Font size
WorksheetsĐề cương ôn tập Dược liệu 1 (K17) – Trích xuất câu hỏi
Total questions: 67
Worksheet time: 34mins
Trong glycosid tim (cardenolide), phần đường có đặc điểm nào theo mô tả trên sơ đồ cấu trúc (phần đường – nhân steroid – vòng lacton)?
Là đường 2,6-deoxy
Là đường 3,6-deoxy
Là đường 2,5-deoxy
Không có phần đường
Sự khác nhau về vòng lacton giữa bufadienolide và cardenolide theo ghi chú dưới hình là gì?
Bufadienolide có 2 nối đôi (dien), cardenolide có 1 nối đôi (en)
Bufadienolide không có vòng lacton, cardenolide có
Bufadienolide có 1 nối đôi, cardenolide có 2 nối đôi
Cả hai đều không có nối đôi trong vòng lacton
Khẳng định nào đúng về mối liên hệ thuật ngữ của terpenoid trong mục 'Saponin triterpenoid'?
Terpenoid đồng nghĩa isoprenoid
Terpenoid đồng nghĩa steroid
Isoprenoid là flavonoid
Terpenoid là quinonoid
Đơn vị isoprene có bao nhiêu carbon theo ghi chú ở mục 'Saponin triterpenoid'?
5 carbon
6 carbon
10 carbon
3 carbon
Squalene được ghi chú với số carbon nào trong sơ đồ tiền chất triterpenoid?
C30
C20
C25
C15
Chọn các khung thuộc saponin triterpenoid pentacyclic (5 vòng) theo hình minh họa.
Oleanane
Ursane
Lupane
Lanostane
Chọn các khung thuộc saponin triterpenoid tetracyclic (4 vòng) theo hình minh họa.
Dammarane
Lanostane
Oleanane
Ursane
Saponin steroid có đặc điểm số carbon nào theo ghi chú?
27 carbon
30 carbon
24 carbon
22 carbon
Khung cấu trúc của saponin steroid được mô tả là gì?
Khung steroid
Khung triterpenoid pentacyclic
Khung flavonoid
Khung anthracene
Anthraquinone được mô tả là kết quả của sự kết hợp cấu trúc nào?
Anthracene và quinone
Benzen và phenol
Naphthalene và ketone
Pyridine và aldehyde
Nhóm 'phẩm nhuộm' của anthranoid có đặc điểm màu gì theo mô tả?
Đỏ cam đến tím
Vàng đến xanh lục
Không màu
Nâu đen bền
Trong nhóm 'phẩm nhuộm' của anthranoid, các nhóm OH thường nằm ở vị trí nào?
Vị trí α và β
Vị trí 1 và 8
Vị trí 3 và 4
Vị trí 6 và 7
Trong nhóm 'nhuận tẩy' của anthranoid, các nhóm OH đặc trưng nằm ở vị trí nào?
1 và 8
2 và 6
3 và 9
5 và 7
Trong nhóm 'nhuận tẩy' của anthranoid, gốc thế R có thể là những nhóm nào theo ghi chú?
CH3
CH2OH
CHO
COOH
NH2
Theo mục 'Nhóm dimer' của anthranoid, nhóm này bao gồm các kiểu dimer nào?
Homoanthrone và heteroanthrone
Homoquinone và heteroquinone
Homoflavone và heteroflavone
Homoterpene và heteroterpene
Flavonoid có khung cấu trúc chung nào theo mô tả?
C6 - C3 - C6
C6 - C2 - C6
C5 - C5 - C6
C6 - C1 - C6
Theo chú thích từ nguyên, 'flavus' trong 'flavonoid' có nghĩa là gì?
Màu vàng
Mùi thơm
Nguồn gốc thực vật
Tính kiềm
Đánh số carbon trong các khung chất: flavonoid, coumarin, anthranoid.
Đánh số carbon trong các khung chất: flavonoid, coumarin, anthranoid.
Vẽ cơ chế phản ứng tổng hợp coumarin từ axit o‑hydroxycinnamic.
Liệt kê đầy đủ các nhóm terpenoid và ví dụ minh họa.
So sánh tính tan trong nước của tannin thủy phân và tannin ngưng tụ bằng lập luận chi tiết.
Theo nguyên tắc thu hái dược liệu, thời điểm thu hái hoa phù hợp nhất là gì?
Trước hoặc vào thời kỳ thụ phấn
Khi hoa nở rộ
Khi hoa tàn
Khi cây bắt đầu ra hoa
Trình bày cấu trúc hóa học và ứng dụng của tinh bột và cellulose; trình bày sự thủy phân tinh bột bằng acid và enzym. Chọn tất cả phát biểu đúng.
Amylose là mạch thẳng của các đơn vị α-D-glucose nối (1–4); amylopectin là chuỗi phân nhánh có các nhánh theo nối (1–6).
Cellulose có mạch dài không phân nhánh, các đơn vị glucose liên kết β(1–4) và kết hợp thành mixen → vi sợi bền vững.
Thủy phân tinh bột bằng acid cho sản phẩm cuối cùng là glucose; amylose dễ bị cắt hơn amylopectin vì acid chỉ cắt nối (1–4).
α-amylase cắt ngẫu nhiên được cả các nối (1–4) và (1–6) trong tinh bột.
β-amylase cắt dần từ đầu mạch các nối (1–4); với amylose thu chủ yếu maltose (gần 100%); với amylopectin bị chặn ở nối (1–6) nên cho maltose và dextrin.
So sánh nguồn gốc, độ tan, bản chất hóa học, ứng dụng của gôm, chất nhựa, pectin. Độ tan nào mô tả đúng về gôm?
Khi vào trong nước sẽ nở ra
Không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ
Tan mạnh trong nước và tan tốt trong dung môi hữu cơ
Không tan trong nước và cả dung môi hữu cơ
Dựa vào sơ đồ cấu trúc được in trên trang, phát biểu nào mô tả đúng sự khác biệt về liên kết và độ bền giữa O‑glycosid và C‑glycosid trong các dãy nối glycosid.
O‑glycosid liên kết trực tiếp giữa phần đường và aglycon, bền với acid
O‑glycosid nối qua nguyên tử oxy và dễ bị thủy phân bởi acid
C‑glycosid nối qua nguyên tử oxy, kém bền với acid
C‑glycosid dễ bị thủy phân bởi acid do cầu nối ete
Trong phần Glycosid tim, chọn nhận định đúng về tính chất lý hóa cơ bản.
Tan tốt trong nước và cồn, không tan trong benzen hoặc ether
Tan chọn lọc trong benzen, ít tan trong nước
Bền vững với acid và enzyme, khó bị thủy phân
Bị kiềm mở vòng lacton thành dạng bền hơn không hồi phục
Quy trình chiết xuất chung cho Glycosid tim nêu trong tài liệu mô tả bước nào sau đây (chọn phương án đúng nhất).
Dùng ether để tạo phức với cholesterol rồi tủa saponin
Mẫu cây tán nhỏ, diệt enzyme, chiết bằng dung dịch cồn–nước, loại bỏ tạp chất, lọc lấy dịch, bốc hơi dịch lọc, thu glycosid dạng bột
Ngâm dược liệu trong hexan rồi rửa n‑butanol
Chỉ chiết bằng nước nóng và kết tinh trực tiếp glycosid
Tác dụng dược lý chung nổi bật của Glycosid tim được mô tả là gì.
Tăng co bóp cơ tim và điều hòa nhịp tim
Giãn cơ trơn phế quản, gây ngủ
Giảm dẫn truyền nhĩ‑thất và gây rung nhĩ kéo dài
Ức chế miễn dịch mạnh như corticosteroid
Trong phần Saponin, chọn phát biểu đúng về độ tan và tính bền hóa học.
Tan trong nước/cồn tạo dung dịch keo, khó tan trong dung môi hữu cơ; dễ bị thủy phân bởi acid, kiềm tạo ra sapogenin và đường
Chỉ tan trong benzen và ether; bền với mọi tác nhân hóa học
Tan mạnh trong hexan; không bị thủy phân bởi acid hoặc kiềm
Không hoạt động tạo bọt trong nước
Theo sơ đồ quy trình, bước nào sau đây là một phần của quy trình chiết xuất sapogenin từ dược liệu chứa saponin.
Chiết trực tiếp với hexan rồi kết tinh saponin thô
Chiết cồn–nước, loại tạp bằng dung môi không cực, thu hồi dung môi, lắc với n‑butanol, cô quay, thủy phân để thu sapogenin
Chỉ đun nước nóng và lọc lấy sapogenin
Ngâm với chloroform, rồi chiết với ether dầu hỏa
Chọn các tác dụng dược lý phù hợp đã liệt kê cho saponin (chọn tất cả phương án đúng).
Long đờm, chống ho
Chống viêm và hỗ trợ chống ung thư trên một số mô hình
Lợi tiểu và thuốc bổ như nhân sâm, tam thất
Ức chế đông máu mạnh như warfarin
Với Anthranoid, đặc điểm định tính nào được nêu giúp nhận biết nhóm này.
Màu sắc vàng, vàng cam đến đỏ; cho phản ứng Borntraeger dương tính
Không có huỳnh quang dưới UV 365 nm
Aglycon tan tốt trong nước, glycosid chỉ tan trong benzen
Không cho màu với kiềm
Lựa chọn mô tả đúng về phương pháp chiết anthranoid khi mục tiêu thu aglycon.
Chiết glycosid bằng cồn‑nước rồi kết tinh lại
Thủy phân bằng acid sau đó chiết bằng ether hoặc chloroform
Dùng dung dịch kiềm loãng để ổn định glycosid
Chỉ dùng nước lạnh để tránh phân hủy
Chọn nhận định đúng về màu sắc và độ tan của flavonoid theo tài liệu.
Màu vàng nhạt đến vàng cam; aglycon tan trong dung môi hữu cơ, glycosid tan trong dung môi phân cực như EtOH, MeOH, nước
Flavonoid không có phản ứng màu với FeCl3
Anthocyanidin luôn có màu xanh ở pH kiềm và không đổi màu theo pH
Glycosid flavonoid tan tốt trong benzen hơn trong nước
Trong phần phản ứng định tính của flavonoid, lựa chọn mô tả đúng.
Phản ứng với muối diazoni cho dẫn xuất có màu vàng cam đến đỏ
Phản ứng cyanidin không cần kim loại và môi trường acid
Phản ứng với FeCl3 cho màu đỏ nâu đặc trưng
Không xảy ra phản ứng kiềm hóa màu với nhóm OH phenol
Một tác dụng dược lý được nêu cho flavonoid là gì.
Chống oxy hóa và bền mao mạch, bảo vệ gan
Ức chế mạnh men đông máu làm giảm tổng hợp prothrombin
Gây rung nhĩ và tăng dẫn truyền nhĩ‑thất
Kích thích miễn dịch mạnh tương tự vaccine
Chọn mô tả đúng về coumarin theo tài liệu.
Tinh thể không màu, mùi thơm; nhiều coumarin phát huỳnh quang dưới UV 365 nm
Chỉ tan trong dung môi không phân cực, aglycon bền trong nước
Không có hoạt tính đối với đông máu
Dùng chủ yếu như kháng sinh diệt khuẩn mạnh
Về tannin, lựa chọn phát biểu đúng về tính chất và ứng dụng.
Tannin có vị chát, làm săn da; tan tốt nhất trong nước nóng; có thể kết tủa với gelatin và alkaloid
Không tan trong nước hoặc cồn; chủ yếu tan trong hexan
Dùng để chống đông máu mạnh như heparin
Không có tác dụng kháng khuẩn hay giải độc kim loại nặng
Con đường sinh tổng hợp nào đúng với saponin theo mục 8a.
Tổng hợp qua đường phenylpropanoid
Khởi đầu từ acetyl‑CoA, tạo isoprenoid đơn vị C5, kết hợp thành squalene (C30) rồi oxy hóa và cycl hóa để tạo sapogenin
Tổng hợp trực tiếp từ glucose qua polyketide
Xuất phát từ shikimate rồi tạo anthraquinone
Theo mục 8a, flavonoid có nguồn gốc sinh tổng hợp nào sau đây.
Từ phenylalanine (đường phenylpropanoid) kết hợp với đường acetate để tạo chalcone rồi cycl hóa thành khung flavonoid
Từ isoprenoid qua squalene
Trực tiếp từ acetyl‑CoA qua mevalonate tạo anthraquinone
Chỉ từ tryptophan qua indole
Trong định tính glycosid tim, phản ứng nào đặc trưng cho nhân steroid khi hòa tan chất trong anhydric acetic rồi nhỏ thêm H2SO4 ?
Liebermann–Burchard
Baljet
Legal
Keller–Killiani
Trong phản ứng Baljet để định tính vòng lacton của glycosid tim (dùng dung dịch picric acid 1% và NaOH 10%, tỷ lệ 1:9, thêm vào dung dịch glycosid trong ethanol 90%), hiện tượng đúng là gì?
Dung dịch chuyển sang màu cam đến đỏ
Xuất hiện vòng tím đỏ giữa hai lớp chất lỏng
Dung dịch chuyển sang tím đậm
Dung dịch mất màu
Phản ứng Legal định tính vòng lacton của glycosid tim được tiến hành với tổ hợp thuốc thử nào sau đây?
Ethanol 90% rồi thêm natri nitroprussiat 0,5% và NaOH 10%
Anhydric acetic rồi thêm H2SO4 đặc
Dung dịch picric acid 1% trong NaOH 10%
FeCl3 5% trong acid acetic băng
Trong phản ứng Keller–Killiani định tính phần đường 2,6-deoxy của glycosid tim (dùng FeCl3 5% trong acid acetic băng rồi thêm H2SO4 đặc), hiện tượng điển hình là gì?
Vòng tím đỏ xuất hiện ở giữa hai lớp, lắc nhẹ thấy lớp trên xanh lá
Dung dịch đồng nhất chuyển đỏ gạch
Xuất hiện tủa trắng bền
Lớp hữu cơ chuyển vàng sáng
Thử phản ứng tạo bọt của saponin: khi lắc bột dược liệu với nước, vì sao bọt bền được hình thành?
Vì phân tử saponin có đầu ưa nước và đầu kỵ nước làm giảm sức căng bề mặt
Vì saponin chỉ tan trong dung môi hữu cơ
Vì saponin phản ứng oxy hóa tạo khí
Vì saponin dễ bay hơi tạo hơi bọt
Phản ứng Borntraeger định tính anthranoid: sau khi xử lý bột dược liệu với H2SO4 loãng, chiết bằng dung môi hữu cơ rồi lắc với NaOH loãng, dấu hiệu dương tính đặc trưng là gì?
Lớp kiềm chuyển màu đỏ
Lớp hữu cơ chuyển xanh lục
Xuất hiện tủa trắng
Dung dịch mất màu hoàn toàn
Trong phản ứng Shinoda định tính flavonoid, tổ hợp thuốc thử được dùng là gì?
Dung dịch flavonoid trong ethanol + Mg + HCl
Dung dịch flavonoid trong nước + Zn + HCl
Dung dịch flavonoid trong ethanol + Mg + NaOH
Dung dịch flavonoid trong ethanol + FeCl3
Khi cho dung dịch flavonoid trong cồn tác dụng với NaOH loãng, hiện tượng thường gặp là gì?
Màu dung dịch đậm lên
Dung dịch mất màu hoàn toàn
Xuất hiện tủa trắng dày
Xuất hiện mùi hắc đặc trưng
Dùng FeCl3 để thử flavonoid trong dung dịch cồn thường cho kết quả màu nào dưới đây?
Lục, xanh, nâu tùy số nhóm OH
Đen hoàn toàn
Hồng tím đồng nhất
Không đổi màu
Trong phép thử với thuốc thử diazo cho flavonoid (dung dịch flavonoid trong cồn được kiềm hóa rồi thêm thuốc thử diazo), màu đặc trưng thường xuất hiện là gì?
Cam đến đỏ
Vàng nhạt bền
Đen nâu
Không màu
Đối với coumarin, trình tự xử lý để tạo phức màu với thuốc thử diazo là gì?
Kiềm hóa dung dịch rồi thêm thuốc thử diazo
Axit hóa dung dịch rồi thêm thuốc thử diazo
Trộn trực tiếp với thuốc thử diazo không điều chỉnh pH
Chỉ đun nóng với FeCl3 5%
Cơ chế đóng–mở vòng lacton của coumarin cho biết nhận định nào sau đây là đúng?
Trong môi trường kiềm, vòng lacton mở ra tạo muối tan, dung dịch trong; axit hóa lại làm đóng vòng và có thể đục như ban đầu
Trong môi trường kiềm, vòng lacton bền hơn và kết tủa; trong axit, vòng mở ra tan tốt
Trong cả môi trường axit và kiềm, coumarin đều không tan và không đổi trạng thái
Chỉ trong nước trung tính, coumarin mới tan tốt
Thử nghiệm thuộc da để định tính tanin: sau khi xử lý miếng da sống và nhúng vào dung dịch thử, rửa sạch rồi nhúng vào dung dịch Fe2(SO4)3 loãng 1%, dấu hiệu dương tính là gì?
Miếng da chuyển nâu
Miếng da chuyển xanh đen
Miếng da không đổi màu
Miếng da chuyển trắng
Trong thử gelatin muối để phân biệt tanin thật với pseudotanin, kết quả nào cho thấy pseudotanin?
Không tạo tủa với dung dịch gelatin loãng
Tạo tủa với gelatin 1% có thêm NaCl 10%
Tạo phức xanh với FeCl3
Chuyển màu đỏ gạch khi kiềm hóa
Dựa trên sơ đồ cấu trúc glycosid tim, thay đổi nào được nêu là làm mất tác dụng rõ rệt của thuốc?
Mở vòng lacton của aglycon
Giữ nguyên cấu hình cis ở cặp vòng C/D
Tăng số đơn vị đường để tăng độ tan
Bảo tồn toàn bộ khung steroid không thay thế
Theo ghi chú trên hình, cấu hình giữa hai vòng C và D nào thuận lợi cho tác dụng của glycosid tim?
Cis
Trans
Hỗn hợp racemic
Không ảnh hưởng bởi cấu hình
Trong các đặc điểm được nêu, phần đường của glycosid tim chủ yếu ảnh hưởng đến yếu tố nào?
Độ tan trong môi trường sinh học
Nhiệt độ nóng chảy
Tính acid‑base của aglycon
Ái lực tuyệt đối với Na⁺/K⁺‑ATPase
Nhóm chức nào trên aglycon được ghi là "ảnh hưởng đến hoạt tính" trong sơ đồ glycosid tim?
Nhóm 14‑OH
Nhóm 2‑CH3
Nhóm 7‑Cl
Nhóm 1‑CHO
Theo hình minh họa, biến đổi nào đối với khung steroid được nêu là dẫn đến mất tác dụng của glycosid tim?
Thay thế khung steroid
Giữ nguyên vòng lacton không bão hòa
Bổ sung thêm đường vào vị trí 3‑OH
Giảm số liên kết đôi ở vòng A
Trong chú thích của hình, điều gì xảy ra với tác dụng nếu nhóm 3‑OH của glycosid tim bị hư hỏng?
Tác dụng giảm
Tác dụng không đổi
Tác dụng tăng mạnh
Tác dụng đảo chiều từ kích thích sang ức chế
Theo mô tả về màu của anthocyanidin trong các môi trường pH khác nhau, màu quan sát được ở pH khoảng 1–4 là gì?
Đỏ
Tím
Xanh dương
Vàng
Trong sơ đồ chuyển hóa, anthocyanidin có màu gì ở pH trung hòa khoảng 4–7?
Tím
Đỏ
Vàng
Xanh dương
Theo sơ đồ, khi pH khoảng 8–11, màu của anthocyanidin được ghi nhận là gì?
Xanh dương
Đỏ
Tím
Vàng
Trong điều kiện pH kiềm mạnh khoảng 12–14 (mở vòng), anthocyanidin có màu gì theo ghi chú?
Vàng
Xanh dương
Đỏ
Tím
Theo phần mô tả, nhân nào ở dạng cation được xem là đặc trưng trong cấu trúc anthocyanidin?
Benzopyrilium
Indol
Pyridin
Naphthalen
Dựa trên bảng so sánh, phương pháp nào sử dụng thiết bị đắt tiền trong định lượng hoạt chất của dược liệu?
Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
Đo quang
Cả hai như nhau
Không phương pháp nào
Theo bảng so sánh, phương pháp nào có tính đặc hiệu cao cho từng chất và có thể định lượng đồng thời, chính xác cho nhiều chất?
HPLC
Đo quang
Cả hai như nhau
Không phương pháp nào
Theo bảng so sánh, lượng mẫu phân tích của phương pháp nào thường nhỏ hơn?
HPLC
Đo quang
Cả hai như nhau
Tùy thuộc, không thể so sánh
Dựa trên bảng, kết quả định lượng phụ thuộc nhiều vào việc chọn chất chuẩn được ghi cho phương pháp nào?
Đo quang
HPLC
Cả hai như nhau
Không phương pháp nào
Theo bảng, thời gian phân tích thường ngắn hơn ở phương pháp nào?
Đo quang
HPLC
Cả hai như nhau
Tùy chương trình nên không xác định được
