wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về từ loại và đọc hiểu (lớp 10)

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây là danh từ chung?

a)

Nguyễn Bá Tĩnh

b)

chùa

c)

Bá Tĩnh

d)

Việt Nam

2.

Từ nào sau đây là danh từ riêng?

a)

hòa thượng

b)

thầy thuốc

c)

Nguyễn Bá Tĩnh

d)

sách thuốc

3.

Từ “cha mẹ” thuộc loại từ nào?

a)

Động từ

b)

Tính từ

c)

Danh từ chung

d)

Danh từ riêng

4.

Từ “dùi mài” trong câu “cậu ngày đêm dùi mài kinh sử” là

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Danh từ riêng

5.

Từ “kinh sử” thuộc loại từ nào?

a)

Động từ

b)

Tính từ

c)

Danh từ chung

d)

Danh từ riêng

6.

Từ nào sau đây là động từ?

a)

bệnh lạ

b)

dữ dội

c)

nghiền ngẫm

d)

sách

7.

Từ “dữ dội” trong đoạn văn là

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Danh từ riêng

8.

Nhóm từ nào gồm toàn danh từ chung?

a)

Bá Tĩnh, Nguyễn Bá Tĩnh

b)

chùa, thầy thuốc, sách

c)

học, nghỉ, chọn

d)

dữ dội, nổi tiếng, lạ

9.

Từ nào sau đây không phải là động từ?

a)

nghỉ

b)

chọn

c)

hành hạ

d)

bệnh

10.

Từ “nổi tiếng” thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Danh từ riêng

11.

Từ “thầy thuốc” là

a)

Danh từ riêng

b)

Danh từ chung

c)

Động từ

d)

Tính từ

12.

Từ nào là danh từ riêng viết đúng chính tả?

a)

nguyễn bá tĩnh

b)

Nguyễn bá tính

c)

Nguyễn Bá Tĩnh

d)

nguyễn Bá Tĩnh

13.

Trong câu “Một bệnh lạ hoành hành dữ dội”, từ chỉ hoạt động là

a)

bệnh

b)

lạ

c)

hoành hành

d)

dữ dội

14.

Từ “lạ” trong câu trên là

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Danh từ riêng

15.

Từ nào sau đây là tính từ?

a)

nghỉ

b)

cứu

c)

nổi tiếng

d)

học

16.

Nguyễn Bá Tĩnh mồ côi cha mẹ từ khi mấy tuổi?

a)

Năm tuổi

b)

Sáu tuổi

c)

Bảy tuổi

d)

Tám tuổi

17.

Ai đã đưa Nguyễn Bá Tĩnh về nuôi?

a)

Một thầy thuốc

b)

Một người dân

c)

Một vị hòa thượng

d)

Một quan lớn

18.

Bá Tĩnh sống và học tập ở đâu?

a)

Ở nhà

b)

Ở trường

c)

Ở chùa

d)

Ở kinh thành

19.

Ở chùa, Bá Tĩnh làm gì để chuẩn bị đi thi?

a)

Lao động sản xuất

b)

Buôn bán

c)

Dùi mài kinh sử

d)

Đi chữa bệnh

20.

Tai họa nào đã xảy ra?

a)

Chiến tranh

b)

Mất mùa

c)

Một bệnh lạ hoành hành

d)

Cháy lớn

21.

Bệnh lạ đã gây ra hậu quả gì?

a)

Làm nhiều người nghèo

b)

Giết chết bao mạng người

c)

Phá hủy mùa màng

d)

Làm nhà cửa đổ nát

22.

Trước cảnh đó, Bá Tĩnh có tâm trạng như thế nào?

a)

Vui mừng

b)

Bình thản

c)

Không còn lòng dạ nghĩ đến việc thi cử

d)

Cố gắng học hơn

23.

Sau nhiều ngày suy nghĩ, Bá Tĩnh quyết định làm gì?

a)

Tiếp tục đi thi

b)

Về quê sinh sống

c)

Làm thuốc cứu người

d)

Buôn bán thuốc

24.

Bá Tĩnh học làm thuốc bằng cách nào?

a)

Theo thầy nổi tiếng

b)

Đi nước ngoài

c)

Nghiền ngẫm sách thuốc

d)

Học trong trường

25.

Chi tiết nào cho thấy Bá Tĩnh rất chăm chỉ?

a)

Cậu nổi tiếng

b)

Cậu quên ăn quên ngủ

c)

Cậu được khen

d)

Cậu đi thi đỗ

26.

Những thầy thuốc nổi tiếng lúc bấy giờ như thế nào trước bệnh lạ?

a)

Chữa được hết

b)

Không quan tâm

c)

Đều bó tay

d)

Trốn tránh

27.

Cụm từ “bó tay” trong đoạn văn có nghĩa là gì?

a)

Bị trói tay

b)

Không có cách giải quyết

c)

Rất giỏi

d)

Bỏ chạy

28.

Bá Tĩnh là người như thế nào?

a)

Ích kỉ

b)

Ham danh lợi

c)

Nhân hậu, vì người khác

d)

Lười biếng

29.

Đoạn văn ca ngợi điều gì ở Nguyễn Bá Tĩnh?

a)

Sự giàu có

b)

Sự thông minh

c)

Tính nhân cứu người

d)

Sự may mắn

30.

Nội dung chính của đoạn văn là gì?

a)

Kể về việc học ở chùa

b)

Kể về một kì thi

c)

Kể về con đường Bá Tĩnh chọn để cứu người

d)

Kể về các thầy thuốc nổi tiếng

31.

Từ “cứu” trong “cứu người” là

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Danh từ riêng

32.

Từ nào viết hoa vì là danh từ riêng?

a)

thầy thuốc

b)

hòa thượng

c)

Nguyễn Bá Tĩnh

d)

sách thuốc

33.

Từ trái nghĩa với “nổi tiếng” là

a)

quen thuộc

b)

vô danh

c)

chăm chỉ

d)

hiền lành

34.

Từ “hoành hành” gợi tả điều gì?

a)

Nhẹ nhàng

b)

Âm thầm

c)

Dữ dội, lan rộng

d)

Tốt đẹp

35.

Câu nào dưới đây có động từ?

a)

Bệnh lạ dữ dội

b)

Thầy thuốc nổi tiếng

c)

Bá Tĩnh nghiền ngẫm sách thuốc

d)

Một căn chùa nhỏ

36.

Từ “tự học” cho biết điều gì?

a)

Học rất nhanh

b)

Học một mình, không có thầy

c)

Học ở trường

d)

Học để thi

37.

Đoạn văn thuộc kiểu văn bản nào?

a)

Miêu tả

b)

Kể chuyện

c)

Thuyết minh

d)

Nghị luận

38.

Nhân vật chính trong đoạn văn là ai?

a)

Hòa thượng

b)

Thầy thuốc

c)

Nguyễn Bá Tĩnh

d)

Người dân

39.

Qua đoạn văn, em học được điều gì?

a)

Phải học giỏi

b)

Phải thi đỗ cao

c)

Biết sống vì người khác

d)

Phải nổi tiếng

40.

Nhan đề phù hợp nhất cho đoạn văn là

a)

Một căn chùa xưa

b)

Con đường học tập

c)

Chọn đường

d)

Bệnh lạ nguy hiểm