wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

CPU là viết tắt của từ Tiếng Anh nào sau?

a)

Control Processing Unit

b)

Central Processing Unit

c)

Computer Processing Unit

d)

Central Person Unit

2.

CPU là gì

a)

Hệ điều hành

b)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

c)

Trung tâm điều khiển máy tính

d)

Bộ điều khiển máy tính

3.

CPU làm nhiệm vụ gì

a)

Là toàn bộ máy tính

b)

Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

c)

Là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện các chương trình

d)

Là thân máy tính, chứa các thiết bị phần cứng bên trong nó

4.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=0 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

1; 1

b)

1; 0

c)

0; 1

d)

0; 0

5.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=1 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

1; 1

b)

0; 1

c)

0; 0

d)

1; 0

6.

Kết quả của phép toán nhị phân 101+1101 là bao nhiêu:

a)

10001

b)

11000

c)

10010

d)

10100

7.

Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Có mạch điều khiển tự động

b)

Có CPU

c)

Có các mạch logic

d)

Được lắp trên thạch sàn

8.

Bảng mạch chính có vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.

c)

Để lưu trữ chương trình

d)

Chứa khe cắm RAM

9.

Khi tắt máy hoặc khôi động lại, dữ liệu trong bộ phận nào sau đây mất đi?

a)

Ổ cứng HDD/ SSD

b)

RAM

c)

CPU

d)

ROM

10.

Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Tốc độ của CPU

b)

ROM và RAM

c)

Kích thước của màn hình

d)

Độ sắc nét của camera

11.

Điện thoại thông minh khác với điện thoại thường ở điểm nào?

a)

Điện thoại thông minh có khả năng thực hiện một số tính toán phức tạp.

b)

Điện thoại thông minh có khả năng cài đặt một số phần mềm ứng dụng nên có thể truy cập Internet và hiển thị dữ liệu đa phương tiện.

c)

Điện thoại thông minh với hệ điều hành có các tính năng “thông minh” hơn so với điện thoại thường.

d)

Tất cả các đáp án trên.

12.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được qua các công nghệ kết nối như Bluetooth, Wi-Fi Direct, NFC.

b)

Chỉ chuyển được khi tháo thẻ nhớ.

c)

Không chuyển được.

d)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

13.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Tất cả các chức năng

b)

Nhắn tin

c)

Gọi điện

d)

Quản lý danh bạ

14.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên

b)

Đồng hồ kết nối điện thoại qua Bluetooth

c)

Đầy máy xách tay

d)

Máy tính bảng

15.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau khi nào?

a)

Chỉ khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau

b)

Không trao đổi được

c)

Chỉ khi điện thoại mất kết nối

d)

Trao đổi mọi lúc

16.

Màn hình chính của điện thoại thông minh có những thông tin nào?

a)

Thanh trạng thái

b)

Biểu tượng ứng dụng đã cài

c)

Tất cả các nội dung đều đúng

d)

Thanh truy cập nhanh

17.

Ứng dụng nào là ứng dụng tiêu biểu của thiết bị số?

a)

Nghe

b)

Gọi điện thoại

c)

Nghe nhạc

d)

Tất cả đáp án trên đúng

18.

Điện thoại thông minh có thể nhắn tin bằng giọng nói được khi nào?

a)

Được mọi lúc

b)

Không được

c)

Được khi có sóng

d)

Được khi mất sóng

19.

Thiết bị số là

a)

Thiết bị để thực hiện tính toán số học

b)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lí dữ liệu số

c)

Thiết bị để xử lí thông tin

d)

Máy tính điện tử

20.

Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng và sự hiểu biết của con người

b)

Giá thành ngày càng rẻ

c)

Khả năng lưu trữ lớn

d)

Khả năng tính toán nhanh

21.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ kết nối điện thoại qua Bluetooth

b)

Ổ cắm

c)

Khóa đa năng

d)

Cân

22.

"Camera có độ phân giải 12 megapixel" nghĩa là gì?

a)

Megapixel là thông số biểu thị dung lượng hình ảnh, khả năng thu được 12 megapixel

b)

Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh, khả năng thu được 21 megapixel

c)

Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh, khả năng thu được 12 megapixel

d)

Megapixel là thông số biểu thị dung lượng hình ảnh, khả năng thu được 1,2 megapixel

23.

Theo em, nên và không nên làm những việc nào khi sử dụng máy tính?

a)

Nên: 1,2,3; Không nên: 4,5,6

b)

Nên: 1,2,4; Không nên: 3,5,6

c)

Nên: 1,3,5; Không nên: 2,4,6

d)

Nên: 2,4,6; Không nên: 1,3,5

24.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Android

c)

Linux

d)

macOS

25.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

IBM

b)

Apple

c)

Google

d)

Microsoft

26.

Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Ứng dụng

b)

Thiết bị ngoại vi

c)

Phần mềm điều khiển phần cứng

d)

Bộ xử lý

27.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính để bàn

b)

Máy tính cá nhân

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính xách tay

28.

Để chạy một ứng dụng trên một hệ điều hành, cần phải cài đặt gì?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Hệ điều hành

c)

Các phần mềm hỗ trợ

d)

Trình duyệt web

29.

Để thực hiện các chức năng của một ứng dụng, hệ điều hành cung cấp cho các tài nguyên như:

a)

Bộ vi xử lý, phần mềm điều khiển phần cứng, hệ thống file

b)

Trình biên dịch, công cụ phân tích, bộ nhớ tạm

c)

Giao diện người dùng, ổ cứng, trình duyệt web

d)

Bộ nhớ, xử lý, thiết bị ngoại vi

30.

Mối quan hệ giữa phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng có thể được mô tả thế nào?

a)

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là các thành phần riêng biệt không liên quan

b)

Phần cứng và phần mềm ứng dụng là các thành phần của hệ điều hành

c)

Phần cứng là giao diện người dùng, hệ điều hành là nền tảng, ứng dụng là các chương trình chạy trên đó

d)

Phần cứng là nền tảng vật lý, hệ điều hành là lớp trung gian, ứng dụng là các chương trình chạy trên đó

31.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

Android

c)

macOS

d)

Linux

32.

Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào?

a)

1995

b)

2005

c)

1985

d)

1969

33.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

34.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

IBM

c)

Microsoft

d)

Google

35.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được mọi lúc.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

d)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

36.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Quản lý danh bạ.

b)

Nhắn tin.

c)

Gọi điện.

d)

Tất cả các chức năng.

37.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Không trao đổi được.

b)

Chỉ trao đổi dữ liệu được khi điện thoại mất kết nối.

c)

Trao đổi được mọi lúc.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

38.

Để lưu trữ file ảnh lên dịch vụ lưu trữ đám mây, điện thoại thông minh có thực hiện được không?

a)

Thực hiện được mọi lúc.

b)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại mất sóng.

c)

Không thực hiện được.

d)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại có kết nối với Internet.

39.

Điện thoại thông minh có thể nhắn tin bằng giọng nói được không?

a)

Được khi có sóng.

b)

Không được.

c)

Được mọi lúc.

d)

Được khi mất sóng.

40.

Đầu không phải một trợ thủ cá nhân

a)

Đồng hồ thông minh.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ cơ.

d)

Điện thoại thông minh.

41.

Các thiết bị vào là?

a)

Nhóm các thiết bị ngoại vi đa dạng và phong phú nhất của máy tính

b)

Tất cả đáp án trên đều đúng

c)

Nhóm thiết bị chứa các dữ liệu lâu dài

d)

Nhóm thiết bị chứa dữ liệu tạm thời

42.

Các thiết bị vào cho phép?

a)

Trao đổi thông tin hai chiều

b)

Tất cả đáp án đều sai

c)

Nhập dữ liệu vào máy tính

d)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

43.

Các thiết bị ra là?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Cả ba đáp án trên đều sai

c)

Nhập dữ liệu vào máy tính

d)

Trao đổi thông tin hai chiều

44.

Đáp án nào dưới đây là thiết bị vào?

a)

Cả ba đáp án trên đều đúng

b)

Máy đọc mã vạch

c)

Chuột

d)

Bàn phím

45.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

c)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

d)

Phần mềm không phải trả phí.

46.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

c)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

d)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

47.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?

a)

Máy tính laptop.

b)

Điện thoại di động.

c)

Môi trường Web.

d)

Máy tính cá nhân.

48.

Phần mềm thương mại thường là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn đóng

b)

Phần mềm miễn phí

c)

Phần mềm khai thác trực tuyến

d)

Phần mềm nguồn mở

49.

Phần mềm khai thác trực tuyến có phí có tính năng nào?

a)

Không có tính năng nào

b)

Tự do sử dụng

c)

Bị hạn chế một số tính năng

d)

Không bị hạn chế tính năng

50.

Phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Ngân hàng

b)

Thương mại

c)

Kinh doanh

d)

Học tập

51.

Google Slides là công cụ nào?

a)

Bảng tính

b)

Trình chiếu

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Đồ hoạ

52.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn

b)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng

c)

Trình chiếu

d)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trực tuyến và không cài đặt trên máy tính

53.

Giấy phép phần mềm công cộng (GNU GPL) đảm bảo điều gì?

a)

Yêu cầu người dùng cài đặt trên máy tính

b)

Chỉ cho phép sử dụng phần mềm trên môi trường Web

c)

Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm

d)

Yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm

54.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí

c)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí

55.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là những dịch vụ do các công ty phần mềm cung cấp để khách hàng mua và sử dụng trên các thiết bị điện tử

b)

Những dịch vụ do các chuyên gia phát triển phần mềm cung cấp để hỗ trợ người dùng giải quyết các vấn đề trong quá trình sử dụng phần mềm

c)

Là những dịch vụ trực tuyến do các công ty cung cấp để người dùng sử dụng qua mạng internet

d)

Những chương trình máy tính mà người dùng phải mua để sử dụng

56.

Phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong __________?

a)

Tất cả các phương án đều đúng

b)

Các tổ chức chính phủ

c)

Các lĩnh vực giáo dục

d)

Các ngành công nghiệp

57.

Phần mềm ứng dụng có thể được phát triển bởi ________?

a)

Cá nhân độc lập

b)

Các công ty phần mềm

c)

Tất cả các phương án đều đúng

d)

Tổ chức phi lợi nhuận

58.

Phần mềm ứng dụng dựa trên nền tảng web thường chạy trực tiếp trên ________?

a)

Trình duyệt web

b)

Hệ điều hành

c)

Mạng Internet

d)

Máy chủ web

59.

Định nghĩa "phần mềm ứng dụng" là gì?

a)

Phần mềm được sử dụng để giám sát mạng máy tính

b)

Phần mềm được sử dụng để điều khiển phần cứng máy tính

c)

Phần mềm được sử dụng để tạo ra ứng dụng di động

d)

Phần mềm được sử dụng để giải quyết các công việc cụ thể của người dùng

60.

Công ty phần mềm thường phát triển phần mềm ứng dụng cho đối tượng nào?

a)

Người dùng cá nhân riêng lẻ

b)

Không cần mua bản quyền sử dụng

c)

Dùng chung cho nhiều người dùng

d)

Chỉ cho phân tích dữ liệu chuyên sâu

61.

Dịch vụ phần mềm thường có ưu điểm nào nổi bật?

a)

Không cần cài đặt và cấu hình

b)

Cập nhật tự động không gián đoạn

c)

Tất cả các phương án đều đúng

d)

Truy cập mọi nơi chỉ cần internet

62.

Điểm khác biệt giữa phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Ứng dụng có giá cố định một lần

b)

Ứng dụng chủ yếu chỉ cho điện thoại

c)

Ứng dụng cài và chạy trên máy tính cục bộ

d)

Ứng dụng không có điểm khác biệt

63.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu dữ liệu trên đám mây qua internet

b)

Lưu trên thiết bị USB cá nhân

c)

Lưu trên thiết bị lưu trữ ngoại vi

d)

Lưu trên ổ đĩa cứng nội bộ

64.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến phổ biến nhất trong các lựa chọn sau là gì?

a)

iCloud

b)

Dropbox

c)

Google Drive

d)

OneDrive

65.

Google Drive là gì?

a)

Công cụ tìm kiếm của Google

b)

Ứng dụng soạn thảo văn bản Google

c)

Trình duyệt web của Google

d)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google

66.

Google Drive cung cấp dung lượng miễn phí ban đầu cho người dùng là bao nhiêu?

a)

20 GB

b)

15 GB

c)

10 GB

d)

5 GB

67.

Nhược điểm của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Không thể lưu tệp có kích thước lớn

b)

Giá cả rất đắt đỏ luôn

c)

Dữ liệu dễ bị mất hoặc bị xâm nhập

d)

Tốc độ truy cập chậm hơn so với lưu trữ ngoại vi

68.

Tính năng chia sẻ tệp trên dịch vụ lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Cho phép người dùng lưu trữ tệp đám mây

b)

Cho phép gửi liên kết cho người khác xem hoặc chỉnh sửa

c)

Cho phép tải xuống tệp về máy cá nhân

d)

Chỉ cho phép xem nhưng không chỉnh sửa

69.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng dịch vụ nào?

a)

Python

b)

Gmail

c)

Cloud

d)

Google

70.

Máy tìm kiếm Google có thể sử dụng như thế nào?

a)

Tìm kiếm được bằng tất cả các ngôn ngữ thông dụng

b)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng Việt

c)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng Anh

d)

Tìm kiếm được bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt

71.

Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm?

a)

Excel

b)

Windows Explorer

c)

Word

d)

Google

72.

Sắp xếp trình tự đúng khi tìm thông tin bằng máy tìm kiếm: 1) Nhập địa chỉ máy tìm kiếm 2) Lựa chọn kết quả tìm kiếm 3) Mở trình duyệt web 4) Nhập từ khóa tìm kiếm

a)

3 – 4 – 1 – 2

b)

3 – 1 – 4 – 2

c)

3 – 2 – 1 – 4

d)

3 – 2 – 1 – 4

73.

Hiện nay, máy tìm kiếm Google chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm người dùng trên thế giới?

a)

85% lượng người dùng trên thế giới

b)

50% lượng người dùng trên thế giới

c)

68% lượng người dùng trên thế giới

d)

92% lượng người dùng trên thế giới

74.

Lưu trữ trực tuyến có đặc điểm nào sau đây là sai?

a)

Lưu trữ tài liệu cá nhân

b)

Lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp

c)

Lưu trữ tệp tin đa phương tiện như video và âm thanh

d)

Không giới hạn dung lượng lưu trữ

75.

Tính năng nào trên Google Drive cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp tự động?

a)

Chế độ lịch

b)

Chế độ xem trình diễn

c)

Chế độ tìm kiếm

d)

Chế độ chia sẻ

76.

Trên công cụ tìm kiếm, cốc cốc có thể tìm theo dạng nào sau đây?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Học tập, bản đồ

c)

Video

d)

Hình ảnh

77.

Để tìm thông tin về virus Corona, từ khóa nào giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm hiệu quả nhất?

a)

Corona

b)

"Virus" + "Corona"

c)

Virus Corona

d)

"Virus Corona"

78.

Muốn tìm lời bài hát nhanh và chính xác, nên nhập từ khóa nào?

a)

Tên bài hát

b)

Một đoạn trong lời bài hát

c)

Tên bài hát + "Karaoke"

d)

"Tên bài hát" + "Lời bài hát"

79.

Sắp xếp đúng thứ tự các bước để tìm và xem một video trên Google Chrome: 1) Mở trình duyệt; 2) Chọn mục Video; 3) Nháy vào liên kết đến video muốn xem; 4) Gõ từ khóa vào ô tìm kiếm và nhấn Enter; 5) Truy cập máy tìm kiếm Google.

a)

1-2-3-5-4

b)

1-5-4-2-3

c)

1-4-5-2-3

d)

1-3-5-4-2

80.

Em chuẩn bị du lịch Huế và muốn tìm thời tiết cùng món ăn nổi tiếng. Thứ tự đúng để tìm trên Google: 1) Nhập từ khóa về món ngon Huế; 2) Nhập từ khóa về thời tiết theo ngày đi; 3) Truy cập Google.com; 4) Chọn và truy cập một số trang web kết quả để tìm hiểu.

a)

3-2-1-4

b)

3-1-2-4

c)

3-4-2-1

d)

3-4-1-2

81.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về mạng xã hội?

a)

Các thành viên có thể trò chuyện trực tiếp, kết nối nhau

b)

Mạng xã hội kết nối các thành viên chia sẻ thông tin

c)

Mạng xã hội chỉ mang lại lợi ích, không có tác hại

d)

Mạng xã hội là ứng dụng trên internet

82.

Khi đăng ảnh lên Facebook cá nhân, thao tác nào sau đây KHÔNG liên quan?

a)

Gắn thẻ bạn trong ảnh

b)

Chia sẻ bức ảnh

c)

Bình luận về bức ảnh

d)

Xóa tài khoản ngay lập tức

83.

Khi tìm kiếm cụm từ chính xác trên web, tại sao nên dùng dấu ngoặc kép?

a)

Để tăng tốc độ mạng đáng kể

b)

Để kết quả đúng cụm từ nhập vào

c)

Để hiển thị nhiều quảng cáo hơn

d)

Để tự động tải về các tệp

84.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Youtube?

a)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh.

b)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

c)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 kí tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới.

d)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video của mình với những người khác.

85.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mạng xã hội Twitter?

a)

Là ứng dụng cho phép người dùng đăng và cập nhật các mẫu tin nhắn với độ dài khoảng hơn 200 kí tự trên internet, là nơi chia sẻ các tin tức nhanh đang diễn ra trên thế giới.

b)

Là một ứng dụng chia sẻ miễn phí ảnh.

c)

Là một website được thiết kế để người dùng có thể chia sẻ video của mình với những người khác.

d)

Là nơi kết nối với đồng nghiệp hiện tại và quá khứ cũng như các nhà tuyển dụng tiềm năng trong tương lai.

86.

Khi bị bắt nạt trên mạng xã hội chúng ta nên làm gì?

a)

Khiêu khích lại.

b)

Cảm thấy buồn vì bị bắt nạt.

c)

Chặn và báo cho người lớn.

d)

Kệ, không quan tâm.

87.

Điểm tích cực khi tham gia mạng xã hội là gì?

a)

Xao lãng mục tiêu cá nhân.

b)

Giảm tương tác giữa người với người.

c)

Tiếp nhận thông tin, học hỏi kiến thức và kỹ năng.

d)

Thiếu riêng tư.

88.

Đâu không phải là điểm tích cực khi tham gia mạng xã hội?

a)

Bày tỏ quan niệm cá nhân.

b)

Kết nối bạn bè.

c)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

d)

Giới thiệu bản thân mình với mọi người.

89.

Đâu là lợi ích của mạng xã hội:

a)

Trao đổi, thảo luận về các chủ đề học tập và cuộc sống.

b)

Có thể kết nối với mọi người trên thế giới để trao đổi thông tin.

c)

Em biết thêm nhiều thông tin bổ ích.

d)

Tất cả các lợi ích trên.

90.

Mạng xã hội là gì?

a)

Phần mềm hội nghị trực tuyến chuyên dụng

b)

Ứng dụng giúp kết nối người dùng và chia sẻ qua internet

c)

Hệ điều hành cài trên máy tính cá nhân

d)

Tập hợp tất cả các ứng dụng có trên web

91.

Mạng xã hội có đặc điểm nào sau đây?

a)

Người dùng tạo hồ sơ cá nhân và kết bạn

b)

Là ứng dụng trên internet cho người dùng

c)

Tất cả các đặc điểm nêu trên

d)

Phát triển cộng đồng bằng kết nối tài khoản người dùng

92.

Tham gia mạng xã hội, em có thể thực hiện việc nào?

a)

Bình luận, bày tỏ ý kiến về bài đăng bạn bè

b)

Theo dõi thông báo về hoạt động và sự kiện

c)

Tạo trang cá nhân, chia sẻ ý tưởng và nội dung

d)

Tất cả các hoạt động nêu trên

93.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Người dùng không thể đưa thông tin lên mạng xã hội

b)

Mỗi người chỉ được kết bạn tối đa mười người

c)

Chỉ có thể chia sẻ văn bản trên mạng xã hội

d)

Mạng xã hội là một ứng dụng web phổ biến

94.

Bạn của em đăng địa chỉ nhà và ảnh cá nhân công khai. Em nên khuyên gì?

a)

Mặc kệ vì không liên quan đến mình

b)

Chỉ đăng ở chế độ riêng tư cho người thân

c)

Chia sẻ rộng rãi để nhiều người biết

d)

Ủng hộ bạn tiếp tục đăng công khai

95.

Bộ lọc thư điện tử được dùng để làm gì?

a)

Chỉ tìm thư đã gửi trước đó

b)

Tìm và xóa tất cả thư rác vĩnh viễn

c)

Tự động gửi thư thay cho người dùng

d)

Đánh dấu và phân loại thư điện tử đến

96.

Bộ lọc email thường phân loại dựa trên yếu tố nào?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Nội dung chi tiết của email

c)

Người gửi và địa chỉ liên hệ

d)

Tiêu đề thư, từ khóa nội dung

97.

Có thể tìm kiếm email theo tiêu chí nào?

a)

Tất cả các tiêu chí nêu trên

b)

Từ khóa xuất hiện trong nội dung

c)

Người gửi hoặc người nhận

d)

Ngày giờ nhận hoặc gửi thư

98.

Khi muốn tìm email trong hộp thư, cách hiệu quả nhất là gì?

a)

Sắp xếp email theo ngày gửi

b)

Chọn danh sách liên lạc

c)

Xóa toàn bộ email không cần thiết

d)

Sử dụng từ khóa liên quan đến email

99.

Để quản lý email hiệu quả, người dùng không nên làm gì?

a)

Đánh dấu tất cả email là “Quan trọng”

b)

Tạo các thư mục hoặc nhãn để phân loại

c)

Xóa toàn bộ email không cần thiết

d)

Đăng nhập vào nhiều tài khoản email khác nhau

100.

Mục đích chính của việc dùng bộ lọc và tìm kiếm email là gì?

a)

Dễ dàng tìm kiếm và xử lý email

b)

Gửi email tự động theo lịch

c)

Loại bỏ tất cả các email không cần thiết

d)

Tạo danh sách liên lạc tiện lợi

101.

Bộ lọc thư rác (spam filter) thường dùng để làm gì?

a)

Gửi email tự động theo mẫu

b)

Loại bỏ các email quảng cáo hoặc thư rác

c)

Tạo danh sách liên lạc nhóm

d)

Phân loại email theo mức độ quan trọng

102.

Vì sao việc sử dụng danh sách đen (blacklist) trong bộ lọc thư rác hữu ích?

a)

Gửi email tự động chúc mừng sinh nhật

b)

Tạo bản sao lưu cho toàn bộ hộp thư

c)

Ngăn chặn email từ các địa chỉ không mong muốn

d)

Phân loại email theo chủ đề hội nhóm

103.

Một email đã được gắn nhãn là “Quan trọng” sẽ xuất hiện ở đâu trong hộp thư?

a)

Hộp thư đến chính

b)

Hộp thư spam

c)

Hộp thư đã gửi

d)

Hộp thư nháp

104.

Hành vi nào sau đây thể hiện nghiện internet?

a)

Dành mọi lúc mọi nơi cho mạng xã hội

b)

Thức khuya liên tục để chơi game trực tuyến

c)

Trộm cắp để có tiền nạp hoặc chơi game

d)

Tất cả các hành vi nêu trên

105.

Nếu một bạn trên mạng ép bạn chia sẻ video bạo lực, bạn nên phản ứng thế nào?

a)

Chỉ chia sẻ trong nhóm kín cho đỡ ồn ào

b)

Không chia sẻ và nói rõ hành vi đó sai

c)

Chia sẻ giúp bạn ấy để làm vui lòng

d)

Gửi cho người khác để hỏi ý kiến

106.

Ví dụ nào thể hiện hành vi bạo lực trên mạng?

a)

Nhắn tin hỏi thăm sau giờ học

b)

Gửi lời chúc mừng sinh nhật qua mạng

c)

Tặng quà sinh nhật cho bạn học trực tuyến

d)

Lôi kéo, chửi bới, hăm dọa, khống chế người khác

107.

Hành động nào sau đây là đúng khi gặp bạo lực trên mạng?

a)

Phớt lờ và tiếp tục tham gia theo yêu cầu

b)

Báo người lớn, lưu bằng chứng và chặn liên hệ

c)

Chia sẻ rộng rãi để gây áp lực ngược lại

d)

Đáp trả bằng cách đe dọa lại đối phương

108.

Khi một người lạ mời kết bạn trên mạng xã hội và dọa nạt qua tin nhắn, việc làm nào nên ưu tiên?

a)

Chấp nhận kết bạn để theo dõi người đó

b)

Nói với bố mẹ và thầy cô về việc bị đe dọa

c)

Chia sẻ cho các bạn những video bạo lực

d)

Đăng thông tin không đúng về người đó trên mạng

109.

Nếu phát hiện có người giả mạo tài khoản Facebook của bạn để vay tiền bạn bè, lựa chọn phù hợp nhất là gì?

a)

Tạo tài khoản Facebook khác để dùng tạm

b)

Coi như không biết và im lặng

c)

Bỏ qua vì chỉ là kẻ mạo danh

d)

Cảnh báo bạn bè, tránh bị lừa và báo cáo khóa tài khoản

110.

Khi bạn bè cho biết một số thông tin riêng tư không tốt về một bạn cùng lớp, hành động nào thể hiện tôn trọng quyền riêng tư?

a)

Đăng thông tin lên mạng để mọi người biết

b)

Đăng thông tin nhưng giới hạn chỉ bạn bè xem

c)

Đi hỏi thêm để xác minh rồi công khai

d)

Bỏ qua, vì thông tin có thể sai và không nên xâm phạm

111.

Đâu là biện pháp phòng ngừa tác hại khi tham gia internet hiệu quả nhất?

a)

Vào mạng xã hội thâu đêm suốt sáng

b)

Không truy cập các trang web không lành mạnh

c)

Tự xây dựng lập tức tim sự trợ giúp Internet

d)

Không mở email từ địa chỉ lạ

112.

Khi thường xuyên nhận các tin nhắn xúc phạm từ một người lớn quen biết, phản ứng phù hợp nhất là gì?

a)

Nói chuyện với thầy cô, bố mẹ để xin ý kiến

b)

Gặp trực tiếp để hỏi lý do và yêu cầu dừng

c)

Bỏ qua vì chỉ trêu đùa cho vui

d)

Nhắn tin lại cho người đó với nội dung tương tự

113.

Khi nhận được tin nhắn trúng thưởng qua ứng dụng với phần thưởng rất giá trị và yêu cầu cung cấp hồ sơ, bước đầu tiên bạn nên làm gì?

a)

Xác minh độ tin cậy thông tin rồi báo cho người thân

b)

Không thông báo cho ai về tin nhắn này

c)

Làm theo mọi yêu cầu để nhận thưởng

d)

Kiểm tra tổng giá trị các phần thưởng

114.

Vì sao không nên công khai thông tin riêng tư của bạn bè lên mạng xã hội dù thông tin có vẻ đúng?

a)

Vì sẽ được nhiều người khen ngợi

b)

Vì xâm phạm quyền riêng tư và gây hại

c)

Vì giúp câu like và bình luận nhanh

d)

Vì tăng độ uy tín của tài khoản cá nhân

115.

Trong môi trường trực tuyến, đâu là dấu hiệu nhận diện khả năng lừa đảo cần cảnh giác?

a)

Tài khoản xác minh hai bước, lịch sử rõ ràng

b)

Tin nhắn chậm rãi, ngôn ngữ chuẩn mực

c)

Người liên hệ có họ hàng rõ ràng, gặp trực tiếp

d)

Tài khoản mới lập, dùng ảnh mượn, hối thúc chuyển tiền

116.

Kịch bản: Bạn bị kẻ xấu giả mạo tài khoản nhắn bạn thân vay tiền gấp. Hãy chọn phương án hành động có lý do hợp lý nhất.

a)

Hỏi mật khẩu tài khoản rồi tự đặt lại mật khẩu

b)

Chia sẻ câu chuyện lên mạng để mọi người cảnh báo

c)

Gọi hoặc gặp trực tiếp người bạn để xác minh

d)

Chuyển tiền trước để giữ tình bạn tốt đẹp

117.

Câu 1: Để thay đổi kích thước ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Crop

b)

Perspective

c)

Scale

d)

Free Select

118.

Câu 3: Để cắt ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Free Select

b)

Rotate

c)

Crop

d)

Perspective

119.

Câu 5: Để hiệu chỉnh màu sắc cho một đối tượng nào đó trong ảnh, trước tiên ta cần làm:

a)

Cất đi những phần không cần hiệu chỉnh màu sắc

b)

Phóng to vùng cần hiệu chỉnh màu để lấy chính xác vùng đó

c)

Dùng công cụ Free Select kết hợp với các thao tác hỗ trợ để chọn chính xác đối tượng cần hiệu chỉnh màu sắc

d)

Dùng chuột đánh dấu vùng cần chỉnh màu sắc

120.

Câu 6: Để chọn vùng tự do trên ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Free Select

b)

Perspective

c)

Crop

d)

Rotate

121.

Câu 7: Sau khi cắt ảnh thường dùng lệnh nào sau đây để khung ảnh khớp với kích thước ảnh sau khi cắt?

a)

Fit Canvas to Layers

b)

Space

c)

Move

d)

Free Select

122.

Câu 8: Để lật ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Rotate

b)

Scale

c)

Flip

d)

Perspective

123.

Câu 9: Để xoay ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?

a)

Scale

b)

Rotate

c)

Perspective

d)

Flip

124.

Câu 10: Để di chuyển đồng thời cả ảnh và khung ảnh trong GIMP ta làm thế nào?

a)

Sử dụng thanh cuộn dọc và thanh cuộn ngang để cuộn nội dung trong cửa sổ sao cho hiện thị được vùng ảnh cần xem

b)

Cả A và B đều đúng

c)

Giữ phím Space rồi di chuyển chuột

d)

Nháy chuột vào công cụ Move, kéo thả chuột trên đối tượng để di chuyển ảnh

125.

BÀI 2. TẨY XOÁ ẢNH TRONG GIMP - Câu 1: Tẩy xoá ảnh là gì?

a)

Chia sẻ một chi tiết nào đó có trong ảnh

b)

Quản lý ảnh

c)

Tạo ảnh từ đầu

d)

Loại bỏ những chi tiết nào đó trong ảnh

126.

BÀI 2. TẨY XOÁ ẢNH TRONG GIMP - Câu 2: Công cụ Healing còn có chức năng vượt trội hơn so với Clone?

a)

Hòa trộn độ sáng và sắc thái của các điểm ảnh giữa vùng mẫu và vùng đích

b)

Vùng hiện thị ảnh, các hộp chức năng

c)

Tất cả các phương án trên

d)

Hộp tùy chọn công cụ

127.

BÀI 2. TẨY XOÁ ẢNH TRONG GIMP - Câu 3: Tại sao phải hòa trộn độ sáng và sắc thái của các điểm ảnh giữa vùng mẫu và vùng đích?

a)

Để bức ảnh được rõ nét, đặc sắc hơn

b)

Để làm cho những điểm ảnh được chỉnh sửa không có sự khác biệt với những điểm ảnh còn lại

c)

Để màu sắc của bức ảnh được hài hòa hơn

d)

Để bức ảnh nhịn chân thực hơn

128.

BÀI 2. TẨY XOÁ ẢNH TRONG GIMP - Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: “Việc loại bỏ một chi tiết trên ảnh bằng công cụ Clone làm lộ ra dấu vết ... của vùng ảnh bị tẩy xoá. Cần sử dụng công cụ ... tô lên đường biên này để làm mờ ...”.

a)

vết cắt, Heal, đường viền

b)

đường viền, Clone, vùng mẫu

c)

đường biên, Healing, các điểm ảnh

d)

vùng chọn, Healing, vùng đích

129.

Công cụ Healing dùng để làm gì khi xử lý ảnh?

a)

Tất cả nhận định trên đều đúng

b)

Sao chép điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích theo một cách xác định

c)

Sao chép và hòa trộn màu sắc của điểm ảnh ở vùng mẫu với điểm ảnh ở vùng đích

d)

Sao chép nguyên văn điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích

130.

Công cụ Perspective Clone khác công cụ Clone ở điểm nào sau đây?

a)

Chỉ sao chép nguyên văn điểm ảnh vùng mẫu đến vùng đích

b)

Không cho phép chọn vùng mẫu trước khi sao chép

c)

Sao chép điểm ảnh ở vùng mẫu đến vùng đích theo một cách xác định

d)

Sao chép và hòa trộn màu sắc theo phối cảnh của vùng đích

131.

Hãy sắp xếp đúng thứ tự thao tác sử dụng công cụ Clone để tẩy xóa một vùng ảnh: (1) Nhấn Ctrl và nháy chuột vào điểm ảnh cần lấy mẫu; (2) Phóng to ảnh và chọn cọ, thiết lập Size, Hardness, Force; (3) Nháy chuột vào những điểm ảnh cần tẩy xóa; (4) Lặp lại bước chọn mẫu khi cần thay đổi điểm ảnh mẫu.

a)

(3) – (1) – (4) – (2)

b)

(2) – (3) – (4) – (1)

c)

(1) – (2) – (3) – (4)

d)

(2) – (1) – (3) – (4)

132.

Hệ điều hành đầu tiên mà GIMP được phát triển để chạy trên đó là gì?

a)

Android

b)

Windows

c)

MacOS

d)

Linux

133.

Hãy sắp xếp đúng thứ tự thao tác sử dụng công cụ Perspective Clone: (1) Đối tượng đích có thể có chi tiết thừa hoặc bất hợp lí khi được sao chép từ đối tượng mẫu, cần sửa bằng Healing; (2) Kéo thả chuột tại các điểm điều khiển trên khung phối cảnh để xác định hình dạng mô biễu thị phép đồng dạng phối cảnh; (3) Ở bảng tùy chọn công cụ, chọn chế độ Perspective Clone, nhấn Ctrl và chọn vị trí xuất phát để tạp đối tượng đích; (4) Nháy chuột chọn công cụ Perspective Clone, chọn Modify Perspective để làm xuất hiện một khung mô xung quanh ảnh.

a)

(2) – (3) – (4) – (1)

b)

(1) – (2) – (3) – (4)

c)

(3) – (4) – (2) – (1)

d)

(4) – (2) – (3) – (1)

134.

Khi dùng Healing để xóa mụn trên chân dung, bước nào giúp hòa trộn kết cấu và màu sắc vùng đích tự nhiên hơn?

a)

Chọn cọ mềm với Hardness thấp

b)

Giảm Size xuống mức nhỏ nhất

c)

Chọn cọ cứng với Hardness cao

d)

Tăng Force lên mức tối đa

135.

Tại sao cần thao tác phóng to ảnh và chọn Brush trước khi dùng Clone?

a)

Để áp dụng bộ lọc làm mờ toàn ảnh

b)

Để điều khiển kích thước và độ mềm của nét tẩy

c)

Để tạo vùng chọn chính xác viền ảnh

d)

Để lưu ảnh sang định dạng mới

136.

Trong Perspective Clone, vì sao cần điều chỉnh các điểm điều khiển của khung phối cảnh trước khi sao chép?

a)

Để thay đổi màu sắc vùng mẫu trước khi sao chép

b)

Để định nghĩa phép biến đổi phối cảnh đúng với đối tượng

c)

Để khóa lớp ảnh tránh chỉnh sửa ngoài ý muốn

d)

Để giới hạn kích thước tệp tin ảnh đầu ra

137.

Câu 1: Ảnh động là gì?

a)

Các khung hình trong ảnh tĩnh.

b)

Các hình ảnh động vật.

c)

Các khinh ảnh chuyển động.

d)

Các hình ảnh tĩnh.

138.

Câu 2: Các khung hình trong ảnh động được gọi là gì?

a)

Khung hình tĩnh.

b)

Đối tượng trong ảnh.

c)

Hiệu ứng tự thiết kế.

d)

Ảnh tĩnh.

139.

Câu 5: Khi nào nội dung trong ảnh động thay đổi liên tục và tạo ra cảm giác đối tượng chuyển động?

a)

Khi các khung hình xuất hiện trong khoảng thời gian xác định.

b)

Khi kịch bản hoạt động của đối tượng được thể hiện qua các khung hình.

c)

Khi các khung hình được chuẩn bị độc lập.

d)

Khi ảnh động được tạo bằng GIMP.

140.

Câu 6: Sự sai khác lớn giữa hai khung hình liên tiếp trong ảnh động sẽ dẫn đến hiện tượng gì?

a)

Đối tượng trong ảnh không di chuyển.

b)

Chuyển động giật.

c)

Chuyển động mềm mại.

d)

Hiệu ứng tự thiết kế.

141.

Câu 7: Các lệnh điều hướng như Step back và Step được sử dụng trong hộp thoại nào để xem trước ảnh động?

a)

Export Image as JPEG

b)

Export Image as PNG

c)

Animation Playback

d)

Export Image as GIF

142.

Câu 8: Khi hai khung hình liên tiếp trong ảnh động có sự sai khác lớn, hiện tượng gì xảy ra?

a)

Không có hiện tượng nào xảy ra.

b)

Chuyển động giật.

c)

Hiệu ứng tự thiết kế.

d)

Chuyển động mềm mại.

143.

Câu 9: Trong trường hợp nội dung hai khung hình liên tiếp không biểu thị hành động của đối tượng, ta nên tạo ảnh động dựa trên điều gì?

a)

Tạo lấy khung hình từ ảnh tĩnh.

b)

Hiệu ứng tự thiết kế trong GIMP.

c)

Hiệu ứng có sẵn trong GIMP.

d)

Gắn thời gian cho ảnh động.

144.

Câu 10: Để tăng thời gian hiển thị cho các khung hình ảnh rõ nhất trong ảnh động, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Tạo dãy khung hình mới.

b)

Gắn thời gian cho các khung hình.

c)

Thực hiện lệnh Filters\Animation\Optimize.

d)

Nhấp đúp chuột vào tên các khung hình.

145.

BÀI 4 – Câu 1: Các bước làm video được hỗ trợ bởi phần mềm gồm có mấy bước

a)

3 bước

b)

2 bước

c)

4 bước

d)

5 bước

146.

BÀI 4 – Câu 2: Khi mở phần mềm có giao diện bắt đầu em muốn mở một dự án mới em cần chọn:

a)

New Empty Project

b)

Open Project …

c)

New Video

d)

New Project From PPT

147.

BÀI 4 – Câu 4: Phần mềm Animiz không hỗ trợ được những định dạng ảnh nào?

a)

.avi

b)

.gif

c)

.png

d)

.jpg

148.

Phần mềm nào không hỗ trợ định dạng ảnh .xcf?

a)

GIMP

b)

Animiz

c)

Illustrator

d)

Photoshop

149.

Phần mềm Animiz không hỗ trợ định dạng âm thanh nào dưới đây?

a)

.wav

b)

.midi

c)

.wam

d)

.mp3

150.

Nút lệnh nào để xuất bản video ra các định dạng có thể xem được trên Internet?

a)

Home

b)

Sound

c)

Video

d)

Publish