wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Từ vựng Tiếng Trung

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Từ vựng nào có nghĩa là "tình yêu" trong tiếng Trung?

a)

ái qíng

b)

bǎo hù

c)

bì yè

d)

bǎo zhèng

2.

Pinyin của từ "bánh bao" là gì?

a)

bāo zi

b)

bǎi fēn zhī

c)

bǎo qiàn

d)

bǎo hù

3.

Từ "biểu diễn" trong tiếng Trung là gì?

a)

biǎo yǎn

b)

bǎo zhèng

c)

bì yè

d)

bǎng

4.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "đăng kí"?

a)

bào míng

b)

bǎo hù

c)

bǎng

d)

bì yè

5.

Từ "bì yè" có nghĩa là gì?

a)

tốt nghiệp

b)

bánh bao

c)

ôm

d)

đồng thời

6.

Từ nào có nghĩa là "đảm bảo, cam đoan"?

a)

bǎo zhèng

b)

bǎo qiàn

c)

bǎng

d)

bǎi fēn zhī

7.

Từ "bǎi fēn zhī" dùng để chỉ điều gì?

a)

phần trăm (%)

b)

tình yêu

c)

bánh

d)

ôm

8.

Nếu bạn muốn nói "xin lỗi" bằng tiếng Trung, bạn dùng từ nào?

a)

bǎo qiàn

b)

bǎo hù

c)

bāng

d)

bì yè

9.

Từ "biǎo gé" có nghĩa là gì?

a)

bảng biểu

b)

bánh bao

c)

tốt nghiệp

d)

ôm

10.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "che chở, bảo vệ"?

a)

bǎo hù

b)

bǎo zhèng

c)

bǎng

d)

bǎi fēn zhī

11.

Từ "bó shì" có nghĩa là gì?

a)

tiến sĩ

b)

tốt nghiệp

c)

bánh bao

d)

ôm

12.

Từ "biǎo shì" có nghĩa là gì?

a)

biểu thị, cho thấy

b)

bánh bao

c)

tốt nghiệp

d)

ôm

13.

Từ "bì lǎn" có nghĩa là gì?

a)

lần

b)

tốt nghiệp

c)

bánh bao

d)

ôm

14.

Từ "bì rú" có nghĩa là gì?

a)

ví dụ như

b)

bánh bao

c)

tốt nghiệp

d)

ôm

15.

Từ "bù fèn" có nghĩa là gì?

a)

bộ phận, phần

b)

bánh bao

c)

tốt nghiệp

d)

ôm

16.

Từ "不管" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

lau

b)

bất kể

c)

thành công

d)

phòng bếp

17.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Trường Thành" trong tiếng Trung?

a)

长江

b)

长城

c)

词语

d)

材料

18.

Từ "成功" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thành công

b)

đoán

c)

giữ, tiết kiệm, tồn

d)

hút thuốc

19.

Từ "窗户" trong tiếng Trung dùng để chỉ gì?

a)

cửa sổ

b)

phòng vệ sinh

c)

phòng bếp

d)

tài liệu

20.

Từ nào sau đây có nghĩa là "gần như" trong tiếng Việt?

a)

差不多

b)

参观

c)

成为

d)

材料

21.

Nếu bạn muốn nói "ra đời" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

出生

b)

重新

c)

词语

d)

成为

22.

Từ "粗心" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thô lỗ, cẩu thả

b)

đoán

c)

hút thuốc

d)

thành công

23.

Từ "餐厅" trong tiếng Trung dùng để chỉ nơi nào?

a)

căng tin, nhà ăn

b)

phòng vệ sinh

c)

phòng bếp

d)

cửa sổ

24.

Từ "材料" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tài liệu

b)

đoán

c)

thành công

d)

phòng bếp

25.

Từ "吃惊" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

ngạc nhiên

b)

đoán

c)

giữ, tiết kiệm, tồn

d)

hút thuốc

26.

Từ "xuất hiện" trong tiếng Trung là gì?

a)

出现

b)

出差

c)

出发

d)

乘坐

27.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đi công tác" trong tiếng Trung?

a)

出差

b)

答案

c)

导游

d)

打针

28.

Từ "fax, bản fax" được dịch sang tiếng Trung là gì?

a)

传真

b)

调查

c)

打印

d)

答案

29.

Từ "ngồi xe" trong tiếng Trung là gì?

a)

乘坐

b)

打针

c)

导游

d)

打招呼

30.

Từ "đáp án" trong tiếng Trung là gì?

a)

答案

b)

得意

c)

打印

d)

对话

31.

Từ "xin lỗi" trong tiếng Trung là gì?

a)

道歉

b)

打扰

c)

打针

d)

导游

32.

Từ "điều tra" trong tiếng Trung là gì?

a)

调查

b)

打招呼

c)

打折

d)

打印

33.

Từ "bụng" trong tiếng Trung là gì?

a)

肚子

b)

c)

导游

d)

答案

34.

Từ "vấn vân" trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

当时

c)

得意

d)

对面

35.

Từ "tin nhắn" trong tiếng Trung là gì?

a)

短信

b)

打针

c)

打招呼

d)

打折

36.

Từ "thẻ lên tàu" trong tiếng Trung là gì?

a)

登机牌

b)

导游

c)

打印

d)

答案

37.

Từ "rơi" trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

打针

c)

打招呼

d)

打折

38.

Từ "tiêm" trong tiếng Trung là gì?

a)

打针

b)

打招呼

c)

打折

d)

打印

39.

Từ "chào hỏi" trong tiếng Trung là gì?

a)

打招呼

b)

打针

c)

打折

d)

打印

40.

Từ "giảm giá" trong tiếng Trung là gì?

a)

打折

b)

打针

c)

打招呼

d)

打印

41.

Từ "làm phiền" trong tiếng Trung là gì?

a)

打扰

b)

打针

c)

打招呼

d)

打印

42.

Từ "trau chuốt, trang điểm" trong tiếng Trung là gì?

a)

打扮

b)

打针

c)

打招呼

d)

打印

43.

Từ "in ấn" trong tiếng Trung là gì?

a)

打印

b)

打针

c)

打招呼

d)

打折

44.

Từ "đắc ý" trong tiếng Trung là gì?

a)

得意

b)

c)

当时

d)

45.

Từ "trợ từ" trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

得意

c)

当时

d)

46.

Từ "lúc đó" trong tiếng Trung là gì?

a)

当时

b)

c)

d)

导游

47.

Từ "làm" trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

当时

c)

d)

导游

48.

Từ "đáy" trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

导游

c)

对面

d)

对话

49.

Từ "hướng dẫn viên du lịch" trong tiếng Trung là gì?

a)

导游

b)

对面

c)

对话

d)

答案

50.

Từ "đối diện" trong tiếng Trung là gì?

a)

对面

b)

对话

c)

答案

d)

导游

51.

Từ "hội thoại, đối thoại" trong tiếng Trung là gì?

a)

对话

b)

对面

c)

答案

d)

导游

52.

Từ "地球" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Địa cầu

b)

Địa điểm

c)

Địa chỉ

d)

Động tác

53.

Từ nào sau đây có nghĩa là "pháp luật" trong tiếng Trung?

a)

方法

b)

法律

c)

方向

d)

放松

54.

Từ "儿童" (ér tóng) được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Trẻ con

b)

Bố

c)

Phiền não

d)

Địa cầu

55.

Từ "翻译" (fān yì) có nghĩa là gì?

a)

Phiên dịch

b)

Phù hợp

c)

Phương pháp

d)

Phụ trách

56.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thư giãn" trong tiếng Trung?

a)

放松

b)

方向

c)

方法

d)

方面

57.

Nếu bạn muốn nói về "phương diện" trong tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

方面

b)

方法

c)

方向

d)

放松

58.

Từ "父亲" (fù qīn) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bố

b)

Trẻ con

c)

Địa cầu

d)

Địa chỉ

59.

Từ "低" (dī) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Thấp

b)

Mất

c)

Địa điểm

d)

Địa cầu

60.

Từ "发生" (fā shēng) có nghĩa là gì?

a)

Xảy ra

b)

Phù hợp

c)

Pháp luật

d)

Phương pháp

61.

Từ "烦恼" (fán nǎo) có nghĩa là gì?

a)

Phiền não

b)

Phương pháp

c)

Phương diện

d)

Phương hướng

62.

Từ "phức tạp" trong tiếng Trung là gì?

a)

富 (fù)

b)

复杂 (fù zá)

c)

发展 (fā zhǎn)

d)

购物 (gòu wù)

63.

Từ nào sau đây có nghĩa là "khách hàng" trong tiếng Trung?

a)

顾客 (gù kè)

b)

观众 (guān zhòng)

c)

过程 (guò chéng)

d)

挂 (guà)

64.

Quy trình trong tiếng Trung được viết là gì?

a)

过程 (guò chéng)

b)

规定 (guī dìng)

c)

管理 (guǎn lǐ)

d)

鼓励 (gǔ lì)

65.

Nếu bạn muốn nói "thay đổi" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

改变 (gǎi biàn)

b)

丰富 (fēng fù)

c)

付费 (fù kuǎn)

d)

购物 (gòu wù)

66.

Từ "nghỉ hè" trong tiếng Trung là gì?

a)

放弃 (fàng qì)

b)

放暑假 (fàng shǔ jià)

c)

房东 (fáng dōng)

d)

丰富 (fēng fù)

67.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cố ý" trong tiếng Trung?

a)

挂 (guà)

b)

故意 (gù yì)

c)

观众 (guān zhòng)

d)

规定 (guī dìng)

68.

Hãy chọn từ tiếng Trung đúng với nghĩa "mua sắm".

a)

购物 (gòu wù)

b)

过程 (guò chéng)

c)

规定 (guī dìng)

d)

管理 (guǎn lǐ)

69.

Từ "phong phú" trong tiếng Trung là gì?

a)

丰富 (fēng fù)

b)

富 (fù)

c)

复杂 (fù zá)

d)

发展 (fā zhǎn)

70.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nước hoa quả" trong tiếng Trung?

a)

果汁 (guǒ zhī)

b)

挂 (guà)

c)

购物 (gòu wù)

d)

规定 (guī dìng)

71.

Nếu bạn muốn nói "cổ vũ" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

鼓励 (gǔ lì)

b)

观众 (guān zhòng)

c)

过程 (guò chéng)

d)

管理 (guǎn lǐ)

72.

Từ "gǎn xiè" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

cảm ơn

b)

cảm giác

c)

cảm động

d)

quốc tế

73.

Từ nào sau đây có nghĩa là "phát thanh" trong tiếng Việt?

a)

guǎng bào

b)

guǎng gào

c)

guǎng bō

d)

gǎn bèi

74.

Từ "gōng zī" có nghĩa là gì?

a)

lương

b)

công phu

c)

hoạt động

d)

cái hộp

75.

Từ nào sau đây có nghĩa là "quốc tịch"?

a)

guó jì

b)

guó jí

c)

gǎn qíng

d)

gōng fū

76.

Từ "huǒ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

lửa

b)

nước

c)

mồ hôi

d)

hoạt bát

77.

Từ "hù shì" có nghĩa là gì?

a)

y tá

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

học sinh

78.

Từ nào sau đây có nghĩa là "hoạt động"?

a)

huó dòng

b)

huó bō

c)

hàn

d)

gōng tóng

79.

Từ "gōng fū" có nghĩa là gì?

a)

công phu

b)

quốc tế

c)

cảm động

d)

lương

80.

Từ "gǎn qíng" có nghĩa là gì?

a)

tình cảm

b)

cảm giác

c)

cảm ơn

d)

đủ

81.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chuyến bay"?

a)

háng bān

b)

hàn

c)

huó bō

d)

gōng tóng

82.

Từ tiếng Trung "怀疑" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nghi ngờ

b)

hồi ức

c)

tích cực

d)

kế hoạch

83.

Từ "厚" trong tiếng Trung được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

dày

b)

số

c)

hạ cánh

d)

kính

84.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mang internet" trong tiếng Việt?

a)

互联网 (hù lián wǎng)

b)

合格 (hé gé)

c)

降落 (jiàng luò)

d)

记者 (jì zhě)

85.

Từ "骄傲" (jiāo ào) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

tự hào, kiêu ngạo

b)

phóng viên

c)

tiết kiệm

d)

hạ thấp

86.

Từ nào sau đây có nghĩa là "kế hoạch" trong tiếng Việt?

a)

计划 (jì huà)

b)

解释 (jiě shì)

c)

记者 (jì zhě)

d)

积极 (jī jí)

87.

Nếu bạn muốn nói "giải thích" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

解释 (jiě shì)

b)

节约 (jié yuē)

c)

聚会 (jù huì)

d)

降低 (jiàng dī)

88.

Từ "邻区" (jiāo qū) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ngoại ô

b)

kính

c)

số

d)

tích cực

89.

Từ nào sau đây có nghĩa là "cảnh sát" trong tiếng Việt?

a)

警察 (jǐng chá)

b)

合适 (hé shì)

c)

记着 (jì zhě)

d)

降低 (jiàng dī)

90.

Từ "节约" (jié yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

tiết kiệm

b)

hồi ức

c)

hạ cánh

d)

thích hợp

91.

Nếu bạn muốn nói "tự tập" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

聚会 (jù huì)

b)

记者 (jì zhě)

c)

计划 (jì huà)

d)

合格 (hé gé)

92.

Từ tiếng Trung "继续" (jì xù) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tiếp tục

b)

kết quả

c)

kinh nghiệm

d)

căng thẳng

93.

Từ nào sau đây có nghĩa là "kết quả" trong tiếng Trung?

a)

经验 (jīng yàn)

b)

结果 (jié guǒ)

c)

经济 (jīng jì)

d)

教育 (jiào yù)

94.

Từ "jīng yàn" trong tiếng Trung được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

kinh nghiệm

b)

kinh tế

c)

hấp dẫn

d)

giáo dục

95.

Từ nào sau đây có nghĩa là "căng thẳng" trong tiếng Việt?

a)

紧张 (jǐn zhāng)

b)

精彩 (jīng cǎi)

c)

竞争 (jìng zhēng)

d)

教授 (jiào shòu)

96.

Từ "精彩" (jīng cǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

hấp dẫn

b)

cạnh tranh

c)

tích lũy

d)

giáo sư

97.

Nếu bạn muốn nói "giáo dục" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

教育 (jiào yù)

b)

教授 (jiào shòu)

c)

技术 (jì shù)

d)

建议 (jiàn yì)

98.

Từ "奖学金" (jiǎng jīn) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

học bổng

b)

đồ gia dụng

c)

kỹ thuật

d)

kiên trì

99.

Từ nào sau đây có nghĩa là "từ chối" trong tiếng Trung?

a)

拒绝 (jù jué)

b)

接受 (jiē shòu)

c)

经验 (jīng yàn)

d)

经济 (jīng jì)

100.

Từ "家具" (jiā jù) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

đồ gia dụng

b)

học bổng

c)

giáo sư

d)

kỹ thuật