NEW
Font size
WorksheetsKiến thức về Mỹ La Tinh
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Ở Mỹ Latinh, loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất?
Đồng.
Sắt.
Dầu mỏ.
Kẽm.
Các quốc gia nào sau đây có quy mô GDP lớn nhất khu vực Mỹ Latinh?
Ac-hen-ti-na và Pêru.
Bra-xin và Mê-hi-cô.
Pa-ra-goay và Bra-xin.
Mê-hi-cô và Chi-lê.
Khu vực Mỹ Latinh tiến hành công nghiệp hóa
rất sớm.
khá sớm.
muộn.
rất muộn.
Mỹ La-tinh có nợ nước ngoài so với tổng sản phẩm trong nước thuộc loại
cao nhất thế giới.
thấp nhất thế giới.
ở mức trung bình.
ở mức khá thấp.
Ở Mỹ Latinh, rừng rậm xích đạo và nhiệt đới ẩm tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?
Đồng bằng A-ma-dôn.
Vùng núi An-đét.
Đồng bằng La Pla-ta.
Đồng bằng Pam-pa.
Khu vực Mỹ La-tinh không tiếp giáp với đại dương nào sau đây?
Đại Tây Dương.
Bắc Băng Dương.
Nam Đại Dương.
Thái Bình Dương.
Kênh đào Pa-na-ma nối hai đại dương nào sau đây với nhau?
Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.
Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.
Bắc Băng Dương và Nam Đại Dương.
Ở khu vực Mỹ Latinh có kênh đào nổi tiếng nào sau đây?
Xuy-ê.
Moscow.
Kiel.
Panama.
Vùng núi An-đét có tiềm năng lớn về
khoáng sản, thủy điện và du lịch.
thủy sản, khoáng sản và lâm sản.
nông sản, lâm sản và công nghiệp.
thủy điện, vận tải và công nghiệp.
Ở khu vực Mỹ Latinh không có đồng bằng nào sau đây?
Đồng bằng La Pla-ta.
Đồng bằng A-ma-dôn.
Đồng bằng La-nốt.
Đồng bằng Trung tâm.
Cộng đồng châu Âu đổi tên thành Liên minh châu Âu vào năm nào sau đây?
1957.
1958.
1967.
1993.
Năm 2021, Liên minh châu Âu có tất cả bao nhiêu thành viên?
26.
27.
28.
25.
Quốc gia nào sau đây nằm giữa châu Âu nhưng hiện nay chưa gia nhập Liên minh châu Âu?
Thụy Sĩ.
Ai-len.
Hà Lan.
Na Uy.
Cơ quan đầu não đứng đầu EU hiện nay là
Các ủy ban chính phủ.
Hội đồng bộ trưởng.
Quốc hội Châu Âu.
Hội đồng Châu Âu.
Đồng tiền chung được Liên minh châu Âu đưa vào sử dụng là
Ơ-rô.
Đôla.
Rúp.
Bảng.
Đông Nam Á tiếp giáp với các đại dương nào sau đây?
Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
Đại Tây Dương và Nam Đại Dương.
Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.
Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương.
Đông Nam Á là cầu nối lục địa
Á - Âu với lục địa Ô-xtrây-li-a.
Phi với lục địa Ô-xtrây-li-a.
Nam Mĩ với lục địa Ô-xtrây-li-a.
Phi với lục địa Á - Âu.
Khu vực Đông Nam Á bao gồm có
12 quốc gia.
11 quốc gia.
10 quốc gia.
13 quốc gia.
Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á lục địa?
Xin-ga-po.
Ma-lai-xi-a.
Thái Lan.
Phi-lip-pin.
Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á hải đảo?
Việt Nam.
Cam-pu-chia.
Xin-ga-po.
Mi-an-ma.
Một phần lãnh thổ của quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á vẫn có mùa đông lạnh?
Phía nam Việt Nam, phía nam Lào.
Phía bắc của Lào, phía bắc Mi-an-ma.
Phía bắc Mi-an-ma, phía bắc Việt Nam.
Phía bắc Phi-lip-pin, phía nam Việt Nam.
Phần lớn Đông Nam Á lục địa có khí hậu
cận xích đạo.
cận nhiệt đới.
ôn đới lục địa.
nhiệt đới gió mùa.
Một phần lãnh thổ của quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á vẫn có mùa đông lạnh?
Phía bắc Mi-an-ma.
Phía nam Việt Nam.
Phía bắc của Lào.
Phía bắc Phi-lip-pin.
Nền nông nghiệp Đông Nam Á là nền nông nghiệp
nhiệt đới.
cận nhiệt.
ôn đới.
hàn đới.
Cây trồng truyền thống và quan trọng ở các nước Đông Nam Á là
hồ tiêu.
lúa nước.
cà phê.
cao su.
Các cây trồng chủ yếu ở Đông Nam Á là
lúa gạo, cà phê, cao su, hồ tiêu, dừa.
lúa mì, cà phê, củ cải đường, chà là.
lúa gạo, củ cải đường, hồ tiêu, mía.
lúa mì, dừa, cà phê, cacao, mía, dừa.
Ngành nào sau đây đặc trưng cho nông nghiệp Đông Nam Á?
Trồng cây ăn quả.
Trồng lúa nước.
Chăn nuôi gia súc.
Đánh bắt thủy sản.
Các nước đứng hàng đầu về xuất khẩu lúa gạo trong khu vực Đông Nam Á là
Bru-nây, In-đô-nê-xi-a.
Thái Lan, Việt Nam.
Phi-lip-pin, Mi-an-ma.
Thái Lan, Ma-lai-xi-a.
Cây cao su được trồng nhiều ở các quốc gia nào trong khu vực Đông Nam Á?
Thái Lan, Việt Nam, Xin-ga-po và Phi-lip-pin.
Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a và Việt Nam.
Campuchia, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a và Bru-nây.
Thái Lan, Campuchia, Ma-lai-xi-a và Việt Nam.
