NEW
Font size
WorksheetsPhép Biện Chứng Duy Vật - Phần 1 (Câu 1-10)
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Quy luật nào sau đây là quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật, khái quát mối liên hệ phổ biến và sự vận động, phát triển của các sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan?
Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại.
Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập.
Quy luật phủ định của phủ định.
Quy luật về mối liên hệ phổ biến và phát triển.
Trong các cặp phạm trù cơ bản của phép biện chứng duy vật, cặp phạm trù nào chỉ ra mối quan hệ giữa cái cá biệt với cái chung, cái không lặp lại ở sự vật hiện tượng khác trong thế giới khách quan?
Nguyên nhân và Kết quả.
Bản chất và Hiện tượng.
Cái riêng và Cái chung.
Tất nhiên và Ngẫu nhiên.
Quan điểm nào dưới đây không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?
Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là mối quan hệ biện chứng.
Vật chất quyết định ý thức.
Ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất.
Ý thức quyết định vật chất.
Mô tả mối quan hệ giữa bản chất và hiện tượng theo chủ nghĩa duy vật biện chứng?
Bản chất luôn là cái dễ nhận biết hơn hiện tượng.
Hiện tượng quyết định bản chất.
Bản chất và hiện tượng tồn tại độc lập với nhau.
Bản chất là cái bên trong, hiện tượng là cái bên ngoài; chúng thống nhất và tác động lẫn nhau.
Mâu thuẫn cơ bản trong xã hội có đối kháng là gì?
Mâu thuẫn giữa con người và tự nhiên.
Mâu thuẫn giữa bản chất và hiện tượng.
Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
Mâu thuẫn giữa vật chất và ý thức.
Mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả diễn ra theo chiều hướng nào?
Nguyên nhân sinh ra kết quả, đồng thời kết quả tác động trở lại nguyên nhân.
Chỉ có kết quả tác động trở lại nguyên nhân.
Chỉ có nguyên nhân tác động đến kết quả.
Nguyên nhân và kết quả chỉ tồn tại ngẫu nhiên, không có quy luật.
Nội dung nào mô tả ngắn gọn về mối liên hệ giữa cái TẤT NHIÊN và cái NGẪU NHIÊN?
Ngẫu nhiên quyết định tất nhiên, nhưng trong một số điều kiện hoàn cảnh nhất định, tất nhiên quyết định ngẫu nhiên
Tất nhiên luôn là cái có trước, ngẫu nhiên luôn là cái có sau, cái này quyết định cái kia và ngược lại
Chúng tồn tại thống nhất, chuyển hóa lẫn nhau, trong đó cái tất nhiên được biểu hiện thông qua cái ngẫu nhiên.
Chúng tồn tại độc lập với nhau, không có mối liên hệ ràng buộc
Sự phát triển của khoa học và công nghệ dẫn đến việc thay thế một số ngành nghề cũ bằng các ngành nghề mới. Theo quan điểm duy vật biện chứng, hiện tượng này thể hiện sự tác động của quy luật nào?
Quy luật về mối liên hệ phổ biến.
Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất.
Quy luật phủ định của phủ định.
Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.
Trong các yếu tố cấu thành ý thức, yếu tố nào đóng vai trò là mặt năng động, sáng tạo, hướng tới sự cải tạo thế giới?
Tri thức.
Ý chí.
Tình cảm.
Ngôn ngữ.
Nội dung nào mô tả mối quan hệ giữa "khả năng" và "hiện thực" theo quan điểm triết học DVBC?
Khả năng và hiện thực đều là cái đã tồn tại, khả năng chứa đựng trong nó hiện thực, trong điều kiện nhất định hiện thực sẽ chuyển hóa thành khả năng.
Khả năng là cái tiềm tàng, chứa đựng bên trong hiện thực và có thể trở thành hiện thực khi có các điều kiện thích hợp.
Khả năng và hiện thực là hai mặt đối lập, không liên quan đến nhau.
Khả năng là cái chưa tồn tại nhưng có thể trở thành hiện thực, còn hiện thực là tổng hợp của tất cả khả năng.
Tính chất của một sự vật, hiện tượng được biểu hiện thông qua cái gì?
Những mối liên hệ ngẫu nhiên bên trong sự vật, hiện tượng.
Số lượng và hình dạng.
Tất cả các mối liên hệ và thuộc tính của nó.
Các thuộc tính cơ bản, tất yếu và bền vững.
Sự thay đổi về lượng chỉ dẫn đến sự thay đổi về chất khi đạt tới một giới hạn nhất định. Giới hạn đó được gọi là gì?
Chất mới.
Độ.
Điểm nhảy vọt.
Điểm nút.
Mối quan hệ giữa bản chất và hiện tượng được thể hiện qua câu nói nào sau đây?
Gieo nhân nào gặt quả nấy.
Cái nết đánh chết cái đẹp.
Uống nước nhớ nguồn.
Đèn nhà ai nhà nấy rạng.
Tính chất của một sự vật, hiện tượng được biểu hiện thông qua các thuộc tính nào?
Các thuộc tính ngẫu nhiên.
Các thuộc tính cơ bản, tất yếu và bền vững.
Tất cả các thuộc tính và mối liên hệ của nó.
Các thuộc tính bên ngoài, không ổn định.
Nội dung nào mô tả mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng theo quan điểm triết học DVBC?
Cái riêng là một bộ phận của cái chung.
Cái chung chỉ tồn tại độc lập bên ngoài cái riêng.
Cái chung chỉ tồn tại trong mối liên hệ với cái riêng, thông qua cái riêng mà biểu hiện sự tồn tại của mình.
Cái riêng và cái chung không có mối liên hệ với nhau.
Nội dung nào mô tả tính khách quan của vật chất?
Vật chất là sản phẩm của ý thức con người.
Vật chất tồn tại bên ngoài và độc lập với ý thức của con người.
Vật chất chỉ tồn tại khi được con người nhận thức.
Vật chất chỉ là một khái niệm trừu tượng, không có thực.
Nội dung và hình thức có mối liên hệ như thế nào?
Nội dung quyết định hình thức, nhưng hình thức cũng có thể tác động trở lại nội dung.
Hình thức luôn phù hợp tuyệt đối với nội dung.
Hình thức quyết định nội dung.
Nội dung và hình thức không có mối liên hệ với nhau.
Trong phép biện chứng duy vật, quá trình "phủ định của phủ định" thể hiện điều gì?
Sự loại bỏ hoàn toàn cái cũ, không kế thừa.
Sự phát triển theo đường thẳng, không có sự lặp lại.
Sự trở lại hoàn toàn với cái ban đầu, lặp lại lịch sử.
Sự phát triển theo hình xoáy ốc, đi lên nhưng có sự lặp lại trên cơ sở cao hơn.
Nhận định nào dưới đây là nhận định KHÔNG ĐÚNG về cặp phạm trù tất nhiên và ngẫu nhiên?:
Phạm trù tất nhiên chỉ mối liên hệ tất yếu bên trong của mỗi sự vật, hiện tượng, trong những điều kiện nhất định, tất yếu nó phải xảy ra như thế, chứ không thể khác
Trong mối quan hệ biện chứng, tất nhiên và ngẫu nhiên không thể chuyển hóa lẫn nhau
Tất nhiên và ngẫu nhiên tồn tại khách quan, có mối quan hệ biện chứng
Tất nhiên và ngẫu nhiên chỉ mối liên hệ bên ngoài, nên có thể xảy ra hoặc không xảy ra, có thể xảy ra như thế này hoặc như thế khác.
Nhận xét nào dưới đây là nhận xét không đúng về cặp phạm trù nguyên nhân – kết quả?:
Nguyên nhân và kết quả có mối quan hệ thống nhất biện chứng
Nguyên nhân có trước, kết quả có sau
Một kết quả có thể do một hoặc nhiều nguyên nhân tạo nên
Một nguyên nhân chỉ có thể sinh ra một kết quả
