wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO - 2002), khái niệm chăm sóc giảm nhẹ là một tiến trình:

a)

Kéo dài thời gian sống cho người bệnh

b)

Chữa khỏi bệnh hoàn toàn

c)

Cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh

d)

Ngăn ngừa mọi biến chứng

2.

Theo Bộ Y tế Việt Nam 2022, đối tượng được lấy làm trung tâm của quá trình chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Người mắc bệnh mạn tính tiến triển đe dọa tính mạng

b)

Gia đình người bệnh mạn tính tiến triển đe dọa tính mạng

c)

Người bệnh mắc bệnh mạn tính không đe dọa đến tính mạng

d)

Gia đình người bệnh mạn tính không đe dọa đến tính mạng

3.

Theo Bộ Y tế Việt Nam, cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Bệnh viện đa khoa tuyến trung ương

b)

Cơ sở y tế ở tất cả các tuyến

c)

Trung tâm chuyên khoa ung bướu

d)

Bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh trở lên

4.

Theo Bộ Y tế Việt Nam, chăm sóc giảm nhẹ cơ bản nên được cung cấp bởi:

a)

Các bác sỹ trong bệnh viện đa khoa

b)

Nhân viên y tế tại trung tâm ung thư

c)

Các nhân viên chăm sóc sức khỏe ban đầu trong cộng đồng

d)

Bác sỹ, nhân viên y tế chuyên ngành chăm sóc giảm nhẹ

5.

Chọn câu phát biểu đúng và đủ nhất trong các câu dưới đây về đối tượng cần chăm sóc giảm nhẹ:

a)

Người bệnh có triệu chứng nặng hoặc đau khổ tâm lý

b)

Người có tình trạng đe dọa tính mạng

c)

Người ung thư giai đoạn cuối

d)

Người có tiên lượng sống trên 11 năm

6.

Đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm cần chăm sóc giảm nhẹ?

a)

Người bệnh ung thư

b)

Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tiến triển đe dọa tính mạng

c)

Người bệnh có tiên lượng sống <6< 6 tháng

d)

Người bị gãy xương cẳng chân do tai nạn giao thông, không bệnh lý nền

7.

Thời điểm cần cung cấp chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Chỉ khi người bệnh bước vào giai đoạn cuối đời

b)

Bất cứ khi nào đánh giá người bệnh có vấn đề cần chăm sóc giảm nhẹ

c)

Khi tất cả các liệu pháp đặc hiệu không còn hiệu quả

d)

Chỉ khi người bệnh có chỉ định hóa trị và xạ trị

8.

Thời điểm cần chăm sóc giảm nhẹ sớm:

a)

Khi liệu pháp điều trị đặc hiệu không còn hiệu quả

b)

Khi người bệnh có tiên lượng sống dưới 66 tháng

c)

Đồng thời với các biện pháp điều trị đặc hiệu

9.

Trong chăm sóc giảm nhẹ, một trong những căn cứ để quyết định lựa chọn các biện pháp điều trị là:

a)

Ý kiến của bác sĩ điều trị.

b)

Nguyện vọng của người bệnh và gia đình.

c)

Khả năng tài chính của gia đình người bệnh.

d)

Phác đồ điều trị chuẩn.

10.

Sau khi người bệnh qua đời, nhân viên chăm sóc giảm nhẹ tiếp tục hỗ trợ gia đình người bệnh bằng cách nào?

a)

Tư vấn pháp lý.

b)

Tư vấn tâm lý, chia sẻ cảm xúc.

c)

Tư vấn tổ chức hậu sự.

d)

Tư vấn thủ tục hành chính.

11.

Mục đích của chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Giảm chi phí điều trị.

b)

Giảm bớt đau đớn của người bệnh.

c)

Ngăn ngừa mọi biến chứng.

d)

Chữa khỏi bệnh hoàn toàn.

12.

Một trong những mục đích của chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Chữa khỏi bệnh hoàn toàn.

b)

Giảm đau và các triệu chứng khó chịu khác.

c)

Hạn chế tối đa các can thiệp y học xâm lấn.

d)

Kéo dài thời gian sống mọi bằng giá.

13.

Mục đích của chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Kéo dài sự sống cho người bệnh.

b)

Cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh và gia đình.

c)

Phục hồi sức khỏe thể chất của người bệnh.

d)

Ngăn ngừa các bệnh mạn tính.

14.

Nguyên tắc nào sau đây không phải của chăm sóc giảm nhẹ:

a)

Cung cấp điều trị tối ưu cho người bệnh.

b)

Tạo ra lợi ích lớn hơn so với tác dụng phụ.

c)

Chăm sóc người bệnh chỉ khi họ có thể sống sót lâu dài.

d)

Không cố ý đẩy nhanh cái chết của người bệnh.

15.

Nguyên tắc nào sau đây không thuộc nguyên tắc trong chăm sóc giảm nhẹ:

a)

Giảm bớt khổ đau cho người bệnh.

b)

Áp dụng cho tất cả các loại bệnh lý nghiêm trọng “Cá nhân hóa” các biện pháp chăm sóc.

c)

Phải đặt mục tiêu kéo dài sự sống bằng mọi giá.

d)

Không được cố ý đẩy nhanh cái chết.

16.

Chăm sóc giảm nhẹ phải đảm bảo nguyên tắc sau:

a)

Chỉ hỗ trợ điều trị về mặt tâm lý.

b)

Không được cố ý đẩy nhanh cái chết.

c)

Tập trung vào điều trị chuyên sâu.

d)

Áp dụng cho người bệnh lớn tuổi.

17.

Nguyên tắc y đức nào trong chăm sóc giảm nhẹ quy định người bệnh có quyền được thông tin về chẩn đoán và tiên lượng?

a)

Công bằng

b)

Tự chủ

c)

Không làm hại

d)

Không bỏ rơi người bệnh

18.

Nguyên tắc y đức nào trong chăm sóc giảm nhẹ quy định nhân viên y tế phải làm việc vì lợi ích của người bệnh?

a)

Làm điều có lợi

b)

Không làm hại

c)

Tự chủ

d)

Công bằng

19.

Nguyên tắc y đức nào trong chăm sóc giảm nhẹ quy định nhân viên y tế phải tôn trọng quyền quyết định của người bệnh?

a)

Công bằng

b)

Làm điều có lợi

c)

Tự chủ

d)

Không làm hại

20.

Trong chăm sóc giảm nhẹ, nguyên tắc y đức “Công bằng” có nghĩa là:

a)

Chăm sóc người bệnh có điều kiện kinh tế tốt

b)

Chăm sóc người bệnh không phân biệt đối xử

c)

Tập trung vào nhóm người bệnh ung thư

d)

Từ chối chăm sóc người bệnh giai đoạn cuối

21.

Trong chăm sóc giảm nhẹ, nguyên tắc y đức "Tự chủ/Tự quyết/Quyền tự ra quyết định" có nghĩa là:

a)

Người bệnh, gia đình thảo luận mục tiêu chăm sóc với nhân viên y tế

b)

Nhân viên y tế có nghĩa vụ làm việc vì lợi ích của người bệnh

c)

Gia đình bắt buộc phải tham gia mọi quyết định điều trị

d)

Nhân viên y tế quyết định kế hoạch chăm sóc, không cần ý kiến người bệnh

22.

Trong chăm sóc giảm nhẹ, nguyên tắc y đức "làm điều có lợi" có nghĩa là:

a)

Không thông báo cho người bệnh nếu tiên lượng tiến triển bệnh xấu đi

b)

Nhân viên y tế có nghĩa vụ làm việc vì lợi ích của người bệnh

c)

Nhân viên y tế có nghĩa vụ không làm việc trái với đạo đức

d)

Đáp ứng nhu cầu muốn được kết thúc cuộc sống của người bệnh

23.

Lời khuyên y đức của Hải Thượng Lãn Ông là:

a)

Ưu tiên khám những người bệnh trả nhiều tiền hơn

b)

Giải thích bệnh tình rõ ràng, minh bạch

c)

Từ chối điều trị nếu gặp bệnh nặng khó chữa

d)

Y thuật cần được coi trọng hơn y đức

24.

Lời khuyên đạo đức “Tránh lợi ích kép” trong chăm sóc người bệnh theo quan điểm của Hải Thượng Lãn Ông có nghĩa là:

a)

Điều ưu tiên để cải thiện sức khỏe người bệnh đồng thời nâng cao danh tiếng cá nhân

b)

Quyết định điều trị không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân hay lợi ích vật chất

c)

Người bệnh thu nhập cao nên trả phí cao hơn người bệnh nghèo

d)

Ưu tiên phát triển các dịch vụ có chi phí cao để tăng thu nhập cho cơ sở y tế

25.

Khi thông báo tin xấu, nhân viên y tế cần lưu ý điều nào sau đây:

a)

Thông báo với người nhà, không trực tiếp thông báo với người bệnh

b)

Thông báo khi có sự đồng ý từ người nhà người bệnh

c)

Thông báo rõ ràng, nhẹ nhàng và trung thực

d)

Tránh thông báo đầy đủ sự thật để người bệnh và người nhà không mất hy vọng

26.

Địa điểm để thông báo tin xấu nên được thực hiện ở đâu:

a)

Bất kỳ nơi nào thuận tiện

b)

Tại buồng bệnh điều trị

c)

Phòng riêng yên tĩnh

d)

Tại phòng hành chính khoa

27.

An tử được định nghĩa là:

a)

Cung cấp thuốc giảm đau mạnh cho người bệnh để giảm đau khổ

b)

Có ý gây ra cái chết của người bệnh để giảm đau khổ theo yêu cầu của họ hoặc gia đình

c)

Sử dụng thuốc an thần để kiểm soát các triệu chứng kháng trị

d)

Chăm sóc người bệnh sau khi tử vong

28.

Điều nào sau đây KHÔNG được phép trong chăm sóc giảm nhẹ theo nguyên tắc đạo đức:

a)

Sử dụng an thần mạnh để giảm đau khổ của người bệnh hấp hối

b)

Chủ động thực hiện an tử

c)

Tôn trọng quyết định từ chối điều trị duy trì sự sống của người bệnh

d)

Hỗ trợ người bệnh và gia đình nhận biết lợi ích và tác hại của điều trị duy trì sự sống

29.

Mục đích sử dụng công cụ OLDCARTS trong chăm sóc giảm nhẹ:

a)

Đánh giá mức độ đau của người bệnh

b)

Đo lường khả năng vận động của người bệnh

c)

Khai thác các triệu chứng của người bệnh

d)

Đánh giá tình trạng tâm lý xã hội của người bệnh

30.

Trong công cụ OLDCARTS, chữ O (Onset) đề cập đến nội dung nào sau đây:

a)

Đặc điểm, tính chất của triệu chứng

b)

Thời gian khởi phát triệu chứng

c)

Ảnh hưởng của triệu chứng tới các hoạt động thường ngày

d)

Yếu tố làm tăng triệu chứng

31.

Trong công cụ OLDCARTS, chữ L (Location) đề cập đến nội dung nào sau đây:

a)

Xác định tần suất triệu chứng

b)

Xác định vị trí triệu chứng và hướng lan

c)

Đánh giá thời gian triệu chứng kéo dài

d)

Đo lường mức độ triệu chứng

32.

Trong công cụ OLDCARTS, chữ R (Relieving factors) đề cập đến nội dung nào sau đây:

a)

Các yếu tố làm triệu chứng giảm nhẹ.

b)

Các yếu tố khiến triệu chứng trầm trọng hơn.

c)

Thời gian triệu chứng kéo dài.

d)

Ảnh hưởng của triệu chứng lên chức năng vận động.

33.

Trong công cụ OLDCARTS, chữ S (Severity) đề cập đến nội dung nào sau đây:

a)

Đặc điểm, tính chất của triệu chứng.

b)

Ảnh hưởng của triệu chứng tới các hoạt động thường ngày

c)

Thời gian khởi phát và tần suất xuất hiện triệu chứng.

d)

Yếu tố khởi phát triệu chứng.

34.

Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là can thiệp với mục đích chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh?

a)

Dùng morphin kiểm soát đau

b)

Hỗ trợ tinh thần và tâm lý

c)

Hồi sức tim phổi nâng cao

d)

Cùng thảo luận mục tiêu chăm sóc

35.

Khi một phương pháp điều trị mang lại lợi ích nhưng có thể gây tác dụng phụ ngoài ý muốn thì nguyên tắc nào trong nguyên tắc y đức liên quan đến chăm sóc giảm nhẹ được áp dụng:

a)

Công bằng

b)

Tự chủ

c)

Hiệu quả kép

d)

Không bỏ rơi người bệnh

36.

Một người bệnh ung thư giai đoạn cuối bị đau đớn nặng có thể được sử dụng opioid ngay cả khi có nguy cơ ức chế hô hấp, điều này được đảm bảo bởi nguyên tắc y đức nào liên quan đến chăm sóc giảm nhẹ:

a)

Không làm hại

b)

Tự chủ

c)

Hiệu quả kép

d)

Công bằng

37.

Theo nguyên tắc “Tự chủ” trong nguyên tắc y đức liên quan đến chăm sóc giảm nhẹ, điều gì KHÔNG đúng:

a)

Người bệnh có quyền từ chối điều trị

b)

Nhân viên y tế có thể quyết định điều trị mà không cần sự đồng ý của người bệnh

c)

Gia đình người bệnh có thể tham gia thảo luận về các mục tiêu điều trị

d)

Người bệnh có thể yêu cầu thông tin về tiên lượng bệnh

38.

Trong chăm sóc giảm nhẹ, hỗ trợ người bệnh và gia đình quyết định về điều trị duy trì sự sống cần dựa trên yếu tố nào?

a)

Mong muốn của bác sĩ điều trị.

b)

Lợi ích và tác hại của các phương pháp điều trị duy trì sự sống.

c)

Tình trạng tài chính của gia đình người bệnh.

d)

Các quy định y tế của bệnh viện.

39.

Điều nào dưới đây mô tả đúng về an thần giảm nhẹ:

a)

Sử dụng thuốc an thần với liều cao nhất để giảm đau khổ ngay lập tức.

b)

Điều chỉnh liều an thần dần dần để giảm đau khổ với liều thấp nhất cần thiết.

c)

Gây ra trạng thái mất ý thức hoàn toàn để an thần.

d)

Sử dụng thuốc an thần bất kể mức độ đau của người bệnh.

40.

Nội dung nào trong các nội dung can thiệp chăm sóc giảm nhẹ dưới đây KHÔNG nhằm mục tiêu chăm sóc "chỉ tập trung vào sự thoải mái":

a)

Tiếp tục điều trị tích cực để kéo dài sự sống.

b)

Kiểm soát đau.

c)

Hỗ trợ tâm lý và tinh thần.

d)

Hỗ trợ gia đình người bệnh trong quá trình chăm sóc.

41.

Việc sử dụng thuốc an thần để làm giảm các triệu chứng kháng trị của người bệnh hấp hối thuộc phạm vi nào:

a)

An tử.

b)

Tự tử có sự trợ giúp của nhân viên y tế.

c)

An thần giảm nhẹ.

d)

Điều trị duy trì sự sống.

42.

Vì sao trong chăm sóc giảm nhẹ cần tôn trọng tín ngưỡng của người bệnh?

a)

Để đảm bảo người bệnh cảm thấy được thấu hiểu và an ủi.

b)

Để tuân thủ chặt chẽ tín ngưỡng.

c)

Để loại bỏ hoàn toàn lo lắng của gia đình.

d)

Để tuân thủ các quy định pháp luật.

43.

Nhân viên y tế nên làm gì trong trường hợp gia đình không đồng ý với quyết định của người bệnh:

a)

Ưu tiên ý kiến của gia đình.

b)

Hướng dẫn để gia đình hiểu và tôn trọng quyết định của người bệnh.

c)

Tự quyết định thay cho người bệnh.

d)

Không can thiệp.

44.

Nhân viên y tế cần làm gì khi người bệnh từ chối thuốc giảm đau opioid:

a)

Tôn trọng quyết định của người bệnh và tìm các biện pháp thay thế.

b)

Bắt buộc người bệnh sử dụng thuốc.

c)

Giải thích về lợi ích của thuốc nhưng không ép buộc.

d)

Ngừng chăm sóc giảm nhẹ.

45.

Vai trò của gia đình bệnh người bệnh trong chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Không cần thiết, chỉ cần đội ngũ y tế.

b)

Quan trọng để hỗ trợ tâm lý và thực hiện chăm sóc tại nhà.

c)

Bắt buộc trong mọi trường hợp.

d)

Chỉ cần thiết khi người bệnh nhập viện.

46.

Nhận định nào sau đây là đúng khi so sánh thang điểm ECOG và Karnofsky:

a)

Nội dung đánh giá của ECOG chi tiết hơn Karnofsky

b)

Karnofsky phù hợp hơn để sử dụng trong nghiên cứu lâm sàng.

c)

Thực hiện đánh giá bằng ECOG mất nhiều thời gian hơn

d)

Kết quả đánh giá của Karnofsky có mức phân loại nhiều hơn

47.

Nhận định nào sau đây là đúng về thang điểm ECOG:

a)

Nội dung đánh giá của ECOG chi tiết hơn Karnofsky

b)

ECOG phù hợp hơn để sử dụng trong nghiên cứu lâm sàng.

c)

Thực hiện đánh giá bằng ECOG mất nhiều thời gian hơn Karnofsky

d)

Kết quả đánh giá của ECOG có 55 mức phân loại.

48.

Ưu điểm nổi bật nhất của thang điểm ECOG trong thực hành lâm sàng là:

a)

Giúp phân nhóm người bệnh tốt do nội dung đánh giá chi tiết hơn Karnofsky.

b)

Dễ sử dụng, đánh giá mức độ hoạt động thể chất bệnh nhanh chóng.

c)

Hiệu quả trong việc theo dõi sát diễn biến bệnh hằng ngày.

d)

Sử dụng chủ yếu trong nghiên cứu lâm sàng.

49.

Lý do thang điểm Karnofsky phù hợp để sử dụng trong nghiên cứu lâm sàng hơn ECOG:

a)

Nội dung đánh giá đơn giản hơn nên ít sai sót.

b)

Đánh giá chức năng vận động và chất lượng sống thực tế.

c)

Nội dung đánh giá ghi nhận chi tiết những thay đổi nhỏ về thể trạng.

d)

Phân loại kết quả đánh giá của Karnofsky nhiều mức nên dễ dàng thống kê

50.

Một người bệnh đánh giá Karnofsky 50%50\% . Mô tả nào dưới đây đúng với tình trạng chức năng vận động của người bệnh?

a)

Tự chăm sóc bản thân, không thực hiện được các hoạt động bình thường

b)

Đòi hỏi sự hỗ trợ đáng kể trong việc thực hiện các hoạt động hằng ngày

c)

Cần sự chăm sóc và hỗ trợ đặc biệt

d)

Tàn tật nặng, cần sự chăm sóc hỗ trợ tích cực

51.

Một người bệnh đánh giá ECOG 22 , mô tả nào dưới đây đúng với mức độ hoạt động của người bệnh?

a)

Hoàn toàn khỏe mạnh.

b)

Đi lại được, có thể làm được việc nhẹ.

c)

Có thể tự chăm sóc nhưng không làm việc được, đi lại được >50%> 50\% thời gian thức.

d)

Hạn chế sự tự chăm sóc bản thân, nằm giường >50%> 50\% thời gian thức.

52.

Một người bệnh đánh giá ECOG 44 , mô tả nào dưới đây đúng với mức độ hoạt động của người bệnh?

a)

Đi lại được, có thể làm được việc nhẹ.

b)

Có thể tự chăm sóc nhưng không làm việc được, đi lại được >50%> 50\% thời gian thức.

c)

Hạn chế sự tự chăm sóc bản thân, nằm giường >50%> 50\% thời gian thức.

d)

Tàn phế hoàn toàn

53.

Khi người bệnh ung thư được đánh giá ECOG 3344 , lựa chọn ưu tiên nhất về mặt điều trị và chăm sóc là:

a)

Tăng liệu hóa trị kéo dài thời gian sống.

b)

Tiếp tục điều trị tích cực.

54.

Số lượng nội dung đánh giá người bệnh trong Thang điểm Chức năng giảm nhẹ (Palliative Performance Scale – PPS) là

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

55.

Khi xác định điểm PPS, tiêu chí phải được đánh giá đầu tiên để định hướng nhanh mức điểm ban đầu là

a)

Mức độ hoạt động và bằng chứng có bệnh

b)

Đi lại và ăn uống

c)

Ăn uống và tự chăm sóc

d)

Tự chăm sóc và mức độ hoạt động

56.

Mức điểm PPS (Palliative Performance Scale) được xác định bằng cách nào

a)

Đọc từ trên xuống dưới ở mỗi cột và chọn mức cao nhất

b)

Đọc từ trái sang phải và tìm mức phù hợp nhất theo chiều ngang

c)

Chọn mức điểm cao nhất bất kể cột nào

d)

So sánh điểm giữa các cột để lấy điểm trung bình

57.

Rối loạn tâm lý nào sau đây thường gặp ở người bệnh trong chăm sóc giảm nhẹ là

a)

Phấn khích quá mức

b)

Rối loạn lo âu, trầm cảm, căng thẳng

c)

Mất khả năng cảm nhận đau

d)

Mất ngủ do lạm dụng thuốc an thần

58.

Trong đánh giá hoàn cảnh xã hội, tâm lý và tâm linh, yếu tố nào thường được xem xét liên quan đến bệnh lý

a)

Chế độ ăn uống của người bệnh

b)

Các xung đột xoay quanh mục tiêu chăm sóc

c)

Phương pháp điều trị được lựa chọn

d)

Tình trạng sử dụng thuốc

59.

Mức điểm PPS tương ứng khi người bệnh có tình trạng ăn uống giảm và cần được chăm sóc hoàn toàn là

a)

PPS 30%

b)

PPS 40%

c)

PPS 50%

d)

PPS 60%

60.

Ý nghĩa quan trọng nhất của việc theo dõi điểm PPS theo thời gian là

a)

Theo dõi để điều chỉnh liệu hóa trị

b)

Để đánh giá ảnh hưởng của bệnh đến chất lượng cuộc sống

c)

Để đánh giá tiến lương bệnh và điều chỉnh kế hoạch chăm sóc phù hợp

d)

Để xác định tình trạng người bệnh có cần nhập viện hay không

61.

Mục tiêu chính của phục hồi chức năng trong chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Giúp người bệnh kéo dài thời gian sống

b)

Cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh

c)

Giảm chi phí điều trị

d)

Thay thế điều trị nội khoa

62.

Đâu KHÔNG phải là vai trò của kỹ thuật viên phục hồi chức năng trong chăm sóc giảm nhẹ:

a)

Giúp người bệnh duy trì chức năng

b)

Hỗ trợ người bệnh kiểm soát triệu chứng đau

c)

Điều trị bệnh lý chính của người bệnh

d)

Hỗ trợ tâm lý và tinh thần cho người bệnh

63.

Một trong những vai trò của KTV PHCN trong chăm sóc người bệnh ung thư là:

a)

Điều trị bệnh lý của người bệnh

b)

Tập trung vào phục hồi thể chất

c)

Giảm đau và khó chịu

d)

Kéo dài tuổi thọ

64.

Mục tiêu chính của KTV PHCN trong quản lý đau và giảm bớt sự khó chịu trong chăm sóc giảm nhẹ là:

a)

Giảm đau hoàn toàn cho người bệnh

b)

Nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm căng thẳng thể chất, tinh thần

c)

Hạn chế tối đa việc sử dụng các phương pháp vật lý trị liệu

d)

Giúp người bệnh phục hồi hoàn toàn chức năng vận động

65.

Sử dụng liệu pháp nhiệt lạnh trong chăm sóc giảm nhẹ khi người bệnh có tình trạng:

a)

Co cứng cơ

b)

Sưng đau cấp tính

c)

Giảm tuần hoàn máu

d)

Tâm lý căng thẳng

66.

Ưu tiên sử dụng nhiệt lạnh để giảm đau trong trường hợp:

a)

Đau do co cứng kéo dài

b)

Viêm cấp và tình trạng sưng đau cấp tính

c)

Đau mạn tính không kèm theo sưng viêm

d)

Đau do thiếu máu nuôi dưỡng mô

67.

Thủy trị liệu giảm đau cho người bệnh ung thư xương bằng cách:

a)

Giảm áp lực lên khớp

b)

Làm nóng cơ bắp để kích thích tuần hoàn

c)

Tăng áp lực lên các khớp mềm

d)

Gây tê tại chỗ bằng nước lạnh