Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập HTML cơ bản: Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

HTML là viết tắt của gì?

a)

Hypertext Markup Language

b)

Hyperlink and Text Markup Language

c)

Hypertext Multi-language

d)

Hypertext Media Language

2.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo bảng tính

b)

Tạo trang web

c)

Lập trình ứng dụng

d)

Xử lý dữ liệu

3.

Trong HTML, dấu "/" trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu phần tử bị lỗi

b)

Kết thúc thẻ

c)

Bắt đầu thẻ

d)

Chỉ thị kiểu chữ

4.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

5.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần đầu

b)

Phần chân

c)

Phần thân

d)

Phần meta

6.

Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?

a)

Tiêu đề của trang web

b)

Doctype

c)

Nội dung của trang web

d)

Siêu dữ liệu

7.

Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?

a)

.txt

b)

.html

c)

.docx

d)

.xml

8.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

body

b)

footer

c)

<head>

d)

<header>

9.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

<title>

b)

<header>

c)

<footer>

d)

<meta>

10.

Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?

a)

Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản

b)

Gửi tệp qua email

c)

Chạy tệp trên máy chủ

d)

Mở tệp bằng trình duyệt web

11.

Khi cài đặt Sublime Text, bạn cần làm gì sau khi tải về tệp tin cài đặt?

a)

Chạy chương trình từ trang web

b)

Nhấp đúp vào tệp tin cài đặt

c)

Giải nén tệp tin cài đặt

d)

Mở tệp tin bằng trình soạn thảo văn bản

12.

Cho các phát biểu sau: a) Thẻ HTML thường không có thẻ kết thúc. b) Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường. c) Phần đầu của một tệp HTML được xác định bởi thẻ và . d) Thẻ chứa nội dung chính hiển thị trên màn hình của trình duyệt. Số lượng phát biểu đúng là:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

13.

Cho các phát biểu sau về cấu trúc cơ bản của một tệp HTML: a) Phần đầu của tài liệu HTML thường bao gồm các thẻ

và
. b) Tệp HTML cần phải bắt đầu với chỉ dẫn doctype để chỉ định phiên bản HTML. c) Nội dung của trang web được hiển thị trong phần của tệp HTML. d) Để tạo một tệp HTML, có thể sử dụng bất kỳ trình soạn thảo văn bản nào, không nhất thiết phải là Sublime Text. Số phát biểu đúng là:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

14.

Thẻ <section>

thường được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo một phần riêng biệt của tài liệu

b)

Tạo tiêu đề

c)

Tạo một đoạn văn bản

d)

Tạo một liên kết

15.

Trong các phát biểu sau về mục đích sử dụng của các phần tử, chọn tất cả phát biểu đúng: a) Phần tử body dùng để khai báo phần nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web. b) Phần tử head dùng để khai báo thông tin về cấu trúc của trang web. c) Phần tử title dùng để khai báo tiêu đề và thông tin tác giả của trang web. d) Phần tử html dùng để khai báo cấu trúc và nội dung của trang web.

a)

a) Đúng

b)

b) Đúng

c)

c) Đúng

d)

d) Đúng

16.

HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

17.

Phần tử <a> trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo các đoạn văn bản

b)

Tạo các tiêu đề

c)

Tạo các siêu liên kết

d)

Tạo các bảng

18.

Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in đậm văn bản?

a)

<strong>

b)

<em>

c)

<mark>

d)

<b>

19.

Thẻ nào dùng để chèn hình ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<picture>

c)

<photo>

d)

<image>

20.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?

a)

<h1>

b)

<a>

c)

<p>

d)

<div>

21.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa tiêu đề cho một bảng?

a)

<thead>

b)

<title>

c)

<header>

d)

<footer>

22.

Thẻ nào được dùng để tạo tiêu đề cấp 1 trong HTML?

a)

<header>

b)

<h1>

c)

<title>

d)

<head>

23.

Để tạo một đoạn văn bản mới trong HTML, ta sử dụng thẻ nào?

a)

<p>

b)

 <div>

c)

<span>

d)


<br>

24.

Cú pháp <strong> Nội dung <strong> sử dụng để

a)

Tô màu đỏ nội dung.

b)

In nghiêng nội dung.

c)

Tô màu vàng nội dung.

d)

In đậm nội dung.

25.

Thẻ <br>
được sử dụng để:

a)

Tạo một dòng mới

b)

Tạo một đoạn văn mới

c)

Tạo một liên kết

d)

Tạo một hình ảnh

26.

Thuộc tính nào trong thẻ <a> xác định địa chỉ của tài nguyên web?

a)

id

b)

src

c)

href

d)

class

27.

Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in nghiêng nội dung?

a)

b

b)

em

c)

u

d)

strong

28.

Để tạo siêu liên kết đến một phần tử trong cùng trang web, bạn sử dụng cú pháp nào?

a)
b)

 <a href="#Tên_Định_Danh">

d)

<a href="tel:123456789">

29.

Các phần tử tiêu đề mục trong HTML được hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?

a)

Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ

b)

Kích thước chữ giảm dần từ <h1>

đến <h6>

và kiểu chữ in đậm
c)

Kích thước chữ tăng dần từ <h1>

đến <h6>

và kiểu chữ in nghiêng
d)

Kích thước chữ không thay đổi và kiểu chữ khác nhau tùy thuộc vào trình duyệt

30.

Cú pháp để tạo một liên kết mở trong một cửa sổ mới là:

a)

<a href="url" target="_blank">Link</a>

b)

<a href="url" target="_self">Link</a>

c)

<a href="url" new="true">Link</a>

d)

<a href="url" window="_new">Link</a>

31.

Cú pháp để tạo một liên kết mở trong một cửa sổ mới là:

a)

<a href="url" window="_new">Link</a>

b)

a href="url" target="_self">Link</a>

c)

<a href="url" new="true">Link</a>

d)

Link<a href="url" target="_blank">Link</a>

32.

Nếu bạn chỉ cung cấp tên miền trong URL mà không có giao thức, trình duyệt sẽ làm gì?

a)

Mở trang chủ của tên miền đó

b)

Hiển thị lỗi

c)

Tìm kiếm trên Internet

d)

Chuyển hướng đến trang mặc định

33.

Phát biểu sau là đúng hay sai khi sử dụng các phần tử để định dạng văn bản trên trang web: Nội dung của tiêu đề mục tạo bởi các phần tử h1, h2, h3, h4, h5, h6 khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web đều được in đậm.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Phát biểu sau là đúng hay sai khi sử dụng các phần tử để định dạng văn bản trên trang web: Nội dung của phần tử strong không thể chứa phần tử h1.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Phát biểu sau là đúng hay sai khi sử dụng các phần tử để định dạng văn bản trên trang web: Nội dung của phần tử mark khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web được tô nền màu xanh.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Phát biểu sau là đúng hay sai khi sử dụng các phần tử để định dạng văn bản trên trang web: Đoạn văn bản tạo phần tử p được hiển thị trên một đoạn mới khi mở bằng trình duyệt web.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa một tiêu đề cột trong bảng?

a)

<td>

b)

<th>

c)

<tr>

d)

<caption>

38.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo bảng?

a)

<table>

b)

<tab>

c)

<btable>

d)

<grid>

39.

Thẻ nào dùng để tạo một danh sách có thứ tự trong HTML?

a)

  • <ul>

b)

  1. <ol>

c)

<dl>

d)

<list>

40.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách xác định thứ tự trong HTML?

a)

  • <ul>

b)

  1. <ol>

c)

  • <li>

d)

<table>

41.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các mục nội dung trong danh sách?

a)

  1. <ol>

b)

<ul>

c)

<li>

d)

<table>

42.

Thẻ nào dùng để định nghĩa một mục trong danh sách có thứ tự?

a)

  • <li>

b)

<item>

c)

<list>

d)

  1. <ol>

43.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa một hàng trong bảng?

a)

<row>

b)

<td>

c)

<th>

d)

<tr>

44.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để định nghĩa một ô dữ liệu trong bảng?

a)

<td>

b)

<th>

c)

<tr>

d)

<header>

45.

Thẻ <dt>

được sử dụng trong danh sách định nghĩa để:

a)

Định nghĩa một thuật ngữ

b)

Định nghĩa một định nghĩa

c)

Tạo một danh sách không thứ tự

d)

Tạo một danh sách có thứ tự

46.

Thuộc tính nào trong thẻ <table> được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?

a)

description

b)

header

c)

note

d)

caption

47.

Thuộc tính nào được sử dụng để xác định số thứ tự bắt đầu của danh sách xác định thứ tự?

a)

type

b)

start

c)

order

d)

list

48.

Thẻ <tfoot> bảng được sử dụng để:

a)

Định nghĩa phần chân bảng

b)

Định nghĩa tiêu đề cột

c)

Định nghĩa các hàng dữ liệu

d)

Định nghĩa các tiêu đề cột

49.

Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?

a)

<td>Data</td>

b)

<tr>Data</tr>

c)

<table>Data</table>

d)

 <th>Data</th>

50.

Khi khai báo danh sách con trong danh sách xác định thứ tự, thẻ nào được sử dụng để tạo mục con?

a)

<table>

b)

  1. <ol>

c)

<ul>

d)

  • <li>

51.

Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?

a)

margin

b)

padding

c)

border

d)

color

52.

Khi sử dụng các phần ol, ul để tạo danh sách trên trang web, những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Khai báo type="A" khiến danh sách xác định thứ tự đánh dấu mục bằng chữ cái in hoa.

b)

Số thứ tự trong danh sách xác định thứ tự luôn là số nguyên.

c)

Mặc định mục trong danh sách không xác định thứ tự được hiển thị bằng dấu sao (*).

d)

Có thể thay đổi số thứ tự bắt đầu trong danh sách xác định thứ tự.

53.

Về các loại danh sách trong HTML, những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

  1. a)Thẻ <ol> được dùng để tạo danh sách có thứ tự với các mục được đánh số tự động.

b)

  • b) thẻ <ul> được dùng để tạo danh sách không có thứ tự với các mục được đánh dấu bằng chấm tròn.

c)

c) thẻ <dl> được dùng để tạo danh sách mô tả gồm thuật ngữ và mô tả.

d)

d) Bạn Có thể dùng thẻ <li>

  • để tạo danh sách mô tả.

54.

em đang học về cấu trúc bảng trong HTML, những phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

a) Thẻ <table> được sử dụng để định nghĩa một bảng trong HTML.

b)

b) Thẻ <tr> được sử dụng để định nghĩa một hàng trong bảng.

c)

c) Thẻ <th> và <td> có thể được sử dụng thay thế cho nhau để định nghĩa các ô trong bảng.

d)

d) Để tạo một bảng có tiêu đề, bạn nên sử dụng thẻ <caption> để mô tả mục đích của bảng.

55.

Thẻ nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web HTML?

a)

<image>

b)

<img>

c)

<picture>

d)

<figure>

56.

Thuộc tính nào xác định tên tệp ảnh được chèn vào trang web?

a)

alt

b)

height

c)

width

d)

src

57.

Thuộc tính alt có chức năng gì?

a)

Xác định kích thước chiều rộng của ảnh.

b)

Xác định kích thước chiều cao của ảnh.

c)

Cung cấp nội dung thay thế khi hình ảnh không hiển thị được.

d)

Xác định định dạng của ảnh.

58.

Các định dạng ảnh phổ biến thường được sử dụng trên web là gì?

a)

JPG, PNG, GIF

b)

BMP, TIFF, PSD

c)

RAW, SVG, AI

d)

PDF, DOCX, XLSX

59.

Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web HTML?

a)

<sound>

b)

<audio>

c)

<music>

d)

<soundtrack>

60.

Thuộc tính controls có chức năng gì?

a)

Tự động phát âm thanh khi trang web được tải.

b)

Hiển thị các nút điều khiển âm thanh như phát, dừng, tăng giảm âm lượng.

c)

Xác định định dạng của tệp âm thanh.

d)

Điều chỉnh tốc độ phát lại âm thanh.

61.

Thẻ nào được sử dụng để nhúng một trang web khác vào trang web hiện tại?

a)

<iframe>

b)

<frame>

c)

<embed>

d)

 <object

62.

Thuộc tính nào xác định địa chỉ URL của trang web cần nhúng trong thẻ iframe?

a)

href

b)

src

c)

link

d)

url

63.

Đơn vị mặc định của thuộc tính width và height trong iframe là gì?

a)

px (pixel)

b)

em

c)

% (phần trăm)

d)

cm (centimeter)

64.

Thuộc tính nào được dùng để hiển thị thông báo khi ảnh không hiển thị trên màn hình trình duyệt web?

a)

link

b)

title

c)

src

d)

alt

65.

Thuộc tính nào dùng để hiển thị bảng điều khiển trên màn hình trình duyệt web khi chèn âm thanh bằng phần tử audio?

a)

muted

b)

controls

c)

src

d)

loop

66.

Việc gán giá trị cho thuộc tính src của phần tử iframe nhằm mục đích nào?

a)

Xác định tiêu đề của trang web được nhúng.

b)

Xác định tên của iframe.

c)

Xác định trang web được nhúng.

d)

Xác định tài nguyên web được nhúng.

67.

Nếu không khai báo thuộc tính controls, âm thanh sẽ phát như thế nào?

a)

Tự động phát khi trang web được tải.

b)

Không phát.

c)

Phát theo một vòng lặp liên tục.

d)

Phát ngẫu nhiên.

68.

Các thuộc tính nào xác định kích thước của iframe?

a)

width và height

b)

size và dimension

c)

length và breadth

d)

span và extent

69.

Mỗi phát biểu sau về sử dụng thuộc tính khi chèn dữ liệu đa phương tiện vào trang web là đúng hay sai? Chọn tất cả phát biểu đúng. - a) Giá trị của thuộc tính alt trong phần tử img sẽ hiển thị trên màn hình trình duyệt web khi gặp lỗi hiển thị ảnh. - b) Khi khai báo phần tử audio để chèn tệp âm thanh, cần thuộc tính break để cho phép người dùng tắt âm khi đang phát. - c) Định dạng tệp OGG là một trong các định dạng tệp video có thể chèn vào trang web. - d) Thuộc tính src cần khai báo khi dùng phần tử img để xác định tệp ảnh được chèn vào trang web.

a)

a đúng

b)

b đúng

c)

c đúng

d)

d đúng

70.

Minh là một học sinh đang xây dựng một trang web cho dự án lớp học. Minh muốn trang web mình sinh động hơn bằng cách chèn hình ảnh, tệp âm thanh và video. Minh đã sử dụng các đoạn mã HTML sau:

<!-- Chèn hình ảnh -->

<img src="images/photo.jpg" alt="Hình ảnh minh họa" width="300" height="200">

<!-- Chèn tệp âm thanh -->

<audio controls>

  <source src="audio/song.mp3" type="audio/mpeg">

  Trình duyệt của bạn không hỗ trợ thẻ audio.

</audio>

<!-- Chèn video -->

<video width="320" height="240" controls>

  <source src="video/movie.mp4" type="video/mp4">

  Trình duyệt của bạn không hỗ trợ thẻ video.

</video>

Hãy xem xét các phát biểu sau và cho biết đúng/sai:

a) Thẻ <img> được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web.

b) Thuộc tính controls trong thẻ <audio> và <video> cho phép người dùng điều khiển phát lại tệp âm thanh và video.

c) Thẻ <audio> và <video> không cần thẻ đóng để kết thúc.

d) Bạn có thể chèn nhiều nguồn tệp âm thanh hoặc video trong cùng một thẻ <audio> hoặc <video>.

a)

a đúng

b)

b đúng

c)

c đúng

d)

d đúng

71.

Thuộc tính nào của thẻ <from>

xác định phương thức gửi dữ liệu (GET hay POST)?

a)

action

b)

method

c)

submit

d)

target

72.

Thẻ nào được sử dụng để tạo một ô nhập liệu văn bản trong biểu mẫu?

a)

<textbox>

b)

<text>

c)

 <input>

d)

<field>

73.

Thẻ nào được sử dụng để tạo một biểu mẫu trong HTML?

a)

<form>

b)

<input>

c)

<button>

d)

<label>

74.

Thuộc tính nào của thẻ <input> xác định loại ô nhập liệu (text, password, email, ...)?

a)

sort

b)

kind

c)

category

d)

type

75.

Thuộc tính nào của thẻ <from>

xác định URL của trang xử lý dữ liệu khi người dùng gửi biểu mẫu?

a)

action

b)

method

c)

submit

d)

target

76.

Để tạo một ô nhập liệu cho phép người dùng nhập nhiều dòng văn bản, ta sử dụng thẻ nào?

a)

<input>

b)

<textarea>

c)

<textbox>

d)

<field>

77.

Thuộc tính nào của thẻ <input> được sử dụng để đặt giá trị mặc định cho ô nhập liệu?

a)

value

b)

default

c)

initial

d)

start

78.

Khai báo nào sau đây được sử dụng để tạo nhãn mô tả cho điều khiển nhập dữ liệu?

a)

<sticky>Họ và tên</sticky>

b)

<label>Họ và tên</label>

c)

<labeling>Họ và tên</labeling>

d)

<ask>Họ và tên</ask>

79.

Thẻ nào được sử dụng để tạo một nút bấm trong biểu mẫu?

a)

<input>

b)

<button>

c)

<caption>

d)

<description>

80.

Để tạo một nhóm các radio button, các ô chọn này cần cùng thuộc tính nào?

a)

id

b)

value

c)

name

d)

class

81.

Thuộc tính value của thẻ <input> (loại radio hoặc checkbox) có ý nghĩa gì?

a)

Giá trị hiển thị của ô chọn.

b)

Giá trị được gửi đến máy chủ khi ô chọn được chọn.

c)

ID của ô chọn.

d)

Kích thước của ô chọn.

82.

Khai báo nào sau đây được dùng để tạo điều khiển nhập dữ liệu ô text trong biểu mẫu?

a)

<input type="text" name="txt">

b)

 <textfield name="txt"> <input name="txt">

c)

 <input name="txt">

d)

<input type="textfield" name="txt">

83.

Khai báo tạo điều khiển nhập dữ liệu nào sau đây là đúng cú pháp?

a)

<input option name="opt" value="Yes"

b)

<checkbox name="chkSoThich" value="BongDa">

c)

 <textarea name="comments" width="200" height="100"></textarea>

d)

<input type="text" name="email" placeholder="Nhập địa chỉ liên hệ">

84.

Khai báo nào sau đây được dùng để tạo nút lệnh submit?

a)

<button = "submit" name="cmd">

b)

<input type="submit" name="cmd">

c)

<input type="submit" name="cmd">

d)

 <button submit name="cmd" value="10">

85.

Cho đoạn mã HTML:

1. Tên người dùng:

2. Mật khẩu:

Phương án nào dưới đây là kết quả khi thực hiện đoạn mã trên?

a)

Tên người dùng: [__________] Mật khẩu: [__________] [Đăng nhập]

b)

[Đăng nhập] Tên người dùng: [__________] Mật khẩu: [__________]

c)

Tên người dùng: [__________] Mật khẩu: [__________] [Đăng nhập]

86.

Xét các phát biểu về biểu mẫu sau đây. Chọn tất cả phát biểu đúng. (a) Biểu mẫu trên trang web là nơi thu thập thông tin từ người dùng. (b) Khi gán thuộc tính method = "POST", dữ liệu gửi đến máy chủ bị hạn chế về dung lượng. (c) Khi gán thuộc tính method = "GET", dữ liệu gửi đến máy chủ không bị hạn chế về dung lượng. (d) Phần tử input có thuộc tính type = "checkbox" được dùng để khai báo các mục lựa chọn, cho phép người dùng có thể chọn nhiều mục chọn.

a)

(a)

b)

(b)

c)

(c)

d)

(d)

87.

Cho đoạn mã HTML:

Tên đăng nhập:

Mật khẩu:

Giới tính: Nam Nữ

Hình thức: Save

Gửi

Sau khi đọc đoạn mã, chọn tất cả nhận xét đúng: (a) Thẻ

được sử dụng để tạo biểu mẫu cho trang web. (b) Có thể nhập dữ liệu văn bản trong thẻ thuộc tính type nhận giá trị là checkbox. (c) Các thẻ có thuộc tính type = radio và thuộc tính name gán cùng một giá trị thì khi hiển thị, ta chỉ chọn được một trong các giá trị. (d) Để thuộc tính action trong thẻ hoạt động khi nhấn nút gửi thì câu lệnh ở vị trí số 10 (nút gửi) phải được đặt trong phạm vi của thẻ .

a)

(a)

b)

(b)

c)

(c)

d)

(d)

88.

CSS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Cascading Style Sheets

b)

Computer Style Sheet

c)

Creative Style Sheet

d)

Colorful Style Sheet

89.

Phần tử nào sau đây được dùng để khai báo internal CSS?

a)

link

b)

body

c)

style

d)

meta

90.

Mục đích chính của CSS là gì?

a)

Tạo hiệu ứng động cho trang web

b)

Định dạng và trình bày các phần tử HTML

c)

Creative Sheet

d)

Secure Style

91.

Một đoạn mã định dạng trong CSS được sử dụng để thay đổi màu nền của một phần tử HTML là:

a)

style="background-color:red"

b)

color:red

c)

bgcolor:red

d)

fill-color:red

92.

Để tạo khoảng cách giữa các đoạn văn bản, ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

margin

b)

padding

c)

border

d)

space

93.

Thuộc tính nào dùng để đặt chiều rộng của phần tử?

a)

height

b)

size

c)

length

d)

width

94.

Để cho một phần tử hiển thị ở dạng in nghiêng, ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

font-style: italic

b)

font-weight: bold

c)

text-decoration: underline

d)

text-align: center

95.

Trong đoạn code CSS: h1, h2 {color: blue;} dòng code này có ý nghĩa gì?

a)

Thay đổi màu nền của các thẻ h1 và h2 thành màu xanh.

b)

Thay đổi màu chữ của các thẻ h1 và h2 thành màu xanh.

c)

Thay đổi kích thước chữ của thẻ h1 và h2.

d)

Làm in đậm các thẻ h1 và h2.

96.

Để đặt màu nền cho toàn bộ trang web, ta sử dụng selector nào?

a)

body

b)

html

c)

page

d)

document

97.

Thuộc tính background-color có tác dụng cho loại phần tử nào?

a)

Chỉ áp dụng cho thẻ body

b)

Chỉ áp dụng cho các phần tử khối

c)

Áp dụng cho các phần tử có chứa văn bản

d)

Chỉ áp dụng cho các phần tử có hình ảnh nền

98.

Khai báo nào sau đây được dùng để áp dụng các định dạng CSS được khai báo trong tệp main.css?

a)

 <link stylesheet href="main.css">

b)

<style rel="stylesheet" href="main.css">

c)

 <link rel="stylesheet" href="main.css">

d)

<stylesheet href="main.css">

99.

Khai báo định dạng nào sau đây đúng cú pháp?

a)

h1 font-size:bold;

b)

h1{font-weight:bold;}

c)

h1 font-weight:bold

d)

h1{font-weight bold}

100.

Khai báo định dạng nào sau đây đúng?

a)

p{color:red font-size:15px;}

b)

p{color:red; fontsize:15px;}

c)

p{color:red; font-size:15px;}

d)

p{color:red; font size:15px;}

101.

Để tạo một hiệu ứng chuyển động mượt mà khi thay đổi kích thước của một phần tử, ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

transition

b)

animation

c)

transform

d)

effect

102.

a) Các quy tắc định dạng có thể được ghi lưu dưới dạng tệp có phần mở rộng *.css.

b) Để áp dụng external CSS, trong văn bản HTML phải khai báo tham chiếu đến tệp CSS.

c) Mỗi quy tắc định dạng CSS gồm bộ chọn và các thuộc tính CSS.

d) Các quy tắc định dạng trong khai báo internal CSS phải được khai báo trong nội dung phần tử head.
Câu 16 Lam là một học sinh đang học về CSS để thiết kế trang web. Cô ấy muốn thay đổi màu sắc, phông chữ, nền, đường viền và kích cỡ của các phần tử trên trang web của mình. Lan đã sử dũng mã CSS sau:

/* Đặt màu sắc cho văn bản */

p { color: blue; }

/* Đặt phông chữ cho tiêu đề */

h1 { font-family: Arial, sans-serif; }

/* Đặt màu nền cho phần tử */

div { background-color: #f0f0f0; }

/* Đặt đường viền cho hộp */

.box { border: 2px solid black; }

/* Đặt kích cỡ cho hình ảnh */

img { width: 100px; height: 100px; }

Hãy xem xét các phát biểu sau và cho biết đúng/sai:

a)

a)Thuộc tính color được sử dụng để đặt màu sắc cho văn bản.

b)

b)Thuộc tính font-family được sử dụng để đặt phông chữ cho tiêu đề.

c)

c)Thuộc tính background-color có thể được sử dụng để đặt màu nền cho phần tử <img>.

d)

d) Để tạo đường viền xung quanh một phần tử, bạn có thể sử dụng thuộc tính border với các giá trị về độ dày, kiểu và màu sắc của đường viền.

103.


Câu 16 Lam là một học sinh đang học về CSS để thiết kế trang web. Cô ấy muốn thay đổi màu sắc, phông chữ, nền, đường viền và kích cỡ của các phần tử trên trang web của mình. Lan đã sử dũng mã CSS sau:

/* Đặt màu sắc cho văn bản */

p { color: blue; }

/* Đặt phông chữ cho tiêu đề */

h1 { font-family: Arial, sans-serif; }

/* Đặt màu nền cho phần tử */

div { background-color: #f0f0f0; }

/* Đặt đường viền cho hộp */

.box { border: 2px solid black; }

/* Đặt kích cỡ cho hình ảnh */

img { width: 100px; height: 100px; }

Hãy xem xét các phát biểu sau và cho biết đúng/sai:

a)

a)Thuộc tính color được sử dụng để đặt màu sắc cho văn bản.

b)

b)Thuộc tính font-family được sử dụng để đặt phông chữ cho tiêu đề.

c)

c)Thuộc tính background-color có thể được sử dụng để đặt màu nền cho phần tử <img>.

d)

d)Để tạo đường viền xung quanh một phần tử, bạn có thể sử dụng thuộc tính border với các giá trị về độ dày, kiểu và màu sắc của đường viền.

104.

<body>

<form action="xuly.php" method="post">

<p>Tên đăng nhập: <input type="text" name="txt_name"></p>

<p>Mật khẩu: <input type="password" name="txt_pass"></p>

<p>Giới tính:

<input type="radio" name="rd_gt"> Nam

<input type="radio" name="rd_gt"> Nữ

</p>

<p>Hình thức:

<input type="checkbox" name="ck1"> Save

</p>

<p>

<button type="submit">Gửi</button>

</p>

</form>

</body>

Sau khi đọc đoạn mã trên, một số em học sinh có nhận xét:

a)

(a)Thẻ <form> được sử dụng để tạo biểu mẫu cho trang web.

b)

(b)Có thể nhập dữ liệu văn bản trong thẻ <input> thuộc tính type nhận giá trị là checkbox.

c)

(c)Các thẻ <input> có thuộc tính type = radio và thuộc tính name gán cùng một giá trị thì khi hiển thị trên trình duyệt web, ta chỉ chọn được một trong các giá trị.

d)

(d)Để thuộc tính action trong thẻ <form> hoạt động (ví dụ hiển thị trang info.html) khi nhấn nút gửi thì câu lệnh ở vị trí số 10 (hình tên) phải được đặt trong phạm vi của thẻ <form>.