wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizzi tin CKII

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Ảnh số là gì?

a)

A. Số bức ảnh

b)

B. Biểu diễn của hình ảnh

c)

C. Ảnh được ghép từ các số

d)

D. Ảnh kỹ thuật số

2.

Câu 2: Ảnh bitmap thường được ….?

a)

A. Trưng bày trong bảo tàng

b)

B. Ảnh được dùng làm tư liệu

c)

C. Được rửa ra từ phim

d)

D. Chụp từ camera hay máy quét

3.

Câu 3: Pixel là gì?

a)

A. Điểm ảnh

b)

B. Dữ liệu

c)

C. Phần thực của ảnh

d)

D. Phần ảo của ảnh

4.

Câu 4: Điểm ảnh thường có hình dạng nào

a)

A. Hình lập phương 1mm2

b)

B. Hình tam giác đều

c)

C. Hình bát giác

d)

D. Hình vuông nhỏ

5.

Câu 5: Độ phân giải có tác dụng làm cho ảnh?

a)

A. Phóng được to lên

b)

B. Rõ nét

c)

C. Thu được nhỏ lại

d)

D. Mờ đục đi

6.

Câu 6: Số lượng điểm ảnh thể hiện?

a)

A. Độ phân giải của ảnh, số điểm ảnh của bức ảnh

b)

B. Tốc độ khi chụp ảnh

c)

C. Thời gian ảnh hiển thị

d)

D. Độ nhạy khi chụp ảnh

7.

Câu 7: Độ phân giải ảnh được xác định bằng?

a)

A. Số điểm ảnh trên 1 inch

b)

B. Diện tích của một điểm ảnh

c)

C. Độ dài ngắn của 1 điểm ảnh

d)

D. Phần diện tích của điểm ảnh trên 1 bức ảnh

8.

Câu 8: ảnh để in thường có độ phân giải ít nhất là bao nhiêu dpi?

a)

A. 30

b)

B. 300

c)

C. 3

d)

D. 3000

9.

Câu 10: Tệp tin chính của GIMP là?

a)

A. xcf

b)

B. pdf

c)

C. docx

d)

D. doc

10.

Câu 1: Đặc điểm chung về khả năng tương thích của các phần mềm chỉnh sửa ảnh?

a)

A. Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như xlx, pdf đến định dạng RAW của các máy ảnh chuyên nghiệp

b)

B. Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như JPEG, PNG đến định dạng RAW của các máy ảnh chuyên nghiệp

c)

C. Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như JPEG, PNG đến định dạng PDF của các máy ảnh chuyên nghiệp

d)

D. Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như xlx, pdf đến định dạng PDF của các máy ảnh chuyên ng

hiệp

11.

Câu 2: Các chức năng nói chung của các phần mềm chỉnh sửa ảnh?

a)

A. Chỉnh màu đen trắng và xuất ảnh

b)

B. Phần mềm chỉnh sửa ảnh cung cấp cho người dùng các công cụ để làm video, biến đổi ảnh đứng thành ảnh động như một bộ phim dài tập

c)

C. Tất cả phần mềm chỉnh sửa ảnh bán cho người dùng các công cụ để chỉnh sửa, điều chỉnh, cắt ghép, lọc, và xử lý ảnh. Ngoài ra, nhiều phần mềm còn tích hợp các tính năng đặc biệt như tạo hiệu ứng, làm mờ, sửa chữa các lỗi của ảnh

d)

D. Phần mềm chỉnh sửa ảnh cung cấp cho người dùng các công cụ để chỉnh sửa, điều chỉnh, cắt ghép, lọc, và xử lý ảnh. Ngoài ra, nhiều phần mềm còn tích hợp các tính năng đặc biệt như tạo hiệu ứng, làm mờ, sửa chữa các lỗi của

ảnh

12.

Câu 5: Trong phần mềm GIMP, thanh bảng chọn có chứa?

a)

A. Các lệnh để cắt tập ảnh

b)

B. Các lệnh để xuất tập ảnh

c)

C. Các lệnh liên quan đến tệp ảnh, lệnh mở, lưu tệp ảnh

d)

D. Các lệnh để chỉnh sửa

ảnh

13.

Câu 6: Trong phần mềm GIMP, vùng hiển thị ảnh có chứa?

a)

A. Hiển thị ảnh đang chỉnh sửa, có thể hiện thị ảnh trước và sau chỉnh sửa

b)

B. Chỉ hiển thị duy nhất ảnh đang chỉnh sửa

c)

C. Chỉ hiển thị duy nhất ảnh trước chỉnh sửa

d)

D. Có chế độ xem trước

14.

Câu 1: Phần mềm nào được sử dụng để chỉnh sửa ảnh?

a)

A. GIMP

b)

B. Microsoft Word

c)

C. Google Chrome

d)

D. Spotify

15.

Câu 2: Phần mềm chỉnh sửa ảnh GIMP được phát triển ban đầu dựa trên nền tảng hệ điều hành nào?

a)

A. Windows

b)

B. MacOS

c)

C. Linux

d)

D. Android

16.

Câu 3: Phần mềm chỉnh sửa ảnh nào miễn phí hoàn toàn được sử dụng phổ biến nhất hiện nay?

a)

A. Adobe Photoshop

b)

B. GIMP

c)

C. CorelDRAW

d)

D. Paint.NET

17.

Câu 4: Paint.NET là phần mềm chỉnh sửa ảnh miễn phí và được phát triển trên nền tảng nào?

a)

A. IOS

b)

B. MacOS

c)

C. Linux

d)

D. Windows

18.

Câu 5: Phần mềm chỉnh sửa ảnh CorelDRAW được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?

a)

A. Chỉnh sửa ảnh chân dung

b)

B. Thiết kế đồ họa

c)

C. Chỉnh sửa ảnh phong cảnh

d)

D. Chỉnh sửa ảnh sản phẩm

19.

Câu 6: Phần mềm chỉnh sửa ảnh nào được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực nhiếp ảnh chuyên nghiệp?

a)

A. CorelDRAW

b)

B. GIMP

c)

C. Adobe Lightroom

d)

D. Paint.NET

20.

Câu 1: Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để điều chỉnh màu sắc của ảnh?

a)

A. Công cụ Clone

b)

B. Công cụ Levels

c)

C. Công cụ Crop

d)

D. Công cụ Eraser

21.

Câu 2: Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn điều chỉnh độ sáng và độ tối của ảnh?

a)

A. Công cụ Clone

b)

B. Công cụ Eraser

c)

C. Công cụ Crop

d)

D. Công cụ Levels

22.

Câu 3: Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn điều chỉnh độ tương phản của ảnh?

a)

A. Công cụ Brightness-Contrast

b)

B. Công cụ Crop

c)

C. Công cụ Clone

d)

D. Công cụ Eraser

e

23.

Câu 4: Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chỉnh sửa màu sắc dựa trên các kênh màu đỏ, xanh lá cây và xanh da trời?

a)

A. Công cụ Levels

b)

B. Công cụ Eraser

c)

C. Công cụ Crop

d)

D. Công cụ Hue-Saturation

24.

Câu 5: Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn tăng độ sáng của một vùng trong ảnh mà không ảnh hưởng

a)

A. Công cụ Levels

b)

B. Công cụ Dodge

c)

C. Công cụ Brightness-Contrast

d)

D. Công cụ Eraser

25.

Câu 6: Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn giảm độ bão hòa của màu sắc?

a)

A. Công cụ Hue-Saturation

b)

B. Công cụ Saturation

c)

C. Công cụ Brightness-Contrast

d)

D. Công cụ Eraser

26.

Câu 7: Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để chọn một vùng cụ thể trên ảnh?

a)

A. Công cụ Lasso

b)

B. Công cụ Clone

c)

C. Công cụ Crop

d)

D. Công cụ Eraser

27.

Câu 8: Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn chọn vùng ảnh hình chữ nhật hoặc vuông?

a)

A. Công cụ Lasso

b)

B. Công cụ Rectangular Select

c)

C. Công cụ Elliptical Select

d)

D. Công cụ Free Select

28.

Câu 1: Công cụ chọn nào cho phép chọn nhiều khu vực không liên quan trong ảnh?

a)

A. Công cụ chọn hình chữ nhật

b)

B. Công cụ chọn đa giác

c)

C. Công cụ chọn phần tử

d)

D. Công cụ phân tách ảnh

29.

Câu 2: Công cụ tinh chỉnh màu sắc thường được sử dụng để làm gì?

a)

A. Tăng độ sáng của hình ảnh

b)

B. Xóa bỏ các đối tượng không mong muốn trong hình ảnh

c)

C. Làm mờ hình ảnh

d)

D. Thay đổi màu sắc của hình

ảnh

30.

Câu 3: Công cụ chọn được sử dụng để làm gì?

a)

A. Xóa bỏ các đối tượng không mong muốn trong hình ảnh

b)

B. Thêm các hiệu ứng vào hình ảnh

c)

C. Thay đổi kích thước hình ảnh

d)

D. Vẽ các hình khác lên hình

ảnh

31.

Câu 4: Công cụ nào được sử dụng để chọn một phần của ảnh để chỉnh sửa?

a)

A. Công cụ lật

b)

B. Công cụ chọn

c)

C. Công cụ thước

d)

D. Công cụ xoay

32.

Câu 5: Công cụ tinh chỉnh màu sắc dùng để làm gì?

a)

A. Chỉnh sửa kích thước ảnh

b)

B. Tạo hiệu ứng ánh sáng

c)

C. Điều chỉnh độ tương phản, màu sắc, độ bão hòa màu

d)

D. Lưu màu sắc

33.

Câu 6: Công cụ chọn có thể được sử dụng để xóa bỏ đối tượng trong hình ảnh bằng cách?

a)

A. Chọn một vùng xung quanh đối tượng và xóa bỏ nó

b)

B. Vẽ một đường biên quanh đối tượng và xóa bỏ nó

c)

C. Chọn một vùng bên trong đối tượng và xóa bỏ nó

d)

D. Sử dụng một công cụ khác để xóa bỏ đối tượng

34.

Câu 7: Công cụ tinh chỉnh màu sắc có thể được sử dụng để thay đổi các yếu tố sau đây trong hình ảnh trừ:

a)

A. Độ sáng

b)

B. Độ tương phản

c)

C. Kích thước

d)

D. Độ sắc nét

35.

Câu 1: Công cụ tinh chỉnh màu sắc có thể được tìm thấy trong phần mềm nào sau đây?

a)

A. Adobe Photoshop

b)

B. Microsoft Word

c)

C. Google Chrome

d)

D. Skype

36.

Câu 2: Công cụ chọn thường được sử dụng để xóa bỏ các đối tượng không mong muốn trong hình ảnh. Tuy nhiên, công cụ này có thể bị hạn chế nếu?

a)

A. Hình ảnh có quá nhiều đối tượng

b)

B. Đối tượng cần xóa bị che khuất bởi các đối tượng khác

c)

C. Hình ảnh quá lớn

d)

D. Máy tính không đủ bộ nhớ để xử lý hình ảnh

37.

Câu 3: Công cụ chọn thường được sử dụng trong phần mềm nào sau đây?

a)

A. Adobe Photoshop

b)

B. Microsoft Excel

c)

C. Google Drive

d)

D. Zoom

38.

Câu 4: Công cụ chọn nào được sử dụng để chọn một vùng cụ thể trên ảnh?

a)

A. Công cụ Crop

b)

B. Công cụ Brush

c)

C. Công cụ Eraser

d)

D. Công cụ Lasso

39.

Câu 5: Tại sao việc sử dụng công cụ Hue/Saturation trong Adobe Photoshop là một phương pháp hiệu quả để tinh chỉnh màu sắc?

a)

A. Nó cho phép bạn tinh chỉnh độ sáng và độ tương phản của ảnh.

b)

B. Nó cho phép bạn chỉnh sửa màu sắc của một khu vực cụ thể trong ảnh.

c)

C. Nó cho phép bạn điều chỉnh màu sắc của toàn bộ ảnh dễ dàng.

d)

D. Nó cho phép bạn áp dụng các hiệu ứng màu sắc độc đáo vào

ảnh.

40.

Câu 6: Công cụ nào trong Adobe Photoshop được sử dụng để tinh chỉnh màu sắc trong ảnh?

a)

A. Magic Wand Tool

b)

B. Gradient Tool

c)

C. Color Balance Tool

d)

D. Lasso Tool

41.

Câu 1: Lớp ảnh có vai trò gì?

a)

A. Xử lý các phần chung của bức ảnh, không làm ảnh hưởng đến các phần khác

b)

B. Xử lý các phần riêng biệt của bức ảnh, không làm ảnh hưởng đến các phần khác

c)

C. Xử lý các phần riêng biệt của bức ảnh, sẽ làm ảnh hưởng đến các phần khác

d)

D. Xử lý các phần chung của bức ảnh, sẽ làm ảnh hưởng đến các phần

khác

42.

Câu 2: Công cụ nào được sử dụng để tạo các hình dạng cơ bản trong phần mềm vẽ?

a)

A. Brush tool

b)

B. Pencil tool

c)

C. Eraser tool

d)

D. Shape tool

43.

Câu 3: Công cụ nào được sử dụng để xóa các phần của ảnh?

a)

A. Eraser tool

b)

B. Brush tool

c)

C. Pencil tool

d)

D. Hand tool

44.

Câu 4: Lớp ảnh là gì trong phần mềm đồ họa?

a)

A. Một công cụ để vẽ hình dạng

b)

B. Một tập hợp các công cụ để chỉnh sửa ảnh

c)

C. Một tệp định dạng ảnh

d)

D. Một lớp bao phủ lên các đối tượng

vẽ

45.

Câu 5: Lớp ảnh nào được hiển thị trên cùng trong phần mềm đồ họa?

a)

A. Lớp ảnh nền

b)

B. Lớp ảnh đang chọn

c)

C. Lớp ảnh mới

d)

D. Lớp ảnh trung gian

46.

Câu 6: Công cụ nào được sử dụng để chọn một vùng trong phần mềm đồ họa?

a)

A. Brush tool

b)

B. Selection tool

c)

C. Pencil tool

d)

D. Eraser tool

47.

Câu 7: Lớp ảnh được sắp xếp như thế nào trong phần mềm đồ họa?

a)

A. Lớp ảnh được sắp xếp theo thứ tự bên dưới lên trên

b)

A. Lớp ảnh được sắp xếp theo thứ tự bên dưới lên trên

c)

C. Lớp ảnh cuối cùng được hiển thị trên cùng

d)

D. Tất cả các lớp ảnh được xếp chồng lên nhau

48.

Câu 8: ảnh để in thường có độ phân giải ít nhất là bao nhiêu dpi?

a)

A. 30

b)

B. 300

c)

C. 3

d)

D. 3000

49.

Câu 9: Công cụ nào được sử dụng để tạo màu sắc đồng nhất trên một vùng chọn trong phần mềm vẽ?

a)

A. Brush tool

b)

B. Eraser tool

c)

C.Magic Wand tool

d)

D. Gradient tool

50.

Câu 10: Công cụ nào được sử dụng để vẽ các đường cong trong phần mềm vẽ?

a)

A. Pen tool

b)

B. Pencil tool

c)

C. Brush tool

d)

D. Eraser tool

51.

Câu 11: Bucket Fill có chức năng?

a)

A. Vẽ thêm cho lớp đang chọn

b)

B. Tô màu vùng chọn

c)

C. Vẽ bằng cách sao chép một vùng

d)

D. Vẽ cho lớp bên dưới

52.

Câu 12: Trong phần mềm Photoshop, lớp ảnh được tạo bằng cách nào?

a)

A. Chọn Layer > New Layer

b)

B. Chọn File > New

c)

C. Chọn Edit > New

d)

D. Chọn Image > New

53.

Câu 1: Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để vẽ hình chữ nhật?

a)

A. Brush tool

b)

B. Rectangle tool

c)

C. Clone tool

d)

D. Pencil tool

54.

Câu 2: Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để vẽ hình tròn?

a)

A. Pencil tool

b)

B. Brush tool

c)

C. Clone tool

d)

D. Ellipse tool

55.

Câu 3: Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để vẽ đường thẳng?

a)

A. Line tool

b)

B. Brush tool

c)

C. Clone tool

d)

D. Pencil tool

56.

Câu 4: Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để tô màu cho vùng chọn?

a)

A. Gradient tool

b)

B. Bucket fill tool

c)

C. Eraser tool

d)

D. Clone tool

57.

Câu 5: Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để tạo vùng chọn tự do?

a)

A. Ellipse select tool

b)

B. Rectangle select tool

c)

C. Free select tool

d)

D. Fuzzy select tool

58.

Câu 6: Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để chỉnh sửa kích thước hình ảnh?

a)

A. Rotate tool

b)

B. Crop tool

c)

C. Scale tool

d)

D. Shear tool

59.

Câu 1: Công cụ vẽ chữ ký trong Microsoft Word được tìm thấy ở đâu?

a)

A. Trong tab "Insert"

b)

B. Trong tab "Home"

c)

C. Trong tab "View"

d)

D. Trong tab "Format"

60.

Câu 2: Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để vẽ đường nét liền?

a)

A. Paintbrush tool

b)

B. Pencil tool

c)

C. Airbrush tool

d)

D. Clone tool

61.

Câu 3: Công cụ nào trong Paint của Windows được sử dụng để vẽ đường thẳng?

a)

A. Line tool

b)

B. Brush tool

c)

C. Pencil tool

d)

D. Eraser tool

62.

Câu 4: Công cụ nào trong Adobe Illustrator được sử dụng để vẽ hình tròn?

a)

A. Rectangle tool

b)

B. Ellipse tool

c)

C. Line tool

d)

D. Pen tool

63.

Câu 1: Thao tác nào được sử dụng để thay đổi kích thước của một lớp ảnh trong GIMP?

a)

A. Crop

b)

B. Scale

c)

C. Rotate

d)

D. Flip

64.

Câu 2: Thao tác nào được sử dụng để áp dụng các hiệu ứng mờ, nhòe cho một lớp ảnh trong GIMP?

a)

A. Clone

b)

B. Sharpen

c)

C. Smudge

d)

D. Blur

65.

Câu 3: Thao tác nào được sử dụng để thay đổi màu sắc của một lớp ảnh trong GIMP?

a)

A. Hue-Saturation

b)

B. Brightness-Contrast

c)

C. Color Balance

d)

D. Levels

66.

Câu 4: Thao tác nào được sử dụng để tạo ra các đường viền cho một lớp ảnh trong GIMP?

a)

A. Gradient

b)

B. Paintbrush

c)

C. Clone

d)

D. Path

67.

Câu 5: Thao tác nào được sử dụng để xóa bỏ các chi tiết không mong muốn trong một lớp ảnh trong GIMP?

a)

A. Eraser

b)

B. Heal

c)

C. Clone

d)

D. Smudge

68.

Câu 6: Để thực hiệnxử lý ảnh trên GIMP cần trải qua mấy bước chung nhất?

a)

A. 1

b)

B. 4

c)

C. 2

d)

D. 3

69.

Câu 7: Có bao nhiêu lựa chọn để thiết lập các khung hình trong một ảnh động trong GIMP?

a)

A. 4

b)

B. 3

c)

C. 2

d)

D. 5

70.

Câu 8: Thao tác nào được sử dụng để tạo ra một ảnh động từ các lớp ảnh trong GIMP?

a)

A. Export

b)

B. Merge

c)

C. Flatten

d)

D. Save

71.

Câu 9: Thao tác nào được sử dụng để thêm một khung hình mới vào một ảnh động trong GIMP?

a)

A. Flatten Image

b)

B. Duplicate Frame

c)

C. Delete Frame

d)

D. Add Frame

72.

Câu 10: Thao tác nào được sử dụng để thay đổi thời gian xuất hiện của một khung hình trong một ảnh động trong GIMP?

a)

A. Delay

b)

B. Rotate

c)

C. Scale

d)

D. Flip

73.

Câu 11: Thao tác nào được sử dụng để lặp lại một khung hình trong một ảnh động trong GIMP?

a)

A. Add Frame

b)

B. Duplicate Frame

c)

C. Delete Frame

d)

D. Flatten Image

74.

Câu 12: Thao tác nào được sử dụng để xuất ảnh động đã tạo ra từ GIMP?

a)

A. Export

b)

B. Merge

c)

C. Flatten

d)

D. Save

75.

Câu 2: Để tạo một ảnh động trong GIMP, bạn cần phải sử dụng công cụ nào?

a)

A. Công cụ Move

b)

B. Công cụ Text

c)

C. Công cụ Brush

d)

D. Công cụ Animation

76.

Câu 3: Để tạo một ảnh động, bạn cần phải tạo bao nhiêu khung hình tối thiểu trong GIMP?

a)

A. 5

b)

B. 10

c)

C. 15

d)

D. 20

77.

Câu 4: Bước đầu tiên để tạo một ảnh động trong GIMP là gì?

a)

A. Tải lên một tệp video

b)

B. Tạo ra các khung hình cho ảnh động

c)

C. Chọn một hình ảnh để tạo thành ảnh động

d)

D. Chọn nhiều hình ảnh để xử

78.

Câu 5: Cách thêm các khung hình cho ảnh động trong GIMP là gì?

a)

A. Sử dụng tính năng Crop để cắt các khung hình cần thiết

b)

B. Sử dụng công cụ Brush để vẽ trực tiếp vào khung hình

c)

C. Sử dụng tính năng Animation Timeline

d)

D. Sử dụng công cụ Cut để vẽ trực tiếp vào khung

hình

79.

Câu 6: Công cụ nào trong GIMP cho phép bạn tạo các khung hình cho ảnh động?

a)

A. Công cụ Animation

b)

B. Công cụ Paintbrush

c)

C. Công cụ Move

d)

D. Công cụ Crop

80.

Câu 7: Làm thế nào để điều chỉnh thời gian hiển thị của mỗi khung hình trong ảnh động trong GIMP?

a)

A. Sử dụng công cụ Select để chọn khung hình và thay đổi thời gian hiển thị

b)

B. Sử dụng công cụ Move để di chuyển khung hình và chỉnh thời gian hiển thị

c)

C. Sử dụng tính năng Animation Timeline để kéo và thả khung hình để chỉnh thời gian hiển thị

d)

D. Sử dụng công cụ Insert để chọn khung hình và thay đổi thời gian hiển

thị

81.

Câu 1: Để xuất tệp ảnh động từ GIMP, bạn nên sử dụng định dạng tệp nào?

a)

A. GIF

b)

B. JPEG

c)

C. PNG

d)

D. BMP

82.

Câu 2: Khi tạo ảnh động trong GIMP, bạn có thể tạo các hiệu ứng động bằng cách sử dụng công cụ nào?

a)

A. Công cụ Paintbrush

b)

B. Công cụ Gradient

c)

C. Công cụ Blur

d)

D. Công cụ Path

83.

Câu 3: Có thể thêm hiệu ứng vào ảnh động trong GIMP không?

a)

A. Có, sử dụng tính năng Filters trong GIMP để thêm hiệu ứng

b)

B. Không, GIMP không hỗ trợ thêm hiệu ứng vào ảnh động

c)

C. Có, sử dụng công cụ Eraser để xóa phần ảnh không cần thiết và thêm hiệu ứng mới

d)

D. Không

thể

84.

Câu 4: Làm thế nào để xuất ảnh động tạo ra từ GIMP?

a)

l

A. Sử dụng tính năng Save As và chọn định dạng ảnh động muốn xuất

b)

B. Sử dụng tính năng Save để lưu lại và xuất ra ảnh động

c)

C. Sử dụng tính năng Print để in ra ảnh động

D

d)

D. Sử dụng tính năng Export và chọn định dạng ảnh động muốn

xuất

85.

Câu 5: Khi hoàn thành tạo ảnh động trong GIMP, bạn cần lưu tệp ảnh động dưới định dạng nào?

a)

A. JPEG

b)

B. GIF

c)

C. PNG

d)

D. PDF

86.

Câu 6: Khi tạo một ảnh động trong GIMP, bạn có thể chỉnh sửa thời gian hiển thị cho mỗi khung hình bằng cách nào?

a)

A. Sử dụng công cụ Zoom

b)

B. Sử dụng công cụ Move

c)

C. Sử dụng bảng Timeline

d)

D. Sử dụng công cụ Color Picker

87.

Câu 7: Để đổi tên một khung ảnh trong ảnh động trong GIMP, bạn cần nhấp chuột phải vào khung ảnh đó và chọn tùy chọn nào?

a)

A. Cut

b)

B. Delete

c)

C. Copy

d)

D. Rename

88.

Câu 1: Làm thế nào để tạo hiệu ứng phát sáng cho các yếu tố trong một ảnh động trong GIMP?

a)

A. Tạo một lớp mới và sử dụng công cụ Brush để tô màu phát sáng

b)

B. Sử dụng công cụ Gradient để tạo hiệu ứng phát sáng trên các yếu t

c)

C. Sử dụng công cụ Layer Mask để chỉ ra các vùng cần tạo hiệu ứng phát sáng

d)

D. Tạo một lớp mới và sử dụng công cụ Layout để tô màu phát

sáng

89.

Câu 2: Có bao nhiêu chế độ xem khác nhau để xem và chỉnh sửa các khung hình trong ảnh động trong GIMP?

a)

A. 1

b)

B. 3

c)

C. 2

d)

D. 4

90.

Câu 3: Tại sao một số khung hình trong ảnh động của tôi không hiển thị khi tôi xem nó trong GIMP?

a)

A. Các khung hình đó được lưu dưới định dạng chuẩn hóa kép

b)

B. Các khung hình đó đã bị xóa nhưng vẫn được đánh dấu trong tệp

c)

C. Các khung hình đó đã bị chỉnh sửa hoặc xóa bởi một người khác

d)

D. Các khung hình đó không được lưu dưới định dạng

đúng