wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lâm nghiệp và Thủy sản – Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Tổng diện tích rừng của nước ta năm 2021 là bao nhiêu?

a)

14,7 triệu ha

b)

15,7 triệu ha

c)

13,7 triệu ha

d)

16,7 triệu ha

2.

Tỷ lệ che phủ rừng của nước ta năm 2021 đạt bao nhiêu phần trăm?

a)

40%

b)

41%

c)

42%

d)

43%

3.

Vùng nào có diện tích rừng lớn nhất nước ta?

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung

d)

Tây Nguyên

4.

Theo nguồn gốc hình thành, rừng nước ta được phân thành những loại nào?

a)

Rừng sản xuất và rừng phòng hộ

b)

Rừng tự nhiên và rừng trồng

c)

Rừng đặc dụng và rừng sản xuất

d)

Rừng phòng hộ và rừng trồng

5.

Vùng nào có diện tích rừng tự nhiên lớn nhất?

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung

d)

Tây Nguyên

6.

Diện tích rừng trồng lớn nhất tập trung ở vùng nào?

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung

d)

Tây Nguyên

7.

Diện tích rừng tự nhiên của Trung du và miền núi Bắc Bộ là bao nhiêu?

a)

3,78 triệu ha

b)

3,77 triệu ha

c)

2,10 triệu ha

d)

0,25 triệu ha

8.

Vùng nào có tỷ lệ che phủ rừng cao nhất?

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung

d)

Tây Nguyên

9.

Diện tích rừng trồng của Đồng bằng sông Hồng là bao nhiêu?

a)

0,30 triệu ha

b)

0,22 triệu ha

c)

0,16 triệu ha

d)

0,18 triệu ha

10.

Vùng nào có tỷ lệ che phủ rừng thấp nhất?

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Đông Nam Bộ

d)

Đồng bằng sông Cửu Long

11.

Năm 2021, diện tích rừng sản xuất là bao nhiêu?

a)

7,8 triệu ha

b)

4,7 triệu ha

c)

2,2 triệu ha

d)

1,8 triệu ha

12.

Rừng phòng hộ có chức năng gì?

a)

Cung cấp gỗ

b)

Điều tiết nước, chắn sóng, chắn cát và bảo vệ môi trường

c)

Bảo tồn thiên nhiên

d)

Phát triển công nghiệp

13.

Diện tích rừng phòng hộ năm 2021 là bao nhiêu?

a)

7,8 triệu ha

b)

4,7 triệu ha

c)

2,2 triệu ha

d)

1,8 triệu ha

14.

Chức năng của rừng đặc dụng là gì?

a)

Cung cấp gỗ

b)

Bảo tồn thiên nhiên, các hệ sinh thái tự nhiên quan trọng

c)

Điều tiết nước

d)

Phát triển kinh tế

15.

Diện tích rừng đặc dụng năm 2021 là bao nhiêu?

a)

7,8 triệu ha

b)

4,7 triệu ha

c)

2,2 triệu ha

d)

1,8 triệu ha

16.

Tốc độ tăng trưởng của ngành lâm nghiệp năm 2021 là bao nhiêu?

a)

3,88%

b)

4,88%

c)

5,88%

d)

6,88%

17.

Giá trị sản xuất ngành lâm nghiệp đóng góp bao nhiêu phần trăm toàn ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản?

a)

1%

b)

2%

c)

3%

d)

4%

18.

Diện tích rừng sản xuất chiếm bao nhiêu phần trăm tổng diện tích rừng?

a)

53%

b)

54%

c)

55%

d)

56%

19.

Sản lượng gỗ khai thác năm 2021 đạt khoảng bao nhiêu?

a)

15 triệu m3

b)

16 triệu m3

c)

17 triệu m3

d)

18 triệu m3

20.

Các vùng có sản lượng gỗ khai thác lớn nhất là?

a)

Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung, Trung du và miền núi Bắc Bộ

b)

Đồng bằng sông Hồng và Tây Nguyên

c)

Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Tây Nguyên và Đồng bằng sông Hồng

21.

Diện tích rừng trồng mới năm 2021 đạt khoảng bao nhiêu?

a)

290 nghìn ha

b)

280 nghìn ha

c)

270 nghìn ha

d)

260 nghìn ha

22.

Trong diện tích rừng trồng mới năm 2021, rừng sản xuất chiếm bao nhiêu phần trăm?

a)

95%

b)

96%

c)

97%

d)

98%

23.

Nghề trồng dược liệu dưới tán rừng có tác dụng gì?

a)

Cung cấp dược liệu cho ngành y tế

b)

Tạo sinh kế ổn định cho người dân vùng rừng

c)

Bảo vệ môi trường

d)

Cả A và B

24.

Công tác khoanh nuôi và bảo vệ rừng ngày càng được đẩy mạnh với mục đích gì?

a)

Tăng cường khoanh nuôi rừng tự nhiên

b)

Xây dựng và quản lí chặt chẽ các vườn quốc gia

c)

Bảo tồn thiên nhiên

d)

Tất cả các ý trên

25.

Nguồn lợi thủy sản nước ngọt ở Việt Nam có khoảng bao nhiêu loài cá?

a)

450 loài

b)

500 loài

c)

544 loài

d)

600 loài

26.

Hệ thống sông nào ở Việt Nam có nguồn lợi thủy sản dồi dào?

a)

Sông Hồng

b)

Sông Thái Bình

c)

Sông Đồng Nai

d)

Tất cả các ý trên

27.

Vùng biển Việt Nam có bao nhiêu loài cá?

a)

Hơn 1.000 loài

b)

Hơn 2.000 loài

c)

Hơn 3.000 loài

d)

Hơn 4.000 loài

28.

Ngư trường trọng điểm nào nằm ở phía Bắc Việt Nam?

a)

Hải Phòng - Quảng Ninh

b)

Ninh Thuận - Bình Thuận - Bà Rịa - Vũng Tàu

c)

Cà Mau - Kiên Giang

d)

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa

29.

Tổng trữ lượng hải sản của Việt Nam khoảng bao nhiêu tấn?

a)

3 triệu tấn

b)

4 triệu tấn

c)

5 triệu tấn

d)

6 triệu tấn

30.

Khai thác bền vững hải sản của Việt Nam trung bình đạt bao nhiêu tấn mỗi năm?

a)

1 triệu tấn

b)

1,5 triệu tấn

c)

2 triệu tấn

d)

2,5 triệu tấn

31.

Ngư trường trọng điểm nào nằm ở miền Trung Việt Nam?

a)

Hải Phòng - Quảng Ninh

b)

Ninh Thuận - Bình Thuận - Bà Rịa - Vũng Tàu

c)

Cà Mau - Kiên Giang

d)

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa

32.

Tình trạng suy giảm nguồn lợi thủy sản nội địa và ven bờ biển do nguyên nhân nào?

a)

Ô nhiễm môi trường

b)

Khai thác quá mức

c)

Biến đổi khí hậu

d)

Thiếu đầu tư công nghệ

33.

Tốc độ tăng trưởng ngành thủy sản năm 2021 là bao nhiêu?

a)

1,5%

b)

1,6%

c)

1,7%

d)

1,8%

34.

Giá trị sản xuất thủy sản chiếm bao nhiêu phần trăm toàn ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản?

a)

24%

b)

25%

c)

26%

d)

27%

35.

Sản lượng thủy sản nuôi trồng chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng sản lượng thủy sản?

a)

50%

b)

55%

c)

60%

d)

65%

36.

Sản lượng khai thác hải sản chiếm bao nhiêu phần trăm tổng sản lượng khai thác thủy sản?

a)

70,1%

b)

71,1%

c)

72,1%

d)

74,1%

37.

Vùng nào có sản lượng thủy sản khai thác cao nhất cả nước?

a)

Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Đông Nam Bộ

d)

Tây Nguyên

38.

Sản lượng thủy sản khai thác của Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung chiếm bao nhiêu phần trăm sản lượng khai thác cả nước?

a)

42,6%

b)

43,6%

c)

44,6%

d)

45,6%

39.

Khai thác thủy sản xa bờ đang được đẩy mạnh nhờ vào yếu tố nào?

a)

Nguồn lao động dồi dào

b)

Đầu tư hiện đại hóa tàu và trang thiết bị

c)

Chính sách hỗ trợ của nhà nước

d)

Cả B và C

40.

Vùng nào có sản lượng thủy sản nuôi trồng lớn nhất cả nước?

a)

Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Đông Nam Bộ

d)

Đồng bằng sông Cửu Long

41.

Sản lượng thủy sản nuôi trồng của Đồng bằng sông Cửu Long chiếm bao nhiêu phần trăm tổng sản lượng nuôi trồng cả nước năm 2021?

a)

67,5%

b)

68,5%

c)

69,5%

d)

70,5%

42.

Hình thức nuôi trồng thủy sản hiện nay phát triển theo xu hướng nào?

a)

Trang trại công nghệ cao

b)

Nuôi hữu cơ

c)

Nuôi quảng canh

d)

Cả A và B

43.

Sản phẩm thủy sản nuôi trồng ngày càng đáp ứng yêu cầu nào?

a)

An toàn thực phẩm

b)

Truy xuất nguồn gốc

c)

Các tiêu chuẩn quốc tế

d)

Tất cả các ý trên

44.

Thủy sản của Việt Nam đã xuất khẩu đến nhiều thị trường lớn nào trên thế giới?

a)

Hoa Kỳ

b)

Nhật Bản

c)

EU

d)

Tất cả các ý trên

45.

Ngư trường trọng điểm nào nằm ở phía Nam Việt Nam?

a)

Hải Phòng - Quảng Ninh

b)

Ninh Thuận - Bình Thuận - Bà Rịa - Vũng Tàu

c)

Cà Mau - Kiên Giang

d)

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa

46.

Tôm hùm thuộc loại thủy sản nào?

a)

Thủy sản nước ngọt

b)

Thủy sản nước mặn

c)

Thủy sản nuôi trồng

d)

Cả B và C

47.

Sông Đồng Nai có nguồn lợi thủy sản phong phú vì lý do gì?

a)

Diện tích lớn

b)

Đa dạng sinh học

c)

Nguồn nước sạch

d)

Cả A và B

48.

Ngư trường trọng điểm Ninh Thuận - Bình Thuận - Bà Rịa - Vũng Tàu nổi tiếng với loại thủy sản nào?

a)

Cá ngừ đại dương

b)

Cá song

c)

Tôm hùm

d)

Mực

49.

Tổng sản lượng thủy sản của Việt Nam năm 2021 là bao nhiêu?

a)

6 triệu tấn

b)

7 triệu tấn

c)

8 triệu tấn

d)

9 triệu tấn

50.

Sản lượng thủy sản khai thác tăng nhanh chủ yếu ở loại nào?

a)

Cá nước ngọt

b)

Cá biển

c)

Tôm nước ngọt

d)

Tôm biển

51.

Năm 2021, sản lượng thủy sản khai thác chiếm bao nhiêu phần trăm tổng sản lượng thủy sản?

a)

44,6%

b)

45,6%

c)

46,6%

d)

47,6%

52.

Nuôi trồng thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long đang phát triển theo hình thức nào?

a)

Trang trại truyền thống

b)

Nuôi công nghiệp

c)

Nuôi quảng canh

d)

Nuôi hữu cơ

53.

Việc xuất khẩu thủy sản đã thúc đẩy những hoạt động nào?

a)

Khai thác thủy sản

b)

Nuôi trồng thủy sản

c)

Chế biến thủy sản

d)

Tất cả các ý trên

54.

Ngư trường trọng điểm nào thuộc quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?

a)

Hải Phòng - Quảng Ninh

b)

Ninh Thuận - Bình Thuận - Bà Rịa - Vũng Tàu

c)

Cà Mau - Kiên Giang

d)

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa

55.

Vị trí địa lí của Việt Nam thuận lợi cho phát triển công nghiệp vì:

a)

Nằm ở trung tâm Đông Nam Á

b)

Nằm ở Bắc bán cầu

c)

Nằm ở Tây Á

d)

Nằm ở khu vực ít phát triển

56.

Khoáng sản than đá tập trung chủ yếu ở:

a)

Quảng Ninh, Thái Nguyên

b)

Đắk Nông, Lâm Đồng

c)

Bình Thuận, Cà Mau

d)

Hà Giang, Ninh Bình

57.

Nguồn năng lượng thủy điện của Việt Nam chủ yếu đến từ:

a)

Địa hình dốc của sông ngòi

b)

Mỏ khí tự nhiên

c)

Gió quanh năm

d)

Bức xạ mặt trời

58.

Mỏ nước khoáng Vĩnh Hảo nằm ở tỉnh nào?

a)

Bình Thuận

b)

Hòa Bình

c)

Quảng Ninh

d)

Thanh Hóa

59.

Nguồn tài nguyên sinh vật phong phú của nước ta chủ yếu cung cấp nguyên liệu cho ngành nào?

a)

Công nghiệp sản xuất, chế biến thực phẩm và dược phẩm

b)

Công nghiệp sản xuất kim loại

c)

Công nghiệp khai khoáng

d)

Công nghiệp hóa chất

60.

Khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho:

a)

Phát triển nền nông nghiệp đa dạng, năng suất cao

b)

Tăng chi phí làm mát, bảo quản máy móc

c)

Giảm nguồn tài nguyên sinh vật

d)

Hạn chế phát triển điện mặt trời

61.

Khó khăn lớn nhất từ nguồn khoáng sản của nước ta là:

a)

Quy mô nhỏ và phân bố không tập trung

b)

Trữ lượng lớn nhưng khó khai thác

c)

Chất lượng thấp

d)

Không có loại khoáng sản quý hiếm

62.

Số giờ nắng cao, lượng bức xạ lớn, gió quanh năm của nước ta thuận lợi cho phát triển:

a)

Điện mặt trời và điện gió

b)

Điện hạt nhân

c)

Thủy điện

d)

Nhiệt điện

63.

Các mỏ khoáng sản của Việt Nam thường có:

a)

Quy mô nhỏ và phân bố rải rác

b)

Trữ lượng lớn và tập trung

c)

Chất lượng kém

d)

Không có khả năng khai thác

64.

Khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam làm tăng chi phí cho:

a)

Làm mát và bảo quản máy móc

b)

Năng lượng mặt trời

c)

Khai thác khoáng sản

d)

Phát triển nông nghiệp

65.

Dân số đông của Việt Nam tạo:

a)

Thị trường tiêu thụ rộng lớn

b)

Khả năng cạnh tranh thấp

c)

Nhu cầu năng lượng thấp

d)

Khả năng đầu tư thấp

66.

Lực lượng lao động dồi dào của Việt Nam tạo điều kiện gì cho công nghiệp?

a)

Tiếp thu và ứng dụng công nghệ tiên tiến

b)

Tăng chi phí lao động

c)

Giảm năng suất lao động

d)

Giảm chất lượng sản phẩm

67.

Chính sách công nghiệp của Việt Nam tạo:

a)

Môi trường thuận lợi cho phát triển công nghiệp

b)

Hạn chế đầu tư nước ngoài

c)

Tăng chi phí sản xuất

d)

Giảm sức cạnh tranh

68.

Thị trường quốc tế của Việt Nam ngày càng được mở rộng nhờ:

a)

Tham gia kí kết các hiệp định thương mại tự do

b)

Hạn chế xuất khẩu

c)

Chỉ tập trung vào thị trường nội địa

d)

Sử dụng công nghệ lạc hậu

69.

Việt Nam đã kí kết các hiệp định thương mại tự do với:

a)

EU, Nhật Bản

b)

Mỹ, Nga

c)

Ấn Độ, Trung Quốc

d)

Châu Phi, Mỹ Latinh

70.

Sự đầu tư cho nghiên cứu và chuyển giao công nghệ góp phần:

a)

Nâng cao năng suất và giá trị sản phẩm công nghiệp

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng sự lạc hậu

d)

Giảm sức cạnh tranh

71.

Vốn đầu tư cho công nghiệp chiếm bao nhiêu phần trăm tổng vốn đầu tư cho các ngành kinh tế (năm 2021)?

a)

36,5%

b)

25%

c)

50%

d)

40%

72.

Cơ sở vật chất kĩ thuật hiện đại giúp:

a)

Nâng cao hiệu quả sản xuất

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Tăng sự lạc hậu

73.

Một trong những khó khăn lớn nhất cho phát triển công nghiệp ở Việt Nam là:

a)

Cơ sở vật chất kĩ thuật một số ngành đã lạc hậu

b)

Thiếu nguồn lao động

c)

Thị trường tiêu thụ hạn chế

d)

Khó khăn trong việc kí kết hiệp định thương mại

74.

Việt Nam có lực lượng lao động với tay nghề cao chủ yếu tập trung ở:

a)

Các làng nghề, cơ sở sản xuất tiểu thủ công nghiệp

b)

Các khu công nghiệp lớn

c)

Các trung tâm thương mại

d)

Các vùng nông thôn sâu xa

75.

Các chính sách công nghiệp của Việt Nam bao gồm:

a)

Chính sách phân bố không gian và chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp

b)

Chính sách giảm đầu tư nước ngoài

c)

Chính sách hạn chế xuất khẩu

d)

Chính sách tăng chi phí sản xuất

76.

Việc tham gia kí kết các hiệp định thương mại tự do giúp:

a)

Mở rộng thị trường quốc tế

b)

Hạn chế thị trường nội địa

c)

Tăng sự cạnh tranh

d)

Giảm khả năng xuất khẩu

77.

Nước ta tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và chuyển giao công nghệ như:

a)

Hệ thống điều khiển tự động, công nghệ nano

b)

Phân bón hóa học

c)

Sản xuất thủ công

d)

Sử dụng nước giếng khoan

78.

Một trong những sản phẩm từ công nghệ sinh học là:

a)

Thực phẩm chức năng

b)

Phân bón hóa học

c)

Hóa chất công nghiệp

d)

Nước giếng khoan

79.

Khí hậu nhiệt đới ẩm làm tăng chi phí cho:

a)

Làm mát và bảo quản máy móc

b)

Năng lượng mặt trời

c)

Khai thác khoáng sản

d)

Phát triển nông nghiệp

80.

Các ngành công nghiệp ưu tiên phát triển ở Việt Nam là:

a)

Công nghệ thông tin, công nghiệp chế biến

b)

Công nghiệp khai thác

c)

Công nghiệp thủ công

d)

Công nghiệp nhẹ

81.

Chính sách khoa học công nghệ của Việt Nam hướng đến:

a)

Phát triển công nghiệp hiện đại, bền vững

b)

Giảm năng suất lao động

c)

Tăng sự lạc hậu

d)

Giảm khả năng cạnh tranh

82.

Thị trường trong nước của Việt Nam ngày càng:

a)

Được mở rộng

b)

Bị thu hẹp

c)

Không thay đổi

d)

Giảm sự cạnh tranh

83.

Sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ thuộc vào:

a)

Các chính sách công nghiệp và khoa học công nghệ

b)

Thiếu nguồn lao động

c)

Sự lạc hậu của cơ sở vật chất

d)

Thiếu nguồn tài nguyên

84.

Chính sách phân bố không gian và chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp nhằm:

a)

Phát triển công nghiệp bền vững và hợp lý

b)

Giảm khả năng cạnh tranh

c)

Hạn chế đầu tư nước ngoài

d)

Tăng chi phí sản xuất

85.

Tham gia kí kết các hiệp định thương mại tự do giúp:

a)

Mở rộng thị trường quốc tế

b)

Hạn chế xuất khẩu

c)

Tăng chi phí sản xuất

d)

Giảm sự cạnh tranh

86.

Nghiên cứu và chuyển giao công nghệ tiên tiến giúp:

a)

Nâng cao năng suất và giá trị sản phẩm công nghiệp

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng sự lạc hậu

d)

Giảm sự cạnh tranh

87.

Vốn đầu tư cho công nghiệp ngày càng:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Giảm sức cạnh tranh

88.

Cơ sở vật chất kĩ thuật được đầu tư phát triển giúp:

a)

Nâng cao hiệu quả sản xuất

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Tăng sự lạc hậu

89.

Một trong những khó khăn lớn nhất cho phát triển công nghiệp ở Việt Nam là:

a)

Cơ sở vật chất kĩ thuật một số ngành đã lạc hậu

b)

Thiếu nguồn lao động

c)

Thị trường tiêu thụ hạn chế

d)

Khó khăn trong việc kí kết hiệp định thương mại

90.

Việt Nam có lực lượng lao động với tay nghề cao chủ yếu tập trung ở:

a)

Các làng nghề, cơ sở sản xuất tiểu thủ công nghiệp

b)

Các khu công nghiệp lớn

c)

Các khu vực nông thôn

d)

Các khu vực miền núi

91.

Các chính sách công nghiệp của Việt Nam bao gồm:

a)

Chính sách phân bố không gian và chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp

b)

Chính sách giảm đầu tư nước ngoài

c)

Chính sách hạn chế xuất khẩu

d)

Chính sách tăng chi phí sản xuất

92.

Việc tham gia kí kết các hiệp định thương mại tự do giúp:

a)

Mở rộng thị trường quốc tế

b)

Hạn chế thị trường nội địa

c)

Tăng sự cạnh tranh

d)

Giảm khả năng xuất khẩu

93.

Nước ta tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và chuyển giao công nghệ như:

a)

Hệ thống điều khiển tự động, công nghệ nano

b)

Phân bón hóa học

c)

Sản xuất thủ công

d)

Sử dụng nước giếng khoan

94.

Một trong những sản phẩm từ công nghệ sinh học là:

a)

Thực phẩm chức năng

b)

Phân bón hóa học

c)

Hóa chất công nghiệp

d)

Nước giếng khoan

95.

Ngành công nghiệp chiếm tỉ trọng cao trong cơ cấu kinh tế Việt Nam vì:

a)

Đóng góp quan trọng vào tăng trưởng và phát triển kinh tế

b)

Là ngành truyền thống

c)

Có nhiều lao động

d)

Sản phẩm đa dạng

96.

Giá trị sản xuất ngành công nghiệp Việt Nam năm 2021 đạt:

a)

10 000 nghìn tỉ đồng

b)

11 000 nghìn tỉ đồng

c)

12 000 nghìn tỉ đồng

d)

13 000 nghìn tỉ đồng

97.

Cơ cấu ngành công nghiệp Việt Nam bao gồm:

a)

Khai khoáng; chế biến, chế tạo; sản xuất và phân phối điện, khí đốt; cung cấp nước

b)

Khai khoáng; nông nghiệp; dịch vụ

c)

Chế biến, chế tạo; xây dựng; dịch vụ

d)

Nông nghiệp; dịch vụ; chế biến, chế tạo

98.

Cơ cấu công nghiệp Việt Nam chuyển dịch theo hướng:

a)

Tăng tỉ trọng công nghiệp khai khoáng

b)

Tăng tỉ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo

c)

Giảm tỉ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo

d)

Giảm tỉ trọng công nghiệp công nghệ cao

Similar Resources on Wayground