wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cam 15 Test 2 Passage 2

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

legendary means:

a)

nổi tiếng

b)

vô danh

c)

tạm thời

d)

yếu ớt

2.

vast means:

a)

rộng lớn

b)

rỗng không

c)

yếu kém

d)

mơ hồ

3.

potentially means:

a)

có khả năng

b)

chắc chắn

c)

sai lệch

d)

bất thường

4.

flock means:

a)

đàn (chim)

b)

cá thể

c)

mẫu vật

d)

kẻ thù

5.

migration means:

a)

di cư

b)

phá hoại

c)

đối đầu

d)

phán đoán

6.

spectacle means:

a)

cảnh tượng

b)

tổn thất

c)

sự ủng hộ

d)

hành vi

7.

existence means:

a)

sự tồn tại

b)

sự phản đối

c)

sự phân hủy

d)

sự mệt mỏi

8.

come to an end means:

a)

kết thúc

b)

mở rộng

c)

chuẩn bị

d)

hồi phục

9.

specimen means:

a)

mẫu vật

b)

kẻ tấn công

c)

dự án

d)

sự giúp đỡ

10.

geneticist means:

a)

nhà di truyền học

b)

thợ xây dựng

c)

nghệ sĩ

d)

nhà đầu tư

11.

ambitious means:

a)

đầy tham vọng

b)

thụ động

c)

yếu đuối

d)

tầm thường

12.

bring back to life means:

a)

hồi sinh

b)

trao đổi

c)

chấm dứt

d)

rời khỏi

13.

extinct means:

a)

tuyệt chủng

b)

bị thương

c)

nặng nề

d)

tạm thời

14.

species means:

a)

loài

b)

bầy đàn

c)

hệ sinh thái

d)

dấu vết

15.

premise means:

a)

ý tưởng cơ bản

b)

hoàn cảnh

c)

lối thoát

d)

lập luận sai

16.

involve means:

a)

bao gồm

b)

phản đối

c)

giảm tải

d)

làm mới

17.

clone means:

a)

nhân bản

b)

vá sửa

c)

thu hoạch

d)

đo lường

18.

fertilised embryo means:

a)

phôi đã thụ tinh

b)

cơ thể mệt mỏi

c)

mầm bệnh

d)

tế bào non

19.

relative means:

a)

họ hàng

b)

ý định

c)

kết nối

d)

biện pháp

20.

abundant means:

a)

dồi dào

b)

khan hiếm

c)

chất lượng kém

d)

ngẫu nhiên

21.

pioneering means:

a)

tiên phong

b)

vội vàng

c)

liều lĩnh

d)

sai trái

22.

trial means:

a)

thử nghiệm

b)

trừ khử

c)

quản lý

d)

tranh cãi

23.

creature means:

a)

sinh vật

b)

khoáng chất

c)

công trình

d)

vật liệu

24.

strive (to do sth) means:

a)

cố gắng

b)

bỏ cuộc

c)

cản trở

d)

trì hoãn

25.

carnivore means:

a)

động vật ăn thịt

b)

động vật ăn cỏ

c)

động vật sống nước

d)

động vật săn đêm

26.

threaten means:

a)

đe dọa

b)

bảo vệ

c)

giới thiệu

d)

hỗ trợ

27.

notorious means:

a)

khét tiếng

b)

xuất sắc

c)

giàu có

d)

thân thiện

28.

contagious means:

a)

lây nhiễm

b)

vô hại

c)

tạm thời

d)

khép kín

29.

burn out means:

(a)  

30.

notorious means:

a)

khét tiếng

b)

xuất sắc

c)

giàu có

d)

thân thiện

31.

contagious means:

a)

lây nhiễm

b)

vô hại

c)

tạm thời

d)

khép kín

32.

burn out means:

a)

kiệt sức

b)

tái chế

c)

bắt đầu

d)

thay thế

33.

ensure means:

a)

bảo đảm

b)

phát triển

c)

che giấu

d)

tranh cãi

34.

reverse means:

a)

đảo ngược

b)

làm trầm trọng

c)

kéo dài

d)

xem xét

35.

identical means:

a)

giống hệt

b)

mơ hồ

c)

đáng sợ

d)

không quen

36.

practical approach means:

a)

phương pháp thực tế

b)

lối làm việc tạm bợ

c)

luật lệ nghiêm ngặt

d)

phương án thừa thãi

37.

template means:

a)

khuôn mẫu

b)

sự cân bằng

c)

vết nứt

d)

phương hướng

38.

hybrid means:

a)

lai ghép

b)

lặp lại

c)

tách rời

d)

thu nhỏ

39.

die out means:

a)

biến mất

b)

lan rộng

c)

tái sinh

d)

trỗi dậy

40.

complicated means:

a)

phức tạp

b)

nhẹ nhàng

c)

tồi tệ

d)

kỳ lạ

41.

replacement means:

a)

vật thay thế

b)

phần thừa

c)

đồ hiếm

d)

chứng minh

42.

scatter means:

a)

phân tán

b)

gom nhặt

c)

thay đổi

d)

tranh luận

43.

disappearance means:

a)

sự biến mất

b)

sự cam kết

c)

sự khởi đầu

d)

sự tổn thương

44.

ecosystem means:

a)

hệ sinh thái

b)

môi trường thí nghiệm

c)

hệ thống giao thông

d)

tài nguyên dự trữ

45.

regenerate means:

a)

tái tạo

b)

suy yếu

c)

kết thúc

d)

suy tàn

46.

thrive means:

a)

phát triển mạnh

b)

đóng băng

c)

che giấu

d)

tranh cãi

47.

candidate means:

a)

ứng viên

b)

địch thủ

c)

khán giả

d)

người bảo trợ

48.

resistance means:

a)

khả năng chống chịu

b)

khả năng tháo chạy

c)

xu hướng tấn công

d)

động cơ sinh học

49.

priority means:

a)

ưu tiên

b)

nghi vấn

c)

thay đổi

d)

kết hợp

50.

preserve means:

a)

bảo tồn

b)

chia nhỏ

c)

bổ sung

d)

tước bỏ

51.

emission means:

a)

khí thải

b)

phản ứng

c)

cản trở

d)

mục tiêu

52.

mitigate means:

a)

giảm nhẹ

b)

bổ sung

c)

cảnh báo

d)

thừa nhận

53.

prospect means:

a)

triển vọng

b)

cản trở

c)

nghi ngờ

d)

tạm dừng