Font size
WorksheetsCấu tạo chung của Tim
Total questions: 87
Worksheet time: 44mins
Khối cơ tim có trọng lượng điển hình khoảng bao nhiêu ở người trưởng thành?
Khoảng 400g
Khoảng 300g
Khoảng 200g
Khoảng 500g
Tim được chia thành tổng cộng bao nhiêu buồng?
Ba buồng
Bốn buồng
Năm buồng
Hai buồng
Hai buồng ở phần trên của tim được gọi là gì?
Hai tâm thất
Hai buồng thất
Hai ngăn nhĩ
Hai tâm nhĩ
Trong sơ đồ, động mạch chủ xuất phát ở vị trí nào so với tim?
Phần trên trước
Phần trước dưới
Phần sau dưới
Phần dưới bên
Thành của tâm nhĩ mỏng vì chức năng chính là gì?
Trao đổi khí với phổi
Bơm máu vào động mạch
Nhận máu tĩnh mạch và chuyển xuống thất
Co bóp tạo âm thanh tim
Thành tâm thất trái dày hơn đáng kể do phải bơm máu tới đâu?
Vành tim áp lực trung bình
Tuần hoàn hệ thống áp lực cao
Tuần hoàn phổi áp lực thấp
Tĩnh mạch chủ trên áp lực thấp
Hai tâm nhĩ ngăn cách nhau bởi cấu trúc nào?
Vách liên thất
Van hai lá
Van ba lá
Vách liên nhĩ
Van ba lá nằm giữa các buồng nào?
Nhĩ trái và thất phải
Nhĩ trái và thất trái
Nhĩ phải và thất phải
Nhĩ phải và thất trái
Van hai lá còn có tên gọi khác là gì?
Van nhĩ-thất trái
Van động mạch phổi
Van nhĩ-thất phải
Van động mạch chủ
Trong hình đánh số, cấu trúc số 4 là gì?
Tĩnh mạch phổi
Động mạch chủ
Động mạch phổi
Tĩnh mạch chủ trên
Trong hình đánh số, cấu trúc số 5 là gì?
Tĩnh mạch phổi
Động mạch phổi
Tâm thất phải
Van động mạch chủ
Trong hình đánh số, cấu trúc số 7 là gì?
Van ba lá
Van hai lá
Van động mạch phổi
Van động mạch chủ
Trong hình đánh số, cấu trúc số 12 là gì?
Tâm thất trái
Van ba lá
Van động mạch phổi
Van động mạch chủ
Trong hình đánh số, cấu trúc số 9 chỉ vào buồng tim nào?
Tâm nhĩ trái
Tâm thất trái
Tâm nhĩ phải
Tâm thất phải
Tĩnh mạch chủ trên dẫn máu về buồng nào trước tiên?
Tâm thất trái
Tâm thất phải
Tâm nhĩ phải
Tâm nhĩ trái
Trong thời kỳ phôi thai, chức năng chính của lỗ bầu dục (foramen ovale) là gì?
Cho máu từ động mạch chủ vào động mạch phổi
Cho máu từ tâm thất trái sang tâm thất phải
Cho máu từ tâm nhĩ phải sang tâm nhĩ trái
Cho máu từ tĩnh mạch phổi vào tâm thất phải
Sau khi sinh, nếu lỗ bầu dục không đóng kín sẽ thường gây ra tình trạng nào?
Hẹp van động mạch chủ
Thông liên nhĩ kéo dài
Hở van hai lá nặng
Tăng áp động mạch phổi cấp
Vách gian thất có vai trò gì trong cấu trúc tim?
Tạo đường dẫn cho tĩnh mạch phổi
Ngăn cách giữa hai tâm nhĩ
Ngăn cách giữa hai tâm thất
Liên kết van động mạch chủ
Vách nhĩ-thất được mô tả như thế nào về cấu trúc và vị trí?
Sợi đàn hồi nối động mạch chủ với thân động mạch phổi
Màng mỏng ngăn giữa tâm nhĩ phải và tâm thất trái
Vòng cơ dày bao quanh các van nhĩ-thất
Thành dày ngăn giữa tâm thất trái và tâm thất phải
Điều nào giải thích việc phần màng của vách gian thất lệch sang phải?
Van hai lá đóng muộn hơn van ba lá
Dòng máu tĩnh mạch phổi đổ vào nhĩ phải
Áp lực động mạch phổi cao hơn động mạch chủ
Tâm thất trái lớn hơn so với tâm thất phải
Quan sát sơ đồ tim, vùng nào mang máu giàu oxy theo quy ước màu sắc?
Màu vàng trong sơ đồ
Màu xám trong sơ đồ
Màu xanh trong sơ đồ
Màu đỏ trong sơ đồ
Van nhĩ–thất bên trái của tim được gọi là gì?
Van động mạch chủ
Van động mạch phổi
Van ba lá (tricuspid)
Van hai lá (mitral)
Chức năng chính của các van nhĩ–thất là gì?
Điều hòa nồng độ oxy máu
Tạo nhịp tim tự phát
Đẩy máu ra động mạch
Hướng máu từ nhĩ xuống thất
Van bán nguyệt nằm ở đâu trong hệ tim mạch?
Trong mao mạch phổi
Giữa thất và động mạch
Giữa nhĩ và thất
Trong tĩnh mạch chủ
Van động mạch chủ có vai trò nào sau đây?
Ngăn máu từ động mạch phổi về nhĩ trái
Ngăn máu chảy ngược vào thất trái
Ngăn máu từ nhĩ phải xuống thất phải
Tăng áp lực tâm nhĩ trong thì tâm thu
Điều gì làm cho các van tim mở hoặc đóng?
Chênh lệch áp suất qua van
Tác động chủ động của cơ van
Tín hiệu thần kinh giao cảm
Nồng độ ion canxi trong máu
Khi áp lực tâm nhĩ vượt áp lực tâm thất, hiện tượng nào xảy ra?
Van động mạch chủ đóng lại
Van nhĩ–thất mở ra
Van bán nguyệt mở ra
Máu chảy ngược về nhĩ
Khi áp lực tâm thất lớn hơn áp lực tâm nhĩ, van nhĩ–thất sẽ như thế nào?
Đóng lại, ngăn trào ngược
Mở ra, tăng dòng chảy
Tách khỏi nội tâm mạc
Bị khóa do cơ chằng
Máu chảy một chiều từ tâm thất ra động mạch nhờ cấu trúc nào?
Các mao mạch vành
Các dây chằng van
Các cơ nhú
Các van bán nguyệt
Phát biểu nào mô tả đúng bản chất mô học của van tim?
Biểu mô trụ có lông chuyển
Cơ vân dày, co rút mạnh
Lá mỏng, mềm dẻo, mô liên kết
Mô thần kinh đệm dẫn truyền
Hậu quả trực tiếp nếu van nhĩ–thất không đóng khi áp lực thất tăng?
Trào ngược máu vào nhĩ
Tăng dòng máu ra động mạch
Giảm áp lực trong tâm thất
Ngừng hoạt động của van bán nguyệt
Thành tâm nhĩ so với thành tâm thất có đặc điểm nào sau đây?
Mỏng hơn rõ rệt
Không có cơ tim thành
Dày hơn một chút
Dày tương đương nhau
Tâm nhĩ nhận máu chủ yếu từ đâu?
Buồng thất cùng bên
Các mao mạch nội tâm
Các động mạch lớn
Các tĩnh mạch đổ về
Tâm nhĩ phải nhận máu từ cấu trúc nào sau đây?
Tĩnh mạch chủ trên và dưới
Động mạch chủ lên
Tĩnh mạch phổi trái
Động mạch phổi phải
Lỗ nhĩ–thất phải được đóng bởi loại van nào?
Van hai lá
Van động mạch chủ
Van thân động mạch phổi
Van ba lá
Phía trước trên lỗ nhĩ–thất phải là lỗ gì và có van nào?
Lỗ tĩnh mạch chủ, van ba lá
Lỗ động mạch chủ, van hai lá
Lỗ thân động mạch chủ, van tổ ong
Lỗ thân động mạch phổi, van tổ chim
Hình dạng chung của tâm thất trái được mô tả như thế nào?
Hình tháp tam diện
Hình nón dẹt
Hình cầu rỗng
Hình trụ dài
Lỗ nhĩ–thất trái có van nào để ngăn máu chảy ngược về nhĩ trái?
Van hai lá
Van ba lá
Van động mạch chủ
Van thân động mạch phổi
Các tâm thất có thành dày hơn tâm nhĩ vì chức năng chính là gì?
Bơm máu vào các động mạch lớn
Nhận máu từ các tĩnh mạch
Tạo nhịp tim tự phát
Trao đổi khí trong buồng tim
So sánh áp lực giữa thất phải và thất trái khi bơm máu: phát biểu nào đúng?
Áp lực phụ thuộc chủ yếu vào van nhĩ
Hai thất áp lực tương đương
Thất phải áp lực cao hơn
Thất trái tạo áp lực cao hơn
Mỗi tâm nhĩ thông với tiểu nhĩ ở đâu và với tâm thất cùng bên qua cấu trúc nào?
Ở phía trên và qua lỗ nhĩ–thất
Ở phía dưới và qua vách liên thất
Ở giữa và qua lỗ động mạch
Ở sau và qua xoang vành
Hình minh họa chỉ ra ba loại mạch máu chính trong cơ thể. Loại nào dẫn máu từ tim đến các mô?
Tĩnh mạch dẫn máu về tim
Động mạch dẫn máu từ tim
Mao mạch dẫn máu hai chiều
Bạch mạch dẫn dịch mô về tim
Thành động mạch có bao nhiêu lớp áo chính?
Hai lớp áo chính
Một lớp áo chính
Ba lớp áo chính
Bốn lớp áo chính
Lớp áo trong của động mạch được cấu tạo chủ yếu bởi cấu trúc nào?
Tế bào nội mô dẹt
Sợi collagen đặc
Cơ trơn dày đặc
Sợi chun lỏng lẻo
Thành phần nổi bật của lớp áo giữa trong động mạch là gì?
Nội mô và màng đáy
Mô mỡ và sợi võng
Sụn hyalin mỏng
Cơ trơn và sợi chun
Lớp áo ngoài của động mạch chủ yếu được tạo bởi loại mô nào?
Mô biểu mô lát
Mô thần kinh đệm
Mô cơ vân dày
Mô liên kết sợi
Chuỗi phân nhánh của hệ động mạch từ lớn đến nhỏ được sắp xếp đúng là gì?
Động mạch lớn, động mạch chủ, tiểu động mạch
Động mạch chủ, động mạch lớn, tiểu động mạch
Tiểu động mạch, động mạch lớn, động mạch chủ
Động mạch chủ, tiểu động mạch, động mạch lớn
Tiểu động mạch có vai trò sinh lý chính nào đối với phân phối máu?
Điều hòa lưu lượng vào mao mạch
Trao đổi khí và chất dinh dưỡng
Tạo nhịp co bóp cho tim
Tăng dự trữ máu tĩnh mạch
Trong hệ động mạch, mạch nào rời tim để cấp máu cho cơ thể?
Động mạch phổi phải
Động mạch chủ
Tĩnh mạch chủ dưới
Mao mạch hệ thống
Phát biểu nào đúng về chức năng chung của động mạch hệ thống?
Lọc máu qua cầu thận
Hấp thu dịch mô và protein
Vận chuyển máu giàu O2 đến mô
Dẫn máu giàu CO2 từ phổi
Nếu co thắt cơ trơn lớp áo giữa tăng lên ở tiểu động mạch, hậu quả lập tức nào xảy ra tại mao mạch?
Lưu lượng vào mao mạch giảm
Áp lực tĩnh mạch tăng mạnh
Trao đổi khí tăng tối đa
Đường kính mao mạch nở lớn
Một bệnh nhân mất tính đàn hồi lớp áo giữa của động mạch lớn. Tác động nào có khả năng xảy ra nhất lên huyết động?
Tăng khuếch tán ở mao mạch
Giảm đệm dao động áp lực
Giảm nhịp tim cơ bản
Tăng dẫn hồi tĩnh mạch
Bức hình chú thích các mạch chính của chi dưới. Mạch nào thường dùng để bắt mạch ở bẹn?
Động mạch đùi
Động mạch mác
Động mạch chày sau
Động mạch khoeo
Quan sát sơ đồ, động mạch nào xuất phát từ tim và tạo quai lớn ở ngực?
Động mạch nách tạo quai ngực
Động mạch vành tạo quai dài
Động mạch chủ tạo quai lớn
Động mạch phổi tạo quai nhỏ
Trên sơ đồ, động mạch nào cung cấp máu cho não từ cổ?
Động mạch quay từ cẳng tay
Động mạch khoeo sau gối
Động mạch cảnh trong hai bên
Động mạch gan chân ở bàn chân
Động mạch nào nằm ở mặt trước cẳng tay, cùng với động mạch trụ tạo cung gan tay?
Động mạch mác sau
Động mạch quay phía ngoài
Động mạch thận đôi
Động mạch đùi sâu
Theo sơ đồ, nhánh nào nối tiếp động mạch đùi khi đi qua khoeo?
Động mạch cảnh ngoài cổ
Động mạch chày trước dài
Động mạch khoeo vùng gối
Động mạch mác phía sau
Động mạch nào trực tiếp tưới máu cho thận?
Động mạch mũ đùi sâu
Động mạch quay nhỏ tay
Động mạch mặt nông
Động mạch thận đôi hai bên
Nếu một huyết khối chặn động mạch chậu chung, vùng nào nhiều nhất bị giảm tưới máu?
Phổi cả hai bên
Não trước trán rộng
Chi trên hai tay đầy đủ
Chi dưới hai bên toàn bộ
Trên sơ đồ, động mạch nào là nhánh của động mạch chủ bụng đi đến ruột non?
Động mạch khoeo gối
Động mạch cảnh trong cổ
Động mạch mạc treo tràng trên
Động mạch quay cẳng tay
Một bệnh nhân có thiếu máu ở bàn chân ngoài; sơ đồ cho thấy động mạch nào liên quan nhất?
Động mạch phổi phải
Động mạch nách phía trên
Động mạch cảnh trong trái
Động mạch gan chân bên
Thành tĩnh mạch khác với thành động mạch chủ yếu ở điểm nào về lớp áo giữa?
Áo giữa không có mô liên kết nào
Áo giữa nhiều sợi đàn hồi hơn
Áo giữa mỏng hơn, ít cơ trơn hơn
Áo giữa dày hơn, nhiều cơ trơn hơn
Chức năng chính của van tĩnh mạch trong hệ tuần hoàn là gì?
Ngăn trào ngược, hướng máu một chiều
Giảm tốc độ dòng máu hai chiều
Tăng áp lực máu trong tĩnh mạch
Trao đổi khí với mô xung quanh
Cấu tạo tường tĩnh mạch gồm mấy lớp tương tự như động mạch?
Một lớp duy nhất khác biệt
Bốn lớp chính tương tự
Ba lớp chính tương tự
Hai lớp chính tương tự
Tiểu tĩnh mạch nhận máu từ cấu trúc nào của hệ vi tuần hoàn?
Động mạch nhỏ ở ngoại vi
Hệ bạch huyết bên cạnh
Mao mạch của mô cơ quan
Tĩnh mạch lớn gần tim
Vì sao thành tĩnh mạch kém đàn hồi hơn thành động mạch?
Không có sợi chun trong thành
Áo trong dày hơn, nhiều nội mô
Áo giữa mỏng hơn, ít cơ trơn
Áo ngoài mỏng hơn, thiếu collagen
Tiểu tĩnh mạch tập trung dần để hình thành cấu trúc nào?
Mao mạch mới nuôi mô
Xoang tĩnh mạch trong não
Tĩnh mạch lớn dẫn máu về
Động mạch lớn đưa máu ra
Nếu van tĩnh mạch không đóng kín, hậu quả sinh lý hợp lý là gì?
Dòng máu ngược chiều, ứ trệ
Mao mạch đóng hoàn toàn
Áp lực động mạch tăng mạnh
Tăng trao đổi khí tại mô
Trong thành tĩnh mạch, van là nếp gấp của lớp nào?
Áo giữa, sợi chun cuộn lại
Áo trong, nội mô gấp đôi
Áo giữa, cơ trơn bó dọc
Áo ngoài, mô liên kết đặc
Trong sơ đồ, tĩnh mạch chủ trên có chức năng chính nào trong tuần hoàn máu?
Dẫn máu giàu oxy từ tim ra ngoại vi
Dẫn máu thiếu oxy từ đầu cổ về tim
Dẫn máu từ động mạch chủ xuống chi dưới
Dẫn máu giàu dinh dưỡng từ ruột về gan
Tĩnh mạch cảnh trong thuộc vùng nào và vai trò gì trong hồi lưu tĩnh mạch?
Vùng cổ, dẫn máu từ não về tim
Vùng bụng, dẫn máu từ gan đến tim
Vùng tay, dẫn máu đến phổi trao đổi khí
Vùng chân, đưa máu từ cơ đùi lên tim
Trong các lựa chọn sau, đâu là con đường hồi lưu máu từ chi dưới về tim theo sơ đồ?
Tĩnh mạch phổi đổ vào tĩnh mạch chủ dưới
Tĩnh mạch hiển dẫn về tĩnh mạch chủ trên
Tĩnh mạch nách đổ trực tiếp vào tĩnh mạch cửa
Tĩnh mạch hiển dẫn vào tĩnh mạch đùi rồi tĩnh mạch chậu
Tĩnh mạch cửa được minh họa nối với cơ quan nào trên sơ đồ?
Phổi hai bên lồng ngực
Tim trong lồng ngực giữa
Thận sau phúc mạc
Gan nằm ở hạ sườn phải
Đặc điểm nào phân biệt tĩnh mạch saphenous (tĩnh mạch hiển) với tĩnh mạch đùi trên sơ đồ?
Hiển sâu, chạy cạnh xương đùi
Hiển nông, chạy dọc mặt trong chân
Đùi đổ vào tĩnh mạch cửa gan
Đùi nông, chạy ở bàn chân
Tĩnh mạch phổi có vai trò gì theo kiến thức tuần hoàn so với các tĩnh mạch hệ thống trên sơ đồ?
Đưa máu giàu oxy từ phổi về tim
Đưa máu thiếu oxy từ tim đến phổi
Đưa máu giàu dinh dưỡng từ ruột đến gan
Đưa máu từ não đến tĩnh mạch cửa
Khi bị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới, con đường thuyên tắc nào nguy hiểm nhất dựa trên đường hồi lưu?
Theo mạch bạch huyết lên tĩnh mạch cảnh ngoài vào tim trái
Theo động mạch đùi sang động mạch chủ rồi vào tim trái
Theo tĩnh mạch cửa vào gan rồi lên tim trái
Theo tĩnh mạch đùi lên tĩnh mạch chậu rồi vào tim phải
Trong sơ đồ, tĩnh mạch chủ dưới nhận máu từ các vùng nào sau đây?
Chi dưới, bụng, phần dưới lồng ngực
Chi trên, đầu, cổ, não bộ
Phổi, động mạch vành tim
Ruột non trực tiếp không qua gan
Trong hình cấu trúc mao mạch, lớp nào nằm ngay ngoài tế bào nội mô, giúp nâng đỡ thành mao mạch?
Màng đáy bao quanh nội mô
Màng ngăn chun trong
Áo giữa cơ trơn dày
Áo ngoài mô liên kết dày
Đặc điểm thành mao mạch cho phép trao đổi khí và chất dinh dưỡng hiệu quả là gì?
Một lớp nội mô có lỗ nhỏ
Van hai lá trong lòng mạch
Ba lớp áo dày đàn hồi
Thành cơ trơn nhiều lớp
Theo sơ đồ, nơi chủ yếu diễn ra trao đổi O2, CO2 và chất dinh dưỡng giữa máu và mô là cấu trúc nào?
Tĩnh mạch lớn có van
Tiểu động mạch cơ trơn
Mao mạch mạng lưới rộng
Động mạch đàn hồi lớn
So với động mạch, tĩnh mạch điển hình có đặc điểm thành mạch nào?
Chứa màng ngăn chun trong dày
Áo ngoài dày hơn tương đối
Áo giữa cơ trơn dày hơn
Không có lớp nội mô
Trong hình, động mạch đàn hồi có thêm cấu trúc nào làm nổi bật khả năng chịu áp lực?
Áo ngoài hoàn toàn mỏng
Các lỗ fenestrae lớn
Van một chiều dọc lòng mạch
Nhiều lá chun trong thành
Tiểu động mạch được minh hoạ với đặc điểm nào chi phối kháng lực ngoại vi?
Áo trong không có nội mô
Nhiều van trong lòng mạch
Áo ngoài cơ trơn vòng
Áo giữa cơ trơn nổi bật
Mao mạch kín khác mao mạch có lỗ thủng ở điểm nào?
Áo giữa cơ trơn dày
Không có fenestrae xuyên nội mô
Thành có ba lớp áo đầy đủ
Có van ngăn dòng máu
Nếu cần trao đổi nhanh các phân tử nhỏ ở ruột non, loại mao mạch phù hợp nhất là gì?
Tĩnh mạch nhỏ có van
Mao mạch kín hoàn toàn
Mao mạch có lỗ thủng fenestrae
Động mạch cơ trung bình
Trong mạng lưới mao mạch, lưu lượng máu chậm có ý nghĩa sinh lý nào?
Tăng thời gian khuếch tán chất
Tăng áp lực động mạch chủ
Giảm cung lượng tim tức thì
Ngăn hình thành cục máu đông
Quan sát hình so sánh lớp áo: cấu trúc nào hiện diện ở động mạch nhưng thường thiếu ở tĩnh mạch?
Áo giữa có cơ trơn
Lớp nội mô lót lòng
Áo ngoài mô liên kết
Màng ngăn chun trong rõ rệt
