Font size
WorksheetsQuiz về Từ vựng Tiếng Trung
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Từ vựng nào có nghĩa là "tình yêu" trong tiếng Trung?
ái qíng
bǎo hù
bì yè
bǎo zhèng
Pinyin của từ "bánh bao" là gì?
bāo zi
bǎi fēn zhī
bǎo qiàn
bǎo hù
Từ "biểu diễn" trong tiếng Trung là gì?
biǎo yǎn
bǎo zhèng
bì yè
bǎng
Từ nào dưới đây có nghĩa là "đăng kí"?
bào míng
bǎo hù
bǎng
bì yè
Từ "bì yè" có nghĩa là gì?
tốt nghiệp
bánh bao
ôm
đồng thời
Từ nào có nghĩa là "đảm bảo, cam đoan"?
bǎo zhèng
bǎo qiàn
bǎng
bǎi fēn zhī
Từ "bǎi fēn zhī" dùng để chỉ điều gì?
phần trăm (%)
tình yêu
bánh
ôm
Nếu bạn muốn nói "xin lỗi" bằng tiếng Trung, bạn dùng từ nào?
bǎo qiàn
bǎo hù
bāng
bì yè
Từ "biǎo gé" có nghĩa là gì?
bảng biểu
bánh bao
tốt nghiệp
ôm
Từ nào dưới đây có nghĩa là "che chở, bảo vệ"?
bǎo hù
bǎo zhèng
bǎng
bǎi fēn zhī
Từ "bó shì" có nghĩa là gì?
tiến sĩ
tốt nghiệp
bánh bao
ôm
Từ "biǎo shì" có nghĩa là gì?
biểu thị, cho thấy
bánh bao
tốt nghiệp
ôm
Từ "bì lǎn" có nghĩa là gì?
lần
tốt nghiệp
bánh bao
ôm
Từ "bì rú" có nghĩa là gì?
ví dụ như
bánh bao
tốt nghiệp
ôm
Từ "bù fèn" có nghĩa là gì?
bộ phận, phần
bánh bao
tốt nghiệp
ôm
Từ "不管" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
lau
bất kể
thành công
phòng bếp
Từ nào sau đây có nghĩa là "Trường Thành" trong tiếng Trung?
长江
长城
词语
材料
Từ "成功" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
thành công
đoán
giữ, tiết kiệm, tồn
hút thuốc
Từ "窗户" trong tiếng Trung dùng để chỉ gì?
cửa sổ
phòng vệ sinh
phòng bếp
tài liệu
Từ nào sau đây có nghĩa là "gần như" trong tiếng Việt?
差不多
参观
成为
材料
Nếu bạn muốn nói "ra đời" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
出生
重新
词语
成为
Từ "粗心" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
thô lỗ, cẩu thả
đoán
hút thuốc
thành công
Từ "餐厅" trong tiếng Trung dùng để chỉ nơi nào?
căng tin, nhà ăn
phòng vệ sinh
phòng bếp
cửa sổ
Từ "材料" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tài liệu
đoán
thành công
phòng bếp
Từ "吃惊" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
ngạc nhiên
đoán
giữ, tiết kiệm, tồn
hút thuốc
Từ "xuất hiện" trong tiếng Trung là gì?
出现
出差
出发
乘坐
Từ nào sau đây có nghĩa là "đi công tác" trong tiếng Trung?
出差
答案
导游
打针
Từ "fax, bản fax" được dịch sang tiếng Trung là gì?
传真
调查
打印
答案
Từ "ngồi xe" trong tiếng Trung là gì?
乘坐
打针
导游
打招呼
Từ "đáp án" trong tiếng Trung là gì?
答案
得意
打印
对话
Từ "xin lỗi" trong tiếng Trung là gì?
道歉
打扰
打针
导游
Từ "điều tra" trong tiếng Trung là gì?
调查
打招呼
打折
打印
Từ "bụng" trong tiếng Trung là gì?
肚子
底
导游
答案
Từ "vấn vân" trong tiếng Trung là gì?
等
当时
得意
对面
Từ "tin nhắn" trong tiếng Trung là gì?
短信
打针
打招呼
打折
Từ "thẻ lên tàu" trong tiếng Trung là gì?
登机牌
导游
打印
答案
Từ "rơi" trong tiếng Trung là gì?
掉
打针
打招呼
打折
Từ "tiêm" trong tiếng Trung là gì?
打针
打招呼
打折
打印
Từ "chào hỏi" trong tiếng Trung là gì?
打招呼
打针
打折
打印
Từ "giảm giá" trong tiếng Trung là gì?
打折
打针
打招呼
打印
Từ "làm phiền" trong tiếng Trung là gì?
打扰
打针
打招呼
打印
Từ "trau chuốt, trang điểm" trong tiếng Trung là gì?
打扮
打针
打招呼
打印
Từ "in ấn" trong tiếng Trung là gì?
打印
打针
打招呼
打折
Từ "đắc ý" trong tiếng Trung là gì?
得意
得
当时
底
Từ "trợ từ" trong tiếng Trung là gì?
得
得意
当时
底
Từ "lúc đó" trong tiếng Trung là gì?
当时
当
底
导游
Từ "làm" trong tiếng Trung là gì?
当
当时
底
导游
Từ "đáy" trong tiếng Trung là gì?
底
导游
对面
对话
Từ "hướng dẫn viên du lịch" trong tiếng Trung là gì?
导游
对面
对话
答案
Từ "đối diện" trong tiếng Trung là gì?
对面
对话
答案
导游
Từ "hội thoại, đối thoại" trong tiếng Trung là gì?
对话
对面
答案
导游
Từ "地球" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Địa cầu
Địa điểm
Địa chỉ
Động tác
Từ nào sau đây có nghĩa là "pháp luật" trong tiếng Trung?
方法
法律
方向
放松
Từ "儿童" (ér tóng) được dịch sang tiếng Việt là gì?
Trẻ con
Bố
Phiền não
Địa cầu
Từ "翻译" (fān yì) có nghĩa là gì?
Phiên dịch
Phù hợp
Phương pháp
Phụ trách
Từ nào sau đây có nghĩa là "thư giãn" trong tiếng Trung?
放松
方向
方法
方面
Nếu bạn muốn nói về "phương diện" trong tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
方面
方法
方向
放松
Từ "父亲" (fù qīn) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bố
Trẻ con
Địa cầu
Địa chỉ
Từ "低" (dī) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Thấp
Mất
Địa điểm
Địa cầu
Từ "发生" (fā shēng) có nghĩa là gì?
Xảy ra
Phù hợp
Pháp luật
Phương pháp
Từ "烦恼" (fán nǎo) có nghĩa là gì?
Phiền não
Phương pháp
Phương diện
Phương hướng
Từ "phức tạp" trong tiếng Trung là gì?
富 (fù)
复杂 (fù zá)
发展 (fā zhǎn)
购物 (gòu wù)
Từ nào sau đây có nghĩa là "khách hàng" trong tiếng Trung?
顾客 (gù kè)
观众 (guān zhòng)
过程 (guò chéng)
挂 (guà)
Quy trình trong tiếng Trung được viết là gì?
过程 (guò chéng)
规定 (guī dìng)
管理 (guǎn lǐ)
鼓励 (gǔ lì)
Nếu bạn muốn nói "thay đổi" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
改变 (gǎi biàn)
丰富 (fēng fù)
付费 (fù kuǎn)
购物 (gòu wù)
Từ "nghỉ hè" trong tiếng Trung là gì?
放弃 (fàng qì)
放暑假 (fàng shǔ jià)
房东 (fáng dōng)
丰富 (fēng fù)
Từ nào sau đây có nghĩa là "cố ý" trong tiếng Trung?
挂 (guà)
故意 (gù yì)
观众 (guān zhòng)
规定 (guī dìng)
Hãy chọn từ tiếng Trung đúng với nghĩa "mua sắm".
购物 (gòu wù)
过程 (guò chéng)
规定 (guī dìng)
管理 (guǎn lǐ)
Từ "phong phú" trong tiếng Trung là gì?
丰富 (fēng fù)
富 (fù)
复杂 (fù zá)
发展 (fā zhǎn)
Từ nào sau đây có nghĩa là "nước hoa quả" trong tiếng Trung?
果汁 (guǒ zhī)
挂 (guà)
购物 (gòu wù)
规定 (guī dìng)
Nếu bạn muốn nói "cổ vũ" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
鼓励 (gǔ lì)
观众 (guān zhòng)
过程 (guò chéng)
管理 (guǎn lǐ)
Từ "gǎn xiè" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
cảm ơn
cảm giác
cảm động
quốc tế
Từ nào sau đây có nghĩa là "phát thanh" trong tiếng Việt?
guǎng bào
guǎng gào
guǎng bō
gǎn bèi
Từ "gōng zī" có nghĩa là gì?
lương
công phu
hoạt động
cái hộp
Từ nào sau đây có nghĩa là "quốc tịch"?
guó jì
guó jí
gǎn qíng
gōng fū
Từ "huǒ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
lửa
nước
mồ hôi
hoạt bát
Từ "hù shì" có nghĩa là gì?
y tá
bác sĩ
giáo viên
học sinh
Từ nào sau đây có nghĩa là "hoạt động"?
huó dòng
huó bō
hàn
gōng tóng
Từ "gōng fū" có nghĩa là gì?
công phu
quốc tế
cảm động
lương
Từ "gǎn qíng" có nghĩa là gì?
tình cảm
cảm giác
cảm ơn
đủ
Từ nào sau đây có nghĩa là "chuyến bay"?
háng bān
hàn
huó bō
gōng tóng
Từ tiếng Trung "怀疑" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nghi ngờ
hồi ức
tích cực
kế hoạch
Từ "厚" trong tiếng Trung được dịch sang tiếng Việt là gì?
dày
số
hạ cánh
kính
Từ nào sau đây có nghĩa là "mang internet" trong tiếng Việt?
互联网 (hù lián wǎng)
合格 (hé gé)
降落 (jiàng luò)
记者 (jì zhě)
Từ "骄傲" (jiāo ào) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
tự hào, kiêu ngạo
phóng viên
tiết kiệm
hạ thấp
Từ nào sau đây có nghĩa là "kế hoạch" trong tiếng Việt?
计划 (jì huà)
解释 (jiě shì)
记者 (jì zhě)
积极 (jī jí)
Nếu bạn muốn nói "giải thích" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
解释 (jiě shì)
节约 (jié yuē)
聚会 (jù huì)
降低 (jiàng dī)
Từ "邻区" (jiāo qū) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ngoại ô
kính
số
tích cực
Từ nào sau đây có nghĩa là "cảnh sát" trong tiếng Việt?
警察 (jǐng chá)
合适 (hé shì)
记着 (jì zhě)
降低 (jiàng dī)
Từ "节约" (jié yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
tiết kiệm
hồi ức
hạ cánh
thích hợp
Nếu bạn muốn nói "tự tập" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
聚会 (jù huì)
记者 (jì zhě)
计划 (jì huà)
合格 (hé gé)
Từ tiếng Trung "继续" (jì xù) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tiếp tục
kết quả
kinh nghiệm
căng thẳng
Từ nào sau đây có nghĩa là "kết quả" trong tiếng Trung?
经验 (jīng yàn)
结果 (jié guǒ)
经济 (jīng jì)
教育 (jiào yù)
Từ "jīng yàn" trong tiếng Trung được dịch sang tiếng Việt là gì?
kinh nghiệm
kinh tế
hấp dẫn
giáo dục
Từ nào sau đây có nghĩa là "căng thẳng" trong tiếng Việt?
紧张 (jǐn zhāng)
精彩 (jīng cǎi)
竞争 (jìng zhēng)
教授 (jiào shòu)
Từ "精彩" (jīng cǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
hấp dẫn
cạnh tranh
tích lũy
giáo sư
Nếu bạn muốn nói "giáo dục" bằng tiếng Trung, bạn sẽ dùng từ nào?
教育 (jiào yù)
教授 (jiào shòu)
技术 (jì shù)
建议 (jiàn yì)
Từ "奖学金" (jiǎng jīn) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
học bổng
đồ gia dụng
kỹ thuật
kiên trì
Từ nào sau đây có nghĩa là "từ chối" trong tiếng Trung?
拒绝 (jù jué)
接受 (jiē shòu)
经验 (jīng yàn)
经济 (jīng jì)
Từ "家具" (jiā jù) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
đồ gia dụng
học bổng
giáo sư
kỹ thuật
