wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vai trò của đô thị trong phát triển kinh tế – xã hội

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Đô thị đóng vai trò gì trong phát triển kinh tế của khu vực?

a)

Trung tâm quyền lực

b)

Hạt nhân kinh tế

c)

Khu bảo tồn tự nhiên

d)

Vùng nông nghiệp chính

2.

Một trong những vai trò của đô thị là gì?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên

b)

Thúc đẩy đổi mới sáng tạo

c)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

d)

Tập trung phát triển nông nghiệp

3.

Đô thị có vai trò gì trong việc liên kết và hội nhập quốc tế?

a)

Là nơi tập trung nông nghiệp

b)

Là các đầu mối giao thông, thông tin

c)

Là vùng khai thác tài nguyên chính

d)

Là nơi tập trung các khu công nghiệp nặng

4.

Đô thị có sức ảnh hưởng lan toả về văn hoá, xã hội như thế nào?

a)

Là trung tâm văn hoá, xã hội

b)

Là khu vực bảo tồn văn hoá

c)

Là nơi tập trung các khu công nghiệp

d)

Là vùng nông thôn chính

5.

Tại sao đô thị được coi là động lực phát triển kinh tế?

a)

Tạo việc làm và thúc đẩy kinh doanh

b)

Tập trung khai thác tài nguyên

c)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

d)

Phát triển nông nghiệp

6.

Giai đoạn 1900 – 1970, các đô thị gắn với sản xuất công nghiệp là?

a)

Man-chét-tơ (Anh), Si-ca-gô (Hoa Kỳ)

b)

Niu Óoc (Hoa Kỳ), Pa-ri (Pháp).

c)

Luân Đôn (Anh), Oa-sin-tơn (Hoa Kỳ).

d)

Li-vơ-pun (Anh), (Hoa Kỳ)

7.

Vai trò của đô thị trong việc hiện đại hoá các ngành kinh tế là gì?

a)

Tập trung sản xuất nông nghiệp

b)

Hỗ trợ nghiên cứu và ứng dụng công nghệ cao

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển các khu công nghiệp

8.

Đô thị giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế như thế nào?

a)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

b)

Thúc đẩy kinh doanh và sản xuất công nghiệp

c)

Tập trung khai thác tài nguyên

d)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

9.

Đô thị là trung tâm của lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Thương mại và tài chính

c)

Khai thác tài nguyên

d)

Du lịch

10.

Đô thị có vai trò gì trong việc liên kết các vùng trong nước?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên

b)

Là đầu mối giao thông và thông tin

c)

Tập trung phát triển nông nghiệp

d)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

11.

Giai đoạn 1900 – 1970, đô thị phát triển thiếu kiểm soát đã dẫn đến những hậu quả?

a)

Sự mở rộng các đô thị đã làm giảm diện tích đất công nghiệp. Đô thị hóa tự phát ở một số thành phố đã dẫn đến các tác động tiêu cực như: Ô nhiễm môi trường, dịch bệnh....

b)

Sự mở rộng các đô thị đã làm giảm diện tích đất rừng tự nhiên. Đô thị hóa tự phát ở một số thành phố đã dẫn đến các tác động tiêu cực như: Ô nhiễm môi trường, sự bóc lột sức lao động của phụ nữ và trẻ em....

c)

Sự mở rộng các đô thị đã làm giảm diện tích đất nông nghiệp. Đô thị hóa tự phát ở một số thành phố đã dẫn đến các tác động tiêu cực như: Ô nhiễm môi trường, tệ nạn xã hội....

d)

Sự mở rộng các đô thị đã làm giảm diện tích đất nông nghiệp. Đô thị hóa tự phát ở một số thành phố đã dẫn đến các tác động tiêu cực như: Ô nhiễm môi trường, hệ thống giáo dục y tế không đồng bộ....

12.

Đô thị giúp tăng cường liên kết với các vùng khác như thế nào?

a)

Tập trung sản xuất nông nghiệp

b)

Là các đầu mối giao thông, thông tin

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển các khu công nghiệp

13.

Đô thị có sức ảnh hưởng lan toả về văn hoá, xã hội như thế nào?

a)

Là trung tâm văn hoá, xã hội

b)

Là khu vực bảo tồn văn hoá

c)

Là nơi tập trung các khu công nghiệp

d)

Là vùng nông thôn chính

14.

Tại sao đô thị được coi là động lực phát triển kinh tế?

a)

Tạo việc làm và thúc đẩy kinh doanh

b)

Tập trung khai thác tài nguyên

c)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

d)

Phát triển nông nghiệp

15.

Đô thị đóng vai trò gì trong thúc đẩy tăng trưởng xanh?

a)

Phát triển nông nghiệp hữu cơ

b)

Giải quyết khủng hoảng môi trường, biến đổi khí hậu

c)

Tập trung khai thác tài nguyên

d)

Phát triển các khu công nghiệp nặng

16.

Vai trò của đô thị trong việc hiện đại hoá các ngành kinh tế là gì?

a)

Tập trung sản xuất nông nghiệp

b)

Hỗ trợ nghiên cứu và ứng dụng công nghệ cao

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển các khu công nghiệp

17.

Đô thị giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế như thế nào?

a)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

b)

Thúc đẩy kinh doanh và sản xuất công nghiệp

c)

Tập trung khai thác tài nguyên

d)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

18.

Đô thị là trung tâm của lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Thương mại và tài chính

c)

Khai thác tài nguyên

d)

Du lịch

19.

Đô thị có vai trò gì trong việc liên kết các vùng trong nước?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên

b)

Là đầu mối giao thông và thông tin

c)

Tập trung phát triển nông nghiệp

d)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

20.

Giai đoạn 1900 – 1970, các đô thị gắn với dịch vụ là?

a)

Man-chét-tơ (Anh), Si-ca-gô (Hoa Kỳ)

b)

Niu Óoc (Hoa Kỳ), Pa-ri (Pháp).

c)

Luân Đôn (Anh), Oa-sin-tơn (Hoa Kỳ).

d)

Li-vơ-pun (Anh), Chi-ca-gô (Hoa Kỳ)

21.

Đô thị giúp tăng cường liên kết với các vùng khác như thế nào?

a)

Tập trung sản xuất nông nghiệp

b)

Là các đầu mối giao thông, thông tin

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển các khu công nghiệp

22.

Đô thị có sức ảnh hưởng lan toả về văn hoá, xã hội như thế nào?

a)

Là trung tâm văn hoá, xã hội

b)

Là khu vực bảo tồn văn hoá

c)

Là nơi tập trung các khu công nghiệp

d)

Là vùng nông thôn chính

23.

Tại sao đô thị được coi là động lực phát triển kinh tế?

a)

Tạo việc làm và thúc đẩy kinh doanh

b)

Tập trung khai thác tài nguyên

c)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

d)

Phát triển nông nghiệp

24.

Đô thị đóng vai trò gì trong thúc đẩy tăng trưởng xanh?

a)

Phát triển nông nghiệp hữu cơ

b)

Giải quyết khủng hoảng môi trường, biến đổi khí hậu

c)

Tập trung khai thác tài nguyên

d)

Phát triển các khu công nghiệp nặng

25.

Vai trò của đô thị trong việc hiện đại hoá các ngành kinh tế là gì?

a)

Tập trung sản xuất nông nghiệp

b)

Hỗ trợ nghiên cứu và ứng dụng công nghệ cao

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển các khu công nghiệp

26.

Đô thị giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế như thế nào?

a)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

b)

Thúc đẩy kinh doanh và sản xuất công nghiệp

c)

Tập trung khai thác tài nguyên

d)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

27.

Đô thị là trung tâm của lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Thương mại và tài chính

c)

Khai thác tài nguyên

d)

Du lịch

28.

Đô thị có vai trò gì trong việc liên kết các vùng trong nước?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên

b)

Là đầu mối giao thông và thông tin

c)

Tập trung phát triển nông nghiệp

d)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

29.

Một trong những vai trò của đô thị là gì?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên

b)

Thúc đẩy đổi mới sáng tạo

c)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

d)

Tập trung phát triển nông nghiệp

30.

Đô thị giúp tăng cường liên kết với các vùng khác như thế nào?

a)

Tập trung sản xuất nông nghiệp

b)

Là các đầu mối giao thông, thông tin

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển các khu công nghiệp

31.

Xã hội hậu công nghiệp bắt đầu từ khi nào?

a)

Cuối thế kỷ XVIII

b)

Cuối thế kỷ XIX

c)

Cuối thế kỷ XX

d)

Đầu thế kỷ XXI

32.

Một trong những yếu tố chính thay đổi cơ cấu sản xuất và tổ chức đô thị thời kỳ hậu công nghiệp là gì?

a)

Sự ra đời của máy hơi nước

b)

Sự ra đời của internet

c)

Sự phát triển của nông nghiệp

d)

Sự phát triển của du lịch

33.

Số dân thành thị và tỉ lệ dân thành thị tăng nhanh chủ yếu diễn ra ở đâu?

a)

Các nước phát triển

b)

Các nước đang phát triển

c)

Các nước kém phát triển

d)

Các quốc gia vùng Bắc Âu

34.

Ở các nước phát triển, quá trình đô thị hóa có đặc điểm gì?

a)

Ổn định và tăng chậm

b)

Tăng nhanh và không ổn định

c)

Giảm dần theo thời gian

d)

Không thay đổi

35.

Tỉ lệ dân thành thị ở các nước phát triển vào năm 2021 là bao nhiêu?

a)

70,3%

b)

74,2%

c)

79,0%

d)

52,0%

36.

Số lượng siêu đô thị trên thế giới vào năm 2021 là bao nhiêu?

a)

28

b)

32

c)

35

d)

40

37.

Trong số 32 siêu đô thị trên thế giới năm 2021, có bao nhiêu siêu đô thị nằm ở các nước đang phát triển?

a)

10

b)

15

c)

28

d)

30

38.

Đặc điểm của các vùng đô thị là gì?

a)

Chỉ bao gồm các thành phố lớn

b)

Bao gồm các thành phố, thị trấn và vùng ngoại ô

c)

Chỉ bao gồm các vùng ngoại ô

d)

Chỉ bao gồm các khu công nghiệp

39.

Dải siêu đô thị được hình thành như thế nào?

a)

Khi các thành phố phát triển lớn hợp nhất với các vùng ngoại ô và thành phố khác

b)

Khi các khu công nghiệp phát triển liên tục

c)

Khi các vùng nông thôn phát triển mạnh

d)

Khi các khu du lịch liên kết với nhau

40.

Vùng đô thị Tô-ky-ô chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm dân số Nhật Bản năm 2021?

a)

20%

b)

25%

c)

30%

d)

35%

41.

Hành lang Đông Bắc của Hoa Kỳ từ Bô-xtơn tới Oa-sinh-tơn có đặc điểm gì?

a)

Là khu vực nông nghiệp chính

b)

Là dải siêu đô thị dài hàng trăm ki-lô-mét gần như không bị gián đoạn

c)

Là khu vực khai thác tài nguyên lớn

d)

Là khu vực công nghiệp nặng chính

42.

Hoạt động kinh tế của đô thị hậu công nghiệp tập trung vào lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp truyền thống

b)

Công nghiệp hiện đại và kinh tế tri thức

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Du lịch và giải trí

43.

Đô thị hậu công nghiệp đi đầu trong việc sử dụng công nghệ nào?

a)

Công nghệ hơi nước

b)

Công nghệ thông tin và tự động hoá sản xuất

c)

Công nghệ sinh học

d)

Công nghệ khai thác dầu khí

44.

Quá trình tự động hoá sản xuất trong đô thị hậu công nghiệp làm gì?

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Tăng năng suất lao động

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Giảm tỷ lệ lao động

45.

Lao động trong đô thị hậu công nghiệp tập trung chủ yếu vào lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Dịch vụ

c)

Khai thác tài nguyên

d)

Sản xuất thủ công

46.

Đô thị hậu công nghiệp phát triển theo xu hướng nào?

a)

Đô thị hoá nông thôn

b)

Đô thị xanh, đô thị thông minh

c)

Đô thị công nghiệp nặng

d)

Đô thị du lịch

47.

Đô thị xanh tập trung vào việc gì?

a)

Phát triển khu công nghiệp

b)

Phát triển không gian xanh

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

48.

Đô thị thông minh tăng cường kết nối bằng cách nào?

a)

Sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông

b)

Tăng cường phát triển nông nghiệp

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển du lịch

49.

Một trong những dịch vụ mới xuất hiện trong đô thị hậu công nghiệp là gì?

a)

Dịch vụ nông nghiệp

b)

Phân tích dữ liệu và truyền thông số

c)

Dịch vụ du lịch và giải trí

d)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

50.

Đô thị hậu công nghiệp chú trọng vào việc gì để tăng năng suất lao động?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên

b)

Sử dụng công nghệ thông tin và tự động hoá sản xuất

c)

Phát triển nông nghiệp hữu cơ

d)

Tăng cường du lịch

51.

Các thành phố trong đô thị hậu công nghiệp đi đầu trong việc gì?

a)

Phát triển nông nghiệp

b)

Sử dụng công nghệ thông tin và tự động hoá sản xuất

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển du lịch và giải trí

52.

Đô thị hậu công nghiệp phát triển theo xu hướng nào?

a)

Đô thị hoá nông thôn

b)

Đô thị xanh, đô thị thông minh

c)

Đô thị công nghiệp nặng

d)

Đô thị du lịch

53.

Đô thị xanh tập trung vào việc gì?

a)

Phát triển khu công nghiệp

b)

Phát triển không gian xanh

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

54.

Đô thị thông minh tăng cường kết nối bằng cách nào?

a)

Sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông

b)

Tăng cường phát triển nông nghiệp

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển du lịch

55.

Một trong những dịch vụ mới xuất hiện trong đô thị hậu công nghiệp là gì?

a)

Dịch vụ nông nghiệp

b)

Phân tích dữ liệu và truyền thông số

c)

Dịch vụ du lịch và giải trí

d)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

56.

Đô thị hậu công nghiệp chú trọng vào việc gì để tăng năng suất lao động?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên

b)

Sử dụng công nghệ thông tin và tự động hoá sản xuất

c)

Phát triển nông nghiệp hữu cơ

d)

Tăng cường du lịch

57.

Số dân thành thị ở các nước đang phát triển năm 2021 là bao nhiêu?

a)

1 984,4 triệu người

b)

3 441,3 triệu người

c)

762,1 triệu người

d)

883,9 triệu người

58.

Tỉ lệ dân thành thị ở các nước đang phát triển vào năm 2000 là bao nhiêu?

a)

29,4%

b)

40,1%

c)

52,0%

d)

70,3%

59.

Quy mô các đô thị phát triển mở rộng thành gì?

a)

Vùng nông thôn

b)

Vùng đô thị và dải siêu đô thị

c)

Khu công nghiệp

d)

Khu du lịch

60.

Đặc điểm của dải siêu đô thị là gì?

a)

Chỉ bao gồm các vùng nông thôn

b)

Gồm các vùng ngoại ô và thành phố hợp nhất với nhau

c)

Chỉ bao gồm các khu công nghiệp

d)

Chỉ bao gồm các khu du lịch

61.

Vùng đô thị Tô-ky-ô bao gồm gì?

a)

Chỉ thành phố Tô-ky-ô

b)

Thành phố Tô-ky-ô và một số thành phố của 6 tỉnh lân cận

c)

Chỉ một số thành phố của 6 tỉnh lân cận

d)

Chỉ khu công nghiệp của Tô-ky-ô

62.

Hành lang Đông Bắc của Hoa Kỳ từ Bô-x-tơn tới Oa-sinh-tơn có đặc điểm gì?

a)

Là khu vực nông nghiệp chính

b)

Là dải siêu đô thị dài hàng trăm ki-lô-mét gần như không bị gián đoạn

c)

Là khu vực khai thác tài nguyên lớn

d)

Là khu vực công nghiệp nặng chính

63.

Hoạt động kinh tế của đô thị hậu công nghiệp tập trung vào lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp truyền thống

b)

Công nghiệp hiện đại và kinh tế tri thức

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Du lịch và giải trí

64.

Đô thị hậu công nghiệp đi đầu trong việc sử dụng công nghệ nào?

a)

Công nghệ hơi nước

b)

Công nghệ thông tin và tự động hoá sản xuất

c)

Công nghệ sinh học

d)

Công nghệ khai thác dầu khí

65.

Quá trình tự động hoá sản xuất trong đô thị hậu công nghiệp làm gì?

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Tăng năng suất lao động

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Giảm tỷ lệ lao động

66.

Lao động trong đô thị hậu công nghiệp tập trung chủ yếu vào lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Dịch vụ

c)

Khai thác tài nguyên

d)

Sản xuất thủ công

67.

Đô thị hậu công nghiệp phát triển theo xu hướng nào?

a)

Đô thị hoá nông thôn

b)

Đô thị xanh, đô thị thông minh

c)

Đô thị công nghiệp nặng

d)

Đô thị du lịch

68.

Đô thị xanh tập trung vào việc gì?

a)

Phát triển khu công nghiệp

b)

Phát triển không gian xanh

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

69.

Đô thị thông minh tăng cường kết nối bằng cách nào?

a)

Sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông

b)

Tăng cường phát triển nông nghiệp

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển du lịch

70.

Một trong những dịch vụ mới xuất hiện trong đô thị hậu công nghiệp là gì?

a)

Dịch vụ nông nghiệp

b)

Phân tích dữ liệu và truyền thông số

c)

Dịch vụ du lịch và giải trí

d)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

71.

Đô thị hậu công nghiệp chú trọng vào việc gì để tăng năng suất lao động?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên

b)

Sử dụng công nghệ thông tin và tự động hoá sản xuất

c)

Phát triển nông nghiệp hữu cơ

d)

Tăng cường du lịch

72.

Các thành phố trong đô thị hậu công nghiệp đi đầu trong việc gì?

a)

Phát triển nông nghiệp

b)

Sử dụng công nghệ thông tin và tự động hoá sản xuất

c)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên

d)

Phát triển du lịch và giải trí

73.

Đô thị hóa ở Việt Nam gắn liền với quá trình gì?

a)

Công nghiệp hóa và hiện đại hóa

b)

Phát triển nông nghiệp

c)

Khai thác tài nguyên

d)

Phát triển du lịch

74.

Đô thị hóa có tác động gì đến sự phát triển kinh tế - xã hội ở Việt Nam?

a)

Chậm lại quá trình phát triển

b)

Không có tác động

c)

Thúc đẩy phát triển

d)

Gây ra khủng hoảng

75.

Đô thị hóa tạo động lực phát triển gì?

a)

Phát triển nông nghiệp

b)

Phát triển kinh tế cả nước

c)

Phát triển du lịch

d)

Phát triển khai thác tài nguyên

76.

Đô thị hóa có ảnh hưởng gì đến cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động?

a)

Tăng tỉ trọng nông nghiệp, giảm dịch vụ

b)

Chuyển dịch sang công nghiệp và dịch vụ, giảm nông nghiệp

c)

Giữ nguyên cơ cấu kinh tế

d)

Tăng khai thác tài nguyên trong cơ cấu chính

77.

Đô thị có lợi thế gì trong thu hút vốn và khoa học công nghệ?

a)

Cơ sở hạ tầng hiện đại, lao động chất lượng cao

b)

Nhiều tài nguyên thiên nhiên

c)

Chi phí lao động thấp

d)

Nhiều cảnh đẹp du lịch

78.

Đô thị hóa giúp tạo việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống cho ai?

a)

Người lao động

b)

Người nông dân

c)

Người già

d)

Trẻ em

79.

Đô thị hóa giúp phổ biến lối sống gì?

a)

Lối sống nông thôn

b)

Lối sống thành thị

c)

Lối sống du lịch

d)

Lối sống công nghiệp

80.

Các đô thị tạo hiệu ứng gì cho vùng nông thôn?

a)

Hiệu ứng tiêu cực

b)

Hiệu ứng lan toả

c)

Hiệu ứng khủng hoảng

d)

Hiệu ứng chậm phát triển

81.

Đô thị nhỏ ven đô hỗ trợ nông thôn thông qua gì?

a)

Các mối liên kết đô thị – nông thôn

b)

Các khu du lịch

c)

Các khu công nghiệp

d)

Các khu khai thác tài nguyên

82.

Một ví dụ về đô thị nhỏ ven đô hỗ trợ nông thôn là khu vực nào?

a)

Ngoại thành Đà Nẵng

b)

Ngoại thành Hà Nội

c)

Ngoại thành Hải Phòng

d)

Ngoại thành Nha Trang

83.

Đô thị hóa có thể gây ra vấn đề gì ở một số nơi?

a)

Quá tải cơ sở hạ tầng

b)

Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ

c)

Phát triển bền vững

d)

Tăng cường du lịch

84.

Một trong những vấn đề môi trường do đô thị hóa gây ra là gì?

a)

Sự tăng trưởng kinh tế

b)

Ô nhiễm môi trường

c)

Phát triển khoa học công nghệ

d)

Tăng cường du lịch

85.

Tại sao đô thị hóa có thể dẫn đến thiếu việc làm ở một số nơi?

a)

Do sự di cư từ nông thôn lên thành thị

b)

Do thiếu lao động

c)

Do sự phát triển du lịch

d)

Do sự phát triển công nghiệp nặng

86.

Đô thị hóa có thể làm tăng sự phát triển kinh tế của vùng nào?

a)

Vùng nông thôn

b)

Vùng núi cao

c)

Vùng ven biển

d)

Vùng hải đảo

87.

Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh được xem là gì trong nền kinh tế Việt Nam?

a)

Trung tâm du lịch

b)

Trung tâm văn hóa

c)

Cực tăng trưởng kinh tế và trung tâm đổi mới sáng tạo

d)

Khu vực khai thác tài nguyên

88.

Đô thị hóa có thể giúp nâng cao chất lượng cuộc sống bằng cách nào?

a)

Tạo việc làm cho người lao động

b)

Tăng chi phí sinh hoạt

c)

Giảm cơ hội giáo dục

d)

Tăng tỷ lệ thất nghiệp

89.

Đô thị hóa có thể tạo ra mối liên kết gì giữa đô thị và nông thôn?

a)

Mối liên kết tiêu cực

b)

Mối liên kết kinh tế và xã hội

c)

Mối liên kết khủng hoảng

d)

Mối liên kết nông nghiệp

90.

Đô thị hóa có thể giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động bằng cách nào?

a)

Giảm chi phí sinh hoạt

b)

Tạo việc làm và phổ biến lối sống thành thị

c)

Giảm cơ hội giáo dục

d)

Tăng tỷ lệ thất nghiệp

91.

Đô thị hóa ở Việt Nam gắn liền với quá trình gì?

a)

Phát triển nông nghiệp

b)

Khai thác tài nguyên

c)

Công nghiệp hóa và hiện đại hóa

d)

Phát triển du lịch

92.

Đâu không phải là vai trò của đô thị?

a)

Lan tỏa về văn hóa, xã hội.

b)

thúc đẩy tăng trưởng xanh.

c)

Tăng cường liên kết hội nhập

d)

Là trung tâm quân sự, quốc phòng.

93.

Đâu không phải là vai trò của đô thị?

a)

Là hạt nhân kinh tế của khu vực, động lực phát triển.

b)

thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

c)

Tăng cường liên kết hội nhập

d)

Là trung tâm sản xuất nông nghiệp.

94.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất bắt đầu từ bao giờ?

a)

Đầu thế kỉ XVII.

b)

Nửa cuối thế kỉ XVIII.

c)

Đầu thế kỉ XVIII.

d)

Nửa cuối thế kỉ XVIII

95.

Đặc điểm chính của quá trình đô thị hóa thời kì xã hội công nghiệp là?

a)

Sức kéo động vật thay thế lao động thủ công làm cho năng suất lao động tăng lên, kinh tế phát triển mạnh..

b)

Máy móc thay thế lao động thủ công làm cho năng suất lao động tăng lên, kinh tế phát triển mạnh.

c)

Rô bốt ra đời thay thế lao động thủ công làm cho năng suất lao động tăng lên, kinh tế phát triển mạnh..

d)

Công nghệ trí tuệ nhân tạo AI thay thế lao động thủ công làm cho năng suất lao động tăng lên, kinh tế phát triển mạnh..

96.

Đặc điểm chính của quá trình đô thị hóa thời kì xã hội công nghiệp cuối thế kỉ XIX là?

a)

Nền sản xuất cơ khí chuyển sang nền sản xuất điện.

b)

Cơ cấu lao động thay đổi và số dân ở các trung tâm công nghiệp tăng nhanh

c)

Số dân thành thị và tỉ lệ dân thành thị giảm liên tục, tuy nhiên lại có sự khác nhau giữa các nhóm nước.

d)

Số dân thành thị và tỉ lệ dân thành thị tăng lên liên tục, tuy nhiên lại có sự khác nhau giữa các nhóm nước.

97.

Tại các nước phát triển, số dân thành thị và tỉ lệ dân thành thị tăng liên tục là do?

a)

Quá trình đô thị hóa diễn ra muộn và gắn liền với quá trình công nghiệp hóa. Quá trình công nghiệp hóa làm giảm số dân ở đô thị.

b)

Quá trình đô thị hóa diễn ra sớm và gắn liền với quá trình nông nghiệp hóa. Quá trình nông nghiệp hóa làm gia tăng số dân ở đô thị.

c)

Quá trình đô thị hóa diễn ra sớm và gắn liền với quá trình công nghiệp hóa. Quá trình công nghiệp hóa làm gia tăng số dân ở đô thị.

d)

Quá trình đô thị hóa diễn ra muộn và gắn liền với quá trình nông nghiệp hóa. Quá trình nông nghiệp hóa làm giảm số dân ở đô thị.

98.

Tại các nước đang phát triển, số dân thành thị và tỉ lệ dân thành thị tăng liên tục là do?

a)

Quá trình đô thị hóa gắn liền với công nghiệp hóa ở tất cả các giai đoạn. Quá trình công nghiệp hóa vẫn tiếp tục, trình độ đô thị hóa khác nhau làm cho tỉ lệ dân thành thị ở nhóm nước đang phát triển khác nhau.

b)

Quá trình đô thị hóa diễn ra sớm và gắn liền với quá trình nông nghiệp hóa. Quá trình nông nghiệp hóa làm gia tăng số dân ở đô thị.

c)

Quá trình đô thị hóa gắn liền với công nghiệp hóa ở giai đoạn đầu. Quá trình công nghiệp hóa vẫn tiếp tục, trình độ đô thị hóa khác nhau làm cho tỉ lệ dân thành thị ở nhóm nước đang phát triển khác nhau.

d)

Quá trình đô thị hóa gắn liền với công nghiệp hóa ở giai đoạn cuối. Quá trình công nghiệp hóa vẫn tiếp tục, trình độ đô thị hóa khác nhau làm cho tỉ lệ dân thành thị ở nhóm nước đang phát triển giống nhau.

99.

Tại các nước đang phát triển, các đô thị lớn tập trung ở những quốc gia nào?

a)

Việt Nam, Trung Quốc.

b)

Trung Quốc, Ấn Độ

c)

Nhật Bản, Hàn Quốc.

d)

Thái Lan, Nhật Bản.

100.

Giai đoạn 1900 – 1970, số dân thành thị và tỉ lệ dân thành thị thế giới không có đặc điểm gì?

a)

Quy mô đô thị có xu hướng tăng lên..

b)

Đô thị gắn với sản xuất công nghiệp và dịch vụ.

c)

Đô thị phát triển thiếu kiểm soát

d)

Đô thị gắn với sản xuất nông nghiệp và dịch vụ..

101.

Giai đoạn 1900 – 1970, vì sao quy mô đô thị có xu hướng tăng lên?

a)

Dân số đô thị liên tục tăng lên. Các thành phố mở rộng do sự phát triển của mạng lưới công nghệ thông tin, dịch vụ nên người lao động có thể sinh sống ở xa trung tâm thành phố

b)

Dân số đô thị liên tục tăng lên. Các thành phố mở rộng do sự phát triển của hệ thống giao thông công cộng, dịch vụ nên người lao động có thể sinh sống ở xa trung tâm thành phố.

c)

Dân số đô thị liên tục tăng lên. Các thành phố mở rộng do sự phát triển công nghiệp, dịch vụ nên người lao động có thể sinh sống ở xa trung tâm thành phố.

d)

Dân số đô thị liên tục tăng lên. Các thành phố mở rộng do sự phát triển của ngành nông nghiệp, dịch vụ nên người lao động có thể sinh sống ở xa trung tâm thành phố.