Font size
S
M
L
XL
Worksheetslớp 은지 12
Total questions: 19
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
빈칸에 맞는 단어를 쓰세요.
Em tên là (a) ?
2.
빈칸에 맞는 단어를 쓰세요.
" Em bao (a) tuổi"?
3.
빈칸에 맞는 단어를 쓰세요.
" Em học lớp (a) ?"
4.
맞는 단어를 고르세요." 미끄럼틀"
a)
cầu trượt
b)
cái cây
c)
nhà
d)
thả diều
5.
맞는 단어를 고르세요." 사과"
a)
nho
b)
táo
c)
cam
d)
chuối
6.
맞는 단어를 고르세요." 고양이"
a)
chuột
b)
gà
c)
mèo
d)
chó
7.
맞는 단어를 고르세요." 자동차"
a)
xe đạp
b)
xe hơi
c)
xe tải
d)
xe máy
8.
맞는 단어를 고르세요." 나무"
a)
cây
b)
hoa
c)
đá
d)
nước
9.
맞는 단어를 고르세요." 책"
a)
giấy
b)
sách
c)
vở
d)
bút
10.
맞는 단어를 고르세요." 물고기"
a)
mèo
b)
thỏ
c)
cá
d)
chim
11.
맞는 단어를 고르세요." 나비"
a)
bọ cạp
b)
chim
c)
cá
d)
bướm
12.
맞는 단어를 고르세요." 사탕"
a)
bánh
b)
mứt
c)
trái cây
d)
kẹo
13.
맞는 단어를 고르세요." 구름"
a)
mưa
b)
nắng
c)
trời
d)
mây
14.
맞는 단어를 고르세요." 비행기"
a)
tàu thủy
b)
máy bay
c)
xe buýt
d)
xe hơi
15.
맞는 단어를 고르세요." 꽃"
a)
cây
b)
hoa
c)
lá
d)
quả
16.
맞는 단어를 고르세요." 사자"
a)
voi
b)
sư tử
c)
gấu
d)
hổ
17.
맞는 단어를 고르세요." 바다"
a)
đường
b)
rừng
c)
biển
d)
núi
18.
맞는 단어를 고르세요." 하늘"
a)
gió
b)
đất
c)
trời
d)
nước
19.
맞는 단어를 고르세요." 별"
a)
sao
b)
trăng
c)
mặt trời
d)
mây
Reset
