wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BIỂN ĐẢO

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Biển Đông được coi là tuyến đường vận tải quốc tế nhộn nhịp thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ hai.

b)

Thứ nhất.

c)

Thứ ba.

d)

Thứ tư.

2.

Biển Đông thuộc Đại dương nào sau đây?

a)

Đại Tây Dương.

b)

Thái Bình Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

3.

Có bao nhiêu nước, vùng lãnh thổ tiếp giáp với Biển Đông?

a)

07 nước và 01 vùng lãnh thổ.

b)

08 nước và 01 vùng lãnh thổ.

c)

10 nước và 01 vùng lãnh thổ.

d)

09 nước và 01 vùng lãnh thổ

4.

Nguyên nhân gây ra sóng thần là gì?

a)

Do nước thuỷ triều dâng nhanh.

b)

Do tàn phá của con người.

c)

Do động đất dưới đáy biển.

d)

Bão gây ra.

5.

Bờ biển Việt Nam dài khoảng bao nhiêu km?

a)

2.360 km.

b)

3.260 km.

c)

6.230 km.

d)

6.320 km

6.

Biển Việt Nam có diện tích khoảng bao nhiêu km2?

a)

4 triệu km2.

b)

Trên 3 triệu km2.

c)

Trên 2 triệu km2.

d)

Trên 1 triệu km2

7.

Tài nguyên phi sinh vật nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở thềm lục địa nước ta?

a)

Dầu khí.

b)

Hải sản.

c)

Băng cháy.

d)

Quặng thiếc.

8.

Quần đảo Hoàng Sa cách đảo Lý Sơn tỉnh Quảng Ngãi của nước ta khoảng bao nhiêu hải lý?

a)

100 hải lý.

b)

130 hải lý.

c)

120 hải lý.

d)

140 hải lý.

9.

Đặc khu Hoàng Sa cách thành phố Đà Nẵng khoảng bao nhiêu hải lý?

a)

150.

b)

170.

c)

120.

d)

110.

10.

Quần đảo Hoàng Sa có tổng diện tích phần nổi của tất cả các đảo, đá, cồn, bãi khoảng bao nhiêu km2?

a)

16 km2.

b)

15 km2.

c)

10 km2.

d)

5 km2.

11.

Đảo nào ở Quần đảo Hoàng Sa có diện tích lớn nhất?

a)

Đảo Phú Lâm.

b)

Đảo Quang Hòa.

c)

Đảo Hoàng Sa.

d)

Đảo An Vĩnh.

12.

Hiện nay, đặc khu Hoàng Sa là đơn vị hành chính thuộc tỉnh, thành phố nào?

a)

Hà Nội

b)

Hải Phòng.

c)

Khánh Hòa.

d)

Đà Nẵng.

13.

Câu 13. Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa cách nhau khoảng bao nhiêu?

a)

150 hải lý.

b)

250 hải lý.

c)

200 hải lý.

d)

100 hải lý.

14.

Các đảo Trường Sa, Sơn Ca, Nam Yết, Song Tử Tây, Sinh Tồn, An Bang thuộc quần đảo Trường Sa được giải phóng vào thời gian nào?

a)

Năm 1975.

b)

Năm 1982.

c)

Năm 1974.

d)

Năm 1988.

15.

Quần đảo Trường Sa có diện tích khoảng bao nhiêu km2?

a)

Khoảng 200.000 km2.

b)

Khoảng 180.000 km2.

c)

Khoảng 100.000 km2.

d)

Khoảng 150.000 km2.

16.

Quần đảo Trường Sa có khoảng bao nhiêu đảo, đá, bãi ngầm, bãi san hô?

a)

100.

b)

200.

c)

300.

d)

350.

17.

Hiện nay, đặc khu Trường Sa là đơn vị hành chính thuộc tỉnh, thành phố nào?

a)

Đà Nẵng.

b)

Khánh Hòa.

c)

Hải Phòng.

d)

Hà Nội

18.

Bộ tem “Quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa” của Việt Nam được phát hành vào năm nào?

a)

Năm 2000.

b)

Năm 1990.

c)

Năm 1988.

d)

Năm 1989.

19.

Việt Nam và Trung Quốc ký Hiệp định phân định vịnh Bắc Bộ năm nào?

a)

Năm 2003.

b)

Năm 2000.

c)

Năm 2007.

d)

Năm 2014.

20.

Hội nghị quốc tế đầu tiên về Luật biển được tổ chức vào thời gian nào, ở đâu?

a)

Năm 1920 tại Việt Nam.

b)

Năm 1958, tại Thụy Sĩ.

c)

Năm 1975 tại Pháp.

d)

Năm 1930 tại Hà Lan.

21.

Liên hợp quốc triệu tập Hội nghị lần thứ nhất về Luật Biển vào thời gian nào, ở đâu?

a)

Năm 1930 tại Hà Lan.

b)

Năm 1958, tại Thụy Sĩ.

c)

Năm 1920 tại Việt Nam.

d)

Năm 1975 tại Pháp.

22.

Công ước Liên hiệp quốc về Luật Biển năm 1982 được ký kết với sự tham gia của bao nhiêu quốc gia?

a)

107 quốc gia (trong đó có Việt Nam).

b)

108 quốc gia (trong đó có Việt Nam).

c)

109 quốc gia (trong đó có Việt Nam).

d)

110 quốc gia (trong đó có Việt Nam).    

23.

Theo Công ước của Liên Hợp quốc về Luật Biển, quốc gia ven biển có quyền xác định thềm lục địa bao nhiêu hải lý?

a)

12 hải lý, tối đa 24 hải lý.

b)

24 hải lý, tối đa 48 hải lý.

c)

200 hải lý, tối đa 350 hải lý.

d)

100 hải lý, tối đa 200 hải lý.

24.

Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam ra tuyên bố về các vùng biển, thềm lục địa Việt Nam và khẳng định chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thời gian nào?

a)

1977.

b)

1975.

c)

1979.

d)

1978.

25.

Điểm A1 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Hải

b)

Hòn Nhạn.

c)

Hòn Chuối

d)

Hòn Khói

26.

Điểm A3 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Ông Căn.

b)

Đảo Cồn Cỏ.

c)

Hòn Tài Lớn.

d)

Hòn Hải.

27.

Điểm A4 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Bông Lang.

b)

Hòn Nhạn.

c)

Mũi Đại Lãnh

d)

Hòn Tài Lớn.

28.

Điểm A5 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Hòn Nhạn.

b)

Đảo Lý Sơn

c)

Hòn Bảy Cạnh.

d)

Đảo Cồn Cỏ.

29.

. Điểm A11 của đường cơ sở nước ta nằm ở đâu?

a)

Mũi Đại Lãnh.

b)

Đảo Cồn Cỏ.

c)

Hòn Ông Căn.

d)

Đảo Lý Sơn.

30.

Phao số “0” ở trên biển dùng để làm gì?

a)

Là biên giới quốc gia trên biển.

b)

Là chủ quyền trên biển.

c)

Là điểm đầu tiên của hệ thống phao luồng để cho tàu thuyền vào cảng được thuận lợi và an toàn.

d)

Là nhằm bảo vệ an ninh, bảo vệ các quyền lợi trên biển.

31.

Theo Luật biển Việt Nam thì vùng tiếp giáp lãnh hải của Việt Nam rộng bao nhiêu hải lý?

a)

12.

b)

10.

c)

28

d)

11.

32.

Theo Luật biển Việt Nam thì vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam rộng bao nhiêu hải lý?

a)

100.

b)

200.

c)

24.

d)

12.

33.

Theo Luật biển Việt Nam (2012), quy định với mọi loại hiện vật khảo cổ, lịch sử trong lãnh hải Việt Nam thuộc chủ quyền của ai?

a)

Cá nhân, tổ chức có thể tự do tìm kiếm, sở hữu.

b)

Không thuộc chủ quyền của bất kỳ ai.

c)

Thuộc quản lý của Bộ Công an.

d)

Thuộc chủ quyền của Nhà nước.

34.

Hiện nay, trụ sở đóng quân của Bộ Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển 3 ở đâu?

a)

phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh 

b)

phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh 

c)

phường Thắng Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh  

d)

phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh

35.

Hệ thống nhà giàn DK1 thuộc vùng biển của thành phố nào?

a)

Thành phố Cần Thơ

b)

Thành phố Hồ Chí Minh.

c)

Thành phố Đà Nẵng.

d)

Thành phố Hải Phòng.

36.

Hậu quả của bạo lực học đường đối với nạn nhân là gì?

a)

Nạn nhân bị tổn thương về thể chất và tinh thần.

b)

Nạn nhân trở nên mạnh mẽ hơn.

c)

Nạn nhân trở nên nổi tiếng hơn.

d)

Nạn nhân được mọi người chú ý hơn.

37.

Hình thức bạo lực học đường nào xảy ra trên mạng xã hội?

a)

Đánh nhau trực tiếp.

b)

Cô lập bạn bè ở trường.

c)

Bắt nạt, lăng mạ qua tin nhắn hoặc mạng xã hội.

d)

Chế giễu ngoại hình của bạn.

38.

Nguyên nhân nào dẫn đến bạo lực học đường?

a)

Do học sinh quá hiếu động.

b)

Do học sinh quá thông minh.

c)

Do thiếu kỹ năng kiểm soát cảm xúc và giải quyết mâu thuẫn.

d)

Do nhà trường quá nghiêm khắc.

39.

Biện pháp nào giúp phòng chống bạo lực học đường hiệu quả?

a)

Hạn chế học sinh tham gia các hoạt động tập thể.

b)

Xây dựng môi trường học đường thân thiện, tích cực.

c)

Cô lập học sinh có hành vi bạo lực.

d)

Tăng cường kỷ luật nghiêm khắc.

40.

Tội lôi kéo người dưới 13 tuổi sử dụng trái phép chất ma túy thì bị phạt tù bao nhiêu năm?

a)

Từ 15 năm đến 20 năm.

b)

Từ 10 năm đến 15 năm.

c)

Từ 07 năm đến 10 năm.

d)

Từ 03 năm đến 07 năm.

41.

Câu nói “Đồng bằng là nhà, mà biển là cửa. Giữ nhà mà không giữ cửa có được không?... Nếu mình không lo bảo vệ miền biển, thì đánh cá, làm muối cũng không yên. Cho nên một nhiệm vụ quan trọng của đồng bào miền biển là phải bảo vệ bờ biển. Đồng bào miền biển là người canh cửa cho Tổ quốc” được Chủ tịch Hồ Chí Minh nói đến trong dịp nào?

a)

Khi đến thăm đồng bào miền biển.

b)

Khi đến thăm lực lượng Công an nhân dân.

c)

Khi đến thăm bộ đội Hải quân lần đầu tiên.

d)

Khi nói chuyện tại Hội nghị cán bộ cải cách miền biển năm 1956.

42.

Câu 42. Dưới thời nhà Nguyễn, quần đảo Hoàng Sa có tên là gì?

a)

Đảo Trường Sa.

b)

Bãi Cát vàng.

c)

Đại trường Sa đảo.

d)

Vạn lý Trường Sa.

43.

Vua Gia Long đã ra lệnh cho “Đội Hoàng Sa” ra xem xét đo đạc thủy trình vào năm nào?

a)

1715.

b)

1615.

c)

1515.

d)

1815.

44.

Vào đầu thế kỷ XVIII, Chúa Nguyễn Phúc Chu đã thành lập đội nào sau đây để ra quần đảo Trường Sa đánh bắt hải sản, đồng thời đo vẽ, trồng cây và dựng cột mốc?

a)

Đội Trường Sa.

b)

Đội Bắc Hải.

c)

Đội Phú Quý.

d)

Đội Quảng Nam.

45.

Các hoạt động của nhà Nguyễn tại Hoàng Sa và Trường Sa được lưu lại trong tài liệu lịch sử nào?

a)

Cả 3 phương án trên.

b)

Hải ngoại kỷ sự (1696).

c)

Toản tập Thiên nam tứ chí lộ đồ thư (1687).

d)

Phủ biên tạp lục (1776).

46.

Tài liệu “Phủ biên tạp lục” mô tả kỹ càng về hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa do ai biên soạn?

a)

Nguyễn Trãi.

b)

Lê Quý Đôn.

c)

Lê Đàn.

d)

Phan Huy Chú.

47.

Lễ Khao thề lính Hoàng Sa ở tỉnh Quảng Ngãi được tổ chức vào thời gian nào hằng năm?

a)

tháng 1, tháng 2 âm lịch.

b)

tháng 4, tháng 5 âm lịch.

c)

tháng 3, tháng 4 âm lịch.

d)

tháng 2, tháng 3 âm lịch.

48.

Quần đảo Hoàng Sa có khoảng bao nhiêu đảo, đá, bãi cạn?

a)

Trên 37 đảo, đá, bãi cạn.

b)

Trên 47 đảo, đá, bãi cạn.

c)

Trên 30 đảo, đá, bãi cạn.

d)

Trên 25 đảo, đá, bãi cạn.

49.

Đảo Phú Lâm thuộc quần đảo Hoàng Sa có diện tích khoảng bao nhiêu?

a)

01 km2

b)

1,5 km2.

c)

2,5 km2.

d)

2 km2.

50.

Phương châm tác chiến được xác định trong nhiệm vụ giải phóng các đảo thuộc quần đảo Trường Sa năm 1975 là gì?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Đánh chắc, tiến chắc

c)

Bí mật, bất ngờ tấn công.

d)

Thần tốc, táo bạo.

51.

Câu nói “Không được lùi bước. Phải để cho máu của mình tô thắm lá cờ Tổ quốc và truyền thống vinh quang của Quân chủng Hải quân” là câu nói của ai trước lúc hy sinh trong sự kiện CQ-88?

a)

Vũ Huy Lễ.

b)

Đinh Ngọc Doanh.

c)

Trần Văn Phương

d)

Nguyễn Văn Bột.

52.

Quần đảo Trường Sa có tổng diện tích phần nổi của tất cả các đảo, đá, cồn, bãi khoảng bao nhiêu?

a)

3 km2.

b)

5 km2.

c)

7 km2.

d)

10 km2.

53.

Bãi biển dài nhất Việt Nam là bãi biển nào?

a)

Bãi Sao - An Giang.

b)

Mũi Né - Lâm Đồng.

c)

Mỹ Khê - Đà Nẵng.

d)

Trà Cổ - Quảng Ninh.

54.

Đâu là thương cảng ngoại thương đầu tiên của Việt Nam?

a)

Thương cảng Hội An (Quảng Nam).

b)

Cảng Hải Phòng.

c)

Thương cảng Vân Đồn (Quảng Ninh).

d)

Cảng biển Thanh Hoá.

55.

Quần đảo nào của Việt Nam có nhiều đảo nhất là gì?

a)

Quần đảo Trường Sa.

b)

Quần đảo Cát Bà

c)

Quần đảo Hoàng Sa.

d)

Quần đảo Long Châu.

56.

Cụm đảo nào ở Việt Nam gần xích đạo nhất?

a)

Hòn Khoai.

b)

Hòn Đá Lẻ.

c)

Hòn Đồi Mồi.

d)

Hòn Me

57.

Nhà tù Côn Đảo do Pháp thành lập năm nào?

a)

1982.

b)

1918

c)

1862.

d)

1900

58.

Rừng ngập mặn nào lớn nhất Việt Nam?

a)

Rừng ngập mặn Cà Mau.

b)

Rừng ngập mặn Cần Giờ.

c)

Rừng ngập mặn Xuân Thủy.

d)

Rừng ngập mặn Cát Bà.

59.

Khi nước biển dâng, vùng nào ở nước ta bị ảnh hưởng nặng nề nhất?

a)

Đồng bằng Sông Hồng.

b)

Đồng bằng Duyên hải miền Trung.

c)

Đồng bằng Sông Cửu Long.

d)

Đồng bằng Bắc Bộ.

60.

Vịnh nào của nước ta được UNESCO công nhận là di sản thiên nhiên của thế giới?

a)

Vịnh Nha Trang.

b)

Vịnh Hạ Long.

c)

Vịnh Vân Phong.

d)

Vịnh Xuân Đài.

61.

Việt Nam và Campuchia ký Hiệp định về vùng nước lịch sử giữa hai nước vào năm nào?

a)

1992.

b)

D. 2000

c)

2002

d)

1982.

62.

Quy định về đánh bắt hải sản trong Vùng nước lịch sử Việt Nam - Campuchia?

a)

Theo tập quán làm ăn từ trước đến nay.

b)

Theo quy định của Việt Nam.

c)

Theo quy định của Campuchia.

d)

Theo quy định của pháp luật quốc tế.

63.

Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982, quyền đi qua không gây hại của tàu thuyền nước ngoài được áp dụng tại vùng biển nào?

a)

Thềm lục địa.

b)

Vùng đặc quyền kinh tế.

c)

Vùng nội thủy.

d)

Vùng lãnh hải.

64.

Theo Công ước năm 1982, khi có tranh chấp ranh giới biển giữa hai quốc gia, giải pháp được ưu tiên là gì?

a)

Sử dụng vũ lực để giành quyền kiểm soát.

b)

Giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

c)

Nhờ nước thứ ba can thiệp quân sự.

d)

Tạm thời không giải quyết.

65.

Công ước của Liên hợp quốc về Luật biển năm 1982 quy định tàu ngầm hoạt động như thế nào trong lãnh hải của quốc gia?

a)

Phải treo cờ quốc gia ven biển.

b)

Phải treo cờ quốc tịch.

c)

Không phải treo cờ quốc tịch

d)

Phải treo cờ của Tổ chức hàng hải quốc tế.

66.

Nội dung nào sau đây là quyền tự do trên biển cả bao được Công ước của Liên hợp quốc về Luật biển năm 1982 quy định?

a)

Tự do hàng hải.

b)

Tự do hàng không.

c)

Tự do đặt các dây cáp.

d)

Cả 3 phương án trên.

67.

Theo Luật Biển Việt Nam năm 2012, vùng biển nào được xác định là một bộ phận lãnh thổ của Việt Nam?

a)

Lãnh hải.

b)

Vùng đặc quyền kinh tế.

c)

Nội thủy.

d)

Thềm lục địa.

68.

Theo Luật biển Việt Nam năm 2012, chế độ pháp lý của nội thuỷ được quy định như thế nào?

a)

Nhà nước thực hiện chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối và đầy đủ đối với nội thuỷ như trên lãnh thổ đất liền.

b)

Là vùng biển nơi quốc gia chỉ có quyền tài phán.

c)

Là vùng biển chung giữa các quốc gia.

d)

Là vùng biển dành riêng cho tàu thuyền nước ngoài đi lại.

69.

Theo Luật biển Việt Nam năm 2012, việc nghiên cứu khoa học biển trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Việt Nam phải được thực hiện như thế nào?

a)

Chỉ được thực hiện với sự đồng ý của Việt Nam.

b)

Tự do tiến hành không cần thông báo.

c)

Phải thông báo cho các tổ chức quốc tế.

d)

Không được phép thực hiện.

70.

Câu 70. Theo Luật biển Việt Nam năm 2012, Việt Nam giải quyết tranh chấp biển đảo với các nước khác bằng biện pháp nào?

a)

Nhờ nước khác can thiệp quân sự.

b)

Kích động biểu tình.

c)

Sử dụng vũ lực.

d)

Hoà bình.

71.

Điều kiện, tiêu chuẩn tuyển chọn công dân Việt Nam vào Cảnh sát biển Việt Nam được quy định trong Luật Cảnh sát biển Việt Nam như thế nào?

a)

Có văn bằng, chứng chỉ chuyên môn kỹ thuật, nghiệp vụ, có kỹ năng phù hợp với yêu cầu nhiệm vụ của Cảnh sát biển Việt Nam.

b)

Có phẩm chất chính trị, đạo đức, sức khỏe, lý lịch rõ ràng và tự nguyện phục vụ lâu dài trong Cảnh sát biển Việt Nam.

c)

Cả ba phương án trên.

d)

Từ đủ 18 tuổi trở lên.

72.

Hiện nay, trụ sở Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển Việt Nam ở đâu?

a)

Thành phố Đà Nẵng

b)

Thành phố Hà Nội  

c)

Thành phố Hồ Chí Minh

d)

Thành phố Hải Phòng

73.

Một hải lý (đơn vị đo chiều dài trên biển) bằng khoảng bao nhiêu mét (m)?

a)

2.000 m.

b)

1.850 m.

c)

1.800 m.

d)

1.852 m.

74.

Ngày Đại dương Thế giới là ngày nào?

a)

Ngày 8 tháng 3 hằng năm.

b)

Ngày 8 tháng 6 hằng năm.

c)

Ngày 8 tháng 8 hằng năm.

d)

Ngày 8 tháng 12 hằng năm.

75.

Biển Đông có diện tích khoảng bao nhiêu km2?

a)

Khoảng 3 triệu km2.

b)

Khoảng 4 triệu km2.

c)

Khoảng 3,5 triệu km2.

d)

Khoảng 4,5 triệu km2.

76.

Biển Đông là biển nối liền hai đại dương nào?

a)

Bắc Băng Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

c)

Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

77.

Chúa Nguyễn tổ chức “đội Hoàng Sa” (Cát Vàng) ra quần đảo Hoàng Sa đánh bắt hải sản, đồng thời đo vẽ, trồng cây và dựng cột mốc vào thời gian nào?

a)

Đầu Thế kỷ XX.

b)

Đầu Thể kỷ XIX.

c)

Nửa đầu thế kỷ XVII.

d)

Nửa đầu Thế kỷ XVIII.

78.

Luật Biển Việt Nam được Quốc hội nước ta thông qua năm nào?

a)

Năm 2012.

b)

Năm 2022.

c)

Năm 1996.

d)

Năm 1982.

79.

Biên giới trên biển của nước ta nằm ở đâu?

a)

Đường cơ sở.

b)

Phao số 0.

c)

Đường tiếp giáp giữa vùng biển nước ta với vùng biển các nước.

d)

Ranh giới ngoài của lãnh hải.

80.
a)

Ngày 28 tháng 8 hằng năm.

b)

Cả ba phương án đều sai.

c)

Ngày 28 tháng 8 năm 2008.

d)

Ngày 28 tháng 8 năm 1998.

81.
a)

Vietnam Coast Guard.

b)

Vietnam Marine Police.

c)

Vietnam Border Guard.

d)

Vietnam Coastal Defense.

82.

Thành phố Hồ Chí Minh có bờ biển dài bao nhiêu km?

a)

398 km.

b)

378 km.

c)

328 km.

d)

358 km.

83.

Đặc khu Côn Đảo cách Thành phố Hồ Chí Minh khoảng bao nhiêu km?

a)

200 km.

b)

155 km.

c)

185 km.

d)

100 km.

84.

Ai là người được mệnh danh là “Bình Tây Đại Nguyên soái”?

a)

Võ Trường Toản.

b)

Nguyễn Tri Phương.

c)

Nguyễn An Ninh.

d)

Trương Công Định.

85.

Vị tướng nào khai phá bờ cõi phương Nam, xác lập chủ quyền ở vùng đất Sài Gòn - Gia Định?

a)

Nguyễn Huy Lượng.

b)

Nguyễn Hữu Cảnh.

c)

Nguyễn Hữu Dật.

d)

Trần Quang Khải.

86.

Sài Gòn - Gia Định được đổi tên thành Thành phố Hồ Chí Minh khi nào?

a)

Năm 1976.

b)

Năm 1975.

c)

Năm 1946.

d)

Năm 1945.

87.

Cầu dây văng đầu tiên ở Thành phố Hồ Chí Minh là cầu nào?

a)

Cầu Sài Gòn.

b)

Cầu Bình Triệu.

c)

Cầu Bình Lợi.

d)

Cầu Phú Mỹ.

88.

Cây cầu nào ở Thành phố Hồ Chí Minh là cây cầu bộ hành đầu tiên của Việt Nam?

a)

Cầu Sài Gòn.

b)

Cầu Thủ Thiêm.

c)

Cầu Ánh Sao.

d)

Cầu Phú Mỹ.

89.

Địa đạo Củ Chi có tổng chiều dài bao nhiêu km?

a)

260 km.

b)

250 km.

c)

270 km.

d)

280 km.

90.

Địa đạo đầu tiên của Thành phố Hồ Chí Minh là?

a)

Địa đạo Củ Chi.

b)

Địa đạo Vịnh Mốc.

c)

Địa đạo Phú Thọ Hòa.

d)

Địa đạo Long Phước.

91.

Sài Gòn được người Pháp mệnh danh là gì?

a)

Hòn ngọc Biển Đông.

b)

Hòn ngọc Viễn Đông

c)

Paris Phương Đông.

d)

Paris Viễn Đông.

92.

Thành phố Thành phố Hồ Chí Minh là đô thi loại mấy?

a)

Đô thị loại đặc biệt.

b)

Đô thị loại III.

c)

Đô thị loại II.

d)

Đô thị loại I.

93.

Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh tại Thành phố Hồ Chí Minh được thành lập năm nào?

a)

Năm 1976.

b)

Năm 1977.

c)

Năm 1980.

d)

Năm 1975.

94.

Bến Nhà Rồng nằm trên địa phận nào của Thành phố Hồ Chí Minh?

a)

Phường Bến Thành.

b)

Phường Khánh Hội.

c)

Phường Tân Định.

d)

Phường Sài Gòn.

95.

Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ còn có tên gọi là?

a)

Rừng Sác.

b)

Rừng Cúc Phương.

c)

Rừng U Minh Thượng.

d)

Rừng U Minh Hạ.

96.

Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước tại bến cảng Nhà Rồng?

a)

04/6/1911.

b)

07/6/1911.

c)

06/5/1911.

d)

05/6/1911.

97.

Hai công trình kiến trúc tại Thành phố Hồ Chí Minh được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt là?

a)

Di tích lịch sử Dinh Độc Lập và Di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi.

b)

Di tích lịch sử Dinh Độc Lập và Bến Nhà Rồng.

c)

Bưu điện TP Hồ Chí Minh và Di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi.

d)

Di tích lịch sử Dinh Độc Lập và Khu căn cứ rừng Sác.

98.

Câu 98. Số hiệu của 2 chiếc xe tăng húc đổ cổng Dinh Độc lập ngày 30/4/1975?

a)

843 và 845.

b)

843 và 390.

c)

843 và 879.

d)

843 và 790.

99.

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XV đã thông qua Nghị quyết về việc sắp xếp Thành phố Hồ Chí Minh trên cơ sở sáp nhập mấy tỉnh, thành phố?

a)

4 tỉnh, thành phố.

b)

5 tỉnh, thành phố.

c)

3 tỉnh, thành phố.

d)

6 tỉnh, thành phố.

100.

Thành phố Hồ Chí Minh có bao nhiêu đơn vị hành chính cấp xã?

a)

168 đơn vị hành chính cấp xã.

b)

158 đơn vị hành chính cấp xã.

c)

178 đơn vị hành chính cấp xã.

d)

188 đơn vị hành chính cấp xã.

Similar Resources on Wayground