wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Học phần: La bàn từ — Phần A: Lý thuyết

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Nam châm từ có tính chất gì?

a)

Giữ hướng

b)

Hút nhau

c)

Không hút nhau

d)

Đẩy nhau

2.

Một thanh nam châm được bẻ làm hai, có thể sử dụng được mấy thanh nam châm để khử độ lệch la bàn?

a)

Một thanh

b)

Hai thanh

c)

Ba thanh

d)

Bốn thanh

3.

La bàn từ đặt ở đâu không có khả năng định hướng?

a)

Vùng vĩ độ Bắc

b)

Vùng cực

c)

Vùng vĩ độ Nam

d)

Xích đạo

4.

La bàn từ đặt ở đâu có khả năng định hướng tốt nhất?

a)

Vùng cực

b)

Vĩ độ Bắc

c)

Xích đạo

d)

Vĩ độ Nam

5.

Nam châm từ được sơn mấy màu?

a)

Một màu

b)

Hai màu

c)

Ba màu

d)

Bốn màu

6.

Nam châm từ, hai cực khác màu sơn có tính chất gì?

a)

Hút nhau

b)

Đẩy nhau

c)

Không hút

d)

Không đẩy

7.

Từ cực của nam châm cách đều thanh ở khoảng cách nào?

a)

1/8

b)

1/10

c)

1/6

d)

1/12

8.

Trong chậu la bàn, nam châm dùng để làm gì?

a)

Kim từ

b)

Kim tử

c)

Phao nổi

d)

Mặt số chỉ hướng

9.

Một bộ nam châm từ của la bàn OSAKA JAPAN, mô men từ của nam châm thường được chế tạo làm mấy loại?

a)

Một loại

b)

Ba loại

c)

Hai loại

d)

Bốn loại

10.

La bàn đặt ở đâu trên các tàu chỉ hướng tin cậy nhất?

a)

Trong buồng lái

b)

Trên boong thượng

c)

Hai bên cabin tàu

d)

Trong buồng lái sự cố

11.

La bàn đặt ở đâu trên các tàu chỉ hướng kém tin cậy nhất?

a)

Hai bên cabin tàu

b)

Trong buồng lái sự cố

c)

Trong buồng lái

d)

Trên các boong thượng

12.

Một bộ nam châm từ của la bàn Liên Xô loại MI, mô men từ của nam châm thường được chế tạo làm mấy loại?

a)

Một loại

b)

Ba loại

c)

Hai loại

d)

Bốn loại

13.

La bàn từ đặt trên tàu, kim từ chỉ hướng nào?

a)

Hướng địa lý

b)

Hướng la bàn

c)

Hướng địa từ

d)

Hướng múi tàu

14.

La bàn từ đặt trên bờ, kim từ chỉ hướng nào?

a)

Hướng địa lý

b)

Hướng la bàn

c)

Hướng địa từ

d)

Hướng múi tàu

15.

Từ trường tàu do đâu sinh ra?

a)

Trái đất

b)

Xương cừu sơn

c)

Tàu đóng bằng sắt thép

d)

Phao bè

16.

Năng lượng cung cấp cho la bàn từ định hướng là năng lượng nào?

a)

Nguồn năng lượng điện trên tàu

b)

Nguồn năng lượng từ trường của trái đất

c)

Nguồn năng lượng từ trường của tàu

d)

Nguồn năng lượng từ của dòng điện cao áp trên tàu

17.

Thành phần nhạy cảm của la bàn từ được cấu tạo từ?

a)

Nam châm điện

b)

Sắt non Flinder

c)

Nam châm vĩnh cửu

d)

Thỏi sắt non

18.

Tàu đi ở đâu la bàn chỉ hướng tốt nhất?

a)

Ở cảng dỡ hàng

b)

Ở ngoài biển

c)

Ở nhà máy sửa chữa

d)

Neo để bốc dỡ hàng

19.

Tàu hoạt động ở vĩ độ nào la bàn chỉ hướng tốt nhất?

a)

Vĩ độ φ = 90°

b)

Vĩ độ φ = 40°

c)

Vĩ độ φ = 70°

d)

Vĩ độ φ = 0°

20.

Tác dụng trực tiếp của từ trường trái đất sinh ra độ lệch nào?

a)

Độ lệch có định

b)

Độ lệch địa từ

c)

Độ lệch riêng la bàn

d)

Độ lệch tàu nghiêng

21.

Độ lệch địa từ do đâu sinh ra?

a)

Từ trường trái đất

b)

Do la bàn

c)

Từ trường tàu

d)

Do từ trường trái đất và la bàn

22.

Độ lệch riêng la bàn do đâu sinh ra?

a)

Trái đất

b)

Do la bàn từ

c)

Tàu đóng bằng sắt thép

d)

Do tàu và la bàn từ

23.

La bàn đặt ở trên các bờ định hướng nhờ lực nào?

a)

Lực X

b)

Lực Y

c)

Lực Z

d)

Lực H

24.

Vòng biểu xích la bàn từ dùng để làm gì?

a)

Đo hướng HT

b)

Đo phương vị Pd

c)

Đo hướng HL

d)

Đo phương vị PL

25.

Công thức liên hệ nào là đúng?

a)

HL = HT − AL

b)

HL = HT − δ

c)

HL = HT − d

d)

HL = PT − AL

26.

Phần nào của một nam châm thẳng tập trung từ lực mạnh nhất?

a)

Trung tâm

b)

Từ cực

c)

Trục từ

d)

Từ trường mọi nơi như nhau

27.

Tác dụng gián tiếp của địa từ trường lên la bàn sinh ra độ lệch nào?

a)

Độ lệch có định

b)

Độ lệch riêng la bàn

c)

Độ lệch địa từ

d)

Độ lệch tàu

e)

Độ lệch la bàn từ

28.

Phần lực H của địa từ trường ở đâu đạt giá trị nhỏ nhất?

a)

Ở xích đạo

b)

Ở xích đạo và ở cực

c)

Ở vĩ độ trung bình

d)

Ở cực

29.

Phần lực H của địa từ trường ở đâu đạt giá trị lớn nhất?

a)

Ở xích đạo

b)

Ở cực và ở xích đạo

c)

Ở cực

d)

Ở vĩ độ trung bình

30.

Trong thân tàu, sắt từ mềm dùng để làm gì?

a)

Nam châm dọc

b)

Nam châm thẳng đứng

c)

Nam châm ngang

d)

Hai quả cầu

31.

Hệ số e đặc trưng cho sắt non dạng nào?

a)

Sắt non dọc

b)

Sắt non thẳng đứng

c)

Sắt non ngang

d)

Sắt non dạng bất kỳ

32.

Góc nhi điện hợp bởi Nt và NL gọi là?

a)

Độ lệch địa từ

b)

Số hiệu chỉnh la bàn

c)

Độ lệch riêng la bàn từ

d)

Độ lệch tàu nghiêng

33.

Hệ số a đặc trưng cho sắt non dạng nào?

a)

Sắt non dọc

b)

Sắt non thẳng đứng

c)

Sắt non ngang

d)

Sắt non dạng bất kỳ

34.

Tính chất phân lực Z của địa từ trường?

a)

Định hướng

b)

Kéo kim la bàn khỏi vị trí nằm ngang khi φ = 0°

c)

Kéo kim la bàn khỏi vị trí nằm ngang khi φ ≠ 0°

d)

Làm giảm sai số la bàn từ

35.

Phân lực Z của địa từ trường ở Bắc bán cầu có chiều?

a)

Hướng sang phải

b)

Hướng lên trên

c)

Hướng sang trái

d)

Hướng xuống dưới

36.

Hệ số c đặc trưng cho sắt non dạng nào?

a)

Sắt non dọc

b)

Sắt non thẳng đứng

c)

Sắt non ngang

d)

Sắt non dạng bất kỳ

37.

Trên các tàu đơn sắt non dạng c là loại sắt non đặt ở đâu là lớn nhất?

a)

Ông khói

b)

Cần câu

c)

Buồng cabin tàu

d)

Buồng thuyền viên

38.

La bàn từ đặt ở đâu trên tàu chỉ hướng kém tin cậy nhất?

a)

Trong buồng lái

b)

Trong buồng lái sự cố

c)

Trên các boong thượng

d)

Hai bên cabin tàu

39.

Sắt từ mềm trên các tàu mang từ tính gì?

a)

Từ trường cố định

b)

Từ trường biến đổi đều

c)

Từ trường vĩnh cửu

d)

Từ trường biến đổi, không đều

40.

Công thức liên hệ nào là đúng?

a)

δ = HT − d − HD

b)

δ = HT − d + HL

c)

δ = PT − d + HL

d)

δ = HT − d − HL

41.

Hệ số f đặc trưng cho sắt non dạng nào?

a)

Sắt non dọc

b)

Sắt non thẳng đứng

c)

Sắt non ngang

d)

Sắt non dạng bất kỳ

42.

Công thức độ lệch la bàn nghiêng ngang?

a)

LAHi = (R + hZ − eZ)i

b)

LAHi = (R + hY − aZ)i

c)

LAHi = (R + hY − eZ)i

d)

LAHi = (R + cZ − eZ)i

43.

Hệ số h đặc trưng cho sắt non dạng nào?

a)

Sắt non dọc

b)

Sắt non thẳng đứng

c)

Sắt non ngang

d)

Sắt non dạng bất kỳ

44.

Hệ số g đặc trưng cho sắt non dạng nào?

a)

Sắt non dọc

b)

Sắt non thẳng đứng

c)

Sắt non ngang

d)

Sắt non dạng bất kỳ

45.

Căn cứ vào khả năng từ hóa, người ta chia sắt thép đóng tàu thành mấy loại?

a)

Một loại

b)

Ba loại

c)

Hai loại

d)

Bốn loại

46.

Phần lực nào là phần lực chỉ hướng của la bàn khi la bàn ở trên bờ?

a)

X=HcosHdX = H \cdot \cos Hd

b)

Y=HsinHdY = -H \cdot \sin Hd

c)

H=TcosδH = T \cdot \cos \delta

d)

Z=TsinθZ = T \cdot \sin \theta

47.

Sắt từ cứng trên các tàu sinh ra lực P tác dụng theo chiều nào?

a)

Chiều dọc

b)

Chiều thẳng đứng

c)

Chiều ngang

d)

Chiều bất kỳ

48.

Hai phần lực địa từ trường X và Y phụ thuộc vào hướng đi của tàu, trên hướng tàu nào thì hai phần lực này đều dương?

a)

N và S

b)

NW

c)

E và W

d)

NE

49.

Lực do sắt từ cứng trên các tàu sinh ra tác dụng vào la bàn là những lực nào?

a)

Lực X, Y, Z

b)

Lực P, Q

c)

Lực P, Z, Q

d)

Lực H, P, Q

50.

Phương pháp điều chỉnh vị trí la bàn chuẩn trên tàu?

a)

Vạch 90° và 270° trên vành góc mạn trùng với mặt phẳng trục dọc tàu

b)

Vạch 20° và 200° trên vành góc mạn trùng với mặt phẳng trục dọc tàu

c)

Vạch 0° và 180° trên vành góc mạn trùng với mặt phẳng trục dọc tàu

d)

Vạch 45° và 225° trên vành góc mạn trùng với mặt phẳng trục dọc tàu

51.

Hệ số f đặc trưng cho sắt non dạng nào?

a)

Sắt non dọc

b)

Sắt non thẳng đứng

c)

Sắt non ngang

d)

Sắt non dạng bất kỳ

52.

Tại sao la bàn trên tàu luôn định hướng kém hơn trên bờ?

a)

Vi λ > 1

b)

Vi λ ≥ 1

c)

Vi λ < 1

d)

Vi λ ≤ 1

53.

Sắt từ cứng trên các tàu sinh ra lực R tác dụng theo chiều nào?

a)

Chiều dọc

b)

Chiều thẳng đứng

c)

Chiều ngang

d)

Chiều bất kỳ

54.

Căn cứ vào khả năng từ hóa, người ta chia sắt thép trên tàu thành mấy loại?

a)

Một loại

b)

Ba loại

c)

Hai loại

d)

Bốn loại

55.

Tàu đó ở đâu chỉ hướng tốt nhất?

a)

Ở nhà máy sửa chữa

b)

Ở ngoài biển

c)

Ở cảng do hàng

d)

Nếu có bốc dỡ hàng

56.

Hệ số sắt non trên các tàu chia làm mấy loại?

a)

8 loại

b)

10 loại

c)

9 loại

d)

11 loại

57.

Sắt non dạng e trên các tàu gây ra độ lệch nào?

a)

Độ lệch bản vòng

b)

Độ lệch phần tử vòng

c)

Độ lệch cố định

d)

Độ lệch la bàn nghiêng

58.

Ảnh hưởng của việc xuất hiện bọt khí trong chậu la bàn từ?

a)

Làm tăng ma sát giữa vành phương vị với kim trụ

b)

Làm mất khả năng hoạt động của la bàn từ

c)

Làm cho vành phương vị không nằm ngang

d)

Làm cản trở việc dọc số và quan sát phương vị mục tiêu

59.

Sắt non dọc trên tàu sinh ra các lực nào tác dụng vào la bàn?

a)

gX, aX, dX

b)

eY, bY, hY

c)

aX, dY, cZ

d)

cZ, kZ, fZ

60.

Phương trình Passon đặc trưng cho những lực nào tác dụng vào la bàn?

a)

Lực địa từ trường B

b)

Lực do sắt từ cứng trên các tàu

c)

Lực do sắt từ mềm và sắt từ cứng

d)

Lực địa từ trường và từ trường tàu

61.

Phương trình Passon đặc trưng cho những lực nào tác dụng vào la bàn?

a)

Lực địa từ trường B

b)

Lực do sắt từ cứng trên các tàu

c)

Lực địa từ trường và từ trường tàu

d)

Lực do sắt từ mềm và sắt từ cứng

62.

Hệ số δ đặc trưng cho sắt non dạng nào?

a)

Sắt non dọc

b)

Sắt non ngang

c)

Sắt non thẳng đứng

d)

Sắt non dạng bất kỳ

63.

Lực R tác dụng vào la bàn sinh ra độ lệch gì?

a)

Độ lệch bán vòng

b)

Độ lệch 1/4 vòng

c)

Độ lệch cố định

d)

Độ lệch tàu nghiêng

64.

Trên các tàu đơn, sắt non dạng e là loại sắt non đặt ở đâu?

a)

Các tấm tôn ngang, dạ ngang

b)

Tấm tôn thẳng đứng, cột thẳng đứng

c)

Các tấm tôn dọc, dạ dọc

d)

Các tấm tôn bất kỳ

65.

Hệ thống quan trọng nhất của la bàn từ là hệ thống nào?

a)

Hệ thống quang học

b)

Hệ thống chiếu sáng

c)

Hệ thống nam châm khử

d)

Hệ thống kim từ

66.

Trên các tàu, sắt non dạng a là loại sắt nào?

a)

Các tấm tôn ngang, dạ ngang

b)

Tấm tôn thẳng đứng, cột thẳng đứng

c)

Các tấm tôn dọc, dạ dọc

d)

Các tấm tôn dọc và tấm tôn ngang

67.

Lực nào không phải là lực tác dụng của địa từ trường?

a)

Y = HsinhHd-H\,\mathrm{sinh}Hd

b)

Z = TsinθT\,\sin\theta

c)

X = HcosHdH\,\cos Hd

d)

H = TcosθT\,\cos\theta

68.

La bàn trên các tàu chỉ hướng theo lực nào?

a)

Lực HH

b)

Lực AλHA'\lambda H

c)

Lực ZZ

d)

Lực A ⁣HA\!H

69.

Lực địa từ trường tác dụng vào la bàn như thế nào?

a)

Tác dụng trực tiếp

b)

Tác dụng trực tiếp và gián tiếp

c)

Tác dụng gián tiếp

d)

Không tác dụng

70.

Sắt từ cứng trên các tàu mang từ tính gì?

a)

Từ trường cố định

b)

Từ trường biến đổi

c)

Từ trường vĩnh cửu

d)

Từ trường vừa cố định vừa vĩnh cửu

71.

La bàn từ trên các tàu thường chọn hệ số la bàn λ\lambda như thế nào?

a)

Hệ số λ>1\lambda > 1

b)

Hệ số λ<1\lambda < 1

c)

Hệ số λ=1\lambda = 1

d)

Hệ số λ1\lambda \le 1

72.

Hệ số g đặc trưng cho sắt non dạng nào?

a)

Sắt non dọc

b)

Sắt non thẳng đứng

c)

Sắt non ngang

d)

Sắt non dạng bất kỳ

73.

Sắt non dạng b và d trên các tàu gây ra độ lệch nào?

a)

Độ lệch H và A

b)

Độ lệch B và C

c)

Độ lệch A và E

d)

Độ lệch B2

74.

Sắt non thẳng đứng trên tàu sinh ra các lực nào tác dụng vào la bàn?

a)

aX, dX, eY

b)

bY, cZ, fZ, kZ

c)

aX, bY, cZ

d)

cZ, fZ, kZ

75.

Trong lý thuyết của la bàn từ, λ\lambda gọi là hệ số gì?

a)

Hệ số độ lệch gần đúng

b)

Hệ số la bàn

c)

Hệ số độ lệch chính xác

d)

Hệ số sắt non

76.

Sắt từ cứng trên các tàu sinh ra lực Q tác dụng theo chiều nào?

a)

Chiều ngang

b)

Chiều thẳng đứng

c)

Chiều dọc

d)

Chiều bất kỳ

77.

Lực nào gây ra độ lệch 1/4 vòng?

a)

Lực AλHA'\lambda H

b)

Lực CλHC'\lambda H

c)

Lực DλHD'\lambda H

d)

Lực BλHB'\lambda H

78.

Sắt non dạng a trên các tàu gây ra độ lệch nào?

a)

Độ lệch phân tư vòng

b)

Độ lệch cố định

c)

Độ lệch bán vòng

d)

Độ lệch tàu nghiêng

79.

Lực C’λH tác dụng vào la bàn gây ra độ lệch gì?

a)

Độ lệch cố định

b)

Độ lệch bán vòng

c)

Độ lệch phân tư D

d)

Độ lệch thay đổi

80.

Sắt non thẳng đứng trên tàu sinh ra các lực nào tác dụng vào la bàn?

a)

gX, aX

b)

bY, hY

c)

fZ, kZ, cZ

d)

gX, hY, kZ

81.

Lực do sắt từ cứng trên tàu sinh ra tác dụng vào la bàn là những lực nào?

a)

A, Lực X, Y, Z

b)

Lực P, Q, R

c)

Lực P, Q, R, C

d)

Lực P, Q

82.

Sắt non dạng c và f trên tàu gây ra độ lệch gì?

a)

Độ lệch A

b)

Độ lệch H

c)

Độ lệch B

d)

Độ lệch B2

83.

Sắt non trong la bàn dùng để khử độ lệch Bλ?

a)

Sắt non dọc

b)

Sắt non thẳng đứng

c)

Sắt non ngang

d)

Sắt non bất kỳ

84.

Phương trình Passon do đâu sinh ra?

a)

Tàu

b)

Do la bàn và tàu

c)

Trái đất

d)

Do trái đất và tàu

85.

Lực B’λH tác dụng vào la bàn từ theo hướng nào?

a)

Vuông góc với Nd

b)

Hd+90°

c)

Hd và Hd+180°

d)

2Hd và 2Hd+180°

86.

Lực địa từ trường tác dụng vào la bàn như thế nào?

a)

Tác dụng trực tiếp

b)

Tác dụng trực tiếp và gián tiếp

c)

Tác dụng gián tiếp

d)

Không tác dụng

87.

Đồ thị nào biểu diễn tỷ số độ lệch do A’λH sinh ra?

a)

Đồ thị hình sin

b)

Đồ thị hình cos

c)

Đồ thị là đường thẳng

d)

Đồ thị là đường Hyperbol

88.

Để khử lực A’λH, la bàn từ trên các tàu đặt như thế nào?

a)

La bàn từ đặt bên phải tàu

b)

La bàn từ đặt giữa tàu

c)

La bàn từ đặt bên trái tàu

d)

La bàn từ đặt trên các boong thượng và nằm trên trục dọc tàu

89.

Hệ số sắt non trên tàu chia làm mấy loại?

a)

8 loại

b)

10 loại

c)

9 loại

d)

11 loại

90.

Lực E’λH tác dụng vào la bàn từ theo hướng nào?

a)

Vuông góc với Nd

b)

2Hd+90°

c)

Hd và Hd+180°

d)

Hd−90°

91.

Mục đích của việc thành lập ra phương trình Passon biến đổi?

a)

Để có thể thay thế phân lực H cho X và Y

b)

Vì phương trình Passon ta chưa thể phân tích được lực

c)

Biểu thị các lực tác dụng lên la bàn của phương trình Passon chưa đủ

d)

Nhằm tạo ra các hợp lực mà ta biết được quy luật về đầu và độ lớn của nó

92.

Đồ thị nào biểu diễn trị số độ lệch do D’ΔH sinh ra?

a)

Đồ thị hình sin

b)

Đồ thị hình sin B

c)

Đồ thị là đường thẳng

d)

Đồ thị là đường Hyperbol

93.

Sắt non dạng c trên các tàu gây ra độ lệch nào?

a)

Độ lệch A B

b)

Độ lệch C C

c)

Độ lệch H

d)

Độ lệch B

94.

Công thức xác định độ lệch do lực C’ΔH sinh ra?

a)

δc = C.cosHd

b)

δc = C.sinHd.cosHd

c)

δc = C.sinHd

d)

δc = C.cos2Hd

95.

Công thức xác định độ lớn lực E’ΔH?

a)

E’ΔH = H/2

b)

E’ΔH = H

c)

E’ΔH = 2H

d)

E’ΔH = H/4

96.

Lực nào gây ra độ lệch cố định?

a)

Lực C’ΔH

b)

Lực A’ΔH

c)

Lực D’ΔH

d)

Lực E’ΔH

97.

Trên các tàu đơn sắt non dạng c là loại sắt non đặt ở đâu là lớn nhất?

a)

Buồng cabin tàu

b)

Ống khói

c)

Buồng thuyền viên

d)

Cần câu

98.

Lực B’ΔH gây ra độ lệch lớn nhất khi tàu đi trên các hướng nào?

a)

Hướng Hd = 315° và Hd = 45°

b)

Hướng Hd = 270° và Hd = 90°

c)

Hướng Hd = 360° và Hd = 180°

d)

Hướng Hd = 180° và Hd = 270°

99.

Lực A’ΔH tác dụng vào la bàn từ gây ra độ lệch gì?

a)

Độ lệch cố định

b)

Độ lệch thay đổi

c)

Độ lệch bán vòng

d)

Độ lệch phân tử

100.

Lực E’ΔH gây ra độ lệch lớn nhất khi tàu đi trên các hướng nào?

a)

Hướng Hd = 315° và Hd = 45°

b)

Hướng Hd = 45° và Hd = 90°

c)

Hướng Hd = 360° và Hd = 180°

d)

Hướng Hd = 180° và Hd = 315°

101.

Lực A’ΔH có chiều tác dụng theo hướng nào?

a)

Hướng trùng với hướng bắc địa từ

b)

Hướng vuông góc với bắc địa từ

c)

Hướng trùng với hướng mũi tàu

d)

Hướng vuông góc với mũi tàu

102.

Lực B’ΔH tác dụng vào la bàn từ theo hướng?

a)

Vuông góc với Nd

b)

Vuông góc với Hd

c)

Trùng với Hd

d)

Bằng 2Hd

103.

Lực P tác dụng vào la bàn sinh ra độ lệch gì?

a)

Độ lệch cố định

b)

Độ lệch ¼ vòng

c)

Độ lệch bán vòng

d)

Độ lệch tàu nghiêng

104.

Lực do sắt từ mềm trên các tàu sinh ra là những loại nào?

a)

aX, bX, cX, dY, eY, fY, gZ, hZ, kZ, bZ

b)

aX, bY, cZ, dY, eY, fZ, gX, hY, kZ

c)

aX, bY

d)

cZ, dX, eY, fZ, gY, hY, kZ

105.

Lực A’ΔH tác dụng vào la bàn từ theo hướng?

a)

Vuông góc với Nd

b)

Vuông góc với Hd

c)

Trùng với Hd

d)

Bằng 2Hd

106.

So sánh độ lớn giữa các lực độ lệch?

a)

A’ΔH > D’ΔH ≥ E’ΔH

b)

D’ΔH > A’ΔH > E’ΔH

c)

A’ΔH ≥ E’ΔH > D’ΔH

d)

E’ΔH ≥ D’ΔH ≥ A’ΔH

107.

Lực B’ΔH tác dụng vào la bàn gây ra độ lệch gì?

a)

Độ lệch tàu nghiêng và độ lệch bán vòng

b)

Độ lệch cố định và độ lệch tàu nghiêng

c)

Độ lệch ¼ vòng

d)

Độ lệch ½ vòng

108.

Trên hướng nào lực C’ΔH không gây ra độ lệch cho la bàn từ?

a)

Hướng Hd = 90° và Hd = 270°

b)

Hướng Hd = 45° và Hd = 135°

c)

Hướng Hd = 0° và Hd = 180°

d)

Hướng Hd = 225° và Hd = 315°

109.

Công thức xác định độ lệch do lực B’ΔH sinh ra?

a)

δb = B.sinHd

b)

δb = B.sin2Hd

c)

δb = B.cosHd

d)

δb = B.cos2Hd

110.

Lực C’ΔH gây ra độ lệch bằng 0 khi tàu đi trên các hướng nào?

a)

Hướng Hd = 315° và Hd = 45°

b)

Hướng Hd = 270° và Hd = 90°

c)

Hướng Hd = 360° và Hd = 180°

d)

Hướng Hd = 180° và Hd = 90°

111.

Lực nào không phải là lực tác dụng của địa từ trường?

a)

X–H.cosHd

b)

Z–T.sinθ

c)

Y–H.sinHd

d)

R–T.cosθ

112.

Sắt non dạng a trên các tàu gây ra độ lệch nào?

a)

Độ lệch bán vòng

b)

Độ lệch phần tử vòng

c)

Độ lệch cố định

d)

Độ lệch B2 khi tàu thay đổi vị đồ từ

113.

Công thức nào là công thức độ lệch cơ bản?

a)

δ = A + Bsin2Hd + Cos2Hd + DsinHd + EcosHd

b)

δ = A + BsinHT + CosHT + Dsin2HT + Ecos 2HT

c)

δ = A + BsinHL + CosHL + Dsin2HL + Ecos2HL

d)

δ = A + BsinHL + CosHL + Dsin2HL + Ecos2HL

114.

Lực D’λH tác dụng vào la bàn từ theo hướng nào?

a)

Vuông góc với Nd

b)

Hd + 9090^\circ và Hd − 9090^\circ

c)

Hd và Hd + 180180^\circ

d)

2Hd2Hd

115.

Lực C’λH tác dụng vào la bàn từ theo hướng nào?

a)

Vuông góc với Nd

b)

Hd − 9090^\circ và Hd − 9090^\circ

c)

Hd và Hd + 180180^\circ

d)

2Hd2Hd

116.

Lực D’λH gây ra độ lệch lớn nhất khi tàu đi trên các hướng nào?

a)

Hướng Hd=315Hd=315^\circHd=45Hd=45^\circ

b)

Hướng Hd=270Hd=270^\circHd=90Hd=90^\circ

c)

Hướng Hd=360Hd=360^\circHd=180Hd=180^\circ

d)

Hướng Hd=180Hd=180^\circHd=270Hd=270^\circ

117.

Trong lý thuyết của la bàn từ, λ gọi là hệ số gì?

a)

Hệ số độ lệch gần đúng

b)

Hệ số la bàn

c)

Hệ số độ lệch chính xác D

d)

Hệ số sắt non

118.

Lực E’λH gây ra độ lệch bằng 0 khi tàu đi trên các hướng nào?

a)

Hướng Hd=315Hd=315^\circHd=45Hd=45^\circ

b)

Hướng Hd=270Hd=270^\circHd=90Hd=90^\circ

c)

Hướng Hd=360Hd=360^\circHd=180Hd=180^\circ

d)

Hướng Hd=180Hd=180^\circHd=270Hd=270^\circ

119.

Công thức nào là công thức độ lệch tàu nghiêng dọc?

a)

Công thức (R+kZ+eZ)i(R+kZ+eZ)i

b)

Công thức (R+kZaZ)i(R+kZ-aZ)i

c)

Công thức (R+kZeZ)i(R+kZ-eZ)i

d)

Công thức (RaZ+eZ)i(R-aZ+eZ)i

120.

Lực D’λH gây ra độ lệch bằng 0 khi tàu đi trên các hướng nào?

a)

Hướng Hd=315Hd=315^\circHd=45Hd=45^\circ

b)

Hướng Hd=235Hd=235^\circHd=90Hd=90^\circ

c)

Hướng Hd=360Hd=360^\circHd=180Hd=180^\circ

d)

Hướng Hd=0Hd=0^\circHd=315Hd=315^\circ

121.

So sánh độ lớn giữa các lực độ lệch.

a)

D’λH ≥ A’λH ≥ E’λH ≥ A’λH ≥ D’λH

b)

D’λH ≥ E’λH ≥ H ≥ E’λH ≥ D’λH

c)

D’λH > A’λH > E’λH

d)

D’λH ≥ E’λH ≥ A’λH

122.

Hệ số λ đặc trưng cho khả năng định hướng của la bàn chuẩn, thường lấy hệ số bằng bao nhiêu?

a)

λ = 0,3÷0,4

b)

λ = 0,7÷0,8

c)

λ = 0,5÷0,6

d)

λ = 0,8÷0,9

123.

Trong thân la bàn từ nam châm thẳng đứng dùng để làm gì?

a)

Khử độ lệch cố định

b)

Khử độ lệch tàu nghiêng

c)

Khử độ lệch bán vòng

d)

Khử độ lệch ¼ vòng

124.

Công thức xác định độ lệch do lực C’λH sinh ra là gì?

a)

δc=CsinHdcosHd\delta_c = C\cdot \sin Hd \cdot \cos Hd

b)

δc=CcosHd\delta_c = C\cdot \cos Hd

c)

δc=Csin2Hdcos2Hd\delta_c = C\cdot \sin 2Hd \cdot \cos 2Hd

d)

δc=Ccos2Hd\delta_c = C\cdot \cos 2Hd

125.

Khử độ lệch tàu nghiêng sử dụng thiết bị khử nào?

a)

Nam châm dọc B

b)

Nam châm thẳng đứng

c)

Nam châm ngang D

d)

Thỏi sắt non