wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cấu tạo chung của Tim

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Khối cơ tim có trọng lượng điển hình khoảng bao nhiêu ở người trưởng thành?

a)

Khoảng 400g

b)

Khoảng 300g

c)

Khoảng 200g

d)

Khoảng 500g

2.

Tim được chia thành tổng cộng bao nhiêu buồng?

a)

Ba buồng

b)

Bốn buồng

c)

Năm buồng

d)

Hai buồng

3.

Hai buồng ở phần trên của tim được gọi là gì?

a)

Hai tâm thất

b)

Hai buồng thất

c)

Hai ngăn nhĩ

d)

Hai tâm nhĩ

4.

Trong sơ đồ, động mạch chủ xuất phát ở vị trí nào so với tim?

a)

Phần trên trước

b)

Phần trước dưới

c)

Phần sau dưới

d)

Phần dưới bên

5.

Thành của tâm nhĩ mỏng vì chức năng chính là gì?

a)

Trao đổi khí với phổi

b)

Bơm máu vào động mạch

c)

Nhận máu tĩnh mạch và chuyển xuống thất

d)

Co bóp tạo âm thanh tim

6.

Thành tâm thất trái dày hơn đáng kể do phải bơm máu tới đâu?

a)

Vành tim áp lực trung bình

b)

Tuần hoàn hệ thống áp lực cao

c)

Tuần hoàn phổi áp lực thấp

d)

Tĩnh mạch chủ trên áp lực thấp

7.

Hai tâm nhĩ ngăn cách nhau bởi cấu trúc nào?

a)

Vách liên thất

b)

Van hai lá

c)

Van ba lá

d)

Vách liên nhĩ

8.

Van ba lá nằm giữa các buồng nào?

a)

Nhĩ trái và thất phải

b)

Nhĩ trái và thất trái

c)

Nhĩ phải và thất phải

d)

Nhĩ phải và thất trái

9.

Van hai lá còn có tên gọi khác là gì?

a)

Van nhĩ-thất trái

b)

Van động mạch phổi

c)

Van nhĩ-thất phải

d)

Van động mạch chủ

10.

Trong hình đánh số, cấu trúc số 4 là gì?

a)

Tĩnh mạch phổi

b)

Động mạch chủ

c)

Động mạch phổi

d)

Tĩnh mạch chủ trên

11.

Trong hình đánh số, cấu trúc số 5 là gì?

a)

Tĩnh mạch phổi

b)

Động mạch phổi

c)

Tâm thất phải

d)

Van động mạch chủ

12.

Trong hình đánh số, cấu trúc số 7 là gì?

a)

Van ba lá

b)

Van hai lá

c)

Van động mạch phổi

d)

Van động mạch chủ

13.

Trong hình đánh số, cấu trúc số 12 là gì?

a)

Tâm thất trái

b)

Van ba lá

c)

Van động mạch phổi

d)

Van động mạch chủ

14.

Trong hình đánh số, cấu trúc số 9 chỉ vào buồng tim nào?

a)

Tâm nhĩ trái

b)

Tâm thất trái

c)

Tâm nhĩ phải

d)

Tâm thất phải

15.

Tĩnh mạch chủ trên dẫn máu về buồng nào trước tiên?

a)

Tâm thất trái

b)

Tâm thất phải

c)

Tâm nhĩ phải

d)

Tâm nhĩ trái

16.

Trong thời kỳ phôi thai, chức năng chính của lỗ bầu dục (foramen ovale) là gì?

a)

Cho máu từ động mạch chủ vào động mạch phổi

b)

Cho máu từ tâm thất trái sang tâm thất phải

c)

Cho máu từ tâm nhĩ phải sang tâm nhĩ trái

d)

Cho máu từ tĩnh mạch phổi vào tâm thất phải

17.

Sau khi sinh, nếu lỗ bầu dục không đóng kín sẽ thường gây ra tình trạng nào?

a)

Hẹp van động mạch chủ

b)

Thông liên nhĩ kéo dài

c)

Hở van hai lá nặng

d)

Tăng áp động mạch phổi cấp

18.

Vách gian thất có vai trò gì trong cấu trúc tim?

a)

Tạo đường dẫn cho tĩnh mạch phổi

b)

Ngăn cách giữa hai tâm nhĩ

c)

Ngăn cách giữa hai tâm thất

d)

Liên kết van động mạch chủ

19.

Vách nhĩ-thất được mô tả như thế nào về cấu trúc và vị trí?

a)

Sợi đàn hồi nối động mạch chủ với thân động mạch phổi

b)

Màng mỏng ngăn giữa tâm nhĩ phải và tâm thất trái

c)

Vòng cơ dày bao quanh các van nhĩ-thất

d)

Thành dày ngăn giữa tâm thất trái và tâm thất phải

20.

Điều nào giải thích việc phần màng của vách gian thất lệch sang phải?

a)

Van hai lá đóng muộn hơn van ba lá

b)

Dòng máu tĩnh mạch phổi đổ vào nhĩ phải

c)

Áp lực động mạch phổi cao hơn động mạch chủ

d)

Tâm thất trái lớn hơn so với tâm thất phải

21.

Quan sát sơ đồ tim, vùng nào mang máu giàu oxy theo quy ước màu sắc?

a)

Màu vàng trong sơ đồ

b)

Màu xám trong sơ đồ

c)

Màu xanh trong sơ đồ

d)

Màu đỏ trong sơ đồ

22.

Van nhĩ–thất bên trái của tim được gọi là gì?

a)

Van động mạch chủ

b)

Van động mạch phổi

c)

Van ba lá (tricuspid)

d)

Van hai lá (mitral)

23.

Chức năng chính của các van nhĩ–thất là gì?

a)

Điều hòa nồng độ oxy máu

b)

Tạo nhịp tim tự phát

c)

Đẩy máu ra động mạch

d)

Hướng máu từ nhĩ xuống thất

24.

Van bán nguyệt nằm ở đâu trong hệ tim mạch?

a)

Trong mao mạch phổi

b)

Giữa thất và động mạch

c)

Giữa nhĩ và thất

d)

Trong tĩnh mạch chủ

25.

Van động mạch chủ có vai trò nào sau đây?

a)

Ngăn máu từ động mạch phổi về nhĩ trái

b)

Ngăn máu chảy ngược vào thất trái

c)

Ngăn máu từ nhĩ phải xuống thất phải

d)

Tăng áp lực tâm nhĩ trong thì tâm thu

26.

Điều gì làm cho các van tim mở hoặc đóng?

a)

Chênh lệch áp suất qua van

b)

Tác động chủ động của cơ van

c)

Tín hiệu thần kinh giao cảm

d)

Nồng độ ion canxi trong máu

27.

Khi áp lực tâm nhĩ vượt áp lực tâm thất, hiện tượng nào xảy ra?

a)

Van động mạch chủ đóng lại

b)

Van nhĩ–thất mở ra

c)

Van bán nguyệt mở ra

d)

Máu chảy ngược về nhĩ

28.

Khi áp lực tâm thất lớn hơn áp lực tâm nhĩ, van nhĩ–thất sẽ như thế nào?

a)

Đóng lại, ngăn trào ngược

b)

Mở ra, tăng dòng chảy

c)

Tách khỏi nội tâm mạc

d)

Bị khóa do cơ chằng

29.

Máu chảy một chiều từ tâm thất ra động mạch nhờ cấu trúc nào?

a)

Các mao mạch vành

b)

Các dây chằng van

c)

Các cơ nhú

d)

Các van bán nguyệt

30.

Phát biểu nào mô tả đúng bản chất mô học của van tim?

a)

Biểu mô trụ có lông chuyển

b)

Cơ vân dày, co rút mạnh

c)

Lá mỏng, mềm dẻo, mô liên kết

d)

Mô thần kinh đệm dẫn truyền

31.

Hậu quả trực tiếp nếu van nhĩ–thất không đóng khi áp lực thất tăng?

a)

Trào ngược máu vào nhĩ

b)

Tăng dòng máu ra động mạch

c)

Giảm áp lực trong tâm thất

d)

Ngừng hoạt động của van bán nguyệt

32.

Thành tâm nhĩ so với thành tâm thất có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mỏng hơn rõ rệt

b)

Không có cơ tim thành

c)

Dày hơn một chút

d)

Dày tương đương nhau

33.

Tâm nhĩ nhận máu chủ yếu từ đâu?

a)

Buồng thất cùng bên

b)

Các mao mạch nội tâm

c)

Các động mạch lớn

d)

Các tĩnh mạch đổ về

34.

Tâm nhĩ phải nhận máu từ cấu trúc nào sau đây?

a)

Tĩnh mạch chủ trên và dưới

b)

Động mạch chủ lên

c)

Tĩnh mạch phổi trái

d)

Động mạch phổi phải

35.

Lỗ nhĩ–thất phải được đóng bởi loại van nào?

a)

Van hai lá

b)

Van động mạch chủ

c)

Van thân động mạch phổi

d)

Van ba lá

36.

Phía trước trên lỗ nhĩ–thất phải là lỗ gì và có van nào?

a)

Lỗ tĩnh mạch chủ, van ba lá

b)

Lỗ động mạch chủ, van hai lá

c)

Lỗ thân động mạch chủ, van tổ ong

d)

Lỗ thân động mạch phổi, van tổ chim

37.

Hình dạng chung của tâm thất trái được mô tả như thế nào?

a)

Hình tháp tam diện

b)

Hình nón dẹt

c)

Hình cầu rỗng

d)

Hình trụ dài

38.

Lỗ nhĩ–thất trái có van nào để ngăn máu chảy ngược về nhĩ trái?

a)

Van hai lá

b)

Van ba lá

c)

Van động mạch chủ

d)

Van thân động mạch phổi

39.

Các tâm thất có thành dày hơn tâm nhĩ vì chức năng chính là gì?

a)

Bơm máu vào các động mạch lớn

b)

Nhận máu từ các tĩnh mạch

c)

Tạo nhịp tim tự phát

d)

Trao đổi khí trong buồng tim

40.

So sánh áp lực giữa thất phải và thất trái khi bơm máu: phát biểu nào đúng?

a)

Áp lực phụ thuộc chủ yếu vào van nhĩ

b)

Hai thất áp lực tương đương

c)

Thất phải áp lực cao hơn

d)

Thất trái tạo áp lực cao hơn

41.

Mỗi tâm nhĩ thông với tiểu nhĩ ở đâu và với tâm thất cùng bên qua cấu trúc nào?

a)

Ở phía trên và qua lỗ nhĩ–thất

b)

Ở phía dưới và qua vách liên thất

c)

Ở giữa và qua lỗ động mạch

d)

Ở sau và qua xoang vành

42.

Hình minh họa chỉ ra ba loại mạch máu chính trong cơ thể. Loại nào dẫn máu từ tim đến các mô?

a)

Tĩnh mạch dẫn máu về tim

b)

Động mạch dẫn máu từ tim

c)

Mao mạch dẫn máu hai chiều

d)

Bạch mạch dẫn dịch mô về tim

43.

Thành động mạch có bao nhiêu lớp áo chính?

a)

Hai lớp áo chính

b)

Một lớp áo chính

c)

Ba lớp áo chính

d)

Bốn lớp áo chính

44.

Lớp áo trong của động mạch được cấu tạo chủ yếu bởi cấu trúc nào?

a)

Tế bào nội mô dẹt

b)

Sợi collagen đặc

c)

Cơ trơn dày đặc

d)

Sợi chun lỏng lẻo

45.

Thành phần nổi bật của lớp áo giữa trong động mạch là gì?

a)

Nội mô và màng đáy

b)

Mô mỡ và sợi võng

c)

Sụn hyalin mỏng

d)

Cơ trơn và sợi chun

46.

Lớp áo ngoài của động mạch chủ yếu được tạo bởi loại mô nào?

a)

Mô biểu mô lát

b)

Mô thần kinh đệm

c)

Mô cơ vân dày

d)

Mô liên kết sợi

47.

Chuỗi phân nhánh của hệ động mạch từ lớn đến nhỏ được sắp xếp đúng là gì?

a)

Động mạch lớn, động mạch chủ, tiểu động mạch

b)

Động mạch chủ, động mạch lớn, tiểu động mạch

c)

Tiểu động mạch, động mạch lớn, động mạch chủ

d)

Động mạch chủ, tiểu động mạch, động mạch lớn

48.

Tiểu động mạch có vai trò sinh lý chính nào đối với phân phối máu?

a)

Điều hòa lưu lượng vào mao mạch

b)

Trao đổi khí và chất dinh dưỡng

c)

Tạo nhịp co bóp cho tim

d)

Tăng dự trữ máu tĩnh mạch

49.

Trong hệ động mạch, mạch nào rời tim để cấp máu cho cơ thể?

a)

Động mạch phổi phải

b)

Động mạch chủ

c)

Tĩnh mạch chủ dưới

d)

Mao mạch hệ thống

50.

Phát biểu nào đúng về chức năng chung của động mạch hệ thống?

a)

Lọc máu qua cầu thận

b)

Hấp thu dịch mô và protein

c)

Vận chuyển máu giàu O2 đến mô

d)

Dẫn máu giàu CO2 từ phổi

51.

Nếu co thắt cơ trơn lớp áo giữa tăng lên ở tiểu động mạch, hậu quả lập tức nào xảy ra tại mao mạch?

a)

Lưu lượng vào mao mạch giảm

b)

Áp lực tĩnh mạch tăng mạnh

c)

Trao đổi khí tăng tối đa

d)

Đường kính mao mạch nở lớn

52.

Một bệnh nhân mất tính đàn hồi lớp áo giữa của động mạch lớn. Tác động nào có khả năng xảy ra nhất lên huyết động?

a)

Tăng khuếch tán ở mao mạch

b)

Giảm đệm dao động áp lực

c)

Giảm nhịp tim cơ bản

d)

Tăng dẫn hồi tĩnh mạch

53.

Bức hình chú thích các mạch chính của chi dưới. Mạch nào thường dùng để bắt mạch ở bẹn?

a)

Động mạch đùi

b)

Động mạch mác

c)

Động mạch chày sau

d)

Động mạch khoeo

54.

Quan sát sơ đồ, động mạch nào xuất phát từ tim và tạo quai lớn ở ngực?

a)

Động mạch nách tạo quai ngực

b)

Động mạch vành tạo quai dài

c)

Động mạch chủ tạo quai lớn

d)

Động mạch phổi tạo quai nhỏ

55.

Trên sơ đồ, động mạch nào cung cấp máu cho não từ cổ?

a)

Động mạch quay từ cẳng tay

b)

Động mạch khoeo sau gối

c)

Động mạch cảnh trong hai bên

d)

Động mạch gan chân ở bàn chân

56.

Động mạch nào nằm ở mặt trước cẳng tay, cùng với động mạch trụ tạo cung gan tay?

a)

Động mạch mác sau

b)

Động mạch quay phía ngoài

c)

Động mạch thận đôi

d)

Động mạch đùi sâu

57.

Theo sơ đồ, nhánh nào nối tiếp động mạch đùi khi đi qua khoeo?

a)

Động mạch cảnh ngoài cổ

b)

Động mạch chày trước dài

c)

Động mạch khoeo vùng gối

d)

Động mạch mác phía sau

58.

Động mạch nào trực tiếp tưới máu cho thận?

a)

Động mạch mũ đùi sâu

b)

Động mạch quay nhỏ tay

c)

Động mạch mặt nông

d)

Động mạch thận đôi hai bên

59.

Nếu một huyết khối chặn động mạch chậu chung, vùng nào nhiều nhất bị giảm tưới máu?

a)

Phổi cả hai bên

b)

Não trước trán rộng

c)

Chi trên hai tay đầy đủ

d)

Chi dưới hai bên toàn bộ

60.

Trên sơ đồ, động mạch nào là nhánh của động mạch chủ bụng đi đến ruột non?

a)

Động mạch khoeo gối

b)

Động mạch cảnh trong cổ

c)

Động mạch mạc treo tràng trên

d)

Động mạch quay cẳng tay

61.

Một bệnh nhân có thiếu máu ở bàn chân ngoài; sơ đồ cho thấy động mạch nào liên quan nhất?

a)

Động mạch phổi phải

b)

Động mạch nách phía trên

c)

Động mạch cảnh trong trái

d)

Động mạch gan chân bên

62.

Thành tĩnh mạch khác với thành động mạch chủ yếu ở điểm nào về lớp áo giữa?

a)

Áo giữa không có mô liên kết nào

b)

Áo giữa nhiều sợi đàn hồi hơn

c)

Áo giữa mỏng hơn, ít cơ trơn hơn

d)

Áo giữa dày hơn, nhiều cơ trơn hơn

63.

Chức năng chính của van tĩnh mạch trong hệ tuần hoàn là gì?

a)

Ngăn trào ngược, hướng máu một chiều

b)

Giảm tốc độ dòng máu hai chiều

c)

Tăng áp lực máu trong tĩnh mạch

d)

Trao đổi khí với mô xung quanh

64.

Cấu tạo tường tĩnh mạch gồm mấy lớp tương tự như động mạch?

a)

Một lớp duy nhất khác biệt

b)

Bốn lớp chính tương tự

c)

Ba lớp chính tương tự

d)

Hai lớp chính tương tự

65.

Tiểu tĩnh mạch nhận máu từ cấu trúc nào của hệ vi tuần hoàn?

a)

Động mạch nhỏ ở ngoại vi

b)

Hệ bạch huyết bên cạnh

c)

Mao mạch của mô cơ quan

d)

Tĩnh mạch lớn gần tim

66.

Vì sao thành tĩnh mạch kém đàn hồi hơn thành động mạch?

a)

Không có sợi chun trong thành

b)

Áo trong dày hơn, nhiều nội mô

c)

Áo giữa mỏng hơn, ít cơ trơn

d)

Áo ngoài mỏng hơn, thiếu collagen

67.

Tiểu tĩnh mạch tập trung dần để hình thành cấu trúc nào?

a)

Mao mạch mới nuôi mô

b)

Xoang tĩnh mạch trong não

c)

Tĩnh mạch lớn dẫn máu về

d)

Động mạch lớn đưa máu ra

68.

Nếu van tĩnh mạch không đóng kín, hậu quả sinh lý hợp lý là gì?

a)

Dòng máu ngược chiều, ứ trệ

b)

Mao mạch đóng hoàn toàn

c)

Áp lực động mạch tăng mạnh

d)

Tăng trao đổi khí tại mô

69.

Trong thành tĩnh mạch, van là nếp gấp của lớp nào?

a)

Áo giữa, sợi chun cuộn lại

b)

Áo trong, nội mô gấp đôi

c)

Áo giữa, cơ trơn bó dọc

d)

Áo ngoài, mô liên kết đặc

70.

Trong sơ đồ, tĩnh mạch chủ trên có chức năng chính nào trong tuần hoàn máu?

a)

Dẫn máu giàu oxy từ tim ra ngoại vi

b)

Dẫn máu thiếu oxy từ đầu cổ về tim

c)

Dẫn máu từ động mạch chủ xuống chi dưới

d)

Dẫn máu giàu dinh dưỡng từ ruột về gan

71.

Tĩnh mạch cảnh trong thuộc vùng nào và vai trò gì trong hồi lưu tĩnh mạch?

a)

Vùng cổ, dẫn máu từ não về tim

b)

Vùng bụng, dẫn máu từ gan đến tim

c)

Vùng tay, dẫn máu đến phổi trao đổi khí

d)

Vùng chân, đưa máu từ cơ đùi lên tim

72.

Trong các lựa chọn sau, đâu là con đường hồi lưu máu từ chi dưới về tim theo sơ đồ?

a)

Tĩnh mạch phổi đổ vào tĩnh mạch chủ dưới

b)

Tĩnh mạch hiển dẫn về tĩnh mạch chủ trên

c)

Tĩnh mạch nách đổ trực tiếp vào tĩnh mạch cửa

d)

Tĩnh mạch hiển dẫn vào tĩnh mạch đùi rồi tĩnh mạch chậu

73.

Tĩnh mạch cửa được minh họa nối với cơ quan nào trên sơ đồ?

a)

Phổi hai bên lồng ngực

b)

Tim trong lồng ngực giữa

c)

Thận sau phúc mạc

d)

Gan nằm ở hạ sườn phải

74.

Đặc điểm nào phân biệt tĩnh mạch saphenous (tĩnh mạch hiển) với tĩnh mạch đùi trên sơ đồ?

a)

Hiển sâu, chạy cạnh xương đùi

b)

Hiển nông, chạy dọc mặt trong chân

c)

Đùi đổ vào tĩnh mạch cửa gan

d)

Đùi nông, chạy ở bàn chân

75.

Tĩnh mạch phổi có vai trò gì theo kiến thức tuần hoàn so với các tĩnh mạch hệ thống trên sơ đồ?

a)

Đưa máu giàu oxy từ phổi về tim

b)

Đưa máu thiếu oxy từ tim đến phổi

c)

Đưa máu giàu dinh dưỡng từ ruột đến gan

d)

Đưa máu từ não đến tĩnh mạch cửa

76.

Khi bị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới, con đường thuyên tắc nào nguy hiểm nhất dựa trên đường hồi lưu?

a)

Theo mạch bạch huyết lên tĩnh mạch cảnh ngoài vào tim trái

b)

Theo động mạch đùi sang động mạch chủ rồi vào tim trái

c)

Theo tĩnh mạch cửa vào gan rồi lên tim trái

d)

Theo tĩnh mạch đùi lên tĩnh mạch chậu rồi vào tim phải

77.

Trong sơ đồ, tĩnh mạch chủ dưới nhận máu từ các vùng nào sau đây?

a)

Chi dưới, bụng, phần dưới lồng ngực

b)

Chi trên, đầu, cổ, não bộ

c)

Phổi, động mạch vành tim

d)

Ruột non trực tiếp không qua gan

78.

Trong hình cấu trúc mao mạch, lớp nào nằm ngay ngoài tế bào nội mô, giúp nâng đỡ thành mao mạch?

a)

Màng đáy bao quanh nội mô

b)

Màng ngăn chun trong

c)

Áo giữa cơ trơn dày

d)

Áo ngoài mô liên kết dày

79.

Đặc điểm thành mao mạch cho phép trao đổi khí và chất dinh dưỡng hiệu quả là gì?

a)

Một lớp nội mô có lỗ nhỏ

b)

Van hai lá trong lòng mạch

c)

Ba lớp áo dày đàn hồi

d)

Thành cơ trơn nhiều lớp

80.

Theo sơ đồ, nơi chủ yếu diễn ra trao đổi O2, CO2 và chất dinh dưỡng giữa máu và mô là cấu trúc nào?

a)

Tĩnh mạch lớn có van

b)

Tiểu động mạch cơ trơn

c)

Mao mạch mạng lưới rộng

d)

Động mạch đàn hồi lớn

81.

So với động mạch, tĩnh mạch điển hình có đặc điểm thành mạch nào?

a)

Chứa màng ngăn chun trong dày

b)

Áo ngoài dày hơn tương đối

c)

Áo giữa cơ trơn dày hơn

d)

Không có lớp nội mô

82.

Trong hình, động mạch đàn hồi có thêm cấu trúc nào làm nổi bật khả năng chịu áp lực?

a)

Áo ngoài hoàn toàn mỏng

b)

Các lỗ fenestrae lớn

c)

Van một chiều dọc lòng mạch

d)

Nhiều lá chun trong thành

83.

Tiểu động mạch được minh hoạ với đặc điểm nào chi phối kháng lực ngoại vi?

a)

Áo trong không có nội mô

b)

Nhiều van trong lòng mạch

c)

Áo ngoài cơ trơn vòng

d)

Áo giữa cơ trơn nổi bật

84.

Mao mạch kín khác mao mạch có lỗ thủng ở điểm nào?

a)

Áo giữa cơ trơn dày

b)

Không có fenestrae xuyên nội mô

c)

Thành có ba lớp áo đầy đủ

d)

Có van ngăn dòng máu

85.

Nếu cần trao đổi nhanh các phân tử nhỏ ở ruột non, loại mao mạch phù hợp nhất là gì?

a)

Tĩnh mạch nhỏ có van

b)

Mao mạch kín hoàn toàn

c)

Mao mạch có lỗ thủng fenestrae

d)

Động mạch cơ trung bình

86.

Trong mạng lưới mao mạch, lưu lượng máu chậm có ý nghĩa sinh lý nào?

a)

Tăng thời gian khuếch tán chất

b)

Tăng áp lực động mạch chủ

c)

Giảm cung lượng tim tức thì

d)

Ngăn hình thành cục máu đông

87.

Quan sát hình so sánh lớp áo: cấu trúc nào hiện diện ở động mạch nhưng thường thiếu ở tĩnh mạch?

a)

Áo giữa có cơ trơn

b)

Lớp nội mô lót lòng

c)

Áo ngoài mô liên kết

d)

Màng ngăn chun trong rõ rệt