wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Rặn Đẻ Quá Yếu ở Gia Súc

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm "rặn đẻ quá yếu" ở gia súc mô tả tình trạng nào?

a)

Cổ tử cung đóng kín hoàn toàn suốt thai kỳ

b)

Âm đạo giãn rộng bất thường trong lúc đẻ

c)

Thai phát triển quá nhanh trong tử cung mẹ

d)

Cơn co tử cung yếu, thai không được đẩy ra

2.

Thể nguyên phát của rặn đẻ quá yếu thường xuất hiện vào giai đoạn nào của sinh đẻ?

a)

Sau khi thai đã ra ngoài một phần

b)

Thời kỳ đầu của quá trình sinh đẻ

c)

Giai đoạn phục hồi sau sinh

d)

Ngay trước khi giao phối lần tiếp theo

3.

Trong thể thứ phát của rặn đẻ quá yếu, đặc điểm ban đầu thường gặp là gì?

a)

Cơn co tử cung bình thường rồi yếu dần

b)

Cổ tử cung đóng kín hoàn toàn

c)

Thai quay đầu ngược chiều khung chậu

d)

Màng thai rách ngay khi bắt đầu chuyển dạ

4.

Nguyên nhân dinh dưỡng-quản lý nào có thể dẫn đến rặn đẻ quá yếu thể nguyên phát?

a)

Cho ăn nhiều chất xơ thô sau sinh

b)

Bổ sung khoáng quá mức liên tục

c)

Khẩu phần thiếu, chăm sóc và vận động kém

d)

Tiêm kháng sinh định kỳ trong thai kỳ

5.

Dịch thai quá nhiều gây hiệu ứng nào đối với tử cung?

a)

Gây hoại tử thành tử cung

b)

Tăng tiết nhầy âm đạo tức thì

c)

Làm cổ tử cung đóng lại sớm

d)

Làm tử cung dãn ra quá mức

6.

Bất thường nào của mẹ có thể góp phần gây rặn đẻ quá yếu thể nguyên phát?

a)

Viêm phổi mãn tính kéo dài

b)

Dị hình hoặc rối loạn nội tiết tuyến yên

c)

Thiếu men tiêu hóa ở dạ cỏ

d)

Tổn thương gan do độc tố nấm

7.

Thể thứ hai của rặn đẻ quá yếu có thể xuất hiện khi nào dù cơ bình thường?

a)

Khi mẹ bị sốt nhẹ trước sinh

b)

Khi cổ tử cung mở hoàn toàn sớm

c)

Khi thai có trọng lượng trung bình khỏe mạnh

d)

Khi tư thế và hướng của thai không bình thường

8.

Đường sinh dục hẹp hoặc thai quá to thường gây hệ quả gì?

a)

Tăng co bóp tử cung quá mức liên tục

b)

Thai ra dễ dàng trong thời gian ngắn

c)

Không phù hợp với xoang chậu, khó đẩy thai

d)

Cổ tử cung mở nhanh bất thường

9.

Dấu hiệu lâm sàng nào gợi ý rặn đẻ quá yếu kéo dài?

a)

Âm đạo khô hoàn toàn suốt quá trình

b)

Thai đẩy ra nhanh chỉ sau vài phút

c)

Nhiều lần rặn mà thai không ra ngoài

d)

Mẹ không có biểu hiện mệt khi rặn

10.

Khi khám âm đạo thấy cổ tử cung mở to, hoa nở mềm và thai ở trước tử cung nhưng không lọt, điều này phù hợp với nhận định nào?

a)

Âm hộ bị rách nặng do cơn co mạnh

b)

Rặn đẻ quá yếu làm tiến trình bị đình trệ

c)

Thai đã chết và tự tiêu hủy trong tử cung

d)

Cổ tử cung co thắt gây đau dữ dội

11.

Biến chứng nếu phát hiện muộn và điều trị không kịp thời ở rặn đẻ quá yếu là gì?

a)

Màng thai dày lên và dai hơn

b)

Thai chết, bệnh lý trở nên trầm trọng hơn

c)

Mẹ tăng sản xuất sữa tức thời

d)

Thai sinh non nhưng vẫn khỏe mạnh

12.

Trong thể thứ phát, ban đầu mẹ có thể có điều gì bình thường?

a)

Sức co bóp tử cung và thành bụng

b)

Âm đạo tiết dịch rất ít hoặc không

c)

Cổ tử cung mở hoàn toàn nhanh

d)

Thai tự chỉnh tư thế đúng vị trí

13.

Hậu quả nghiêm trọng cho mẹ khi rặn đẻ quá yếu có thể bao gồm?

a)

Bại liệt sau khi đẻ, tử cung hồi phục kém

b)

Giãn dây chằng chân trước cấp tính

c)

Tăng cân nhanh sau sinh tức thời

d)

Hạ đường huyết kéo dài nhiều ngày

14.

Khi quyết định điều trị, yếu tố nào cần được đánh giá?

a)

Giai đoạn sinh đẻ và độ mở cổ tử cung

b)

Màu lông thai và giống bố mẹ

c)

Số lần động dục gần đây của mẹ

d)

Mức tiếng kêu của mẹ khi rặn

15.

Một tiêu chí điều trị quan trọng là gì liên quan đến thai?

a)

Thai mang song thai cùng trứng

b)

Thai có đuôi dài hay ngắn bất thường

c)

Thai có tai cụp hay dựng lên

d)

Thai sống hay chết được xác định

16.

Nếu ở thời kỳ đầu thai còn sống và cổ tử cung mở chưa hoàn toàn, biện pháp nào có thể áp dụng ở gia súc

4 lines
17.

Câu 16 , Nếu ở thời kỳ đầu thai còn sống và cổ tử cung mở chưa hoàn toàn, biện pháp nào có thể áp dụng ở gia súc lớn?

a)

Tiêm kháng sinh phổ rộng liều cao ngay

b)

Dùng gây mê toàn thân kéo dài vài giờ

c)

Cố định mẹ nằm nghiêng hoàn toàn

d)

Qua trực tràng kích thích tử cung co bóp mạnh

18.

Câu 17, Ở gia súc nhỏ, hỗ trợ co bóp có thể thực hiện bằng cách nào?

a)

Xoa bóp thành bụng và thụt nước ấm 50°C

b)

Kích thích bằng điện ở vùng hông lưng

c)

Buộc dây vào chân thai kéo mạnh liên tục

d)

Cho uống nhiều nước lạnh để giảm đau

19.

Câu 18 , Trong điều trị rặn đẻ quá yếu, liều Ergotin tiêm cho ngựa thường là bao nhiêu?

a)

6-8 ml tiêm bắp

b)

10-12 ml tiêm bắp

c)

3-5 ml tiêm dưới da

d)

15-20 ml tiêm tĩnh mạch

20.

Câu 19 , Liều Oxytocin thường dùng cho gia súc lớn trong rặn đẻ quá yếu là bao nhiêu?

a)

6-8 ml mỗi lần

b)

15-20 ml mỗi lần

c)

10-12 ml mỗi lần

d)

2-5 ml mỗi lần

21.

Câu 20 , Dung dịch Glucose hỗ trợ sức trợ lực thường dùng với nồng độ nào?

a)

5-30% tiêm tĩnh mạch

b)

10% uống trực tiếp

c)

30-50% tiêm bắp

d)

5% truyền dưới da

22.

Câu 21 , Điều kiện bắt buộc trước khi dùng thuốc kích thích co bóp tử cung là gì?

a)

Cổ tử cung mở hoàn toàn

b)

Thai đã chết hẳn

c)

Dạ con co bóp đều

d)

Âm đạo được sát trùng

23.

Câu 22 , Khi cổ tử cung mở ít và hướng thai chưa bình thường, cần làm gì trước khi dùng thuốc?

a)

Tiêm Oxytocin ngay

b)

Can thiệp sửa hướng thai, nong cổ tử cung

c)

Chỉ truyền Glucose

d)

Chờ rặn tự nhiên kéo dài

24.

Câu 23 : Trong phương pháp thủ thuật kéo thai, dụng cụ kéo cần xử lý thế nào?

a)

Nhúng nước ấm rồi kéo nhanh

b)

Được vô trùng, làm trơn bằng vaselin hay glycerin

c)

Không cần bôi trơn để tăng ma sát

d)

Buộc dây thừng khô, kéo mạnh liên tục

25.

Câu 24 , Khi kéo thai phải kết hợp với gì để hướng đúng theo trục xoang chậu?

a)

Co rặn của con mẹ

b)

Ép thành bụng liên tục

c)

Kéo giật từng nhịp

d)

Ngưng rặn để trán

26.

Câu 25 , Nếu các biện pháp điều trị rặn đẻ quá yếu không hiệu quả, bước cuối cùng là gì?

a)

Chờ chuyển dạ tự nhiên

b)

Tiếp tục truyền Glucose

c)

Mổ bụng lấy thai

d)

Tăng liều Oxytocin

27.

Câu 26, Trong chăm sóc phòng bệnh, nên khám thai vào thời điểm nào?

a)

Khi thai đã chết

b)

Chỉ khi kéo dài chuyển dạ

c)

Sau khi sinh hoàn toàn

d)

Trước khi gia súc biểu hiện rặn mạnh

28.

Câu 27 , Rặn đẻ quá mạnh thường gặp ở loài nào nhiều hơn?

a)

Lợn, dê

b)

Gia cầm

c)

Ngựa, trâu, bò

d)

Chó, mèo

29.

Câu 28 , Nguyên nhân chính gây rặn đẻ quá mạnh liên quan đến thai là gì?

a)

Chiều hướng và tư thế thai không bình thường

b)

Âm đạo quá rộng

c)

Thai quá nhỏ dễ lọt

d)

Nước ối quá ít

30.

Câu 29 : Dùng thuốc kích thích co bóp sai liều có thể gây hậu quả nào?

a)

Tử cung co bóp dữ dội liên tục

b)

Thai tự xoay thuận nhanh

c)

Giảm rặn hoàn toàn

d)

Tăng tiết progesterone

31.

Câu 30 , Triệu chứng nguy hiểm của rặn đẻ quá mạnh khi thai không thuận có thể dẫn đến gì?

a)

Vỡ tử cung, sa âm đạo, thai bị chết ngạt

b)

Tụt huyết áp nhẹ rồi hồi phục

c)

Thai ra nhanh an toàn

d)

Chỉ đau bụng thoáng qua

32.

Câu 31 , Chất trung gian nội sinh nào có thể liên quan đến co bóp mạnh bất thường?

a)

Acetylcholin tiết nhiều

b)

Serotonin giảm mạnh

c)

Dopamin tăng nhẹ

d)

Adrenalin giảm thấp

33.

Câu 32, Trong đẻ khô, nguyên nhân chính khiến đường sinh dục thiếu bôi trơn là gì?

a)

Vỡ ối sớm làm dịch thoát ra ngoài

b)

Thai quá lớn đè ép cổ tử cung

c)

Cơn co tử cung yếu và ngắt quãng

d)

Mẹ uống ít nước trong thai kỳ

34.

Câu 33 , Biện pháp bôi trơn tại chỗ thường dùng khi đẻ khô là gì?

a)

Paraphin hoặc glycerin vào tử cung

b)

Dung dịch muối ưu trương ngoài âm hộ

c)

Thuốc kháng sinh tiêm bắp định kỳ

d)

Nước đường đưa bằng miệng cho mẹ

35.

Trong đẻ khô, vì sao bào thai khó lọt qua đường sinh dục?

a)

Màng thai rách, không còn dịch ối

b)

Cổ tử cung đóng kín hoàn toàn

c)

Thai ngược làm mất hướng xoay

d)

Âm môn phù nề do viêm cấp

36.

Sau khi bôi trơn điều trị đẻ khô, thủ thuật quan trọng cần thực hiện là gì?

a)

Tiêm morphin để giảm co bóp

b)

Khâu cố định âm môn bằng chỉ

c)

Kỹ thuật đỡ để lấy bào thai ra ngoài

d)

Đặt mẹ nằm đầu cao giảm áp

37.

Hẹp xương chậu được xác định khi bào thai không thể lọt qua đâu?

a)

Buồng tử cung giai đoạn đầu

b)

Ống cổ tử cung chưa mở hết

c)

Âm đạo ngay sau mép âm môn

d)

Xoang chậu dù cổ tử cung mở

38.

Phân loại hẹp xương chậu gồm các dạng nào?

a)

Bẩm sinh, sinh lý, bệnh lý

b)

Cấp tính, mạn tính, tái phát

c)

Do mẹ, do thai, do môi trường

d)

Chức năng, cấu trúc, hỗn hợp

39.

Nguyên nhân hẹp xương chậu bệnh lý thường gặp là gì?

a)

Thiếu dịch ối kéo dài

b)

Cơn co yếu không hiệu quả

c)

Gãy, mẻ, méo xương gây ra

d)

Thai lớn vượt quá tầm

40.

Trong thực tế, dạng hẹp xương chậu nào gặp nhiều hơn?

a)

Sinh lý do phát triển chưa hoàn toàn

b)

Bẩm sinh do dị dạng bẩm tật

c)

Bệnh lý do chấn thương xương

d)

Chức năng do co cơ bất thường

41.

Yếu tố chăm sóc nuôi dưỡng nào làm tăng nguy cơ hẹp xương chậu sinh lý?

a)

Bổ sung vitamin quá liều kéo dài

b)

Huấn luyện vận động cường độ cao

c)

Chăm sóc kém, phối giống quá sớm

d)

Tăng khẩu phần khoáng vi lượng

42.

Kích thước đường kính dọc trước của xương chậu ngựa bình thường là bao nhiêu?

a)

20-21 cm ở ngựa

b)

26-28 cm ở ngựa

c)

18-19 cm ở ngựa

d)

23-24 cm ở ngựa

43.

Dấu hiệu trước đẻ gợi ý hẹp xương chậu ở gia súc mẹ là gì?

a)

Mất phản xạ rặn hoàn toàn

b)

Cổ tử cung chưa mở hoàn toàn

c)

Âm môn sưng nóng đỏ rõ rệt

d)

Vật rặn mạnh đúng quy luật, bộ phận thai không lộ

44.

Trong hẹp xương chậu, nếu bào thai nhỏ và tư thế bình thường, điều gì vẫn xảy ra?

a)

Sức rặn mạnh nhưng thai không ra

b)

Thai xoay ngược bắt buộc

c)

Cổ tử cung đóng lại ngay

d)

Âm đạo giãn quá mức

45.

Mục tiêu khi dùng gây tê lỗm khum đuôi trong xử trí rặn mạnh kéo dài là gì?

a)

Ức chế hiện tượng rặn bất thường

b)

Làm cổ tử cung mở nhanh hơn

c)

Kích thích tiết thêm dịch ối

d)

Tăng nhịp tim của bào thai

46.

Sau xử trí đẻ khô bằng chất nhờn, điều gì cần lưu ý để tránh biến chứng?

a)

Tiêm rượu trắng giảm đau cấp

b)

Khâu kín âm đạo để cầm máu

c)

Bảo tồn đường sinh dục, tránh bít tắc

d)

Kéo thai bằng lực tối đa liên tục

47.

Hẹp cổ tử cung là tình trạng nào trong quá trình đẻ?

a)

Cơn co bóp bình thường nhưng thai không lọt

b)

Thai lọt dễ dàng qua eo trên khung chậu

c)

Cơn co yếu và cổ tử cung mở hết

d)

Không có cơn co và âm đạo giãn rộng

48.

Nguyên nhân làm cổ tử cung mở chậm thường gặp khi đẻ sớm là gì?

a)

Khung chậu quá rộng bẩm sinh

b)

Lớp cơ chưa mềm và thấm dịch kém

c)

Âm đạo tăng đàn hồi quá mức

d)

Bụng mẹ co cứng bất thường

49.

Biểu hiện lâm sàng điển hình của hẹp cổ tử cung là gì?

a)

Bầu vú teo nhỏ và mất sữa sớm

b)

Dấu hiệu chuyển dạ rõ nhưng thai không lọt

c)

Âm hộ khô và không phù nề

d)

Không có dấu hiệu chuyển dạ nào xuất hiện

50.

Thời điểm thường cổ tử cung mở hoàn toàn sau khi thấm dịch đầy đủ là bao lâu?

a)

Sau 48-72 giờ bắt buộc

b)

Không thể xác định theo thời gian

c)

Ngay lập tức sau 1-2 giờ

d)

Khoảng 12-36 giờ sau thấm dịch

51.

Biện pháp kích thích cổ tử cung mở rộng ban đầu khi mở chậm là gì?

a)

Chườm lạnh vùng bụng dưới

b)

Thuốc co hồi tử cung liều cao

c)

Tiêm an thần giảm đau sâu

d)

Vải mềm n

52.

Câu 50, Biện pháp kích thích cổ tử cung mở rộng ban đầu khi mở chậm là gì?

a)

Chườm lạnh vùng bụng dưới

b)

Thuốc co hồi tử cung liều cao

c)

Tiêm an thần giảm đau sâu

d)

Vải mềm nhúng nước ấm áp trực tiếp

53.

Câu 51, Sau kích thích bằng nước ấm, thủ thuật nào được áp dụng nếu cổ tử cung mở chậm?

a)

Bơm khí làm giãn lòng tử cung

b)

Mổ bụng lấy thai ngay lập tức

c)

Kéo bào thai theo nhịp cơn rặn

d)

Dùng kháng sinh liều cao kéo dài

54.

Câu 52, Khi cổ tử cung không mở do biến đổi bệnh lý hoàn toàn, hướng xử trí nào là đúng?

a)

Ngừng cơn co bằng thuốc giảm co

b)

Rạch dọc nếp nhăn cổ tử cung rồi kéo thai ra

c)

Tiếp tục chờ đợi thêm 24 giờ

d)

Chỉ dùng dầu nhờn bôi trơn nhiều lần

55.

Câu 53, Hậu quả lâu dài sau rách cổ tử cung lành sẹo thường gặp là gì?

a)

Giảm nguy cơ sa tử cung vĩnh viễn

b)

Tăng đàn hồi và mở nhanh hơn

c)

Hẹp cổ tử cung gây khó sinh lần sau

d)

Không ảnh hưởng đến lần sinh kế tiếp

56.

Câu 56, Khi khung chậu mẹ quá hẹp và thai to, hậu quả nào có thể xảy ra?

a)

Âm đạo mở quá mức gây sa nội tạng

b)

Thai bị ngạt và không lọt vào xương chậu

c)

Cổ tử cung đóng kín nhưng an toàn

d)

Thai xoay nhanh và ra ngoài sớm

57.

Câu 57, Khám trực tràng và âm đạo giúp xác định điều gì trong hẹp cổ tử cung?

a)

Độ phù nề của âm hộ và tầng sinh

b)

Kích thước và tính chất lòng cổ tử cung

c)

Mức đường huyết của sản phụ

d)

Vị trí nhau bám trên đáy tử cung

58.

Câu 64, Thời gian bình thường thải nhau thai ở ngựa là bao lâu?

a)

30 phút đến 2 giờ

b)

20 - 60 phút

c)

4 - 6 giờ

d)

10 - 60 phút

59.

Câu 65, Ở trâu, thời gian thải nhau thai bình thường thường là bao lâu?

a)

10 - 60 phút

b)

20 - 60 phút

c)

30 phút đến 2 giờ

d)

4 - 6 giờ

60.

Câu 66, Nếu quá thời trung bình, nhau thai còn nằm lại trong tử cung gọi là gì?

a)

Sát nhau

b)

Sa tử cung

c)

Vỡ tử cung

d)

Viêm niêm mạc tử cung

61.

Thể sát nhau hoàn toàn được định nghĩa như thế nào?

a)

Toàn bộ hệ thống nhau thai con còn dính với niêm mạc tử cung ở cả hai sừng

b)

Chỉ một phần màng nhau còn dính ở cổ tử cung

c)

Màng nhau đã tách rời nhưng núm nhau vẫn còn

d)

Chỉ phía sừng tử cung không thai còn dính

62.

Thể sát nhau không hoàn toàn mô tả đúng là gì?

a)

Niêm mạc âm đạo phù nề làm nhau khó ra

b)

Một phần màng nhau và ít núm nhau còn dính

c)

Toàn bộ nhau thai dính ở hai sừng tử cung

d)

Phía sừng tử cung không thai, nhau thai còn tách ra khỏi niêm mạc tử cung mẹ

63.

Thể sát nhau từng phần có đặc điểm nào sau đây?

a)

Niêm mạc âm hộ phù làm nhau không thoát

b)

Một phần màng và vài núm nhau còn dính, đa phần đã tách

c)

Chỉ cổ tử cung còn giữ lại màng nhau

d)

Cả hệ thống nhau thai còn bám chặt

64.

Nguyên nhân trực tiếp sau khi sổ thai dẫn đến sát nhau liên quan đến cơ tử cung là gì?

a)

Tử cung co bóp yếu, sức rặn của mẹ giảm dần

b)

Tử cung co cứng quá mức sau sinh

c)

Cổ tử cung đóng hoàn toàn ngay sau sinh

d)

Âm đạo giãn quá mức và chảy máu nhiều

65.

Thiếu khoáng nào trong khẩu phần cuối thai kỳ dễ gây sát nhau?

a)

Natri

b)

Canxi

c)

Phốt pho

d)

Magie

66.

Yếu tố cơ thể mẹ nào làm giảm độ đàn tính và sức co bóp tử cung sau sinh?

a)

Quá gầy hoặc quá béo, đẻ sinh đôi, thai quá to, dịch thai nhiều

b)

Mẹ trưởng thành, thể trạng bình thường

c)

Khẩu phần giàu khoáng và vitamin

d)

Vận động hợp lý suốt thai kỳ

67.

Ở bò, dấu hiệu nào sớm nhất cho thấy nhau thai còn treo một phần ở âm môn sau khi đẻ?

a)

Màng nhau mỏng trong suốt lộ ở âm môn

b)

Đuôi vẫy mạnh kèm rặn liên tục

c)

Sốt cao kèm thở nhanh bất thường

d)

Niêm dịch màu nâu chảy liên tục

68.

Sau 2-3 ngày nhau thai không thải ra ở bò, biến đổi nào thường xảy ra trong tử cung?

a)

Niêm mạc khô lại và đóng vảy

b)

Cơ tử cung giãn tối đa không co bóp

c)

Vi khuẩn phát triển nhanh gây thối rữa

d)

Mạch máu co lại giảm tưới máu

69.

Ở mùa hè, sau 1-2 ngày sát nhau ở bò, hiện tượng nào nổi bật?

a)

Âm hộ khô ráo không dịch

b)

Bò ăn khỏe và tiết sữa tăng

c)

Thân nhiệt luôn thấp và run rẩy

d)

Nhau thai nhũn nát và có mùi hôi thối

70.

Biểu hiện toàn thân nào cho thấy bò có nguy cơ trúng độc do sát nhau nặng?

a)

Sốt cao, ăn kém, giảm tiết sữa

b)

Da lạnh ẩm, lông bóng mượt

c)

Nhịp tim giảm, ngủ nhiều

d)

Khát nước tăng nhưng vẫn ăn khỏe

71.

Dịch thải ra ở bò bị sát nhau có đặc điểm gì dễ bám dính vào gốc đuôi và hai bên mông?

a)

Khô lại sau khi chảy ra ngoài

b)

Loãng như huyết thanh sạch

c)

Trong suốt như nước lã

d)

Màu xanh đậm có mùi thơm

72.

Nếu sát nhau toàn phần kéo dài 6-8 ngày ở bò mà không thải ra, hậu quả nào có thể xảy ra?

a)

Thân nhiệt hạ xuống dưới 35°C

b)

Tử cung co hồi nhanh và khỏe mạnh

c)

Tăng tiết sữa đột ngột không rõ nguyên do

d)

Nhiễm trùng huyết dẫn đến chết

73.

Ở ngựa, sau 18-24 giờ sát nhau toàn phần thường xuất hiện dấu hiệu nào?

a)

Tiết sữa nhiều, đi lại linh hoạt

b)

Niêm dịch trong, không mùi, không màu

c)

Thân nhiệt hạ, ngủ say, ăn tăng

d)

Sốt cao, thở nhanh, ăn giảm

74.

Dịch viêm thải ra ở ngựa bị sát nhau có đặc điểm màu sắc nào?

a)

Trong suốt không cặn bã

b)

Xanh đậm như mật cá

c)

Vàng tươi hoàn toàn đồng nhất

d)

Hồng xám kèm mảnh tổ chức màu trắng

75.

So với trâu bò, biểu hiện nào ở ngựa tiến triển nhanh và mạnh hơn khi sát nhau?

a)

Chỉ xuất hiện ngứa da cục bộ

b)

Chỉ tăng tiết sữa tạm thời

c)

Chỉ thay đổi dáng đứng cong lưng

d)

Triệu chứng cục bộ và toàn thân

76.

Câu 82, Ở lợn, sát nhau thường có biểu hiện nào?

a)

Dịch âm hộ xanh đậm có mùi thơm

b)

Sốt cao kèm ngừng ăn hoàn toàn

c)

Đau bụng dữ dội liên tục

d)

Triệu chứng không rõ ràng, thỉnh thoảng rặn

77.

Câu 83, Trong chẩn đoán, khi sát nhau hoàn toàn, dấu hiệu trực quan nào giúp nhận biết ở âm đạo?

a)

Thấy chỉ dịch trong không cặn

b)

Thấy màng ối và màng niệu mỏng, trong

c)

Thấy lông mao dày phủ kín niêm mạc

d)

Thấy máu tươi chảy mạnh liên tục

78.

Câu 84, Chẩn đoán sát nhau không hoàn toàn dựa vào quan sát nào sau đây?

a)

Thấy cổ tử cung mở hoàn toàn

b)

Thấy nước tiểu đục kèm protein cao

c)

Nhận thấy các mảng nhau thai hay nhung mao

d)

Thấy báng bụng do tích dịch

79.

Câu 85, Khi sát nhau từng phần, kỹ thuật chẩn đoán nào tại hiện trường giúp phát hiện màng nhau còn trong tử cung?

a)

Siêu âm qua bụng ngay lập tức

b)

Xét nghiệm máu tìm bạch cầu tăng

c)

Đo nhiệt độ trực tràng liên tục

d)

Trải nhau lên mặt đất tìm phần bị đứt

80.

Câu 86, Yếu tố nào làm bò sữa dễ gặp loại sát nhau do nhau mẹ và nhau con dính chặt?

a)

Thiếu nước kéo dài sau đẻ

b)

Brucellosis hay Vibrio gây viêm

c)

Ăn quá nhiều cỏ non sau đẻ

d)

Tiêm vitamin A quá liều sau đẻ

81.

Câu 87, Mục tiêu chính của điều trị sát nhau ở trâu, bò là gì khi nhau thai không thải ra ngoài sau 12 giờ?

a)

Khôi phục co bóp tử cung hiệu quả

b)

Giảm sốt và hạ nhiệt độ cơ thể

c)

Ngăn ngừa rối loạn tiêu hóa cấp

d)

Tăng tiết sữa nhanh chóng

82.

Câu 88, Liều Oxytocin bảo tồn thường dùng cho trâu, bò là bao nhiêu?

a)

5-10 UI, 1-2 ml

b)

50-60 UI, 10-12 ml

c)

10-20 UI, 2-3 ml

d)

30-40 UI, 6-8 ml

83.

Câu 89, Khi tử cung mất trương lực, phác đồ kết hợp ưu tiên là gì?

a)

Kháng sinh trước, sau truyền dịch

b)

Oestrogen trước, sau tiêm Oxytocin

c)

Glucose trước, sau vitamin tổng hợp

d)

Penicilin trước, sau rửa nước muối

84.

Sau rửa sạch cơ quan sinh dục, Penicilin được sử dụng như thế nào?

a)

1-2 triệu UI bơm trực tiếp vào tử cung

b)

500 nghìn UI tiêm bắp mỗi ngày

c)

3 triệu UI truyền tĩnh mạch chậm

d)

2 triệu UI uống chia nhiều lần

85.

Tên kỹ thuật phẫu thuật bóc nhau trong sát nhau là gì?

a)

Phương pháp cắt nhau hoàn toàn

b)

Phương pháp kẹp nhau bán phần

c)

Phương pháp kéo nhau tự nhiên

d)

Phương pháp bóc nhau thủ thuật

86.

Một bước chuẩn bị quan trọng trước thủ thuật bóc nhau là gì?

a)

Cố định gia súc và thụt nước ấm

b)

Cho uống nhiều nước đường

c)

Giảm ăn cỏ và tăng tinh bột

d)

Tiêm an thần liều cao ngay

87.

Vì sao cần cắt ngắn móng tay và bôi vaselin/glycerin trước khi thao tác?

a)

Giảm xây xát niêm mạc tử cung

b)

Tạo cảm giác đau để phản xạ

c)

Tăng ma sát để bám tốt hơn

d)

Làm khô tay tránh trơn trượt

88.

Trong tiến hành bóc nhau, tay trái giữ phần nào để bắt đầu tách?

a)

Phần âm hộ và tiền đình

b)

Phần cổ tử cung phía ngoài

c)

Phần niệu quản của mẹ

d)

Phần nhau hay cuống dây rốn

89.

Hướng thao tác khi tách nhau đúng là gì?

a)

Từ dưới lên trên theo đường thẳng

b)

Từ trái sang phải theo vòng cung

c)

Từ trong ra ngoài và xoay tròn liên tục

d)

Từ ngoài vào trong và từ trên xuống dưới

90.

Dấu hiệu cảm nhận bằng tay cho thấy núm nhau mẹ đã tách khỏi nhau con là gì?

a)

Mặt xù xì hơi nhám

b)

Mặt láng bóng mịn

c)

Mặt ẩm mềm mượt

d)

Mặt đỏ sẫm trơn

91.

Khi bóc, núm nhau mẹ còn dính chặt thường có bề mặt như thế nào?

a)

Phồng mềm và lõm

b)

Khô ráp và dày

c)

Gai nhọn và cứng

d)

Trơn, nhẵn và bóng

92.

Tại sao những núm nhau ở cuối sừng tử cung bò khó bóc?

a)

Nằm sâu vào xoang bụng

b)

Có ít mạch máu nuôi

c)

Thành tử cung mỏng

d)

Dây rốn quá ngắn

93.

Câu 99, Biện pháp hỗ trợ khi núm nhau ở đầu mút sừng tử cung khó bóc là gì?

a)

Tiêm thêm vitamin nhóm B

b)

Kẹp và cắt bỏ ngay

c)

Rửa mạnh bằng nước lạnh

d)

Kéo nhẹ phần màng thai đã tách

94.

Câu 100 , Trước khi bóc nhau cần thụt rửa nước muối ấm 1% với lượng bao nhiêu?

a)

2-3 lít vào bàng quang

b)

0,5 lít vào âm đạo

c)

3-4 lít vào trực tràng

d)

1-2 lít vào tử cung

95.

Câu 101. Trong thủ thuật, yêu cầu quan trọng để tránh tổn thương tử cung là gì?

a)

Phân biệt núm nhau mẹ và núm nhau con

b)

Bóc nhanh để rút ngắn thời gian

c)

Dùng lực mạnh để dứt điểm

d)

Kéo liên tục không ngừng nghỉ

96.

Câu 102, Sau khi bóc nhau xong cần làm gì ngay trong 3 ngày liền?

a)

Cho ăn tinh bột cao năng liên tục

b)

Vận động mạnh để co hồi nhanh

c)

Đặt kháng sinh vào tử cung mỗi ngày

d)

Tiêm glucose tĩnh mạch hằng giờ

97.

Câu 103, Ở ngựa, vì sao lấy nhau thai đơn giản hơn trâu bò?

a)

Liên hệ rau con và niêm mạc là tiếp xúc

b)

Sừng tử cung ngắn hơn nhiều

c)

Dây rốn dài dễ kéo ra ngoài

d)

Tử cung ngựa lớn và thẳng hơn

98.

Câu 104, Khi lấy nhau ở ngựa cần đặc biệt chú ý điều gì?

a)

Kéo nhanh và mạnh liên tục

b)

Vô trùng tuyệt đối trong thao tác

c)

Không dùng bất kỳ thuốc nào

d)

Rửa bằng nước lạnh thường

99.

Câu 105, Phác đồ bảo tồn ở lợn ưu tiên dùng thuốc nào và liều ra sao?

a)

Glucose 10 ml truyền tĩnh mạch

b)

Penicilin 1 ml uống mỗi 12 giờ

c)

Oestrogen 5-6 ml tiêm bắp ba lần

d)

Oxytocin 2-4 ml tiêm dưới da một lần

100.

Câu 106, Sau lấy nhau ở ngựa cần đặt gì vào tử cung để tăng sức đề kháng?

a)

Các loại kháng sinh tại chỗ

b)

Vitamin tổng hợp dạng uống

c)

Dung dịch đường ưu trương

d)

Thuốc an thần liều thấp