wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập học kì I – Môn Tin học 12

Total questions: 94

Worksheet time: 2hrs 34mins

Name
Class
Date
1.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?

a)

Tesla

b)

Honda

c)

NASA

d)

Toshiba

2.

Hội thảo nào được coi là điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong các năm tiếp theo?

a)

Hội thảo Hampshire

b)

Hội thảo Bletchley

c)

Hội thảo Dartmouth

d)

Hội thảo Jenesys

3.

Nhà khoa học nào đã đưa ra "phép thử" để đánh giá khả năng thể hiện hành vi thông minh của máy tính vào năm 1950?

a)

John McCarthy

b)

Geoffrey Hinton

c)

Yann LeCun

d)

Alan Turing

4.

Khả năng nào của AI cho phép một hệ thống đề xuất video trên YouTube học từ lịch sử xem của bạn?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng giải quyết vấn đề

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

d)

Khả năng nhận thức

5.

Một xe tự lái sử dụng camera và cảm biến để phát hiện người đi bộ và biển báo giao thông. Điều này thể hiện rõ nhất đặc trưng nào của AI?

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

b)

Khả năng nhận thức

c)

Khả năng suy luận

d)

Khả năng học

6.

Khi một hệ thống AI chẩn đoán y tế dựa vào các triệu chứng để đưa ra kết luận về bệnh, nó đang thể hiện chủ yếu khả năng nào?

a)

Khả năng nhận thức

b)

Khả năng học

c)

Khả năng suy luận

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

7.

ChatGPT được phát triển bởi

a)

Apple

b)

OpenAI

c)

Microsoft

d)

Meta

8.

Đâu là một nguy cơ được cảnh báo khi AI phát triển, liên quan đến việc thu thập dữ liệu cá nhân?

a)

Áp lực thất nghiệp

b)

Ảnh hưởng quyền riêng tư

c)

Khả năng thiếu minh bạch

d)

Rủi ro về an ninh

9.

Điều gì cho thấy sự linh hoạt trong suy nghĩ và khả năng suy luận của ChatGPT?

a)

Nó có thể dịch được nhiều thứ tiếng trên thế giới

b)

Nó được huấn luyện trên lượng lớn dữ liệu đã có sẵn

c)

Nó có thể đưa ra câu trả lời đa dạng dựa trên ngữ cảnh

d)

Nó có thể sửa lỗi trong lập trình của nhiều ngôn ngữ

10.

Giải pháp nào cần thiết để giám sát và đảm bảo an toàn trong phát triển AI?

a)

Tăng cường sự minh bạch

b)

Giảm thiểu chi phí phát triển

c)

Hạn chế nghiên cứu AI

d)

Tăng cường sự phát triển của công nghệ

11.

Mối lo ngại về "áp lực thất nghiệp" do AI gây ra xuất phát từ khả năng nào của nó?

a)

Khả năng sáng tạo nghệ thuật

b)

Khả năng tự động hóa nhiều công việc

c)

Khả năng phân tích dữ liệu xã hội

d)

Khả năng mô phỏng các hiện tượng xã hội

12.

Điểm khác nhau của switch và hub là gì?

a)

Hình dạng

b)

Số cổng

c)

Cách thức hoạt động

d)

Màu sắc

13.

Router là gì?

a)

Bộ chuyển mạch

b)

Bộ thu phát không dây

c)

Bộ định tuyến

d)

Bộ chia tín hiệu

14.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

WAP

b)

WAN

c)

LAN

d)

AP

15.

Thiết bị nào có khả năng chuyển tiếp dữ liệu đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị khác trong mạng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

16.

Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

17.

Bộ thu phát Wi‑Fi còn được gọi là gì?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Access Point

d)

Modem

18.

Ưu điểm chính của Switch so với Hub là gì?

a)

Switch chỉ cho phép kết nối giữa hai thiết bị cùng một lúc

b)

Switch phân phối dữ liệu đến các thiết bị cụ thể thay vì truyền đến tất cả các thiết bị

c)

Switch chỉ hoạt động hiệu quả trong mạng không dây

d)

Switch không thể mở rộng mạng lớn hơn

19.

Router có chức năng chính nào sau đây trong mạng máy tính?

a)

Router kết nối và chuyển dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng một mạng nội bộ

b)

Router chỉ truyền dữ liệu trong một mạng nội bộ và không có khả năng kết nối internet

c)

Router định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau, bao gồm cả internet

d)

Router chỉ hoạt động trong mạng không dây và không kết nối được với mạng có dây

20.

Điểm giống nhau giữa Switch và Router là gì?

a)

Đều có khả năng chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng một mạng LAN

b)

Đều có thể kết nối với mạng không dây

c)

Đều có khả năng xác định địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng

d)

Đều có khả năng quản lý lưu lượng mạng và tối ưu hóa băng thông

21.

Trong sơ đồ thiết bị mạng, Modem có điểm giống nhau nào với Router?

a)

Đều có khả năng kết nối với internet và chia sẻ kết nối đó với các thiết bị khác

b)

Đều có khả năng phân phối địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng

c)

Đều hoạt động trên lớp vật lý của mô hình OSI

d)

Đều chỉ làm việc trong mạng nội bộ

22.

Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?

a)

IPv4 và IPv6

b)

IPv2 và IPv4

c)

IPv4 và IPv5

d)

IPv1 và IPv3

23.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào?

a)

Giao thức HTTPS

b)

Giao thức TCP/IP

c)

Giao thức DNS

d)

Giao thức Ethernet

24.

Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ cần cậy vào địa chỉ nào?

a)

IP

b)

MAC

c)

LAN

d)

Server

25.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang

26.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự

b)

Chia dữ liệu thành các tệp

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

d)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối

27.

Giao thức mạng được hiểu là điều nào sau đây?

a)

Quy tắc xác định luồng băng thông mạng cần tiêu thụ

b)

Quy tắc điều khiển việc kết nối giữa các thiết bị mạng

c)

Quy tắc phân phối các gói tin trên đường truyền mạng

d)

Quy tắc kiểm tra lưu lượng dữ liệu bị hao hụt sau khi gửi

28.

SMTP là giao thức?

a)

nhận mail

b)

gửi email

c)

truy cập từ xa

d)

truyền file

29.

Giao thức nhận mail là:

a)

FTP

b)

IMAP

c)

SMTP

d)

HTTP

30.

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Chia dữ liệu thành gói tin

d)

Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu

31.

Điều nào sau đây là vai trò chính của mã kiểm tra trong quá trình truyền dữ liệu Ethernet?

a)

Giúp xác định tốc độ truyền dữ liệu

b)

Giảm kích thước của dữ liệu gửi đi

c)

Phát hiện lỗi trong dữ liệu khi truyền

d)

Tăng cường khả năng truyền tải dữ liệu

32.

Tại sao việc sử dụng địa chỉ MAC là cần thiết trong mạng Ethernet?

a)

Để đảm bảo dữ liệu được mã hóa

b)

Để nhận diện và phân biệt các thiết bị trong cùng một mạng

c)

Để tính toán mã kiểm tra

d)

Để chia nhỏ dữ liệu thành các khung

33.

Một trong những lý do chính khiến giao thức TCP/IP trở thành tiêu chuẩn cho Internet là gì?

a)

Nó có khả năng thay đổi kích thước, kiểm duyệt gói tin

b)

Nó hỗ trợ nhiều loại mạng khác nhau và các thiết bị khác nhau

c)

Nó chỉ được sử dụng cho các ứng dụng hình ảnh, video

d)

Nó yêu cầu cấu hình phức tạp cho mỗi thiết bị

34.

Điều nào sau đây KHÔNG PHẢI là một tính năng của giao thức TCP/IP?

a)

Đảm bảo an toàn cho dữ liệu bằng mã hóa

b)

Định tuyến dữ liệu giữa các thiết bị trên mạng

c)

Phân đoạn dữ liệu thành các gói nhỏ hơn để truyền tải

d)

Kiểm tra lỗi trong quá trình truyền tải dữ liệu

35.

Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?

a)

Đèn báo hiệu trên cổng sáng

b)

Máy tính khởi động lại

c)

Địa chỉ IP thay đổi

d)

Tự động mở trình duyệt web

36.

Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Chọn mạng cần kết nối

c)

Bật Wi‑Fi trong cài đặt

d)

Nhập mật khẩu mạng

37.

Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?

a)

Cáp USB

b)

Cáp HDMI

c)

Cáp mạng RJ45

d)

Cáp quang

38.

Khi chia sẻ dữ liệu từ PC‑A, để cấp quyền truy cập cho mọi người, cần chọn quyền nào trong hộp thoại Permissions for D?

a)

Full Control

b)

Read Only

c)

Change

d)

Write

39.

Tại sao việc cấu hình quyền truy cập là quan trọng khi chia sẻ tài nguyên trên mạng?

a)

Để đảm bảo rằng tất cả người dùng đều có quyền truy cập không giới hạn

b)

Để ngăn chặn việc truy cập trái phép vào tài nguyên chia sẻ

c)

Để cho phép máy tính tự động cập nhật phần mềm

d)

Để tăng tốc độ truy cập Internet

40.

Một ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tiết kiệm thời gian và chi phí

b)

Dễ dàng thể hiện cảm xúc thật

c)

Luôn đảm bảo an toàn thông tin

d)

Không bị ảnh hưởng bởi sự cố kỹ thuật

41.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, tại sao nên đọc kĩ bài viết của người khác trước khi đưa ra ý kiến của mình?

a)

Để tranh luận lỗi chính tả

b)

Để hiểu rõ nội dung và tránh hiểu lầm

c)

Để làm bài viết của mình dài hơn

d)

Để có thể phản đối mạnh mẽ hơn

42.

Tại sao giao tiếp trong không gian mạng khó xây dựng mối quan hệ chặt chẽ?

a)

Các công cụ giao tiếp hạn chế

b)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc

c)

Chi phí cao cho các dịch vụ

d)

Dễ bị lộ thông tin cá nhân

43.

Trong trường hợp có xung đột hoặc tranh luận trên mạng, cách giải quyết phù hợp nhất là gì?

a)

Công kích cá nhân để giành phần thắng

b)

Tránh giải quyết, bỏ qua vấn đề

c)

Tìm cách đối thoại một cách ôn hòa và tôn trọng

d)

Tạo nhiều tài khoản để gây rối và làm phiền người khác

44.

Hành động nào sau đây thể hiện sự "Tôn trọng" trong giao tiếp, ứng xử trên không gian mạng?

a)

Gửi lời động viên đến một người bạn đang buồn

b)

Không tự ý đăng ảnh của người khác lên mạng

c)

Kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ

d)

Sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu khi tranh luận

45.

Dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy tính có nhiệm vụ gì?

a)

Chỉ bảo trì phần cứng

b)

Hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng

c)

Chỉ sửa chữa phần mềm

d)

Chỉ cung cấp phần mềm mới

46.

Người làm nghề sửa chữa, bảo trì máy tính cần có kiến thức nào sau đây?

a)

Kiến thức về cơ sở dữ liệu.

b)

Kiến thức về lập trình.

c)

Kiến thức về hệ điều hành.

d)

Kiến thức marketing.

47.

Một trong những công việc liên quan đến phần mềm trong sửa chữa và bảo trì máy tính là gì?

a)

Thay thế bo mạch chủ.

b)

Lắp đặt thêm thiết bị mạng.

c)

Cài đặt, cấu hình các phần mềm thông dụng.

d)

Thay màn hình có độ phân giải cao.

48.

Một trong những kỹ năng mềm cần thiết cho người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính là gì?

a)

Kỹ năng thiết kế đồ họa.

b)

Kỹ năng giao tiếp.

c)

Kỹ năng lập trình web.

d)

Kỹ năng kế toán.

49.

Người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần có kiến thức gì về mạng máy tính?

a)

Chỉ biết cách lắp đặt phần cứng.

b)

Cơ bản về kết nối và cấu hình mạng.

c)

Chỉ cần biết cài đặt phần mềm.

d)

Chỉ cần hiểu về hệ điều hành.

50.

Khi sửa chữa phần cứng, điều gì cần được xác định?

a)

Loại phần mềm đang sử dụng.

b)

Nguyên nhân hỏng thiết bị.

c)

Địa chỉ IP của máy tính.

d)

Phiên bản hệ điều hành.

51.

Một trong những nhiệm vụ chính của người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính liên quan đến phần mềm là gì?

a)

Thay ổ cứng máy tính.

b)

Cài đặt hoặc cập nhật driver.

c)

Lắp ráp linh kiện máy tính.

d)

Bảo trì mạng cục bộ.

52.

Bạn muốn bảo trì máy tính để kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hiệu suất hoạt động. Hoạt động nào sau đây KHÔNG THUỘC về bảo trì phần cứng?

a)

Vệ sinh bụi bẩn bên trong thùng máy.

b)

Cập nhật driver cho các thiết bị.

c)

Thay keo tản nhiệt cho CPU.

d)

Đảm bảo quạt tản nhiệt hoạt động tốt.

53.

Chuyên gia quản trị mạng có nhiệm vụ chính nào sau đây?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Quản lý và duy trì hệ thống mạng.

c)

Lắp trình phần mềm ứng dụng.

d)

Kiểm thử phần mềm.

54.

Trong bảo mật hệ thống thông tin, chuyên gia cần hiểu biết về gì?

a)

Quản lý và phát triển website.

b)

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).

c)

Phương thức tấn công mạng như DoS.

d)

Thiết kế giao diện người dùng.

55.

Điều nào sau đây là một phần của công việc quản trị và bảo trì hệ thống?

a)

Phát triển phần mềm mới.

b)

Quản lý hệ điều hành và xử lý sự cố hệ thống.

c)

Thiết kế ứng dụng máy tính và di động.

d)

Tiếp thị kỹ thuật số.

56.

Tại sao nhu cầu về chuyên gia bảo mật thông tin ngày càng tăng?

a)

Do sự phát triển của lĩnh vực giải trí.

b)

Do nguy cơ tấn công mạng ngày càng phức tạp.

c)

Do sự phát triển của thể thao điện tử.

d)

Do nhu cầu về game trực tuyến.

57.

Nhiệm vụ chính của quản trị viên mạng là gì?

a)

Phát triển phần mềm mới.

b)

Thiết kế giao diện người dùng.

c)

Quản lý và duy trì mạng máy tính.

d)

Phân tích dữ liệu kinh doanh.

58.

Công việc nào sau đây thuộc về vai trò của quản trị viên quản trị và bảo trì hệ thống?

a)

Thiết kế giao diện người dùng.

b)

Sao lưu và phục hồi dữ liệu.

c)

Phát triển ứng dụng di động.

d)

Kiểm tra phần mềm.

59.

Trong lĩnh vực quản trị hệ thống, điều gì là quan trọng nhất?

a)

Khả năng sáng tạo quản trị.

b)

Khả năng lập trình hệ thống quản lý.

c)

Kiến thức sâu về quản lý hệ điều hành.

d)

Khả năng thiết kế đồ họa.

60.

Một công ty muốn tăng cường bảo mật cho hệ thống mạng nội bộ. Hoạt động nào sau đây là ưu tiên hàng đầu của chuyên viên an ninh mạng trong tình huống này?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus cho từng máy tính.

b)

Thiết kế lại giao diện trang web của công ty.

c)

Xây dựng và thực thi các chính sách bảo mật mạng.

d)

Nâng cấp phần cứng máy chủ.

61.

Chức năng chính của tường lửa (firewall) trong mạng máy tính là gì?

a)

Tăng tốc độ kết nối internet.

b)

Bảo vệ mạng khỏi các truy cập trái phép.

c)

Cài đặt phần mềm cho người dùng.

d)

Quản lý tài khoản email.

62.

Cấu trúc của một trang web đầy đủ gồm mấy phần chính?

a)

2 phần

b)

3 phần

c)

4 phần

d)

5 phần

63.

Phần nào của trang web thường chứa thông tin về thương hiệu, bản quyền và thông tin liên hệ?

a)

Phần đầu trang (Header)

b)

Phần thân trang (Body)

c)

Phần chân trang (Footer)

d)

Phần thông báo (Notify)

64.

Phần mềm miễn phí nào được sử dụng để tạo dựng trang web?

a)

Google Press

b)

Google Drive

c)

Google Sites

d)

Google Meet

65.

Website là gì?

a)

Tập hợp các trang web liên kết với nhau

b)

Một chương trình tạo trang web tự động

c)

Một tập văn bản có hình ảnh minh họa

d)

Một ứng dụng để gửi thư điện tử

66.

Google Sites là gì?

a)

Trình duyệt web dành cho lập trình viên

b)

Phần mềm thiết kế đồ họa chuyên nghiệp

c)

Công cụ tạo website miễn phí của Google

d)

Dịch vụ lưu trữ video trực tuyến

67.

Mục đích chính của việc xây dựng dàn ý khi thiết kế trang web để:

a)

hình dung toàn bộ nội dung trang web

b)

lựa chọn bảng màu cho trang web

c)

thiết kế logo và favicon trang web

d)

viết nội dung cho toàn bộ trang web

68.

Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc bước "Định hình ý tưởng" khi thiết kế trang web?

a)

Xác định mục đích

b)

Xác định đối tượng phục vụ

c)

Làm logo và favicon

d)

Thiết lập yêu cầu cần đạt

69.

Để thiết lập logo và favicon cho trang web trong Google Sites, cần nháy chuột vào mục nào trong cửa sổ Cài đặt?

a)

Thanh điều hướng

b)

Phần thông báo

c)

Hình ảnh thương hiệu

d)

Miền tùy chỉnh

70.

Nút nào trong Google Sites dùng để xuất bản trang web lên Internet?

a)

Xem trước

b)

Công bố

c)

Cài đặt

d)

Sao chép liên kết

71.

Favicon trong Google Sites nên có dạng hình gì và kích thước như thế nào?

a)

Hình chữ nhật, kích thước bất kỳ

b)

Hình tròn, đường kính 100 pixel

c)

Hình vuông, kích thước 16x16, 32x32

d)

Hình tam giác, kích thước 50x50 pixel

72.

Các tệp trang web tạo bằng Google Sites sẽ được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên máy tính của người dùng

b)

Trong Google Photos

c)

Google Drive của người dùng

d)

Trên một máy chủ riêng

73.

Tại sao tên trang web nên được đặt ngắn gọn, vì:

a)

Google Sites không cho phép đặt tên dài

b)

Nó được gắn vào địa chỉ URL của trang

c)

Tên ngắn gọn giúp trang web tải nhanh hơn

d)

Tên ngắn gọn sẽ dễ thiết kế logo hơn

74.

Nếu tiêu đề trang quá dài so với khung văn bản trong Google Sites, ta có thể:

a)

Chỉ có thể giảm cỡ chữ

b)

Nhấn Shift + Enter để ngắt dòng

c)

Phải xóa bớt chữ trong tiêu đề

d)

Thay đổi ảnh nền khác

75.

Trong giao diện thiết kế của Google Sites, bảng chọn nào chứa các lệnh để chèn Hộp văn bản, Hình ảnh, và Drive?

a)

Giao diện

b)

Trang

c)

Chèn

d)

Cài đặt

76.

Ba bảng chọn chính ở khung bên phải của sổ thiết kế Google Sites là gì?

a)

Chèn, Sửa, Giao diện

b)

Chèn, Trang, Giao diện

c)

Tệp, Trang

d)

Chèn, Trang, Công bố

77.

Nội dung nào sau đây là phổ biến nhất ở phần chân trang?

a)

Các bài viết chính của trang web

b)

Hình ảnh và video nổi bật

c)

Tuyên bố về bản quyền

d)

Thanh điều hướng chính

78.

Mục đích của việc thiết lập chân trang (footer) trong Google Sites là gì?

a)

Để đặt nội dung chính và quan trọng nhất của trang web

b)

Cung cấp thông tin bổ sung, nhất quán ở cuối mỗi trang

c)

Để đặt thanh điều hướng chính giúp dễ tối ưu tìm kiếm

d)

Để làm cho trang web có tốc độ tải nhanh hơn

79.

Thao tác kéo-thả các nút tròn màu xanh trên khung của một đối tượng trong Google Sites có tác dụng gì?

a)

Thay đổi màu sắc của đối tượng

b)

Thay đổi kích thước của đối tượng

c)

Sao chép đối tượng của khung chọn

d)

Xóa đối tượng khỏi khung chọn

80.

Phần thân trang web thường được bố cục thành các khối hình chữ nhật nhằm mục đích gì?

a)

Để trang web tải nhanh hơn

b)

Nội dung có tổ chức và rõ ràng

c)

Tiết kiệm diện tích hiển thị

d)

Dễ dàng chèn quảng cáo vào trang

81.

Các trang web có thể được tổ chức, sắp xếp trong Google Sites theo cấu trúc tương tự như:

a)

cây thư mục

b)

bảng tính

c)

chuỗi khối

d)

mạng xã hội

82.

Tạo một trang con mới trong Google Sites, ta cần vào bảng chọn nào ở khung bên phải?

a)

Chèn

b)

Trang

c)

Giao diện

d)

Cài đặt

83.

Biểu tượng nào được dùng để chèn một đường liên kết vào một đoạn văn bản trong Google Sites?

a)

(Dấu cộng)

b)

(Mắt xích)

c)

(Thùng rác)

d)

(Bánh răng)

84.

Cụm từ như "Đọc tiếp" thường được gắn đối tượng nào để dẫn đến một trang khác trong Google Sites?

a)

Một hình ảnh

b)

Một liên kết (link)

c)

Một trang con mới

d)

Một hộp văn bản

85.

Việc tổ chức các trang web theo cấu trúc hình cây giúp giải quyết vấn đề gì?

a)

Giúp trang web có nhiều quảng cáo hơn các cấu trúc mô hình khác

b)

Giúp trình bày được nhiều thông tin chi tiết mà không làm rối trang chủ

c)

Giúp trang web không cần đến thanh điều hướng để giảm bớt phức tạp

d)

Giúp tất cả các trang có cùng một nội dung, người dùng dễ tìm kiếm hơn

86.

Chế độ hiển thị thanh điều hướng "Bên" (Side) có ưu điểm gì so với "Trên cùng" (Top)?

a)

Giúp trang web tải nhanh hơn

b)

Thanh điều hướng luôn hiển thị

c)

Giúp giao diện gọn gàng hơn

d)

Chỉ hoạt động trên máy tính

87.

Biểu mẫu trên trang web thường được dùng để:

a)

Làm đẹp giao diện

b)

Thu thập ý kiến, phản hồi từ người dùng

c)

Tạo tiêu đề mới

d)

Đăng bài viết

88.

Câu hỏi trong Google Forms không thể có dạng nào sau đây?

a)

Trắc nghiệm

b)

Viết đoạn văn

c)

Bảng chọn

d)

Hình ảnh động

89.

Trong tab "Phản hồi" của Google Forms, ta không thể làm gì sau đây?

a)

Xem tổng hợp kết quả

b)

Xem từng câu hỏi

c)

Thêm câu hỏi mới

d)

Xuất kết quả ra bảng tính

90.

Mã nhúng biểu mẫu có dạng nào sau đây?

a)

URL liên kết

b)

HTML iframe

c)

Tệp Word

d)

Mã CSS

91.

Một lợi ích của việc dùng Google Forms trong thiết kế trang web là gì?

a)

Giao diện đẹp hơn

b)

Tăng tốc độ tải trang

c)

Thu thập và thống kê phản hồi dễ dàng

d)

Tự động đăng bài viết

92.

Theo yêu cầu thực hành thiết kế trang web bằng Google Sites, tiêu đề trang web cần đặt là gì?

a)

Quê hương tôi

b)

Địa phương em

c)

Danh lam thắng cảnh

d)

Ẩm thực địa phương

93.

Theo yêu cầu thực hành, tên của trang thứ nhất cần tạo là gì?

a)

Ẩm thực

b)

Danh lam thắng cảnh

c)

Sự kiện địa phương

d)

Lịch sử địa phương

94.

Theo yêu cầu thực hành, nội dung câu hỏi cần có trong biểu mẫu Google Forms là gì?

a)

Bạn đã từng nghe về sự kiện này chưa?

b)

Bạn có thích trang web này không?

c)

Bạn sinh sống ở đâu?

d)

Sự kiện diễn ra vào thời gian nào?