Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương mở dầu

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Cơ học kết cấu nghiên cứu công trình theo ba tính chất chính nào?

a)

Khối lượng, chiều dài, vật liệu

b)

Tải trọng, nhiệt độ, chuyển vị

c)

Độ bền, độ cứng, độ ổn định

d)

Kiến trúc, mỹ học, chi phí

2.

Độ bền của công trình được hiểu là gì?

a)

Khả năng tiết kiệm vật liệu tối đa

b)

Khả năng không rung dù tải nhỏ

c)

Khả năng giữ hình dạng đúng thiết kế

d)

Khả năng chịu tác dụng không bị phá hoại

3.

Bài toán kiểm tra yêu cầu xác định đại lượng nào trước?

a)

Vật liệu có chi phí thấp

b)

Kích thước tối ưu cấu kiện

c)

Sơ đồ tính phức tạp nhất

d)

Nội lực, biến dạng của hệ

4.

Bài toán thiết kế khác bài toán kiểm tra ở điểm nào?

a)

Chỉ kiểm tra mô hình đã có sẵn

b)

Không cần xét độ cứng và ổn định

c)

Chỉ xét tải trọng nhiệt độ chênh lệch

d)

Dựa vào điều kiện bền để chọn kích thước

5.

Đối tượng nghiên cứu của cơ học kết cấu là gì?

a)

Vật rắn tuyệt đối cứng

b)

Khí lý tưởng trong ống

c)

Vật rắn biến dạng đàn hồi

d)

Chất lỏng không nén được

6.

Khi chọn sơ đồ tính, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp?

a)

Hình dạng và kích thước công trình

b)

Số lượng công nhân thi công

c)

Màu sơn và hoàn thiện bề mặt

d)

Tên gọi của cấu kiện sử dụng

7.

Sơ đồ tính có mục tiêu chính là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn thiết kế kiến trúc

b)

Giảm khối lượng công trình đến tối thiểu

c)

Thể hiện đầy đủ mọi chi tiết cấu tạo

d)

Đơn giản hóa hình ảnh vẫn phản ánh làm việc thực

8.

Trong quá trình trừu tượng hóa để lập sơ đồ tính cho tấm mỏng, "mặt trung gian" biểu thị điều gì?

a)

Vị trí đặt liên kết khớp biên

b)

Mặt phẳng chia bề dày tấm thành hai phần

c)

Mặt tiếp xúc với tải trọng tập trung

d)

Đường biên ngoài của tấm mỏng

9.

Khi lý tưởng hóa liên kết trong sơ đồ tính, ký hiệu nào mô tả gối tựa có ma sát bằng không?

a)

Liên kết hàn cứng toàn phần

b)

Khớp trượt không ma sát

c)

Nút cố định đàn hồi

d)

Gối tựa lò xo xoắn

10.

Trong Hình 1.2, bước chuyển từ "công trình thực" sang "sơ đồ tính" chủ yếu nhằm mục đích nào?

a)

Loại bỏ chi tiết ít ảnh hưởng đến tính toán

b)

Thay đổi vật liệu của kết cấu để đơn giản

c)

Giữ nguyên mọi chi tiết hình học ban đầu

d)

Tăng số lượng phần tử để mô tả chi tiết

11.

Theo định nghĩa, hệ phẳng là hệ mà các cấu kiện và tải trọng có đặc điểm nào?

a)

Nằm trong nhiều mặt phẳng song song

b)

Cùng nằm trong một mặt phẳng

c)

Chỉ có tải trọng hướng trục

d)

Phân bố ngẫu nhiên trong không gian

12.

Trong Hình 1.3, tổ hợp nào thuộc "hệ liên hợp" của hệ phẳng?

a)

Dầm kết hợp dây treo và dàn

b)

Khung thép một tầng đơn

c)

Vòm bê tông cốt thép thuần

d)

Dàn tam giác đơn giản

13.

Theo định nghĩa, hệ không gian có đặc trưng gì về vị trí cấu kiện và tải trọng?

a)

Cấu kiện thẳng hàng và tải cùng phương

b)

Cấu kiện cùng một mặt phẳng nhưng tải ngoài phẳng

c)

Cấu kiện không cùng nằm trong một mặt phẳng

d)

Cấu kiện vuông góc với tải trọng trục

14.

Nhận dạng đúng mô hình "giàn không gian" trong Hình 1.4 là hình nào?

a)

Hình c hai dầm trực giao

b)

Hình a dạng lưới không gian tháp

c)

Hình d vòm phẳng đơn tầng

d)

Hình b khung vuông ba chiều

15.

Khi đưa tải trọng vào sơ đồ tính của giàn, ký hiệu P1, P2 thường biểu diễn gì?

a)

Tải nhiệt thay đổi theo thời gian

b)

Lực quán tính do dao động

c)

Mô men phân bố đều theo nhịp

d)

Các tải trọng tập trung tại nút

16.

Trong hình 1.5a, vì sao hệ dầm hai gối được coi là hệ tĩnh định?

a)

Chỉ chịu tải trọng động theo thời gian

b)

Hình học thay đổi ngay khi chịu tải nhỏ

c)

Có thêm liên kết thừa tạo mômen phụ

d)

Số ẩn lực bằng số phương trình cân bằng

17.

Đặc trưng chính của hệ siêu tĩnh như hình 1.5b là gì?

a)

Luôn biến dạng đàn hồi tuyến tính

b)

Chỉ có một phản lực tại mỗi gối

c)

Không xác định hết nội lực chỉ bằng cân bằng

d)

Chỉ làm việc ở trạng thái không tải

18.

Trong phân loại hình học ở hình 1.6, hệ bất biến hình (BBH) có tính chất nào?

a)

Luôn có khớp tại tất cả nút

b)

Có phản lực bằng không ở mọi gối

c)

Mất ổn định ngay cả khi không tải

d)

Giữ hình dạng khi chịu tải nhỏ

19.

Hệ biến hình tức thời (BBHTT) trong hình 1.6b khác BBH ở điểm nào?

a)

Chỉ chịu mômen tĩnh tại các gối

b)

Có số liên kết ít hơn BBH

c)

Không bao giờ biến dạng dưới tải

d)

Biến dạng ngay khi có tải nhỏ

20.

Theo mục 1.3.4, đâu là ví dụ đúng về hệ thanh?

a)

Tất cả chiều rất nhỏ như dây mảnh

b)

Ba chiều lớn tương đương nhau

c)

Kích thước một chiều lớn hơn hai chiều còn lại

d)

Hai chiều lớn hơn chiều còn lại

21.

Phân loại tải trọng theo thời gian tác dụng: tải trọng lâu dài thuộc nhóm nào?

a)

Tải di động thay đổi vị trí

b)

Tải động gây lực quán tính

c)

Hoạt tải chỉ trong thời gian ngắn

d)

Tĩnh tải tác dụng suốt quá trình

22.

Theo vị trí tác dụng, đâu là đặc điểm của tải trọng di động?

a)

Chỉ xuất hiện khi đóng cọc

b)

Chỉ là trọng lượng bản thân

c)

Vị trí cố định theo thời gian

d)

Vị trí thay đổi trên công trình

23.

Tải trọng tác dụng động khác tải tác dụng tĩnh ở điểm nào?

a)

Gây ra lực quán tính trong kết cấu

b)

Tăng đều đến giá trị cuối

c)

Không gây nội lực đáng kể

d)

Chỉ tồn tại trong kết cấu khối

24.

Trong giả thiết Hooke, quan hệ giữa ứng suất và biến dạng được giả định như thế nào?

a)

Phi tuyến phụ thuộc vào nhiệt độ

b)

Không có mối liên hệ xác định

c)

Tuyến tính bậc nhất với độ dốc không đổi

d)

Bậc hai với hệ số đàn hồi biến thiên

25.

Giả thiết biến dạng nhỏ cho phép bỏ qua điều gì trong tính toán kết cấu?

a)

Chuyển vị và biến dạng thứ tự nhỏ

b)

Ảnh hưởng của tải trọng gió mạnh

c)

Nội lực do nhiệt độ cao

d)

Tính chất đàn hồi của vật liệu

26.

Trong hình 1.9, hệ siêu tĩnh chịu chuyển vị cưỡng bức sẽ xuất hiện đại lượng nào nổi bật?

a)

Chỉ phản lực không biến dạng

b)

Chỉ mômen không lực cắt

c)

Phản lực, nội lực, biến dạng

d)

Chỉ chuyển vị không nội lực

27.

Điều kiện áp dụng nguyên lý cộng tác dụng đối với đại lượng S là gì?

a)

Vật liệu dẻo không đàn hồi

b)

Tải trọng chỉ tác dụng một lần

c)

Biến dạng lớn phi tuyến

d)

Hệ tuân theo quan hệ tuyến tính

28.

Biểu thức tổng quát của nguyên lý cộng tác dụng đối với S(P1, ..., Pn, t, z) tương đương với lựa chọn nào?

a)

Tổng các thành phần do từng nguyên nhân

b)

Tích các thành phần do từng nguyên nhân

c)

Hiệu giữa tải trọng và nhiệt độ

d)

Trung bình cộng của các ảnh hưởng

29.

Trong dầm đơn giản AB chịu lực P, nếu chuyển vị δ rất nhỏ, cách tính hợp lý là gì?

a)

Thay gối tựa bằng liên kết ngầm

b)

Giảm tải P xuống còn một nửa

c)

Nhân đôi δ để an toàn

d)

Bỏ qua δ và xem dầm không chuyển vị

30.

Ảnh hưởng của nhiệt độ trong nguyên lý cộng tác dụng được ký hiệu bằng thành phần nào?

a)

St biểu diễn do thay đổi nhiệt độ

b)

Sn biểu diễn do lực quán tính

c)

Sz biểu diễn do cưỡng bức chuyển vị

d)

Sk biểu diễn do tải trọng Pk