wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ghi nhớ tài khoản kế toán

Total questions: 72

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Phải thu nội bộ

a)

133

b)

136

c)

138

d)

131

2.

Tiền gửi không kỳ hạn

a)

113

b)

112

c)

111

3.

Tiền đang chuyển

a)

112

b)

113

c)

111

4.

Tiền mặt

a)

113

b)

112

c)

111

5.

Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

a)

121

b)

128

6.

Phải thu khác

a)

138

b)

131

c)

136

d)

133

7.

Phải thu của khách hàng

a)

138

b)

136

c)

133

d)

131

8.

CCDC

a)

155

b)

156

c)

154

d)

153

9.

Chứng khoán kinh doanh

a)

121

b)

128

10.

Nguyên liệu, vật liệu

a)

155

b)

154

c)

152

d)

153

11.

Thuế GTGT được khấu trừ

a)

138

b)

133

c)

136

d)

131

12.

Hàng hóa

a)

157

b)

158

c)

151

d)

156

13.

Hàng mua đang đi trên đường

a)

151

b)

152

c)

153

d)

153

14.

Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang

a)

155

b)

156

c)

157

d)

154

15.

Tạm ứng

(a)  

16.

Sản phẩm

a)

158

b)

156

c)

157

d)

155

17.

Giao dịch, mua bán

(a)  

18.

Chứng khoán kinh doanh

(a)  

19.

Nguyên liệu, vật tư tại kho bảo thuế

a)

155

b)

153

c)

158

d)

152

20.

Tiền

(a)  

21.

Hàng gửi đi bán

a)

158

b)

157

c)

153

d)

151

22.

Tiền gửi không kỳ hạn

(a)  

23.

CCDC

(a)  

24.

Phải thu nội bộ

(a)  

25.

Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ

(a)  

26.

Tiền đang chuyển

(a)  

27.

Nguyên liệu, vật liệu

(a)  

28.

Hàng mua đang đi trên đường

(a)  

29.

Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

(a)  

30.

Phải thu của khách hàng

(a)  

31.

Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang

(a)  

32.

Phải thu khác

(a)  

33.

Sản phẩm

(a)  

34.

Hàng gửi đi bán

(a)  

35.

TSCĐ HH

a)

212

b)

213

c)

214

d)

211

36.

Nguyên liệu, vật tư tại kho bảo thuế

(a)  

37.

TSCĐ cho thuê tài chính

a)

213

b)

214

c)

215

d)

212

38.

TS sinh học

a)

215

b)

212

c)

217

d)

214

39.

Hàng hóa

(a)  

40.

HMTSCĐ

a)

217

b)

214

c)

211

d)

213

41.

TSCĐ VH

a)

214

b)

215

c)

217

d)

213

42.

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

a)

222

b)

228

c)

229

d)

221

43.

BĐS đầu tư

a)

217

b)

215

c)

211

d)

214

44.

Đầu tư vào công ty con

a)

221

b)

222

c)

228

d)

223

45.

Đầu tư khác

a)

221

b)

222

c)

228

d)

229

46.

Xây dựng cơ bản dở dang

a)

244

b)

243

c)

241

d)

212

47.

Dự phòng tổn thất TS

a)

228

b)

221

c)

229

d)

222

48.

TSCĐ HH

(a)  

49.

Chi phí chờ phân bổ

a)

241

b)

242

c)

244

d)

243

50.

TSCĐ VH

(a)  

51.

TS thuế thu nhập hoãn lại

a)

243

b)

241

c)

244

d)

242

52.

TSCĐ thuê tài chính

(a)  

53.

HMTSCĐ

(a)  

54.

TS sinh học

(a)  

55.

Ký quỹ, ký cược

a)

243

b)

244

c)

241

d)

242

56.

Đầu tư khác

(a)  

57.

Đầu tư vào công ty con

(a)  

58.

BĐS đầu tư

(a)  

59.

Ký quỹ, ký cược

(a)  

60.

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

(a)  

61.

Xây dựng cơ bản dở dang

(a)  

62.

TS thuế thu nhập hoãn lại

(a)  

63.

CP chờ phân bổ

(a)  

64.

Dự phòng tổn thất TS

(a)  

65.

Phải trả cho người bán

a)

335

b)

336

c)

331

d)

332

66.

Phải trả cổ tức, lợi nhuận

a)

338

b)

331

c)

332

d)

335

67.

Thuế và các khoảng phải nộp Nhà Nước

a)

331

b)

332

c)

334

d)

335

68.

Phải trả cho người lao động

a)

337

b)

338

c)

332

d)

334

69.

Chi phí phải trả

a)

334

b)

337

c)

335

d)

336

70.

Phải trả nội bộ

a)

334

b)

338

c)

331

d)

336

71.

Thanh toán theo tiến độ hoạt động xây dựng

a)

339

b)

338

c)

336

d)

337

72.

Phải trả, phải nộp khác

a)

338

b)

337

c)

336

d)

335