Font size
Worksheets2.1. Đại cương về protein
Total questions: 136
Worksheet time: 1hrs 8mins
Protein là đại phân tử chứa nitơ, đơn phân là gì?
Monosaccharide mạch thẳng có -OH
Amino acid có nhóm amine và carboxyl
Isoprenoid chứa vòng terpene
Nucleotide mang nhóm phosphate
Liên kết hóa học chủ đạo nối các amino acid trong chuỗi polypeptid là gì?
Liên kết peptid giữa –COOH và –NH2
Liên kết glycosid tạo chuỗi dài
Liên kết disulfide giữa hai cystein
Liên kết ester nối acid béo
Chức năng dinh dưỡng quan trọng của protein đối với khẩu phần là gì?
Quyết định đặc trưng dinh dưỡng của khẩu phần
Giảm hấp thu khoáng để cân bằng nội môi
Làm mất hoạt tính của vitamin trong thức ăn
Chỉ cung cấp năng lượng tinh khiết cho cơ thể
Hậu quả nào phù hợp với tình trạng thiếu protein kéo dài?
Phát triển xương vượt trội so với tuổi
Tăng cân nhanh và giữ nước ngoại bào
Giảm miễn dịch, dễ mắc bệnh nhiễm trùng
Tăng tổng hợp hormon tuyến giáp rõ rệt
Vai trò cấu trúc của protein trong công nghiệp thực phẩm thể hiện qua ví dụ nào?
Casein tạo màu vàng bơ tự nhiên
Pectin tạo gel trong mứt trái cây
Sucrose tạo vị ngọt trong nước giải khát
Glutenin và gliadin tạo độ cố kết bánh mì
Protein hòa tan trong malt giúp giữ gì trong bia?
Vi khuẩn lên men lactic
Khí CO2 bền trong lớp bọt
Sắc tố melanoidin màu nâu
Hương ester của trái cây
Amino acid phản ứng với đường tạo sản phẩm cảm quan nào trong bánh mì?
Tạo độ nở do sinh khí CO2
Tạo màu và hương thơm đặc trưng
Tạo độ ẩm của vỏ bánh
Tạo độ dai của ruột bánh
Nguồn protein động vật thường có đặc điểm nào?
Không tạo gel khi gia nhiệt
Ít chứa amino acid thiết yếu
Hàm lượng protein khoảng 70% chất khô
Chỉ có ở trứng và sữa động vật
Nguồn protein thực vật giàu nhất nêu trong tài liệu là gì?
Đậu nành với 25–35% protein
Hạt ngũ cốc giàu tinh bột
Củ quả chứa nhiều chất xơ
Rau lá xanh chứa chlorophyll
Vi sinh vật nào có thể là nguồn protein công nghiệp?
Tảo, nấm men và vi khuẩn
Virus và prion gây bệnh
Moho silic và diatomite
Giun đất và côn trùng nhỏ
Thành phần cấu tạo chung của một amino acid dạng không ion hóa là gì?
Nhóm phosphate –PO4 trên mạch chính
Nhóm aldehyde –CHO trên chuỗi bên
Gốc R biến thiên nối với Cα
Nhóm amine –NH2 gắn vào Cα
Nhóm carboxyl –COOH gắn vào Cα
Ở dạng ion lưỡng cực, các nhóm của amino acid tồn tại dưới trạng thái nào?
N2 và CO2 dạng khí tự do
NH3+ và COO− quanh Cα
NH− và CO2 bất ổn định
NH2 và COOH trung hòa
Amino acid có cấu trúc chung gồm những nhóm chức nào gắn vào carbon alpha?
Nhóm hydroxyl và nhóm aldehyde
Nhóm ketone và nhóm sulfide
Nhóm amine và nhóm carboxyl
Nhóm ester và nhóm phosphate
Khái niệm zwitterion mô tả trạng thái nào của amino acid trong môi trường nước?
Liên kết cộng hóa trị với nước
Bị oxy hóa tạo gốc tự do
Hoàn toàn trung hòa không điện tích
Mang đồng thời điện tích dương và âm
Nguồn protein động vật thường khác với nguồn protein thực vật ở điểm nào về amino acid?
Không có chuỗi R phân cực
Chỉ chứa amino acid thơm
Ít chứa nhóm amine hơn
Đầy đủ các amino acid thiết yếu hơn
Trong bảng phân loại cấu tạo, nhóm monoamino monocarboxylic bao gồm ví dụ nào?
Lysine, Arginine
Cysteine, Methionine
Aspartic, Glutamic
Glycine, Alanine, Valine
Nhóm amino acid nào có hai nhóm amine trong cấu trúc (diamino monocarboxylic)?
Phenylalanine và Tyrosine
Proline và Hydroxyproline
Lysine và Arginine
Aspartic và Glutamic
Amino acid thiết yếu là gì?
Cơ thể tự tổng hợp hoàn toàn
Chỉ là amino acid thơm
Chỉ có ở thực vật, không ở động vật
Cơ thể không tự tổng hợp, cần từ thực phẩm
Chọn tất cả các amino acid thuộc nhóm thiết yếu theo danh sách minh họa.
Aspartic, Glutamine, Serine
Phenylalanine, Tryptophan, Histidine (trẻ em)
Methionine, Threonine, Lysine
Valine, Leucine, Isoleucine
Vai trò của chuỗi bên R trong amino acid là gì?
Quy định tính chất và phân loại
Tạo liên kết peptide bắt buộc
Xác định số nhóm amine cố định
Không ảnh hưởng đến tính chất
Nhóm amino acid chứa lưu huỳnh gồm các ví dụ nào?
Phenylalanine, Tyrosine, Tryptophan
Aspartic, Glutamic, Asparagine
Proline, Hydroxyproline, Histidine
Cysteine, Cystine, Methionine
Trong phân loại dinh dưỡng, vì sao trẻ em cần bổ sung Histidine và Arginine?
Chưa tổng hợp đủ hai amino acid này
Đã tổng hợp dư thừa tự nhiên
Chỉ có trong protein thực vật
Vì chúng không có nhóm carboxyl
Amino acid nào không có C* bất đối, nên không có dạng D/L và không quay quang học?
Glycine
Alanine
Serine
Valine
Trong tự nhiên, dạng nào của α-amino acid chủ yếu gặp và cơ thể hấp thu được?
L-α-amino acid
D-α-amino acid
Racemate DL
β-amino acid
D-amino acid có đặc điểm nào sau đây?
Không liên quan tới đồng phân lập thể
Phổ biến trong protein người
Ít gặp, có trong peptide vi sinh vật
Luôn tiêu hóa tốt ở người
Góc quay quang học của amino acid phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Khối lượng phân tử cố định
pH dung dịch
Nhiệt độ hệ
Môi trường dung môi
Ở pH trung tính, dạng chiếm ưu thế của amino acid trong dung dịch là gì?
Ion lưỡng cực zwitterion
Anion R-CH-COO−-NH2
Phân tử trung hòa
Cation R-CH-COOH-NH3+
Trong môi trường acid dư H+, nhóm chức nào bị kìm hãm phân ly dẫn đến phân tử mang điện dương?
Thiol -SH
Amino -NH2
Hydroxyl -OH
Carboxyl -COOH
Trong môi trường kiềm dư OH−, nhóm chức nào bị kìm hãm phân ly khiến phân tử mang điện âm?
Amino -NH2
Carboxyl -COOH
Imidazole vòng
Phenol aromatic
Hiện tượng điện ly lưỡng cực của amino acid thể hiện điều nào sau đây?
Có thể tồn tại dạng cation
Có thể tồn tại dạng anion
Có thể tồn tại dạng zwitterion
Không bao giờ nhận proton
Phân loại theo cấu trúc, amino acid chứa lưu huỳnh thuộc nhóm nào?
Nhóm aliphatic
Nhóm aromatic
Nhóm basic
Nhóm S-containing
Amino acid aromatic thường có đặc điểm nào về mạch R?
Chứa vòng thơm
Chứa S trong mạch
Luôn mang điện dương
Hoàn toàn no aliphatic
Trong dinh dưỡng, amino acid thiết yếu là gì?
Chỉ có ở vi khuẩn
Không tham gia tạo protein
Không tổng hợp đủ, phải nhận từ khẩu phần
Cơ thể tự tổng hợp dư thừa
Amino acid không thiết yếu là gì?
Luôn chứa lưu huỳnh
Không có trong mô động vật
Phải lấy hoàn toàn từ thức ăn
Cơ thể có thể tự tổng hợp
Lysine thuộc nhóm dinh dưỡng nào sau đây?
Amino acid không thiết yếu
Amino acid kiềm nhẹ
Amino acid thiết yếu
Amino acid thơm
Methionine thường được xếp vào nhóm cấu trúc nào?
Amino acid không phân cực hoàn toàn
Amino acid acid mạnh
Amino acid thơm vòng
Amino acid chứa lưu huỳnh
Chọn tất cả amino acid có khả năng là thiết yếu ở người trưởng thành.
Alanine
Methionine
Glycine
Lysine
Trong cơ thể người, D-amino acid nói chung có tính chất tiêu hóa thế nào?
Bị chuyển thành β-amino acid
Tiêu hóa như L-dạng
Bền hơn trước thủy phân
Không tiêu hóa được tốt
Sự tồn tại dạng D và L của đa số amino acid là do yếu tố nào?
Khả năng tạo muối
C* bất đối tại carbon α
Có vòng thơm
Có nhóm -SH
Phản ứng nào minh họa amino acid đóng vai trò base trong môi trường acid?
R—CH—COO−/NH3+ + OH− ⇌ R—CH—COO−/NH2 + H2O
R—CH—COO−/NH3+ + H+ ⇌ R—CH—COOH/NH3+
R—CH—COOH/NH2 + H+ ⇌ R—CH—COOH/NH3+
R—CH—COOH/NH3+ ⇌ R—CH—COO−/NH2
Phản ứng nào minh họa amino acid đóng vai trò acid trong môi trường kiềm?
R—CH—COOH/NH2 + OH− ⇌ R—CH—COO−/NH2 + H2O
R—CH—COO−/NH3+ + H+ ⇌ R—CH—COOH/NH3+
R—CH—COO−/NH3+ + OH− ⇌ R—CH—COO−/NH2 + H2O
R—CH—COOH/NH3+ + OH− ⇌ R—CH—COO−/NH3+ + H2O
Chọn phát biểu đúng về glycine.
Không tồn tại đồng phân D/L
Không có carbon α bất đối
R = H nên không quay quang học
Có thể tạo zwitterion trong dung dịch
Ở pH trung tính, phần nào của amino acid thường mang điện âm?
Vòng aromatic π
Amoni -NH3+
Carboxylate -COO−
Mạch bên R hydrophobic
Amino acid tan tốt nhất trong loại dung môi nào?
Dung môi hydrocacbon dài mạch
Dung môi siêu tới hạn CO2
Dung môi không phân cực như benzen
Dung môi phân cực như nước
Dung môi dầu khoáng
Nguyên nhân chính khiến amino acid không tan trong benzen là gì?
Chứa nhóm tích điện –NH3+ và –COO–
Khối lượng phân tử quá lớn
Có liên kết cộng hóa trị yếu
Bị oxi hóa trong benzen
Có cấu trúc vòng thơm bắt buộc
Thêm acid hoặc kiềm vào dung dịch amino acid thường có tác dụng gì với độ hòa tan?
Giảm độ hòa tan mạnh
Không thay đổi đáng kể
Kết tủa ngay lập tức
Tăng độ hòa tan đáng kể
Chuyển sang pha hữu cơ
Amino acid thể hiện tính lưỡng tính vì có thể tồn tại dạng nào?
Phức chelat với kim loại
Zwitterion mang cả điện tích
Cation bền trong dung môi không phân cực
Gốc tự do không điện tích
Anion bền trong mọi pH
Ở pH bằng điểm đẳng điện, amino acid chủ yếu tồn tại ở dạng nào?
Hoàn toàn dạng anion –COO–
Dạng trung hòa không tích điện
Dạng dimer hydro hóa
Hoàn toàn dạng cation –NH3+
Zwitterion –NH3+…–COO–
Vùng hấp thụ tử ngoại chung của nhiều amino acid nằm khoảng nào?
200–290 nm
120–180 nm
500–600 nm
400–500 nm
300–380 nm
Histidine, methionine, cysteine hấp thụ mạnh nhất ở vùng nào?
270–280 nm
200–210 nm
300–320 nm
220–230 nm
250–260 nm
Tryptophan và tyrosine có các cực đại hấp thụ điển hình ở đâu?
310–340 nm
220 nm
200–230 nm
250–290 nm
Ứng dụng phổ hấp thụ tử ngoại ở 280 nm trong phân tích sinh học là gì?
Kiểm tra độ nhớt dung dịch
Định lượng protein và peptide
Đo nhiệt dung riêng
Xác định pH chính xác
Đo độ dẫn điện của muối
Amino acid khác (không thơm, không chứa vòng imidazole) thường có cực đại hấp thụ gần:
260 nm
240 nm
220 nm
300 nm
280 nm
Nhận định nào đúng về hoạt tính quang học của amino acid?
Nhiều amino acid có D/L do carbon bất đối
Dạng D luôn bền hơn dạng L
Quang hoạt phụ thuộc duy nhất vào pH
Tất cả amino acid đều quang hoạt như nhau
Chỉ amino acid vòng thơm mới quang hoạt
Tính cảm quan điển hình của phần lớn amino acid là gì?
Vị chua gắt
Mùi hăng mạnh
Mùi tanh đặc trưng
Vị ngọt hoặc đắng
Vị mặn rõ
Glycine thường có cảm nhận vị như thế nào?
Ngọt
Nhạt
Mặn
Chua nhẹ
Đắng
Axit glutamic thường được mô tả có vị gì?
Chua gắt
Cay nóng
Đắng rõ
Mặn mạnh
Ngọt thịt
Leucine và isoleucine có đặc điểm vị cảm quan nào?
Ngọt
Đắng
Không vị
Chua nhẹ
Umami
Aspartic acid thường cho cảm nhận vị gì?
Không mùi không vị
Ngọt mạnh
Cay tê
Chua nhẹ hơi đắng
Mặn rõ
Phenylalanine có xu hướng vị như thế nào?
Đắng
Mặn
Ngọt
Cay
Chua nhẹ
Trong phản ứng ninhydrin với α-amino acid, sản phẩm khí giải phóng ở giai đoạn đầu là gì?
CO2 duy nhất
NH3 duy nhất
CO2 và NH3
H2 và NH3
Màu đặc trưng của phức ninhydrin với đa số α-amino acid là gì?
Vàng nhạt
Không màu
Xanh tím
Đỏ cam
Amino acid như proline, hydroxyproline khi tác dụng với ninhydrin cho hiện tượng nào?
Không màu, có NH3
Phức vàng, không NH3
Phức xanh tím, có NH3
Phức đỏ, có CO2
Nhóm chức nào của amino acid tham gia phản ứng tạo ester với rượu?
Nhóm α-carboxyl
Nhóm amide nội tại
Nhóm α-amino
Nhóm R chứa lưu huỳnh
Phản ứng tạo amide của amino acid xảy ra khi tác dụng với chất nào?
NH3 dư
NaBH4
NaOH loãng
HCl đậm đặc
Khi amino acid phản ứng với NaOH, sản phẩm muối thu được có dạng nào?
R–CH(NH2)–COONa
R–CH(NH3+)–COOH
R–CH(NH2)–CONa
R–CH(NH3+)–COONa
Dưới xúc tác NaBH4, nhóm α-carboxyl của amino acid bị khử thành gì?
Amide bậc một
Ankyl amine bậc hai
Rượu amino bậc một
Aldehyde α-amino
Nhóm nào của amino acid tạo muối với acid vô cơ HX?
Nhóm carboxyl
Nhóm α-amino
Nhóm thioether
Nhóm R thơm
Sản phẩm chính khi amino acid phản ứng với formaldehyde là gì?
Acetal vòng
Anion carboxylate
Imine N=CH2
Hemiaminal bền
Phản ứng định lượng nitơ của amino acid với HNO2 tạo ra khí nào?
NH3
O2
N2
CO2
Trong phản ứng ninhydrin, vai trò của NH3 tạo ra ở giai đoạn 1 là gì?
Tạo amid với ninhydrin
Tạo muối amoni
Khử ninhydrin lần hai
Tạo ester với ninhydrin
Khi tạo ester từ amino acid và rượu, sản phẩm phụ thường sinh ra là gì?
H2
NH3
H2O
CO2
Trong phản ứng với formaldehyde, nhóm chức nào bị biến đổi trực tiếp?
–NH2 tạo Schiff base
–COOH bị khử
–OH bị ester hóa
R–S–S– bị cắt
Phản ứng với nitrous acid (HNO2) chuyển –NH2 của amino acid thành nhóm nào trên carbon α?
–Cl
–OH
=O
–O–R
Chọn phát biểu đúng về sự khác biệt của proline trong phản ứng ninhydrin.
Phản ứng không xảy ra
Không giải phóng NH3
Tạo phức xanh tím đậm
Cho phức màu vàng
Liên kết peptide có năng lượng liên kết xấp xỉ bao nhiêu, thể hiện độ bền cao của chuỗi peptide?
Khoảng 200 kJ/mol
Khoảng 300 kJ/mol
Trên 400 kJ/mol
Dưới 150 kJ/mol
Chuỗi gồm 3 amino acid được gọi là gì và có bao nhiêu liên kết peptide?
Dipeptide, 2 liên kết
Tripeptide, 2 liên kết
Tetrapeptide, 4 liên kết
Oligopeptide, 3 liên kết
Quy tắc gọi tên chuỗi peptide bắt đầu đọc từ đâu đến đâu?
Theo thứ tự khối lượng
Từ đầu C đến đầu N
Từ đầu N đến đầu C
Theo thứ tự độ phân cực
Trong danh pháp peptide, mỗi amino acid tham gia liên kết peptide (trừ amino acid cuối) được đổi đuôi thành gì?
-ine
-ic
-ate
-yl
Amino acid cuối trong tên chuỗi peptide sẽ được xử lý như thế nào?
Thêm hậu tố -ate
Đổi đuôi thành -yl
Thêm tiền tố L-
Giữ nguyên tên gốc
Ngũ cốc và thực vật thường thiếu amino acid nào, cần bổ sung trong tăng cường thực phẩm?
Lysine
Valine
Leucine
Proline
Sữa và thịt thường thiếu amino acid nào?
Arginine
Threonine
Methionine
Tryptophan
Lúa mì và lúa mạch thường thiếu amino acid nào?
Threonine
Histidine
Aspartate
Tyrosine
Casein, bắp và gạo thường thiếu amino acid nào?
Cysteine
Serine
Tryptophan
Phenylalanine
Ví dụ tăng cường: thực phẩm nào nên thêm Lysine và Threonine để cải thiện chất lượng protein?
Đậu nành và đậu phộng
Sữa và thịt đỏ
Gạo và bột mì
Rau xanh tổng hợp
Các ứng dụng của bổ sung amino acid trong thực phẩm bao gồm nhóm đối tượng nào?
Người hấp thu kém
Bệnh nhân
Trẻ sơ sinh khỏe mạnh
Phi hành gia
Amino acid sản xuất nhiều nhất trong công nghiệp gồm những chất nào?
L-Glutamic acid (MSG)
Lysine
Methionine
Threonine
Các phương pháp sản xuất amino acid công nghiệp thường dùng là gì?
Tổng hợp hóa học
Nhiệt phân vô cơ
Tách thủy phân protein
Enzyme và lên men vi sinh
Quan sát sơ đồ: tên đúng của chuỗi gồm Valine–Glycine–Alanine là gì theo quy tắc danh pháp?
Alanineglycylvaline
Valineglycinealanine
Valylglycylalanine
Glycylvalylalanine
Trong danh pháp peptide, đầu N của chuỗi được gọi là gì?
Đầu amid hóa
Đầu carboxyl tự do
Đầu amino tự do
Đầu methyl hóa
Phần nào của peptide được gọi là đầu C và mang nhóm chức gì?
Đầu aldehyd –CHO
Đầu amino tự do –NH2
Đầu carboxyl tự do –COOH
Đầu imid –CONH
Oligopeptide thường có số lượng liên kết peptide như thế nào so với polypeptide?
Ít liên kết hơn
Không có liên kết
Nhiều liên kết hơn
Bằng nhau cố định
Quy tắc cơ bản khi gọi tên một peptide gồm ba amino acid là gì?
Tên theo độ phân cực
Tên theo bảng chữ cái
Tên dựa theo khối lượng phân tử
Tên dựa theo thứ tự từ N đến C
Trong tên valylglycylalanine, amino acid nào ở đầu N?
Leucine đầu N
Alanine đầu N
Glycine đầu N
Valine đầu N
Khi đặt tên peptide, phần thân giữa chuỗi dùng hậu tố nào cho các amino acid không ở đầu C?
Hậu tố -ate
Hậu tố -yl
Hậu tố -ine
Hậu tố -ic
Peptide được định nghĩa là chuỗi liên kết bởi loại liên kết nào giữa amino acid?
Liên kết peptide –CO–NH–
Liên kết ester –CO–O–
Liên kết disulfide –S–S–
Liên kết ether –O–
Polypeptide có đặc điểm nào so với oligopeptide?
Chuỗi dài chứa nhiều đơn vị
Chuỗi ngắn chỉ vài đơn vị
Chuỗi một đơn vị duy nhất
Chuỗi không có đầu N,C
Trong phản ứng màu Biuret, điều kiện nào tạo phức với nhóm –CO–NH– gần nhau?
Ag+ trong môi trường trung tính
Cu2+ trong môi trường kiềm
Ni2+ trong môi trường khan
Fe3+ trong môi trường axit
Tiêu chí để phản ứng Biuret cho màu tím đỏ là gì?
Có từ 2 liên kết peptide
Có một liên kết peptide
Chỉ có nhóm –COOH tự do
Chỉ có nhóm –NH2 tự do
Ứng dụng điển hình của phản ứng Biuret là gì?
Định lượng protein tổng số
Xác định cấu trúc vòng thơm
Phân tích ion kim loại kiềm
Đo pH dung dịch đệm
Phản ứng Sanger dùng chất thử nào tạo dẫn xuất màu vàng với đầu N?
Ninhydrin phản ứng
1-fluoro-2,4-dinitrobenzene (FNDB)
2,4-dinitrochlorobenzene (DNCB)
Dinitrosalicylic acid (DNS)
Cơ chế phản ứng Sanger diễn ra ở vị trí nào của peptide?
Nhóm –CONH– trong giữa chuỗi
Nhóm –COOH tự do ở đầu C
Nhóm –SH của cysteine
Nhóm –NH2 tự do ở đầu N
Sản phẩm đặc trưng của phản ứng Sanger là dẫn xuất nào?
Nitrophenyl–carboxylate
Dinitrosalicylic–peptide
Trinitrophenyl–amino acid
2,4-dinitrophenyl–amino acid
Ứng dụng chính của phản ứng Sanger trong phân tích peptide là gì?
Xác định amino acid đầu C
Xác định amino acid đầu N
Tách muối kim loại khỏi peptide
Đo số liên kết disulfide
Nhà khoa học sử dụng phản ứng Sanger để xác định trình tự insulin và được Nobel Hóa học 1958 là ai?
Frederick Sanger
Linus Pauling
Dorothy Hodgkin
Emil Fischer
Chất dùng trong phản ứng Edman để gắn vào N‑tận của amino acid là gì?
Phenylhydantoin (PTH)
Ninhydrin hoạt hóa
Dithiothreitol khử
Phenyl isothiocyanate (PITC)
Sản phẩm vòng hóa đặc trưng thu được sau bước acid nhẹ trong phản ứng Edman là gì?
Thioester phenyl hoạt hóa
Phenylalanine tự do
Hydantoin không chứa sulfur
Phenylthiohydantoin của amino acid
Phản ứng Edman cho phép xác định thông tin nào về chuỗi polypeptide?
Số liên kết disulfide toàn chuỗi
Amino acid N‑tận của chuỗi
Thứ tự tất cả amino acid cùng lúc
Tốc độ gấp cuộn protein
Trong cơ chế Edman, PITC phản ứng với nhóm chức nào trên peptide?
Nhóm carboxyl đầu C
Nhóm imidazole trên His
Nhóm amine đầu N
Nhóm hydroxyl trên Ser
Điều kiện nào thúc đẩy bước vòng hóa tạo PTH‑aa trong Edman?
Môi trường base mạnh NaOH
Nhiệt độ rất cao không có acid
Dung môi nước trung tính
Môi trường acid nhẹ với nitromethane
Thủy phân hóa học peptide bằng HCl 6M, đun nóng khoảng 1 giờ sẽ dẫn đến kết quả nào?
Không ảnh hưởng đến chuỗi peptide
Chỉ tách N‑tận một acid amin
Cắt chọn lọc ở vị trí sau Lys
Cắt mọi liên kết peptide, giải phóng tất cả amino acid
Trong thủy phân enzyme của peptide, protease có đặc điểm nào sau đây?
Giải phóng toàn bộ amino acid ngay
Chỉ hoạt động trong môi trường kiềm mạnh
Cắt mọi liên kết không chọn lọc
Cắt chọn lọc tại vị trí nhất định
Quá trình tiêu hóa peptide ở dạ dày và ruột non chủ yếu dựa trên loại tác nhân nào?
Protease enzyme đặc hiệu
Base mạnh KOH
Tia UV phân hủy
Axit vô cơ đậm đặc
So sánh thủy phân hóa học và thủy phân enzyme: nhận định đúng là gì?
Enzyme chỉ hoạt động ở nhiệt độ cực cao
Hóa học diễn ra ở pH trung tính luôn
Enzyme cắt chọn lọc theo vị trí đặc hiệu
Hóa học phá vỡ mọi liên kết peptide
Trong các điều kiện sau, điều nào thường dùng để thủy phân hóa học peptide?
HCl 6M đun nóng
Dung dịch protease
Đệm sinh lý pH 7
NaOH hoặc KOH mạnh
Aspartame có cấu trúc hóa học nào trong danh sách sau?
L‑Aspartyl–L‑phenylalanyl methyl ester
γ‑Glu–Cys–Gly tripeptide
Chuỗi 29 amino acid đơn
Hai chuỗi nối bằng ba cầu disulfide
Chức năng chính của aspartame là gì?
Tăng đường huyết
Giảm đường huyết
Kháng khuẩn mạnh
Chất ngọt nhân tạo
Glutathion (G‑SH) là tripeptide gồm các thành phần nào?
γ‑Glu–Cys–Gly
Arg–Pro–Pro–Gly
Lys–Arg–Pro–Pro
PyroGlu–His–Pro
Chức năng sinh học nổi bật của glutathion là gì?
Tăng đường huyết cấp tính
Chất ngọt nhân tạo mạnh
Kích thích tiết thyrotropin
Phản ứng oxi‑khử bảo vệ tế bào
Peptide kháng sinh thường có đặc điểm cấu trúc nào?
Hai chuỗi nối bằng ba cầu disulfide
Chỉ gồm một amino acid
Có cả D‑ và L‑amino acid, cấu trúc đặc biệt
Chuỗi 29 amino acid tuyến tính
Insulin có mô tả cấu trúc nào đúng nhất?
PyroGlu–His–Pro–NH2
Tripeptide γ‑Glu–Cys–Gly
Một chuỗi 29 amino acid
Hai chuỗi polypeptide nối bằng ba cầu disulfide
Glucagon khác insulin ở điểm chức năng nào?
Tăng đường huyết
Giảm đường huyết
Chất ngọt nhân tạo
Chống oxy hóa mạnh
TRH có thành phần amino acid nào sau đây?
Lys–Arg–Pro–Pro–Gly
PyroGlu–His–Pro–NH2
γ‑Glu–Cys–Gly
Arg–Pro–Pro–Gly–Phe
Bradykinin và kallidin đều có tác dụng sinh học chủ yếu nào?
Chất ngọt tổng hợp
Kích thích thyrotropin
Tăng đường huyết mạnh
Giãn mạch, hạ huyết áp
Peptide khác protein ở điểm nào về số lượng gốc α-amino acid?
Protein có ≤10 gốc α-amino
Peptide có vài trăm gốc α-amino
Protein có 2–50 gốc α-amino
Peptide có 2–50 gốc α-amino
Liên kết chủ yếu nối các α-amino acid trong chuỗi peptide là gì?
Liên kết glycosid –O–
Liên kết peptit –CO–NH–
Liên kết disulfide –S–S–
Liên kết este –CO–O–
Chọn phát biểu đúng về protein đơn giản (simple protein).
Thủy phân cho acid nucleic
Thủy phân cho amino acid và lipid
Thủy phân cho amino acid và đường
Thủy phân chỉ cho amino acid
Albumin thuộc nhóm protein nào theo dung môi hòa tan?
Hòa tan trong dd muối NaCl 4–10%
Hòa tan trong ethanol 70–80%
Hòa tan tốt trong nước
Hòa tan trong kiềm loãng 0,2–2%
Globulin thường hòa tan trong dung môi nào?
Acid mạnh pH dưới 1
Ethanol 96% khan khô
Nước tinh khiết ở 25°C
Dung dịch muối loãng 4–10%
Prolamine đặc trưng bởi khả năng hòa tan nào sau đây?
Ethanol 70–80 phần trăm
Nước cất không ion
Dung dịch muối KCl 10%
Kiềm loãng nồng độ 2%
Gluteline thường tan trong môi trường nào?
Ethanol 70–80%
Benzen không phân cực
Kiềm hoặc acid loãng
Dung dịch đường 10%
Histon chủ yếu phân bố ở đâu trong tế bào?
Nhân tế bào chứa DNA
Ti thể có màng kép
Lysosome tiêu hóa nội bào
Màng sinh chất ngoài tế bào
Chọn các ví dụ đúng về prolamine có trong ngũ cốc.
Zein ở bắp
Hordein ở đại mạch
Orizenin ở lúa gạo
Gliadin ở lúa mì
Chuỗi polypeptide ở hình “Primary Structure” thể hiện gì?
Cấu trúc xoắn collagen bậc bốn
Tập hợp nhiều tiểu đơn vị protein
Tương tác bậc ba nội phân tử
Trình tự amino acid tuyến tính
Chọn nhận định đúng về số lượng gốc α-amino acid trong protein.
Luôn nhỏ hơn 100 gốc
Vài trăm đến vài ngàn gốc
Chính xác 50 gốc mỗi chuỗi
Chỉ một gốc duy nhất
Phân loại hình dạng: ảnh A và B mô tả loại protein nào?
Protein sợi dài (fibrous)
Protein nucleoprotein
Protein màng lipid
Protein hình cầu (globular)
