wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương I: Khái quát về Tâm lý học (Phần 1)

Total questions: 135

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “tâm lý” bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp là:

a)

Neuro và Logos

b)

Logos và Soma

c)

Psyche và Logos

d)

Psyche và Bio

2.

Tâm lý học là khoa học nghiên cứu về:

a)

Sinh lý và hóa học

b)

Tâm hồn và hành vi của con người

c)

Hành vi của động vật

d)

Các quá trình nhận thức

3.

Đặc điểm bản chất của hiện tượng tâm lý người bao gồm:

a)

Tính chủ thể và tính xã hội – lịch sử

b)

Tính sinh học và hóa học

c)

Tính cảm xúc và lý trí

d)

Tính khách quan và cá nhân

4.

Phương pháp nghiên cứu nào giúp tìm hiểu tổng quan về suy nghĩ, cảm nhận và hành vi của cá nhân trong thời điểm hiện tại?

a)

Nghiên cứu thực nghiệm

b)

Nghiên cứu tương quan

c)

Nghiên cứu phân tích

d)

Nghiên cứu mô tả

5.

Cấu trúc nào trong não liên quan đến cảm xúc và trí nhớ?

a)

Hồi hải mã, hạch hạnh nhân và vùng dưới đồi

b)

Tuyến yên và tuyến giáp

c)

Thùy chẩm và thủy trán

d)

Tuyến tụy và tuyến sinh dục

6.

Một người có biểu hiện như la hét, cào cấu trong khi ngủ, có thể bị:

a)

Mất ngủ mạn tính

b)

Mộng du

c)

Chứng ngủ rũ

d)

Rối loạn hành vi giấc ngủ REM

7.

Caffeine giúp tăng tỉnh táo thông qua cơ chế:

a)

Kháng lại adenosine

b)

Tăng bài tiết melatonin

c)

Kích thích sản sinh serotonin

d)

Giảm hấp thu dopamine

8.

Hệ thần kinh trung ương bao gồm:

a)

Vỏ não và hạch hạnh nhân

b)

Não và tủy sống

c)

Não và hệ tiêu hóa

d)

Tủy sống và hệ nội tiết

9.

Vùng nào trong não chịu trách nhiệm lý luận, vận động, cảm xúc và ngôn ngữ?

a)

Thùy thái dương

b)

Thùy chẩm

c)

Thùy đỉnh

d)

Thùy trán

10.

Hồi hải mã trong hệ limbic có vai trò chính là:

a)

Điều hòa thân nhiệt

b)

Điều chỉnh hành vi tình dục

c)

Phát sinh cảm xúc

d)

Lưu trữ ký ức và học tập

11.

Tuyến nội tiết nào điều chỉnh lượng đường trong máu?

a)

Tuyến tụy

b)

Tuyến yên

c)

Tuyến giáp

d)

Tuyến thượng thận

12.

Người bị cường giáp thường có biểu hiện nào sau đây?

a)

Mất ngủ kéo dài

b)

Cảm giác lạnh và mệt mỏi

c)

Lồi mắt và sụt cân

d)

Thèm ăn và tăng cân

13.

Tuyến sinh dục ở nam giới tiết ra hormone chính là:

a)

Melatonin

b)

Testosterone

c)

Progesterone

d)

Estrogen

14.

Phương pháp nghiên cứu nào có thể đưa ra dự đoán nhưng không xác định được quan hệ nhân quả?

a)

Nghiên cứu tương quan

b)

Nghiên cứu thực nghiệm

c)

Nghiên cứu phân tích

d)

Nghiên cứu mô tả

15.

Trong nghiên cứu thực nghiệm, biến được cho là nguyên nhân do nhà nghiên cứu tạo ra là:

a)

Biến trung gian

b)

Biến kiểm soát

c)

Biến độc lập

d)

Biến phụ thuộc

16.

Điểm mạnh nổi bật của nghiên cứu thực nghiệm là:

a)

Khả năng tổng hợp dữ liệu quan sát

b)

Kiểm soát biến và suy ra nhân quả

c)

Mô tả hiện tượng một cách tự nhiên

d)

Xây dựng thang đo từ khảo sát

17.

Ý thức được định nghĩa là:

a)

Khả năng cảm xúc mạnh mẽ

b)

Phản xạ có điều kiện của cơ thể

c)

Trạng thái không phản ứng với kích thích bên ngoài

d)

Cấp độ phản ánh tâm lý cao cấp

18.

Trong trị liệu tâm lý, thôi miên được sử dụng để:

a)

Tạo ra trạng thái vô thức kéo dài

b)

Giảm các phản xạ tự nhiên

c)

Tìm lại thông tin bị lãng quên trong ký ức

d)

Tăng cường vận động

19.

Amphetamines thường được kê cho trẻ mắc rối loạn:

a)

Rối loạn lo âu

b)

Tăng động giảm chú ý (ADHD)

c)

Trầm cảm

d)

Tự kỷ

20.

Chất kích thích nào có thể gây ra ảo giác thị giác sống động?

a)

LSD

b)

Nicotine

c)

Caffeine

d)

Cocaine

21.

Hormone điều chỉnh chu kỳ ngủ - thức là:

a)

Insulin

b)

Adrenaline

c)

Estrogen

d)

Melatonin

22.

Sóng não đặc trưng trong giấc ngủ sâu (NREM giai đoạn 3–4) là:

a)

Alpha

b)

Theta

c)

Beta

d)

Delta

23.

Triệu chứng nào sau đây không thuộc chứng ngưng thở khi ngủ?

a)

Ngáy to

b)

Tê liệt cơ

c)

Mệt mỏi ban ngày

d)

Thở ngắt quãng

24.

Thiền định giúp cải thiện giấc ngủ bằng cách:

a)

Làm tê liệt hệ thần kinh

b)

Giảm huyết áp và căng thẳng

c)

Tăng adrenaline

d)

Giảm melatonin

25.

Chứng ngủ rũ là rối loạn đặc trưng bởi:

a)

Mộng du kéo dài

b)

Ngủ đột ngột và không kiểm soát

c)

Tỉnh táo kéo dài

d)

Sợ hãi trong giấc ngủ

26.

Giấc ngủ REM có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không có giấc mơ

b)

Tim và hô hấp ngừng hoạt động

c)

Vận động mạnh

d)

Sóng não giống lúc tỉnh

27.

Giấc ngủ NREM giai đoạn 1 đặc trưng bởi:

a)

Giấc mơ rõ ràng

b)

Sóng delta mạnh

c)

Sóng alpha và theta

d)

Thân nhiệt tăng

28.

Trục ngủ và phức hợp K xuất hiện trong giai đoạn nào của giấc ngủ?

a)

Giai đoạn REM

b)

Giai đoạn 3

c)

Giai đoạn 2

d)

Giai đoạn 1

29.

Jet lag là hiện tượng xảy ra do:

a)

Ngủ quá nhiều

b)

Di chuyển qua nhiều múi giờ

c)

Mất cân bằng nội tiết

d)

Suy giảm trí nhớ tuổi già

30.

Thiếu ngủ kéo dài không gây ra hậu quả nào sau đây?

a)

Tăng hormon gây căng thẳng

b)

Giảm chức năng miễn dịch

c)

Tăng khả năng tập trung

d)

Tăng huyết áp

31.

Khái niệm nào mô tả ngưỡng kích thích tối thiểu để giác quan phát hiện được trong một nửa thời gian?

a)

Độ sáng của ánh sáng cảm nhận

b)

Tần số sóng âm cảm nhận được

c)

Khả năng cảm nhận màu sắc của mắt

d)

Lượng kích thích tối thiểu phát hiện được

32.

Bước sóng dài sẽ có tần số như thế nào?

a)

Không thay đổi

b)

Không liên quan

c)

Cao hơn

d)

Thấp hơn

33.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm nhận biết sóng ánh sáng?

a)

Tai

b)

Mũi

c)

Da

d)

Mắt

34.

Trong hệ thống trí nhớ, trí nhớ ngắn hạn kéo dài khoảng bao lâu?

a)

Vài giây

b)

20 giây

c)

5 phút

d)

1 giờ

35.

Thuyết ba màu cho rằng có bao nhiêu loại tế bào hình nón chính?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

36.

Cảm giác nhìn và nghe đều diễn ra dưới dạng gì?

a)

Sóng

b)

Dòng điện

c)

Hơi

d)

Nhiệt

37.

Màu sắc có bước sóng ngắn nhất trong quang phổ là?

a)

Đỏ

b)

Xanh lá

c)

Vàng

d)

Tím

38.

Tế bào nào hoạt động trong điều kiện ánh sáng yếu?

a)

Tế bào hình nón

b)

Tế bào que

c)

Tế bào xúc giác

d)

Tế bào thính giác

39.

Sóng âm có biên độ cao thì âm thanh sẽ như thế nào?

a)

Nhẹ nhàng

b)

Cao

c)

To hơn

d)

Không thay đổi

40.

Trí nhớ gồm những giai đoạn nào?

a)

Nhận thức - Lưu trữ - Quên

b)

Mã hóa - Lưu trữ - Nhớ lại

c)

Cảm giác - Ghi nhớ - Xóa

d)

Tiếp nhận - Ghi âm - Lưu

41.

Trí nhớ giác quan lưu giữ thông tin trong thời gian?

a)

Dài hạn

b)

Trung bình

c)

Không xác định

d)

Rất ngắn

42.

Khái niệm nào thuộc về Gestalt?

a)

Nhận thức

b)

Tư duy

c)

Gần gũi

d)

Định kiến

43.

Cảm giác đau gồm mấy loại chính?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

44.

Tế bào cảm quang nào giúp phân biệt màu sắc?

a)

Tế bào nón

b)

Tế bào xúc giác

c)

Tế bào que

d)

Tế bào thính giác

45.

Trí nhớ rõ ràng còn được gọi là gì?

a)

Trí nhớ hành động

b)

Trí nhớ cảm giác

c)

Trí nhớ có ý thức

d)

Trí nhớ tiềm ẩn

46.

Học thuyết ba màu nhấn mạnh vào màu nào?

a)

Đỏ - Tím - Xanh biển

b)

Vàng - Đỏ - Cam

c)

Đỏ - Lam - Xanh lá

d)

Trắng - Đen - Xám

47.

Tế bào lông ở vị trí đầu màng đáy cảm nhận âm thanh gì?

a)

Âm lượng

b)

Trầm bổng

c)

Cao độ

d)

Nhịp điệu

48.

Chiến lược giải quyết vấn đề bằng cách thử nhiều lần là?

a)

Trực giác

b)

Thử và sai

c)

Algorithm

d)

Heuristic

49.

Trí thông minh cảm xúc gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Thí nghiệm

b)

Giải toán

c)

IQ

d)

Nhận biết cảm xúc

50.

Bài kiểm tra Stanford-Binet được dùng để làm gì?

a)

Đo trí nhớ

b)

Đo EQ

c)

Đo khả năng thể chất

d)

Đo trí thông minh

51.

Theo Deci và đồng nghiệp (1999), yếu tố nào sau đây rất quan trọng đối với động lực bên ngoài?

a)

Sự thỏa mãn cá nhân.

b)

Nhu cầu sinh lý.

c)

Tính bất ngờ cao.

d)

Mục tiêu trong tương lai.

52.

Theo William James, hành vi của con người được điều khiển bởi yếu tố nào?

a)

Niềm tin vào năng lực bản thân.

b)

Một số yếu tố bản năng giúp con người sống còn.

c)

Nhu cầu về thành tích, liên kết, thân mật.

d)

Mức độ hay cường độ kích thích.

53.

Thuyết duy trì cân bằng nội môi cho rằng khi có những sai lệch so với cân bằng nội môi sẽ tạo ra điều gì?

a)

Cảm giác buồn chán.

b)

Mức độ kích thích tối ưu.

c)

Nhu cầu sinh lý.

d)

Niềm tin vào năng lực bản thân.

54.

Định luật Yerkes-Dodson phát biểu điều gì về mức độ kích thích tối ưu?

a)

Mức độ kích thích tối ưu luôn là mức trung bình.

b)

Mức độ kích thích tối ưu phụ thuộc vào mức độ phức tạp và khó khăn của nhiệm vụ.

c)

Công việc đơn giản thực hiện tốt nhất khi mức độ kích thích thấp.

d)

Công việc phức tạp thực hiện tốt nhất khi mức độ kích thích cao.

55.

Năng lực bản thân (self-efficacy) là gì?

a)

Sự thỏa mãn cá nhân khi thực hiện một hoạt động.

b)

Mức độ hay cường độ kích thích cần thiết để duy trì hành động.

c)

Niềm tin của cá nhân vào khả năng của chính mình để hoàn thành thành công một nhiệm vụ.

d)

Khả năng duy trì cân bằng trong hệ thống sinh học.

56.

Theo McAdams và Constantian, McClelland và Liberman, Murray, hành vi con người bị thúc đẩy bởi những động cơ xã hội nào?

a)

Nhu cầu sinh học, nhu cầu cá nhân, nhu cầu xã hội.

b)

Bản năng và cân bằng nội môi.

c)

Nhu cầu về thành tích, nhu cầu về sự liên kết và nhu cầu về sự thân mật.

d)

Động cơ bên trong và động cơ bên ngoài.

57.

Tháp nhu cầu Maslow sắp xếp các nhu cầu từ thấp đến cao theo thứ tự nào?

a)

Nhu cầu được quý trọng, nhu cầu hiện thực hóa, nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và xã hội.

b)

Nhu cầu hiện thực hóa, nhu cầu được quý trọng, nhu cầu thuộc về và xã hội, nhu cầu an toàn, nhu cầu sinh lý.

c)

Nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu thuộc về và xã hội, nhu cầu được quý trọng, nhu cầu hiện thực hóa.

d)

Nhu cầu an toàn, nhu cầu sinh lý, nhu cầu thuộc về và xã hội, nhu cầu được quý trọng, nhu cầu hiện thực hóa.

58.

Cảm xúc (emotions) được định nghĩa là gì?

a)

Kích thích sinh học.

b)

Trạng thái rung cảm chủ quan diễn ra nhằm phản ứng với thế giới khách quan con người trải qua.

c)

Đánh giá tâm lý.

d)

Trải nghiệm có ý thức, có chủ định của con người.

59.

Các thành phần của cảm xúc là sự kết hợp của những yếu tố nào?

a)

Kích thích sinh học, đánh giá tâm lý và trải nghiệm chủ quan.

b)

Hệ thần kinh giao cảm và hệ limbic.

c)

Kinh nghiệm, nền tảng sống, môi trường sống và văn hóa.

d)

Phản ứng sinh lý và phản ứng chiến đấu hoặc chạy trốn.

60.

Theo lý thuyết của James-Lange, xúc cảm của con người nảy sinh từ đâu?

a)

Kích thích sinh lý.

b)

Đánh giá về kích thích đó.

c)

Trải nghiệm cảm xúc.

d)

Sự kết hợp của hai yếu tố sinh lý và nhận thức.

61.

Lý thuyết Cannon-Bard khẳng định điều gì về kích thích sinh lý và trải nghiệm cảm xúc?

a)

Kích thích sinh lý và trải nghiệm cảm xúc của con người xảy ra đồng thời và độc lập với nhau.

b)

Trải nghiệm cảm xúc được tạo ra từ việc diễn giải kích thích sinh lý.

c)

Xúc cảm nảy sinh từ phản ứng hoặc chiến đấu hoặc chạy trốn.

d)

Phản ứng xúc cảm phụ thuộc vào kích thích sinh lý.

62.

Trong lý thuyết hai yếu tố của Schachter-Singer, yếu tố nào là rất quan trọng đối với trải nghiệm cảm xúc?

a)

Phản ứng giao cảm của cơ thể.

b)

Phản ứng sinh lý.

c)

Kích thích sinh lý.

d)

Diễn giải nhận thức về tình huống.

63.

Theo Deci và đồng nghiệp (1999), yếu tố nào sau đây không phải là động lực bên ngoài?

a)

Nhu cầu sinh lý.

b)

Mục tiêu trong tương lai.

c)

Tính bất ngờ cao.

d)

Sự thỏa mãn cá nhân.

64.

Hệ limbic, vùng não liên quan đến cảm xúc và trí nhớ của con người, bao gồm những vùng nào?

a)

Vỏ não, đồi thị, hạch hạnh nhân và vùng hải mã.

b)

Vùng dưới đồi, đồi thị, hạch hạnh nhân và vùng hải mã.

c)

Vùng dưới đồi, thùy trán, hạch hạnh nhân và vùng hải mã.

d)

Vùng dưới đồi, đồi thị, vỏ não và thùy trán.

65.

Hạch hạnh nhân (amygdala) có vai trò gì liên quan đến cảm xúc?

a)

Tích hợp trải nghiệm cảm xúc với nhận thức.

b)

Xử lý thông tin cảm xúc và gửi các thông tin đó đến các cấu trúc của vỏ não.

c)

Trung tâm chuyên tiếp cảm giác.

d)

Kích hoạt hệ thần kinh giao cảm.

66.

Theo Charles Darwin, biểu hiện cảm xúc trên gương mặt của con người là do hoạt động của yếu tố nào?

a)

Các yếu tố bản năng.

b)

Hệ thần kinh giao cảm.

c)

Các hormones.

d)

Các cơ trên gương mặt.

67.

Các biểu cảm cảm xúc phổ biến trên gương mặt của con người là gì, theo Ekman & Keltner (1997)?

a)

Hạnh phúc, ngạc nhiên, buồn bã, sợ hãi, ghê tởm, khinh thường, tức giận.

b)

Hạnh phúc, buồn bã, tức giận, ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, khinh thường.

c)

Hạnh phúc, ngạc nhiên, buồn bã, sợ hãi, lo lắng, ghê tởm, tức giận.

d)

Hạnh phúc, buồn bã, tức giận, ghê tởm, ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi.

68.

Xu hướng tính dục được định nghĩa là gì?

a)

Sự hấp dẫn về cảm xúc và tình dục với cá nhân khác.

b)

Cảm nhận của một người là nam giới hay nữ giới.

c)

Khả năng sinh sản của một cá nhân.

d)

Hành vi tính dục của một người.

69.

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong động cơ và hành vi tính dục của con người, theo cơ sở sinh lý?

a)

Thùy trán.

b)

Hồi hải mã.

c)

Vùng dưới đồi và các hormones do hệ thống nội tiết tiết ra.

d)

Hạch hạnh nhân.

70.

Điều gì được các nhà khoa học khẳng định về xu hướng tính dục?

a)

Xu hướng tính dục chỉ bị ảnh hưởng bởi yếu tố môi trường.

b)

Không có bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào cho thấy các cá nhân có thể thay đổi xu hướng tính dục của mình.

c)

Xu hướng tính dục là một sự lựa chọn của mỗi cá nhân.

d)

Xu hướng tính dục có thể thay đổi được.

71.

Chứng phiền muộn giới tính là gì?

a)

Một xu hướng tính dục.

b)

Khi cá nhân cảm thấy không thoải mái với giới tính sinh học được nhiều người xác định cho mình và biểu hiện khó chịu, đau khổ, kéo dài ít nhất 6 tháng.

c)

Sự hấp dẫn về cảm xúc và tình dục với cá nhân khác giới.

d)

Cảm giác một người là nam giới hay nữ giới.

72.

Theo Lazarus và Folkman (1984), căng thẳng (stress) được định nghĩa là gì?

a)

Trạng thái không tốt của con người như khó chịu, tức giận, thất vọng, mâu thuẫn, quá sức, mệt mỏi.

b)

Một quá trình cá nhân nhận thức và phản ứng với tình huống được đánh giá quá sức chịu đựng hoặc có tính đe dọa với bản thân.

c)

Phản ứng sinh lý không đặc hiệu của cơ thể đối với căng thẳng kéo dài.

d)

Mức độ hay cường độ kích thích là động cơ tiềm năng.

73.

Có mấy loại đánh giá trong quá trình căng thẳng theo Lazarus và Folkman?

a)

4 loại: đánh giá sơ cấp, đánh giá thứ cấp, đánh giá hiệu quả, đánh giá không hiệu quả.

b)

2 loại: đánh giá sơ cấp và đánh giá thứ cấp.

c)

3 loại: đánh giá thực thức, đánh giá nguy cơ, đánh giá phương án lựa chọn.

d)

1 loại: đánh giá nguy cơ tiềm năng.

74.

Selye gọi loại căng thẳng tích cực giúp con người cải thiện cuộc sống là gì?

a)

High stress.

b)

Eustress.

c)

Distress.

d)

Optimal stress.

75.

Hội chứng thích nghi chung của Hans Selye có mấy giai đoạn?

a)

5 giai đoạn.

b)

3 giai đoạn.

c)

4 giai đoạn.

d)

2 giai đoạn.

76.

Hai hệ thống chính liên quan đến hoạt động sinh lý của cơ thể khi căng thẳng là gì?

a)

Hệ limbic và vỏ não

b)

Hệ thần kinh giao cảm và trục dưới đồi–tuyến yên–tuyến thượng thận (HPA)

c)

Hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh ngoại biên

d)

Hạch hạnh nhân và hồi hải mã

77.

Cortisol là hormone gì và có vai trò gì trong phản ứng căng thẳng?

a)

Hormone làm suy giảm hệ thống miễn dịch

b)

Hormone hạnh phúc, giúp giảm căng thẳng

c)

Hormone tăng trưởng, giúp cơ thể phát triển

d)

Hormone gây căng thẳng và cung cấp năng lượng cho cơ thể khi gặp tác nhân kích thích

78.

Theo Lazarus và Folkman (1984), có mấy loại chiến lược đối phó với căng thẳng?

a)

2 loại: tập trung vào vấn đề và tập trung vào cảm xúc

b)

3 loại: tập trung vào vấn đề, tập trung vào cảm xúc, kiểm soát bản thân

c)

1 loại: tập trung vào vấn đề

d)

4 loại: tập trung vào vấn đề, tập trung vào cảm xúc, kiểm soát bản thân, hỗ trợ xã hội

79.

Hạnh phúc được định nghĩa là gì theo Lyubomirsky (2001)?

a)

Cảm giác vui vẻ tức thời

b)

Việc đạt được các mục tiêu vật chất

c)

Trạng thái tinh thần bền bỉ, lâu dài của niềm vui, sự hài lòng, cảm xúc tích cực, cảm giác cuộc sống có ý nghĩa và có giá trị

d)

Sự thiếu vắng căng thẳng

80.

Ba yếu tố cấu thành hạnh phúc theo các nhà Tâm lý học là gì?

a)

Cuộc sống dễ chịu, cuộc sống tốt đẹp, cuộc sống nhiều ý nghĩa

b)

Cuộc sống vui vẻ, cuộc sống an toàn, cuộc sống tự do

c)

Cuộc sống tốt đẹp, cuộc sống cá nhân, cuộc sống xã hội

d)

Cuộc sống dễ chịu, cuộc sống vật chất, cuộc sống tinh thần

81.

Rối loạn tâm lý được đặc trưng bởi những biểu hiện nào?

a)

Các trải nghiệm bên trong và hành vi rối loạn gây ra cho người đó đau khổ đáng kể

b)

Suy nghĩ, cảm xúc và hành vi bình thường

c)

Suy nghĩ, cảm xúc và hành vi bất thường

d)

Suy giảm chức năng sinh học

82.

Rối loạn lo âu xã hội được đặc trưng bởi nỗi sợ hãi, lo lắng cực độ, dai dẳng và né tránh các tình huống xã hội nào?

a)

Tình huống giao tiếp bằng mắt

b)

Tình huống ăn uống ở nhà hàng

c)

Tình huống mà người đó có khả năng bị người khác đánh giá tiêu cực

d)

Tình huống phải nói trước công chúng

83.

Rối loạn ám ảnh cưỡng chế có đặc điểm chính là gì?

a)

Nỗi sợ hãi, lo lắng cực độ, dai dẳng và né tránh các tình huống xã hội

b)

Lo lắng quá mức, vô nghĩa về những việc thường ngày

c)

Có suy nghĩ, thôi thúc xâm lấn, khó chịu và không mong muốn (ám ảnh), nhu cầu tham gia vào hành vi hoặc hoạt động tính thần lặp đi lặp lại (cưỡng chế)

d)

Suy giảm chức năng sinh học

84.

Trong mô hình Hội chứng thích nghi chung (Selye), giai đoạn đầu tiên khi cơ thể phản ứng với tác nhân gây căng thẳng là gì?

a)

Giai đoạn kiệt sức, suy giảm năng lượng

b)

Giai đoạn báo động, huy động phản ứng

c)

Giai đoạn đề kháng, thích nghi tạm thời

d)

Giai đoạn phục hồi, cân bằng lại

85.

Theo lý thuyết thẩm định căng thẳng (Lazarus), thẩm định sơ cấp nhằm xác định điều gì?

a)

Hệ quả sinh học dài hạn

b)

Chiến lược đối phó tối ưu

c)

Mức độ đe doạ hay lợi ích của sự kiện

d)

Nguồn lực sẵn có để đối phó

86.

Thẩm định thứ cấp trong mô hình Lazarus & Folkman tập trung vào yếu tố nào?

a)

Đánh giá cảm xúc tích cực

b)

Đánh giá nguồn lực và phương án đối phó

c)

Đánh giá ý nghĩa đạo đức

d)

Đánh giá chuẩn xã hội

87.

Thực hành đối phó tập trung vào vấn đề thường bao gồm hành động nào?

a)

Tránh né để giảm kích thích

b)

Tái cấu trúc nhận thức để thay đổi cảm xúc

c)

Tìm kiếm thông tin và lập kế hoạch giải quyết

d)

Thiền định để bình ổn cảm xúc

88.

Một thành phần của hạnh phúc là "cuộc sống dễ chịu" thường liên quan đến điều gì?

a)

Tối đa hoá những cảm xúc tích cực

b)

Giảm thiểu gánh nặng sinh học

c)

Thực hành đạo đức cá nhân

d)

Theo đuổi vị thế xã hội cao

89.

"Cuộc sống tốt đẹp" nhấn mạnh khía cạnh nào của hạnh phúc theo quan điểm tâm lý học?

a)

Hài hoà giữa cơ thể và xã hội

b)

Sử dụng thế mạnh cá nhân trong hoạt động

c)

Tích luỹ tài nguyên vật chất bền vững

d)

Tuân thủ chuẩn mực văn hoá truyền thống

90.

"Cuộc sống có ý nghĩa" chủ yếu đề cập đến điều gì trong nền tảng hạnh phúc?

a)

Sống gắn kết với mục tiêu vượt bản thân

b)

Duy trì thói quen hiệu suất cao

c)

Kiểm soát phản ứng sinh học khi căng thẳng

d)

Tăng cường năng lực trí tuệ xã hội

91.

Các triệu chứng chính của tâm thần phân liệt bao gồm những gì?

a)

Ảo giác, hoang tưởng, suy nghĩ hỗn loạn, hành vi vận động hỗn loạn, bất thường và có các triệu chứng tiêu cực khác.

b)

Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá.

c)

Buồn dũ dội và dai dẳng, mất hứng thú.

d)

Bồn chồn, khó tập trung, dễ mệt mỏi, căng cơ, cáu kỉnh, khó ngủ.

92.

Triệu chứng tiêu cực trong tâm thần phân liệt là gì?

a)

Nhìn thấy thứ không có.

b)

Suy nghĩ rời rạc, không mạch lạc.

c)

Không biểu hiện cảm xúc trên gương mặt, lời nói, hay chuyển động dù biểu hiện đó là bình thường.

d)

Có những chuyển động lặp lại vô nghĩa.

93.

Rối loạn nhân cách nhóm B bao gồm những rối loạn nào?

a)

Rối loạn nhân cách hoang tưởng, rối loạn nhân cách chống đối xã hội, rối loạn nhân cách tránh né.

b)

Rối loạn nhân cách tránh né, rối loạn nhân cách phụ thuộc và rối loạn nhân cách ám ảnh cưỡng chế.

c)

Rối loạn nhân cách chống đối xã hội, rối loạn nhân cách kịch tính, rối loạn nhân cách ranh giới và rối loạn nhân cách ái kỷ.

d)

Rối loạn nhân cách hoang tưởng, rối loạn nhân cách phân liệt và rối loạn nhân cách thể phân lập.

94.

Mục tiêu chính của trị liệu nhân cách là gì?

a)

Chỉ giúp khách hàng thay đổi hành vi không mong muốn.

b)

Giúp mọi người đạt được tiềm năng của mình, tự nhận thức và chấp nhận bản thân.

c)

Tập trung vào cách suy nghĩ của một người dẫn đến cảm giác đau khổ.

d)

Giúp giảm đau đớn chủ quan, lo âu, trầm cảm, giúp hiểu được nội tâm, thay đổi hành vi kém thích nghi và ít được mong muốn của xã hội, điều chỉnh tính cách có vấn đề.

95.

Rối loạn thiếu chú ý tăng động (ADHD) ở trẻ em có biểu hiện như thế nào?

a)

Lo lắng quá mức, vô nghĩa về những việc thường ngày.

b)

Có suy nghĩ, thôi thúc xâm lấn, khó chịu và không mong muốn.

c)

Khiếm khuyết trong tương tác xã hội và giao tiếp.

d)

Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá, liên tục gây cản trở các hoạt động sống bình thường.

96.

Rối loạn phổ tự kỷ biểu hiện sự rối loạn đáng kể ở ba khía cạnh nào?

a)

Ảo giác, hoang tưởng, suy nghĩ hỗn loạn.

b)

Mất tập trung, hành vi hiếu động, bốc đồng thái quá.

c)

Khiếm khuyết trong tương tác xã hội, khiếm khuyết trong giao tiếp, lặp đi lặp lại kiểu hành vi hoặc sở thích.

d)

Lo lắng quá mức, bồn chồn, khó tập trung.

97.

Hai loại liệu pháp chính để điều trị các rối loạn tâm lý là gì?

a)

Liệu pháp nhận thức và liệu pháp nhân văn.

b)

Liệu pháp trò chơi và liệu pháp nhận thức – hành vi.

c)

Liệu pháp tâm lý và liệu pháp y sinh.

d)

Phân tích tâm lý và liệu pháp hành vi.

98.

Phân tích tâm lý, được phát triển bởi Sigmund Freud, giúp khám phá những cảm xúc bị chôn vùi thông qua những phương pháp nào?

a)

Liệu pháp tiếp xúc.

b)

Điều kiện hóa gây ác cảm.

c)

Tự do liên tưởng và phân tích giấc mơ.

d)

Lắng nghe tích cực.

99.

Liệu pháp trò chơi (PLAY THERAPY) được dùng cho đối tượng nào và có mục đích gì?

a)

Người lớn, để giải quyết các vấn đề liên quan đến chấn thương thời thơ ấu.

b)

Trẻ em, để giúp ngăn ngừa hoặc giải quyết khó khăn về mặt tâm lý xã hội và đạt được sự phát triển tối ưu.

c)

Cặp đôi, để giải quyết xung đột trong mối quan hệ.

d)

Gia đình, để thúc đẩy sự phát triển của từng thành viên.

100.

Kỹ thuật điều kiện hóa gây ác cảm trong liệu pháp hành vi sử dụng yếu tố nào để ngăn chặn hành vi không mong muốn?

a)

Kích thích gây khó chịu.

b)

Tái tạo tình huống gây lo lắng.

c)

Phản ứng có điều kiện.

d)

Kích thích dễ chịu.

101.

Liệu pháp nhận thức (COGNITIVE THERAPY) tập trung vào điều gì?

a)

Các vấn đề của quá khứ.

b)

Cách suy nghĩ của một người dẫn đến cảm giác đau khổ.

c)

Tiềm năng của bản thân.

d)

Hành vi không mong muốn.

102.

Ba yếu tố kết hợp để tạo nên phương pháp điều trị tâm lý thành công theo Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ là gì?

a)

Phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng, chuyên môn của nhà tâm lý học/nhà trị liệu, tính cách/giá trị/sở thích/nền văn hóa của bản thân

b)

Phân tích giấc mơ, tự do liên tưởng, điều kiện hóa gây ác cảm

c)

Phương pháp điều trị y sinh, thuộc hướng thân, trị liệu nhóm

d)

Lắng nghe tích cực, đồng cảm, tôn trọng vô điều kiện

103.

Liệu pháp nhân văn (Humanistic Therapy) nhấn mạnh vào yếu tố nào?

a)

Hiện tại, tương lai và những suy nghĩ có ý thức

b)

Hành vi không mong muốn

c)

Quá khứ và xung lực bị kìm nén

d)

Các biến dạng nhận thức

104.

Liệu pháp lấy khách hàng làm trung tâm (Rogeria) có đặc điểm gì?

a)

Nhà trị liệu không đưa ra lời khuyên, không cung cấp giải thích mà chỉ giúp người đó xác định xung đột, hiểu được cảm xúc

b)

Nhà trị liệu sử dụng thiết bị điện tử để đo lường hoạt động thần kinh

c)

Nhà trị liệu đưa ra lời khuyên và giải thích

d)

Nhà trị liệu tập trung vào việc thay đổi hành vi của khách hàng

105.

Liệu pháp cặp đôi được thực hiện cho đối tượng nào?

a)

Nhiều khách hàng có vấn đề tương tự nhau

b)

Một hoặc nhiều gia đình

c)

Các cặp đôi đang gặp khó khăn trong mối quan hệ và đang muốn giải quyết

d)

Cá nhân đang gặp khó khăn trong cuộc sống

106.

Mục tiêu của trị liệu gia đình là gì?

a)

Giúp giảm bớt sự xấu hổ, cô lập của khách hàng

b)

Thúc đẩy sự phát triển của từng thành viên trong gia đình cũng như sự phát triển của toàn bộ gia đình

c)

Giải quyết xung đột cá nhân của từng thành viên

d)

Cung cấp thuốc để điều trị các rối loạn tâm lý

107.

Flow (trải nghiệm dòng chảy) là khái niệm mô tả điều gì?

a)

Khả năng kiểm soát hoàn toàn cảm xúc và thời gian

b)

Cảm giác buồn chán và thiếu hứng thú

c)

Cảm nhận sâu sắc của một người khi làm điều tốt đẹp và tham gia vào hoạt động đến mức cảm thấy mình như chìm đắm vào trong hoạt động đó

d)

Việc sử dụng tài năng của mình phục vụ những điều tốt đẹp cho người khác

108.

Theo Hippocrates, nhân cách con người dựa trên mấy loại khí chất?

a)

Bốn

b)

Năm

c)

Hai

d)

Ba

109.

Tính khí nào tương ứng với dịch từ gan theo Hippocrates?

a)

Lạc quan

b)

Bình thản

c)

U sầu

d)

Nóng nảy

110.

Theo Freud, phần nào trong tâm trí hoạt động theo nguyên tắc thực tế?

a)

Id

b)

Superego

c)

Cả ba phần

d)

Ego

111.

Siêu ngã (superego) phát triển thông qua điều gì?

a)

Thỏa mãn bản năng

b)

Tương tác xã hội

c)

Ăn uống

d)

Di truyền

112.

Nhân cách là gì?

a)

Đặc điểm đặc trưng và lâu dài

b)

Hành vi tức thời

c)

Cảm xúc bất chợt

d)

Phản ứng thể chất

113.

Cơ chế tự vệ nào liên quan đến việc quay về giai đoạn trẻ thơ?

a)

Thăng hoa

b)

Phủ nhận

c)

Hồi quy

d)

Kìm nén

114.

Theo Carl Jung, vô thức tập thể là gì?

a)

Ký ức chung của nhân loại

b)

Trí nhớ ngắn hạn

c)

Trạng thái mơ hồ

d)

Trải nghiệm cá nhân

115.

Người hướng nội thường có đặc điểm nào?

a)

Nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác

b)

Cẩn trọng và kín đáo

c)

Dễ mất tập trung

d)

Thích nói chuyện

116.

Trắc nghiệm MMPI được thiết kế để đánh giá điều gì?

a)

Thể lực

b)

Nhân cách

c)

Trí thông minh

d)

Kỹ năng ngôn ngữ

117.

Erik Erikson cho rằng nhân cách phát triển qua bao nhiêu giai đoạn?

a)

8

b)

6

c)

5

d)

7

118.

Khái niệm 'phức cảm tự ti' được đề xuất bởi ai?

a)

Adler

b)

Jung

c)

Erikson

d)

Freud

119.

Người có hiệu quả bản thân cao sẽ như thế nào?

a)

Tránh thử thách

b)

Dễ nản lòng

c)

Tin vào khả năng và phục hồi nhanh sau thất bại

d)

Tập trung vào kết quả tiêu cực

120.

Học thuyết nhân văn do ai khởi xướng?

a)

Horney

b)

Adler

c)

Freud

d)

Maslow

121.

Mô hình nhân cách phổ biến hiện nay gồm bao nhiêu yếu tố lớn (Big Five)?

a)

4

b)

6

c)

5

d)

3

122.

Trong Big Five, đặc điểm 'tận tâm' thể hiện điều gì?

a)

Kỷ luật và đáng tin

b)

Tò mò

c)

Hướng ngoại

d)

Sáng tạo

123.

Nhân cách theo William Sheldon có liên quan đến gì?

a)

Cấu trúc xương

b)

Trí tuệ

c)

Kiểu cơ thể

d)

Màu da

124.

Người 'endomorph' thường có đặc điểm nào?

a)

Gầy và lo lắng

b)

Mạnh mẽ và hung hăng

c)

Thoải mái và hòa đồng

d)

Im lặng và lý trí

125.

Trắc nghiệm vết mực loang Rorschach dùng để làm gì?

a)

Đánh giá thể lực

b)

Đo IQ

c)

Khám phá vô thức

d)

Đo cảm xúc

126.

Carl Rogers chia bản thân thành mấy loại?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

127.

Câu hỏi trung tâm trong học thuyết của Carl Rogers là gì?

a)

Tôi có giữ vai trò xã hội nào?

b)

Tôi là ai và tôi có thể trở thành ai?

c)

Tôi có thể tự do tuyệt đối không?

d)

Tôi có bản năng gây hấn không?

128.

Theo Karen Horney, lo lắng vô thức xuất phát từ đâu?

a)

Thiếu ngủ

b)

Sự cô lập và thiếu quan tâm thời thơ ấu

c)

Thất bại học đường

d)

Tính di truyền

129.

Eysenck đưa ra bao nhiêu chiều chính để phân loại nhân cách?

a)

Ba

b)

Hai

c)

Một

d)

Bốn

130.

Người có xu hướng thần kinh cao sẽ như thế nào?

a)

Ổn định cảm xúc

b)

Dễ lo lắng

c)

Quyết đoán

d)

Bình tĩnh

131.

Trắc nghiệm phóng chiếu yêu cầu người làm gì?

a)

Vẽ hình

b)

Phân tích số liệu

c)

Diễn giải hình ảnh mơ hồ

d)

Giải toán

132.

Trắc nghiệm TAT yêu cầu người tham gia làm gì?

a)

Tính toán nhanh

b)

Ghi nhớ từ

c)

Kể chuyện dựa trên tranh

d)

Tô màu

133.

Khái niệm giao tiếp là:

a)

Diễn đạt cảm xúc

b)

Tác động xã hội giữa người với người

c)

Hoạt động phản xạ

d)

Truyền thông một chiều

134.

Phong cách giao tiếp bị ảnh hưởng bởi:

a)

Giới tính

b)

Địa vị xã hội

c)

Trang phục

d)

Nhân cách và hoàn cảnh

135.

Một chức năng cơ bản của giao tiếp là:

a)

Giải trí

b)

Tổ chức sự kiện

c)

Giao dịch

d)

Thông tin