Font size
WorksheetsCHƯƠNG 1: Tổng quan về CNTT
Total questions: 146
Worksheet time: 1hrs 13mins
Lịch sử máy tính điện tử bắt đầu từ năm nào?
1956
1945
2012
2023
Các thành phần cơ bản của cấu trúc phần cứng hệ thống máy tính bao gồm CPU, Main Memory, Input-Output System và thành phần nào nữa?
Phần mềm ứng dụng
Hệ điều hành
System Buses
Mạng máy tính
Thiết bị nào là một máy tính điện tử?
Máy tính cơ học
Bàn tính
Siêu máy tính
Máy tính lượng tử
Phần mềm được định nghĩa là gì?
Một thiết bị vật lý để lưu trữ dữ liệu.
Một tập hợp những câu lệnh được viết bằng một hoặc nhiều ngôn ngữ lập trình theo một trật tự xác định nhằm tự động thực hiện một số nhiệm vụ hoặc chức năng hoặc giải quyết một bài toán nào đó.
Quy trình sản xuất phần cứng máy tính.
Giao diện người dùng đồ họa.
Đâu là một trong những xu hướng công nghệ về tương lai ngành CNTT?
Công nghệ sinh học
Năng lượng tái tạo
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Công nghệ vật liệu mới
Hệ đếm nào được máy tính sử dụng?
Hệ đếm cơ số 8
Hệ đếm cơ số 16
Hệ đếm cơ số 2 (hệ nhị phân)
Hệ đếm cơ số 10
Đơn vị đo tốc độ CPU là gì?
Byte
Gigabyte
Hertz (Hz)
Watt
RAM là viết tắt của thuật ngữ nào?
Read-Only Memory
Random Access Memory
Remote Access Module
Rapid Application Management
Thiết bị nào sau đây là một ví dụ về thiết bị đầu vào (Input Device)?
Màn hình
Máy in
Bàn phím
Loa
Thiết bị nào sau đây là một ví dụ về thiết bị đầu ra (Output Device)?
Chuột
Máy quét
Màn hình
Webcam
Mục đích chính của việc sử dụng các hệ đếm khác nhau trong Công nghệ thông tin là gì?
Để làm cho việc tính toán phức tạp hơn.
Để biểu diễn thông tin một cách hiệu quả và phù hợp với cách máy tính hoạt động (nhị phân), đồng thời giúp con người dễ dàng làm việc với các giá trị lớn (thập lục phân).
Để mã hóa dữ liệu.
Để tăng tốc độ mạng.
Phân biệt "Phần mềm hệ thống" và "Phần mềm ứng dụng".
Phần mềm hệ thống phục vụ người dùng cuối, còn phần mềm ứng dụng quản lý phần cứng.
Phần mềm hệ thống quản lý và điều khiển các hoạt động cơ bản của máy tính, cung cấp nền tảng cho phần mềm ứng dụng; phần mềm ứng dụng phục vụ các công việc cụ thể của người dùng.
Phần mềm hệ thống luôn là mã nguồn mở, còn phần mềm ứng dụng là mã nguồn đóng.
Phần mềm hệ thống cần kết nối internet, còn phần mềm ứng dụng thì không.
Giải thích tại sao Internet Vạn vật (IoT) được coi là một xu hướng công nghệ quan trọng.
Vì nó chỉ tập trung vào việc cải thiện tốc độ internet.
Vì nó cho phép các thiết bị vật lý kết nối và trao đổi dữ liệu qua mạng, tạo ra các hệ thống thông minh, tự động hóa và tối ưu hóa cuộc sống, công việc.
Vì nó chỉ liên quan đến các thiết bị di động.
Vì nó giúp giảm chi phí sản xuất phần cứng.
Mối quan hệ giữa phần cứng và phần mềm trong một hệ thống máy tính là gì?
Phần cứng có thể hoạt động mà không cần phần mềm.
Phần mềm có thể hoạt động mà không cần phần cứng.
Phần cứng và phần mềm hoạt động bổ trợ cho nhau: phần cứng cung cấp nền tảng vật lý, phần mềm cung cấp các chỉ dẫn để phần cứng thực thi các tác vụ.
Phần cứng và phần mềm là hai khái niệm hoàn toàn độc lập.
Tầm quan trọng của dữ liệu trong ngành Công nghệ thông tin là gì?
Dữ liệu chỉ là thông tin phụ trợ, không quan trọng bằng phần cứng.
Dữ liệu là tài nguyên cốt lõi, là đầu vào và đầu ra của hầu hết các hệ thống và ứng dụng, cung cấp cơ sở cho việc ra quyết định, phân tích và phát triển các giải pháp CNTT.
Dữ liệu chỉ dùng để lưu trữ, không có ý nghĩa thực tiễn.
Dữ liệu chỉ cần thiết cho các ứng dụng giải trí.
Tại sao hệ đếm cơ số 2 lại quan trọng trong ngành Công nghệ thông tin?
Vì nó giúp con người dễ dàng thực hiện các phép tính phức tạp.
Vì nó là cơ sở để tạo ra các loại ngôn ngữ lập trình cấp cao.
Vì máy tính hoạt động dựa trên các tín hiệu điện tử ở hai trạng thái (bật/tắt), phù hợp với biểu diễn nhị phân.
Vì nó là hệ đếm duy nhất có thể biểu diễn thông tin.
Một chương trình để quản lý thông tin sinh viên, sẽ ưu tiên sử dụng loại phần mềm nào để phát triển?
Phần mềm hệ thống
Phần mềm ứng dụng
Hệ điều hành
Trình điều khiển thiết bị
Một kỹ sư mạng đang thiết kế một hệ thống giám sát cho một thành phố thông minh, nơi các cảm biến trên cột đèn giao thông, camera an ninh và đồng hồ đo điện cần giao tiếp với nhau. Kỹ sư này đang áp dụng xu hướng công nghệ nào?
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Điện toán Đám mây (Cloud Computing)
Internet Vạn vật (IoT)
Phân tích dữ liệu (Data Analytics)
Chuyển đổi số nhị phân "1011" sang hệ đếm cơ số 10, kết quả là?
9
10
11
12
Khi debug một chương trình, xuất một biến ra màn hình để kiểm tra giá trị của nó. Hành động này thuộc thành phần cơ bản nào của hệ thống máy tính?
CPU
Main Memory
Input-Output System
System Buses
Một công ty muốn di chuyển toàn bộ dữ liệu và ứng dụng của họ từ máy chủ vật lý tại văn phòng sang một môi trường linh hoạt, có khả năng mở rộng và truy cập từ bất cứ đâu. Giải pháp công nghệ nào phù hợp nhất cho công ty này?
Xây dựng một trung tâm dữ liệu mới.
Áp dụng Điện toán Đám mây (Cloud Computing).
Đầu tư vào phần cứng máy tính mạnh hơn.
Tối ưu hóa hệ điều hành.
Đơn vị lưu trữ thông tin cơ bản nhất trong máy tính là? (cấp độ 1)
Kilobyte (KB)
Terabyte (TB)
Bit (b)
Megabyte (MB)
Hệ số nào được máy tính sử dụng? (cấp độ 1)
Hệ đếm cơ số 3
Hệ đếm cơ số 8
Hệ đếm cơ số 5
Hệ đếm cơ số 9
Mục đích chính của hệ thống mã hóa ASCII là gì? (cấp độ 1)
Lưu trữ hình ảnh và video.
Biểu diễn các ký tự thông dụng.
Xử lý các phép toán phức tạp.
Kết nối mạng máy tính.
Đặc điểm cốt lõi của thông tin là gì? (cấp độ 1)
Luôn luôn là dữ liệu thô chưa qua xử lý.
Phải được lưu trữ trên thiết bị vật lý.
Có ý nghĩa và giúp đưa ra quyết định.
Chỉ tồn tại dưới dạng số nhị phân.
Loại số nguyên trong tin học có khả năng biểu diễn cả giá trị dương, giá trị âm và số 0? (cấp độ 1)
Số thập phân có dấu
Số nguyên có dấu
Số thực
Phân số
Khái niệm "tri thức" trong bối cảnh thông tin và dữ liệu được đề cập như thế nào? (cấp độ 1)
Tri thức là dữ liệu chưa qua xử lý.
Tri thức là thông tin đã được áp dụng và hiểu biết sâu sắc.
Tri thức là phần cứng của máy tính.
Tri thức là ngôn ngữ lập trình.
Tại sao máy tính sử dụng hệ đếm nhị phân để hoạt động thay vì hệ thập phân? (cấp độ 2)
Vì hệ nhị phân dễ hiểu hơn đối với con người.
Vì hệ nhị phân có nhiều ký tự hơn để biểu diễn dữ liệu.
Vì máy tính hoạt động dựa trên các tín hiệu điện tử có hai trạng thái (bật/tắt), phù hợp với biểu diễn 0 và 1 của hệ nhị phân.
Vì hệ nhị phân giúp máy tính tính toán nhanh hơn.
Sự khác biệt cơ bản giữa "dữ liệu" và "thông tin"? (cấp độ 2)
Dữ liệu là kết quả đã được xử lý, còn thông tin là đầu vào thô.
Thông tin là các sự kiện, số liệu thô, còn dữ liệu là các ý nghĩa được rút ra từ các sự kiện đó.
Dữ liệu là các sự kiện, số liệu thô chưa được xử lý, trong khi thông tin là dữ liệu đã được xử lý, tổ chức và mang ý nghĩa.
Thông tin và dữ liệu là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau, chỉ khác tên gọi.
Sử dụng "số bù 1" và "số bù 2" trong biểu diễn số nguyên có dấu để? (cấp độ 2)
Tăng tốc độ xử lý các phép tính nhân.
Biểu diễn số âm một cách hiệu quả và đơn giản hóa các phép toán số học trong máy tính.
Mã hóa thông tin văn bản.
Lưu trữ dữ liệu trên bộ nhớ ngoài.
Có một tệp hình ảnh có kích thước 2 MB và một tệp văn bản có kích thước 500 KB, tệp nào sẽ chiếm nhiều không gian lưu trữ hơn và gấp bao nhiêu lần? (cấp độ 2)
Tệp văn bản chiếm nhiều hơn 2.5 lần.
Tệp hình ảnh chiếm nhiều hơn 4 lần.
Tệp hình ảnh chiếm nhiều hơn 2 lần.
Tệp văn bản chiếm nhiều hơn 0.5 lần.
Vai trò của Unicode trong hệ thống mã hóa hiện đại là gì so với ASCII? (cấp độ 2)
Unicode chỉ dùng cho các ký tự tiếng Anh, còn ASCII dùng cho mọi ngôn ngữ.
Unicode có khả năng biểu diễn một tập hợp ký tự lớn hơn nhiều so với ASCII, hỗ trợ đa ngôn ngữ.
Unicode chỉ dùng cho các số, không dùng cho chữ cái.
Unicode là phiên bản cũ hơn của ASCII.
Chuyển đổi số nhị phân "11010" sang hệ đếm cơ số 10? (cấp độ 3)
22
24
26
28
Một tài liệu có dung lượng 3072 Kilobyte, tài liệu đó tương đương với bao nhiêu Megabyte? (cấp độ 3)
2 MB
3 MB
4 MB
5 MB
Biểu diễn số -5 trong hệ nhị phân 4-bit sử dụng phương pháp số bù 2. Kết quả sẽ là? (cấp độ 3)
0101
1010
1011
1101
Khái niệm "bit" mô tả điều gì trong ngữ cảnh máy tính xử lý thông tin dưới dạng các tín hiệu điện? (cấp độ 3)
Một dòng điện xoay chiều.
Trạng thái của một công tắc điện (bật hoặc tắt).
Tần số của sóng điện từ.
Cường độ của dòng điện.
Đơn vị xử lý trung tâm (CPU) bao gồm những thành phần nào sau đây? (Cấp độ 1)
RAM và ROM
ALU và Control Unit
Ổ cứng và SSD
Bàn phím và chuột
Thiết bị nào sau đây được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời cho CPU? (Cấp độ 1)
Ổ đĩa cứng
RAM
ROM
USB
Chức năng chính của Bus trong cấu trúc máy tính là gì? (Cấp độ 1)
Xử lý các phép tính số học.
Điều khiển các thiết bị ngoại vi.
Kết nối và truyền dữ liệu giữa các thành phần khác nhau của máy tính.
Lưu trữ thông tin vĩnh viễn.
Bộ nhớ chỉ đọc (ROM) được sử dụng để làm gì? (Cấp độ 1)
Lưu trữ dữ liệu người dùng.
Lưu trữ chương trình khởi động BIOS/UEFI và các firmware cần thiết.
Tăng tốc độ xử lý của CPU.
Kết nối với Internet.
Đâu là một trong những loại bộ nhớ chính trong máy tính? (Cấp độ 1)
Bộ nhớ flash
Bộ nhớ đệm (Cache)
Bộ nhớ quang học
Bộ nhớ đám mây
Thiết bị nào chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán số học và logic trong CPU? (Cấp độ 1)
Control Unit (CU)
Arithmetic Logic Unit (ALU)
Registers
Cache
Giải thích vai trò của Control Unit (CU) trong CPU. (Cấp độ 2)
CU thực hiện các phép tính toán số học phức tạp.
CU quản lý và điều phối các hoạt động của CPU, bao gồm giải mã lệnh và điều khiển luồng dữ liệu.
CU lưu trữ tạm thời các dữ liệu đang được xử lý.
CU là nơi lưu trữ hệ điều hành.
So sánh ưu và nhược điểm của RAM và ROM. (Cấp độ 2)
RAM có tốc độ chậm hơn ROM nhưng có dung lượng lớn hơn.
RAM là bộ nhớ khả biến (dữ liệu mất khi mất điện), tốc độ nhanh, dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời; ROM là bộ nhớ bất biến (dữ liệu không mất khi mất điện), tốc độ chậm hơn, dùng để lưu trữ firmware.
RAM dùng để lưu trữ vĩnh viễn, còn ROM dùng để chạy ứng dụng.
RAM và ROM có chức năng tương tự nhau, chỉ khác về tên gọi.
Tại sao cần có bộ nhớ đệm (Cache) trong hệ thống máy tính? (Cấp độ 2)
Để lưu trữ tất cả các chương trình đã cài đặt.
Để tăng dung lượng lưu trữ của máy tính.
Để giảm thời gian truy cập dữ liệu từ bộ nhớ chính (RAM) bằng cách lưu trữ các dữ liệu thường xuyên được CPU sử dụng, giúp tăng hiệu suất hoạt động của CPU.
Để bảo vệ dữ liệu khỏi bị virus tấn công.
Mô tả cách các Bus khác nhau (Data Bus, Address Bus, Control Bus) phối hợp hoạt động để truyền thông tin trong máy tính. (Cấp độ 2)
Tất cả các Bus đều truyền một loại thông tin duy nhất.
Data Bus truyền dữ liệu, Address Bus xác định vị trí dữ liệu, và Control Bus điều khiển quá trình truyền.
Các Bus hoạt động độc lập, không liên quan đến nhau.
Chỉ có một loại Bus duy nhất trong máy tính.
Giải thích sự khác biệt giữa các thiết bị lưu trữ thứ cấp (Secondary Storage) như HDD và SSD. (Cấp độ 2)
HDD và SSD không có sự khác biệt về hiệu suất.
HDD sử dụng đĩa từ quay để lưu trữ, tốc độ chậm hơn và có cơ học; SSD sử dụng bộ nhớ flash, tốc độ nhanh hơn, bền hơn và không có bộ phận chuyển động.
HDD chỉ dùng để lưu trữ phim, còn SSD chỉ dùng để lưu trữ tài liệu.
Cả HDD và SSD đều là bộ nhớ khả biến.
Một chương trình xử lý đồ họa yêu cầu một lượng lớn bộ nhớ để hoạt động hiệu quả. Người dùng nên nâng cấp thành phần nào để cải thiện hiệu suất? (Cấp độ 3)
Ổ đĩa cứng (HDD)
RAM
Bộ xử lý trung tâm (CPU)
Card mạng
Khi máy tính khởi động, chương trình nào là chương trình đầu tiên được CPU thực thi, giúp tải hệ điều hành? (Cấp độ 3)
Một ứng dụng văn phòng.
Hệ điều hành.
Chương trình BIOS/UEFI lưu trữ trong ROM.
Một trò chơi điện tử.
Một nhà phát triển phần mềm muốn tối ưu hóa tốc độ truy cập dữ liệu cho ứng dụng của mình. Anh ta nên lưu trữ dữ liệu thường xuyên sử dụng ở đâu để đạt hiệu quả cao nhất? (Cấp độ 3)
Trên ổ đĩa cứng ngoài.
Trong bộ nhớ RAM.
Trong bộ nhớ đệm (Cache) của CPU.
Trên ổ đĩa quang.
Một thiết bị mới được kết nối với máy tính nhưng không hoạt động. Điều này có thể liên quan đến việc Bus nào không truyền được tín hiệu điều khiển? (Cấp độ 3)
Data Bus
Address Bus
Control Bus
Power Bus
Kỹ sư Phần cứng (Hardware Engineer) có vai trò chính là gì? (Cấp độ 1)
Viết mã nguồn phần mềm và ứng dụng
Thiết kế, phát triển, thử nghiệm và giám sát việc sản xuất các thành phần vật lý của máy tính và thiết bị điện tử
Quản trị cơ sở dữ liệu
Xây dựng hệ thống mạng
Vị trí nghề nghiệp thuộc lĩnh vực "Xây dựng hệ cơ sở dữ liệu"? (Cấp độ 1)
Kỹ sư Phần mềm nhúng (Embedded Software Engineer)
Quản trị viên Cơ sở dữ liệu (Database Administrator - DBA)
Kỹ sư Mạng (Network Engineer)
Kỹ sư Đảm bảo chất lượng (QA Engineer/Tester)
Lập trình viên Cơ sở dữ liệu (Database Developer) thuộc lĩnh vực nghề nghiệp nào? (Cấp độ 1)
Phát triển hệ thống phần cứng – phần mềm
Xây dựng hệ cơ sở dữ liệu
Xây dựng hệ thống mạng
Nghiên cứu khoa học
Vị trí "Quản trị Mạng" (Network Administrator) chịu trách nhiệm chính về mảng nào? (Cấp độ 1)
Viết mã nguồn phần mềm
Quản lý và duy trì hệ thống mạng
Phân tích dữ liệu lớn
Thiết kế phần cứng máy tính
Đâu là một trong các vai trò được đề cập trong lĩnh vực "Nghiên cứu khoa học" về CNTT? (Cấp độ 1)
Kỹ sư Phần mềm/Lập trình viên
Nhà khoa học Nghiên cứu (Research Scientist/Researcher)
Quản trị viên Cơ sở dữ liệu
Kỹ sư Mạng
"Kỹ sư Đảm bảo chất lượng" (QA Engineer/Tester) có nhiệm vụ gì? (Cấp độ 1)
Thiết kế các chip máy tính
Đảm bảo chất lượng phần mềm và ứng dụng thông qua kiểm thử
Quản lý các server cơ sở dữ liệu
Lắp đặt hệ thống mạng
Chuyên gia An ninh mạng (Cybersecurity Specialist) thuộc lĩnh vực nghề nghiệp nào? (Cấp độ 1)
Phát triển hệ thống phần cứng – phần mềm
Xây dựng hệ cơ sở dữ liệu
Xây dựng hệ thống mạng
Nghiên cứu khoa học
Giải thích sự khác biệt cơ bản về vai trò giữa "Kỹ sư Phần mềm/Lập trình viên" (Software Engineer/Developer) và "Kỹ sư Đảm bảo chất lượng" (QA Engineer/Tester). (Cấp độ 2)
Kỹ sư Phần mềm viết code mới, còn Kỹ sư Đảm bảo chất lượng chỉ sửa lỗi code đã có
Kỹ sư Phần mềm tập trung vào việc viết, kiểm thử, duy trì và phát triển mã nguồn phần mềm, trong khi Kỹ sư Đảm bảo chất lượng tập trung vào việc kiểm thử và đảm bảo chất lượng của phần mềm
Kỹ sư Phần mềm làm việc với phần cứng, còn Kỹ sư Đảm bảo chất lượng làm việc với phần mềm
Cả hai vị trí đều có vai trò giống nhau, chỉ khác tên gọi
Nêu vai trò và trách nhiệm chính của một "Quản trị viên Cơ sở dữ liệu" (DBA). (Cấp độ 2)
Thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng
Viết các chương trình phần mềm mới
Quản lý, bảo trì, tối ưu hóa và đảm bảo an toàn cho cơ sở dữ liệu
Sửa chữa các lỗi phần cứng
Sự khác biệt giữa "Kỹ sư Dữ liệu" (Data Engineer) và "Khoa học Dữ liệu" (Data Scientist) là gì? (Cấp độ 2)
Kỹ sư Dữ liệu tập trung vào phân tích dữ liệu, còn Khoa học Dữ liệu xây dựng hệ thống dữ liệu
Kỹ sư Dữ liệu xây dựng và duy trì các hệ thống thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu, còn Khoa học Dữ liệu tập trung vào việc phân tích dữ liệu để tìm ra insight và xây dựng mô hình dự đoán
Kỹ sư Dữ liệu tạo ra báo cáo, còn Khoa học Dữ liệu phát triển ứng dụng di động
Cả hai vị trí đều giống nhau và không có sự khác biệt rõ ràng
Vai trò của "Kỹ sư Phần mềm nhúng" (Embedded Software Engineer) trong phát triển các thiết bị thông minh (IoT). (Cấp độ 2)
Thiết kế các mạch điện tử cho thiết bị
Viết phần mềm điều khiển trực tiếp các phần cứng trong các thiết bị đặc biệt như thiết bị IoT
Quản lý mạng Internet kết nối các thiết bị IoT
Phân tích dữ liệu thu thập từ các thiết bị IoT
Vai trò của "Giảng viên Đại học/Nghiên cứu viên" (University Lecturer/Researcher) trong lĩnh vực CNTT khác gì so với "Kỹ sư Phần mềm/Lập trình viên"? (Cấp độ 2)
Giảng viên Đại học tập trung vào việc giảng dạy và nghiên cứu học thuật, còn Kỹ sư Phần mềm tập trung vào phát triển sản phẩm thương mại
Giảng viên Đại học chỉ làm việc với phần cứng, còn Kỹ sư Phần mềm chỉ làm việc với phần mềm
Giảng viên Đại học chỉ phát triển game, còn Kỹ sư Phần mềm phát triển ứng dụng web
Cả hai vị trí đều có vai trò giống nhau
Một công ty muốn xây dựng một ứng dụng di động mới. Đội ngũ nào sau đây sẽ chịu trách nhiệm chính trong việc viết mã nguồn và triển khai ứng dụng đó? (Cấp độ 3)
Kỹ sư Phần cứng
Quản trị viên Cơ sở dữ liệu
Kỹ sư Phần mềm/Lập trình viên
Chuyên gia An ninh mạng
Giả sử một tổ chức cần đảm bảo rằng dữ liệu khách hàng được lưu trữ an toàn, truy cập hiệu quả và luôn sẵn sàng khi cần. Vị trí nào sẽ đóng vai trò quan trọng nhất trong việc quản lý và duy trì hệ thống lưu trữ dữ liệu này? (Cấp độ 3)
Kỹ sư Mạng
Quản trị viên Cơ sở dữ liệu
Kỹ sư Phần mềm nhúng
Phân tích Dữ liệu
Một cá nhân muốn tìm hiểu sâu về các lỗ hổng bảo mật trong hệ thống máy tính và phát triển các biện pháp phòng ngừa để chống lại các cuộc tấn công mạng. Lĩnh vực nghề nghiệp nào sẽ phù hợp nhất với sở thích này? (Cấp độ 3)
Kỹ sư Phần cứng
Xây dựng hệ cơ sở dữ liệu
An ninh mạng (Cybersecurity Specialist) thuộc lĩnh vực xây dựng hệ thống mạng
Nghiên cứu khoa học
"Sở hữu trí tuệ (SHTT)" là gì? (Cấp độ 1)
Là quyền độc quyền sử dụng một phát minh khoa học.
Là quyền pháp lý mà cá nhân, tổ chức được hưởng đối với các sản phẩm sáng tạo tinh thần được tạo ra hoặc sở hữu.
Là quyền sở hữu tài sản vật chất của một doanh nghiệp.
Là quyền được cấp phép kinh doanh các sản phẩm công nghệ thông tin.
Văn bản pháp luật cơ bản nào là nền tảng chính cho việc bảo hộ sở hữu trí tuệ tại Việt Nam? (Cấp độ 1)
Luật Công nghệ thông tin năm 2006.
Luật An ninh mạng năm 2018.
Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, đã được sửa đổi và bổ sung.
Luật Thương mại điện tử.
Để một "Sáng chế" được bảo hộ, cần có những yêu cầu nào? (Cấp độ 1)
Tính thương mại cao và khả năng tiếp thị.
Tính mới, trình độ sáng tạo, khả năng áp dụng công nghiệp.
Chỉ cần tính mới và ứng dụng thực tiễn.
Được công bố rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.
"Kiểu dáng công nghiệp" được bảo hộ dựa trên yếu tố nào của sản phẩm? (Cấp độ 1)
Chức năng và hiệu suất của sản phẩm.
Mã nguồn lập trình của sản phẩm.
Hình dáng bên ngoài của sản phẩm (đường nét, hình khối, màu sắc).
Tên gọi và thương hiệu của sản phẩm.
Trong "Quyền tác giả", "Chương trình máy tính (Phần mềm)" được bảo hộ dưới dạng nào? (Cấp độ 1)
Dạng phần cứng chuyên dụng.
Dạng mã nguồn hoặc mã đối tượng.
Dạng tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Dạng sơ đồ thiết kế hệ thống.
"Nhãn hiệu" được dùng để bảo hộ dấu hiệu gì? (Cấp độ 1)
Dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau (tên, logo, khẩu hiệu).
Dấu hiệu chỉ ra nguồn gốc địa lý của sản phẩm.
Dấu hiệu cho biết chất lượng sản phẩm.
Dấu hiệu bảo mật thông tin khách hàng.
Giải thích sự khác biệt giữa "Quyền nhân thân" và "Quyền tài sản" trong "Quyền tác giả" đối với chương trình máy tính. (Cấp độ 2)
Quyền nhân thân bảo vệ khía cạnh tài chính, còn Quyền tài sản bảo vệ danh tiếng.
Quyền nhân thân bảo vệ danh tiếng của tác giả (đặt tên, đứng tên, không cho người khác sửa đổi gây phương hại), còn Quyền tài sản là quyền độc quyền khai thác kinh tế tác phẩm (sao chép, phân phối, truyền đạt, làm tác phẩm phái sinh, cho thuê).
Quyền nhân thân chỉ áp dụng cho cá nhân, còn Quyền tài sản áp dụng cho tổ chức.
Cả hai quyền đều giống nhau, chỉ khác cách gọi.
Mặc dù "Giải pháp hữu ích" cũng cần tính mới và khả năng áp dụng công nghiệp giống "Sáng chế", nhưng tiêu chí nào của "Giải pháp hữu ích" ít khắt khe hơn? (Cấp độ 2)
Khả năng thương mại hóa.
Trình độ sáng tạo.
Thời gian bảo hộ.
Phạm vi áp dụng.
Tại sao "Sở hữu trí tuệ" lại là yếu tố then chốt để bảo vệ sự đổi mới và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trong doanh nghiệp? (Cấp độ 2)
Vì nó giúp giảm chi phí sản xuất.
Vì nó đảm bảo rằng các ý tưởng và sản phẩm sáng tạo được bảo vệ, khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
Vì nó giới hạn số lượng sản phẩm trên thị trường.
Vì nó tạo ra độc quyền hoàn toàn cho mọi sản phẩm.
Trong trường hợp nào "Cơ sở dữ liệu" được bảo hộ quyền tác giả? (Cấp độ 2)
Khi nó chứa đựng thông tin mật của công ty.
Khi nó có tính nguyên gốc trong việc tuyển chọn hoặc sắp xếp dữ liệu.
Khi nó có dung lượng lớn và phức tạp.
Khi nó được lưu trữ trên nền tảng đám mây.
Nêu điểm khác biệt cơ bản giữa việc xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi xâm phạm sở hữu trí tuệ. (Cấp độ 2)
Xử phạt hành chính chỉ áp dụng cho cá nhân, còn truy cứu trách nhiệm hình sự áp dụng cho tổ chức.
Xử phạt hành chính thường là phạt tiền và các hình thức xử phạt bổ sung, trong khi truy cứu trách nhiệm hình sự áp dụng đối với những hành vi có quy mô lớn, gây thiệt hại nghiêm trọng, có thể bị phạt tiền lớn hoặc án tù.
Xử phạt hành chính do Tòa án quyết định, còn truy cứu trách nhiệm hình sự do cơ quan hành chính quyết định.
Xử phạt hành chính liên quan đến quyền nhân thân, còn truy cứu trách nhiệm hình sự liên quan đến quyền tài sản.
Một lập trình viên đã phát triển một thuật toán mới giúp tối ưu hóa đáng kể tốc độ xử lý dữ liệu. Lập trình viên muốn bảo vệ ý tưởng này khỏi việc bị sao chép. Loại quyền sở hữu trí tuệ nào sẽ phù hợp nhất để bảo vệ thuật toán này? (Cấp độ 3)
Kiểu dáng công nghiệp.
Nhãn hiệu.
Sáng chế hoặc Giải pháp hữu ích (nếu đáp ứng tiêu chí về tính mới, trình độ sáng tạo/hữu ích và khả năng áp dụng công nghiệp).
Quyền tác giả cho mã nguồn.
Một công ty phần mềm phát hiện ra rằng một công ty đối thủ đã sao chép hoàn toàn mã nguồn của phần mềm mà họ đã phát triển. Hành vi này có thể vi phạm quyền sở hữu trí tuệ nào của công ty phần mềm? (Cấp độ 3)
Quyền đối với nhãn hiệu.
Quyền tác giả (đặc biệt là quyền tài sản đối với chương trình máy tính).
Quyền đối với kiểu dáng công nghiệp.
Quyền đối với sáng chế.
Một nhà thiết kế đã tạo ra một giao diện người dùng độc đáo và sáng tạo cho một ứng dụng di động, với bố cục và màu sắc đặc trưng chưa từng có trên thị trường. Anh ta muốn bảo vệ hình ảnh trực quan này. Loại quyền sở hữu trí tuệ nào sẽ là phù hợp nhất? (Cấp độ 3)
Sáng chế.
Nhãn hiệu.
Kiểu dáng công nghiệp.
Quyền tác giả cho nội dung văn bản trong ứng dụng.
"Giao tiếp" được định nghĩa là gì? (Cấp độ 1)
Là quá trình truyền tải thông tin một chiều từ người nói đến người nghe.
Là quá trình tác động qua lại giữa con người với con người nhằm mục tiêu trao đổi ý tưởng, tình cảm, vốn kinh nghiệm, kỹ năng và kinh nghiệm nghề nghiệp.
Là khả năng trình bày thông tin một cách rõ ràng và súc tích.
Là việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể trong các cuộc họp.
Mục đích của "Giao tiếp trong kỹ thuật" là gì? (Cấp độ 1)
Duy nhất để trình bày ý tưởng thiết kế bằng bản vẽ kỹ thuật.
Để trao đổi ý tưởng, tình cảm, vốn kinh nghiệm, kỹ năng và kinh nghiệm nghề nghiệp trong lĩnh vực kỹ thuật, bao gồm trình bày khái niệm, phân tích kỹ thuật và viết báo cáo kỹ thuật.
Chỉ để viết báo cáo kỹ thuật cho cấp trên.
Để đàm phán hợp đồng với khách hàng.
Một trong những kỹ thuật giao tiếp hiệu quả được đề cập là gì? (Cấp độ 1)
Nói thật nhiều và không ngừng nghỉ.
Lắng nghe chủ động và đặt câu hỏi.
Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
Chỉ tập trung vào việc truyền tải thông tin mà không cần phản hồi.
Đâu là một trong những lỗi phổ biến khi giao tiếp không hiệu quả? (Cấp độ 1)
Đặt quá ít câu hỏi.
Quá nhiều chi tiết hoặc sử dụng thuật ngữ chuyên ngành mà không giải thích rõ ràng.
Giao tiếp quá ngắn gọn.
Sử dụng quá nhiều hình ảnh minh họa.
Nguyên tắc thiết kế slide thuyết trình kỹ thuật hiệu quả nào liên quan đến phông chữ? (Cấp độ 1)
Sử dụng càng nhiều phông chữ càng tốt để tạo sự đa dạng.
Sử dụng một phông chữ duy nhất để đảm bảo tính nhất quán và dễ đọc.
Chỉ sử dụng phông chữ in đậm.
Chọn phông chữ có kích thước nhỏ nhất để vừa nhiều nội dung.
Một "Báo cáo kỹ thuật" được mô tả là tài liệu quan trọng để làm gì? (Cấp độ 1)
Để liệt kê tất cả các thông tin đã thu thập được mà không cần phân tích.
Để truyền tải thông tin, phân tích tình huống hoặc đưa ra khuyến nghị, tất cả phải rõ ràng và thuyết phục để người đọc hành động theo các kết luận hoặc khuyến nghị được đưa ra.
Để thể hiện kỹ năng viết văn của tác giả.
Để lưu trữ dữ liệu cá nhân của người đọc.
Giải thích tại sao sự "rõ ràng và xúc tích" lại quan trọng trong giao tiếp kỹ thuật? (Cấp độ 2)
Để tăng tính hấp dẫn của bài nói.
Để giúp giảm sự nhầm lẫn về các nội dung, tránh xảy ra nhầm lẫn, đảm bảo thông tin được truyền tải chính xác và hiệu quả.
Để thể hiện trình độ chuyên môn của người nói.
Để làm cho bài thuyết trình dài hơn.
Việc "lắng nghe chủ động và đặt câu hỏi" đóng góp như thế nào vào kỹ thuật giao tiếp hiệu quả? (Cấp độ 2)
Nó chỉ giúp người nói kiểm soát cuộc trò chuyện.
Nó giúp người nghe hiểu rõ hơn thông điệp, thể hiện sự quan tâm, và khuyến khích người nói cung cấp thêm thông tin hoặc làm rõ các điểm chưa rõ ràng.
Nó làm chậm quá trình giao tiếp.
Nó chỉ phù hợp trong các cuộc họp không chính thức.
Tại sao việc "xác định mục đích và khán giả" lại là bước quan trọng đầu tiên khi thiết kế slide thuyết trình kỹ thuật hiệu quả? (Cấp độ 2)
Để tiết kiệm thời gian chuẩn bị.
Để điều chỉnh nội dung, ngôn ngữ, và phong cách trình bày sao cho phù hợp và hiệu quả nhất với đối tượng người nghe, đạt được mục đích của bài thuyết trình.
Để tránh việc phải sử dụng hình ảnh.
Để làm cho bài thuyết trình phức tạp hơn.
Khi soạn thảo báo cáo kỹ thuật, tại sao "kết luận và khuyến nghị" lại là một phần quan trọng? (Cấp độ 2)
Vì đây là nơi tác giả bày tỏ cảm xúc cá nhân.
Vì đây là phần tóm tắt lại các phát hiện chính và đưa ra các đề xuất hành động cụ thể dựa trên kết quả phân tích, giúp người đọc đưa ra quyết định.
Vì đây là nơi liệt kê tất cả các tài liệu tham khảo.
Vì đây là phần bắt buộc để báo cáo đạt độ dài nhất định.
Làm thế nào việc "sử dụng các từ hành động" trong nội dung slide thuyết trình kỹ thuật lại hiệu quả hơn việc sử dụng các câu hoàn chỉnh? (Cấp độ 2)
Vì các từ hành động làm cho slide trông chuyên nghiệp hơn.
Vì chúng giúp tóm tắt ý chính một cách ngắn gọn, súc tích, dễ đọc và dễ nhớ hơn, đồng thời khuyến khích người nói mở rộng ý khi thuyết trình.
Vì việc này giảm thiểu việc cần phải giải thích.
Vì các từ hành động có thể thay thế hoàn toàn hình ảnh minh họa.
Bạn đang trình bày một giải pháp công nghệ phức tạp cho một nhóm các nhà đầu tư không chuyên về kỹ thuật. Để đảm bảo giao tiếp hiệu quả, bạn nên tránh lỗi giao tiếp phổ biến nào nhất? (Cấp độ 3)
Không sử dụng hình ảnh minh họa.
Sử dụng quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành mà không giải thích rõ ràng.
Trình bày quá ngắn gọn.
Không đặt câu hỏi cho khán giả.
Một nhóm kỹ sư đang chuẩn bị một bài thuyết trình về tiến độ dự án cho ban lãnh đạo công ty. Để thiết kế slide hiệu quả, họ nên ưu tiên nguyên tắc nào sau đây? (Cấp độ 3)
Sử dụng nhiều màu sắc và phông chữ khác nhau trên mỗi slide.
Chỉ đưa các nội dung chính và sử dụng hình ảnh minh họa phù hợp để củng cố ý tưởng.
Đặt toàn bộ nội dung báo cáo chi tiết lên các slide.
Tạo ra các slide rất dài với nhiều câu hoàn chỉnh.
Bạn được yêu cầu viết một báo cáo kỹ thuật về kết quả thử nghiệm một sản phẩm mới. Để báo cáo của bạn rõ ràng và thuyết phục, bạn nên đặc biệt chú ý đến phần nào của cấu trúc báo cáo? (Cấp độ 3)
Chỉ tập trung vào phần Tiêu đề và Giới thiệu.
Phần Tóm tắt, Kết quả, và Kết luận, khuyến nghị để truyền tải thông tin chính và các đề xuất một cách hiệu quả.
Chỉ cần liệt kê tất cả các số liệu thô trong phần Phụ lục.
Không cần phần Tài liệu tham khảo.
"Lập trình" được định nghĩa là?
Quá trình thiết kế phần cứng máy tính.
Quá trình tạo ra các chỉ dẫn (hay còn gọi là mã lệnh) cho máy tính để thực hiện một tác vụ cụ thể.
Quá trình quản lý cơ sở dữ liệu.
Quá trình sửa chữa lỗi phần mềm.
Ngôn ngữ lập trình bậc cao có đặc điểm nào sau đây?
Cấp thấp nhất, khó đọc, khó viết.
Sử dụng các từ gợi nhớ thay cho mã nhị phân.
Gần gũi với ngôn ngữ tự nhiên, dễ học, dễ viết, không phụ thuộc nhiều vào phần cứng.
Tạo ra file thực thi (.exe hoặc .out) sau quá trình thông dịch.
Ngôn ngữ máy (Machine Language) được mô tả là gì?
Ngôn ngữ cấp cao dễ đọc đối với con người.
Ngôn ngữ lập trình cấp thấp nhất, bao gồm các chỉ thị dưới dạng mã nhị phân.
Một loại ngôn ngữ thiết kế đồ hoạ.
Ngôn ngữ dùng để quản lý cơ sở dữ liệu.
Hợp ngữ (Assembly Language) là gì?
Một ngôn ngữ lập trình chỉ dùng để lập trình web.
Một ngôn ngữ lập trình cấp cao.
Một ngôn ngữ lập trình cấp thấp, sử dụng các ký hiệu gợi nhớ (mnemonic) thay cho mã nhị phân.
Một ngôn ngữ lập trình chỉ dành cho trí tuệ nhân tạo.
"Biên dịch (Compilation)" là quá trình gì?
Chuyển đổi mã nguồn từ ngôn ngữ cấp cao thành mã máy có thể thực thi trực tiếp bởi CPU.
Chuyển đổi mã máy thành mã nguồn.
Thực thi mã nguồn từng dòng một mà không cần tạo ra tệp thực thi độc lập.
Sửa lỗi trong mã nguồn.
"Thông dịch (Interpretation)" là gì?
Quá trình chuyển đổi toàn bộ mã nguồn sang mã máy trước khi thực thi.
Quá trình mà một chương trình (bộ thông dịch) đọc và thực thi mã nguồn từng dòng một.
Quá trình tạo ra các thư viện liên kết.
Quá trình nạp chương trình vào bộ nhớ.
Tệp thực thi (executable file) được tạo ra sau quá trình nào trong lập trình?
Chỉ thông dịch.
Chỉ biên dịch.
Cả biên dịch và thông dịch.
Viết mã nguồn.
Trình liên kết (Linker) có vai trò gì trong quá trình biên dịch?
Phát hiện lỗi cú pháp trong mã nguồn.
Chuyển đổi mã nguồn sang mã đối tượng.
Kết hợp các tệp mã đối tượng và thư viện cần thiết để tạo thành một tệp thực thi hoàn chỉnh.
Nạp chương trình vào bộ nhớ để thực thi.
Trình nạp (Loader) là gì và nhiệm vụ của nó?
Một công cụ để viết mã nguồn.
Một phần của hệ điều hành, có nhiệm vụ nạp tệp thực thi từ ổ đĩa vào bộ nhớ chính và chuẩn bị cho việc thực thi.
Một công cụ để dịch mã nguồn.
Một công cụ để sửa lỗi chương trình.
Mục tiêu chính của việc lập trình là gì?
Để máy tính có thể tự động nâng cấp phần cứng.
Để máy tính có thể thực hiện được những công việc mà người dùng yêu cầu.
Để tạo ra các virus máy tính.
Để người dùng không cần phải tương tác với máy tính nữa.
Mối quan hệ giữa "lập trình" và "chương trình máy tính" là gì?
Lập trình là kết quả, chương trình máy tính là quá trình.
Lập trình là quá trình tạo ra chương trình máy tính.
Chương trình máy tính là ngôn ngữ dùng để lập trình.
Lập trình và chương trình máy tính là hai khái niệm độc lập.
Tại sao ngôn ngữ lập trình bậc cao lại phổ biến hơn ngôn ngữ máy và hợp ngữ trong phát triển phần mềm hiện đại?
Vì chúng chạy nhanh hơn trên mọi loại máy tính.
Vì chúng cung cấp quyền kiểm soát trực tiếp phần cứng.
Vì chúng dễ học, dễ viết, dễ bảo trì, và có tính di động cao (portable).
Vì chúng không yêu cầu bất kỳ trình biên dịch hay thông dịch nào.
Ưu điểm của ngôn ngữ được biên dịch so với ngôn ngữ được thông dịch là gì?
Mã nguồn dễ thay đổi trong quá trình chạy.
Thường chạy nhanh hơn và độc lập với môi trường chạy sau khi biên dịch.
Không yêu cầu tệp thực thi.
Dễ gỡ lỗi hơn.
Ưu điểm chính của việc sử dụng ngôn ngữ thông dịch so với ngôn ngữ biên dịch là gì?
Tốc độ thực thi nhanh hơn.
Không cần môi trường chạy (runtime environment).
Dễ gỡ lỗi và thay đổi mã nguồn trong quá trình phát triển, tính di động cao hơn.
Kích thước chương trình nhỏ hơn.
Một nhóm lập trình viên đang phát triển một ứng dụng di động phức tạp. Để tăng tốc độ phát triển và dễ dàng bảo trì mã nguồn, họ nên chọn loại ngôn ngữ lập trình nào và tại sao?
Ngôn ngữ máy, vì nó trực tiếp tương tác với phần cứng.
Hợp ngữ (Assembly Language), vì nó cung cấp kiểm soát chặt chẽ đối với phần cứng.
Ngôn ngữ bậc cao (ví dụ: Python, Java, Swift), vì chúng dễ đọc, dễ viết, có nhiều thư viện hỗ trợ và cho phép phát triển nhanh chóng.
Bất kỳ ngôn ngữ nào cũng được, không có sự khác biệt.
Sắp xếp các bước sau theo đúng thứ tự trong quá trình thực thi một chương trình: 1. Viết mã nguồn. 2. Thực thi. 3. Biên dịch/Thông dịch. 4. Liên kết. 5. Nạp.
1 -> 3 -> 4 -> 5 -> 2
1 -> 2 -> 3 -> 4 -> 5
3 -> 1 -> 4 -> 5 -> 2
1 -> 4 -> 3 -> 5 -> 2
"Giải thuật" được định nghĩa là gì?
Một phần mềm diệt virus.
Tập hợp các bước rõ ràng, có thứ tự để giải quyết một vấn đề.
Một ngôn ngữ lập trình cấp cao.
Một loại phần cứng máy tính.
Trong lưu đồ (flowchart), biểu tượng hình chữ nhật đại diện cho thao tác nào?
Bắt đầu/Kết thúc (Start/End).
Quyết định (Decision).
Xử lý/Tính toán (Process).
Nhập/Xuất (Input/Output).
Ba cấu trúc điều khiển cơ bản trong lập trình là gì?
Cấu trúc phức tạp, cấu trúc đơn giản, cấu trúc hỗn hợp.
Cấu trúc tuần tự, cấu trúc rẽ nhánh, cấu trúc lặp.
Cấu trúc dữ liệu, cấu trúc hàm, cấu trúc lớp.
Cấu trúc phần cứng, cấu trúc phần mềm, cấu trúc mạng.
Trong các cấu trúc rẽ nhánh, từ khóa nào thường được dùng để thực hiện một hành động nếu một điều kiện là đúng?
while
for
if
switch
"Mảng" (Array) trong lập trình là gì?
Một biến chỉ có thể lưu trữ một giá trị duy nhất.
Một tập hợp các phần tử có kiểu dữ liệu khác nhau.
Một tập hợp các phần tử cùng kiểu dữ liệu, được lưu trữ liên tiếp trong bộ nhớ và truy cập thông qua chỉ số.
Một loại hàm.
Để truy cập một phần tử cụ thể trong mảng, chúng ta thường sử dụng gì?
Tên mảng.
Chỉ số (index) của phần tử.
Giá trị của phần tử.
Tên biến.
"Hàm" (Function) trong lập trình là gì?
Một loại biến chỉ có thể lưu trữ số.
Một khối mã được đặt tên, thực hiện một nhiệm vụ cụ thể và có thể được gọi để tái sử dụng nhiều lần.
Một loại cấu trúc dữ liệu.
Một công cụ để sửa lỗi cú pháp.
Giá trị trả về (return value) của một hàm dùng để làm gì?
Để khai báo tên hàm.
Để truyền dữ liệu vào hàm.
Để một hàm có thể gửi kết quả xử lý của nó trở lại nơi hàm được gọi.
Để làm cho hàm chạy nhanh hơn.
Tại sao một giải thuật cần đảm bảo cả "tính đúng đắn" và "tính hiệu quả"?
Tính đúng đắn giúp giải thuật trông phức tạp hơn, còn hiệu quả giúp chạy nhanh hơn.
Tính đúng đắn đảm bảo giải thuật đưa ra kết quả chính xác cho mọi trường hợp đầu vào hợp lệ, còn tính hiệu quả đảm bảo giải thuật sử dụng tài nguyên (thời gian, bộ nhớ) một cách tối ưu.
Tính đúng đắn chỉ liên quan đến cú pháp, còn hiệu quả liên quan đến logic.
Cả hai tính chất này đều không quan trọng bằng tính dễ đọc.
"Mã giả" (Pseudocode) mang lại lợi ích gì trong việc đặc tả giải thuật?
Nó là ngôn ngữ lập trình duy nhất mà máy tính có thể hiểu.
Nó giúp mô tả giải thuật bằng ngôn ngữ tự nhiên kết hợp với cú pháp lập trình cơ bản, dễ đọc và hiểu cho cả người và máy tính.
Nó tự động biên dịch thành mã máy.
Nó chỉ dùng để viết các chương trình rất phức tạp.
Trong lưu đồ, biểu tượng hình thoi (diamond) có ý nghĩa gì và thường được sử dụng cho mục đích nào?
Đại diện cho điểm bắt đầu hoặc kết thúc của giải thuật.
Đại diện cho một thao tác xử lý dữ liệu.
Đại diện cho một quyết định hoặc điều kiện rẽ nhánh, với các đường dẫn khác nhau tùy thuộc vào kết quả của quyết định.
Đại diện cho việc nhập hoặc xuất dữ liệu.
Phân biệt giữa cấu trúc rẽ nhánh if-else và switch-case. (Cấp độ 2)
if-else chỉ dùng cho số, còn switch-case dùng cho ký tự.
if-else dùng để kiểm tra một hoặc nhiều điều kiện boolean, switch-case dùng để kiểm tra một biến với nhiều giá trị cụ thể.
if-else không cho phép rẽ nhánh, còn switch-case cho phép.
if-else chỉ có một nhánh, còn switch-case có hai nhánh.
Giải thích cách cấu trúc lặp for hoạt động. (Cấp độ 2)
Nó lặp lại một khối lệnh cho đến khi một điều kiện trở thành sai.
Nó lặp lại một khối lệnh một số lần xác định, thường được kiểm soát bởi một biến đếm, một điều kiện khởi tạo và một bước tăng/giảm.
Nó luôn thực hiện khối lệnh ít nhất một lần trước khi kiểm tra điều kiện.
Nó chỉ dùng để lặp vô hạn.
Tại sao tất cả các phần tử trong một mảng phải có cùng kiểu dữ liệu? (Cấp độ 2)
Để tiết kiệm bộ nhớ.
Để máy tính dễ dàng quản lý và phân bố bộ nhớ liên tục cho các phần tử, cũng như thực hiện các thao tác trên chúng một cách đồng nhất.
Để mã nguồn trông đẹp hơn.
Để tăng tốc độ nhập dữ liệu.
Giải thích khái niệm "khởi tạo mảng" (array initialization). (Cấp độ 2)
Là việc khai báo tên mảng mà không gán giá trị nào.
Là việc gán giá trị ban đầu cho các phần tử của mảng khi mảng được tạo ra.
Là việc thay đổi kích thước của mảng trong quá trình chạy.
Là việc duyệt qua tất cả các phần tử của mảng.
Mô tả cách để "duyệt mảng" (iterating through an array) và mục đích của việc này. (Cấp độ 2)
Duyệt mảng là việc sao chép mảng sang một vị trí khác trong bộ nhớ.
Duyệt mảng là quá trình đi qua từng phần tử của mảng một cách tuần tự (thường dùng vòng lặp) để đọc, xử lý hoặc thay đổi giá trị của chúng.
Duyệt mảng là việc sắp xếp các phần tử trong mảng.
Duyệt mảng là việc xóa các phần tử trong mảng.
Lợi ích chính của việc sử dụng hàm trong lập trình là gì? (Cấp độ 2)
Làm cho chương trình dài hơn và phức tạp hơn.
Giúp tái sử dụng mã (code reusability), làm cho chương trình dễ đọc hơn, dễ bảo trì hơn và giảm lỗi.
Chỉ để cải thiện hiệu suất chạy của chương trình.
Chỉ để nhập dữ liệu.
Phân biệt "khai báo hàm" (function declaration) và "định nghĩa hàm" (function definition). (Cấp độ 2)
Khai báo hàm là viết toàn bộ mã nguồn của hàm, còn định nghĩa hàm là gọi hàm.
Khai báo hàm cung cấp thông tin về tên, kiểu trả về và tham số của hàm mà không có phần thân; định nghĩa hàm bao gồm cả phần thân (mã lệnh) của hàm.
Khai báo hàm là tùy chọn, còn định nghĩa hàm là bắt buộc.
Cả hai khái niệm này đều giống nhau.
Các tham số (parameters) của một hàm có vai trò gì? (Cấp độ 2)
Chúng là tên của hàm.
Chúng là các giá trị mà hàm sẽ trả về.
Chúng là các giá trị hoặc biến được truyền vào hàm khi hàm được gọi, cho phép hàm hoạt động linh hoạt với các dữ liệu khác nhau.
Chúng là tên của các biến cục bộ bên trong hàm.
Muốn tạo một giải thuật để tính tổng hai số nguyên do người dùng nhập vào, nên sử dụng loại biểu tượng nào trong lưu đồ để thể hiện việc người dùng nhập dữ liệu? (Cấp độ 3)
Hình chữ nhật.
Hình thoi.
Hình bình hành.
Hình tròn.
Viết mã giả để tính diện tích hình chữ nhật với chiều dài dai và chiều rộng rong được nhập từ người dùng. (Cấp độ 3)
DIEN_TICH = dai * rong
START INPUT dai INPUT rong DIEN_TICH = dai * rong OUTPUT DIEN_TICH END
IF dai > 0 THEN DIEN_TICH = dai * rong
PRINT "Hello World"
Bạn muốn viết một chương trình kiểm tra xem một số nguyên N nhập vào có phải là số chẵn hay số lẻ. Bạn nên sử dụng cấu trúc điều khiển nào để thực hiện việc này? (Cấp độ 3)
Cấu trúc tuần tự.
Cấu trúc lặp for.
Cấu trúc rẽ nhánh if-else.
Cấu trúc lặp while.
Bạn muốn lưu trữ danh sách tên của 50 sinh viên trong một chương trình. Cấu trúc dữ liệu nào phù hợp nhất để làm điều này và bạn sẽ truy cập tên của sinh viên thứ 10 bằng cách nào (giả sử chỉ số bắt đầu từ 0)? (Cấp độ 3)
Biến đơn, truy cập bằng tên biến.
Mảng, truy cập bằng ten_danh_sach[9].
Danh sách liên kết, truy cập bằng con trỏ.
Cây nhị phân, truy cập bằng khóa.
Bạn cần viết một chương trình để tính bình phương của một số bất kỳ. Thay vì viết lại công thức so * so mỗi khi cần tính bình phương, bạn nên sử dụng khái niệm lập trình nào để tối ưu hóa mã nguồn và dễ bảo trì? (Cấp độ 3)
Mảng.
Vòng lặp.
Hàm (Function).
Cấu trúc rẽ nhánh.
"Kiểu số nguyên" (integer) là kiểu dữ liệu dùng để lưu trữ loại số nào? (Cấp độ 1)
Các số có phần thập phân.
Các số không có phần thập phân (số dương, số âm hoặc số 0).
Các ký tự đặc biệt.
Các giá trị đúng/sai.
Ví dụ hợp lệ của kiểu số nguyên? (Cấp độ 1)
3.14
"Hello"
-100
true
"Kiểu số thực" (floating-point number) là kiểu dữ liệu dùng để lưu trữ loại dữ liệu nào? (Cấp độ 1)
Các số không có phần thập phân.
Các số có phần thập phân (ví dụ: số thập phân, phân số).
Các ký tự đơn lẻ.
Các giá trị logic đúng/sai.
Chỉ ra ví dụ hợp lệ của kiểu số thực? (Cấp độ 1)
123
"Hello"
5.75
false
"Kiểu ký tự" (char) được dùng để lưu trữ gì? (Cấp độ 1)
Một chuỗi văn bản dài.
Một ký tự đơn lẻ.
Một số nguyên.
Một giá trị đúng/sai.
"Chuỗi ký tự" (string) là gì? (Cấp độ 1)
Một tập hợp các số nguyên.
Một tập hợp các ký tự, thường được dùng để biểu diễn văn bản.
Một giá trị logic.
Một loại hàm.
Kiểu dữ liệu "luận lý" (boolean) có bao nhiêu giá trị? (Cấp độ 1)
Một giá trị.
Hai giá trị.
Ba giá trị.
Vô số giá trị.
Hai giá trị của kiểu luận lý là gì? (Cấp độ 1)
0 và 1.
chẵn và lẻ.
true và false.
có và không.
"Chỉ số" (index) của mảng thường được lưu trữ bằng kiểu dữ liệu nào và tại sao? (Cấp độ 2)
Kiểu số thực, vì nó cần độ chính xác cao.
Kiểu ký tự, vì nó đại diện cho vị trí.
Kiểu số nguyên, vì chỉ số luôn là các số nguyên không âm và đại diện cho vị trí cụ thể trong một tập hợp.
Kiểu luận lý, vì nó chỉ có hai giá trị.
Giải thích tại sao việc sử dụng kiểu số nguyên để lưu trữ số đếm (số lượng sản phẩm, số lần lặp) là phù hợp. (Cấp độ 2)
Vì số nguyên có thể chứa các giá trị rất lớn.
Vì số đếm thường là các giá trị rời rạc, không có phần thập phân, phù hợp với định nghĩa của số nguyên.
Vì số nguyên tiêu tốn ít bộ nhớ hơn các kiểu dữ liệu khác.
Vì số nguyên có thể biểu diễn được cả số âm và số dương.
Cho ví dụ về việc sử dụng kiểu số nguyên để lưu trữ giá trị sẽ tối ưu hơn kiểu số thực, và tại sao? (Cấp độ 2)
Khi cần tính toán với độ chính xác cao (ví dụ: tiền tệ).
Khi lưu trữ kết quả của phép chia.
Khi lưu trữ các giá trị chỉ có thể là số nguyên, như tuổi, số lượng học sinh trong lớp, hoặc ID sản phẩm, vì nó sử dụng ít bộ nhớ hơn và tránh các vấn đề về lỗi làm tròn của số thực.
Khi biểu diễn tọa độ địa lý.
Kiểu số thực thường được sử dụng trong các lĩnh vực nào? (Cấp độ 2)
Lưu trữ số lượng sản phẩm trong kho.
Tính toán khoa học, tài chính, đồ họa, hoặc các phép đo lường cần độ chính xác cao với phần thập phân.
Đánh dấu trạng thái bật/tắt.
Lưu trữ tên người dùng.
