wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. Khái niệm phần mềm trung gian

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm trung gian trong WSNs nằm giữa những lớp nào trong hệ thống?

a)

Giữa phần cứng và ứng dụng

b)

Giữa hệ điều hành và phần cứng

c)

Giữa giao thức mạng và phần cứng

d)

Giữa ứng dụng và hệ điều hành

2.

Mục tiêu chính của phần mềm trung gian là gì trong môi trường nền tảng phần cứng không đồng nhất?

a)

Thay thế giao thức mạng

b)

Giảm dung lượng bộ nhớ ROM

c)

Tăng tốc đồng hồ hệ thống

d)

Ẩn chi tiết phần cứng cấp thấp

3.

Trong sơ đồ kiến trúc, lớp nào nằm ngay dưới lớp Applications?

a)

WSN Middleware

b)

Operating System

c)

Network Protocol Stacks

d)

Hardware

4.

Thành phần nào KHÔNG thuộc lớp WSN Middleware theo hình minh họa?

a)

Middleware Services

b)

Middleware Components

c)

Network Protocol Stacks

d)

Các dịch vụ trung gian

5.

Phần mềm trung gian giúp giải quyết vấn đề nào khi triển khai ứng dụng trên nhiều nền tảng?

a)

Thu hẹp khoảng cách giữa phần cứng dị thể

b)

Loại bỏ nhu cầu hệ điều hành

c)

Thay thế ứng dụng người dùng

d)

Tăng băng thông vật lý mạng

6.

Lợi ích trực tiếp khi phần mềm trung gian ẩn các chi tiết phần cứng cấp thấp là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn giao thức mạng

b)

Giảm kích thước chip xử lý

c)

Tăng số lượng cảm biến bắt buộc

d)

Thuận lợi cho phát triển ứng dụng

7.

Nếu một ứng dụng cần chạy trên nhiều loại cảm biến khác nhau, bước thiết kế chiến lược nào phù hợp nhất?

a)

Sử dụng lớp middleware để trừu tượng hóa

b)

Chỉ chọn một loại phần cứng duy nhất

c)

Viết mã riêng cho từng bo mạch

d)

Bỏ qua hệ điều hành để truy cập trực tiếp

8.

Trong kiến trúc nhiều lớp, lớp nào cung cấp trừu tượng hóa phần cứng giúp ứng dụng không phụ thuộc nền tảng?

a)

Network Protocol Stacks

b)

WSN Middleware

c)

Operating System

d)

Hardware

9.

Trong nút cảm biến của PMTG, ba hoạt động cơ bản nào phải diễn ra mà không làm cạn kiệt tài nguyên?

a)

Cảm biến, xử lý dữ liệu, liên lạc

b)

Đo đạc, lưu trữ đám mây, hiển thị

c)

Nén ảnh, điều khiển cơ học, sao lưu

d)

Chuẩn hóa, lập lịch toàn cục, kiểm thử

10.

Mục tiêu chính của phần mềm trung gian trong PMTG liên quan đến năng lượng là gì?

a)

Nhận biết năng lượng và tối ưu tiêu thụ

b)

Tăng kích thước bộ nhớ vĩnh viễn

c)

Chuyển tất cả xử lý lên đám mây

d)

Loại bỏ chức năng liên lạc hoàn toàn

11.

Tại sao giao thức liên lạc tiêu thụ điện năng thấp lại quan trọng trong PMTG?

a)

Giảm hao pin và kéo dài hoạt động

b)

Tăng tốc độ CPU đáng kể

c)

Hỗ trợ đồ họa chất lượng cao

d)

Bảo đảm bộ nhớ không bao giờ đầy

12.

PMTG cần hỗ trợ cơ chế nào để duy trì hoạt động khi các nút cảm biến gặp lỗi?

a)

Tự cấu hình và chịu lỗi

b)

Cấp phát thủ công mỗi nút

c)

Ngắt toàn bộ mạng tạm thời

d)

Khóa cứng topology cố định

13.

Khả năng mở rộng của PMTG liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Độ ồn môi trường âm học

b)

Chuẩn sạc USB chung

c)

Màu sắc vỏ thiết bị

d)

Số lượng nút và người dùng

14.

Một thách thức là tính đa dạng về phần cứng và cấu trúc mạng. Điều này đòi hỏi gì ở PMTG?

a)

Cấm các giao thức định tuyến

b)

Tương thích nhiều nền tảng phần cứng

c)

Chỉ hỗ trợ một loại cảm biến

d)

Giảm số định dạng dữ liệu xuống một

15.

Tổng hợp dữ liệu trong PMTG nhằm mục đích chính nào?

a)

Chuyển dữ liệu thô sang định dạng cao cấp

b)

Ngăn mọi truyền thông giữa nút

c)

Tăng kích thước gói tin vô hạn

d)

Loại bỏ toàn bộ dữ liệu cảm biến

16.

Trong quản lý tài nguyên phần cứng, yếu tố nào cần được sử dụng hiệu quả cùng bộ xử lý?

a)

Cảm biến hình ảnh màu

b)

Bộ nhớ và năng lượng

c)

GPS độ chính xác cao

d)

Màn hình và loa

17.

Khi quy mô mạng thay đổi theo thời gian dài, PMTG cần có khả năng gì?

a)

Thích ứng với topology biến động

b)

Cố định địa chỉ cứng mọi nút

c)

Dừng thu thập dữ liệu

d)

Tắt liên lạc khi quá tải

18.

Trong bối cảnh an ninh mạng của PMTG, nhiệm vụ nào gắn liền với dữ liệu tổng hợp?

a)

Bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu

b)

Tăng kích thước ảnh nén

c)

Chuyển đổi sang âm thanh

d)

Loại bỏ mã hóa đầu cuối

19.

Một sai lầm phổ biến khi thiết kế PMTG là gì?

a)

Tổng hợp dữ liệu hiểu ứng dụng

b)

Hỗ trợ tự cấu hình linh hoạt

c)

Bỏ qua tiêu thụ năng lượng liên lạc

d)

Ưu tiên định tuyến tiết kiệm

20.

Trong bối cảnh WSNs, mục tiêu chính của tính bảo mật là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu nhạy cảm và bảo vệ

b)

Tăng dung lượng lưu trữ cảm biến

c)

Giảm độ trễ truyền tải dữ liệu

d)

Tối ưu vị trí đặt các nút mạng

21.

Yêu cầu cốt lõi khi tích hợp WSNs với hệ thống bên ngoài là gì?

a)

Loại bỏ mọi cơ chế bảo mật hiện hữu

b)

Giảm kích thước gói tin xuống tối thiểu

c)

Tăng số lượng cảm biến trên mỗi nút

d)

Cung cấp giao diện hỗ trợ tích hợp và xác thực

22.

Impala là phần mềm trung gian với đặc điểm nào nổi bật?

a)

Dựa trên học máy sâu

b)

Nặng, yêu cầu tài nguyên cao

c)

Hoạt động chỉ trên phần cứng chuyên dụng

d)

Nhẹ, dùng lập trình mô-đun

23.

Ưu điểm năng lượng của Impala được mô tả như thế nào?

a)

Phụ thuộc nguồn ngoài, cập nhật thủ công

b)

Không ảnh hưởng năng lượng, cập nhật chậm

c)

Tiêu thụ năng lượng cao, khó cập nhật

d)

Tiết kiệm năng lượng, cập nhật dễ dàng

24.

Hạn chế quan trọng của Impala đối với QoS là gì?

a)

Chỉ hỗ trợ QoS mức cơ bản

b)

Không hỗ trợ QoS

c)

QoS phụ thuộc mạng di động

d)

Hỗ trợ QoS đầy đủ

25.

Tại sao Impala có thể không phù hợp với thiết bị hạn chế tài nguyên?

a)

Không cho phép tính không đồng nhất phần cứng

b)

Đòi hỏi bộ nhớ lớn cho mã nguồn

c)

Phụ thuộc kết nối Internet liên tục

d)

Yêu cầu GPU cho xử lý tín hiệu

26.

Mate tiếp cận theo hướng nào trên TinyOS?

a)

Lập trình kernel nguyên khối

b)

Máy ảo chạy trên TinyOS

c)

Hệ thống tập tin phân tán

d)

Trình biên dịch đa nền tảng

27.

Cấu trúc mã Mate có đặc điểm nào giúp triển khai nhanh?

a)

Không dùng lệnh, chỉ dùng sự kiện

b)

Nhóm gồm 24 lệnh, mỗi lệnh 1 byte

c)

Khối lệnh dài 64 byte, ghép theo trang

d)

Chỉ có 8 lệnh, mỗi lệnh 4 byte

28.

Hạn chế chính của Mate đối với ứng dụng là gì?

a)

Không hỗ trợ giao tiếp cảm biến

b)

Không thể nạp chương trình qua mạng

c)

Chỉ chạy được trên phần cứng mạnh

d)

Chỉ phù hợp tác vụ ngắn hoặc không thường xuyên

29.

MiLAN thuộc loại phần mềm trung gian nào trong WSNs?

a)

Hướng tin nhắn phân tán

b)

Hướng dữ liệu tập trung

c)

Hướng ứng dụng với QoS

d)

Hướng điều khiển NASA

30.

Ưu điểm chính của MiLAN là gì?

a)

Tối ưu năng lượng cảm biến

b)

Bảo mật cấp quân sự

c)

Cung cấp hỗ trợ QoS

d)

Lưu trữ dữ liệu theo truy vấn

31.

Nhược điểm của MiLAN nhấn mạnh điều nào?

a)

Không tương thích NASA

b)

Khó mở rộng thành phần

c)

Kéo dài thời gian chạy ứng dụng

d)

Không hỗ trợ QoS

32.

MIRES sử dụng phương pháp tiếp cận nào?

a)

Hướng dữ liệu truy vấn

b)

Hướng điều khiển nhiệm vụ

c)

Hướng thành viên phi hành đoàn

d)

Hướng tin nhắn

33.

Tính chất kiến trúc nổi bật của MIRES là gì?

a)

Tập trung hóa dữ liệu cảm biến

b)

Ưu tiên bảo mật và QoS

c)

Ràng buộc chặt, khó tích hợp

d)

Tách rời thành phần, dễ mở rộng

34.

Điểm yếu của MIRES khiến nó không phù hợp với WSNs hiện đại là gì?

a)

Dung lượng bộ nhớ quá lớn

b)

Không có giao thức định tuyến

c)

Thiếu đồng bộ thời gian mạng

d)

Không hỗ trợ QoS và bảo mật

35.

BioNet được dùng chủ yếu bởi tổ chức nào?

a)

IEEE trong tiêu chuẩn

b)

NASA trong điều khiển

c)

ESA trong phóng vệ tinh

d)

WHO trong y tế

36.

Mục tiêu sử dụng BioNet gồm hoạt động nào?

a)

Phân tích ảnh thiên văn

b)

Liên lạc, kiểm soát, chỉ huy

c)

Lưu trữ truy vấn dữ liệu

d)

Mã hóa bảo mật đầu cuối

37.

Trong phân loại giải pháp PMTG cho WSNs, TinyDB đại diện cho hướng nào?

a)

Hướng dữ liệu tập trung

b)

Hướng tin nhắn chuyên biệt

c)

Hướng điều khiển NASA

d)

Hướng ứng dụng với QoS

38.

TinyDB trong hệ TinyOS được mô tả là middleware kiểu gì trong WSNs?

a)

Hướng kết nối, tối ưu liên kết

b)

Hướng thiết bị, điều khiển từng sensor

c)

Hướng sự kiện, tập trung cảnh báo

d)

Hướng dữ liệu, tập trung vào truy vấn

39.

Điểm mạnh nổi bật của TinyDB/TinySQL liên quan đến năng lượng là gì?

a)

Tối ưu lịch đánh thức cảm biến

b)

Tăng công suất phát tín hiệu

c)

Giảm số lượng nút cảm biến

d)

Tăng băng thông mạng toàn hệ

40.

Hạn chế chính của TinyDB/TinySQL về QoS là gì?

a)

Hỗ trợ QoS nâng cao

b)

Chỉ hỗ trợ thời gian thực

c)

Tối ưu độ trễ thời gian thực

d)

Không hỗ trợ thời gian thực

41.

Trong WSNs khi dùng TinyDB, người vận hành làm gì thay vì điều khiển từng sensor?

a)

Đặt câu hỏi truy vấn dữ liệu

b)

Cấu hình lại từng liên kết mạng

c)

Cập nhật firmware từng nút

d)

Tăng công suất từng cảm biến

42.

Khung middleware nào trong danh sách là viết tắt của Sensor Information and Networking Architecture?

a)

CLMF dựa cluster

b)

MSM cho Monitoring

c)

SINA trong WSNs

d)

TinySQL cho truy vấn

43.

Trong bảng so sánh PMTG cho WSNs, TinyDB sử dụng kiểu giao diện nào?

a)

Mệnh lệnh compile-like

b)

Khai báo ACQP language

c)

Không có interface

d)

Mệnh lệnh motle bytecode

44.

Agilla thuộc mức trừu tượng nào trong lập trình?

a)

Local abstraction

b)

Simple global

c)

Global abstraction

d)

Không có abstraction

45.

Paradigm lập trình của Mate là gì?

a)

Mobile agent

b)

Virtual machine

c)

Không có paradigm

d)

Database Graphic UI

46.

Tính năng phi chức năng của TinyLime trong bảng là gì?

a)

Adaptability

b)

Scalability

c)

Không có

d)

Security

47.

MagnetOS cung cấp paradigm lập trình nào?

a)

Mobile agent

b)

Database

c)

Không có

d)

Virtual machine

48.

MiLAN có đặc điểm nào về giao diện và mức trừu tượng?

a)

Khai báo, global abstraction

b)

Không có interface, simple local

c)

Mệnh lệnh, local abstraction

d)

Không có interface, không có abstraction

49.

SINA dùng kiểu giao diện nào và ở mức trừu tượng nào?

a)

Khai báo ACQP language, Local

b)

Khai báo cells data format SQTL, Global

c)

Mệnh lệnh java language, Global

d)

Không có interface, None

50.

Theo bảng, chức năng middleware của TinyDB bao gồm gì?

a)

Chỉ code management

b)

Không có tính năng

c)

Data management và dynamic topology

d)

Resource discovery duy nhất

51.

Local Abstraction áp dụng chủ yếu cho phạm vi nào?

a)

Toàn bộ hệ thống hoặc ứng dụng

b)

Giao diện người dùng toàn diện

c)

Một phân cụ thể hoặc module

d)

Hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán

52.

Global Abstraction cung cấp điều gì nổi bật?

a)

Giao diện hướng đối tượng cụ thể

b)

Cái nhìn tổng thể và giao diện toàn hệ thống

c)

Ẩn chi tiết cục bộ cho module nhỏ

d)

Khả năng bảo mật chuyên sâu từng đối tượng

53.

Ví dụ điển hình của Local Abstraction trong hình là gì?

a)

Trình quản lý tài nguyên động

b)

Giao diện người dùng toàn diện hệ thống

c)

API hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán

d)

Phương thức trong một lớp đối tượng OOP

54.

Tính linh hoạt của Global Abstraction được mô tả như thế nào?

a)

Phụ thuộc vào bytecode di động

b)

Chỉ dùng cho một module nhỏ

c)

Mang tính tổng quát hơn, phục vụ nhiều mục đích

d)

Hướng tới đối tượng cụ thể

55.

MQTT thường được chọn cho WSNs thương mại vì đặc điểm nào sau đây?

a)

Không phù hợp với cảm biến

b)

Yêu cầu băng thông rất lớn

c)

Chuẩn nhẹ, tiết kiệm năng lượng

d)

Chỉ hỗ trợ truyền file dung lượng lớn

56.

Trong mạng WSNs tích hợp IoT, vai trò phù hợp của MQTT là gì?

a)

Giao thức publish/subscribe cho dữ liệu cảm biến

b)

Chuẩn nén ảnh cho camera IoT

c)

Hệ điều hành thời gian thực cho node

d)

Chuẩn truyền điện năng không dây

57.

Node-RED thường chạy ở đâu trong hệ thống IoT công nghiệp?

a)

Tại gateway hoặc thiết bị edge

b)

Trong trình duyệt của người dùng

c)

Trên cảm biến siêu thấp năng lượng

d)

Bên trong bộ điều tốc động cơ

58.

Nhiệm vụ chính của Node-RED trong WSNs là gì?

a)

Điều phối luồng dữ liệu, tích hợp, điều khiển

b)

Mã hóa AES phần cứng cho radio

c)

Quản lý cấp nguồn cho pin lithium

d)

Hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ tự động

59.

Những nền tảng cloud IoT phổ biến trong công nghiệp gồm lựa chọn nào đúng nhất?

a)

Arduino IDE Cloud, Visual Studio IoT

b)

AWS IoT, Azure IoT, Google Cloud IoT

c)

Facebook IoT, TikTok Edge, Snapchat Hub

d)

MATLAB Cloud Only, SPSS IoT Suite

60.

ThingsBoard thường được dùng cho mục đích nào trong hệ thống IoT?

a)

Đo phổ quang học trong phòng thí nghiệm

b)

Mô phỏng phần tử hữu hạn nhiệt

c)

Giám sát thiết bị, dashboard, quản lý thiết bị

d)

Biên dịch mã nguồn C++ thời gian thực

61.

WSNs thương mại thường truyền dữ liệu lên gateway qua các công nghệ nào?

a)

RS-232 thuần túy không bảo mật

b)

Zigbee, LoRa, BLE

c)

Wi-Fi 7 độc quyền duy nhất

d)

HDMI và DisplayPort