NEW
Font size
Worksheets1-45
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
Bệnh nguyên học là gì?
Nghiên cứu triệu chứng và cách chẩn đoán bệnh.
Nghiên cứu cơ chế phát triển và kết thúc của bệnh.
Nghiên cứu phương pháp điều trị và phòng ngừa bệnh.
Nghiên cứu nguyên nhân gây bệnh và các điều kiện ảnh hưởng tới nguyên nhân.
Bệnh sinh học nghiên cứu những gì?
Vai trò của môi trường xã hội trong bệnh.
Chi nguyên nhân gây bệnh.
Cơ chế phát sinh, tiến triển và kết thúc của bệnh.
Các thuyết cổ điển về bệnh nguyên.
Theo thuyết nguyên nhân đơn thuần, bệnh được gây ra bởi?
Nhiều điều kiện hội tụ.
Đặc điểm di truyền của cơ thể.
Một nguyên nhân quyết định duy nhất.
Môi trường xã hội và tâm lý.
Nhược điểm chính của thuyết điều kiện gây bệnh là gì?
Không phân biệt nguyên nhân chính và phụ, dẫn đến tiêu cực.
Quá nhấn mạnh nguyên nhân chính.
Tập trung quá vào di truyền.
Bỏ qua vai trò của vi khuẩn.
Thuyết thể tạng nhấn mạnh yếu tố nào trong gây bệnh?
Vi khuẩn và virus.
Môi trường bên ngoài.
Điều kiện xã hội.
Đặc điểm cơ địa và di truyền.
Quan niệm hiện đại về mối quan hệ giữa nguyên nhân và điều kiện là gì?
Chỉ cần điều kiện là đủ gây bệnh.
Nguyên nhân quyết định tính đặc hiệu, điều kiện phát huy tác dụng.
Không có nguyên nhân thì vẫn có bệnh.
Nguyên nhân và điều kiện là như nhau.
Theo quy luật nhân quả, nguyên nhân luôn xảy ra ở thời điểm nào so với hậu quả?
Không liên quan thời gian.
Đồng thời với hậu quả.
Trước hậu quả.
Sau hậu quả.
Một nguyên nhân có thể gây ra bao nhiêu hậu quả theo quy luật nhân quả?
Không gây hậu quả nào.
Luôn gây hậu quả giống nhau.
Chỉ một hậu quả.
Nhiều hậu quả khác nhau.
Một hậu quả có thể do bao nhiêu nguyên nhân theo quy luật nhân quả?
Không nguyên nhân nào.
Chỉ một nguyên nhân.
Nhiều nguyên nhân.
Luôn do nguyên nhân đơn thuần
Quan niệm hiện đại về bệnh nguyên nhấn mạnh điều gì?
Bỏ qua vai trò cơ thể.
Chỉ tập trung vào thuyết cổ điển.
Nguyên nhân + điều kiện = bệnh, với quy luật nhân quả.
Tách biệt nguyên nhân và điều kiện.
Bệnh nguyên bên ngoài bao gồm những loại nào sau đây?
Chỉ di truyền và thể tạng.
Chỉ vi khuẩn và virus.
Đặc điểm chức năng cơ thể.
Cơ học, vật lý, hóa học, sinh học, xã hội.
Bệnh nguyên bên trong bao gồm?
Chấn thương cơ học.
Yếu tố tâm lý.
Di truyền và thể tạng.
Vi khuẩn và hóa chất.
Vai trò của bệnh nguyên trong bệnh sinh là gì?
Không liên quan đến bệnh sinh.
Chỉ quyết định kết thúc bệnh.
Mở màn, tồn tại suốt, quyết định tính chất bệnh.
Luôn xuất hiện sau bệnh sinh.
Phản ứng tính của cơ thể trong bệnh sinh bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
Chỉ nguyên nhân bên ngoài.
Tuổi, giới, thần kinh nội tiết, tâm lý.
Chỉ di truyền.
Không bị ảnh hưởng gì.
Vòng xoắn bệnh lý là gì?
Không liên quan đến bệnh sinh.
Bệnh kết thúc nhanh chóng.
Hậu quả trở thành nguyên nhân mới, làm bệnh nặng thêm.
Nguyên nhân biến mất sau bệnh.
Diễn biến bệnh sinh bao gồm các thời kỳ nào?
Chỉ khởi phát và toàn phát.
Không có thời kỳ rõ ràng.
Chỉ ủ bệnh và kết thúc.
Ủ bệnh, khởi phát, toàn phát, kết thúc.
Trong ví dụ bệnh lao phổi, nguyên nhân chính là gì?
Môi trường xã hội.
Suy dinh dưỡng.
Vi trùng Koch.
Thể tạng yếu.
Vai trò thực tiễn của bệnh nguyên học là gì?
Chỉ lý luận suông.
Đề ra biện pháp phòng và trị bệnh.
Bỏ qua phòng ngừa.
Tập trung vào triệu chứng.
Mối quan hệ giữa bệnh nguyên và bệnh sinh là gì?
Bệnh sinh quyết định bệnh nguyên.
Không có mối quan hệ.
Bệnh nguyên trước, bệnh sinh sau.
Bệnh sinh trước bệnh nguyên.
Ý nghĩa thực tiễn của vòng xoắn bệnh lý là gì?
Chỉ quan sát mà không trị.
Vòng xoắn luôn dẫn đến tử vong.
Không thể can thiệp.
Phá vòng xoắn bằng can thiệp sớm.
Cân bằng nội môi (homeostasis) trong sinh lý bệnh học đề cập đến điều gì?
Sự phát triển nhanh chóng của các bệnh truyền nhiễm.
Sự mất cân bằng hoàn toàn của các quá trình sinh lý.
Sự duy trì ổn định môi trường bên trong cơ thể, như nhiệt độ và pH.
Sự thay đổi di truyền dẫn đến bệnh lý.
Yếu tố nguy cơ (risk factors) trong bệnh nguyên học được hiểu như thế nào?
Là kết quả cuối cùng của quá trình bệnh sinh.
Là các yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh, như lối sống hoặc môi trường.
Là các triệu chứng lâm sàng của bệnh.
Là nguyên nhân chính trực tiếp gây bệnh.
Trong bệnh sinh học, cơ chế miễn dịch bất thường có thể dẫn đến tình trạng nào?
Chỉ liên quan đến bệnh truyền nhiễm.
Không ảnh hưởng đến quá trình bệnh lý.
Hệ miễn dịch tấn công chính mô của cơ thể (tự miễn).
Tăng cường đề kháng chống vi khuẩn.
Tổn thương tế bào trong bệnh sinh học thường bắt đầu từ nguyên nhân nào?
Sự thay đổi cấu trúc cơ quan mà không liên quan tế bào.
Chỉ do yếu tố tâm lý.
Chỉ do yếu tố di truyền.
Tác nhân gây stress tế bào, như thiếu oxy hoặc độc tố.
Hệ miễn dịch bẩm sinh có đặc điểm chính là gì?
Phản ứng chậm và có trí nhớ lâu dài.
Chỉ hoạt động sau khi tiếp xúc với antigen lần đầu.
Phản ứng nhanh chóng nhưng không đặc hiệu.
Sản xuất kháng thể đặc hiệu cho từng mầm bệnh.
Trong bệnh tự miễn dịch, hệ miễn dịch làm gì?
Không phản ứng với vi khuẩn ngoại lai.
Tấn công các tế bào và mô của chính cơ thể.
Chỉ sản xuất kháng thể IgE.
Tăng cường thực bào vi khuẩn.
Vai trò chính của tế bào T helper trong miễn dịch thu được là gì?
Sản xuất kháng thể trực tiếp.
Kích hoạt và hỗ trợ tế bào B và T khác.
Thực bào vi khuẩn.
Trung hòa độc tố.
Quá mẫn Type I liên quan đến kháng thể nào?
IgG.
IgM.
IgA.
IgE.
Trong suy giảm miễn dịch thứ phát, ví dụ điển hình là gì?
Bệnh lupus ban đỏ.
Nhiễm HIV/AIDS.
Viêm khớp dạng thấp.
Dị ứng phấn hoa.
Viêm là gì theo định nghĩa trong sinh lý bệnh?
Quá trình tăng thân nhiệt để chống nhiễm khuẩn.
Phản ứng bảo vệ của cơ thể chống lại tác nhân gây hại, bao gồm tổn thương tế bào và sửa chữa.
Rối loạn chuyển hóa dẫn đến mất cân bằng nước điện giải.
Quá trình phục hồi tự nhiên mà không cần phản ứng miễn dịch.
Nguyên nhân chính gây viêm bao gồm những yếu tố nào?
Chỉ yếu tố di truyền và nội tiết.
Yếu tố vật lý, hóa học, sinh học và miễn dịch.
Chỉ yếu tố tâm lý và dinh dưỡng.
Yếu tố xã hội và môi trường sống.
Phân loại viêm dựa trên thời gian diễn biến là gì?
Viêm thanh dịch và viêm mủ.
Viêm cấp và viêm mạn.
Viêm nội tiết và viêm ngoại tiết.
Viêm di truyền và viêm mắc phải.
Phân loại viêm dựa trên tính chất dịch rỉ bao gồm những loại nào?
Viêm thiếu máu và viêm xuất huyết.
Viêm dị ứng và viêm tự miễn.
Viêm thanh dịch, viêm fibrin, viêm mủ, viêm xuất huyết, viêm hoại tử.
Viêm chuyển hóa và viêm dinh dưỡng.
Rối loạn vận mạch trong viêm bao gồm mấy phản ứng chính?
2 phản ứng: co mạch và giãn mạch.
3 phản ứng: tăng thân nhiệt, tăng tiết dịch, tăng bạch cầu.
4 phản ứng: co mạch thoáng qua, giãn mạch chủ động, giãn mạch thụ động, ứ trệ máu.
5 phản ứng: viêm, sưng, nóng, đỏ, đau.
Phản ứng co mạch thoáng qua trong viêm xảy ra do nguyên nhân nào?
Do giãn mạch chủ động.
Do giảm số lượng bạch cầu tại ổ viêm.
Do tăng tái hấp thu nước ở ống thận.
Do tác động trực tiếp của tác nhân gây viêm lên thành mạch.
Giãn mạch chủ động trong viêm là do yếu tố nào?
Giảm histamine và serotonin.
Tác động của các chất trung gian hóa học như histamine, serotonin, prostaglandin.
Tăng aldosterone từ thượng thận.
Giảm lưu lượng máu đến ổ viêm.
Giãn mạch thụ động trong viêm dẫn đến hậu quả gì chính?
Tăng tốc độ máu chảy tại ổ viêm.
Ứ trệ máu và giảm oxy tại ổ viêm.
Giảm dịch rỉ ra ngoài mạch máu.
Tăng tái tạo tế bào biểu mô.
Dấu hiệu lâm sàng chính của giãn mạch trong viêm là gì?
Nóng và đỏ tại ổ viêm.
Lạnh và trắng da tại chỗ.
Giảm đau và mất chức năng.
Không có sưng hoặc phù nề.
Hệ bổ thể thuộc hệ miễn dịch nào?
Chỉ thuộc miễn dịch thu được.
Không thuộc hệ miễn dịch.
Chủ yếu thuộc miễn dịch bẩm sinh.
Chỉ hoạt động trong tự miễn.
Vai trò của kháng thể trong miễn dịch thu được là gì?
Tiêu diệt trực tiếp tế bào nhiễm virus.
Chỉ gây viêm.
Gắn kết và trung hòa antigen.
Tăng nhiệt độ cơ thể.
Miễn dịch chủ động được tạo ra như thế nào?
Thông qua sữa mẹ.
Chỉ qua tiêm huyết thanh.
Qua vaccine hoặc nhiễm tự nhiên.
Qua truyền máu.
Trong quá mẫn Type IV, phản ứng chủ yếu do gì?
Kháng thể IgE.
Tế bào T trung gian.
Phức hợp miễn dịch.
Thực bào.
Yếu tố nào làm tăng nguy cơ suy giảm miễn dịch?
Tiêm vaccine thường xuyên.
Dinh dưỡng tốt.
Hóa trị ung thư.
Hoạt động thể chất.
Trong miễn dịch bẩm sinh, thành phần nào là rào chắn đầu tiên?
Tế bào B.
Kháng thể.
Da và niêm mạc.
Tế bào T cytotoxic.
Bệnh khớp dạng thấp thuộc loại bệnh lý miễn dịch nào
Suy giảm miễn dịch
Quá mẫn Type I
Bệnh tự miễn
Nhiễm trùng cơ hội
