONH

92.

Oligopeptide thường có số lượng liên kết peptide như thế nào so với polypeptide?

a)

Ít liên kết hơn

b)

Không có liên kết

c)

Nhiều liên kết hơn

d)

Bằng nhau cố định

93.

Quy tắc cơ bản khi gọi tên một peptide gồm ba amino acid là gì?

a)

Tên theo độ phân cực

b)

Tên theo bảng chữ cái

c)

Tên dựa theo khối lượng phân tử

d)

Tên dựa theo thứ tự từ N đến C

94.

Trong tên valylglycylalanine, amino acid nào ở đầu N?

a)

Leucine đầu N

b)

Alanine đầu N

c)

Glycine đầu N

d)

Valine đầu N

95.

Khi đặt tên peptide, phần thân giữa chuỗi dùng hậu tố nào cho các amino acid không ở đầu C?

a)

Hậu tố -ate

b)

Hậu tố -yl

c)

Hậu tố -ine

d)

Hậu tố -ic

96.

Peptide được định nghĩa là chuỗi liên kết bởi loại liên kết nào giữa amino acid?

a)

Liên kết peptide –CO–NH–

b)

Liên kết ester –CO–O–

c)

Liên kết disulfide –S–S–

d)

Liên kết ether –O–

97.

Polypeptide có đặc điểm nào so với oligopeptide?

a)

Chuỗi dài chứa nhiều đơn vị

b)

Chuỗi ngắn chỉ vài đơn vị

c)

Chuỗi một đơn vị duy nhất

d)

Chuỗi không có đầu N,C

98.

Trong phản ứng màu Biuret, điều kiện nào tạo phức với nhóm –CO–NH– gần nhau?

a)

Ag+ trong môi trường trung tính

b)

Cu2+ trong môi trường kiềm

c)

Ni2+ trong môi trường khan

d)

Fe3+ trong môi trường axit

99.

Tiêu chí để phản ứng Biuret cho màu tím đỏ là gì?

a)

Có từ 2 liên kết peptide

b)

Có một liên kết peptide

c)

Chỉ có nhóm –COOH tự do

d)

Chỉ có nhóm –NH2 tự do

100.

Ứng dụng điển hình của phản ứng Biuret là gì?

a)

Định lượng protein tổng số

b)

Xác định cấu trúc vòng thơm

c)

Phân tích ion kim loại kiềm

d)

Đo pH dung dịch đệm

101.

Phản ứng Sanger dùng chất thử nào tạo dẫn xuất màu vàng với đầu N?

a)

Ninhydrin phản ứng

b)

1-fluoro-2,4-dinitrobenzene (FNDB)

c)

2,4-dinitrochlorobenzene (DNCB)

d)

Dinitrosalicylic acid (DNS)

102.

Cơ chế phản ứng Sanger diễn ra ở vị trí nào của peptide?

a)

Nhóm –CONH– trong giữa chuỗi

b)

Nhóm –COOH tự do ở đầu C

c)

Nhóm –SH của cysteine

d)

Nhóm –NH2 tự do ở đầu N

103.

Sản phẩm đặc trưng của phản ứng Sanger là dẫn xuất nào?

a)

Nitrophenyl–carboxylate

b)

Dinitrosalicylic–peptide

c)

Trinitrophenyl–amino acid

d)

2,4-dinitrophenyl–amino acid

104.

Ứng dụng chính của phản ứng Sanger trong phân tích peptide là gì?

a)

Xác định amino acid đầu C

b)

Xác định amino acid đầu N

c)

Tách muối kim loại khỏi peptide

d)

Đo số liên kết disulfide

105.

Nhà khoa học sử dụng phản ứng Sanger để xác định trình tự insulin và được Nobel Hóa học 1958 là ai?

a)

Frederick Sanger

b)

Linus Pauling

c)

Dorothy Hodgkin

d)

Emil Fischer

106.

Chất dùng trong phản ứng Edman để gắn vào N‑tận của amino acid là gì?

a)

Phenylhydantoin (PTH)

b)

Ninhydrin hoạt hóa

c)

Dithiothreitol khử

d)

Phenyl isothiocyanate (PITC)

107.

Sản phẩm vòng hóa đặc trưng thu được sau bước acid nhẹ trong phản ứng Edman là gì?

a)

Thioester phenyl hoạt hóa

b)

Phenylalanine tự do

c)

Hydantoin không chứa sulfur

d)

Phenylthiohydantoin của amino acid

108.

Phản ứng Edman cho phép xác định thông tin nào về chuỗi polypeptide?

a)

Số liên kết disulfide toàn chuỗi

b)

Amino acid N‑tận của chuỗi

c)

Thứ tự tất cả amino acid cùng lúc

d)

Tốc độ gấp cuộn protein

109.

Trong cơ chế Edman, PITC phản ứng với nhóm chức nào trên peptide?

a)

Nhóm carboxyl đầu C

b)

Nhóm imidazole trên His

c)

Nhóm amine đầu N

d)

Nhóm hydroxyl trên Ser

110.

Điều kiện nào thúc đẩy bước vòng hóa tạo PTH‑aa trong Edman?

a)

Môi trường base mạnh NaOH

b)

Nhiệt độ rất cao không có acid

c)

Dung môi nước trung tính

d)

Môi trường acid nhẹ với nitromethane

111.

Thủy phân hóa học peptide bằng HCl 6M, đun nóng khoảng 1 giờ sẽ dẫn đến kết quả nào?

a)

Không ảnh hưởng đến chuỗi peptide

b)

Chỉ tách N‑tận một acid amin

c)

Cắt chọn lọc ở vị trí sau Lys

d)

Cắt mọi liên kết peptide, giải phóng tất cả amino acid

112.

Trong thủy phân enzyme của peptide, protease có đặc điểm nào sau đây?

a)

Giải phóng toàn bộ amino acid ngay

b)

Chỉ hoạt động trong môi trường kiềm mạnh

c)

Cắt mọi liên kết không chọn lọc

d)

Cắt chọn lọc tại vị trí nhất định

113.

Quá trình tiêu hóa peptide ở dạ dày và ruột non chủ yếu dựa trên loại tác nhân nào?

a)

Protease enzyme đặc hiệu

b)

Base mạnh KOH

c)

Tia UV phân hủy

d)

Axit vô cơ đậm đặc

114.

So sánh thủy phân hóa học và thủy phân enzyme: nhận định đúng là gì?

a)

Enzyme chỉ hoạt động ở nhiệt độ cực cao

b)

Hóa học diễn ra ở pH trung tính luôn

c)

Enzyme cắt chọn lọc theo vị trí đặc hiệu

d)

Hóa học phá vỡ mọi liên kết peptide

115.

Trong các điều kiện sau, điều nào thường dùng để thủy phân hóa học peptide?

a)

HCl 6M đun nóng

b)

Dung dịch protease

c)

Đệm sinh lý pH 7

d)

NaOH hoặc KOH mạnh

116.

Aspartame có cấu trúc hóa học nào trong danh sách sau?

a)

L‑Aspartyl–L‑phenylalanyl methyl ester

b)

γ‑Glu–Cys–Gly tripeptide

c)

Chuỗi 29 amino acid đơn

d)

Hai chuỗi nối bằng ba cầu disulfide

117.

Chức năng chính của aspartame là gì?

a)

Tăng đường huyết

b)

Giảm đường huyết

c)

Kháng khuẩn mạnh

d)

Chất ngọt nhân tạo

118.

Glutathion (G‑SH) là tripeptide gồm các thành phần nào?

a)

γ‑Glu–Cys–Gly

b)

Arg–Pro–Pro–Gly

c)

Lys–Arg–Pro–Pro

d)

PyroGlu–His–Pro

119.

Chức năng sinh học nổi bật của glutathion là gì?

a)

Tăng đường huyết cấp tính

b)

Chất ngọt nhân tạo mạnh

c)

Kích thích tiết thyrotropin

d)

Phản ứng oxi‑khử bảo vệ tế bào

120.

Peptide kháng sinh thường có đặc điểm cấu trúc nào?

a)

Hai chuỗi nối bằng ba cầu disulfide

b)

Chỉ gồm một amino acid

c)

Có cả D‑ và L‑amino acid, cấu trúc đặc biệt

d)

Chuỗi 29 amino acid tuyến tính

121.

Insulin có mô tả cấu trúc nào đúng nhất?

a)

PyroGlu–His–Pro–NH2

b)

Tripeptide γ‑Glu–Cys–Gly

c)

Một chuỗi 29 amino acid

d)

Hai chuỗi polypeptide nối bằng ba cầu disulfide

122.

Glucagon khác insulin ở điểm chức năng nào?

a)

Tăng đường huyết

b)

Giảm đường huyết

c)

Chất ngọt nhân tạo

d)

Chống oxy hóa mạnh

123.

TRH có thành phần amino acid nào sau đây?

a)

Lys–Arg–Pro–Pro–Gly

b)

PyroGlu–His–Pro–NH2

c)

γ‑Glu–Cys–Gly

d)

Arg–Pro–Pro–Gly–Phe

124.

Bradykinin và kallidin đều có tác dụng sinh học chủ yếu nào?

a)

Chất ngọt tổng hợp

b)

Kích thích thyrotropin

c)

Tăng đường huyết mạnh

d)

Giãn mạch, hạ huyết áp

125.

Peptide khác protein ở điểm nào về số lượng gốc α-amino acid?

a)

Protein có ≤10 gốc α-amino

b)

Peptide có vài trăm gốc α-amino

c)

Protein có 2–50 gốc α-amino

d)

Peptide có 2–50 gốc α-amino

126.

Liên kết chủ yếu nối các α-amino acid trong chuỗi peptide là gì?

a)

Liên kết glycosid –O–

b)

Liên kết peptit –CO–NH–

c)

Liên kết disulfide –S–S–

d)

Liên kết este –CO–O–

127.

Chọn phát biểu đúng về protein đơn giản (simple protein).

a)

Thủy phân cho acid nucleic

b)

Thủy phân cho amino acid và lipid

c)

Thủy phân cho amino acid và đường

d)

Thủy phân chỉ cho amino acid

128.

Albumin thuộc nhóm protein nào theo dung môi hòa tan?

a)

Hòa tan trong dd muối NaCl 4–10%

b)

Hòa tan trong ethanol 70–80%

c)

Hòa tan tốt trong nước

d)

Hòa tan trong kiềm loãng 0,2–2%

129.

Globulin thường hòa tan trong dung môi nào?

a)

Acid mạnh pH dưới 1

b)

Ethanol 96% khan khô

c)

Nước tinh khiết ở 25°C

d)

Dung dịch muối loãng 4–10%

130.

Prolamine đặc trưng bởi khả năng hòa tan nào sau đây?

a)

Ethanol 70–80 phần trăm

b)

Nước cất không ion

c)

Dung dịch muối KCl 10%

d)

Kiềm loãng nồng độ 2%

131.

Gluteline thường tan trong môi trường nào?

a)

Ethanol 70–80%

b)

Benzen không phân cực

c)

Kiềm hoặc acid loãng

d)

Dung dịch đường 10%

132.

Histon chủ yếu phân bố ở đâu trong tế bào?

a)

Nhân tế bào chứa DNA

b)

Ti thể có màng kép

c)

Lysosome tiêu hóa nội bào

d)

Màng sinh chất ngoài tế bào

133.

Chọn các ví dụ đúng về prolamine có trong ngũ cốc.

a)

Zein ở bắp

b)

Hordein ở đại mạch

c)

Orizenin ở lúa gạo

d)

Gliadin ở lúa mì

134.

Chuỗi polypeptide ở hình “Primary Structure” thể hiện gì?

a)

Cấu trúc xoắn collagen bậc bốn

b)

Tập hợp nhiều tiểu đơn vị protein

c)

Tương tác bậc ba nội phân tử

d)

Trình tự amino acid tuyến tính

135.

Chọn nhận định đúng về số lượng gốc α-amino acid trong protein.

a)

Luôn nhỏ hơn 100 gốc

b)

Vài trăm đến vài ngàn gốc

c)

Chính xác 50 gốc mỗi chuỗi

d)

Chỉ một gốc duy nhất

136.

Phân loại hình dạng: ảnh A và B mô tả loại protein nào?

a)

Protein sợi dài (fibrous)

b)

Protein nucleoprotein

c)

Protein màng lipid

d)

Protein hình cầu (globular)