wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Sinh học và Hóa sinh (trích từ worksheet)

Total questions: 135

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Monosaccharide có đặc điểm gì?

a)

Không tan trong nước

b)

Tan tốt và hấp thu trực tiếp

c)

Gồm 2 đơn vị đường

d)

Không có vị ngọt

2.

Đường nào là ketose?

a)

Glucose

b)

Galactose

c)

Fructose

d)

Ribose

3.

Tinh bột thuộc loại polysaccharide:

a)

Cấu trúc

b)

Dự trữ

c)

Nhân tạo

d)

Chống đông máu

4.

Cellulose có liên kết chủ yếu:

a)

α-1,4

b)

α-1,6

c)

β-1,4

d)

β-1,6

5.

Glycogen có đặc điểm:

a)

Không phân nhánh

b)

Ít nhánh

c)

Nhiều nhánh

d)

Không có cấu trúc vòng

6.

Đường nào không có tính khử?

a)

Glucose

b)

Lactose

c)

Maltose

d)

Sucrose

7.

ATP sinh ra trong đường phân (lãi ròng):

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

8.

Sản phẩm cuối đường phân:

a)

Acetyl-CoA

b)

G3P

c)

Pyruvate

d)

Citrate

9.

Pha sáng diễn ra tại:

a)

Stroma

b)

Tilacoid

c)

Ribosome

d)

Ty thể

10.

Pha tối cần:

a)

O2

b)

Ánh sáng

c)

ATP + NADPH

d)

CO

11.

Cây C4 cố định CO2 lần đầu nhờ:

a)

RuBP

b)

PEP

c)

PGA

d)

G3P

12.

Cây CAM cố định CO2 vào:

a)

Ban ngày

b)

Ban đêm

c)

Sáng sớm

d)

Lúc hoàng hôn

13.

Ribose là dạng monosaccharide:

a)

Hexose

b)

Pentose

c)

Tetrose

d)

Heptose

14.

Đường có nhiều nhánh nhất là:

a)

Tinh bột

b)

Amylose

c)

Glycogen

d)

Chitin

15.

G3P là sản phẩm trực tiếp của:

a)

Pha sáng

b)

Pha tối

c)

Chu trình Krebs

d)

Chuỗi vận chuyển điện tử

16.

Acid uronic là sản phẩm oxy hóa ở vị trí:

a)

C1

b)

C2

c)

C5

d)

C6

17.

Tính ngọt nhất là:

a)

Glucose

b)

Sucrose

c)

Fructose

d)

Lactose

18.

Amylopectin khác amylose ở:

a)

Có nhánh

b)

Không tan

c)

Không có α-1,4

d)

Có β-1,4

19.

Đường nào thuộc aldose?

a)

Fructose

b)

Ribose

c)

Sucrose

d)

Raffinose

20.

Tính khử của đường do nhóm:

a)

OH

b)

COOH

c)

CHO hoặc CO

d)

NH2

21.

Acid béo bão hòa có đặc điểm:

a)

Có nối đôi

b)

Lỏng ở nhiệt độ thường

c)

Không có nối đôi

d)

Kỵ nước hoàn toàn

22.

Omega-3 có nối đôi đầu tiên tại:

a)

C3

b)

C6

c)

C9

d)

C12

23.

Lipid đơn giản gồm:

a)

Glycerol + acid béo

b)

Acid béo + phosphate

c)

Đường + lipid

d)

Steroid

24.

Phospholipid có đặc điểm:

a)

Hoàn toàn kỵ nước

b)

Lưỡng cực

c)

Chỉ tan trong dầu

d)

Chỉ có ở động vật

25.

Cholesterol thuộc nhóm:

a)

Acid béo

b)

Steroid

c)

Phospholipid

d)

Wax

26.

Beta-oxidation tạo:

a)

ATP trực tiếp

b)

Acetyl-CoA

c)

Citrate

d)

Malate

27.

Sản phẩm mỗi vòng β-oxidation:

a)

1 FADH2, 1 NADH, 1 Acetyl-CoA

b)

2 ATP

c)

1 GTP

d)

Lactate

28.

Quá trình tổng hợp acid béo cần:

a)

NADH

b)

NADPH

c)

FADH2

d)

ATP duy nhất

29.

Lipase tác động lên vị trí:

a)

C2

b)

C1 và C3

c)

C4

d)

C6

30.

Sáp (wax) có vai trò:

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Chống thấm

c)

Tạo màng tế bào

d)

Chống oxy hóa

31.

Monosaccharide có đặc điểm:

a)

Không tan

b)

Tan tốt, hấp thu trực tiếp

c)

Không có vị ngọt

d)

Không có nhóm chức

32.

Đường nào là ketose?

a)

Glucose

b)

Galactose

c)

Fructose

d)

Ribose

33.

Tinh bột là polysaccharide:

a)

Cấu trúc

b)

Dự trữ

c)

Chống đông

d)

Không tiêu hóa

34.

Cellulose có liên kết:

a)

α-1,4

b)

α-1,6

c)

β-1,4

d)

β-1,6

35.

Glycogen có đặc điểm:

a)

Không nhánh

b)

Ít nhánh

c)

Nhiều nhánh

d)

Không tan

36.

Đường không có tính khử:

a)

Glucose

b)

Maltose

c)

Lactose

d)

Sucrose

37.

ATP lãi ròng đường phân:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

38.

Sản phẩm cuối đường phân:

a)

Acetyl-CoA

b)

Pyruvate

c)

Citrate

d)

Lactate

39.

Pha sáng diễn ra ở:

a)

Stroma

b)

Tilacoid

c)

Ty thể

d)

Ribosome

40.

Pha tối cần:

a)

Ánh sáng

b)

NADPH + ATP

c)

O2

d)

H2

41.

Cây C4 cố định CO2 lần đầu nhờ:

a)

RuBP

b)

PEP

c)

PGA

d)

G3P

42.

Cây CAM cố định CO2 vào:

a)

Ban ngày

b)

Ban đêm

c)

Lúc sáng sớm

d)

Tối muộn

43.

Ribose thuộc loại:

a)

Hexose

b)

Pentose

c)

Tetrose

d)

Heptose

44.

Chất có nhánh nhiều nhất:

a)

Amylose

b)

Amylopectin

c)

Glycogen

d)

Cellulose

45.

G3P là sản phẩm trực tiếp của:

a)

Pha sáng

b)

Pha tối

c)

Krebs

d)

ETC

46.

Acid uronic hình thành từ oxy hóa carbon số:

a)

C1

b)

C2

c)

C6

d)

C3

47.

Đường ngọt nhất:

a)

Glucose

b)

Sucrose

c)

Fructose

d)

Galactose

48.

Amylose có liên kết:

a)

α-1,4

b)

α-1,6

c)

β-1,4

d)

β-1,3

49.

Aldose là:

a)

Fructose

b)

Glucose

c)

Sucrose

d)

Raffinose

50.

Tính khử do nhóm:

a)

OH

b)

NH2

c)

CHO/CO

d)

COOH

51.

Acid béo bão hòa:

a)

Có nối đôi

b)

Không có nối đôi

c)

Lỏng ở 25°C

d)

Không phân cực

52.

Ω-3 có nối đôi đầu tiên ở carbon:

a)

3

b)

6

c)

7

d)

9

53.

Triglyceride thuộc nhóm nào trong các loại lipid sau đây?

a)

Lipid đơn giản

b)

Lipid phức tạp

c)

Steroid

d)

Glycolipid

54.

Phospholipid là phân tử có tính chất nào?

a)

Kỵ nước hoàn toàn

b)

Ưa nước hoàn toàn

c)

Lưỡng cực

d)

Trung tính

55.

Cholesterol thuộc loại nào?

a)

Acid béo

b)

Steroid

c)

Wax

d)

Ganglioside

56.

Beta-oxidation diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Lưới nội chất

b)

Bào tương

c)

Ty thể

d)

Ribosome

57.

Sản phẩm tạo ra ở mỗi vòng beta-oxidation là gì?

a)

2 ATP

b)

1 NADH, 1 FADH2, 1 Acetyl-CoA

c)

3 ATP

d)

Chỉ acetyl-CoA

58.

Quá trình tổng hợp acid béo cần đồng yếu tố nào?

a)

NADH

b)

NADPH

c)

FADH2

d)

FMN

59.

Lipase cắt liên kết ester ở vị trí nào trên glycerol?

a)

C2

b)

C1 và C3

c)

C4

d)

C6

60.

Sáp (wax) có vai trò chính là gì?

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Chống thấm

c)

Điều hòa sinh trưởng

d)

Tăng độ nhớt

61.

Sản phẩm của quá trình phân giải lipid là gì?

a)

Glycerol + acid béo

b)

Glucose

c)

Lactate

d)

Pyruvate

62.

Glycerol chuyển hóa thành chất nào trong đường phân/chu trình liên quan?

a)

G3P

b)

DHAP

c)

Acetyl-CoA

d)

Ribose

63.

Acid arachidonic thuộc loại acid béo nào?

a)

Bão hòa

b)

Không no đa nối đôi

c)

Không no đơn

d)

Omega-9

64.

Chất tiền thân tạo hormone steroid là gì?

a)

Phospholipid

b)

Glycolipid

c)

Cholesterol

d)

Wax

65.

Eicosanoid có nguồn gốc từ chất nào?

a)

Cholesterol

b)

Acid arachidonic

c)

Acetyl-CoA

d)

Glycogen

66.

Lipoprotein vận chuyển cholesterol nội sinh chủ yếu là loại nào?

a)

Chylomicron

b)

LDL

c)

VLDL

d)

HDL

67.

HDL có vai trò gì trong vận chuyển lipid?

a)

Mang triglyceride đến mô

b)

Mang cholesterol về gan

c)

Mang acid béo

d)

Điều hòa pH

68.

Ceramide là loại lipid có thành phần nào sau đây?

a)

Glycerol

b)

Sphingosine

c)

Acid lactic

d)

Ribose

69.

Ganglioside chứa nhiều thành phần nào?

a)

Glucose

b)

Axit sialic

c)

Galactose

d)

Mannose

70.

Nơi tổng hợp lipid mạnh nhất trong tế bào là gì?

a)

Ty thể

b)

Nhân

c)

Lưới nội chất trơn

71.

Liên kết peptid là liên kết giữa:

a)

C–H

b)

CO–NH

c)

C=C

d)

NH–NH

72.

Acid amin có vòng thơm:

a)

Ala, Val

b)

Gly, Pro

c)

Phe, Tyr, Trp

d)

Lys, Arg

73.

Acid amin thiết yếu:

a)

Gly

b)

Ser

c)

Pro

d)

Lys

74.

Cấu trúc bậc 2 ổn định nhờ:

a)

Ion

b)

Hydrogen

c)

Disulfide

d)

Van der Waals

75.

Cấu trúc quyết định chức năng protein:

a)

Bậc 1

b)

Bậc 2

c)

Bậc 3

d)

Bậc 4

76.

Collagen giàu:

a)

Lys

b)

His

c)

Gly–Pro–Hyp

d)

Trp

77.

pI là:

a)

pH điện tích âm

b)

pH điện tích dương

c)

pH điện tích 0

d)

pH cực đại

78.

Enzyme tiêu hóa protein ở dạ dày:

a)

Trypsin

b)

Chymotrypsin

c)

Pepsin

d)

Elastase

79.

Bộ ba mở đầu dịch mã:

a)

UGA

b)

AUG

c)

UAA

d)

UAG

80.

Bộ ba kết thúc:

a)

AUG

b)

UAA, UAG, UGA

c)

UGG

d)

CCA

81.

Enzyme hoạt hóa Trypsinogen:

a)

Pepsin

b)

Enterokinase

c)

Lipase

d)

Amylase

82.

Phản ứng transamination cần vitamin:

a)

B1

b)

B2

c)

B6

d)

B12

83.

Sản phẩm khử amin:

a)

Amin

b)

NH3

c)

Cacbonic

d)

CO2

84.

Chu trình ure diễn ra chủ yếu ở:

a)

Não

b)

Tim

c)

Gan

d)

Thận

85.

Ure thải qua:

a)

Gan

b)

Phổi

c)

Thận

d)

Dạ dày

86.

Acid amin duy nhất không có carbon bất đối:

a)

Glycine

b)

Proline

c)

Serine

d)

Tyrosine

87.

Liên kết disulfide giữa hai:

a)

Lys

b)

Arg

c)

Cys

d)

Val

88.

Hemoglobin thuộc cấu trúc:

a)

Bậc 1

b)

Bậc 2

c)

Bậc 3

d)

Bậc 4

89.

Insulin gồm:

a)

1 chuỗi

b)

2 chuỗi

c)

3 chuỗi

d)

4 chuỗi

90.

Chất mã hóa di truyền nằm tại:

a)

Protein

b)

Lipid

c)

DNA

d)

Vitamin

91.

Đường của RNA là:

a)

Deoxyribose

b)

Ribose

c)

Glucose

d)

Fructose

92.

Base có trong DNA nhưng không có trong RNA:

a)

Thymin

b)

Uracil

c)

Adenin

d)

Guanin

93.

Liên kết giữa hai nucleotide:

a)

Peptide

b)

Glycoside

c)

Phosphodiester

d)

Hydrogen

94.

Liên kết giữa hai mạch DNA:

a)

Peptide

b)

Hydrogen

c)

Ion

d)

Ester

95.

Purine gồm:

a)

A, G

b)

C, T

c)

C, U

d)

U, G

96.

Quá trình tổng hợp DNA cần enzyme:

a)

DNA polymerase

b)

RNA polymerase

c)

Ligase

d)

Peptidase

97.

Enzyme tháo xoắn DNA:

a)

Ligase

b)

Helicase

c)

Topoisomerase

d)

Primase

98.

Đoạn mồi là:

a)

DNA

b)

RNA

c)

Protein

d)

Lipid

99.

Xử lý mRNA gồm:

a)

Capping

b)

Poly-A

c)

Splicing

d)

Tất cả

100.

Chu kỳ sao chép DNA theo hướng:

a)

3'→5'

b)

5'→3'

c)

2'→4'

d)

Không xác định

101.

Base pyrimidine gồm:

a)

A, G

b)

C, U, T

c)

A, T

d)

A, C

102.

PRPP là tiền chất của:

a)

Protein

b)

Vitamin

c)

Purine & pyrimidine

d)

Lipid

103.

IMP là tiền chất tạo:

a)

AMP & GMP

b)

ATP

c)

GTP

d)

UTP

104.

Sản phẩm phân hủy purine cuối cùng ở người:

a)

Allantoin

b)

Urea

c)

Acid uric

d)

NH3

105.

Sản phẩm phân hủy pyrimidine:

a)

Allantoin

b)

β-alanine

c)

NH4+

d)

Urea

106.

DNA có cấu trúc:

a)

Đơn sợi

b)

Kép xoắn

c)

Vòng tròn

d)

Dạng collagen

107.

RNA bền kém hơn DNA vì:

a)

Có thêm nhóm –OH

b)

Có thêm nhóm –NH2

c)

Có ít base hơn

d)

Không có phosphate

108.

Enzyme nối các đoạn Okazaki:

a)

Helicase

b)

Ligase

c)

Transferase

d)

Hydrolase

109.

Tín hiệu kết thúc mRNA:

a)

AUG

b)

UGA/UAA/UAG

c)

AGG

d)

CCA

110.

Ribosome gồm:

a)

Chỉ protein

b)

Chỉ RNA

c)

rRNA + protein

d)

DNA + protein

111.

Enzyme là:

a)

Lipid

b)

Protein

c)

DNA

d)

Glucid

112.

Enzyme không thay đổi:

a)

Tốc độ

b)

Năng lượng hoạt hóa

c)

Vị trí cân bằng

d)

Hướng phản ứng

113.

Enzyme hoạt động mạnh nhất ở:

a)

Các pH cực trị

b)

pH tối ưu

c)

pH trung tính chỉ

d)

pH kiềm mạnh

114.

Coenzyme là

a)

Lipid

b)

Vitamin hoặc nucleotide

c)

Protein

d)

Steroid

115.

Vitamin B3 tạo coenzyme

a)

TPP

b)

NAD+/NADP+

c)

FAD

d)

PLP

116.

Vitamin B2 tạo

a)

NAD/H

b)

FAD/FM N

c)

CoA

d)

Biotin

117.

Nhóm enzyme thủy phân

a)

Oxidoreductase

b)

Transferase

c)

Hydrolase

d)

Lyase

118.

Enzyme gắn CO2 vào chất khác

a)

Lyase

b)

Ligase

c)

Carboxylase

d)

Oxidase

119.

Enzyme bị bất hoạt bởi

a)

Nhiệt độ quá cao

b)

Tăng nhiệt vừa phải

c)

Giảm pH nhẹ

d)

Thêm cơ chất

120.

Trung tâm hoạt động của enzyme

a)

Toàn bộ enzyme

b)

Vị trí gắn cơ chất

c)

Mọi vùng amino acid

d)

Phần carbohydrate

121.

Apoenzyme là phần

a)

Không hoạt động

b)

Hoạt động

c)

Gắn chặt coenzyme

d)

Là ion kim loại

122.

Holoenzyme gồm

a)

Apoenzyme + coenzyme

b)

Coenzyme + ion

c)

Protein + lipid

d)

Protein + acid béo

123.

Enzyme đặc hiệu vì

a)

Có nhiều nhóm chức

b)

Trung tâm hoạt động đặc hiệu

c)

Có nhiều H+

d)

Có lipid

124.

Phản ứng enzym có dạng đồ thị

a)

Tuyến tính

b)

Hyperbol

c)

Logarit

d)

Parabol

125.

Chất ức chế cạnh tranh sẽ

a)

Giảm Vmax

b)

Tăng Km

c)

Giảm Km

d)

Giảm cả Km và Vmax

126.

Ức chế không cạnh tranh

a)

Tăng Km

b)

Giảm Vmax

c)

Tăng Vmax

d)

Km không đổi, Vmax tăng

127.

Sucrase phân giải

a)

Glucose

b)

Lactose

c)

Sucrose

d)

Maltose

128.

Enzyme trong nước bọt

a)

Pepsin

b)

Trypsin

c)

Amylase

d)

Lipase tụy

129.

Enzyme chuyển hóa H2O2

a)

Catalase

b)

Pepsin

c)

Lipase

d)

Urease

130.

Nhiệt độ tối ưu của enzyme người

a)

0°C

b)

25°C

c)

37°C

d)

50°C

131.

Đường nào sau đây là aldose

a)

Fructose

b)

Ribose

c)

Sorbitol

d)

Xylitol

132.

Liên kết đặc trưng trong cellulose

a)

α-1,4

b)

α-1,6

c)

β-1,4

d)

β-1,6

133.

Thành phần chính của glycogen

a)

β-glucose

b)

α-glucose

c)

Xylose

d)

Mannose

134.

Đường nào có tính khử

a)

Sucrose

b)

Lactose

c)

Raffinose

d)

Cellobiose

135.

Amylopectin có đặc điểm

a)

Không nhánh

b)

Có nhánh α-1,6

c)

Nhánh β-1,4

d)

Không tiêu hóa