Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề thi lên 10 - Test 3 (Ver 1)

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Chọn chữ A, B, C hoặc D để chỉ ra từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại.

a)

problem

b)

love

c)

box

d)

hobby

2.

Chọn chữ A, B, C hoặc D để chỉ ra từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại.

a)

celebrate

b)

capture

c)

conserve

d)

compose

3.

Chọn chữ A, B, C hoặc D để chỉ ra từ có trọng âm chính khác các từ còn lại.

a)

market

b)

depart

c)

bamboo

d)

around

4.

Chọn chữ A, B, C hoặc D để chỉ ra từ có trọng âm chính khác các từ còn lại.

a)

national

b)

detective

c)

adventure

d)

romantic

5.

Chọn đáp án đúng cho câu: If I _____ rich, I _____ around the world.

a)

will be - travel

b)

am - will travel

c)

were - would travel

d)

would be - traveled

6.

Chọn đáp án đúng cho câu: Would you like _____ milk in your coffee?

a)

any

b)

some

c)

a few

d)

a little

7.

Chọn đáp án đúng cho câu: Look at these students! They _____ too much noise.

a)

is making

b)

make

c)

are going to make

d)

are making

8.

Chọn đáp án đúng cho câu: Jean cloth _____ from cotton in the 18th century.

a)

made

b)

is made

c)

is being made

d)

was made

9.

Chọn đáp án đúng cho câu hỏi đuôi: You’re interested in fashion so much, _____?

a)

are you

b)

do you

c)

aren’t you

d)

don’t you

10.

Chọn đáp án đúng cho câu: You should have a dictionary to _____ the words that you don’t know their meanings.

a)

look after

b)

look up

c)

look for

d)

look into

11.

Chọn đáp án đúng cho câu: It’s important to _____ the wonders of the world so that future generations can see them with their own eyes.

a)

destroy

b)

remain

c)

damage

d)

preserve

12.

Chọn đáp án đúng cho lời đáp trong đoạn hội thoại. Linda: “I’m sorry to break your favourite flower vase.” Mary: “_____.”

a)

Never mind

b)

Everything is ok

c)

Not too bad

d)

Just a vase

13.

compose (v) nghĩa là gì?

a)

Sao chép

b)

Soạn, sáng tác

c)

Phá hủy

d)

Dịch

14.

capture (v) nghĩa là gì?

a)

Tránh né

b)

Ghi lại, bắt giữ

c)

Bỏ lỡ

d)

Chia sẻ

15.

detective (n) nghĩa là gì?

a)

Luật sư

b)

Thám tử

c)

Nhân chứng

d)

Tội phạm

16.

adapt (v) nghĩa là gì?

a)

Phản đối

b)

Thích nghi, điều chỉnh

c)

Sao chép

d)

Trì hoãn

17.

ignore (v) nghĩa là gì?

a)

Quan tâm

b)

Phớt lờ, bỏ qua

c)

Thừa nhận

d)

Ghi nhớ

18.

custom (n) nghĩa là gì?

a)

Luật lệ

b)

Phong tục

c)

Sở thích

d)

Truyền thông

19.

observe (v) KHÔNG mang nghĩa nào sau đây?

a)

Quan sát

b)

Tuân theo

c)

Phá vỡ

d)

Nhận thấy

20.

ancestor (n) nghĩa là gì?

a)

Hậu duệ

b)

Tổ tiên

c)

Họ hàng xa

d)

Bạn bè

21.

worship (v) nghĩa là gì?

a)

Chỉ trích

b)

Thờ cúng

c)

Từ chối

d)

Bắt chước

22.

death anniversary (n) nghĩa là gì?

a)

Ngày cưới

b)

Ngày giỗ

c)

Ngày sinh

d)

Ngày lễ

23.

regional (adj) nghĩa là gì?

a)

Toàn cầu

b)

Thuộc vùng miền

c)

Quốc tế

d)

Cá nhân

24.

gratitude (n) nghĩa là gì?

a)

Sự tức giận

b)

Lòng biết ơn

c)

Sự lo lắng

d)

Sự ngạc nhiên

25.

tradition (n) nghĩa là gì?

a)

Phát minh

b)

Truyền thống

c)

Luật mới

d)

Xu hướng

26.

pass sth down (v) nghĩa là gì?

a)

Bỏ qua

b)

Truyền lại (qua các thế hệ)

c)

Giữ bí mật

d)

Phá bỏ

27.

heart disease (n) nghĩa là gì?

a)

Bệnh phổi

b)

Bệnh tim

c)

Bệnh dạ dày

d)

Bệnh thần kinh

28.

study (n) nghĩa là gì?

a)

Kết quả

b)

Sự học, nghiên cứu

c)

Kỳ thi

d)

Bài giảng

29.

examine (v) nghĩa là gì?

a)

Bỏ qua

b)

Kiểm tra, khám

c)

Đánh giá cảm tính

d)

Dự đoán

30.

effect (n) nghĩa là gì?

a)

Nguyên nhân

b)

Tác động, ảnh hưởng

c)

Quá trình

d)

Kế hoạch

31.

jogging (n) là gì?

a)

Đi bộ chậm

b)

Chạy bộ

c)

Leo núi

d)

Bơi lội

32.

involve (v) nghĩa là gì?

a)

Tránh né

b)

Liên quan, bao gồm

c)

Loại trừ

d)

Thay thế

33.

a period of 10 years nghĩa là gì?

a)

Một thời điểm

b)

Một khoảng thời gian 10 năm

c)

Một sự kiện

d)

Một ngày cụ thể

34.

at least (adv) nghĩa là gì?

a)

Nhiều nhất

b)

Ít nhất

c)

Gần như

d)

Khoảng chừng

35.

heart attack (n) là gì?

a)

Cơn sốt

b)

Cơn đau tim

c)

Đột quỵ

d)

Chấn thương

36.

take a day off (v) nghĩa là gì?

a)

Làm thêm

b)

Nghỉ một ngày

c)

Xin chuyển việc

d)

Đi công tác

37.

advise sb to V nghĩa là gì?

a)

Ra lệnh ai làm gì

b)

Khuyên ai làm gì

c)

Bắt buộc ai làm

d)

Nhờ ai làm

38.

suggest that S + V dùng để làm gì?

a)

Ra lệnh

b)

Đề nghị rằng

c)

Phủ nhận

d)

Than phiền

39.

operate (v) KHÔNG có nghĩa nào sau đây?

a)

Vận hành

b)

Phẫu thuật

c)

Từ chối

d)

Điều khiển

40.

fall asleep (v) nghĩa là gì?

a)

Thức dậy

b)

Ngủ thiếp đi

c)

Mơ mộng

d)

Nghỉ ngơi

41.

fall (fell, fallen) (v) nghĩa là gì?

a)

Bay lên

b)

Ngã

c)

Đứng dậy

d)

Trượt nhẹ

42.

sign (n) nghĩa là gì?

a)

Lời khuyên

b)

Dấu hiệu

c)

Kết luận

d)

Câu trả lời

43.

permission (n) là gì?

a)

Luật lệ

b)

Sự cho phép

c)

Nghĩa vụ

d)

Hình phạt

44.

valid (adj) nghĩa là gì?

a)

Hết hạn

b)

Hợp lệ

c)

Giả mạo

d)

Tạm thời

45.

a pass (n) nghĩa là gì?

a)

Bài kiểm tra

b)

Vé, thẻ qua cổng

c)

Hợp đồng

d)

Thư mời

46.

be famous for nghĩa là gì?

a)

Quan tâm đến

b)

Nổi tiếng vì

c)

So sánh với

d)

Tham gia vào

47.

craft (n) là gì?

a)

Công nghiệp nặng

b)

Nghề thủ công

c)

Dịch vụ

d)

Khoa học

48.

weave (v) nghĩa là gì?

a)

May

b)

Dệt

c)

Thêu

d)

Nhuộm

49.

sedge mat (n) là gì?

a)

Thảm len

b)

Chiếu cói

c)

Chiếu nhựa

d)

Thảm gỗ

50.

high quality (adj) nghĩa là gì?

a)

Giá rẻ

b)

Chất lượng cao

c)

Dễ hỏng

d)

Bình thường

51.

domestically (adv) nghĩa là gì?

a)

Quốc tế

b)

Trong nước

c)

Riêng tư

d)

Tạm thời

52.

well-established (adj) nghĩa là gì?

a)

Mới thành lập

b)

Lâu đời, vững chắc

c)

Không ổn định

d)

Tạm thời

53.

reputation (n) nghĩa là gì?

a)

Danh tiếng

b)

Kinh nghiệm

c)

Thu nhập

d)

Nghề nghiệp

54.

immigrant (n) là gì?

a)

Du khách

b)

Người nhập cư

c)

Công dân

d)

Người bản xứ

55.

technique (n) nghĩa là gì?

a)

Ý tưởng

b)

Kỹ thuật

c)

Mục tiêu

d)

Công cụ

56.

compare with (v) nghĩa là gì?

a)

Thay thế

b)

So sánh với

c)

Phân tích

d)

Kết hợp

57.

somewhat (adv) nghĩa là gì?

a)

Hoàn toàn

b)

Hơi, phần nào

c)

Rất

d)

Gần như không

58.

branded (adj) nghĩa là gì?

a)

Không nhãn mác

b)

Có thương hiệu

c)

Hàng giả

d)

Hàng cũ

59.

thick (adj) nghĩa là gì?

a)

Mỏng

b)

Dày

c)

Nhẹ

d)

Rỗng

60.

pattern (n) nghĩa là gì?

a)

Màu sắc

b)

Hoa văn, mẫu

c)

Kích thước

d)

Chất liệu

61.

occur (v) nghĩa là gì?

a)

Biến mất

b)

Xảy ra

c)

Dự đoán

d)

Ngăn chặn

62.

technique (n) nghĩa là gì?

a)

Ý tưởng

b)

Kỹ thuật

c)

Mục tiêu

d)

Công cụ

63.

compare with (v) nghĩa là gì?

a)

Thay thế

b)

So sánh với

c)

Phân tích

d)

Kết hợp

64.

somewhat (adv) nghĩa là gì?

a)

Hoàn toàn

b)

Hơi, phần nào

c)

Rất

d)

Gần như không

65.

branded (adj) nghĩa là gì?

a)

Không nhãn mác

b)

Có thương hiệu

c)

Hàng giả

d)

Hàng cũ

66.

thick (adj) nghĩa là gì?

a)

Mỏng

b)

Dày

c)

Nhẹ

d)

Rỗng

67.

pattern (n) nghĩa là gì?

a)

Màu sắc

b)

Hoa văn, mẫu

c)

Kích thước

d)

Chất liệu

68.

occur (v) nghĩa là gì?

a)

Biến mất

b)

Xảy ra

c)

Dự đoán

d)

Ngăn chặn