wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cosmetology

Total questions: 107

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Gàu có vảy to, màu vàng và mùi hôi được gọi là:

a)

Pityriasis simplex – Gàu khô

b)

Steatoides – Gàu nhờn

c)

Favosa – Favosa (vảy vàng như lưu huỳnh)

d)

Canities – Tóc bạc

2.

Nhọt cụm (carbuncle) thường do nguyên nhân nào gây ra?

a)

Fungus – Nấm

b)

Virus – Vi rút

c)

Staphylococcal infection – Nhiễm tụ cầu khuẩn

d)

Parasites – Ký sinh trùng

3.

Hai phương pháp điện chính dùng trong cosmetology là:

a)

Faradic and alternating – Faradic và xoay chiều

b)

Galvanic and high-frequency – Galvanic và cao tần

c)

Direct and indirect – Trực tiếp và gián tiếp

d)

Tesla and infrared – Tesla và hồng ngoại

4.

Khi thực hiện test da (patch test), phản ứng đỏ, ngứa, rát cho thấy:

a)

Negative test – Test âm tính

b)

Safe condition – An toàn

c)

Positive test – Test dương tính

d)

Expired product – Thuốc hết hạn

5.

Khi test da cho kết quả âm tính, điều đó có nghĩa là:

a)

Tint is unsafe – Thuốc không an toàn

b)

Tint is safe to use – Thuốc an toàn dùng

c)

Tint is too strong – Thuốc quá mạnh

d)

Tint is expired – Thuốc hết hạn

6.

Khi làm dịch vụ hóa chất, thợ nên mang:

a)

Rings – Nhẫn

b)

Bracelets – Vòng tay

c)

Gloves – Găng tay

d)

Watches – Ðồng hồ

7.

Dung dịch khử trùng phải được dùng theo:

a)

Salon rules – Quy định tiệm

b)

Personal experience – Kinh nghiệm cá nhân

c)

Manufacturer’s directions – Hướng dẫn nhà sản xuất

d)

Client request – Yêu cầu khách

8.

Dụng cụ dính máu phải được bỏ vào:

a)

Regular trash – Rác thường

b)

Plastic bag – Túi nhựa

c)

Sealable rigid container – Hộp cứng kín

d)

Sink – Bồn rửa

9.

Dụng cụ sau khi làm sạch phải được:

a)

Left open – Ðể mở

b)

Stored in covered container – Cất trong hộp có nắp

c)

Hung on wall – Treo tường

d)

Placed on counter – Ðể trên bàn

10.

Thời điểm tốt nhất để pha thuốc tẩy tóc là:

a)

The night before – Ðêm hôm trước

b)

After shampoo – Sau khi gội

c)

Immediately before use – Ngay trước khi dùng

d)

During service – Trong lúc làm

11.

Ðể bảo vệ khách khi uốn bằng lược nóng, nên dùng:

a)

Towel – Khăn

b)

Comb between scalp and iron – Lược đặt giữa da đầu và lược nóng

c)

Paper strip – Giấy

d)

Cotton – Bông

12.

Tránh dùng nhiệt quá cao trên loại tóc nào?

a)

Virgin hair – Tóc nguyên thủy

b)

Thick hair – Tóc dày

c)

Tinted or lightened hair – Tóc nhuộm hoặc tẩy

d)

Coarse hair – Tóc thô

13.

Nước ấm thường được dùng để:

a)

Wet the hair – Làm ướt tóc

b)

Set curls – Giữ nếp

c)

Disinfect tools – Khử trùng dụng cụ

d)

Remove dye – Tẩy màu

14.

Hai phần chính của sợi tóc là:

4 lines
15.

Nước ấm thường được dùng để:

a)

Làm ướt tóc

b)

Giữ nếp

c)

Khử trùng dụng cụ

d)

Tẩy màu

16.

Hai phần chính của sợi tóc là:

a)

Biểu bì và lớp vỏ

b)

Chân tóc và thân tóc

c)

Thân tóc và bóng tóc

d)

Nang tóc và nhú tóc

17.

Thuốc nhuộm bán vĩnh viễn (semi-permanent color) chứa:

a)

Thuốc kim loại

b)

Dẫn xuất aniline

c)

Thuốc thảo mộc

d)

Amoniac

18.

Tóc có thể sậm màu hoặc gãy nếu uốn lên tóc đã dùng:

a)

Tóc nguyên

b)

Thuốc nhuộm kim loại

c)

Tóc bạc

d)

Tóc mảnh

19.

Thuốc nhuộm aniline derivative KHÔNG BAO GIỜ dùng cho:

a)

Da đầu

b)

Lông mi và lông mày

c)

Tóc bạc

d)

Tóc dày

20.

Khi quấn rod, dây thun không được quá chặt để tránh:

a)

Nếp xoăn

b)

Gãy tóc

c)

Ðộ phồng

d)

Ðộ bóng

21.

Ampere là đơn vị đo của:

a)

Ðiện áp

b)

Ðiện trở

c)

Cường độ dòng điện

d)

Công suất

22.

Ðiều trị bằng tia sáng được gọi là:

a)

Nhiệt trị liệu

b)

Quang trị liệu

c)

Massage trị liệu

d)

Ðiện trị liệu

23.

Dòng điện Tesla còn được gọi là:

a)

Dòng galvanic

b)

Dòng faradic

c)

Dòng cao tần

d)

Dòng xoay chiều

24.

Khi tóc được quấn một vòng đầy đủ quanh lô, sẽ tạo:

a)

Dạng S

b)

Dạng C

c)

Gợn sóng

d)

Xoắn

25.

Nếp uốn yếu thường là kết quả của:

a)

Xử lý quá lâu

b)

Chưa đủ thời gian xử lý

c)

Quá nhiều nhiệt

d)

Tóc khô

26.

Khi sấy tạo kiểu, luồng gió nên hướng:

a)

Về phía da đầu

b)

Ra xa da đầu

c)

Theo vòng tròn

d)

Ngang

27.

Sebum có tác dụng:

a)

Làm khô tóc

b)

Làm cứng tóc

c)

Giữ tóc và da đầu mềm mại

d)

Ðổi màu tóc

28.

Dung dịch khử trùng không được dùng trên:

a)

Dụng cụ

b)

Bề mặt

c)

Da người

d)

Lược

29.

Ðể khử trùng bề mặt, dung dịch cần để tối thiểu:

a)

1 phút

b)

5 phút

30.

g không được dùng trên:

a)

Implements – Dụng cụ

b)

Surfaces – Bề mặt

c)

Human skin – Da người

d)

Combs – Lược

31.

Ðể khử trùng bề mặt, dung dịch cần để tối thiểu:

a)

1 minute – 1 phút

b)

5 minutes – 5 phút

c)

10 minutes – 10 phút

d)

30 minutes – 30 phút

32.

Nếu nhú tóc (papilla) bị phá hủy, tóc sẽ:

a)

Grow thinner – Mọc mảnh

b)

Grow slower – Mọc chậm

c)

Never grow again – Không mọc lại

d)

Turn gray – Bạc tóc

33.

Epidermis là:

a)

Inner skin layer – Lớp da trong

b)

Middle skin layer – Lớp da giữa

c)

Outermost skin layer – Lớp ngoài cùng của da

d)

Fatty layer – Lớp mỡ

34.

Vi khuẩn di chuyển bằng cấu trúc giống sợi tóc gọi là:

a)

Cilia – Lông chuyển

b)

Flagella – Roi

c)

Spores – Bào tử

d)

Papillae – Nhú

35.

Không nên chải tóc trước khi làm:

a)

Shampoo – Gội đầu

b)

Chemical service – Dịch vụ hóa chất

c)

Haircut – Cắt tóc

d)

Blow-dry – Sấy tóc

36.

Hydrogen peroxide có các dạng:

a)

Solid, liquid, gas – Rắn, lỏng, khí

b)

Powder, oil, gel – Bột, dầu, gel

c)

Dry, cream, liquid – Bột khô, kem, lỏng

d)

Foam, spray, paste – Bọt, xịt, sệt

37.

Khi trộn ammonia với thuốc tẩy sẽ tạo:

a)

Steam – Hơi nước

b)

Toxic gases – Khí độc

c)

Foam – Bọt

d)

Neutral solution – Dung dịch trung hòa

38.

Tinea favosa được nhận biết qua:

a)

Red patches – Mảng đỏ

b)

Yellow sulfur-like crusts – Vảy vàng như lưu huỳnh

c)

Oily flakes – Vảy nhờn

d)

Hair loss only – Chỉ rụng tóc

39.

Ðường kính sợi tóc liên quan đến:

a)

Density – Mật độ

b)

Texture – Chất tóc

c)

Porosity – Ðộ xốp

d)

Elasticity – Ðộ đàn hồi

40.

Tóc cứng (resistant hair) thường cần:

a)

Shorter processing time – Thời gian ngắn

b)

Longer processing time – Thời gian lâu hơn

c)

Less solution – Ít thuốc

d)

No chemicals – Không hóa chất

41.

Thuốc xả màu (color rinse) cho:

a)

Permanent color – Màu vĩnh viễn

b)

Temporary color – Màu tạm thời

c)

Lightening – Nâng sáng

d)

Bleaching – Tẩy

42.

Xả axit (acid rinse) giúp:

a)

Open cuticle – Mở biểu bì

b)

Close cuticle – Ðóng biểu bì

c)

Dry hair – Làm khô tóc

d)

Remove sebum – Tẩy dầu

43.

Làm mỏng tóc sẽ:

a)

Increase bulk – Tăng độ dày

b)

Decrease bulk – Giảm độ dày

c)

Change color – Ðổi màu

d)

Increase curl – Tăng xoăn

44.

Tình trạng nào có thể điều trị trong salon?

a)

Scabies – Ghẻ

b)

Ringworm – Nấm

c)

Simple dandruff – Gàu nhẹ

d)

Carbuncle – Nhọt cụm

45.

Dung môi phổ quát (universal solvent) là:

a)

Alcohol – Cồn

b)

Oil – Dầu

c)

Water – Nước

d)

Acetone – Axeton

46.

Khi phát hiện nhọt cụm (carbuncle) trên da đầu, bạn nên:

4 lines
47.

Dung môi phổ quát (universal solvent) là:

a)

Cồn

b)

Dầu

c)

Nước

d)

Axeton

48.

Khi phát hiện nhọt cụm (carbuncle) trên da đầu, bạn nên:

a)

Ðiều trị tại tiệm

b)

Gội nhẹ

c)

Giới thiệu khách đi bác sĩ

d)

Chườm nóng

49.

Gàu nhờn, dính (greasy or waxy dandruff) được gọi là:

a)

Gàu khô

b)

Gàu nhờn

c)

Favosa

d)

Tóc bạc

50.

Khi test da cho kết quả âm tính (negative test), điều đó có nghĩa:

a)

Thuốc không an toàn

b)

Thuốc an toàn để dùng

c)

Thuốc quá mạnh

d)

Thuốc đã hết hạn

51.

Khi các nguyên tố kết hợp với nhau theo tỉ lệ cố định, chúng tạo thành:

a)

Hỗn hợp

b)

Dung dịch

c)

Hợp chất

d)

Nguyên tố

52.

Khi chọn vị trí mở tiệm, yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Thời tiết

b)

Ðối thủ cạnh tranh

c)

Màu sơn

d)

Nội thất

53.

Nếp uốn yếu cũng có thể do:

a)

Xử lý quá lâu

b)

Chưa đủ thời gian xử lý

c)

Quá nhiều nhiệt

d)

Tóc dày

54.

Kiềm không ammonia kết hợp oxy thấp thường dùng để:

a)

Nâng sáng

b)

Chỉ phủ màu oxy hóa

c)

Tẩy

d)

Duỗi

55.

Giấy cam kết (release statement) dùng cho:

a)

Hồ sơ khách

b)

Mục đích bảo hiểm

c)

Lịch hẹn

d)

Hàng tồn

56.

Màu không có nền đỏ được xem là:

a)

Ấm

b)

Trung tính

c)

Xám lạnh

d)

Ánh vàng

57.

Nâng sáng tóc là quá trình:

a)

Phủ màu

b)

Phân tán sắc tố tự nhiên

c)

Dưỡng tóc

d)

Ðóng biểu bì

58.

Hình dạng và độ cong của tóc phụ thuộc vào:

a)

Thân tóc

b)

Nang tóc

c)

Biểu bì

d)

Lớp vỏ

59.

Thuật ngữ chung cho ký sinh trùng thực vật là:

a)

Vi khuẩn

b)

Nấm

c)

Vi rút

d)

Ðơn bào

60.

Vi khuẩn phát triển tốt nhất trong môi trường:

a)

Lạnh và khô

b)

Ấm, tối, ẩm

c)

Sáng và khô

d)

Ðông lạnh

61.

Ðể ngăn ngừa lây nhiễm bệnh, bạn nên:

a)

Làm nhanh

b)

Giữ sạch và v

62.

Ðể ngăn ngừa lây nhiễm bệnh, bạn nên:

a)

Làm nhanh

b)

Giữ sạch và vệ sinh

c)

Dùng nước hoa

d)

Trang điểm

63.

Vi khuẩn sinh sản bằng cách:

a)

Nảy chồi

b)

Phân đôi

c)

Bào tử

d)

Hợp nhất

64.

Mỗi sản phẩm dùng trong salon phải có:

a)

Nhãn giá

b)

Phiếu an toàn hóa chất

c)

Nhãn hiệu

d)

Mã vạch

65.

Vật dụng dùng một lần phải:

a)

Rửa lại

b)

Tái sử dụng

c)

Bỏ đi

d)

Khử trùng

66.

Ðường chia tóc khi cắt thường rộng:

a)

1 inch

b)

Nửa inch

c)

2 inch

d)

Tùy ý

67.

Kim loại như dây đồng là:

a)

Chất cách điện

b)

Chất dẫn điện

c)

Ðiện trở

d)

Biến áp

68.

Dòng điện có cực âm và dương được gọi là:

a)

Ðiện áp

b)

Cực tính

c)

Tần số

d)

Ðiện trở

69.

Bề mặt còn bụi, dầu và vi khuẩn được xem là:

a)

Ðã vệ sinh

b)

Ðã khử trùng

c)

Bị nhiễm bẩn

d)

Tiệt trùng

70.

Tất cả dung dịch khử trùng phải được phê duyệt bởi:

a)

FDA

b)

OSHA

c)

EPA

d)

CDC

71.

Thông tin quan trọng trên MSDS bao gồm:

a)

Giá

b)

Cách bảo quản

c)

Màu sắc

d)

Nhãn hiệu

72.

Nhiệt độ lược ép nên được điều chỉnh theo:

a)

Ðộ dài tóc

b)

Chất tóc

c)

Mật độ tóc

d)

Màu tóc

73.

Dòng điện xoay chiều dùng để kích thích cơ được gọi là:

a)

Dòng galvanic

b)

Dòng faradic

c)

Dòng Tesla

d)

Dòng một chiều

74.

Chất dễ dẫn điện được gọi là:

a)

Chất cách điện

b)

Chất dẫn điện

c)

Ðiện trở

d)

Trung tính

75.

Gàu thường được xem là:

a)

Dị ứng

b)

Nhiễm trùng

c)

Bỏng

d)

Chấn thương

76.

Trách nhiệm đầu tiên của thợ làm tóc là:

a)

Tốc độ

b)

Tạo kiểu

c)

Bảo vệ khách

d)

Lợi nhuận

77.

Không được massage vùng da:

a)

Khô

b)

Bị nhiễm trùng

c)

Dầu

d)

Bình thường

78.

Nhiệm vụ chính của thợ là bảo vệ khách khỏi:

a)

Kiểu tóc xấu

b)

Chấn thương

c)

Trễ giờ

d)

D

79.

Nhiệm vụ chính của thợ là bảo vệ khách khỏi:

a)

Kiểu tóc xấu

b)

Chấn thương

c)

Trễ giờ

d)

Khó chịu

80.

Ðặt ngón tay lên đầu vòi xịt nước khi gội giúp:

a)

Tăng áp lực nước

b)

Kiểm tra nhiệt độ nước

c)

Ðổi hướng nước

d)

Giảm tiếng ồn

81.

Khí được tạo ra bởi dòng điện cao tần (Tesla) là:

a)

Oxy

b)

Ozon

c)

CO₂

d)

Nitơ

82.

Tóc dạng khoang (ringed hair) là một dạng của:

a)

Rụng tóc

b)

Tóc bạc

c)

Tóc dạng hạt

d)

Bệnh tóc

83.

Chải tóc đúng cách giúp kích thích tuần hoàn và:

a)

Gây gãy tóc

b)

Loại bỏ bụi bẩn

c)

Ðổi màu tóc

d)

Tăng độ xoăn

84.

Massage mạnh khi gội đầu chỉ nên thực hiện khi:

a)

Da đầu nhạy cảm

b)

Tóc hư tổn

c)

Da đầu khỏe

d)

Khách yêu cầu

85.

Sau khi gội đầu, quy trình vệ sinh bao gồm:

a)

Quét tóc

b)

Khử trùng lược và bàn chải

c)

Tạo kiểu tóc

d)

Thoa dầu xả

86.

Ðiều trị bằng dòng điện cao tần hiệu quả nhất cho:

a)

Nhuộm tóc

b)

Trị gàu

c)

Cắt tóc

d)

Duỗi tóc

87.

Dụng cụ chủ yếu dùng để giảm độ dày tóc là:

a)

Dao cạo

b)

Kéo tỉa

c)

Tông đơ

d)

Lược

88.

Lưỡi dao cạo nên được thay:

a)

Hàng tuần

b)

Hàng tháng

c)

Trước mỗi khách

d)

Khi bị cùn

89.

Sản phẩm hóa chất nên được bảo quản theo hướng dẫn NSX và:

a)

Gần nguồn nhiệt

b)

Tránh xa nhiệt

c)

Ngoài nắng

d)

Mở nắp

90.

Hypertrichosis (hirsuties) là tình trạng:

a)

Rụng tóc

b)

Mọc lông tóc bất thường

c)

Tóc bạc

d)

Chẻ ngọn

91.

Fragilitas crinium là thuật ngữ chỉ:

a)

Tóc dầu

b)

Tóc giòn, dễ gãy

c)

Tóc xoăn

d)

Tóc dày

92.

Pityriasis là tên y khoa của:

a)

Nấm

b)

Ghẻ

c)

Gàu

d)

Rụng tóc

93.

Gàu kèm vảy to và ngứa được gọi là:

a)

Gàu khô

b)

Pityr

94.

Pityriasis là tên y khoa của:

a)

Ringworm – Nấm

b)

Scabies – Ghẻ

c)

Dandruff – Gàu

d)

Alopecia – Rụng tóc

95.

Gàu kèm vảy to và ngứa được gọi là:

a)

Pityriasis simplex – Gàu khô

b)

Pityriasis capitis simplex – Gàu nhẹ

c)

Steatoides – Gàu nhờn

d)

Favosa – Favosa

96.

Nhọt cụm (carbuncle) do nguyên nhân nào gây ra?

a)

Fungus – Nấm

b)

Virus – Vi rút

c)

Staphylococcal infection – Nhiễm tụ cầu khuẩn

d)

Parasites – Ký sinh trùng

97.

Hai phương pháp điện chính dùng trong cosmetology là:

a)

Faradic and alternating – Faradic và xoay chiều

b)

Galvanic and high-frequency – Galvanic và cao tần

c)

Direct and indirect – Trực tiếp và gián tiếp

d)

Tesla and infrared – Tesla và hồng ngoại

98.

Ðiều trị bằng tia sáng được gọi là:

a)

Heat therapy – Nhiệt trị liệu

b)

Light therapy – Quang trị liệu

c)

Massage therapy – Massage trị liệu

d)

Electrotherapy – Ðiện trị liệu

99.

Ampere là đơn vị đo của:

a)

Voltage – Ðiện áp

b)

Resistance – Ðiện trở

c)

Strength of current – Cường độ dòng điện

d)

Power – Công suất

100.

Khi tóc được quấn một vòng đầy đủ quanh lô, sẽ tạo:

a)

S-shape – Dạng S

b)

C-shape – Dạng C

c)

Wave – Gợn sóng

d)

Spiral – Xoắn

101.

Khi sấy tạo kiểu, luồng gió nên hướng:

a)

Toward the scalp – Về phía da đầu

b)

Away from the scalp – Ra xa da đầu

c)

In circles – Theo vòng tròn

d)

Sideways – Ngang

102.

Sebum có tác dụng:

a)

Dry the hair – Làm khô tóc

b)

Harden the hair – Làm cứng tóc

c)

Keep hair and scalp pliable – Giữ tóc và da đầu mềm mại

d)

Change hair color – Ðổi màu tóc

103.

Dung dịch khử trùng không bao giờ được dùng trên:

a)

Implements – Dụng cụ

b)

Surfaces – Bề mặt

c)

Human skin – Da người

d)

Combs – Lược

104.

Ðể khử trùng bề mặt, dung dịch cần để tối thiểu:

a)

1 minute – 1 phút

b)

5 minutes – 5 phút

c)

10 minutes – 10 phút

d)

30 minutes – 30 phút

105.

Nếu nhú tóc (papilla) bị phá hủy, tóc sẽ:

a)

Grow thinner – Mọc mảnh

b)

Grow slower – Mọc chậm

c)

Never grow again – Không mọc lại

d)

Turn gray – Bạc tóc

106.

Epidermis là:

a)

Inner skin layer – Lớp da trong

b)

Middle skin layer – Lớp da giữa

c)

Outermost skin layer – Lớp ngoài cùng của da

d)

Fatty layer – Lớp mỡ

107.

Vi khuẩn di chuyển bằng cấu trúc giống sợi tóc gọi là:

a)

Cilia – Lông chuyển

b)

Flagella – Roi

c)

Spores – Bào tử

d)

Papillae – Nhú