Font size
WorksheetsCam 15 Test 2 Passage 2
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
legendary means:
nổi tiếng
vô danh
tạm thời
yếu ớt
vast means:
rộng lớn
rỗng không
yếu kém
mơ hồ
potentially means:
có khả năng
chắc chắn
sai lệch
bất thường
flock means:
đàn (chim)
cá thể
mẫu vật
kẻ thù
migration means:
di cư
phá hoại
đối đầu
phán đoán
spectacle means:
cảnh tượng
tổn thất
sự ủng hộ
hành vi
existence means:
sự tồn tại
sự phản đối
sự phân hủy
sự mệt mỏi
come to an end means:
kết thúc
mở rộng
chuẩn bị
hồi phục
specimen means:
mẫu vật
kẻ tấn công
dự án
sự giúp đỡ
geneticist means:
nhà di truyền học
thợ xây dựng
nghệ sĩ
nhà đầu tư
ambitious means:
đầy tham vọng
thụ động
yếu đuối
tầm thường
bring back to life means:
hồi sinh
trao đổi
chấm dứt
rời khỏi
extinct means:
tuyệt chủng
bị thương
nặng nề
tạm thời
species means:
loài
bầy đàn
hệ sinh thái
dấu vết
premise means:
ý tưởng cơ bản
hoàn cảnh
lối thoát
lập luận sai
involve means:
bao gồm
phản đối
giảm tải
làm mới
clone means:
nhân bản
vá sửa
thu hoạch
đo lường
fertilised embryo means:
phôi đã thụ tinh
cơ thể mệt mỏi
mầm bệnh
tế bào non
relative means:
họ hàng
ý định
kết nối
biện pháp
abundant means:
dồi dào
khan hiếm
chất lượng kém
ngẫu nhiên
pioneering means:
tiên phong
vội vàng
liều lĩnh
sai trái
trial means:
thử nghiệm
trừ khử
quản lý
tranh cãi
creature means:
sinh vật
khoáng chất
công trình
vật liệu
strive (to do sth) means:
cố gắng
bỏ cuộc
cản trở
trì hoãn
carnivore means:
động vật ăn thịt
động vật ăn cỏ
động vật sống nước
động vật săn đêm
threaten means:
đe dọa
bảo vệ
giới thiệu
hỗ trợ
notorious means:
khét tiếng
xuất sắc
giàu có
thân thiện
contagious means:
lây nhiễm
vô hại
tạm thời
khép kín
burn out means:
(a)
notorious means:
khét tiếng
xuất sắc
giàu có
thân thiện
contagious means:
lây nhiễm
vô hại
tạm thời
khép kín
burn out means:
kiệt sức
tái chế
bắt đầu
thay thế
ensure means:
bảo đảm
phát triển
che giấu
tranh cãi
reverse means:
đảo ngược
làm trầm trọng
kéo dài
xem xét
identical means:
giống hệt
mơ hồ
đáng sợ
không quen
practical approach means:
phương pháp thực tế
lối làm việc tạm bợ
luật lệ nghiêm ngặt
phương án thừa thãi
template means:
khuôn mẫu
sự cân bằng
vết nứt
phương hướng
hybrid means:
lai ghép
lặp lại
tách rời
thu nhỏ
die out means:
biến mất
lan rộng
tái sinh
trỗi dậy
complicated means:
phức tạp
nhẹ nhàng
tồi tệ
kỳ lạ
replacement means:
vật thay thế
phần thừa
đồ hiếm
chứng minh
scatter means:
phân tán
gom nhặt
thay đổi
tranh luận
disappearance means:
sự biến mất
sự cam kết
sự khởi đầu
sự tổn thương
ecosystem means:
hệ sinh thái
môi trường thí nghiệm
hệ thống giao thông
tài nguyên dự trữ
regenerate means:
tái tạo
suy yếu
kết thúc
suy tàn
thrive means:
phát triển mạnh
đóng băng
che giấu
tranh cãi
candidate means:
ứng viên
địch thủ
khán giả
người bảo trợ
resistance means:
khả năng chống chịu
khả năng tháo chạy
xu hướng tấn công
động cơ sinh học
priority means:
ưu tiên
nghi vấn
thay đổi
kết hợp
preserve means:
bảo tồn
chia nhỏ
bổ sung
tước bỏ
emission means:
khí thải
phản ứng
cản trở
mục tiêu
mitigate means:
giảm nhẹ
bổ sung
cảnh báo
thừa nhận
prospect means:
triển vọng
cản trở
nghi ngờ
tạm dừng
