Font size
WorksheetsWSN Fundamentals and Routing Basics
Total questions: 49
Worksheet time: 29mins
Câu 1. Nhiệm vụ chính của mạng cảm biến không dây (WSNs) là gì?
Cảm nhận và thu thập dữ liệu môi trường
Cung cấp dịch vụ Internet gia đình
Lưu trữ dữ liệu trên đám mây lớn
Truyền video độ phân giải cao
Câu 2. Trong WSNs, dữ liệu thường đi từ đâu đến đâu?
Node đến Node lân cận
Node đến Router trung gian
Node đến Base-station gọi là Sink
Router đến Cloud trực tuyến
Câu 3. Đặc điểm nổi bật của Single-hop là gì?
Khả năng mở rộng rất tốt
Độ trễ thấp khi truyền
Phạm vi truyền rất rộng
Tiêu thụ năng lượng cao hơn
Câu 4. Nhược điểm chính của Multi-hop là:
Không hỗ trợ mở rộng mạng
Độ trễ cao hơn qua nhiều nút
Khó triển khai thực tế
Không đáng tin cậy lắm
Câu 5. Định tuyến chủ động (Proactive routing) có đặc điểm nào sau đây?
Chỉ tìm đường khi cần thiết
Không duy trì bảng định tuyến
Cập nhật bảng định tuyến định kỳ
Không dùng trong mạng Ad-hoc
Câu 6. Giao thức định tuyến phản ứng (Reactive routing) tìm đường bằng cách nào?
Chỉ dùng trong mạng có dây
Tìm đường khi có yêu cầu
Flooding yêu cầu định kỳ
Duy trì bảng định tuyến đầy đủ
Câu 7. Nhược điểm chính của Reactive routing là:
Không hỗ trợ multi-hop
Không mở rộng mạng được
Độ trễ ban đầu khi tìm đường
Overhead cao liên tục
Câu 8. Giao thức Hybrid routing kết hợp:
Flooding cùng Gossiping
Proactive cùng Reactive
TCP cùng UDP tầng vận chuyển
MAC cùng Network layer
Câu 9. Trong định tuyến phẳng (Flat routing), các node được xem là:
Ngang hàng cùng vai trò như nhau
Node chủ cùng node con
Node trung tâm cùng vệ tinh
Node ưu tiên cùng node thường
Câu 10. Ưu điểm chính của Flat routing là:
Khả năng chịu lỗi tốt hơn
Tiết kiệm năng lượng tối đa
Độ trễ thấp trong mạng nhỏ
Dễ quản lý vì vai trò đơn giản
Câu 11. Định tuyến phân cấp (Hierarchical routing) dùng thành phần nào làm trung tâm?
Cluster-head trong cụm
Router chuyên dụng
Sink đặt cố định
Gateway kết nối Internet
Câu 12. Tiêu chí chọn cluster-head trong HEED là:
Địa chỉ IP của node
Băng thông đường truyền
Khoảng cách gần với sink
Năng lượng dư và độ gần
Câu 13. Flooding truyền gói tin bằng cách:
Gửi theo bảng định tuyến
Gửi đến tất cả node lân cận
Gửi đến node gần sink nhất
Gửi đến một node ngẫu nhiên
Câu 14. Nhược điểm lớn nhất của Flooding là:
Không đến được đích yêu cầu
Tốn năng lượng và trùng lặp gói tin
Không dùng cho mạng động
Độ trễ cao trong mọi trường hợp
Gossiping cải tiến Flooding bằng cách:
Giảm kích thước gói
Chọn ngẫu nhiên node lân cận để gửi
Dùng ACK
Dùng bảng định tuyến
SPIN sử dụng yếu tố nào để đàm phán dữ liệu?
RTT
Metadata
ACK
Địa chỉ node
Ưu điểm nổi bật của SPIN so với Flooding là:
Không dùng multi-hop
Phổ biến dữ liệu nhanh hơn mọi trường hợp
Tiết kiệm năng lượng hơn
Độ trễ thấp hơn
LEACH là giao thức kết hợp giữa:
TCP và UDP
Flooding và Gossiping
MAC TDMA và định tuyến
Proactive và Reactive
Mục tiêu chính của LEACH là:
Tăng băng thông
Giảm tiêu thụ năng lượng
Tăng tốc độ truyền
Giảm độ trễ
RPL được chuẩn hóa bởi tổ chức nào?
IEEE
ISO
ITU
IETF
RPL phù hợp nhất cho:
Mạng có dây
Mạng quang
IoT, Low-power and Lossy Networks
Mạng LAN
Nhược điểm chính của RPL là:
Không dùng multi-hop
Không tiết kiệm năng lượng
Không hỗ trợ IPv6
Cấu hình phức tạp và overhead
CTP được thiết kế chủ yếu cho mục tiêu:
Điều khiển thời gian thực
Thu thập dữ liệu về sink
Truyền video
Định tuyến theo vị trí
AODV thuộc loại định tuyến:
Hybrid
Reactive
Data-centric
Proactive
Ưu điểm của AODV là:
Không có độ trễ
Chỉ tạo route khi cần
Không dùng flooding
Luôn có sẵn đường đi
TCP là giao thức:
Không dùng ACK
Không kết nối
Hướng kết nối
Không kiểm soát lỗi
UDP không đảm bảo:
Đơn giản
Thứ tự và độ tin cậy
Tốc độ
Truyền không kết nối
Lý do TCP không phù hợp với WSNs là:
Không truyền multi-hop
Không hỗ trợ IPv6
Bắt tay 3 bước gây overhead lớn
Không bảo mật
Mất gói trong TCP thường được hiểu là:
Lỗi phần cứng
Hết pin
Lỗi liên kết
Tắc nghẽn mạng
UDP trong WSNs có nhược điểm chính là:
Không dùng được cho IoT
Phức tạp
Không tiết kiệm năng lượng
Chậm
Đặc điểm của WSNs gồm:
Giới hạn năng lượng
Mạng động
Băng thông lớn
Số lượng node lớn
Ưu điểm của Multi-hop routing:
Độ tin cậy cao
Mở rộng tốt
Độ trễ thấp
Phạm vi phủ rộng
Proactive routing có đặc điểm:
Phù hợp mạng nhỏ
Không dùng bảng định tuyến
Độ trễ tìm đường thấp
Overhead định kỳ
Reactive routing có nhược điểm:
Dễ gây tắc nghẽn
Overhead liên tục
Flooding quá mức
Độ trễ ban đầu
Ưu điểm của Hierarchical routing:
Dễ triển khai
Tiết kiệm năng lượng
Mở rộng tốt
Tăng tuổi thọ mạng
Data-centric routing sử dụng:
Query theo hiện tượng
Interest dissemination
Thuộc tính dữ liệu
Địa chỉ node
Location-based routing phù hợp khi:
Mạng nhỏ
Có truy vấn theo vùng
Không cần định vị
Quan tâm đến vị trí node
SPIN giúp:
Tiết kiệm năng lượng
Đàm phán bằng metadata
Đảm bảo dữ liệu đến sink
Giảm dữ liệu trùng lặp
LEACH có đặc điểm:
Phân cụm
Cluster-head luân phiên
Không dùng multi-hop
Dựa trên TDMA
RPL hỗ trợ:
LLN
IPv6
Mạng có dây
6LoWPAN
CTP có ưu điểm:
Chọn đường tốt nhất
Giảm retransmission
Phù hợp pub/sub
Tiết kiệm năng lượng
HEED cải tiến LEACH bằng cách:
Tính đến khoảng cách
Luân phiên CH
Chọn CH theo năng lượng
Đơn giản hơn LEACH
TCP trong WSNs gây vấn đề vì:
Nhầm lẫn mất gói
RTT dài
ACK end-to-end
Không có kiểm soát tắc nghẽn
UDP có đặc điểm:
Không ACK
Không kiểm soát tắc nghẽn
Độ tin cậy cao
Đơn giản
Giao thức tương lai cho WSNs gồm:
ML-based routing
TCP Reno
MEC-assisted routing
RPL variants
Multipath RPL giúp:
Giảm độ trễ
Tăng redundancy
Tăng độ tin cậy
Giảm số node
Load-balanced RPL nhằm:
Giảm quá tải node gần sink
Kéo dài tuổi thọ mạng
Phân phối tải đều
Tăng năng lượng tiêu thụ
Nguyên nhân chính gây tiêu thụ năng lượng trong WSNs:
Xử lý tính toán
Nhận dữ liệu
Lưu trữ dữ liệu
Truyền dữ liệu
Mục tiêu thiết kế giao thức WSNs là:
Tiết kiệm năng lượng
Tốc độ cao tuyệt đối
Độ tin cậy
Khả năng mở rộng
