wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E9 U9

Total questions: 32

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

"Exchange student" có nghĩa là gì?

a)

Học sinh trao đổi

b)

Người nhập cư

c)

Quyển sổ tay

d)

Sự đa dạng

2.

"Mean" có nghĩa là gì?

a)

Hoạt động

b)

Chất lượng

c)

Có nghĩa là

d)

Dịch

3.

"Fluent" có nghĩa là gì?

a)

Trôi chảy

b)

Người nhập cư

c)

Sự đa dạng

d)

Cộng đồng

4.

"Bilingual" có nghĩa là gì?

a)

Song ngữ

b)

Quần dài

c)

Trôi chảy

d)

Sổ tay

5.

"Borrow" có nghĩa là gì?

a)

Mượn

b)

Từ vựng

c)

Tiếng mẹ đẻ

d)

Ngôn ngữ chính thức

6.

Travel agency

a)

Công ty du lịch

b)

Kỳ thi tuyển sinh

c)

Ngôn ngữ học

d)

Cung cấp

7.

Tiếng anh của từ: Song ngữ là gì?

a)

Bineral

b)

Monolingual

c)

Bilingual

d)

Duolingual

8.

Tiếng anh của từ: Từ mượn là gì?

a)

Lent word

b)

Borrowed word

c)

Difficult word

d)

Border word

9.

Tiếng anh của từ: Đồng tâm là gì?

a)

Consider

b)

Concentration

c)

Concentrate

d)

Concentric

10.

Tiếng anh của từ: Học sinh trao đổi là gì?

a)

Gift student

b)

Talented student

c)

Exchange student

d)

Change student

11.

Tiếng anh của từ: Chép lại là gì?

(a)  

12.

Tiếng anh của từ: Thành lập là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

Essential

b)

Set off

c)

Establish

d)

Set up

13.

Tiếng anh của từ: Bao gồm là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

Include

b)

Consist of

c)

Conclude

d)

Concentric

14.

Tiếng anh của từ: Vòng tròn mở rộng là gì?

a)

Inner circle

b)

Expanding circle

c)

Outer circle

d)

Circle K

15.

"First language" có nghĩa là gì?

a)

Tiếng mẹ đẻ

b)

Mối quan hệ

c)

Chất lượng

d)

Đồng tâm

16.

Tiếng anh của từ: Ngôn ngữ thứ nhất là gì?

a)

Foreign language

b)

First language

c)

Second language

d)

Third language

17.

Tiếng anh của từ: Ngôn ngữ chính thức là gì?

a)

Foreign language

b)

Official language

c)

Second language

d)

Third language

18.

Tiếng anh của từ: Trôi trảy; thành thạo là gì?

a)

Immigrant

b)

Intelligent

c)

Flu

d)

Fluent

19.

"Translate" có nghĩa là gì?

a)

Dịch

b)

Sổ tay

c)

Ngôn ngữ chính thức

d)

Tra cứu

20.

"Variety" có nghĩa là gì?

a)

Sự đa dạng

b)

Quyển sổ tay

c)

Tiếng mẹ đẻ

d)

Người nhập cư

21.

"Official language" có nghĩa là gì?

a)

Ngôn ngữ chính thức

b)

Học sinh trao đổi

c)

Mối quan hệ

d)

Đồng phục trường

22.

Global language

a)

Ngôn ngữ toàn cầu

b)

Ngôn ngữ chính thức

c)

Ngôn ngữ chung

d)

Ngôn ngữ địa phương

23.

Official language

a)

Ngôn ngữ chính thức

b)

Ngôn ngữ toàn cầu

c)

Ngôn ngữ chung

d)

Ngôn ngữ cá nhân

24.

Tiếng anh của từ: Mô hình là gì?

a)

Mod

b)

Mode

c)

Modern

d)

Model

25.

Tiếng anh của từ: Người nhập cư là gì?

a)

Immigrant

b)

Migrant

c)

Resident

d)

Local people

26.

Tiếng anh của từ: Ôn tập lại là gì?

a)

Go off

b)

Go over

c)

Go on

d)

Go out

27.

Tiếng anh của từ: Học (ngôn ngữ 1 cách tự nhiên) là gì?

(a)  

28.

Tiếng anh của từ: Chuẩn mực, tiêu chuẩn là gì?

(a)  

29.

Tiếng anh của từ: Dịch là gì?

(a)  

30.

Tiếng anh của từ: Biến thể là gì?

(a)  

31.

Tiếng anh của từ: Từ vựng là gì?

(a)  

32.

Tiếng anh của từ: Chuẩn mực, tiêu chuẩn là gì?

(a)