wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm Tin học 11 – Trích xuất bài tập

Total questions: 133

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

CPU là viết tắt của từ Tiếng Anh nào sau?

a)

Control Processing Unit

b)

Central Processing Unit

c)

Central Person Unit

d)

Computer Processing Unit

2.

CPU là gì?

a)

Trung tâm điều khiển máy tính

b)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

c)

Bộ điều khiển máy tính

d)

Hệ điều hành

3.

CPU làm nhiệm vụ gì?

a)

Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện các chương trình

c)

Là thân máy tính, chứa các thiết bị phần cứng bên trong nó

d)

Là toàn bộ máy tính

4.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=0 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

5.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=1 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

6.

Kết quả của phép toán nhị phân 1011 + 1101 là bao nhiêu?

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

11000

7.

Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Có các mạch logic

b)

Được lập trình sẵn

c)

Có CPU

d)

Có mạch điều khiển tự động

8.

Bảng mạch chính có vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Để lưu trữ chương trình

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.

9.

Khi tắt máy hoặc khởi động lại, dữ liệu trong bộ phận nào sau đây mất đi?

a)

Ổ cứng HDD/ SSD

b)

RAM

c)

ROM

d)

CPU

10.

Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Độ sắc nét của camera

b)

Tốc độ của CPU

c)

Kích thước của màn hình

d)

ROM và RAM

11.

Điện thoại thông minh khác với điện thoại thường ở điểm nào?

a)

Điện thoại thông minh có khả năng thực hiện một số tính toán phức tạp.

b)

Điện thoại thông minh có khả năng cài đặt một số phần mềm ứng dụng nên có thể truy cập Internet và hiển thị dữ liệu đa phương tiện.

c)

Điện thoại thông minh với hệ điều hành có các tính năng “thông minh” hơn so với điện thoại thường.

d)

Tất cả các đáp án trên.

12.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

d)

Chuyển được mọi lúc.

13.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Gọi điện.

b)

Nhắn tin.

c)

Quản lý danh bạ.

d)

Tất cả các chức năng.

14.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên.

b)

Máy tính bảng.

c)

Đồng hồ kết nối với điện thoại thông qua bluetooth.

d)

Máy tính xách tay.

15.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

16.

Màn hình chính của điện thoại thông minh có những thông tin nào?

a)

Thanh trạng thái.

b)

Các biểu tượng ứng dụng (application - gọi tắt app) cài trên máy.

c)

Thanh truy cập nhanh.

d)

Tất cả các nội dung đều đúng.

17.

Ứng dụng nào sau đây là ứng dụng tiêu biểu của thiết bị số?

a)

Nghe.

b)

Gọi điện thoại.

c)

Nghe nhạc.

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng.

18.

Điện thoại thông minh có thể nhận tin bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Được khi có sóng.

d)

Được khi mất sóng.

19.

Thiết bị số là

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Thiết bị có thể xử lí thông tin.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lí dữ liệu số.

20.

Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng tính toán nhanh của nó.

b)

Giá thành ngày càng rẻ.

c)

Khả năng và sự hiểu biết của con người.

d)

Khả năng lưu trữ lớn.

21.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị thông minh:

a)

Đồng hồ kết nối với điện thoại qua Bluetooth.

b)

Cân.

c)

Ổ cắm.

d)

Khóa đa năng.

22.

“Nói Camera có độ phân giải 12 megapixel” nghĩa là gì?

a)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

b)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 21 megapixel.

c)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 1,2 megapixel.

d)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị dung lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

23.

Theo em, nên hay không nên làm những việc nào dưới đây? 1) Giữ tay khô, sạch khi thao tác với máy tính. 2) Gõ phím nhẹ, dứt khoát. 3) Di chuyển chuột ở bề mặt góc ghề hoặc mặt phẳng trơn bóng (ví dụ như mặt kính). 4) Đóng các chương trình ứng dụng rồi tắt máy tính bằng chức năng Shut down. 5) Tắt máy tính bằng cách ngắt nguồn điện cấp cho máy tính hoặc nhấn giữ nút nguồn điện trên thân máy. 6) Vừa ăn, uống vừa sử dụng máy tính.

a)

Việc làm nên làm: 1, 2, 4, việc không nên làm: 3, 5, 6.

b)

Việc làm nên làm: 1, 2, 3, việc không nên làm: 4, 5, 6.

c)

Việc làm nên làm: 3, 5, 6, việc không nên làm: 1, 2, 4.

d)

Việc làm nên làm: 1, 6, 4, việc không nên làm: 3, 5, 2.

24.

Những thiết bị thường hỏng trong phòng máy là:

a)

Tai nghe

b)

Bàn phím, chuột

c)

Tai nghe, bàn phím

d)

Tai nghe, bàn phím, chuột

25.

Thiết bị số giúp xử lí thông tin cho con người?

a)

Đồng hồ

b)

Ti vi

c)

Máy tính

d)

Tủ lạnh

26.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

27.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

28.

Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi

29.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

30.

Để chạy một ứng dụng trên một hệ điều hành, cần phải cài đặt gì?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Các phần mềm hỗ trợ

31.

Để thực hiện các chức năng của một ứng dụng, hệ điều hành cung cấp các tài nguyên như:

a)

Bộ nhớ, xử lý, thiết bị ngoại vi

b)

Giao diện người dùng, ổ cứng, trình duyệt web

c)

Trình biên dịch, công cụ phân tích, bộ nhớ tạm

d)

Bộ vi xử lý, phần mềm điều khiển phần cứng, hệ thống file

32.

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống máy tính. Mối quan hệ giữa chúng có thể được mô tả như thế nào?

a)

Phần cứng là nền tảng vật lý, hệ điều hành là lớp trung gian và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

b)

Phần cứng là giao diện người dùng, hệ điều hành là nền tảng và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

c)

Phần cứng và phần mềm ứng dụng là các thành phần của hệ điều hành.

d)

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là các thành phần riêng biệt không liên quan đến nhau.

33.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

34.

Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào?

a)

1969

b)

1985

c)

1995

d)

2005

35.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

36.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

37.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.

b)

Không chuyển được.

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối.

d)

Chuyển được mọi lúc.

38.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?

a)

Gọi điện.

b)

Nhắn tin.

c)

Quản lý danh bạ.

d)

Tất cả các chức năng.

39.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

40.

Để lưu trữ file ảnh lên dịch vụ lưu trữ đám mây, điện thoại thông minh có thực hiện được không?

a)

Thực hiện được mọi lúc.

b)

Không thực hiện được.

c)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại có kết nối với Internet.

d)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại mất sóng.

41.

Điện thoại thông minh có thể nhắn tin bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Được khi có sóng.

d)

Được khi mất sóng.

42.

Đâu không phải một trợ thủ cá nhân

a)

Máy tính bảng.

b)

Đồng hồ thông minh.

c)

Đồng hồ cơ.

d)

Điện thoại thông minh.

43.

Các thiết bị vào là?

a)

Nhóm thiết bị chứa dữ liệu tạm thời

b)

Nhóm thiết bị chứa các dữ liệu lâu dài

c)

Nhóm các thiết bị ngoại vi đa dạng và phong phú nhất của máy tính

d)

Tất cả đáp án trên đều đúng

44.

Các thiết bị vào cho phép?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Tất cả đáp án đều sai

45.

Các thiết bị ra là?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

46.

Đáp án nào dưới đây là thiết bị vào?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Máy đọc mã vạch

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

47.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

48.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

c)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

49.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Máy tính laptop.

c)

Môi trường Web.

d)

Điện thoại di động.

50.

Phần mềm thương mại thường là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn đóng.

b)

Phần mềm nguồn mở.

c)

Phần mềm miễn phí.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

51.

Phần mềm khai thác trực tuyến có phí có tính năng nào?

a)

Không bị hạn chế tính năng.

b)

Bị hạn chế một số tính năng.

c)

Tự do sử dụng.

d)

Không có tính năng nào.

52.

Phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)

Ngân hàng.

53.

Google Slides là công cụ nào?

a)

Trình chiếu.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Đồ họa.

d)

Bảng tính.

54.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn.

c)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trực tuyến và không cài đặt trên máy tính.

d)

Trình chiếu.

55.

Giấy phép phần mềm công cộng (GNU GPL, đảm bảo điều gì?

a)

Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Chỉ cho phép sử dụng phần mềm trên môi trường Web.

c)

Yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm.

d)

Yêu cầu người dùng cài đặt trên máy tính.

56.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.

57.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là những chương trình máy tính mà người dùng phải mua để sử dụng.

b)

Là những dịch vụ trực tuyến do các công ty cung cấp để người dùng sử dụng qua mạng internet.

c)

Là những dịch vụ do các chuyên gia phát triển phần mềm cung cấp để hỗ trợ người dùng giải quyết các vấn đề trong quá trình sử dụng phần mềm.

d)

Là những dịch vụ do các công ty phần mềm cung cấp để khách hàng mua và sử dụng trên các thiết bị điện tử.

58.

Phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong __________?

a)

Các ngành công nghiệp

b)

Các lĩnh vực giáo dục.

c)

Các tổ chức chính phủ.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

59.

Phần mềm ứng dụng có thể được phát triển bởi __________?

a)

Cá nhân độc lập.

b)

Các công ty phần mềm.

c)

Tổ chức phi lợi nhuận

d)

Tất cả các phương án đều đúng

60.

Phần mềm ứng dụng dựa trên nền tảng web thường chạy trực tiếp trên __________?

a)

Trình duyệt web.

b)

Hệ điều hành.

c)

Máy chủ web.

d)

Mạng Internet.

61.

Định nghĩa "phần mềm ứng dụng" là gì?

a)

Phần mềm được sử dụng để tạo ra ứng dụng di động.

b)

Phần mềm được sử dụng để điều khiển phần cứng máy tính.

c)

Phần mềm được sử dụng để giám sát mạng máy tính.

d)

Phần mềm được sử dụng để giải quyết các công việc cụ thể của người dùng.

62.

Phần mềm ứng dụng có thể được cài đặt trên __________?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Điện thoại di động.

c)

Máy tính bảng.

d)

Tất cả các phương án đều đúng

63.

Đâu không phải là một loại phần mềm ứng dụng?

a)

Phần mềm xử lý văn bản.

b)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.

c)

Phần mềm anti-virus.

d)

Phần mềm duyệt web.

64.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ trực tuyến.

b)

Là phần mềm chỉ sử dụng trên điện thoại di động.

c)

Là phần mềm mà người dùng chỉ cần cài đặt một lần.

d)

Là phần mềm chỉ dùng để lưu trữ và quản lý tệp tin.

65.

Công ty phần mềm thường phát triển phần mềm ứng dụng nào?

a)

Phần mềm chỉ dùng riêng cho họ.

b)

Phần mềm mà người dùng không cần mua bản quyền.

c)

Phần mềm dùng chung cho nhiều người dùng.

d)

Phần mềm được sử dụng để phân tích dữ liệu.

66.

Dịch vụ phần mềm thường có những ưu điểm gì?

a)

Dễ dàng truy cập từ mọi nơi chỉ cần có kết nối internet.

b)

Không yêu cầu cài đặt và cấu hình phức tạp.

c)

Cập nhật và nâng cấp phần mềm tự động mà không làm gián đoạn quá trình sử dụng.

d)

Tất cả các phương án đều đúng.

67.

Mục đích chính của một phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Giải quyết các vấn đề kỹ thuật của phần cứng.

b)

Phục vụ cho một mục đích cụ thể của người sử dụng.

c)

Cung cấp các công cụ phát triển phần mềm.

d)

Quản lý và lưu trữ dữ liệu của người sử dụng.

68.

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm có điểm khác biệt gì?

a)

Phần mềm ứng dụng được cài đặt và chạy trên máy tính cục bộ trong khi dịch vụ phần mềm chạy trực tuyến qua mạng internet.

b)

Phần mềm ứng dụng chủ yếu được sử dụng trên điện thoại di động trong khi dịch vụ phần mềm được sử dụng trên máy tính cá nhân.

c)

Phần mềm ứng dụng thường có giá cả cố định và người dùng chỉ cần mua một lần trong khi dịch vụ phần mềm yêu cầu người dùng trả phí theo thời gian sử dụng hoặc theo dịch vụ đã sử dụng.

d)

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm không có điểm khác biệt nào.

69.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoại vi

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

c)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB

70.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào được sử dụng phổ biến nhất?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

OneDrive

d)

iCloud

71.

Các loại tệp nào có thể được lưu trữ trên dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Tệp văn bản

b)

Tệp âm thanh

c)

Tệp hình ảnh

d)

Tất cả các phương án trên

72.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google

b)

Trình duyệt web của Google

c)

Ứng dụng chỉnh sửa văn bản của Google

d)

Công cụ tìm kiếm của Google

73.

Google Drive cung cấp bao nhiêu dung lượng lưu trữ miễn phí cho người dùng?

a)

5 GB

b)

10 GB

c)

15 GB

d)

20 GB

74.

Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?

a)

Tốc độ truy cập chậm hơn so với lưu trữ ngoại vi

b)

Dữ liệu dễ bị mất hoặc bị xâm nhập

c)

Giá cả đắt đỏ

d)

Không thể lưu trữ tệp có kích thước lớn.

75.

Tính năng chia sẻ tệp là gì?

a)

Cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây

b)

Cho phép người dùng gửi tệp đến người khác để xem hoặc chỉnh sửa

c)

Cho phép người dùng tải xuống tệp từ đám mây

76.

Tính năng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?

a)

Cho phép người dùng tải xuống tất cả các tệp từ đám mây

b)

Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị và đồng bộ hóa dữ liệu giữa chúng

c)

Cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu dữ liệu trên đám mây

77.

Lưu trữ trực tuyến: Chọn đáp án SAI.

a)

Lưu trữ tài liệu cá nhân

b)

Lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp

c)

Lưu trữ tệp tin đa phương tiện như video và âm thanh

d)

Không giới hạn dung lượng lưu trữ

78.

Tính năng nào trên Google Drive cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp tự động?

a)

Chế độ lịch

b)

Chế độ xem trình diễn

c)

Chế độ tìm kiếm

d)

Chế độ chia sẻ

79.

Hành vi nào sau đây là hành vi nghiện internet?

a)

Tranh thủ mọi lúc mọi nơi để lên mạng xã hội, sống ảo nhiều hơn ngoài đời thực, rụt rè, thiếu tự tin khi giao tiếp

b)

Thức thâu đêm để chơi game trực tuyến

c)

Trộm cắp, lừa đảo để có tiền chơi game

d)

Tất cả các hành vi trên

80.

Em mới quen được một bạn trên mạng, bạn đó muốn nhờ em chia sẻ giúp bạn một video bạo lực. Em sẽ làm gì?

a)

Chia sẻ giúp bạn

b)

Không chia sẻ và nói với bạn không nên làm vậy

c)

Không chia sẻ công khai nhưng sẽ gửi cho từng người trong danh sách bạn bè của em

d)

Chỉ chia sẻ trong những nhóm kín

81.

Thế nào là dụ dỗ và bắt nạt trên mạng?

a)

Bạn bè lôi kéo, chửi bới, hăm dọa, khống chế em làm theo yêu cầu của chúng

b)

Bạn bè tặng quà sinh nhật

c)

Bạn bè gửi lời chúc mừng sinh nhật qua mạng

d)

Bạn bè nhắn tin hỏi thăm qua mạng

82.

Hành động nào sau đây là đúng?

a)

Luôn chấp nhận lời mời kết bạn của người lạ

b)

Nói với bố mẹ và thầy cô về việc em bị đe dọa qua mạng

c)

Chia sẻ cho các bạn những video bạo lực

d)

Đăng thông tin không đúng về một người bạn cùng lớp lên mạng xã hội

83.

Em phát hiện ra có người giả mạo tài khoản Facebook của em để nhắn tin mượn tiền bạn bè hoặc người thân của em. Em sẽ làm gì?

a)

Mặc kệ, vì đó chỉ là kẻ mạo danh

b)

Coi như không biết

c)

Lập tài khoản Facebook khác để dùng

d)

Cảnh báo người thân, bạn bè để tránh bị lừa đảo, sau đó báo cáo tài khoản mạo danh để Facebook khóa tài khoản mạo danh

84.

Bạn của em nói cho em biết một số thông tin riêng tư không tốt về một bạn khác cùng lớp. Em nên làm gì?

a)

Đăng thông tin đó lên mạng để mọi người đều đọc được

b)

Đăng thông tin đó lên mạng nhưng giới hạn chỉ để bạn bè đọc được

c)

Đi nói thêm thông tin, nếu đúng thì sẽ đăng lên mạng cho mọi người biết

d)

Bỏ qua không để ý vì thông tin đó có thể không đúng, nếu đúng thì cũng không nên xâm phạm vào những thông tin riêng tư của bạn

85.

Đâu không phải là biện pháp phòng ngừa tác hại khi tham gia internet?

a)

Vào mạng xã hội thâu đêm suốt sáng

b)

Không mở email từ địa chỉ lạ

c)

Không truy cập các trang web không lành mạnh

d)

Tự suy nghĩ thay vì lập tức tin sự trợ giúp của Internet

86.

Em thường xuyên nhận được các tin nhắn trên mạng có nội dung xúc phạm từ một người lớn mà em quen. Em nên làm gì?

a)

Nói chuyện với thầy cô giáo, bố mẹ về sự việc để xin ý kiến giải quyết

b)

Bỏ qua, chắc họ chỉ trêu thôi

c)

Nhắn tin lại cho người đó các nội dung tương tự

d)

Gặp thẳng người đó hỏi tại sao lại làm thế và yêu cầu dừng ngay

87.

Em dùng mạng xã hội trên máy tính công cộng nhưng quên không thoát đăng nhập, bạn thân dùng tài khoản của em nhắn tin với lời lẽ không hay. Em sẽ làm gì?

a)

Đăng lên mạng xã hội để chửi mắng người bạn này

b)

Nhắn tin lên án, phê bình gay gắt bạn

c)

Gặp trực tiếp hoặc nhắn tin báo bạn không nên làm thế vì đó là tài khoản cá nhân, nếu mình quên thoát đăng nhập thì bạn nên báo mình hoặc thoát đăng nhập hộ mình

d)

Bình luận vào bài của mình để chỉ trích bạn đó

88.

Nếu nhận được tin nhắn trúng thưởng qua Zalo và bị yêu cầu chuyển tiền để làm hồ sơ nhận thưởng, em sẽ làm gì?

a)

Kiểm tra tổng giá trị các phần thưởng

b)

Làm theo mọi yêu cầu để nhận phần thưởng

c)

Không thông báo cho bất kì ai về tin nhắn trúng thưởng này

d)

Xác minh độ tin cậy của thông tin, thông báo cho người thân trong gia đình biết để có hướng giải quyết

89.

Theo em, ứng dụng nào sau đây không cần có cơ sở dữ liệu (CSDL)?

a)

Quản lí bán vé máy bay

b)

Quản lí chi tiêu cá nhân

c)

Quản lí cước phí điện thoại

d)

Quản lí một mạng xã hội

90.

Công việc thường gặp khi xử lí thông tin trong bài toán quản lí của một tổ chức là gì?

a)

Tạo lập hồ sơ

b)

Cập nhật dữ liệu

c)

Khai thác thông tin

d)

Tất cả đáp án trên

91.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Tập hợp dữ liệu phục vụ một bài toán quản lí nào đó

b)

Tập hợp dữ liệu phản ánh hồ sơ của một tổ chức, có thể cập nhật và khai thác thông tin từ đó

c)

Tập hợp dữ liệu được tổ chức sao cho máy tính có thể lưu trữ, truy cập, cập nhật và xử lí để phục vụ cho hoạt động của một đơn vị nào đó

d)

Tập hợp dữ liệu có liên quan với nhau theo một chủ đề nào đó được lưu trên giấy để đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin của nhiều người

92.

Trong các câu sau, câu nào đúng về hệ quản trị cơ sở dữ liệu (Hệ QTCSDL)?

a)

CSDL được quản lí bằng một chương trình

b)

CSDL quản lí một hệ thống nào đó

c)

Phần mềm sử dụng dữ liệu trong CSDL

d)

Phần mềm cung cấp môi trường để tạo lập, lưu trữ, cập nhật, khai thác CSDL

93.

Thành phần nào dưới đây không thuộc hệ CSDL?

a)

Hệ điều hành

b)

CSDL

c)

Hệ QTCSDL

d)

Phần mềm ứng dụng dùng CSDL

94.

Ưu điểm khi sử dụng CSDL trên máy tính là gì?

a)

Gọn, thời sự (cập nhật đầy đủ, kịp thời...)

b)

Gọn, nhanh chóng

c)

Gọn, thời sự, nhanh chóng, nhiều người có thể sử dụng chung CSDL

d)

Gọn, thời sự, nhanh chóng

95.

Hãy chọn phát biểu sai.

a)

Xử lí thông tin trong bài toán quản lí gồm: tạo lập hồ sơ, cập nhật dữ liệu và khai thác thông tin

b)

Quản lí bán hàng ở siêu thị không cần dùng đến CSDL

c)

Tìm kiếm, thống kê, lập báo cáo là ba thao tác nằm trong nhóm công việc khai thác thông tin

d)

Cập nhật dữ liệu gồm có ba việc: thêm, sửa, xóa dữ liệu

96.

Trường em có CSDL dùng để quản lí việc mượn và trả sách tại thư viện. CSDL đó quản lí dữ liệu của những chủ thể nào?

a)

Sách, người mượn, việc mượn trả sách

b)

Sách, thư thủ, độc giả

c)

Học sinh, giáo viên, sách

d)

Sách, nội quy thư viện, hội thảo sách

97.

Trường em có CSDL dùng để quản lí việc mượn và trả sách tại thư viện. Hãy chọn phát biểu sai.

a)

Khi xây dựng CSDL, mỗi chủ thể nên lưu trữ dữ liệu bằng một bảng

b)

Những người liên quan đến CSDL đó được chia thành ba nhóm: người quản trị, người lập trình ứng dụng và người dùng

c)

Việc rút ra được dữ liệu thỏa mãn điều kiện nào đó gọi là thống kê dữ liệu

d)

Cần phải cập nhật dữ liệu khi có sự thay đổi để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác

98.

Giả sử trường em cần có một CSDL để quản lí kết quả học tập của học sinh. Cơ sở dữ liệu này cần có những bảng nào?

a)

Học sinh, giáo viên

b)

Sổ báo danh, Học sinh

c)

Đánh phách, Học sinh, giáo viên

d)

Học sinh, điểm các môn

99.

Chức năng của hệ quản trị cơ sở dữ liệu (QTCSDL) là gì?

a)

Cung cấp công cụ kiểm soát, điều khiển việc truy cập vào CSDL

b)

Cung cấp môi trường cập nhật dữ liệu và khai thác dữ liệu

c)

Cung cấp môi trường tạo lập CSDL

d)

Tất cả đáp án trên

100.

Cập nhật dữ liệu là gì?

a)

Thay đổi dữ liệu trong các bảng

b)

Thay đổi dữ liệu trong các bảng gồm: thêm bản ghi mới, chỉnh sửa, xóa bản ghi

c)

Thay đổi cấu trúc của bảng

d)

Thay đổi cách hiển thị dữ liệu trong bảng

101.

Chế độ nào cho phép thực hiện cập nhật dữ liệu trên bảng một cách đơn giản?

a)

Chế độ hiển thị trang dữ liệu

b)

Chế độ biểu mẫu

c)

Chế độ thiết kế

d)

Một đáp án khác

102.

Khi nào thì có thể nhập dữ liệu vào bảng?

a)

Ngay sau khi cơ sở dữ liệu được tạo ra

b)

Bất cứ khi nào có dữ liệu

c)

Bất cứ lúc nào cần cập nhật dữ liệu

d)

Sau khi bảng đã được tạo trong cơ sở dữ liệu

103.

Phát biểu nào sai trong các phát biểu sau?

a)

Có thể thêm bản ghi vào giữa các bản ghi đã có trong bảng

b)

Có thể sử dụng phím Tab để di chuyển giữa các ô trong bảng ở chế độ trang dữ liệu

c)

Tên trường có thể chứa các kí tự số và không thể dài hơn 64 kí tự

d)

Bản ghi đã bị xóa thì không thể khôi phục lại được

104.

Trong khi nhập dữ liệu cho bảng, muốn xóa một bản ghi đã được chọn, ta bấm phím nào?

a)

Enter

b)

Space

c)

Tab

d)

Delete

105.

Để sắp xếp dữ liệu của một trường theo thứ tự tăng dần, chọn biểu tượng nào sau đây?

a)

Biểu tượng có chữ A Z và một mũi tên

b)

Biểu tượng có chữ Z A và một mũi tên

c)

Biểu tượng hình phễu lọc

d)

Biểu tượng hình phễu có tia chớp

106.

Trong Access, từ Filter có ý nghĩa gì?

a)

Tìm kiếm dữ liệu

b)

Lọc dữ liệu

c)

Sắp xếp dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu

107.

Để lọc dữ liệu theo ô đang chọn, ta chọn biểu tượng nào sau đây?

a)

Biểu tượng hình phễu đơn giản

b)

Biểu tượng hình phễu có tia chớp (lọc theo lựa chọn)

c)

Biểu tượng hình phễu có dấu kiểm

d)

Biểu tượng hình phễu màu xám

108.

Nút lệnh nào sau đây dùng để tạo liên kết giữa các bảng?

a)

Relationships

b)

Edit Relationships

c)

Filter

d)

Selection

109.

Để mở cửa sổ tạo liên kết giữa các bảng, ta thực hiện theo đường dẫn nào?

a)

Database Tools \ Relationships

b)

Create \ Relationships

c)

Home \ Relationships

d)

Table \ Relationships

110.

Khóa ngoại của một bảng là gì?

a)

Một trường của bảng này và đồng thời là khóa của một bảng khác

b)

Một trường bất kỳ

c)

Phải là trường khóa chính của bảng đó

d)

Là trường có trong bảng này nhưng không có trong bảng khác

111.

Thao tác nào sau đây dùng để sửa liên kết giữa các bảng?

a)

Nháy chuột phải vào đường liên kết sau đó chọn Edit Relationships

b)

Nháy chuột phải vào đường liên kết sau đó chọn Show Table

c)

Nháy chuột phải vào đường liên kết sau đó chọn Hide Table

d)

Nháy chuột phải vào đường liên kết sau đó chọn Delete

112.

Chọn phát biểu sai. Liên kết giữa các bảng cho phép:

a)

Khóa dữ liệu, không cho tạo thêm dữ liệu mới gây dư thừa

b)

Có thể có được thông tin tổng hợp từ nhiều bảng

c)

Đảm bảo tính nhất quán dữ liệu

d)

Tránh được dư thừa dữ liệu

113.

Sắp xếp các bước theo đúng thứ tự thực hiện để tạo liên kết giữa hai bảng: 1) Kéo thả trường khóa làm liên kết từ bảng phụ tới bảng chính; 2) Chọn các tham số liên kết; 3) Hiển thị hai bảng (các trường) muốn tạo liên kết; 4) Mở cửa sổ Relationships.

a)

1 – 2 – 3 – 4

b)

4 – 3 – 1 – 2

c)

3 – 4 – 1 – 2

d)

4 – 1 – 3 – 2

114.

Điều kiện để tạo mối liên kết giữa hai bảng là:

a)

Trường liên kết của hai bảng phải cùng kiểu dữ liệu

b)

Trường liên kết của hai bảng phải là chữ hoa

c)

Trường liên kết của hai bảng phải là kiểu dữ liệu số

d)

Trường liên kết của hai bảng phải khác nhau về kiểu dữ liệu

115.

Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống: "Mọi hệ QTCSDLQH đều có cơ chế đảm bảo …… dữ liệu không vi phạm ràng buộc …… đối với các liên kết giữa các bảng."

a)

cập nhật, khóa ngoại

b)

cập nhật, dữ liệu

c)

khai thác, khóa ngoại

d)

tạo lập, dữ liệu

116.

Chọn phương án sai. Tại sao khi lập mối quan hệ giữa hai trường của hai bảng nhưng Access lại không chấp nhận?

a)

Vì bảng chưa nhập dữ liệu

b)

Vì hai bảng này đang sử dụng (mở cửa sổ table)

c)

Vì hai trường tham gia quan hệ khác kiểu dữ liệu, khác chiều dài

d)

Vì hai trường tham gia quan hệ không có trường nào là khóa chính

117.

Để tạo biểu mẫu (Form) ta chọn đối tượng nào trên bảng chọn đối tượng?

a)

Queries

b)

Forms

c)

Tables

d)

Reports

118.

Trong Access, ta có thể sử dụng biểu mẫu để làm gì?

a)

Tính toán cho các trường tính toán

b)

Sửa cấu trúc bảng

c)

Xem, nhập và sửa dữ liệu

d)

Lập báo cáo

119.

Mục đích chính của biểu mẫu là gì?

a)

Hiển thị dữ liệu một cách trực quan và dễ đọc

b)

Cho phép người dùng xem và cập nhật dữ liệu

c)

Tạo ra các báo cáo và biểu đồ từ dữ liệu

d)

Tạo ra các liên kết giữa các bảng dữ liệu khác nhau

120.

Chỉnh sửa biểu mẫu (thay đổi hình thức biểu mẫu) chỉ thực hiện được ở chế độ nào?

a)

Thiết kế

b)

Trang dữ liệu

c)

Biểu mẫu

d)

Thuật sĩ

121.

Trong chế độ thiết kế của biểu mẫu, ta có thể:

a)

Sửa đổi thiết kế cũ

b)

Thiết kế mới cho biểu mẫu, sửa đổi thiết kế cũ

c)

Thiết kế mới cho biểu mẫu, xem hay sửa đổi thiết kế cũ

d)

Thiết kế mới cho biểu mẫu, xem hay sửa đổi thiết kế cũ, xem, sửa, xóa và nhập dữ liệu

122.

Trong Access, muốn tạo biểu mẫu theo cách dùng thuật sĩ, ta chọn:

a)

Create form for using Wizard

b)

Create form by using Wizard

c)

Create form with using Wizard

d)

Create form in using Wizard

123.

Trong Access, muốn tạo biểu mẫu theo cách tự thiết kế, ta chọn:

a)

Create form in Design View

b)

Create form by using Wizard

c)

Create form from by Wizard

d)

Create form by Design View

124.

Truy vấn CSDL là:

a)

Một tập hợp các bảng dữ liệu có liên quan với nhau

b)

Một phát biểu thể hiện yêu cầu của người dùng đối với CSDL

c)

Là cung cấp một khuôn dạng thuận tiện để nhập và sửa dữ liệu

d)

Cung cấp các nút lệnh để người dùng có thể sử dụng

125.

Ngôn ngữ truy vấn CSDL phổ biến hiện nay là:

a)

Access

b)

Excel

c)

Word

d)

SQL

126.

Điền vào chỗ trống cho phát biểu: "Khi thực hiện các câu truy vấn, hệ quản trị CSDL sẽ coi tên trường là biến trong chương trình xử lí, do vậy, nếu tên trường có chứa dấu cách thì cần phải dùng các dấu …… để đánh dấu bắt đầu và kết thúc tên trường."

a)

( )

b)

' '

c)

[ ]

d)

" "

127.

Đối với các hệ CSDL quan hệ, có mấy loại truy vấn dữ liệu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

128.

Trong mệnh đề SELECT của câu truy vấn, dùng để làm gì?

a)

Xác định điều kiện lọc dữ liệu

b)

Thêm dữ liệu vào bảng

c)

Xác định dữ liệu được lấy từ đâu

d)

Xác định thông tin ta muốn hiển thị

129.

Trong mệnh đề WHERE của câu truy vấn, dùng để làm gì?

a)

Xác định điều kiện lọc dữ liệu

b)

Xác định dữ liệu được lấy từ đâu

c)

Sửa dữ liệu trong bảng

d)

Xác định thông tin ta muốn hiển thị

130.

Trong mệnh đề FROM của câu truy vấn, nhằm để làm gì?

a)

Xác định điều kiện lọc dữ liệu

b)

Xác định dữ liệu được lấy từ đâu

c)

Xác định thông tin ta muốn hiển thị

d)

Xóa dữ liệu trong bảng

131.

Quan sát bảng thiết kế QBE minh họa. Để đưa ra danh sách các học sinh có điểm môn Toán ≥ 8.08.0 , tại cột [Toán] ta nhập biểu thức ≥ 8.08.0 trên dòng nào?

a)

Sort

b)

Criteria

c)

or

d)

Show

132.

Cho câu truy vấn: SELECT [Họ và tên], [Giới tính], [Toán] FROM [HỌC SINH 11] WHERE [Giới tính] = "Nữ". Câu truy vấn trên sẽ đưa ra thông tin nào?

a)

Danh sách gồm: họ và tên, giới tính, điểm môn Toán của tất cả các học sinh nữ

b)

Danh sách gồm: họ và tên, giới tính, điểm môn Toán của tất cả các học sinh nam

c)

Danh sách gồm: họ và tên, giới tính, điểm môn Toán của tất cả các học sinh

d)

Danh sách gồm: họ và tên, giới tính của tất cả các học sinh nữ

133.

Cho cấu trúc câu truy vấn: SELECT [Họ và tên], [Ngày sinh], [Tin học] FROM [HỌC SINH 11] WHERE …… Em hãy điền điều kiện để đưa ra danh sách gồm họ tên, ngày sinh, điểm môn Tin học của những học sinh có điểm môn Tin học từ 7.57.5 trở lên.

a)

[Tin học] > 7.57.5

b)

[Tin học] = 7.57.5

c)

[Tin học] ≥ 7.57.5

d)

[Tin học] ≤ 7.57.5