wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về giao tiếp

Total questions: 147

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng điều khiển hành vi trong giao tiếp thể hiện ở:

a)

Hỏi – đáp

b)

Đề nghị – yêu cầu

c)

Hỏi thăm – trò chuyện

d)

Chia sẻ cảm xúc

2.

Chức năng biểu cảm có tác dụng:

a)

Phản ánh suy nghĩ

b)

Bộc lộ cảm xúc

c)

Kiểm soát thái độ

d)

Thực hiện nhiệm vụ

3.

Truyền đạt kinh nghiệm là chức năng nào của giao tiếp?

a)

Nhận thức

b)

Tổ chức

c)

Lưu truyền xã hội

d)

Biểu cảm

4.

Yếu tố đầu tiên của quá trình giao tiếp là:

a)

Người nhận

b)

Người gửi

c)

Kênh truyền

d)

Thông điệp

5.

Mã hóa trong giao tiếp là:

a)

Đọc lại thông tin

b)

Truyền nội dung

c)

Biến suy nghĩ thành tín hiệu

d)

Phản hồi lại người nói

6.

Thông điệp trong giao tiếp là:

a)

Câu nói hay

b)

Tín hiệu, biểu tượng mang thông tin

c)

Ý kiến người nghe

d)

Phản hồi ngôn ngữ

7.

Kênh giao tiếp bao gồm:

a)

Không khí và sóng điện từ

b)

Tâm lý cá nhân

c)

Phong cách sống

d)

Kiến thức nền

8.

Giao tiếp không lời bao gồm tất cả TRỪ:

a)

Cử chỉ

b)

Trang phục

c)

Khoảng cách

d)

Từ vựng

9.

Giao tiếp bằng ngôn ngữ viết là hình thức:

a)

Trực tiếp

b)

Không chính thức

c)

Trung gian

d)

Chính thức

10.

Giao tiếp trong gia đình thường là giao tiếp:

a)

Hành chính

b)

Chính thức

c)

Thân mật

d)

Công cộng

11.

Rào cản tâm lý trong giao tiếp bao gồm:

a)

Giọng nhỏ

b)

Lo lắng, mặc cảm

c)

Âm thanh kém

d)

Không đủ ánh sáng

12.

Rào cản ngôn ngữ bao gồm:

a)

Khác biệt vùng miền

b)

Mặc cảm xã hội

c)

Môi trường ồn ào

d)

Không nhìn nhau

13.

Nguyên tắc giao tiếp hiệu quả là:

a)

Đúng – rõ – đủ – lịch sự

b)

Nhanh – mạnh – ngắn – gọn

c)

Chính xác – áp đặt – định hướng

d)

Hài hước – tự nhiên – thoải mái

14.

Nguyên tắc lắng nghe tốt nhất là:

a)

Nhìn quanh khi người khác nói

b)

Nhắc lại lời người nói

c)

Cắt ngang ý kiến

d)

Nhìn vào điện thoại

15.

Giao tiếp công chúng là hình thức giao tiếp:

a)

Thân mật

b)

Riêng tư

c)

Một – nhiều

d)

Mạng xã hội

16.

Người thực hiện giao tiếp công chúng cần chú ý:

a)

Trình chiếu đẹp

b)

Phát âm chuẩn, kiểm soát cảm xúc

c)

Ăn mặc nổi bật

d)

Gây cười

17.

Ấn tượng ban đầu phụ thuộc vào:

a)

Nội dung

b)

Hình thức bên ngoài

c)

Âm thanh

d)

Trình độ học vấn

18.

Đặc điểm của lắng nghe chủ động là:

a)

Hỏi liên tục

b)

Tập trung, phản hồi hợp lý

c)

Gật đầu vô thức

d)

Viết lại nội dung

19.

Lắng nghe góp phần:

a)

Làm loãng thông tin

b)

Tăng hiểu nhầm

c)

Giải quyết xung đột

d)

Gây áp lực

20.

Phản hồi trong giao tiếp giúp:

a)

Cắt đứt liên lạc

b)

Xác nhận đã hiểu

c)

Truyền tin sai lệch

d)

Mất thời gian

21.

Phản hồi tích cực là:

a)

Chê bai

b)

Chỉ trích gay gắt

c)

Khuyến khích và ghi nhận

d)

Bỏ qua người nói

22.

Một phản hồi hiệu quả cần đảm bảo:

a)

Lịch sự, trung thực, cụ thể

b)

Phản bác

c)

Đáp trả

d)

Lấp liếm

23.

Khi sử dụng điện thoại cần:

a)

Tránh chào hỏi

b)

Gọi bất cứ lúc nào

c)

Ngắn gọn, có mục đích

d)

Nói chuyện phiếm lâu

24.

Email chuyên nghiệp cần:

a)

Chủ đề rõ ràng

b)

Viết không dấu

c)

Không mở đầu

d)

Dài dòng

25.

Trong mạng xã hội, giao tiếp hiệu quả khi:

a)

Chia sẻ mọi chuyện riêng tư

b)

Dùng ngôn từ chuẩn mực, tôn trọng

c)

Cãi nhau công khai

d)

Viết không dấu

26.

Mạng xã hội giúp:

a)

Mất tương tác trực tiếp

b)

Gia tăng hiểu lầm

c)

Giao tiếp nhanh và rộng

d)

Khó kiểm soát

27.

Tác động tiêu cực của truyền thông công chúng là:

a)

Hạn chế thông tin

b)

Gây lệ thuộc, giả tạo

c)

Tăng nhận thức

d)

Thúc đẩy sáng tạo

28.

Tác động tích cực của truyền thông công chúng là:

a)

Giảm chia sẻ

b)

Giới hạn tư duy

c)

Tăng sự kết nối và hiểu biết

d)

Khó phân biệt thật giả

29.

Phong cách giao tiếp có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thay đổi theo ngày

b)

Tùy tiện theo cảm xúc

c)

Có tính ổn định và cá nhân

d)

Không phụ thuộc nhân cách

30.

Giao tiếp nội bộ thường xảy ra giữa:

a)

Công ty với khách hàng

b)

Nhân viên cùng tổ chức

c)

Trường với xã hội

d)

Doanh nghiệp với báo chí

31.

Giao tiếp bên ngoài có ví dụ nào sau đây?

a)

Trao đổi giữa các phòng ban

b)

Nhân viên báo cáo lãnh đạo

c)

Doanh nghiệp tương tác với khách hàng

d)

Cuộc họp nội bộ

32.

Một kỹ thuật lắng nghe hiệu quả là:

a)

Im lặng đúng lúc

b)

Trả lời ngay lập tức

c)

Lập tức phản bác

d)

Chuyển chủ đề

33.

Phản ánh (reflecting) trong lắng nghe là:

a)

Trích lại ý chính người nói

b)

Gợi chuyện

c)

Đặt câu hỏi mới

d)

Chuyển hướng cuộc nói chuyện

34.

Một lỗi phản hồi thường gặp là:

a)

Đưa lời khuyên khi chưa hiểu

b)

Im lặng toàn bộ

c)

Nói lại lời đối phương

d)

Tập trung vấn đề chính

35.

Phản hồi tiêu cực nhưng mang tính xây dựng là:

a)

Chê bai cá nhân

b)

Gợi ý thay đổi cụ thể

c)

Mỉa mai nhẹ

d)

Tránh đưa nhận xét

36.

Một rủi ro thường gặp khi giao tiếp qua mạng xã hội là:

a)

Truyền đạt rõ ràng

b)

Phản ứng quá nhanh, thiếu suy nghĩ

c)

Tăng kết nối bạn bè

d)

Truy cập thông tin chính thống

37.

Ví dụ về tác động tích cực của truyền thông đại chúng là:

a)

Gây áp lực tâm lý

b)

Chia sẻ thông tin nhanh

c)

Tạo tin giả

d)

Gây nghiện mạng xã hội

38.

Ví dụ tiêu cực của truyền thông công chúng là:

a)

Phổ biến kiến thức

b)

Thúc đẩy học tập

c)

Tin sai lan rộng gây hoang mang

d)

Tăng kết nối cộng đồng

39.

Theo định nghĩa của Schein (1978, 1990), định hướng nghề nghiệp là gì?

a)

Quá trình học để lấy bằng chuyên ngành

b)

Tập hợp thái độ, tài năng và giá trị hình thành nên cốt lõi nhận thức nghề nghiệp, ảnh hưởng đến lựa chọn nghề và môi trường làm việc

c)

Việc lựa chọn công việc dựa trên điều kiện kinh tế

d)

Lập kế hoạch nghỉ hưu sớm

40.

Theo lý thuyết nghề nghiệp hiện đại, sự nghiệp là gì?

a)

Chuỗi công việc không liên quan đến nhau

b)

Một hành trình phát triển dài hạn gắn với đam mê và giá trị cá nhân

c)

Công việc thời vụ có tính linh hoạt

d)

Sự thay đổi thường xuyên giữa các lĩnh vực

41.

Tư duy công việc có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Hướng đến phát triển kỹ năng dài hạn

b)

Tập trung vào nhiệm vụ ngắn hạn

c)

Chỉ quan tâm đến mức lương tức thời

d)

Né tránh học hỏi và phản hồi

42.

Trong mô hình năng lực ASK, yếu tố A đại diện cho gì?

a)

Action – Hành động

b)

Attitude – Phẩm chất, thái độ

c)

Ambition – Hoài bão

d)

Analysis – Phân tích

43.

Đâu là nhóm phẩm chất cá nhân quan trọng được nêu trong chương 7?

a)

Trung thực, thẳng thắn, tinh thần trách nhiệm, tự trọng

b)

Sáng tạo, lý luận, diễn thuyết, gây ảnh hưởng

c)

Tính toán, lập trình, đo lường, phân tích

d)

Lợi nhuận, kinh doanh, tổ chức, kiểm soát

44.

Kỹ năng nào thuộc nhóm kỹ năng tư duy?

a)

Giao tiếp và thích nghi

b)

Giải quyết vấn đề và ra quyết định

c)

Nói và viết

d)

Làm việc nhóm và lãnh đạo

45.

Theo mô hình John Holland, nhóm người nghệ sĩ phù hợp với lĩnh vực nào?

a)

Kế toán và tài chính

b)

Truyền thông, nghệ thuật, sáng tạo

c)

Quản lý dự án xây dựng

46.

Một trong những cách thu thập thông tin việc làm hiệu quả là gì?

a)

Đăng ký hội thảo trực tuyến

b)

Tìm kiếm trên báo in, tạp chí, internet và các phương tiện truyền thông

c)

Đến trung tâm thương mại

d)

Xem truyền hình thực tế

47.

CV kiểu Mỹ (résumé) có đặc điểm gì?

a)

Dài tối đa 5 trang, liệt kê chi tiết tất cả thành tích

b)

Ngắn gọn, tập trung vào thành tựu, độ dài không quá 1 trang

c)

Trình bày lịch sử cá nhân theo thời gian đảo ngược

d)

Chủ yếu dành cho các ứng viên có bằng tiến sĩ

48.

Một bản CV chuẩn nên có nội dung nào sau đây?

a)

Tình trạng hôn nhân và tôn giáo

b)

Thông tin liên hệ, mục tiêu nghề nghiệp, học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm, người tham khảo

c)

Họ tên bạn bè thân thiết

d)

Bảng điểm chi tiết của toàn bộ khóa học

49.

Đâu là kỹ năng sống trong cộng đồng cần thiết khi làm việc nhóm?

a)

Lập trình và quản lý hệ thống

b)

Giao tiếp, hợp tác, thích nghi với sự thay đổi

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

d)

Viết báo cáo kỹ thuật

50.

Một lợi ích của việc tự đánh giá năng lực bản thân là gì?

a)

Giúp bạn biết người khác nghĩ gì về bạn

b)

Giúp cải thiện kết quả học tập và khả năng tự học

c)

Giúp người khác đánh giá bạn tốt hơn

d)

Giảm động lực học tập

51.

Theo mô hình năng lực ASK, kỹ năng (Skills) thuộc phạm vi nào?

a)

Affective – cảm xúc

b)

Physical – thể chất

c)

Manual or physical – thao tác

d)

Cognitive – nhận thức

52.

Để xác định mục tiêu nghề nghiệp, bạn cần:

a)

Tham khảo bạn bè và tìm việc lương cao nhất

b)

Tìm ngành học dễ tốt nghiệp

c)

Trả lời các câu hỏi về sở thích, người truyền cảm hứng và đánh giá của người khác

d)

Làm theo lời khuyên ngẫu nhiên

53.

Kiểu người theo mô hình Holland có tính nghệ sĩ phù hợp với công việc nào?

a)

Kế toán tài chính

b)

Hành chính nhân sự

c)

Thiết kế đồ họa, âm nhạc, văn chương

d)

Kỹ sư xây dựng

54.

Nguồn thông tin việc làm qua hội chợ nghề nghiệp có lợi thế gì?

a)

Có thể nộp hồ sơ và phỏng vấn trực tiếp

b)

Không cần chuẩn bị hồ sơ

c)

Phỏng vấn không chính thức

d)

Không cần mang theo gì cả

55.

Tác dụng chính của thư xin việc là gì?

a)

Làm đẹp hồ sơ xin việc

b)

Tạo ấn tượng đầu tiên với nhà tuyển dụng và giải thích lý do ứng tuyển

c)

Thay thế CV

d)

Dùng để thuyết trình tại phỏng vấn

56.

Khi viết thư xin việc, nên tránh điều gì?

a)

Viết ngắn gọn, đúng bố cục

b)

Dùng văn phong rõ ràng

c)

Dùng từ ngữ sáo rỗng và lặp lại nhiều lần

d)

Viết đúng chính tả

57.

Yếu tố nào không thể thiếu trong một bản CV?

a)

Thông tin liên hệ

b)

Trình độ học vấn và kỹ năng

c)

Mục tiêu nghề nghiệp

d)

Danh sách người bạn thân

58.

Đâu là lợi ích của việc có người tham khảo trong CV?

a)

Tăng số lượng trang CV

b)

Giúp kiểm chứng thông tin và tạo sự tin cậy với nhà tuyển dụng

c)

Làm CV có tính cá nhân hơn

d)

Thể hiện mối quan hệ xã hội tốt

59.

Trong phỏng vấn, yếu tố quan trọng giúp ghi điểm là gì?

a)

Ăn mặc thời trang cao cấp

b)

Trình bày trung thực, rõ ràng, thể hiện đam mê và sự phù hợp

c)

Trả lời ngắn gọn nhất có thể

d)

Hỏi ngược lại nhà tuyển dụng liên tục

60.

Khi trả lời “Điểm mạnh của bạn là gì?”, bạn nên:

a)

Khoe tất cả các thành tích

b)

Chọn 1–2 điểm mạnh liên quan công việc và có ví dụ minh họa

c)

Đưa ra ý kiến người khác nhận xét

d)

Trả lời càng dài càng tốt

61.

Trước phỏng vấn, ứng viên nên:

a)

Ngủ muộn để thư giãn

b)

Nghiên cứu công ty, vị trí ứng tuyển, luyện trả lời

c)

Không cần chuẩn bị

d)

Mang nhiều tài liệu không liên quan

62.

Khi được hỏi “Vì sao bạn rời công việc cũ?”, nên trả lời:

a)

Nói xấu sếp cũ

b)

Đổ lỗi đồng nghiệp

c)

Đưa lý do tích cực như tìm cơ hội phát triển

d)

Nói mình chán

63.

Giao tiếp phi ngôn ngữ bao gồm:

a)

Lời nói và câu hỏi

b)

Cử chỉ, ánh mắt, tư thế, khoảng cách

64.

Trong thương lượng lương, ứng viên nên

a)

Né tránh nói về lương

b)

Chấp nhận mức nào cũng được

c)

Tìm hiểu thị trường và đề xuất phù hợp

d)

Yêu cầu cao nhất có thể

65.

Hỏi ngược nhà tuyển dụng trong phỏng vấn là

a)

Bất lịch sự

b)

Thể hiện sự quan tâm nếu khéo léo

c)

Làm mất điểm

d)

Chỉ dành cho quản lý cấp cao

66.

Tuyển dụng trực tuyến có đặc điểm

a)

Chỉ dành cho công ty lớn

b)

Tiếp cận nhanh, tiết kiệm thời gian, tăng hiệu quả

c)

Ít phổ biến và không hiệu quả

d)

Không cần kỹ năng công nghệ

67.

Một kênh truyền thông hiệu quả trong tuyển dụng

a)

Gọi điện cá nhân

b)

Gửi thư tay

c)

Mạng xã hội, website tuyển dụng, hội chợ việc làm

d)

Truyền miệng

68.

“Hệ sinh thái tuyển dụng” bao gồm

a)

Ứng viên – nhà tuyển dụng – truyền thông – nền tảng công nghệ

b)

Nhà trường và người lao động

c)

Doanh nghiệp và thị trường

d)

Chính phủ và học viện

69.

Ưu điểm của phỏng vấn trực tuyến là gì

a)

Tăng chi phí đi lại

b)

Giảm tiếp cận nhà tuyển dụng

c)

Tiết kiệm thời gian, linh hoạt

d)

Không cần chuẩn bị

70.

Tham gia phỏng vấn trực tuyến, điều cần tránh là

a)

Kiểm tra thiết bị

b)

Nói rõ ràng, nhìn vào camera

c)

Ngắt lời nhà tuyển dụng và kiểm tra điện thoại

d)

Chuẩn bị trước

71.

Nhà tuyển dụng đánh giá cao điều gì trong phỏng vấn

a)

Thái độ tích cực, phù hợp văn hóa công ty

b)

Ngoại hình thời thượng

c)

Yêu cầu lương cao

d)

Hỏi quá nhiều

72.

Sau phỏng vấn nên

a)

Không liên lạc

b)

Gửi thư cảm ơn, xác nhận quan tâm

c)

Gọi liên tục

d)

Tới công ty hỏi kết quả

73.

Hồ sơ xin việc hoàn chỉnh gồm

a)

CV, thư xin việc, bằng cấp, ảnh, giấy tờ cá nhân

b)

Chỉ cần sơ yếu lý lịch

c)

Một bản viết tay

d)

Nhờ người khác viết hộ

74.

Kỹ năng “thuyết phục” giúp

a)

Tranh luận mạnh mẽ

b)

Thay đổi quyết định người khác

c)

Truyền tải thông điệp hiệu quả và tác động tích cực

d)

Làm áp lực lên người nghe

75.

Nên chọn công việc phù hợp với

a)

Gần nhà

b)

Lương cao bất kỳ

c)

Giá trị cá nhân, năng lực, định hướng phát triển

d)

Ý kiến người thân

76.

Phỏng vấn hiệu quả cần

a)

Ứng viên nói nhiều

b)

Tương tác hai chiều, hiểu nhu cầu đôi bên

c)

Nhà tuyển dụng độc thoại

d)

Không hỏi ứng viên

77.

Giao tiếp hiệu quả giúp

a)

Mặc cả lương tốt

b)

Tăng áp lực

c)

Tạo kết nối, thể hiện năng lực và chuyên nghiệp

d)

Giấu thông tin

78.

“Chốt hạ” cuối phỏng vấn nên

a)

Hỏi quyền lợi chi tiết

b)

Khẳng định mong muốn và giá trị bản thân đem lại

c)

Từ chối trả lời thêm

d)

Nói tạm biệt ngắn rồi đi

79.

Người diễn thuyết là

a)

Người truyền đạt thông tin trực tiếp đến khán giả

b)

Người điều khiển chương trình

c)

Người làm báo

d)

Người tổ chức sự kiện

80.

Một trong những nhiệm vụ chính của người diễn thuyết là

a)

Quản lý tài chính

b)

Truyền cảm hứng

c)

Tổ chức tiệc

d)

Biên tập nội dung

81.

Diễn thuyết thuyết phục là kiểu diễn thuyết nhằm

a)

Cung cấp kiến thức mới

b)

Giải trí khán giả

82.

Đặc điểm chính của diễn thuyết truyền cảm hứng là:

a)

Dựa trên lập luận logic

b)

Gây cảm xúc và tạo động lực

c)

Phản bác đối lập

d)

Trình bày dữ liệu kỹ thuật

83.

Diễn thuyết giao tiếp (ceremonial speech) thường diễn ra trong:

a)

Hội nghị chuyên ngành

b)

Lễ kỷ niệm, lễ tốt nghiệp

c)

Phòng lab

d)

Hội thảo khoa học

84.

Kỹ năng quan trọng giúp người diễn thuyết ứng phó tình huống bất ngờ:

a)

Giao tiếp phi ngôn ngữ

b)

Khả năng ứng biến

c)

Viết kịch bản

d)

Tổ chức sân khấu

85.

Kể chuyện là kỹ năng giúp diễn giả:

a)

Làm khán giả buồn ngủ

b)

Truyền tải thông điệp sinh động và dễ nhớ

c)

Gây cười

d)

Lấp khoảng trống thời gian

86.

Diễn thuyết thông tin thường sử dụng:

a)

Hình ảnh truyền cảm hứng

b)

Dữ liệu, thống kê và ví dụ minh họa

c)

Âm nhạc

d)

Trò chơi tương tác

87.

Người diễn thuyết cần tôn trọng bản quyền vì:

a)

Tránh bị kiện tụng

b)

Đảm bảo tính chính trực và chuyên nghiệp

c)

Không cần tôn trọng

d)

Theo yêu cầu nhà trường

88.

Tiêu chí "minh bạch và không vụ lợi" thuộc về:

a)

Phong cách trình bày

b)

Quy chuẩn đạo đức khi diễn thuyết

c)

Cách soạn slide

d)

Kỹ thuật phát âm

89.

Mục đích chính của diễn thuyết thông tin là gì?

a)

Truyền cảm hứng cho khán giả

b)

Thuyết phục người nghe thay đổi hành vi

c)

Cung cấp thông tin rõ ràng, chính xác

d)

Kể chuyện đời tư cá nhân

90.

Đặc điểm của diễn thuyết thuyết phục là:

a)

Không cần chứng cứ

b)

Chủ yếu kể chuyện cá nhân

c)

Dựa vào lý luận chặt chẽ và phản bác quan điểm đối lập

d)

Tập trung cảm xúc

91.

Mục đích của diễn thuyết giao tiếp (ceremonial speech) là:

a)

Phản bác người khác

b)

Truyền tải cảm xúc tiêu cực

c)

Mang tính trang trọng và nghi lễ

d)

Dạy học

92.

Diễn thuyết ngẫu hứng có đặc điểm nào?

a)

Được chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước

b)

Có slide trình bày

c)

Phát biểu không chuẩn bị trước, ứng biến nhanh

d)

Sử dụng văn bản viết sẵn

93.

Kỹ năng "cô đọng" giúp người diễn thuyết:

a)

Nói dài dòng hơn

b)

Lặp lại thông tin

c)

Trình bày rõ, ngắn gọn, trọng tâm

d)

Gây bối rối cho người nghe

94.

Người diễn thuyết nên có khả năng kể chuyện vì:

a)

Làm cho khán giả buồn ngủ

b)

Giúp làm rõ thông điệp qua ví dụ thực tế

c)

Tránh nói sự thật

d)

Thể hiện cảm xúc tiêu cực

95.

Quy chuẩn đạo đức "tự phê bình và học hỏi" yêu cầu diễn giả:

a)

Tự mãn với phần trình bày

b)

Góp ý cho người khác

c)

Không nhận lỗi

d)

Rút kinh nghiệm sau mỗi bài thuyết trình

96.

"Không lợi dụng vị trí" có nghĩa là:

a)

Tranh thủ quảng bá sản phẩm cá nhân

b)

Lạm dụng quyền lực

c)

Không sử dụng vai trò diễn giả vì mục đích riêng tư

d)

Tự do nói gì cũng được

97.

Mục đích nào sau đây KHÔNG thuộc về bài diễn thuyết?

a)

Giải trí

b)

Giao tiếp

c)

Thuyết phục

d)

Gây hỗn loạn

98.

Thành phần chính của một bài diễn thuyết là:

a)

Phông nền, âm thanh

b)

Thông điệp, cấu trúc, diễn giả, khán giả

c)

Trang phục, tâm trạng

d)

Bảng tên, sơ đồ chỗ ngồi

99.

Bước đầu tiên trong chuẩn bị bài diễn thuyết là:

a)

Chuẩn bị slide

b)

Xác định mục đích

c)

Tập luyện nói

d)

Kiểm tra micro

100.

Khi xác định người nghe, điều quan trọng là gì?

a)

Nơi họ sinh sống

b)

Họ đã nghe bài này chưa

c)

Mức độ quen thuộc với chủ đề và nhu cầu tiếp nhận

d)

Họ mang bút hay không

101.

Tại sao cần đến sớm kiểm tra nơi đứng trình bày?

a)

Để chọn chỗ ngồi đẹp

b)

Làm quen không gian, chuẩn bị tinh thần và kỹ thuật

c)

Kiểm tra đồng hồ

d)

Tránh bị mỏi về

102.

Ví dụ về thiết bị hậu cần cần chuẩn bị là gì?

a)

Bảng tin

b)

Bảng tên diễn giả

c)

Âm thanh, đèn chiếu sáng, điều hòa

d)

Thực đơn tiệc

103.

Đặc điểm của phương tiện hỗ trợ hiện đại là gì?

a)

Dễ bị lỗi kỹ thuật, cần kiểm tra kỹ

b)

Không cần chuẩn bị trước

c)

Không dùng cho đông người

d)

Không có tác dụng

104.

Một ví dụ về đồ họa hỗ trợ là:

a)

Slide trắng

b)

Bản đồ, biểu đồ, sơ đồ

c)

Văn bản đánh máy

d)

File Excel

105.

Nếu muốn hướng khán giả đến vấn đề cụ thể, bạn nên dùng:

a)

Máy tính và máy chiếu

b)

Giọng nói

c)

Ghi chú tay

d)

Khẩu hiệu

106.

Ưu điểm của phương tiện hỗ trợ:

a)

Làm khán giả mất tập trung

b)

Tăng khả năng hiểu và ghi nhớ thông điệp

c)

Gây phân tâm

d)

Rút ngắn nội dung

107.

Nhược điểm của phương tiện hỗ trợ là:

a)

Gây nhàm chán nếu lạm dụng

b)

Không bao giờ sai

c)

Luôn hấp dẫn

d)

Bắt buộc phải có

108.

Nguyên tắc trình bày slide là gì?

a)

Dùng càng nhiều chữ càng tốt

b)

Tối giản, có điểm nhấn, cân bằng màu

c)

Dùng 5 loại font khác nhau

d)

Không cần kiểm tra lỗi chính tả

109.

Slide tốt cần tuân thủ nguyên tắc màu sắc nào?

a)

Màu chữ và nền tương phản rõ ràng

b)

Dùng màu nền giống màu chữ

c)

Màu sặc sỡ để gây sốc

d)

Màu trắng trên nền trắng

110.

Bài thảo luận "casting giọng nói" nhằm mục đích gì?

a)

Luyện phát âm chuẩn

b)

Chọn giọng phù hợp với nội dung và khán giả để truyền tải hiệu quả

c)

Dạy kỹ thuật làm slide

d)

Tăng âm lượng của micro

111.

Hoạt động “trổ tài nghệ thuật nói và viết” yêu cầu sinh viên thực hiện điều gì?

a)

Đọc bài văn mẫu

b)

Bốc thăm chủ đề, chuẩn bị và trình bày một bài thuyết trình

c)

Làm bài kiểm tra viết

d)

Đóng vai khán giả

112.

Hoạt động “quan sát cử chỉ” giúp sinh viên đạt được điều gì?

a)

Chơi trò đoán chữ

b)

Rèn luyện kỹ năng phi ngôn ngữ

c)

Gây cười cho nhóm

d)

Giảm lo lắng

113.

Một ví dụ về đồ họa hỗ trợ là gì?

a)

Slide trắng

b)

Bản đồ, biểu đồ, sơ đồ

c)

Văn bản đánh máy

d)

File Excel

114.

Khi trình bày nội dung khó, nên sử dụng cách nào?

a)

Âm thanh lớn

b)

Hình ảnh minh họa và ví dụ cụ thể

c)

Văn bản dài

d)

Câu nói mơ hồ

115.

Nếu không có thiết bị hỗ trợ, người diễn thuyết nên làm gì?

a)

Hủy buổi nói

b)

Dừng lại

c)

Linh hoạt điều chỉnh nội dung, dùng lời nói và ví dụ

d)

Nói nhanh cho xong

116.

Một trong những yêu cầu khi lựa chọn phương tiện hỗ trợ là gì?

a)

Phức tạp và ấn tượng

b)

Gây chú ý bằng mọi cách

c)

Phù hợp với nội dung và người nghe

d)

Tùy hứng

117.

Diễn thuyết hiệu quả phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Phương tiện hỗ trợ

b)

Bài viết được soạn sẵn

c)

Sự tương tác giữa người nói và người nghe

d)

Trang phục diễn giả

118.

Giao tiếp với người nông dân nên chú ý điều gì?

a)

Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành

b)

Bỏ qua ý kiến của họ

c)

Cung cấp thông tin phù hợp và cụ thể

d)

Tập trung vào trình bày kế hoạch riêng mình

119.

Một trong những đặc điểm tâm lý của người nông dân là gì?

a)

Chủ yếu sống ở đô thị

b)

Có trình độ học vấn cao

c)

Có nhu cầu công việc cụ thể, đa dạng

d)

Tiếp cận dễ dàng với các hệ thống thông tin

120.

Mục tiêu giao tiếp với người nông dân không bao gồm điều nào dưới đây?

a)

Cung cấp thông tin KHKT

b)

Khai thác thông tin

c)

Khắc phục rủi ro

d)

Tuyên truyền tư tưởng cá nhân

121.

Giao tiếp với người lớn tuổi cần thể hiện điều gì?

a)

Thái độ thô

b)

Sự thẳng thắn tuyệt đối

c)

Sự kính trọng và lắng nghe

d)

Sự hài hước và bất cẩn

122.

Chủ đề nên tránh khi bắt chuyện với người lớn tuổi là gì?

a)

Cuộc sống hằng ngày

b)

Ký ức thời trẻ

c)

Các vấn đề nhạy cảm

d)

Hỏi ý kiến của họ

123.

Sinh viên chưa tốt nghiệp thường giao tiếp với ai nhiều nhất?

a)

Khách hàng

b)

Đối tác

c)

Giảng viên, sinh viên khác

d)

Cơ quan nhà nước

124.

Một trong các kỹ năng quan trọng khi giao tiếp với khách hàng là gì?

a)

Cắt lời khách hàng

b)

Tỏ ra bận rộn

c)

Cá nhân hóa và thái độ thân thiện

d)

Tránh tiếp xúc trực tiếp

125.

Khi giao tiếp với đối tác, cần lưu ý điều gì sau đây?

a)

Sử dụng từ lóng để tạo thân mật

b)

Chuẩn bị kỹ và sử dụng ngôn ngữ cơ thể

c)

Giao tiếp ngắn gọn và lạnh lùng

d)

Hạn chế ánh mắt

126.

Một nguyên tắc trong giao tiếp hành chính là gì?

a)

Ưu tiên cảm xúc cá nhân

b)

Luôn tránh thông tin công khai

c)

Tuân theo pháp luật và đạo đức

d)

Luôn sử dụng cách nói ẩn dụ

127.

Kỹ năng nghe hiệu quả trong hành chính bao gồm điều nào?

a)

Ngắt lời khi cần

b)

Giả vờ lắng nghe

c)

Lắng nghe chủ động và có phản hồi

d)

Trả lời trước khi người khác nói xong

128.

Nguyên tắc giao tiếp hành chính bao gồm điều nào?

a)

Giấu thông tin

b)

Ưu tiên cảm xúc cá nhân

c)

Tuân theo pháp luật, chính xác, khách quan

d)

Tránh công khai hóa thông tin

129.

Hình thức giao tiếp hành chính không bao gồm điều nào?

a)

Qua ngôn ngữ cơ thể

b)

Dựa vào tâm thế

c)

Qua giấc mơ

d)

Theo cách tiếp xúc

130.

Kỹ năng thuyết trình hiệu quả yêu cầu xác định điều gì trước?

a)

Người nghe là ai

b)

Mình thích nói gì

c)

Tâm trạng bản thân

d)

Nơi mình cảm thấy thoải mái

131.

Điều kiện để giao tiếp hiệu quả KHÔNG bao gồm điều nào?

a)

Môi trường thuận lợi

b)

Nắm chắc mục đích

c)

Tâm trạng cá nhân

d)

Kinh nghiệm và kỹ năng

132.

Mối quan hệ giao tiếp của sinh viên tốt nghiệp KHÔNG gồm nhóm nào?

a)

Với đồng nghiệp

b)

Với khách hàng

c)

Với thần tượng

d)

Với đối tác

133.

Giao tiếp với đồng nghiệp cần tránh điều gì sau đây?

a)

Truyền đạt rõ ràng

b)

Lắng nghe chủ động

c)

Đánh giá trước khi phản hồi

d)

Chính trị văn phòng

134.

Trong kỹ năng giao tiếp với khách hàng, điều nào sau đây là đúng?

a)

Dùng nhiều thuật ngữ chuyên môn

b)

Không phản hồi

c)

Cá nhân hóa và nhất quán

d)

Luôn nói "có" dù đúng hay sai

135.

Trong giao tiếp với đối tác, hành động nào sau đây là nên tránh?

a)

Gật đầu khi lắng nghe

b)

Cười chân thành

c)

Tránh ánh mắt

d)

Đứng thẳng, tự tin

136.

Nguyên tắc đạo đức trong giao tiếp hành chính là:

a)

Hành xử cảm tính

b)

Tôn trọng và trung thực

c)

Luôn ẩn danh

d)

Giấu thông tin

137.

Kinh nghiệm trong giao tiếp là:

a)

Cảm giác cá nhân

b)

Tri thức tích lũy qua trải nghiệm

c)

Mẩu chuyện hay

d)

Kế hoạch chưa thực hiện

138.

Mục tiêu giao tiếp của sinh viên chưa tốt nghiệp KHÔNG bao gồm:

a)

Rèn luyện kỹ năng nghề

b)

Tu dưỡng bản lĩnh cá nhân

c)

Tăng chỉ tiêu cá nhân

d)

Kết nối cộng đồng

139.

Một trong các bên tham gia chính trong giao tiếp của sinh viên chưa tốt nghiệp là:

a)

Người dân địa phương

b)

Các tổ chức đoàn thể

c)

Lãnh đạo tỉnh

d)

Nhà báo

140.

Để giao tiếp hiệu quả với khách hàng cần tránh:

a)

Giao tiếp mở

b)

Nói những lời tiêu cực

c)

Phản hồi nhanh chóng

d)

Lắng nghe cẩn thận

141.

Một kỹ năng giao tiếp hiệu quả với đối tác là:

a)

Bỏ qua chuẩn bị

b)

Tự do thể hiện cảm xúc

c)

Hiểu biết và hợp tác

d)

Giữ bí mật mọi thông tin

142.

Giao tiếp với người lớn tuổi nên tránh điều gì?

a)

Hỏi ý kiến họ

b)

Ghé thăm vào ngày thường

c)

Ở lại quá lâu khi ghé thăm

d)

Tặng quà kèm lời chúc

143.

Khi thuyết trình cần làm rõ:

a)

Mình thích nói gì

b)

Ai là người nghe

c)

Trang phục hợp mốt

d)

Độ tuổi người trình bày

144.

Một trong các nguyên tắc giao tiếp hành chính là:

a)

Linh hoạt trong pháp luật

b)

Ưu tiên cảm xúc

c)

Bảo đảm khách quan

d)

Giữ kín mọi thông tin

145.

Thể hiện lòng nhân ái là kỹ năng thuộc nhóm:

a)

Giao tiếp với khách hàng

b)

Giao tiếp với đối tác

c)

Giao tiếp với đồng nghiệp

d)

Giao tiếp hành chính

146.

Một yếu tố quan trọng để giao tiếp có hiệu quả là:

a)

Có trang phục đẹp

b)

Tạo môi trường thuận lợi

c)

Có chức vụ cao

d)

Giao tiếp nhanh chóng

147.

Trong các kỹ năng giao tiếp với đối tác, điều nào sau đây là PHÙ HỢP?

a)

Không cần chuẩn bị trước

b)

Sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực

c)

Tỏ ra trịch thượng

d)

Luôn giữ im lặng