Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm Tin học 11 – Trích xuất bài tập
Total questions: 133
Worksheet time: 1hrs 7mins
CPU là viết tắt của từ Tiếng Anh nào sau?
Control Processing Unit
Central Processing Unit
Central Person Unit
Computer Processing Unit
CPU là gì?
Trung tâm điều khiển máy tính
Bộ xử lý trung tâm của máy tính
Bộ điều khiển máy tính
Hệ điều hành
CPU làm nhiệm vụ gì?
Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán
Là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện các chương trình
Là thân máy tính, chứa các thiết bị phần cứng bên trong nó
Là toàn bộ máy tính
Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=0 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:
0; 0
0; 1
1; 0
1; 1
Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=1 và B=0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:
0; 0
0; 1
1; 0
1; 1
Kết quả của phép toán nhị phân 1011 + 1101 là bao nhiêu?
10001
10100
10010
11000
Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất.
Có các mạch logic
Được lập trình sẵn
Có CPU
Có mạch điều khiển tự động
Bảng mạch chính có vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất.
Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính
Để lưu trữ chương trình
Chứa khe cắm RAM
Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.
Khi tắt máy hoặc khởi động lại, dữ liệu trong bộ phận nào sau đây mất đi?
Ổ cứng HDD/ SSD
RAM
ROM
CPU
Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?
Độ sắc nét của camera
Tốc độ của CPU
Kích thước của màn hình
ROM và RAM
Điện thoại thông minh khác với điện thoại thường ở điểm nào?
Điện thoại thông minh có khả năng thực hiện một số tính toán phức tạp.
Điện thoại thông minh có khả năng cài đặt một số phần mềm ứng dụng nên có thể truy cập Internet và hiển thị dữ liệu đa phương tiện.
Điện thoại thông minh với hệ điều hành có các tính năng “thông minh” hơn so với điện thoại thường.
Tất cả các đáp án trên.
Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?
Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.
Không chuyển được.
Chuyển được khi điện thoại có kết nối.
Chuyển được mọi lúc.
Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?
Gọi điện.
Nhắn tin.
Quản lý danh bạ.
Tất cả các chức năng.
Đâu không phải là thiết bị thông minh?
Đồng hồ vạn niên.
Máy tính bảng.
Đồng hồ kết nối với điện thoại thông qua bluetooth.
Máy tính xách tay.
Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?
Trao đổi được mọi lúc.
Không trao đổi được.
Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.
Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.
Màn hình chính của điện thoại thông minh có những thông tin nào?
Thanh trạng thái.
Các biểu tượng ứng dụng (application - gọi tắt app) cài trên máy.
Thanh truy cập nhanh.
Tất cả các nội dung đều đúng.
Ứng dụng nào sau đây là ứng dụng tiêu biểu của thiết bị số?
Nghe.
Gọi điện thoại.
Nghe nhạc.
Tất cả các đáp án trên đều đúng.
Điện thoại thông minh có thể nhận tin bằng giọng nói được không?
Được mọi lúc.
Không được.
Được khi có sóng.
Được khi mất sóng.
Thiết bị số là
Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.
Thiết bị có thể xử lí thông tin.
Máy tính điện tử.
Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lí dữ liệu số.
Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Khả năng tính toán nhanh của nó.
Giá thành ngày càng rẻ.
Khả năng và sự hiểu biết của con người.
Khả năng lưu trữ lớn.
Thiết bị nào dưới đây là thiết bị thông minh:
Đồng hồ kết nối với điện thoại qua Bluetooth.
Cân.
Ổ cắm.
Khóa đa năng.
“Nói Camera có độ phân giải 12 megapixel” nghĩa là gì?
Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.
Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 21 megapixel.
Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 1,2 megapixel.
Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị dung lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.
Theo em, nên hay không nên làm những việc nào dưới đây? 1) Giữ tay khô, sạch khi thao tác với máy tính. 2) Gõ phím nhẹ, dứt khoát. 3) Di chuyển chuột ở bề mặt góc ghề hoặc mặt phẳng trơn bóng (ví dụ như mặt kính). 4) Đóng các chương trình ứng dụng rồi tắt máy tính bằng chức năng Shut down. 5) Tắt máy tính bằng cách ngắt nguồn điện cấp cho máy tính hoặc nhấn giữ nút nguồn điện trên thân máy. 6) Vừa ăn, uống vừa sử dụng máy tính.
Việc làm nên làm: 1, 2, 4, việc không nên làm: 3, 5, 6.
Việc làm nên làm: 1, 2, 3, việc không nên làm: 4, 5, 6.
Việc làm nên làm: 3, 5, 6, việc không nên làm: 1, 2, 4.
Việc làm nên làm: 1, 6, 4, việc không nên làm: 3, 5, 2.
Những thiết bị thường hỏng trong phòng máy là:
Tai nghe
Bàn phím, chuột
Tai nghe, bàn phím
Tai nghe, bàn phím, chuột
Thiết bị số giúp xử lí thông tin cho con người?
Đồng hồ
Ti vi
Máy tính
Tủ lạnh
Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?
Windows
Linux
macOS
Android
Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?
Apple
Microsoft
IBM
Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính?
Bộ vi xử lý
Phần mềm điều khiển phần cứng
Ứng dụng
Thiết bị ngoại vi
Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào?
Máy tính cá nhân
Máy tính xách tay
Thiết bị di động
Máy tính bảng
Để chạy một ứng dụng trên một hệ điều hành, cần phải cài đặt gì?
Bộ vi xử lý
Hệ điều hành
Trình duyệt web
Các phần mềm hỗ trợ
Để thực hiện các chức năng của một ứng dụng, hệ điều hành cung cấp các tài nguyên như:
Bộ nhớ, xử lý, thiết bị ngoại vi
Giao diện người dùng, ổ cứng, trình duyệt web
Trình biên dịch, công cụ phân tích, bộ nhớ tạm
Bộ vi xử lý, phần mềm điều khiển phần cứng, hệ thống file
Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống máy tính. Mối quan hệ giữa chúng có thể được mô tả như thế nào?
Phần cứng là nền tảng vật lý, hệ điều hành là lớp trung gian và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.
Phần cứng là giao diện người dùng, hệ điều hành là nền tảng và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.
Phần cứng và phần mềm ứng dụng là các thành phần của hệ điều hành.
Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là các thành phần riêng biệt không liên quan đến nhau.
Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động?
Windows
macOS
Linux
Android
Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào?
1969
1985
1995
2005
Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?
Apple
Microsoft
IBM
Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?
Apple
Microsoft
IBM
Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?
Chuyển được khi điện thoại mất kết nối.
Không chuyển được.
Chuyển được khi điện thoại có kết nối.
Chuyển được mọi lúc.
Một số chức năng thiết yếu của điện thoại là gì?
Gọi điện.
Nhắn tin.
Quản lý danh bạ.
Tất cả các chức năng.
Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?
Trao đổi được mọi lúc.
Không trao đổi được.
Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.
Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.
Để lưu trữ file ảnh lên dịch vụ lưu trữ đám mây, điện thoại thông minh có thực hiện được không?
Thực hiện được mọi lúc.
Không thực hiện được.
Chỉ thực hiện được khi điện thoại có kết nối với Internet.
Chỉ thực hiện được khi điện thoại mất sóng.
Điện thoại thông minh có thể nhắn tin bằng giọng nói được không?
Được mọi lúc.
Không được.
Được khi có sóng.
Được khi mất sóng.
Đâu không phải một trợ thủ cá nhân
Máy tính bảng.
Đồng hồ thông minh.
Đồng hồ cơ.
Điện thoại thông minh.
Các thiết bị vào là?
Nhóm thiết bị chứa dữ liệu tạm thời
Nhóm thiết bị chứa các dữ liệu lâu dài
Nhóm các thiết bị ngoại vi đa dạng và phong phú nhất của máy tính
Tất cả đáp án trên đều đúng
Các thiết bị vào cho phép?
Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài
Nhập dữ liệu vào máy tính
Trao đổi thông tin hai chiều
Tất cả đáp án đều sai
Các thiết bị ra là?
Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài
Nhập dữ liệu vào máy tính
Trao đổi thông tin hai chiều
Cả ba đáp án trên đều sai
Đáp án nào dưới đây là thiết bị vào?
Bàn phím
Chuột
Máy đọc mã vạch
Cả ba đáp án trên đều đúng
Phần mềm thương mại là gì?
Phần mềm không phải trả phí.
Phần mềm phải trả phí để sử dụng.
Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.
Phần mềm khai thác trực tuyến.
Phần mềm nguồn đóng là gì?
Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.
Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.
Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.
Phần mềm khai thác trực tuyến.
Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?
Máy tính cá nhân.
Máy tính laptop.
Môi trường Web.
Điện thoại di động.
Phần mềm thương mại thường là loại phần mềm nào?
Phần mềm nguồn đóng.
Phần mềm nguồn mở.
Phần mềm miễn phí.
Phần mềm khai thác trực tuyến.
Phần mềm khai thác trực tuyến có phí có tính năng nào?
Không bị hạn chế tính năng.
Bị hạn chế một số tính năng.
Tự do sử dụng.
Không có tính năng nào.
Phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?
Học tập.
Kinh doanh.
Thương mại.
Ngân hàng.
Google Slides là công cụ nào?
Trình chiếu.
Soạn thảo văn bản.
Đồ họa.
Bảng tính.
Phần mềm nguồn mở là gì?
Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.
Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn.
Phần mềm chỉ có thể sử dụng trực tuyến và không cài đặt trên máy tính.
Trình chiếu.
Giấy phép phần mềm công cộng (GNU GPL, đảm bảo điều gì?
Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.
Chỉ cho phép sử dụng phần mềm trên môi trường Web.
Yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm.
Yêu cầu người dùng cài đặt trên máy tính.
Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?
Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.
Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.
Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.
Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.
Dịch vụ phần mềm là gì?
Là những chương trình máy tính mà người dùng phải mua để sử dụng.
Là những dịch vụ trực tuyến do các công ty cung cấp để người dùng sử dụng qua mạng internet.
Là những dịch vụ do các chuyên gia phát triển phần mềm cung cấp để hỗ trợ người dùng giải quyết các vấn đề trong quá trình sử dụng phần mềm.
Là những dịch vụ do các công ty phần mềm cung cấp để khách hàng mua và sử dụng trên các thiết bị điện tử.
Phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong __________?
Các ngành công nghiệp
Các lĩnh vực giáo dục.
Các tổ chức chính phủ.
Tất cả các phương án đều đúng.
Phần mềm ứng dụng có thể được phát triển bởi __________?
Cá nhân độc lập.
Các công ty phần mềm.
Tổ chức phi lợi nhuận
Tất cả các phương án đều đúng
Phần mềm ứng dụng dựa trên nền tảng web thường chạy trực tiếp trên __________?
Trình duyệt web.
Hệ điều hành.
Máy chủ web.
Mạng Internet.
Định nghĩa "phần mềm ứng dụng" là gì?
Phần mềm được sử dụng để tạo ra ứng dụng di động.
Phần mềm được sử dụng để điều khiển phần cứng máy tính.
Phần mềm được sử dụng để giám sát mạng máy tính.
Phần mềm được sử dụng để giải quyết các công việc cụ thể của người dùng.
Phần mềm ứng dụng có thể được cài đặt trên __________?
Máy tính cá nhân.
Điện thoại di động.
Máy tính bảng.
Tất cả các phương án đều đúng
Đâu không phải là một loại phần mềm ứng dụng?
Phần mềm xử lý văn bản.
Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.
Phần mềm anti-virus.
Phần mềm duyệt web.
Dịch vụ phần mềm là gì?
Là phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ trực tuyến.
Là phần mềm chỉ sử dụng trên điện thoại di động.
Là phần mềm mà người dùng chỉ cần cài đặt một lần.
Là phần mềm chỉ dùng để lưu trữ và quản lý tệp tin.
Công ty phần mềm thường phát triển phần mềm ứng dụng nào?
Phần mềm chỉ dùng riêng cho họ.
Phần mềm mà người dùng không cần mua bản quyền.
Phần mềm dùng chung cho nhiều người dùng.
Phần mềm được sử dụng để phân tích dữ liệu.
Dịch vụ phần mềm thường có những ưu điểm gì?
Dễ dàng truy cập từ mọi nơi chỉ cần có kết nối internet.
Không yêu cầu cài đặt và cấu hình phức tạp.
Cập nhật và nâng cấp phần mềm tự động mà không làm gián đoạn quá trình sử dụng.
Tất cả các phương án đều đúng.
Mục đích chính của một phần mềm ứng dụng là gì?
Giải quyết các vấn đề kỹ thuật của phần cứng.
Phục vụ cho một mục đích cụ thể của người sử dụng.
Cung cấp các công cụ phát triển phần mềm.
Quản lý và lưu trữ dữ liệu của người sử dụng.
Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm có điểm khác biệt gì?
Phần mềm ứng dụng được cài đặt và chạy trên máy tính cục bộ trong khi dịch vụ phần mềm chạy trực tuyến qua mạng internet.
Phần mềm ứng dụng chủ yếu được sử dụng trên điện thoại di động trong khi dịch vụ phần mềm được sử dụng trên máy tính cá nhân.
Phần mềm ứng dụng thường có giá cả cố định và người dùng chỉ cần mua một lần trong khi dịch vụ phần mềm yêu cầu người dùng trả phí theo thời gian sử dụng hoặc theo dịch vụ đã sử dụng.
Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm không có điểm khác biệt nào.
Lưu trữ trực tuyến là gì?
Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoại vi
Lưu trữ dữ liệu trên đám mây
Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa cứng
Lưu trữ dữ liệu trên USB
Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào được sử dụng phổ biến nhất?
Google Drive
Dropbox
OneDrive
iCloud
Các loại tệp nào có thể được lưu trữ trên dịch vụ lưu trữ trực tuyến?
Tệp văn bản
Tệp âm thanh
Tệp hình ảnh
Tất cả các phương án trên
Google Drive là gì?
Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google
Trình duyệt web của Google
Ứng dụng chỉnh sửa văn bản của Google
Công cụ tìm kiếm của Google
Google Drive cung cấp bao nhiêu dung lượng lưu trữ miễn phí cho người dùng?
5 GB
10 GB
15 GB
20 GB
Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?
Tốc độ truy cập chậm hơn so với lưu trữ ngoại vi
Dữ liệu dễ bị mất hoặc bị xâm nhập
Giá cả đắt đỏ
Không thể lưu trữ tệp có kích thước lớn.
Tính năng chia sẻ tệp là gì?
Cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây
Cho phép người dùng gửi tệp đến người khác để xem hoặc chỉnh sửa
Cho phép người dùng tải xuống tệp từ đám mây
Tính năng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?
Cho phép người dùng tải xuống tất cả các tệp từ đám mây
Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị và đồng bộ hóa dữ liệu giữa chúng
Cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu với người khác
Cho phép người dùng tạo bản sao lưu dữ liệu trên đám mây
Lưu trữ trực tuyến: Chọn đáp án SAI.
Lưu trữ tài liệu cá nhân
Lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp
Lưu trữ tệp tin đa phương tiện như video và âm thanh
Không giới hạn dung lượng lưu trữ
Tính năng nào trên Google Drive cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp tự động?
Chế độ lịch
Chế độ xem trình diễn
Chế độ tìm kiếm
Chế độ chia sẻ
Hành vi nào sau đây là hành vi nghiện internet?
Tranh thủ mọi lúc mọi nơi để lên mạng xã hội, sống ảo nhiều hơn ngoài đời thực, rụt rè, thiếu tự tin khi giao tiếp
Thức thâu đêm để chơi game trực tuyến
Trộm cắp, lừa đảo để có tiền chơi game
Tất cả các hành vi trên
Em mới quen được một bạn trên mạng, bạn đó muốn nhờ em chia sẻ giúp bạn một video bạo lực. Em sẽ làm gì?
Chia sẻ giúp bạn
Không chia sẻ và nói với bạn không nên làm vậy
Không chia sẻ công khai nhưng sẽ gửi cho từng người trong danh sách bạn bè của em
Chỉ chia sẻ trong những nhóm kín
Thế nào là dụ dỗ và bắt nạt trên mạng?
Bạn bè lôi kéo, chửi bới, hăm dọa, khống chế em làm theo yêu cầu của chúng
Bạn bè tặng quà sinh nhật
Bạn bè gửi lời chúc mừng sinh nhật qua mạng
Bạn bè nhắn tin hỏi thăm qua mạng
Hành động nào sau đây là đúng?
Luôn chấp nhận lời mời kết bạn của người lạ
Nói với bố mẹ và thầy cô về việc em bị đe dọa qua mạng
Chia sẻ cho các bạn những video bạo lực
Đăng thông tin không đúng về một người bạn cùng lớp lên mạng xã hội
Em phát hiện ra có người giả mạo tài khoản Facebook của em để nhắn tin mượn tiền bạn bè hoặc người thân của em. Em sẽ làm gì?
Mặc kệ, vì đó chỉ là kẻ mạo danh
Coi như không biết
Lập tài khoản Facebook khác để dùng
Cảnh báo người thân, bạn bè để tránh bị lừa đảo, sau đó báo cáo tài khoản mạo danh để Facebook khóa tài khoản mạo danh
Bạn của em nói cho em biết một số thông tin riêng tư không tốt về một bạn khác cùng lớp. Em nên làm gì?
Đăng thông tin đó lên mạng để mọi người đều đọc được
Đăng thông tin đó lên mạng nhưng giới hạn chỉ để bạn bè đọc được
Đi nói thêm thông tin, nếu đúng thì sẽ đăng lên mạng cho mọi người biết
Bỏ qua không để ý vì thông tin đó có thể không đúng, nếu đúng thì cũng không nên xâm phạm vào những thông tin riêng tư của bạn
Đâu không phải là biện pháp phòng ngừa tác hại khi tham gia internet?
Vào mạng xã hội thâu đêm suốt sáng
Không mở email từ địa chỉ lạ
Không truy cập các trang web không lành mạnh
Tự suy nghĩ thay vì lập tức tin sự trợ giúp của Internet
Em thường xuyên nhận được các tin nhắn trên mạng có nội dung xúc phạm từ một người lớn mà em quen. Em nên làm gì?
Nói chuyện với thầy cô giáo, bố mẹ về sự việc để xin ý kiến giải quyết
Bỏ qua, chắc họ chỉ trêu thôi
Nhắn tin lại cho người đó các nội dung tương tự
Gặp thẳng người đó hỏi tại sao lại làm thế và yêu cầu dừng ngay
Em dùng mạng xã hội trên máy tính công cộng nhưng quên không thoát đăng nhập, bạn thân dùng tài khoản của em nhắn tin với lời lẽ không hay. Em sẽ làm gì?
Đăng lên mạng xã hội để chửi mắng người bạn này
Nhắn tin lên án, phê bình gay gắt bạn
Gặp trực tiếp hoặc nhắn tin báo bạn không nên làm thế vì đó là tài khoản cá nhân, nếu mình quên thoát đăng nhập thì bạn nên báo mình hoặc thoát đăng nhập hộ mình
Bình luận vào bài của mình để chỉ trích bạn đó
Nếu nhận được tin nhắn trúng thưởng qua Zalo và bị yêu cầu chuyển tiền để làm hồ sơ nhận thưởng, em sẽ làm gì?
Kiểm tra tổng giá trị các phần thưởng
Làm theo mọi yêu cầu để nhận phần thưởng
Không thông báo cho bất kì ai về tin nhắn trúng thưởng này
Xác minh độ tin cậy của thông tin, thông báo cho người thân trong gia đình biết để có hướng giải quyết
Theo em, ứng dụng nào sau đây không cần có cơ sở dữ liệu (CSDL)?
Quản lí bán vé máy bay
Quản lí chi tiêu cá nhân
Quản lí cước phí điện thoại
Quản lí một mạng xã hội
Công việc thường gặp khi xử lí thông tin trong bài toán quản lí của một tổ chức là gì?
Tạo lập hồ sơ
Cập nhật dữ liệu
Khai thác thông tin
Tất cả đáp án trên
Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?
Tập hợp dữ liệu phục vụ một bài toán quản lí nào đó
Tập hợp dữ liệu phản ánh hồ sơ của một tổ chức, có thể cập nhật và khai thác thông tin từ đó
Tập hợp dữ liệu được tổ chức sao cho máy tính có thể lưu trữ, truy cập, cập nhật và xử lí để phục vụ cho hoạt động của một đơn vị nào đó
Tập hợp dữ liệu có liên quan với nhau theo một chủ đề nào đó được lưu trên giấy để đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin của nhiều người
Trong các câu sau, câu nào đúng về hệ quản trị cơ sở dữ liệu (Hệ QTCSDL)?
CSDL được quản lí bằng một chương trình
CSDL quản lí một hệ thống nào đó
Phần mềm sử dụng dữ liệu trong CSDL
Phần mềm cung cấp môi trường để tạo lập, lưu trữ, cập nhật, khai thác CSDL
Thành phần nào dưới đây không thuộc hệ CSDL?
Hệ điều hành
CSDL
Hệ QTCSDL
Phần mềm ứng dụng dùng CSDL
Ưu điểm khi sử dụng CSDL trên máy tính là gì?
Gọn, thời sự (cập nhật đầy đủ, kịp thời...)
Gọn, nhanh chóng
Gọn, thời sự, nhanh chóng, nhiều người có thể sử dụng chung CSDL
Gọn, thời sự, nhanh chóng
Hãy chọn phát biểu sai.
Xử lí thông tin trong bài toán quản lí gồm: tạo lập hồ sơ, cập nhật dữ liệu và khai thác thông tin
Quản lí bán hàng ở siêu thị không cần dùng đến CSDL
Tìm kiếm, thống kê, lập báo cáo là ba thao tác nằm trong nhóm công việc khai thác thông tin
Cập nhật dữ liệu gồm có ba việc: thêm, sửa, xóa dữ liệu
Trường em có CSDL dùng để quản lí việc mượn và trả sách tại thư viện. CSDL đó quản lí dữ liệu của những chủ thể nào?
Sách, người mượn, việc mượn trả sách
Sách, thư thủ, độc giả
Học sinh, giáo viên, sách
Sách, nội quy thư viện, hội thảo sách
Trường em có CSDL dùng để quản lí việc mượn và trả sách tại thư viện. Hãy chọn phát biểu sai.
Khi xây dựng CSDL, mỗi chủ thể nên lưu trữ dữ liệu bằng một bảng
Những người liên quan đến CSDL đó được chia thành ba nhóm: người quản trị, người lập trình ứng dụng và người dùng
Việc rút ra được dữ liệu thỏa mãn điều kiện nào đó gọi là thống kê dữ liệu
Cần phải cập nhật dữ liệu khi có sự thay đổi để đảm bảo tính đầy đủ và chính xác
Giả sử trường em cần có một CSDL để quản lí kết quả học tập của học sinh. Cơ sở dữ liệu này cần có những bảng nào?
Học sinh, giáo viên
Sổ báo danh, Học sinh
Đánh phách, Học sinh, giáo viên
Học sinh, điểm các môn
Chức năng của hệ quản trị cơ sở dữ liệu (QTCSDL) là gì?
Cung cấp công cụ kiểm soát, điều khiển việc truy cập vào CSDL
Cung cấp môi trường cập nhật dữ liệu và khai thác dữ liệu
Cung cấp môi trường tạo lập CSDL
Tất cả đáp án trên
Cập nhật dữ liệu là gì?
Thay đổi dữ liệu trong các bảng
Thay đổi dữ liệu trong các bảng gồm: thêm bản ghi mới, chỉnh sửa, xóa bản ghi
Thay đổi cấu trúc của bảng
Thay đổi cách hiển thị dữ liệu trong bảng
Chế độ nào cho phép thực hiện cập nhật dữ liệu trên bảng một cách đơn giản?
Chế độ hiển thị trang dữ liệu
Chế độ biểu mẫu
Chế độ thiết kế
Một đáp án khác
Khi nào thì có thể nhập dữ liệu vào bảng?
Ngay sau khi cơ sở dữ liệu được tạo ra
Bất cứ khi nào có dữ liệu
Bất cứ lúc nào cần cập nhật dữ liệu
Sau khi bảng đã được tạo trong cơ sở dữ liệu
Phát biểu nào sai trong các phát biểu sau?
Có thể thêm bản ghi vào giữa các bản ghi đã có trong bảng
Có thể sử dụng phím Tab để di chuyển giữa các ô trong bảng ở chế độ trang dữ liệu
Tên trường có thể chứa các kí tự số và không thể dài hơn 64 kí tự
Bản ghi đã bị xóa thì không thể khôi phục lại được
Trong khi nhập dữ liệu cho bảng, muốn xóa một bản ghi đã được chọn, ta bấm phím nào?
Enter
Space
Tab
Delete
Để sắp xếp dữ liệu của một trường theo thứ tự tăng dần, chọn biểu tượng nào sau đây?
Biểu tượng có chữ A Z và một mũi tên
Biểu tượng có chữ Z A và một mũi tên
Biểu tượng hình phễu lọc
Biểu tượng hình phễu có tia chớp
Trong Access, từ Filter có ý nghĩa gì?
Tìm kiếm dữ liệu
Lọc dữ liệu
Sắp xếp dữ liệu
Xóa dữ liệu
Để lọc dữ liệu theo ô đang chọn, ta chọn biểu tượng nào sau đây?
Biểu tượng hình phễu đơn giản
Biểu tượng hình phễu có tia chớp (lọc theo lựa chọn)
Biểu tượng hình phễu có dấu kiểm
Biểu tượng hình phễu màu xám
Nút lệnh nào sau đây dùng để tạo liên kết giữa các bảng?
Relationships
Edit Relationships
Filter
Selection
Để mở cửa sổ tạo liên kết giữa các bảng, ta thực hiện theo đường dẫn nào?
Database Tools \ Relationships
Create \ Relationships
Home \ Relationships
Table \ Relationships
Khóa ngoại của một bảng là gì?
Một trường của bảng này và đồng thời là khóa của một bảng khác
Một trường bất kỳ
Phải là trường khóa chính của bảng đó
Là trường có trong bảng này nhưng không có trong bảng khác
Thao tác nào sau đây dùng để sửa liên kết giữa các bảng?
Nháy chuột phải vào đường liên kết sau đó chọn Edit Relationships
Nháy chuột phải vào đường liên kết sau đó chọn Show Table
Nháy chuột phải vào đường liên kết sau đó chọn Hide Table
Nháy chuột phải vào đường liên kết sau đó chọn Delete
Chọn phát biểu sai. Liên kết giữa các bảng cho phép:
Khóa dữ liệu, không cho tạo thêm dữ liệu mới gây dư thừa
Có thể có được thông tin tổng hợp từ nhiều bảng
Đảm bảo tính nhất quán dữ liệu
Tránh được dư thừa dữ liệu
Sắp xếp các bước theo đúng thứ tự thực hiện để tạo liên kết giữa hai bảng: 1) Kéo thả trường khóa làm liên kết từ bảng phụ tới bảng chính; 2) Chọn các tham số liên kết; 3) Hiển thị hai bảng (các trường) muốn tạo liên kết; 4) Mở cửa sổ Relationships.
1 – 2 – 3 – 4
4 – 3 – 1 – 2
3 – 4 – 1 – 2
4 – 1 – 3 – 2
Điều kiện để tạo mối liên kết giữa hai bảng là:
Trường liên kết của hai bảng phải cùng kiểu dữ liệu
Trường liên kết của hai bảng phải là chữ hoa
Trường liên kết của hai bảng phải là kiểu dữ liệu số
Trường liên kết của hai bảng phải khác nhau về kiểu dữ liệu
Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống: "Mọi hệ QTCSDLQH đều có cơ chế đảm bảo …… dữ liệu không vi phạm ràng buộc …… đối với các liên kết giữa các bảng."
cập nhật, khóa ngoại
cập nhật, dữ liệu
khai thác, khóa ngoại
tạo lập, dữ liệu
Chọn phương án sai. Tại sao khi lập mối quan hệ giữa hai trường của hai bảng nhưng Access lại không chấp nhận?
Vì bảng chưa nhập dữ liệu
Vì hai bảng này đang sử dụng (mở cửa sổ table)
Vì hai trường tham gia quan hệ khác kiểu dữ liệu, khác chiều dài
Vì hai trường tham gia quan hệ không có trường nào là khóa chính
Để tạo biểu mẫu (Form) ta chọn đối tượng nào trên bảng chọn đối tượng?
Queries
Forms
Tables
Reports
Trong Access, ta có thể sử dụng biểu mẫu để làm gì?
Tính toán cho các trường tính toán
Sửa cấu trúc bảng
Xem, nhập và sửa dữ liệu
Lập báo cáo
Mục đích chính của biểu mẫu là gì?
Hiển thị dữ liệu một cách trực quan và dễ đọc
Cho phép người dùng xem và cập nhật dữ liệu
Tạo ra các báo cáo và biểu đồ từ dữ liệu
Tạo ra các liên kết giữa các bảng dữ liệu khác nhau
Chỉnh sửa biểu mẫu (thay đổi hình thức biểu mẫu) chỉ thực hiện được ở chế độ nào?
Thiết kế
Trang dữ liệu
Biểu mẫu
Thuật sĩ
Trong chế độ thiết kế của biểu mẫu, ta có thể:
Sửa đổi thiết kế cũ
Thiết kế mới cho biểu mẫu, sửa đổi thiết kế cũ
Thiết kế mới cho biểu mẫu, xem hay sửa đổi thiết kế cũ
Thiết kế mới cho biểu mẫu, xem hay sửa đổi thiết kế cũ, xem, sửa, xóa và nhập dữ liệu
Trong Access, muốn tạo biểu mẫu theo cách dùng thuật sĩ, ta chọn:
Create form for using Wizard
Create form by using Wizard
Create form with using Wizard
Create form in using Wizard
Trong Access, muốn tạo biểu mẫu theo cách tự thiết kế, ta chọn:
Create form in Design View
Create form by using Wizard
Create form from by Wizard
Create form by Design View
Truy vấn CSDL là:
Một tập hợp các bảng dữ liệu có liên quan với nhau
Một phát biểu thể hiện yêu cầu của người dùng đối với CSDL
Là cung cấp một khuôn dạng thuận tiện để nhập và sửa dữ liệu
Cung cấp các nút lệnh để người dùng có thể sử dụng
Ngôn ngữ truy vấn CSDL phổ biến hiện nay là:
Access
Excel
Word
SQL
Điền vào chỗ trống cho phát biểu: "Khi thực hiện các câu truy vấn, hệ quản trị CSDL sẽ coi tên trường là biến trong chương trình xử lí, do vậy, nếu tên trường có chứa dấu cách thì cần phải dùng các dấu …… để đánh dấu bắt đầu và kết thúc tên trường."
( )
' '
[ ]
" "
Đối với các hệ CSDL quan hệ, có mấy loại truy vấn dữ liệu?
1
2
3
4
Trong mệnh đề SELECT của câu truy vấn, dùng để làm gì?
Xác định điều kiện lọc dữ liệu
Thêm dữ liệu vào bảng
Xác định dữ liệu được lấy từ đâu
Xác định thông tin ta muốn hiển thị
Trong mệnh đề WHERE của câu truy vấn, dùng để làm gì?
Xác định điều kiện lọc dữ liệu
Xác định dữ liệu được lấy từ đâu
Sửa dữ liệu trong bảng
Xác định thông tin ta muốn hiển thị
Trong mệnh đề FROM của câu truy vấn, nhằm để làm gì?
Xác định điều kiện lọc dữ liệu
Xác định dữ liệu được lấy từ đâu
Xác định thông tin ta muốn hiển thị
Xóa dữ liệu trong bảng
Quan sát bảng thiết kế QBE minh họa. Để đưa ra danh sách các học sinh có điểm môn Toán ≥ 8.0 , tại cột [Toán] ta nhập biểu thức ≥ 8.0 trên dòng nào?
Sort
Criteria
or
Show
Cho câu truy vấn: SELECT [Họ và tên], [Giới tính], [Toán] FROM [HỌC SINH 11] WHERE [Giới tính] = "Nữ". Câu truy vấn trên sẽ đưa ra thông tin nào?
Danh sách gồm: họ và tên, giới tính, điểm môn Toán của tất cả các học sinh nữ
Danh sách gồm: họ và tên, giới tính, điểm môn Toán của tất cả các học sinh nam
Danh sách gồm: họ và tên, giới tính, điểm môn Toán của tất cả các học sinh
Danh sách gồm: họ và tên, giới tính của tất cả các học sinh nữ
Cho cấu trúc câu truy vấn: SELECT [Họ và tên], [Ngày sinh], [Tin học] FROM [HỌC SINH 11] WHERE …… Em hãy điền điều kiện để đưa ra danh sách gồm họ tên, ngày sinh, điểm môn Tin học của những học sinh có điểm môn Tin học từ 7.5 trở lên.
[Tin học] > 7.5
[Tin học] = 7.5
[Tin học] ≥ 7.5
[Tin học] ≤ 7.5
