wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Văn 9 kì 1

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Trong các câu sau, câu nào có cách dẫn gián tiếp?

a)

"Tôi sẽ cố gắng đạt điểm cao," Nam nói.

b)

Hương nói rằng cô ấy sẽ đi du lịch vào mùa hè.

c)

Mình bảo: "Cậu hãy chăm chỉ học hành!"

d)

Lan nói: "Mình rất thích học Văn."

2.

Vũ Nương bị vu oan bởi ai?

a)

Trương Sinh

b)

Người mẹ chồng

c)

Hàng xóm

d)

Đứa con nhỏ

3.

Chi tiết bóng trên tường có ý nghĩa gì trong tác phẩm?

a)

Là bằng chứng chứng minh Vũ Nương vô tội.

b)

Là yếu tố kỳ ảo giúp Vũ Nương sống lại.

c)

Thể hiện sự thông minh của Vũ Nương.

d)

Là nguyên nhân gián tiếp dẫn đến bi kịch của Vũ Nương.

4.

Trong các câu sau, câu nào là câu đúng?

a)

Câu đặc biệt là câu không cấu tạo theo mô hình chủ ngữ - vị ngữ.

b)

Câu đặc biệt dùng để miêu tả, biểu lộ cảm xúc hoặc gọi đáp.

c)

Câu rút gọn là câu lược bỏ một số thành phần câu nhưng vẫn hiểu được ý.

d)

Cả A, B và C đều đúng.

5.

Bi kịch của hai nhân vật chính trong tác phẩm “Rô-mê-ô và Giu-li-ét” phản ánh điều gì về xã hội đương thời?

a)

Xung đột giữa tình yêu và thù hận gia tộc.

b)

Sự nổi loạn của giới trẻ.

c)

Quyền lực tuyệt đối của cha mẹ.

d)

Sự bất công trong xã hội phong kiến.

6.

Trong đoạn trích dưới đây, phần in đậm là lời nói hay ý nghĩ của nhân vật? Họa sĩ nghĩ thầm: “Khách tới bất ngờ, chắc cậu chưa kịp quét tước dọn dẹp, chưa kịp gấp chăn chăng hẳn”.

a)

Là lời nói của nhân vật.

b)

Chỉ là một câu văn trần thuật.

c)

Là ý nghĩ của nhân vật.

d)

Vừa là lời nói, vừa là ý nghĩ của nhân vật.

7.

Đâu là nhận xét đúng về đặc điểm của văn bản nghị luận về tác phẩm văn học?

a)

Thể hiện quan điểm, thái độ, cách đánh giá và kiến giải của người viết về tác phẩm.

b)

Thể hiện những đánh giá, nhận xét bao quát, ít bày tỏ quan điểm cá nhân.

c)

Thể hiện những suy tư, trăn trở của người viết về những thiếu sót của tác phẩm.

d)

Thể hiện góc nhìn phiến diện, mang tính cá nhân về một khía cạnh của tác phẩm.

8.

Trong văn bản nghị luận, vì sao người viết cần sử dụng dẫn chứng xác thực?

a)

Để làm văn bản dài hơn.

b)

Để tạo cảm xúc mạnh cho người đọc.

c)

Để tăng tính thuyết phục cho luận điểm.

d)

Để thay thế cho lập luận chính.

9.

Nhận định nào đúng về mục đích của việc trích dẫn trong nghiên cứu và đọc hiểu?

a)

Chỉ nhằm ghi nhớ nội dung của văn bản.

b)

Nhằm chỉ ra nguồn thông tin và hỗ trợ lập luận.

c)

Nhằm thay thế việc đọc toàn bộ văn bản.

d)

Nhằm chứng minh người viết có học vấn cao.

10.

Trong đánh giá nhân vật Vũ Nương, phẩm chất nào được nhấn mạnh nhiều nhất?

a)

Sự thông minh sắc sảo.

b)

Sự nổi tiếng trong xã hội.

c)

Sự giàu có quyền lực.

d)

Sự đảm đang, chu toàn bổn phận.

11.

Cụm từ “chiều chiều” trong câu “Mẹ tôi ru cháu chiều chiều” thể hiện điều gì?

a)

Khoảng thời gian đều đặn lặp đi lặp lại mỗi ngày.

b)

Thời gian mà cháu ngủ.

c)

Khoảng thời gian bà ru cháu bằng câu Kiều.

d)

Khoảng thời gian bà ru cháu và lặp đi lặp lại mỗi ngày đều đặn.

12.

Trong những câu dưới đây, câu nào là câu đặc biệt?

a)

Đà Nẵng là quê hương trong lòng tôi tự bao giờ.

b)

Trời tối đen.

c)

Những cơn mưa đầu mùa hạ kéo đến như rửa sạch cả bầu trời bụi bặm.

d)

Một đêm đông.

13.

Câu đặc biệt trong câu văn dưới đây có tác dụng gì? “Ôi! Trăm hai mươi lá bài đen đỏ, có cái ma lực gì mà run rủi cho quan mê được như thế?”

a)

Nhấn mạnh thông tin.

b)

Gọi đáp.

c)

Bộc lộ cảm xúc.

d)

Xác định thời gian.

14.

Đoạn văn nào sau đây chứa câu rút gọn?

a)

Một người qua đường đuổi theo nó. Hai người qua đường đuổi theo nó. Rồi ba bốn người, sáu bảy người. Rồi hàng chục người.

b)

Đình chiến. Các anh bộ đội đội nón lưỡi có gắn sao kéo về đầy nhà Út.

c)

Để phong trào thi đua của lớp ngày một tiến bộ thì chúng ta phải cố gắng hơn.

d)

Tôi thích nhiều bài. Những bài hành khúc bộ đội hay hát trên những ngả đường mặt trận. Tôi thích dân ca quan họ mềm mại, dịu dàng. 

15.

Truyện thơ Nôm được hình thành vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỉ XVI – XVII

b)

Thế kỉ XVI – XVIII

c)

Thế kỉ XV – XVII

d)

Thế kỉ XV – XX

16.

Ở giai đoạn đầu, truyện thơ Nôm được sáng tác bằng thể thơ nào?

a)

Song thất lục bát

b)

Đường luật và song thất lục bát

c)

Lục bát và song thất lục bát

d)

Đường luật

17.

Đâu là nhận xét đúng về đặc điểm của truyện thơ Nôm?

a)

Đề tài, chủ đề rộng mở, giàu chất hiện thực, phê phán

b)

Đề tài, chủ đề tập trung vào đạo lý vua tôi, giàu chất chính luận

c)

Đề tài, chủ đề rộng mở, giàu chất kì ảo, hoang đường

d)

Đề tài, chủ đề rộng mở, phong phú, giàu cảm hứng nhân đạo và có giá trị hiện thực sâu sắc

18.

Đâu là mô hình cơ bản trong truyện thơ Nôm?

a)

Gặp gỡ – đoàn tụ – chia li

b)

Đoàn tụ – chia li – gặp gỡ

c)

Gặp gỡ – chia li – đoàn tụ

d)

Chia li – gặp gỡ – đoàn tụ

19.

Nhân vật trong truyện thơ Nôm có đặc điểm gì?

a)

Chủ yếu mang tính ước lệ, phi thực

b)

Thường bình dân, giàu đời sống tình cảm

c)

Thường là nhân vật thần thoại, siêu nhiên

d)

Chủ yếu là vua chúa, tướng lĩnh quyền lực

20.

Câu văn: "Một người qua đường đuổi theo nó. Hai người qua đường đuổi theo nó. Rồi ba bốn người, sáu bảy người. Rồi hàng chục người." gợi ra biện pháp nghệ thuật nào?

a)

Ẩn dụ về đám đông, khắc họa tính cách

b)

Hoán dụ người qua đường, chuyển nghĩa sự vật

c)

So sánh nhiều tầng, tạo nhịp điệu dồn dập

d)

Điệp cấu trúc tăng tiến, tạo cảm giác lan rộng

21.

Vì sao mô hình "gặp gỡ – chia li – đoàn tụ" lại hấp dẫn trong truyện thơ Nôm ở góc độ cấu trúc?

a)

Loại bỏ yếu tố bi kịch, tập trung vui vẻ

b)

Tạo chuỗi xung đột – giải quyết mạch lạc

c)

Giảm nhịp điệu trần thuật và cảm xúc

d)

Nhấn mạnh quyền lực nhân vật chính

22.

Nhân vật trong truyện thơ Nôm có đặc điểm gì?

a)

Những cô gái, chàng trai có vẻ đẹp toàn diện, gặp nhiều may mắn, hạnh phúc trong cuộc sống.

b)

Những cô gái, chàng trai tuy ngoại hình có nhiều khiếm khuyết nhưng tâm hồn thanh cao, trong sáng.

c)

Những cô gái, chàng trai có vẻ đẹp toàn diện nhưng cuộc sống thường gặp nhiều trắc trở, gian nan.

d)

Những cô gái, chàng trai có nhiều sự thiếu sót, mắc sai lầm sau đó mới trưởng thành và hoàn thiện bản thân.

23.

Đâu là nhận xét đúng về Nguyễn Du?

a)

Nổi bật nhất trong sự nghiệp văn chương của Nguyễn Du là những bài ngâm khúc và văn tế.

b)

Quê ở làng Đại Hoàng, huyện Phù Lý, tỉnh Hà Nam.

c)

Có vốn tri thức uyên bác, vốn sống phong phú, am hiểu sâu sắc về con người, có trái tim mang nặng nỗi thương đời.

d)

Cuộc đời Nguyễn Du gắn với thời đại lịch sử huy hoàng khi nhà nước phong kiến đang bước vào giai đoạn cực thịnh và ổn định.

24.

Nguyễn Du mượn cốt truyện nào để sáng tác Truyện Kiều?

a)

Bắc hành tạp lục.

b)

Hoàng Lê nhất thống chí.

c)

Kim Vân Kiều truyện.

d)

Đoạn trường tân thanh.

25.

Truyện Kiều thuộc thể loại văn học nào?

a)

Ngâm khúc.

b)

Văn tế.

c)

Truyện kí.

d)

Truyện thơ Nôm.

26.

Giá trị nhân đạo của Truyện Kiều là gì?

a)

Sử dụng ngôn ngữ bình dân, giàu tính nghệ thuật và nhạc điệu.

b)

Khẳng định vị thế của thể loại truyện thơ Nôm trong văn học trung đại Việt Nam.

c)

Ca ngợi vẻ đẹp, tài năng và khát vọng hạnh phúc của con người; lên án những thế lực tàn bạo chà đạp con người.

d)

Phản ánh hiện thực xã hội phong kiến nơi mà đồng tiền và cái ác “lên ngôi”.

27.

Trong các tác phẩm sau, đâu là tập thơ chữ Hán của Nguyễn Du?

a)

Bắc hành tạp lục.

b)

Văn tế thập loại chúng sinh.

c)

Truyện Kiều.

d)

Long thành cầm giả ca.

28.

Nhân vật chính trong Truyện Kiều gồm những ai?

a)

Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Nguyễn Gia Thiều.

b)

Thúy Kiều, Thúy Vân, Kim Trọng.

c)

Từ Hải, Hoạn Thư, Mã Giám Sinh.

d)

Vương Quan, Đạm Tiên, Tú Bà.

29.

“Đoạn trường tân thanh” là gì trong mối liên hệ với Truyện Kiều?

a)

Tên truyện gốc Trung Quốc mà Nguyễn Du dựa vào.

b)

Tên gọi khác của Truyện Kiều do người đời sau đặt.

c)

Bộ sử ghi chép về cuộc đời Nguyễn Du.

d)

Tập thơ chữ Hán viết về hành trình Bắc hành.

30.

Chủ đề nổi bật của Truyện Kiều là gì?

a)

Chiến công của các anh hùng thời dựng nước.

b)

Tình hữu nghị giữa các quốc gia trong thời trung đại.

c)

Số phận con người trong xã hội phong kiến đầy bất công.

d)

Khám phá thiên nhiên và cuộc sống nông thôn thanh bình.

31.

Vì sao Truyện Kiều có sức sống lâu bền trong văn hóa Việt?

a)

Do miêu tả chính xác các sự kiện lịch sử quan trọng.

b)

Vì là tác phẩm duy nhất của Nguyễn Du được lưu truyền.

c)

Do được viết hoàn toàn bằng chữ Hán cổ điển nên khó bị thay thế.

d)

Ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu nhạc điệu, phản ánh sâu sắc đời sống và tâm lí con người.

32.

Giá trị hiện thực của Truyện Kiều được nêu nổi bật là gì?

a)

Phản ánh hiện thực xã hội phong kiến nơi mà đồng tiền và cái ác lên ngôi

b)

Đề cao vẻ đẹp, quyền sống và khát vọng

c)

Tái hiện nét đẹp truyền thống văn hóa dân tộc

d)

Tái hiện sự kiện lịch sử có thật trong quá khứ

33.

Nhận xét đúng về ngoại hình và phong thái của Kim Trọng trong đoạn trích là gì?

a)

Yếu ớt, kém sắc, giống người mang nhiều bệnh tật

b)

Mạnh mẽ, tuấn tú, mang phong cách của con nhà võ

c)

Phong thái trang nhã, cao sang, khoan thai, đúng phong cách kẻ sĩ

d)

Nặng nề, thô ráp, thiếu đi vẻ thanh lịch vốn có

34.

Câu thơ nào miêu tả ngoại hình tuấn tú của Kim Trọng?

a)

Một vùng như thể cây quỳnh cành dao

b)

Nguyên người quạn quắt đâu xa

c)

Hai văn lẩn bước dặm xanh

d)

Khách đã xuống ngựa tới nơi tự tình

35.

Ý nghĩa của giá trị nhân đạo trong Truyện Kiều là gì?

a)

Khẳng định sức mạnh của triều đại anh minh

b)

Đề cao chiến công của những vị anh hùng

c)

Bày tỏ nỗi xót thương, đồng cảm với số phận bi kịch

d)

Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên bốn mùa

36.

Hình ảnh "cây quỳnh cành dao" gợi ra điều gì về Kim Trọng?

a)

Sự lam lũ, khắc khổ của kẻ nghèo khó

b)

Vẻ đẹp thanh tú, cao nhã của người trí sĩ

c)

Vóc dáng uy mãnh của người võ sĩ

d)

Tâm hồn phóng khoáng của người nghệ sĩ

37.

Theo đoạn trích, đâu là điểm nhấn về phong cách kẻ sĩ của Kim Trọng?

a)

Cách đi đứng gấp gáp, vội vàng, thiếu nhã

b)

Phong thái khoan thai, điềm đạm, lịch lãm

c)

Lời nói mạnh bạo, quyết đoán như tướng lĩnh

d)

Trang phục cầu kỳ, nhiều màu sắc nổi bật

38.

Nội dung nào không phù hợp với đoạn "Kiều gặp gỡ Kim Trọng"?

a)

Gặp gỡ diễn ra khi du xuân, giữa không khí rộn ràng

b)

Kiều trở về nhà với tâm trạng ngổn ngang trăm mối

c)

Cuộc gặp gỡ chỉ toàn mưu toan chính trị triều đình

d)

Hai người sinh tình cảm yêu thương, quyến luyến

39.

Mục đích của việc tố cáo thế lực xấu xa trong tác phẩm là gì?

a)

Khẳng định đạo lý nhân nghĩa của người dân

b)

Bênh vực những kẻ gieo tội ác với dân lành

c)

Chỉ ra thực trạng chà đạp lên quyền sống con người

d)

Miêu tả các trận đánh hào hùng của nghĩa quân

40.

Kim Trọng là người có xuất thân như thế nào?

a)

Xuất thân là con nhà bình.

b)

Xuất thân là con nhà danh giá, giàu có.

c)

Xuất thân từ nhà nông.

d)

Xuất thân hoàng tộc.

41.

Kim Trọng là người có tài năng như thế nào?

a)

Là người thông minh, có thiên phú, có tài văn chương.

b)

Là bậc tài trí.

c)

Là bậc anh dũng, tức trí đa mưu.

d)

Là bậc anh tài, có thiên phú về chơi cờ.

42.

Thúy Kiều đã suy tư về điều gì khi nghĩ đến Kim Trọng?

a)

Kiều tự hỏi khi nào mới được gặp lại Kim Trọng.

b)

Kiều tự hỏi liệu bản thân có tình cảm với Kim Trọng hay không.

c)

Kiều tự hỏi không biết nàng có lấy được Kim Trọng hay không.

d)

Kiều tự hỏi không biết Kim Trọng có tình cảm với mình không.

43.

Mô típ của tình yêu Thúy Kiều và Kim Trọng là gì?

a)

Người trần và thần tiên.

b)

Tài tử và giai nhân.

c)

Dũng tướng và giai nhân.

d)

Người trần và ma quỷ.

44.

Đâu là nhận xét đúng về tình yêu Kim – Kiều trong Truyện Kiều?

a)

Là tình yêu táo bạo nhưng vẫn tuân theo lễ giáo.

b)

Là tình yêu trong sáng, phù hợp quy luật phát triển tình cảm.

c)

Là một tình yêu trái ngược với đạo lý.

d)

Là tình yêu chuẩn mực lễ giáo phong kiến.

45.

Đâu là đặc điểm của thể thơ song thất lục bát?

a)

Kết hợp đan xen từng cặp câu 7 tiếng với từng cặp câu 6 và 8 tiếng.

b)

Gồm những cặp câu 6 và 8 tiếng đan xen.

c)

Quy định cụ thể về số khổ thơ và số dòng thơ trong một bài.

d)

Là thể thơ có nguồn gốc từ Trung Hoa.

46.

Đâu là thông tin chính xác về tác giả Đặng Trần Côn?

a)

Sự nghiệp sáng tác chỉ vọn vẹn duy nhất một tác phẩm Chinh phụ ngâm.

b)

Quê ở làng Nhân Mục, nay thuộc Hà Nam.

c)

Tác phẩm của ông chú trọng thể hiện tình cảm riêng tư, nỗi niềm trắc ẩn.

d)

Sống vào khoảng thế kỉ XVII.

47.

Đoàn Thị Điểm có vai trò như thế nào đối với tác phẩm Chinh phụ ngâm?

a)

Là người cùng sáng tác với Đặng Trần Côn.

b)

Là người sáng tác Chinh phụ ngâm.

c)

Là nhân vật chính trong tác phẩm.

d)

Là người dịch lại Chinh phụ ngâm từ chữ Hán sang chữ Nôm.

48.

Đâu là chi tiết cho thấy người chinh phụ vô cùng lưu luyến khi tiễn người chinh phu ra trận?

a)

Quân trước đã gần ngoài doanh Liễu.

b)

Thiếp nhìn rặng núi ngẩn ngơ nổi nhà.

c)

Tiếng địch thổi nghe chừng đồng vọng.

d)

Tuôn màu xanh biếc, trải ngàn núi xanh.

49.

Thơ song thất lục bát dùng những vần nào?

a)

Vần chân và vần lưng.

b)

Vần lưng.

c)

Vần chân.

d)

Vần trung.

50.

Đâu là cách ngắt nhịp đúng cho hai câu thơ sau: Khói Tiêu Tương cách Hàm Dương, Cây Hàm Dương cách Tiêu Dương mấy trùng.

a)

Khói Tiêu Tương/ cách/Hàm Dương,

b)

Khói Tiêu Tương/ cách/ Hàm Dương,

c)

Khói Tiêu Tương/ cách Hàm Dương, Cây Hàm Dương/ cách Tiêu Dương mấy trùng.

d)

Khói Tiêu Tương/ cách Hàm Dương,

51.

Đâu là cách ngắt nhịp đúng cho câu thơ sau: Tiếng nhạc ngựa lẩn chen tiếng trống

a)

Tiếng nhạc/ ngựa lẩn chen/ tiếng trống

b)

Tiếng nhạc ngựa/ lẩn chen/ tiếng trống

c)

Tiếng nhạc ngựa lẩn chen/ tiếng trống

d)

Tiếng nhạc ngựa/ lẩn chen tiếng/ trống

52.

Địa danh nào là điển tích được sử dụng trong văn bản Nỗi niềm chinh phụ?

a)

Liễu dương

b)

Ngân đậu

c)

Rặng núi

d)

Doanh Liễu

53.

Điển cố Hàm Dương có ý nghĩa gì?

a)

Là kinh đô Hàm Dương đời nhà Tần, nay thuộc tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc, nơi từng xảy ra nhiều trận chiến ác liệt.

b)

Là kinh đô Hàm Dương đời nhà Hán, nay thuộc tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc, nơi từng xảy ra nhiều trận chiến ác liệt.

c)

Là kinh đô Hàm Dương đời nhà Tần, nay thuộc tỉnh Giang Tây, Trung Quốc, nơi từng xảy ra nhiều trận chiến ác liệt.

d)

Là kinh đô Hàm Dương đời nhà Minh, nay thuộc tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc, nơi từng xảy ra nhiều trận chiến ác liệt.

54.

Văn bản Nỗi niềm chinh phụ có nội dung chính là gì?

a)

Miêu tả tâm trạng của người chinh phu khi phải lên đường ra chiến trường.

b)

Miêu tả những cung bậc và sắc thái khác nhau của nỗi cô đơn, buồn khổ ở người chinh phụ khát khao được sống trong tình yêu và hạnh phúc lứa đôi.

c)

Miêu tả khung cảnh ác liệt nơi chiến trường mà người chinh phu đang hành quân tới.

d)

Miêu tả khung cảnh thiên nhiên trong ngày người chinh phụ tiễn người chinh phu lên đường ra chiến trận.

55.

Đâu là nghệ thuật nổi bật trong văn bản Nỗi niềm chinh phụ?

a)

Ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhạc điệu và cú pháp linh hoạt

b)

Sử dụng nhiều ẩn dụ về chiến trận và vũ khí

c)

Miêu tả khoa học về địa lý và lịch sử

d)

Kể chuyện theo ngôi thứ ba toàn tri

56.

Chi tiết nào cho thấy nỗi chia ly là chủ đề trọng tâm của đoạn thơ trên?

a)

Nhắc đến “Doanh Liễu” như nơi hội họp

b)

Từ “liễu dương” chỉ tên vùng núi nổi tiếng

c)

Cụm từ “tràng ruỗi lên đường” gợi cuộc hành quân

d)

Liên hệ “Hàm Dương” như kinh đô phồn hoa

57.

Cụm từ nào thể hiện cảm xúc đau đớn của người chinh phụ?

a)

Doanh Liễu xưa nay

b)

Đoạn trường này chăng

c)

Hàm Dương ngàn dặm

d)

Tràng ruỗi lên đường

58.

Điển tích Doanh Liễu xuất hiện nhằm mục đích gì trong mạch cảm xúc?

a)

Khẳng định sức mạnh của quân đội thời Tần

b)

Miêu tả bối cảnh chiến trường tàn khốc

c)

Gợi nhớ nơi chia ly và nỗi bi thương

d)

Tạo không khí lễ hội và vui tươi

59.

Từ “vân” trong các lựa chọn liên hệ với hình ảnh nào?

a)

Đám mây biểu trưng cho chia ly

b)

Dòng sông chảy xiết

c)

Ngọn núi hùng vĩ

d)

Cánh đồng lúa chín

60.

Nhận xét về cảnh vật thiên nhiên khi người chinh phu tiễn chồng ra chiến trận:

a)

Nhạt nhoà, ảm đạm.

b)

Tươi sáng, rực rỡ.

c)

U ám, ghê rợn.

d)

Xơ xác, hoang tàn.

61.

Người chinh phụ có tâm trạng như thế nào khi đi tiễn chồng ra chiến trận?

a)

Tuyệt vọng, khổ đau, chìm trong u uất.

b)

Lo lắng nhưng đầy mong chờ, hi vọng.

c)

Nhớ thương, đau buồn, cô đơn, sầu tủi.

d)

Vui mừng, phấn khởi, mong chờ.

62.

Theo em, mâu thuẫn lớn nhất trong tác phẩm Chinh phụ ngâm là gì?

a)

Mâu thuẫn giữa chiến tranh với cuộc sống của con người, với hạnh phúc lứa đôi.

b)

Mâu thuẫn giữa tư tưởng nam quyền và khát vọng tự do của người phụ nữ.

c)

Mâu thuẫn giữa cái cũ, cái lạc hậu với cái mới, cái hiện đại.

d)

Mâu thuẫn giữa tư tưởng lễ giáo phong kiến với khát khao hạnh phúc lứa đôi.

63.

Qua tác phẩm Chinh phụ ngâm, tác giả muốn nói lên điều gì?

a)

Khẳng định vai trò của lễ giáo trong việc giữ gìn hạnh phúc.

b)

Ca ngợi chiến công và vinh quang của người chinh phu.

c)

Ngợi ca sự chịu đựng của người phụ nữ thời phong kiến.

d)

Tố cáo chiến tranh đã gây ra bao đau thương, li biệt cho con người.

64.

Nội dung nổi bật của tác phẩm thuộc thể ngâm khúc thường là gì?

a)

Tiếng nói oán ghét chiến tranh phi nghĩa

b)

Lên án chế độ giáo hà khắc nghiệt

c)

Ca ngợi chiến công và thắng lợi

d)

Tâm trạng khát khao tình yêu hạnh phúc lứa đôi

65.

Câu thơ nào cho thấy trở ngại địa lí ngăn cách người chinh phu với người chinh phụ?

a)

Ngàn dâu xanh ngắt một màu

b)

Kì sau còn khuất nẻo Tràng Dương

c)

Dấu chàng theo lớp mây đưa

d)

Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu

66.

Trong văn học trung đại Việt Nam, tác phẩm viết về nỗi niềm của nhân vật phụ nữ thường gọi là gì?

a)

Ai oán

b)

Khúc ngâm

c)

Khuê oán

d)

Khuê các văn

67.

Ý nghĩa của cụm "xanh ngắt một màu" trong thơ ngâm khúc thường gợi liên tưởng gì?

a)

Nước sông trong veo lấp lánh

b)

Cỏ cây tươi tốt rực rỡ

c)

Không gian mênh mông đơn sắc

d)

Bầu trời đêm nhiều sao

68.

Nhân vật trung tâm trong nhiều khúc ngâm thường là ai?

a)

Người phụ nữ cô đơn

b)

Thương nhân phiêu bạt

c)

Người lính trận tiền

d)

Nhà nho ẩn dật

69.

Mục đích nghệ thuật của "Văn chiêu hồn" gần nhất với lựa chọn nào sau đây?

a)

Mô tả cảnh tiễn chinh phu

b)

Phê phán bạo quyền đương thời

c)

Khuyên sống nhân ái cứu vớt

d)

Ca ngợi nghĩa sĩ trung liệt

70.

Đặc trưng ngôn ngữ thường gặp trong khúc ngâm là gì?

a)

Giọng điệu bi ai oán thán

b)

Giọng điệu khoa học khô khan

c)

Giọng điệu tráng ca hào hùng

d)

Giọng điệu châm biếm dí dỏm