wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Tâm lí và Giao tiếp Cộng đồng – Chương I

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “tâm lý” bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp là

a)

Psyche và Bio

b)

Psyche và Logos

c)

Logos và Soma

d)

Neuro và Logos

2.

Tâm lý học là khoa học nghiên cứu về

a)

Sinh lý và hóa học

b)

Hành vi của động vật

c)

Tâm hồn và hành vi của con người

d)

Các quá trình nhận thức

3.

Đặc điểm bản chất của hiện tượng tâm lý người bao gồm

a)

Tính khách quan và cá nhân

b)

Tính chủ thể và tính xã hội – lịch sử

c)

Tính sinh học và hóa học

d)

Tính cảm xúc và lý trí

4.

Phương pháp nghiên cứu nào giúp tìm hiểu tổng quan về suy nghĩ, cảm nhận và hành vi của cá nhân trong thời điểm hiện tại?

a)

Nghiên cứu thực nghiệm

b)

Nghiên cứu tương quan

5.

Cấu trúc nào trong não liên quan đến cảm xúc và trí nhớ?

a)

Hồi hải mã, hạch hạnh nhân và vùng dưới đồi

b)

Tuyến yên và tuyến giáp

c)

Thùy chẩm và thùy trán

d)

Tuyến tụy và tuyến sinh dục

6.

Một người có biểu hiện như la hét, cào cấu trong khi ngủ, có thể bị

a)

Mất ngủ mạn tính

b)

Chứng ngủ rũ

c)

Rối loạn hành vi giấc ngủ REM

d)

Mộng du

7.

Caffeine giúp tăng tỉnh táo thông qua cơ chế

a)

Giảm hấp thu dopamine

b)

Kích thích sản sinh serotonin

c)

Kháng lại adenosine

d)

Tăng bài tiết melatonin

8.

Hệ thần kinh trung ương bao gồm

a)

Não và tủy sống

b)

Não và hệ tiêu hóa

c)

Tủy sống và hệ nội tiết

d)

Vỏ não và hạch hạnh nhân

9.

Vùng não nào chịu trách nhiệm lý luận, vận động, cảm xúc và ngôn ngữ?

a)

Thùy chẩm

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy trán

d)

Thùy thái dương

10.

Hồi hải mã trong hệ limbic có vai trò chính là

a)

Điều hòa thân nhiệt

b)

Phát sinh cảm xúc

c)

Lưu trữ ký ức và học tập

d)

Điều chỉnh hành vi tình dục

11.

Tuyến nội tiết nào điều chỉnh lượng đường trong máu?

a)

Tuyến yên

b)

Tuyến tụy

c)

Tuyến thượng thận

d)

Tuyến giáp

12.

Người bị cường giáp thường có biểu hiện nào sau đây?

a)

Cảm giác lạnh và mệt mỏi

b)

Thèm ăn và tăng cân

c)

Lồi mắt và sụt cân

d)

Mất ngủ kéo dài

13.

Tuyến sinh dục ở nam giới tiết ra hormone chính là

a)

Estrogen

b)

Progesterone

c)

Testosterone

d)

Melatonin

14.

Phương pháp nghiên cứu nào có thể đưa ra dự đoán nhưng không xác định được quan hệ nhân quả?

a)

Nghiên cứu mô tả

b)

Nghiên cứu thực nghiệm

c)

Nghiên cứu tương quan

d)

Nghiên cứu phân tích

15.

Trong nghiên cứu thực nghiệm, biến được cho là nguyên nhân do nhà nghiên cứu tạo ra là

a)

Biến phụ thuộc

b)

Biến độc lập

c)

Biến kiểm soát

d)

Biến trung gian

16.

Điểm mạnh nổi bật của nghiên cứu thực nghiệm là

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Tạo ra cái nhìn tổng thể

c)

Đưa ra được kết luận về quan hệ nhân quả

d)

Phù hợp với khảo sát quy mô lớn

17.

Ý thức được định nghĩa là

a)

Trạng thái không phản ứng với kích thích bên ngoài

b)

Khả năng cảm xúc mạnh mẽ

c)

Cấp độ phản ánh tâm lý cao cấp

d)

Phản xạ có điều kiện của cơ thể

18.

Trong trị liệu tâm lý, thôi miên được sử dụng để

a)

Tăng cường vận động

b)

Tìm lại thông tin bị lãng quên trong ký ức

c)

Tạo ra trạng thái vô thức kéo dài

d)

Giảm các phản xạ tự nhiên

19.

Amphetamines thường được kê cho trẻ mắc rối loạn

a)

Rối loạn lo âu

b)

Tăng động giảm chú ý (ADHD)

c)

Tự kỷ

d)

Trầm cảm

20.

Chất kích thích nào có thể gây ra ảo giác thị giác sống động?

a)

Cocaine

b)

Caffeine

c)

LSD

d)

Nicotine

21.

Hormone điều chỉnh chu kỳ ngủ – thức là

a)

Insulin

b)

Adrenaline

c)

Melatonin

d)

Estrogen

22.

Sóng não đặc trưng trong giấc ngủ sâu (NREM giai đoạn 3–4) là

a)

Alpha

b)

Theta

c)

Beta

d)

Delta

23.

Triệu chứng nào sau đây không thuộc chứng ngưng thở khi ngủ?

a)

Tê liệt cơ

b)

Ngáy to

c)

Mệt mỏi ban ngày

d)

Thở ngắt quãng

24.

Thiền định giúp cải thiện giấc ngủ bằng cách

a)

Tăng adrenaline

b)

Giảm huyết áp và căng thẳng

c)

Làm tê liệt hệ thần kinh

d)

Giảm melatonin

25.

Chứng ngủ rũ là rối loạn đặc trưng bởi

a)

Sợ hãi trong giấc ngủ

b)

Tỉnh táo kéo dài

c)

Ngủ đột ngột và không kiểm soát

d)

Mộng du kéo dài

26.

Giấc ngủ REM có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có giấc mơ

b)

Vận động mạnh

c)

Sóng não giống lúc tỉnh

d)

Tim và hô hấp ngừng hoạt động

27.

Giấc ngủ NREM giai đoạn 1 đặc trưng bởi:

a)

Sóng delta mạnh

b)

Sóng alpha và theta

c)

Giấc mơ rõ ràng

d)

Thân nhiệt tăng

28.

Trục ngủ và phức hợp K xuất hiện trong giai đoạn nào của giấc ngủ?

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Giai đoạn 3

d)

Giai đoạn REM

29.

Jet lag là hiện tượng xảy ra do:

a)

Suy giảm trí nhớ tuổi già

b)

Mất cân bằng nội tiết

c)

Di chuyển qua nhiều múi giờ

d)

Ngủ quá nhiều

30.

Thiếu ngủ kéo dài không gây ra hậu quả nào sau đây?

a)

Tăng huyết áp

b)

Giảm chức năng miễn dịch

c)

Tăng khả năng tập trung

d)

Tăng hormon gây căng thẳng

31.

Độ nhạy cảm trong cảm giác là gì?

a)

Khả năng cảm nhận màu sắc của mắt

b)

Lượng kích thích tối thiểu để giác quan phát hiện được trong một nửa thời gian

c)

Độ sáng của ánh sáng cảm nhận

d)

Tần số sóng âm cảm nhận được

32.

Bước sóng dài sẽ có tần số như thế nào?

a)

Cao hơn

b)

Không thay đổi

c)

Thấp hơn

d)

Không liên quan

33.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm nhận biết sóng ánh sáng?

a)

Tai

b)

Mũi

c)

Da

d)

Mắt

34.

Trong hệ thống trí nhớ, trí nhớ ngắn hạn kéo dài khoảng bao lâu?

a)

Vài giây

b)

20 giây

c)

5 phút

d)

1 giờ

35.

Thuyết ba màu cho rằng có bao nhiêu loại tế bào hình nón chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

36.

Cảm giác nhìn và nghe đều diễn ra dưới dạng gì?

a)

Hơi

b)

Dòng điện

c)

Sóng

d)

Nhiệt

37.

Màu sắc có bước sóng ngắn nhất trong quang phổ là?

a)

Đỏ

b)

Xanh lá

c)

Vàng

d)

Tím

38.

Tế bào nào hoạt động trong điều kiện ánh sáng yếu?

a)

Tế bào hình nón

b)

Tế bào que

c)

Tế bào thính giác

d)

Tế bào xúc giác

39.

Sóng âm có biên độ cao thì âm thanh sẽ như thế nào?

a)

Nhẹ nhàng

b)

Cao

c)

To hơn

d)

Không thay đổi

40.

Trí nhớ gồm những giai đoạn nào?

a)

Nhận thức - Lưu trữ - Quên

b)

Mã hóa - Lưu trữ - Nhớ lại

c)

Tiếp nhận - Ghi âm - Lưu

d)

Cảm giác - Ghi nhớ - Xóa

41.

Trí nhớ giác quan lưu giữ thông tin trong thời gian?

a)

Dài hạn

b)

Trung bình

c)

Rất ngắn

d)

Không xác định

42.

Khái niệm nào thuộc về Gestalt?

a)

Định kiến

b)

Gần gũi

c)

Tư duy

d)

Nhận thức

43.

Cảm giác đau gồm mấy loại chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

44.

Tế bào cảm quang nào giúp phân biệt màu sắc?

a)

Tế bào que

b)

Tế bào nón

c)

Tế bào xúc giác

d)

Tế bào thính giác

45.

Trí nhớ rõ ràng còn được gọi là gì?

a)

Trí nhớ tiềm ẩn

b)

Trí nhớ hành động

c)

Trí nhớ có ý thức

d)

Trí nhớ cảm giác

46.

Học thuyết ba màu nhấn mạnh vào màu nào?

a)

Đỏ - Lam - Xanh lá

b)

Vàng - Đỏ - Cam

c)

Trắng - Đen - Xám

d)

Đỏ - Tím - Xanh biển

47.

Tế bào lông ở vị trí đầu màng đáy cảm nhận âm thanh gì?

a)

Cao độ

b)

Âm trầm

c)

Âm cao

d)

Sóng dài

48.

Vị giác umami liên quan đến?

a)

Vị béo

b)

Vị chua

c)

Vị bột ngọt

d)

Vị đắng

49.

Quá trình quên do lỗi chưa mã hóa là gì?

a)

Quên do chấn thương

b)

Quên do định kiến

c)

Quên do không tập trung

d)

Quên do sinh lý

50.

Trí nhớ tiềm ẩn là gì?

a)

Trí nhớ tạm thời

b)

Trí nhớ không ý thức

c)

Trí nhớ rõ ràng

d)

Trí nhớ học thuật

51.

Tư duy là quá trình xử lý thông tin ở đâu?

a)

Mắt

b)

Não bộ

c)

Tai

d)

Da

52.

Ngôn ngữ giúp con người làm gì?

a)

Thở

b)

Giao tiếp

c)

Ngủ

53.

Chiến lược giải quyết vấn đề bằng cách thử nhiều lần là gì?

a)

Heuristic

b)

Algorithm

c)

Thử và sai

d)

Trực giác

54.

Trí thông minh cảm xúc gồm yếu tố nào sau đây?

a)

IQ

b)

Nhận biết cảm xúc

c)

Giải toán

d)

Thí nghiệm

55.

Bài kiểm tra Stanford-Binet được dùng để làm gì?

a)

Đo EQ

b)

Đo khả năng thể chất

c)

Đo trí thông minh

d)

Đo trí nhớ

56.

Động cơ được định nghĩa là gì?

a)

Phản ứng sinh lý của cơ thể đối với các tác nhân bên ngoài

b)

Mong muốn, nhu cầu điều khiển hành vi của con người để đạt được mục tiêu

c)

Trạng thái rung cảm chủ quan diễn ra nhằm phản ứng với thế giới khách quan

d)

Niềm tin vào năng lực bản thân để hoàn thành thành công một nhiệm vụ

57.

Theo Deci và đồng nghiệp (1999), yếu tố nào sau đây rất quan trọng đối với động lực bên ngoài?

a)

Sự thỏa mãn cá nhân

b)

Tính bất ngờ cao

c)

Mục tiêu trong tương lai

d)

Nhu cầu sinh lý

58.

Theo William James, hành vi của con người được điều khiển bởi yếu tố nào?

a)

Niềm tin vào năng lực bản thân

b)

Một số yếu tố bẩm năng giúp con người sống còn

c)

Mức độ hay cường độ kích thích

d)

Nhu cầu về thành tích, liên kết, thân mật

59.

Thuyết duy trì cân bằng nội môi cho rằng khi có những sai lệch so với cân bằng nội môi sẽ tạo ra điều gì?

a)

Cảm giác buồn chán

b)

Mức độ kích thích tối ưu

c)

Nhu cầu sinh lý

d)

Niềm tin vào năng lực bản thân

60.

Định luật Yerkes–Dodson phát biểu điều gì về mức độ kích thích tối ưu?

a)

Mức độ kích thích tối ưu luôn là mức trung bình

b)

Mức độ kích thích tối ưu phụ thuộc vào mức độ phức tạp và khó khăn của nhiệm vụ

c)

Công việc đơn giản thực hiện tốt nhất khi mức độ kích thích thấp

d)

Công việc phức tạp thực hiện tốt nhất khi mức độ kích thích cao

61.

Năng lực bản thân (self-efficacy) là gì?

a)

Khả năng duy trì cân bằng trong hệ thống sinh học

b)

Niềm tin của cá nhân vào khả năng của chính mình để hoàn thành thành công một nhiệm vụ

c)

Mức độ hay cường độ kích thích cần thiết để duy trì hành động

d)

Sự thỏa mãn cá nhân khi thực hiện một hoạt động

62.

Theo McAdams và Constantian, McClelland và Liberman, Murray, hành vi con người bị thúc đẩy bởi những động cơ xã hội nào?

a)

Nhu cầu sinh học, nhu cầu cá nhân, nhu cầu xã hội

b)

Nhu cầu về thành tích, nhu cầu về sự liên kết và nhu cầu về sự thân mật

c)

Động cơ bên trong và động cơ bên ngoài

d)

Bản năng và cân bằng nội môi

63.

Tháp nhu cầu Maslow sắp xếp các nhu cầu từ thấp đến cao theo thứ tự nào?

a)

Nhu cầu an toàn, nhu cầu sinh lý, nhu cầu thuộc về và xã hội, nhu cầu được quý trọng, nhu cầu hiện thực hóa

b)

Nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và xã hội, nhu cầu được quý trọng, nhu cầu hiện thực hóa

c)

Nhu cầu được quý trọng, nhu cầu hiện thực hóa, nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và xã hội

d)

Nhu cầu hiện thực hóa, nhu cầu được quý trọng, nhu cầu thuộc về và xã hội, nhu cầu an toàn, nhu cầu sinh lý

64.

Cảm xúc (emotions) được định nghĩa là gì?

a)

Kích thích sinh học

b)

Đánh giá tâm lý

c)

Trạng thái rung cảm chủ quan diễn ra nhằm phản ứng với thế giới khách quan con người trải qua

d)

Trải nghiệm có ý thức, có chủ định của con người

65.

Các thành phần của cảm xúc là sự kết hợp của những yếu tố nào?

a)

Kích thích sinh học, đánh giá tâm lý và trải nghiệm chủ quan

b)

Kinh nghiệm, nền tảng sống, môi trường sống và văn hóa

c)

Phản ứng sinh lý và phản ứng chiến đấu hoặc chạy trốn

d)

Hệ thần kinh giao cảm và hệ limbic

66.

Theo lý thuyết của James–Lange, xúc cảm của con người nảy sinh từ đâu?

a)

Đánh giá về kích thích đó

b)

Kích thích sinh lý

c)

Trải nghiệm cảm xúc

d)

Sự kết hợp của hai yếu tố sinh lý và nhận thức

67.

Lý thuyết Cannon–Bard khẳng định điều gì về kích thích sinh lý và trải nghiệm cảm xúc?

a)

Kích thích sinh lý và trải nghiệm cảm xúc của con người xảy ra đồng thời và độc lập với nhau

b)

Trải nghiệm cảm xúc được tạo ra từ việc diễn giải kích thích sinh lý

c)

Xúc cảm nảy sinh từ phản ứng hoặc chiến đấu hoặc chạy trốn

d)

Phản ứng xúc cảm phụ thuộc vào kích thích sinh lý

68.

Trong lý thuyết hai yếu tố của Schachter–Singer, yếu tố nào là tất quan trọng đối với trải nghiệm cảm xúc?

a)

Kích thích sinh lý

b)

Phản ứng sinh lý

c)

Nhận thức và đánh giá tình huống

d)

Phản ứng xúc cảm tách biệt

69.

Hệ limbic, vùng não liên quan đến cảm xúc và trí nhớ của con người, bao gồm những vùng nào?

a)

Vùng dưới đồi, đồi thị, hạch hạnh nhân và vùng hải mã

b)

Vỏ não, đồi thị, hạch hạnh nhân và vùng hải mã

c)

Vùng dưới đồi, thùy trán, hạch hạnh nhân và vùng hải mã

d)

Vùng dưới đồi, đồi thị, vỏ não và thùy trán

70.

Hạch hạnh nhân (amygdala) có vai trò gì liên quan đến cảm xúc?

a)

Kích hoạt hệ thần kinh giao cảm

b)

Trung tâm chuyển tiếp cảm giác

c)

Xử lý thông tin cảm xúc và gửi các thông tin đó đến các cấu trúc của vỏ não

d)

Tích hợp trải nghiệm cảm xúc với nhận thức

71.

Theo Charles Darwin, biểu hiện cảm xúc trên gương mặt của con người là do hoạt động của yếu tố nào?

a)

Các yếu tố bẩm năng

b)

Các cơ trên gương mặt

c)

Hệ thần kinh giao cảm

d)

Các hormones

72.

Các biểu cảm cảm xúc phổ biến trên gương mặt của con người là gì, theo Ekman & Keltner (1997)?

a)

Hạnh phúc, buồn bã, tức giận, ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, khinh thường

b)

Hạnh phúc, ngạc nhiên, buồn bã, sợ hãi, ghê tởm, khinh thường, tức giận

c)

Hạnh phúc, ngạc nhiên, buồn bã, sợ hãi, lo lắng, ghê tởm, tức giận

73.

Xu hướng tính dục được định nghĩa là gì?

a)

Sự hấp dẫn về cảm xúc và tình dục với cá nhân khác

b)

Cảm nhận của một người là nam giới hay nữ giới

c)

Khả năng sinh sản của một cá nhân

d)

Hành vi tính dục của một người

74.

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong động cơ và hành vi tính dục của con người, theo cơ sở sinh lý?

a)

Hồi hải mã

b)

Thuỳ trán

c)

Vùng dưới đồi và các hormone do hệ thống nội tiết tiết ra

d)

Hạch hạnh nhân

75.

Điều gì được các nhà khoa học khẳng định về xu hướng tính dục?

a)

Xu hướng tính dục có thể thay đổi được

b)

Xu hướng tính dục là một sự lựa chọn của mỗi cá nhân

c)

Không có bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào cho thấy các cá nhân có thể thay đổi xu hướng tính dục của mình

d)

Xu hướng tính dục chỉ bị ảnh hưởng bởi yếu tố môi trường

76.

Chứng phiền muộn giới tính là gì?

a)

Khi cá nhân cảm thấy không thoải mái với giới tính sinh học được nhiều người xác định cho mình và biểu hiện khó chịu, đau khổ, kéo dài ít nhất 6 tháng

b)

Sự hấp dẫn về cảm xúc và tình dục với cá nhân khác giới

c)

Cảm giác một người là nam giới hay nữ giới

d)

Một xu hướng tính dục

77.

Theo Lazarus và Folkman (1984), căng thẳng (stress) được định nghĩa là gì?

a)

Trạng thái không tốt của con người như khó chịu, tức giận, thất vọng, mâu thuẫn, quá sức, mệt mỏi

b)

Một quá trình cá nhân nhận thức và phản ứng với tình huống được đánh giá quá sức chịu đựng hoặc có tính đe doạ với bản thân

c)

Phản ứng sinh lý không đặc hiệu của cơ thể đối với căng thẳng kéo dài

d)

Mức độ hay cường độ kích thích là động cơ tiềm năng

78.

Có mấy loại đánh giá trong quá trình căng thẳng theo Lazarus và Folkman?

a)

1 loại: đánh giá nguy cơ tiềm năng

b)

2 loại: đánh giá sơ cấp và đánh giá thứ cấp

c)

3 loại: đánh giá thách thức, đánh giá nguy cơ, đánh giá phương án lựa chọn

d)

4 loại: đánh giá sơ cấp, đánh giá thứ cấp, đánh giá hiệu quả, đánh giá không hiệu quả

79.

Selye gọi loại căng thẳng tích cực giúp con người cải thiện cuộc sống là gì?

a)

Distress

b)

Eustress

c)

Optimal stress

d)

High stress

80.

Hội chứng thích nghi chung của Hans Selye có mấy giai đoạn?

a)

2 giai đoạn

b)

3 giai đoạn

c)

4 giai đoạn

d)

5 giai đoạn

81.

Hai hệ thống chính liên quan đến hoạt động sinh lý của cơ thể khi căng thẳng là gì?

a)

Hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh ngoại biên

b)

Hệ thần kinh giao cảm và trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận (HPA)

c)

Hệ limbic và vỏ não

d)

Hạch hạnh nhân và hồi hải mã

82.

Cortisol là hormone gì và có vai trò gì trong phản ứng căng thẳng?

a)

Hormone hạnh phúc; giúp giảm căng thẳng

b)

Hormone tăng trưởng, giúp cơ thể phát triển

c)

Hormone gây căng thẳng và cung cấp năng lượng cho cơ thể khi gặp tác nhân kích thích

d)

Hormone làm suy giảm hệ thống miễn dịch

83.

Theo Lazarus và Folkman (1984), có mấy loại chiến lược đối phó với căng thẳng?

a)

1 loại: tập trung vào vấn đề

b)

2 loại: tập trung vào vấn đề và tập trung vào cảm xúc

c)

3 loại: tập trung vào vấn đề, tập trung vào cảm xúc, kiểm soát bản thân

d)

4 loại: tập trung vào vấn đề, tập trung vào cảm xúc, kiểm soát bản thân, hỗ trợ xã hội

84.

Hạnh phúc được định nghĩa là gì theo Lyubomirsky (2001)?

a)

Cảm giác vui vẻ tức thời

b)

Trạng thái tinh thần bền bỉ, lâu dài của niềm vui, sự hài lòng, cảm xúc tích cực, cảm giác cuộc sống có ý nghĩa và có giá trị

c)

Việc đạt được các mục tiêu vật chất

d)

Sự thiếu vắng căng thẳng

85.

Ba yếu tố cấu thành hạnh phúc theo các nhà Tâm lý học là gì?

a)

Cuộc sống dễ chịu, cuộc sống vật chất, cuộc sống tinh thần

b)

Cuộc sống tốt đẹp, cuộc sống cá nhân, cuộc sống xã hội

c)

Cuộc sống dễ chịu, cuộc sống tốt đẹp, cuộc sống nhiều ý nghĩa

d)

Cuộc sống vui vẻ, cuộc sống an toàn, cuộc sống tự do

86.

Rối loạn tâm lý được đặc trưng bởi những biểu hiện nào?

a)

Suy nghĩ, cảm xúc và hành vi bình thường

b)

Suy nghĩ, cảm xúc và hành vi bất thường

c)

Suy giảm chức năng sinh học

d)

Các trải nghiệm bên trong và hành vi rối loạn gây ra cho người đó đau khổ đáng kể

87.

Rối loạn lo âu xã hội được đặc trưng bởi nỗi sợ hãi, lo lắng cực độ, dai dẳng và né tránh các tình huống xã hội nào?

a)

Tình huống giao tiếp bằng mắt

b)

Tình huống ăn uống ở nhà hàng

c)

Tình huống mà người đó có khả năng bị người khác đánh giá tiêu cực

d)

Tình huống phải nói trước công chúng

88.

Rối loạn ám ảnh cưỡng chế có đặc điểm chính là gì?

a)

Lo lắng quá mức, vô nghĩa về những việc thường ngày

b)

Nỗi sợ hãi, lo lắng cực độ, dai dẳng và né tránh các tình huống xã hội

c)

Có suy nghĩ, thôi thúc xâm lấn, khó chịu và không mong muốn (ám ảnh), nhu cầu tham gia vào hành vi hoặc hoạt động tinh thần lặp đi lặp lại (cưỡng chế)

d)

Phải chứng kiến, tiếp xúc trực tiếp với trải nghiệm đau thương

89.

Các triệu chứng chính của tâm thần phân liệt bao gồm những gì?

a)

Ảo giác, hoang tưởng, suy nghĩ hỗn loạn, hành vi vận động hỗn loạn, bất thường và có các triệu chứng tiêu cực khác

b)

Buồn dữ dội và dai dẳng, mất hứng thú

c)

Bồn chồn, khó tập trung, dễ mệt mỏi, căng cơ, cáu kỉnh, khó ngủ

d)

Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá

90.

Triệu chứng tiêu cực trong tâm thần phân liệt là gì?

a)

Có những chuyển động lặp lại vô nghĩa

b)

Không biểu hiện cảm xúc trên gương mặt, lời nói, hay chuyển động dù biểu hiện đó là bình thường

c)

Suy nghĩ rời rạc, không mạch lạc

d)

Nhìn thấy thứ không có

91.

Rối loạn nhân cách nhóm B bao gồm những rối loạn nào?

a)

Rối loạn nhân cách hoang tưởng, rối loạn nhân cách phân liệt và rối loạn nhân cách thể phân lập

b)

Rối loạn nhân cách chống đối xã hội, rối loạn nhân cách kịch tính, rối loạn nhân cách ranh giới và rối loạn nhân cách ái kỷ

c)

Rối loạn nhân cách tránh né, rối loạn nhân cách phụ thuộc và rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế

d)

Rối loạn nhân cách hoang tưởng, rối loạn nhân cách chống đối xã hội, rối loạn nhân cách tránh né

92.

Mục tiêu chính của trị liệu nhân cách là gì?

a)

Giúp cá nhân nhận diện và thay đổi các khuôn mẫu nhân cách không thích nghi, cải thiện chức năng xã hội và chất lượng cuộc sống

b)

Giảm nhanh triệu chứng cấp tính bằng can thiệp ngắn hạn rồi kết thúc điều trị

c)

Chủ yếu sử dụng thuốc để loại bỏ hoàn toàn rối loạn nhân cách

d)

Tập trung vào xét nghiệm tâm lý để mô tả đặc điểm nhân cách mà không cần can thiệp

93.

Rối loạn thiếu chú ý tăng động (ADHD) ở trẻ em có biểu hiện như thế nào?

a)

Khiếm khuyết trong tương tác xã hội và giao tiếp.

b)

Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá, liên tục gây cản trở các hoạt động sống bình thường.

c)

Lo lắng quá mức, vô nghĩa về những việc thường ngày.

d)

Có suy nghĩ, thôi thúc xâm lấn, khó chịu và không mong muốn.

94.

Rối loạn phổ tự kỷ biểu hiện sự rối loạn đáng kể ở ba khía cạnh nào?

a)

Khiếm khuyết trong tương tác xã hội, khiếm khuyết trong giao tiếp, lặp đi lặp lại kiểu hành vi hoặc sở thích.

b)

Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá.

c)

Lo lắng quá mức, bồn chồn, khó tập trung.

d)

Ảo giác, hoang tưởng, suy nghĩ hỗn loạn.

95.

Hai loại liệu pháp chính để điều trị các rối loạn tâm lý là gì?

a)

Liệu pháp tâm lý và liệu pháp y sinh.

b)

Phân tích tâm lý và liệu pháp hành vi.

c)

Liệu pháp nhận thức và liệu pháp nhận vận.

d)

Liệu pháp trò chơi và liệu pháp nhận thức - hành vi.

96.

Phân tích tâm lý, được phát triển bởi Sigmund Freud, giúp khám phá những cảm xúc bị chôn vùi thông qua những phương pháp nào?

a)

Tự do liên tưởng và phân tích giấc mơ.

b)

Điều kiện hóa gây ác cảm.

c)

Liệu pháp tiếp xúc.

d)

Lắng nghe tích cực.

97.

Liệu pháp trò chơi (PLAY THERAPY) được dùng cho đối tượng nào và có mục đích gì?

a)

Người lớn, để giải quyết các vấn đề liên quan đến chấn thương thời thơ ấu.

b)

Trẻ em, để giúp ngăn ngừa hoặc giải quyết khó khăn về mặt tâm lý xã hội và đạt được sự phát triển tối ưu.

c)

Cặp đôi, để giải quyết xung đột trong mối quan hệ.

d)

Gia đình, để thúc đẩy sự phát triển của từng thành viên.

98.

Kỹ thuật điều kiện hóa gây ác cảm trong liệu pháp hành vi sử dụng yếu tố nào để ngăn chặn hành vi không mong muốn?

a)

Kích thích gây khó chịu.

b)

Kích thích dễ chịu.

c)

Phản ứng có điều kiện.

d)

Tái tạo tình huống gây lo lắng.

99.

Liệu pháp nhận thức (COGNITIVE THERAPY) tập trung vào điều gì?

a)

Các vấn đề của quá khứ.

b)

Cách suy nghĩ của một người dẫn đến cảm giác đau khổ.

c)

Hành vi không mong muốn.

d)

Tiềm năng của bản thân.

100.

Ba yếu tố kết hợp để tạo nên phương pháp điều trị tâm lý thành công theo Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ là gì?

a)

Phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng, chuyên môn của nhà tâm lý học/nhà trị liệu, tính cách/giá trị/sở thích/nền văn hóa của bản thân.

b)

Phương pháp điều trị y sinh, thuộc hướng thần, trị liệu nhóm.

c)

Phân tích giấc mơ, tự do liên tưởng, điều kiện hóa gây ác cảm.

d)

Lắng nghe tích cực, đồng cảm, tôn trọng vô điều kiện.

101.

Liệu pháp nhân văn (HUMANISTIC THERAPY) nhấn mạnh vào yếu tố nào?

a)

Quá khứ và xung lực bị kìm nén.

b)

Hiện tại, tương lai và những suy nghĩ có ý thức.

c)

Hành vi không mong muốn.

d)

Các biến dạng nhận thức.

102.

Liệu pháp lấy khách hàng làm trung tâm (Rogerians) có đặc điểm gì?

a)

Nhà trị liệu đưa ra lời khuyên và giải thích.

b)

Nhà trị liệu không đưa ra lời khuyên, không cung cấp giải thích mà chỉ giúp người đó xác định xung đột, hiểu được cảm xúc.

c)

Nhà trị liệu tập trung vào việc thay đổi hành vi của khách hàng.

d)

Nhà trị liệu sử dụng thiết bị điện tử để đo lường hoạt động thần kinh.

103.

Liệu pháp cặp đôi được thực hiện cho đối tượng nào?

a)

Cá nhân đang gặp khó khăn trong cuộc sống.

b)

Nhiều khách hàng có vấn đề tương tự nhau.

c)

Các cặp đôi đang gặp khó khăn trong mối quan hệ và đang muốn giải quyết.

d)

Một hoặc nhiều gia đình.

104.

Mục tiêu của trị liệu gia đình là gì?

a)

Giúp giảm bớt sự xấu hổ, cô lập của khách hàng.

b)

Thúc đẩy sự phát triển của từng thành viên trong gia đình cũng như sự phát triển của toàn bộ gia đình.

c)

Giải quyết xung đột cá nhân của từng thành viên.

d)

Cung cấp thuốc để điều trị các rối loạn tâm lý.

105.

Flow (trải nghiệm dòng chảy) là khái niệm mô tả điều gì?

a)

Cảm giác buồn chán và thiếu hứng thú.

b)

Cảm nhận sâu sắc của một người khi làm điều tốt đẹp và tham gia vào hoạt động đến mức cảm thấy mình như chìm đắm vào trong hoạt động đó.

c)

Khả năng kiểm soát hoàn toàn cảm xúc và thời gian.

d)

Việc sử dụng tài năng của mình phục vụ những điều tốt đẹp cho người khác.

106.

Theo Hippocrates, nhân cách con người dựa trên mấy loại khí chất?

a)

Hai

b)

Ba

c)

Bốn

d)

Năm

107.

Tính khí nào tương ứng với dịch từ gan theo Hippocrates?

a)

U sầu

b)

Lạc quan

c)

Nóng nảy

d)

Bình thản

108.

Theo Freud, phần nào trong tâm trí hoạt động theo nguyên tắc thực tế?

a)

Id

b)

Ego

c)

Superego

d)

Cả ba phần

109.

Siêu ngã (superego) phát triển thông qua điều gì?

a)

Thỏa mãn bản năng

b)

Tương tác xã hội

c)

Ăn uống

d)

Di truyền

110.

Nhân cách là gì?

a)

Hành vi tức thời

b)

Cảm xúc bộc chợt

c)

Đặc điểm đặc trưng và lâu dài

d)

Phản ứng thể chất

111.

Cơ chế tự vệ nào liên quan đến việc quay về giai đoạn trẻ thơ?

a)

Kìm nén

b)

Hồi quy

112.

Theo Carl Jung, vô thức tập thể là gì?

a)

Trải nghiệm cá nhân

b)

Trí nhớ ngắn hạn

c)

Ký ức chung của nhân loại

d)

Trạng thái mơ hồ

113.

Người hướng nội thường có đặc điểm nào?

a)

Thích nói chuyện

b)

Nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác

c)

Cẩn trọng và kín đáo

d)

Dễ mất tập trung

114.

Trắc nghiệm MMPI được thiết kế để đánh giá điều gì?

a)

Trí thông minh

b)

Nhân cách

c)

Thể lực

d)

Kỹ năng ngôn ngữ

115.

Erik Erikson cho rằng nhân cách phát triển qua bao nhiêu giai đoạn?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

116.

Khái niệm “phức cảm tự ti” được đề xuất bởi ai?

a)

Freud

b)

Jung

c)

Adler

d)

Erikson

117.

Người có hiệu quả bản thân cao sẽ như thế nào?

a)

Tránh thử thách

b)

Dễ nản lòng

c)

Tin vào khả năng và phục hồi nhanh sau thất bại

d)

Tập trung vào kết quả tiêu cực

118.

Học thuyết nhân văn do ai khởi xướng?

a)

Maslow

b)

Freud

c)

Adler

d)

Horney

119.

Mô hình nhân cách phổ biến hiện nay gồm bao nhiêu yếu tố lớn (Big Five)?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

120.

Trong Big Five, đặc điểm “tận tâm” thể hiện điều gì?

a)

Tò mò

b)

Sáng tạo

c)

Kỷ luật và đáng tin

d)

Hướng ngoại

121.

Nhân cách theo William Sheldon có liên quan đến gì?

a)

Màu da

b)

Cấu trúc xương

c)

Kiểu cơ thể

d)

Trí tuệ

122.

Người “endomorph” thường có đặc điểm nào?

a)

Gầy và lo lắng

b)

Mạnh mẽ và hung hăng

c)

Thoải mái và hòa đồng

d)

Im lặng và lý trí

123.

Trắc nghiệm vết mực loang Rorschach dùng để làm gì?

a)

Đo IQ

b)

Đo cảm xúc

c)

Khám phá vô thức

d)

Đánh giá thể lực

124.

Carl Rogers chia bản thân thành mấy loại?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

125.

Câu hỏi trung tâm trong học thuyết của Carl Rogers là gì?

a)

Tôi đến từ đâu?

b)

Tôi là ai?

c)

Tôi sẽ làm gì?

d)

Tôi nghĩ gì?

126.

Theo Karen Horney, lo lắng vô thức xuất phát từ đâu?

a)

Thất bại học đường

b)

Sự cô lập và thiếu quan tâm thời thơ ấu

c)

Thiếu ngủ

d)

Tính di truyền

127.

Eysenck đưa ra bao nhiêu chiều chính để phân loại nhân cách?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

128.

Người có xu hướng thần kinh cao sẽ như thế nào?

a)

Ổn định cảm xúc

b)

Bình tĩnh

c)

Dễ lo lắng

d)

Quyết đoán

129.

Trắc nghiệm phóng chiếu yêu cầu người làm gì?

a)

Vẽ hình

b)

Phân tích số liệu

c)

Diễn giải hình ảnh mơ hồ

d)

Giải toán

130.

Trắc nghiệm TAT yêu cầu người tham gia làm gì?

a)

Tô màu

b)

Kể chuyện dựa trên tranh

c)

Ghi nhớ từ

d)

Tính toán nhanh

131.

Khái niệm giao tiếp là:

a)

Truyền thông một chiều

b)

Tác động xã hội giữa người với người

c)

Diễn đạt cảm xúc

d)

Hoạt động phản xạ

132.

Phong cách giao tiếp bị ảnh hưởng bởi:

a)

Trang phục

b)

Giới tính

c)

Nhân cách và hoàn cảnh

d)

Địa vị xã hội