wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IOT - 1

Total questions: 138

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình OSI (Open Systems Interconnection) có bao nhiêu tầng (layers)?

a)

5 layers

b)

6 layers

c)

7 layers

d)

8 layers

2.

Tầng nào chịu trách nhiệm định tuyến (routing) gói tin trong mô hình OSI?

a)

Data Link Layer

b)

Network Layer

c)

Transport Layer

d)

Application Layer

3.

Mục đích chính của mô hình OSI (Open Systems Interconnection) là gì?

a)

Chuẩn hóa việc giao tiếp giữa các hệ thống mạng

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Bảo mật thông tin người dùng

d)

Cho phép dễ dàng nâng cấp phần cứng

4.

Sự khác biệt chính giữa OSI model và TCP/IP model là gì?

a)

OSI có 7 tầng, TCP/IP có 4 tầng

b)

Cả hai giống hệt nhau

c)

TCP/IP là mô hình lý thuyết, OSI là mô hình thực tế

d)

OSI không hỗ trợ gửi file qua Internet

5.

Encapsulation là quá trình gì trong truyền thông mạng?

a)

Quá trình thêm header và trailer khi dữ liệu đi xuống các tầng

b)

Quá trình giải mã dữ liệu

c)

Quá trình bỏ header và trailer khi dữ liệu đi lên các tầng

d)

Quá trình định tuyến

6.

De-encapsulation là gì?

a)

Quá trình loại bỏ header/trailer khi dữ liệu đi lên các tầng

b)

Quá trình thêm header/trailer khi dữ liệu đi lên các tầng

c)

Quá trình thêm header/trailer khi dữ liệu đi xuống các tầng

d)

Quá trình loại bỏ header/trailer khi dữ liệu đi xuống các tầng

7.

Tại sao mô hình OSI lại quan trọng trong thiết kế mạng?

a)

Giúp chuẩn hóa, phân tách chức năng và dễ dàng gỡ lỗi

b)

Định nghĩa lại mô hình vật lý để truyền dữ liệu một cách tối ưu nhất

c)

Cho phép thay thế hoàn toàn TCP/IP trong các ứng dụng IoT

d)

Tăng tốc độ xử lý phần cứng, đảm bảo quá trình truyền dữ liệu không có lỗi

8.

Tầng vật lý (Physical Layer) chịu trách nhiệm gì trong mô hình OSI?

a)

Chuyển đổi bit thành tín hiệu điện, quang ...

b)

Mã hóa dữ liệu và đóng gói

c)

Định tuyến gói tin

d)

Quản lý phiên kết nối

9.

Tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer) đảm nhiệm chức năng nào?

a)

Phát hiện và sửa lỗi ở mức khung

b)

Chuyển đổi mức tín hiệu điện

c)

Quản lý phiên làm việc

d)

Mã hóa dữ liệu ứng dụng

10.

Đơn vị dữ liệu (data unit) của tầng Transport được gọi là gì?

a)

Segment

b)

Frame

c)

Packet

d)

Bit

11.

Tầng nào đảm bảo truyền tin cậy (reliable transmission) giữa hai thiết bị đầu cuối?

a)

Transport Layer

b)

Network Layer

c)

Data Link Layer

d)

Session Layer

12.

Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm định tuyến (routing)?

a)

Network Layer

b)

Data Link Layer

c)

Transport Layer

d)

Session Layer

13.

Tầng nào xử lý việc thiết lập, duy trì và kết thúc phiên làm việc?

a)

Session Layer

b)

Presentation Layer

c)

Transport Layer

d)

Application Layer

14.

Tầng trình diễn (Presentation Layer) làm nhiệm vụ gì?

a)

Mã hóa, nén, chuyển đổi định dạng dữ liệu

b)

Thiết lập kết nối vật lý, chuyển đổi mức tín hiệu

c)

Truyền bit qua môi trường truyền thông tin

d)

Định tuyến gói tin và thực hiện mã hóa/giải mã

15.

Tầng ứng dụng (Application Layer) cung cấp dịch vụ gì?

a)

Giao diện trực tiếp với người dùng hoặc chương trình

b)

Mã hóa và giải mã dữ liệu

c)

Quản lý truyền dẫn tin cậy

d)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu

16.

Khi dữ liệu đi xuống các tầng OSI, quá trình thêm thông tin điều khiển gọi là gì?

a)

Encapsulation

b)

De-encapsulation

c)

Fragmentation

d)

Aggregation

17.

Khi dữ liệu đi lên các tầng OSI, quá trình loại bỏ thông tin điều khiển gọi là gì?

a)

De-encapsulation

b)

Encapsulation

c)

Translation

d)

Packaging

18.

Switch (bộ chuyển mạch) là thiết bị hoạt động ở tầng nào?

a)

Data Link Layer

b)

Network Layer

c)

Physical Layer

d)

Application Layer

19.

Router (bộ định tuyến) hoạt động ở tầng nào?

a)

Network Layer

b)

Data Link Layer

c)

Transport Layer

d)

Session Layer

20.

Hub hoạt động ở tầng nào?

a)

Physical Layer

b)

Data Link Layer

c)

Network Layer

d)

Transport Layer

21.

MAC address (Media Access Control address) thuộc tầng nào?

a)

Data Link Layer

b)

Network Layer

c)

Transport Layer

d)

Physical Layer

22.

Kiến trúc 3 lớp của IoT gồm những tầng nào?

a)

Perception, Network, Application

b)

Physical, Data Link, Network

c)

Device, Edge, Cloud

d)

Transport, Session, Presentation

23.

Trong mô hình 5 lớp IoT, lớp “Processing” có chức năng chính là gì?

a)

Xử lý, phân tích và lưu trữ dữ liệu IoT

b)

Thu thập dữ liệu cảm biến

c)

Truyền dữ liệu giữa thiết bị

d)

Giao tiếp với người dùng

24.

Lớp “Perception” trong IoT chủ yếu bao gồm:

a)

Sensors và Actuators

b)

Gateway và Router

c)

Máy chủ đám mây

d)

Ứng dụng di động

25.

Trong mô hình IoT 3 tầng, tầng nào chịu trách nhiệm truyền dữ liệu?

a)

Network Layer

b)

Application Layer

c)

Perception Layer

d)

Transport Layer

26.

Lớp “Application” trong IoT có nhiệm vụ:

a)

Cung cấp dịch vụ cho người dùng cuối

b)

Là nền tảng kết nối các cảm biến

c)

Quản lý định tuyến gói tin

d)

Xử lý dữ liệu thô

27.

Mô hình 5 lớp IoT thêm vào hai lớp nào so với mô hình 3 lớp?

a)

Processing và Business

b)

Transport và Presentation

28.

Khi bạn gửi tin nhắn qua Zalo hoặc Messenger, dữ liệu được chia nhỏ thành các gói tin rồi gửi đến người nhận. Quá trình đảm bảo thứ tự và toàn vẹn dữ liệu thuộc tầng nào?

a)

Transport Layer

b)

Application Layer

c)

Network Layer

d)

Session Layer

29.

Một chiếc TV thông minh khi được bật lên thì hiển thị giao diện các ứng dụng như YouTube, Netflix, Weather. Những ứng dụng này nằm ở tầng nào trong mô hình IoT?

a)

Application Layer

b)

Processing Layer

c)

Network Layer

d)

Perception Layer

30.

Một hệ thống tưới cây tự động có cảm biến độ ẩm đất và van điện tử. Khi đất khô, hệ thống bật bơm nước. Hai thành phần cảm biến độ ẩm và van thuộc tầng nào?

a)

Perception Layer

b)

Network Layer

c)

Application Layer

d)

Business Layer

31.

Bạn dùng điện thoại theo dõi nhiệt độ phòng qua ứng dụng “Smart Home”. Dữ liệu từ cảm biến được gửi qua Internet đến cloud rồi hiển thị lên ứng dụng. Ứng dụng này thuộc tầng nào trong mô hình IoT?

a)

Application Layer

b)

Network Layer

c)

Perception Layer

d)

Processing Layer

32.

Một hệ thống quản lý chuyển đổi điện từ pin mặt trời (PV) gửi dữ liệu qua module SIM 4G đến cloud. 4G thuộc tầng nào trong mô hình IoT?

a)

Network Layer

b)

Perception Layer

c)

Application Layer

d)

Processing Layer

33.

Giao thức MQTT hoạt động ở tầng nào trong mô hình IoT?

a)

Application Layer

b)

Network Layer

c)

Perception Layer

d)

Processing Layer

34.

Giao thức CoAP thuộc tầng nào?

a)

Application Layer

b)

Transport Layer

c)

Network Layer

d)

Perception Layer

35.

Giao thức HTTP được xếp vào tầng nào trong IoT architecture?

a)

Application Layer

b)

Network Layer

c)

Transport Layer

d)

Session Layer

36.

Giao thức TCP thuộc tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Transport Layer

b)

Application Layer

c)

Network Layer

d)

Data Link Layer

37.

Giao thức IP thuộc tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Network Layer

b)

Data Link Layer

c)

Application Layer

d)

Presentation Layer

38.

Wi‑Fi và Bluetooth thuộc tầng nào trong mô hình IoT?

a)

Network Access Layer

b)

Application Layer

c)

Transport Layer

d)

Business Layer

39.

Giao thức AMQP dùng trong IoT được phân loại ở tầng nào?

a)

Application Layer

b)

Transport Layer

c)

Network Layer

d)

Processing Layer

40.

DNS (Domain Name System) thuộc tầng nào của mô hình OSI?

a)

Application Layer

b)

Network Layer

c)

Presentation Layer

d)

Transport Layer

41.

Khi người dùng gọi video qua Messenger hoặc Zoom, hệ thống cần truyền dữ liệu với độ trễ thấp. Loại giao thức thường được dùng là gì?

a)

UDP

b)

TCP

c)

SMTP

d)

ICMP

42.

Ethernet hoạt động ở tầng nào?

a)

Data Link Layer

b)

Network Layer

c)

Transport Layer

d)

Physical Layer

43.

FTP (File Transfer Protocol) hoạt động ở tầng nào?

a)

Application Layer

b)

Transport Layer

c)

Network Layer

d)

Data Link Layer

44.

ARP (Address Resolution Protocol) hoạt động ở tầng nào?

a)

Data Link Layer

b)

Network Layer

c)

Transport Layer

d)

Application Layer

45.

ICMP (Internet Control Message Protocol) hoạt động ở tầng nào?

a)

Network Layer

b)

Transport Layer

c)

Application Layer

d)

Data Link Layer

46.

SSL/TLS (Secure Sockets Layer / Transport Layer Security) thuộc tầng nào?

a)

Presentation Layer

b)

Application Layer

c)

Transport Layer

d)

Session Layer

47.

SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) thuộc tầng nào?

a)

Application Layer

b)

Transport Layer

c)

Session Layer

d)

Presentation Layer

48.

LAN (Local Area Network) thường có đặc điểm gì?

a)

Phạm vi nhỏ, tốc độ cao

b)

Phạm vi toàn cầu

c)

Truyền qua vệ tinh

d)

Dùng sóng vi ba

49.

WAN (Wide Area Network) được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Kết nối qua khoảng cách lớn

b)

Kết nối nội bộ một tòa nhà

c)

Kết nối cảm biến gần nhau

d)

Kết nối Bluetooth

50.

Mô hình P2P (Peer‑to‑Peer) có đặc điểm chính nào?

a)

Các thiết bị vừa là client vừa là server

b)

Có một máy chủ trung tâm điều khiển

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào đám mây

d)

Chỉ hoạt động trong LAN

51.

Mô hình Client–Server có đặc điểm nào?

a)

Client gửi yêu cầu, Server xử lý và trả kết quả

b)

Mọi node hoạt động ngang hàng

c)

Không có sự phân cấp

d)

Không cần kết nối Internet

52.

Ưu điểm chính của mô hình Client–Server là gì?

a)

Dễ quản lý và kiểm soát tập trung

b)

Tốc độ truyền tải dữ liệu giữa các người dùng nhanh hơn

c)

Không cần bảo mật dữ liệu

d)

Không có lỗi hệ thống

53.

Nhược điểm của mô hình Client–Server là:

a)

Dịch vụ bị gián đoạn khi máy chủ có lỗi

b)

Không thể mở rộng quy mô

c)

Không thể truyền dữ liệu song song

d)

Khó quản lý tài nguyên hệ thống

54.

Trong mạng P2P, vấn đề phổ biến nhất là:

a)

Khó quản lý và bảo mật

b)

Khó mở rộng quy mô hệ thống

c)

Bằng thông hệ thống cố định

d)

Dữ liệu bị quản lý tập trung

55.

Thin client có đặc điểm nào?

a)

Phụ thuộc nhiều vào máy chủ để xử lý dữ liệu

b)

Thường sử dụng cho các ứng dụng xử lý dữ liệu tại chỗ

c)

Thường sử dụng cho các ứng dụng không yêu cầu kết nối mạng

d)

Phải có khả năng lưu trữ và xử lý nhiều dữ liệu

56.

Fat Client (thick client) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Xử lý nhiều tác vụ tại máy cục bộ

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào máy chủ

c)

Khả năng lưu trữ hạn chế

d)

Ứng dụng không thể hoạt động ngoại tuyến

57.

Ưu điểm chính của Thin Client là gì?

a)

Chi phí thấp

b)

Hiệu năng cao

c)

Không cần mạng

d)

Không cần máy chủ

58.

Nhược điểm chính của Thin Client là:

a)

Phụ thuộc vào kết nối mạng và server

b)

Giao diện khó sử dụng đối với người dùng đầu cuối

c)

Ứng dụng yêu cầu khả năng xử lý và lưu trữ lớn

d)

Ứng dụng khó phát triển và mở rộng

59.

Thin Client thường dùng trong ứng dụng nào dưới đây:

a)

Cloud computing

b)

Game offline

c)

Phần mềm đồ họa

d)

AI edge device

60.

Khi bạn phát Wi‑Fi từ điện thoại cho laptop dùng, điện thoại đóng vai trò gì trong mô hình mạng?

a)

Access point

b)

Client

c)

Router

d)

Switch

61.

Khi bạn xem video YouTube, video được tải xuống từ máy chủ Google. Ứng dụng YouTube trên điện thoại đóng vai trò gì trong mô hình Client–Server?

a)

Client

b)

Server

c)

Gateway

d)

Node

62.

Một nhóm sinh viên cài đặt hệ thống IoT đo chất lượng không khí. Mỗi thiết bị gửi dữ liệu đến một máy tính đặt trong trường để xử lý và thống kê dữ liệu; các thông tin có thể xem trực tiếp trên máy tính này. Mô hình nào phù hợp với hệ thống trên?

a)

Client–Server

b)

Peer‑to‑Peer

c)

Pub‑sub

d)

Distributed Sensor

63.

Khi các tàu trên biển liên lạc với nhau bằng mã Morse qua sóng radio hoặc đèn tín hiệu, mô hình kết nối nào mô tả đúng nhất phương thức liên lạc này?

a)

Peer‑to‑Peer

b)

Client–Server

c)

LAN

d)

WAN

64.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa Circuit Switching và Packet Switching là gì?

a)

Circuit Switching thiết lập kênh truyền cố định trước khi truyền

b)

Circuit Switching chia dữ liệu thành gói nhỏ

c)

Packet Switching yêu cầu thiết lập đường truyền cố định

d)

Packet Switching không yêu cầu sử dụng router

65.

Một trong những phương pháp để loại bỏ các số liệu không đáng tin cậy là gì?

a)

Dựa trên phân tích xu hướng, sai số trung bình hoặc sai số so với dự báo

b)

Luôn chấp nhận tất cả các số liệu do cảm biến gửi về

c)

Chỉ giữ lại các giá trị cao nhất và thấp nhất trong một khoảng thời gian

d)

Xóa toàn bộ dữ liệu nếu phát hiện một giá trị bất thường

66.

Để tăng độ tin cậy cho dữ liệu đo đạc, phương pháp nào có thể được áp dụng?

a)

Sử dụng giá trị trung bình của một số lớn các phép đo liên tục

b)

Chỉ sử dụng một loại cảm biến duy nhất cho toàn bộ hệ thống

c)

Chỉ sử dụng phép đo được thực hiện trong một khung thời gian nhất định

d)

Lấy giá trị ngẫu nhiên từ một tập hợp các phép đo

67.

Trong một hệ thống IoT, khi nhận được một giá trị đo có sai số lớn so với dự báo, hành động phù hợp là gì?

a)

Coi đó là số liệu không đáng tin và có thể loại bỏ

b)

Ngay lập tức cập nhật mô hình dự báo theo giá trị mới này

c)

Giữ lại giá trị này vì nó thể hiện một sự kiện đặc biệt

d)

Tắt cảm biến để kiểm tra phần cứng ngay lập tức

68.

Để lưu trữ dữ liệu đo đạc từ cảm biến, thông tin nào là tối thiểu và bắt buộc phải có?

a)

Giá trị đo và thời gian đo

b)

Tên cảm biến và địa chỉ IP

c)

Tên cảm biến và thời gian đo

d)

Tên cảm biến và giá trị đo

69.

Định dạng nào phù hợp nhất để lưu trữ đoạn dữ liệu sau: { "device_id": "sensor-001", "timestamp": "2025-01-15T12:45:30Z", "data": { "temperature": 24.7, "humidity": 58.2 } }

a)

JSON

b)

TXT

c)

CSV (Comma‑Separated Values)

d)

Binary

70.

Định dạng nào phù hợp nhất để lưu trữ đoạn dữ liệu sau? device_id,timestamp,temperature sensor-01,2025-01-15T12:45:30Z,24.7 sensor-01,2025-01-15T12:50:30Z,24.9 sensor-01,2025-01-15T12:55:30Z,25.1

a)

JSON

b)

TXT

c)

CSV (Comma‑Separated Values)

d)

Binary

71.

Định dạng nào phù hợp nhất để lưu trữ đoạn dữ liệu dưới đây? device_id timestamp temperature humidity sensor-01 2025-01-15T12:45:30Z 24.7 58.2 sensor-01 2025-01-15T12:50:30Z 24.9 57.8 sensor-01 2025-01-15T12:55:30Z 25.1 57.5

a)

JSON

b)

TXT/TSV (Tab‑separated values)

c)

CSV (Comma‑Separated Values)

d)

Binary

72.

Định dạng nào phù hợp nhất để lưu trữ đoạn dữ liệu dưới đây? 01 07 D0 3A 5F E1 02 08 2C 41 60 10 03 06 F4 39 5E A5

a)

JSON

b)

Binary (dạng hex/byte)

c)

CSV (Comma‑Separated Values)

d)

TXT

73.

Định dạng CSV dùng ký tự nào để phân tách dữ liệu?

a)

Dấu chấm phẩy ";"

b)

Dấu phẩy ","

c)

Ký tự tab "\t"

d)

Dấu cách " "

74.

Định dạng lưu trữ nào dưới đây cho tốc độ xử lý tốt nhất?

a)

Binary

b)

JSON

c)

CSV

d)

TXT

75.

Phát biểu nào sai về Median Filtering?

a)

Cho kết quả mượt hơn Moving Average

b)

Giảm ảnh hưởng của giá trị ngoại lai

c)

Bảo toàn biên tốt hơn so với trung bình trượt

d)

Là bộ lọc phi tuyến tính

76.

Chọn phát biểu sai về xử lý dữ liệu lặp lại.

a)

Dữ liệu không thay đổi trong thời gian dài có thể giảm tần suất gửi

b)

Gửi dữ liệu lặp lại liên tục gây tốn băng thông và năng lượng

c)

Dữ liệu lặp lại luôn phải gửi đầy đủ để đảm bảo tính toàn vẹn

d)

Cài đặt ngưỡng (delta trigger) giúp giảm việc gửi dữ liệu không thay đổi

77.

Điểm hạn chế chính của Moving Average là gì?

a)

Dễ bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường

b)

Không làm mượt tín hiệu

c)

Không thể áp dụng cho dữ liệu liên tục

d)

Không thể xử lý tín hiệu thời gian thực

78.

Phương pháp nào phù hợp nhất để loại bỏ nhiễu đột biến (spike noise)?

a)

Median Filtering

b)

Threshold Filtering

c)

Moving Average

d)

Low-pass Filtering

79.

Điểm mạnh nổi bật của Edge Storage so với Cloud Storage là gì?

a)

Độ trễ thấp và xử lý gần nguồn dữ liệu

b)

Khả năng mở rộng tốt, gần như không giới hạn

c)

Không yêu cầu phần cứng trung gian

d)

Không cần kết nối Internet để truy cập từ xa

80.

Phát biểu nào sai về Cloud Storage?

a)

Có độ trễ thấp hơn Edge Storage

b)

Chi phí duy trì có thể cao

c)

Phụ thuộc vào kết nối Internet

d)

Cho phép truy cập dữ liệu từ xa

81.

Phương pháp Threshold Filtering phù hợp nhất trong trường hợp nào?

a)

Khi chỉ muốn giữ dữ liệu trong một khoảng giá trị hợp lý

b)

Khi cần loại bỏ nhiễu mạnh và bất thường

c)

Khi cần làm mượt tín hiệu theo thời gian

d)

Khi dữ liệu có nhiều spike liên tục

82.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về Confidentiality trong an toàn dữ liệu?

a)

Đảm bảo dữ liệu không bị tiết lộ cho các bên không được phép

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi các bên không được phép

c)

Đảm bảo hệ thống luôn có thể hoạt động liên tục

d)

Đảm bảo dữ liệu có khả năng phục hồi khi bị mất

83.

Tính toàn vẹn (Integrity) trong an toàn dữ liệu tập trung vào điều gì?

a)

Đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi trái phép hoặc sai lệch

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép

c)

Đảm bảo dữ liệu luôn sẵn sàng khi cần

d)

Đảm bảo dữ liệu được mã hóa khi truyền

84.

Thói quen nào sau đây không được khuyến khích khi đặt mật khẩu?

a)

Ghi mật khẩu vào giấy dán trên bàn làm việc

b)

Dùng mật khẩu khác nhau cho các tài khoản khác nhau

c)

Sử dụng trình quản lý mật khẩu

d)

Đặt xác thực hai lớp (2FA)

85.

UID trong IoT dùng để làm gì?

a)

Định danh duy nhất cho mỗi thiết bị

b)

Lưu dữ liệu cảm biến

c)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

d)

Mã hóa dữ liệu

86.

Tên gọi nào dưới đây là phù hợp nhất để là UID?

a)

sensor_01

b)

25°C

c)

192.168.1.1

d)

2025-01-15

87.

UID khác với địa chỉ IP ở điểm nào?

a)

UID là duy nhất và cố định cho thiết bị trong suốt quá trình vận hành

b)

UID có thể thay đổi cho phù hợp với từng gói dữ liệu

c)

IP luôn cố định trong suốt quá trình vận hành của hệ thống

d)

UID được dùng trong việc điều hướng các gói tin trong mạng Internet

88.

Tại sao UID quan trọng trong hệ thống IoT lớn?

a)

Giúp phân biệt thiết bị, quản lý dữ liệu chính xác và thuận tiện

b)

Giúp tăng dung lượng lưu trữ nhờ tối ưu quá trình điều hướng

c)

Giúp giảm độ trễ mạng nhờ tối ưu đường truyền

d)

Giúp mã hóa dữ liệu trước và trong quá trình truyền gói tin

89.

UID phải có đặc điểm nào sau đây?

a)

Duy nhất cho từng thiết bị

b)

Ngắn và dễ nhớ

c)

Trùng nhau để dễ quản lý

d)

Duy nhất cho mỗi lần thiết bị gửi dữ liệu

90.

Giao thức Internet phiên bản 4 (IPv4) sử dụng bao nhiêu bit địa chỉ?

a)

128 bit biểu diễn dưới dạng các cụm số hexa phân cách bởi ":"

b)

32 bit có khả năng đánh số tới khoảng 4 tỷ địa chỉ

c)

64 bit theo EUI-64

d)

48 bit được phân thành bộ sáu cặp 2 ký tự

91.

Kiến trúc TCP/IP gồm mấy lớp?

a)

4 lớp

b)

7 lớp

c)

3 lớp

d)

5 lớp

92.

Nhờ sử dụng gấp nhiều lần số bit để đánh số địa chỉ so với IPv4, không gian địa chỉ của IPv6 lớn gấp khoảng

a)

64 tỷ tỷ lần

b)

64 tỷ tỷ tỷ lần

c)

64 tỷ tỷ tỷ tỷ lần

d)

64 tỷ lần

93.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba (cách mạng kỹ thuật số) ngoài bóng bán dẫn còn gắn với hai phát minh rất quan trọng nào?

a)

Trí tuệ nhân tạo và big data

b)

Dây chuyền sản xuất hàng loạt và thử nghiệm thành công máy bay của anh em nhà Wright

c)

Quy trình luyện thép mới và động cơ đốt trong

d)

Máy tính cá nhân và mạng Internet

94.

CleanCUBE là sản phẩm IoT trong quản lý rác thải; một thành phần bắt buộc phải có của "thùng rác thông minh" này là

a)

Advertisement panel

b)

Wind-powered system

c)

Fill-level sensor (cảm biến mức đầy)

d)

Compaction functionality

95.

LPWA network là

a)

Mạng khu vực cá nhân không dây hoạt động ở khoảng cách dài, tốc độ truyền tải dữ liệu siêu cao

b)

Mạng diện rộng công suất thấp cho phép kết nối tầm xa tốc độ thấp giữa các đối tượng

c)

Mạng khu vực cá nhân không dây hoạt động ở khoảng cách ngắn, năng lượng thấp

d)

Mạng diện rộng tận dụng đường dây tải điện xoay chiều thông thường làm môi trường truyền tải dữ liệu

96.

Sắp xếp theo thứ tự tăng dần về phạm vi hoạt động: BLE (Bluetooth Low Energy), NFC, Wi‑Fi, VSAT.

a)

NFC, BLE, Wi‑Fi, VSAT

b)

VSAT, BLE, NFC, Wi‑Fi

c)

VSAT, NFC, BLE, Wi‑Fi

d)

BLE, NFC, VSAT, Wi‑Fi

97.

Internet được tạo thành từ một lượng khổng lồ các mạng thành phần. Phát biểu đúng là

a)

Cần một hệ thống trung tâm chịu trách nhiệm phối hợp giữa các mạng và tối ưu hóa việc truyền thông tin

b)

Các mạng này về cơ bản không phụ thuộc nhau và hệ thống là phân tán; các nhà mạng được khuyến khích đảm bảo kết nối giữa các phần của mạng lưới

c)

IETF là tổ chức tối cao cấp phép xây dựng các hạ tầng kỹ thuật mạng phục vụ Internet

d)

Các mạng liên kết chặt chẽ để luôn duy trì kết nối giữa hai điểm bất kỳ dù xảy ra sự cố nào

98.

127.0.0.1 là một địa chỉ đặc biệt, địa chỉ này là

a)

Địa chỉ link-local dùng cho tự động định cấu hình địa chỉ (Zeroconf)

b)

Địa chỉ nội bộ (loopback)

c)

Địa chỉ của DHCP server

d)

Địa chỉ broadcast địa phương giúp gửi tin nhắn đến tất cả các thiết bị trên mạng con cùng một lúc

99.

Mô hình kết nối cơ bản của giao thức TCP là:

a)

Device to device.

b)

Point to point.

c)

Client / Server.

d)

Peer to peer.

100.

Trong chồng giao thức TCP/IP, giao thức DHCP được thiết kế trên nền giao thức UDP, mà không phải TCP vì:

a)

DHCP chỉ sử dụng trong LAN, nên không cần thiết phải sử dụng giao thức TCP, có độ bảo mật cao, nhưng phức tạp.

b)

Khi máy tính sử dụng DHCP có nghĩa là nó chưa có IP, lúc đó nó không thể sử dụng giao thức TCP là giao thức có quá trình bắt tay, đòi hỏi bắt buộc phải có IP mới thực hiện được.

c)

Sử dụng giao thức UDP đơn giản hơn TCP.

d)

Giao thức UDP (User Datagram Protocol) là giao thức dành cho người dùng (User).

101.

Để thực hiện bài kiểm tra này, các bạn phải kết nối vào server có tên đầy đủ là: physics.hus.edu.vn. Vậy tên server trong mạng cục bộ (tên ngắn gọn - không bao gồm tên miền) là:

a)

vn.

b)

edu.

c)

physics.

d)

hus.

102.

IPv6 (Internet Protocol version 6 - Giao thức Internet phiên bản 6) đã giúp tăng không gian địa chỉ mạng lên gấp nhiều lần. Các địa chỉ IPv6 sử dụng số bit nhiều gấp

a)

32 lần các địa chỉ IPv4.

b)

128 lần các địa chỉ IPv4.

c)

64 lần các địa chỉ IPv4.

d)

4 lần các địa chỉ IPv4.

103.

IoT (Internet of Things - Internet kết nối vạn vật)

a)

Là mạng của các thiết bị khác với Internet là khái niệm dùng để chỉ mạng của các máy tính.

b)

Được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau nhưng điểm quan trọng nhất là do số lượng kết nối cực lớn nên các đối tượng và máy móc trong thế giới xung quanh chúng ta bắt buộc phải được trang bị kết nối tốc độ cao để nhanh chóng truyền tải dữ liệu từ chúng lên mạng.

c)

Là giai đoạn phát triển hiện tại của Internet.

d)

Là mạng của các thiết bị ở đó các thiết bị này khác với thiết bị thông thường phải được trang bị thêm vi xử lý để xử lý sơ bộ dữ liệu do thiết bị thu thập được trước khi truyền đi.

104.

Điều kiện cần để một đối tượng thông minh (smart object) có thể sử dụng trong IoT là

a)

Nó bắt buộc phải có cả cảm biến và cơ cấu chấp hành.

b)

Nó phải có đơn vị xử lý (processing unit).

c)

Nó phải có thiết bị kết nối không dây.

d)

Nó phải có kích cỡ nhỏ hơn 1mm.

105.

Theo bạn hệ thống IoT nên sử dụng giao thức bảo mật nào là tối ưu nhất:

a)

Sử dụng giao thức mã hóa TLS/SSL.

b)

Không cần mã hóa.

c)

Sử dụng mã hóa riêng cho từng cặp thiết bị, dạng M2M (machine to machine).

d)

Sử dụng mã hóa riêng trên toàn hệ thống.

106.

Trong mạng máy tính, một cổng (port) là một điểm cuối giao tiếp, nó xác định một tiến trình cụ thể hoặc một loại dịch vụ mạng. Số cổng (port number) được biểu diễn bằng một số không dấu 16 bit, vì thế số cổng là một số nằm trong dải:

a)

từ -32767 tới 0

b)

từ 0 tới 65535

c)

từ 0 tới 32768

d)

từ -32767 tới 32768

107.

Bạn đang học online trên máy tính ở nhà. Một chiếc ô tô bị tai nạn làm hỏng đường cáp quang trong khu vực nhà bạn, bạn phải dùng tính năng wifi hotspot để chia sẻ kết nối 4G trên điện thoại cho máy tính có thể tiếp tục truy cập internet. Khi ấy, điện thoại của bạn thực hiện chức năng nào:

a)

Router: hoạt động như một router, định tuyến giữa mạng LAN wifi gồm 2 thiết bị (điện thoại, máy tính) và mạng GSM 4G.

b)

DHCP server: điện thoại tự động cấp địa chỉ IP cho máy tính của bạn để nó có thể kết nối vào mạng.

c)

DNS server: điện thoại cung cấp dịch vụ DNS cho máy tính.

d)

Tất cả các chức năng trên.

108.

Internet là thành quả của nhiều nghiên cứu quan trọng trong đó có thể kể đến nghiên cứu của Paul Baran (kỹ sư người Mỹ gốc Ba Lan) nhằm thiết kế một hệ thống liên lạc có thể sống sót qua tấn công hạt nhân, để đạt được mục đích này:

a)

Việc xây dựng Internet phải tuân theo mô hình OSI.

b)

Internet có kiến trúc tập trung với các máy chủ được bảo vệ nghiêm ngặt.

c)

Internet có kiến trúc phân tán.

d)

Internet được kiểm soát bởi các công ty kỹ thuật lớn.

109.

Trong các smartphone, tính năng màn hình sẽ tự tắt mỗi khi chúng ta áp điện thoại lên tai có được nhờ sử dụng

a)

accelerometer (gia tốc kế)

b)

barometer (khí áp kế)

c)

proximity sensor (cảm biến tiệm cận)

d)

gyroscope (con quay hồi chuyển)

110.

Nhà thông minh (smart home) là một

a)

LPWAN

b)

WAN

c)

mạng lưới của các cơ cấu chấp hành HVAC

d)

SANET

111.

Có vô số cảm biến khác nhau để đo hầu như mọi thứ xung quanh ta và vì thế cũng có nhiều cách phân loại cảm biến. Cách phân loại hữu ích nhất cho ứng dụng thực tế của cảm biến trong một mạng IoT là:

a)

Phân loại dựa trên vật liệu chế tạo cảm biến.

b)

Phân loại dựa trên đại lượng (hay hiện tượng) vật lý mà cảm biến đo.

c)

Phân loại dựa trên việc cảm biến có đòi hỏi tiếp xúc vật lý (contact) với thứ nó đo hay không (no-contact).

d)

Phân làm 2 loại chủ động (active) hay bị động (passive).

112.

Cảm biến giúp các xe ô tô tự bung túi khí khi va chạm là một

a)

flame detector

b)

smoke detector

c)

accelerometer

d)

inclinometer

113.

Giao thức DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) là giao thức làm nhiệm vụ gì sau đây:

a)

Giao thức cấp địa chỉ IP, và các thông tin cần thiết khác cho thiết bị trong mạng, đảm bảo thiết bị có thể kết nối và hoạt động bình thường trong mạng.

b)

Giao thức cung cấp thông tin để thiết bị có thể khởi động vào đúng HĐH (Hệ Điều Hành) mong muốn.

c)

Giao thức có nhiệm vụ cung cấp tên cho thiết bị mỗi khi khởi động.

d)

Giao thức có nhiệm vụ dịch từ một cái tên gợi nhớ sang địa chỉ IP của thiết bị và ngược lại.

114.

Các cơ quan cảm giác của của con người cung cấp thông tin đến não để nó có thể đưa ra quyết định, điều này rất giống với sự làm việc của các cảm biến robot. Cơ quan chính đảm nhận cảm giác về sự cân bằng của cơ thể là

a)

cơ quan khứu giác

b)

một cơ quan nằm ở trong tai

c)

cơ quan xúc giác

d)

một cơ quan nằm ở trong mắt

115.

Chúng ta có thể xây dựng một hệ thống IoT mà không có kết nối mạng được không?

a)

Có thể xây dựng được hệ thống IoT mà không cần kết nối mạng.

b)

Không thể xây dựng được hệ thống IoT mà không cần kết nối mạng.

116.

Trong mô hình kết nối các hệ thống mở (OSI), ở lớp 3, giao thức IP định nghĩa:

a)

Địa chỉ của các router/gateway.

b)

Địa chỉ của máy gửi tin.

c)

Địa chỉ của máy gửi và nhận tin.

d)

Địa chỉ của máy nhận tin.

117.

Innovation Central Sydney đã hợp tác với CSIRO’s Data61 để mang lại "tiếng nói" cho Cầu cảng Sydney (Sydney Harbour Bridge), giúp giám sát nó bằng công nghệ IoT (https://youtu.be/2Dk352Cz7yw), các cảm biến phân tán khắp nơi trên cầu được kết nối với nhau nhờ:

a)

GSM (Global System for Mobile Communications).

b)

fiber-optic.

c)

Bluetooth.

d)

WIFI.

118.

Theo bạn, lý do nào làm cho giải pháp hệ thống với nhiều server chạy song song không thể thay thế cho giải pháp backup dữ liệu:

a)

Không thể phục hồi dữ liệu khi hệ thống có vấn đề.

b)

Thiết kế phức tạp.

c)

Chi phí thiết bị và vận hành cao.

d)

Không an toàn.

119.

Chúng ta có thể xây dựng một hệ thống IoT mà không sử dụng vi điều khiển hay vi xử lý được không?

a)

Không thể. Không tồn tại hệ thống IoT không có vi điều khiển hay vi xử lý.

b)

Có thể.

120.

Một trong các tiền thân của Internet ngày nay là ARPANET (Advanced Research Projects Agency NETwork), đó là một trong các mạng diện rộng đầu tiên được thiết lập bởi ARPA (Cơ quan của các Dự án Nghiên cứu Tiên Tiến), đây là một cơ quan thuộc về:

a)

International Organization for Standardization

b)

United States Department of Defense

c)

Internet Engineering Task Force

d)

CERN (Conseil Européen pour la Recherche Nucléaire - Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu)

121.

Một vi điều khiển là

a)

một đối tượng thông minh có chứa bộ phận kết nối mạng và hoạt động nhờ pin lắp ngoài

b)

một "máy tính nhỏ" chứa một hoặc vài vi xử lý

c)

một đối tượng thông minh có chứa bộ phận kết nối mạng

d)

một bộ phận của 1 vi xử

122.

Động cơ xoay chiều (AC motor) là một. Select one:

a)

mechanical actuator

b)

electromechanical actuator

c)

hydraulic actuator

d)

pneumatic actuator

123.

Các băng tần dưới GHz cho phép tăng khoảng cách giữa các thiết bị so với băng tần 2.4 GHz (có khả năng đâm xuyên hạ tầng hay đi qua chướng ngại tốt hơn). Select one:

a)

tuy các băng dưới GHz có tốc độ truyền dữ liệu thấp hơn băng 2.4 GHz nhưng đây không phải là điều đáng lo ngại cho việc triển khai các cảm biến IoT vì chúng thường không cần gửi dữ liệu với tốc độ cao.

b)

ngoài ra các băng dưới GHz có tốc độ truyền dữ liệu cao hơn băng 2.4 GHz nên rất phù hợp cho việc triển khai các cảm biến IoT.

c)

tuy các băng dưới GHz có tốc độ truyền dữ liệu thấp hơn băng 2.4 GHz nhưng người ta có thể bù lại bằng cách giảm công suất khi truyền dữ liệu từ các cảm biến IoT nhằm đạt được tốc độ truyền cao hơn.

d)

ngoài ra các băng dưới GHz có tốc độ truyền dữ liệu cao hơn băng 2.4 GHz nên có thể giảm công suất tiêu thụ khi truyền dữ liệu từ các cảm biến IoT.

124.

Innovation Central Sydney đã hợp tác với CSIRO’s Data61 để mang lại "tiếng nói" cho Cầu cảng Sydney (Sydney Harbour Bridge), giúp giám sát nó bằng công nghệ IoT (https://youtu.be/2Dk352Cc7yw). Các cảm biến phân tán khắp nơi trên cầu cung cấp thông tin về. Select one:

a)

tốc độ gió.

b)

nhiệt độ và độ ẩm không khí.

c)

rung động (vibrations).

d)

thay đổi áp suất (pressure changes).

125.

Nếu bạn tự thiết kế một hệ thống "IoT" chỉ hoạt động trong khuôn khổ gia đình và được cách ly mạng (không kết nối internet), sử dụng mạng cáp đồng (cáp CAT5), bạn nên sử dụng giao thức bảo mật nào để tiết kiệm thời gian và chi phí triển khai mà vẫn đảm bảo an toàn cho hệ thống. Select one:

a)

Sử dụng thuật toán mã hóa riêng của bạn.

b)

TLS/SSL

c)

Không sử dụng.

d)

M2M (machine to machine) encryption

126.

Động cơ xoay chiều (AC motor) là một. Select one:

a)

mechanical actuator

b)

electromechanical actuator

c)

hydraulic actuator

d)

pneumatic actuator

127.

Con người hiện đã bước vào kỷ nguyên Zettabyte (ZB), năm 2012 lượng dữ liệu số toàn thế giới đã vượt mức ZB. Theo Hệ đơn vị quốc tế thì 1 ZB = 102110^{21} B. Như vậy có thể thấy ngay. Select one:

a)

1 ZB = 1 tỷ GB

b)

1 ZB = 1 tỷ tỷ GB

c)

1 ZB = 1 ngàn tỷ GB

d)

1 ZB = 1 triệu tỷ GB

128.

Tương tự cảm biến, cơ cấu chấp hành cũng khác nhau rất lớn về chức năng, kích thước, thiết kế,... vì thế có rất nhiều cách khác nhau để phân loại cơ cấu chấp hành; tuy vậy cách phân loại được sử dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực IoT là dựa trên. Select one:

a)

dạng năng lượng (type of energy)

b)

nhị phân hay liên tục (binary or continuous)

c)

dạng chuyển động (type of motion) mà chúng tạo ra - thẳng, quay, một/hai/ba trục,..

d)

công suất (power) - cao, thấp, cực thấp,...

129.

Địa chỉ IPv4 thường được biểu diễn dưới dạng. Select one:

a)

ký hiệu chấm thập phân (dot-decimal notation) gồm 4 nhóm 8 bit viết dưới dạng thập phân cách nhau bởi dấu chấm.

b)

bộ tám cặp 2 chữ số hexa cách nhau bởi dấu hai chấm.

c)

8 nhóm 16 bit, mỗi nhóm được viết với 4 chữ số hexa, phân tách nhau bởi dấu hai chấm.

d)

bộ sáu cặp hai chữ số hexa cách nhau bởi dấu hai chấm.

130.

Để kết nối các máy tính theo mạng hình sao (STAR), thiết bị mạng nào sau đây được dùng để làm thiết bị trung tâm?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch/Hub

d)

Tất cả thiết bị vừa liệt kê đều sử dụng được

131.

Giao thức nào sau đây ban đầu được thiết kế KHÔNG sử dụng mô hình kết nối pub-sub (publish-subscribe)?

a)

HTTP

b)

MQTT

c)

AMQP

d)

CoAP

132.

Giao thức (Protocol) là gì

a)

Là một chương trình mà mọi máy tính phải có để có thể liên lạc được với nhau

b)

Là 1 tập hợp các quy tắc/ quy ước mà các thiết bị khi kết nối mạng phải tuân theo để có thể liên lạc được với nhau

c)

Là 1 tập hợp các chương trình máy tính phải có để có thể liên lạc được với nhau

d)

Là 1 tín hiệu mở đầu cho các quá trình kết nối giữa các máy tính với nhau

133.

Tại sao chuẩn giao thức mạng IPv4 đang dần và sẽ bị thay thế bởi IPv6. Chọn một hoặc nhiều hơn 1 ý:

a)

Các thiết bị dùng IPv6 là thuận tiện hơn và bảo mật hơn IPv4

b)

IPv4 đã chính thức cạn kiệt nguồn địa chỉ thực từ năm 2019

c)

Tốc độ truyền tải dữ liệu của IPv6 cao hơn nhiều lần

d)

IPv4 hỗ trợ được tối đa khoảng 4,3 triệu địa chỉ thực nên không đủ cho sự mở rộng của internet nói chung và IOT nói riêng

134.

World Wide Web (WWW) là gì?

a)

Là một dịch vụ Internet, tạo nên một không gian thông tin toàn cầu mà mọi người có thể truy cập thông tin qua các thiết bị kết nối mạng

b)

Là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản dùng để thiết kế các trang Web trên Internet

c)

Là một bộ giao thức chuẩn, cho phép các máy tính trên toàn thế giới có thể "giao tiếp" với nhau theo một ngôn ngữ thống nhất

d)

Là một hệ thống các máy chủ cung cấp thông tin đến bất kì máy tính nào có yêu cầu gửi đến qua mạng Internet

135.

Giao thức HTTP/HTTPs hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Network

b)

Application

c)

Transport

d)

Presentation

136.

Mô tả nào sau đây về "địa chỉ IP" là SAI?

a)

Địa chỉ IP là một dãy kí tự duy nhất được nhà sản xuất gán cho mỗi thiết bị (kết nối được internet) khi xuất xưởng

b)

Địa chỉ IP được cấp phát cho một thiết bị có thể thay đổi mỗi khi thiết bị đó kết nối vào internet

c)

Địa chỉ IP là một dãy kí tự hợp lệ nào đó được gán cho 1 thiết bị khi nó được kết nối vào internet

d)

Địa chỉ IP giúp cho các thiết bị kết nối vào internet có thể tìm kiếm, liên lạc và truyền thông tin cho nhau

137.

Chọn câu mô tả Đúng về mô hình OSI

a)

Mô hình OSI gồm có 7 tầng

b)

OSI thiết kế dựa trên nguyên lý phân tầng với càng nhiều tầng càng tốt

c)

Mô hình OSI gồm có 4 tầng

d)

OSI thiết kế dựa trên nguyên lý phân tầng với càng ít tầng càng tốt

138.

Giao thức nào không hoạt động trên nền TCP (Transmission Control Protocol)

a)

MQTT

b)

CoAP

c)

AMQP

d)

HTTPS