wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm tin học văn phòng (Excel và PowerPoint)

Total questions: 101

Worksheet time: 51hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Giả sử tại ô D2 có công thức =B2C2/100=B2*C2/100 . Nếu sao chép công thức đến ô G6 sẽ có công thức là?

a)

E6*F6/100

b)

E7*F7/100

c)

B6*C6/100

d)

E2*C2/100

2.

Để gộp (trộn) nhiều ô thành 1 ô ta thực hiện?

a)

Home\Alignment\Merge & Center

b)

Home\Number\ Merge & Center

c)

Home\Font\ Merge & Center

d)

Home\Border\ Merge & Center

3.

Để kẻ khung viền cho bảng ta thực hiện?

a)

Home\Font\Border

b)

Home\ Font\Alignment

c)

Home\ Font\Number

d)

Home\Format Cells\Fill

4.

Trong Microsoft Excel, biểu đồ loại nào thích hợp cho việc hiển thị giá trị dưới dạng % (percentage)?

a)

Pie

b)

Line

c)

Column

d)

Percentage

5.

Trong bảng tính MS Excel, để chèn biểu đồ dạng hình cột ta thực hiện:

a)

Insert\Charts\Line

b)

Insert\Charts\Pie

c)

Insert\Charts\Bar

d)

Insert\Charts\Insert Column Chart

6.

Trong Microsoft Excel, cách nào để mở hộp thoại thiết lập các thông số in bảng tính?

a)

Atl + P

b)

Ctrl + P

c)

Ctrl + Print Screen

d)

Print Screen

7.

Khi công thức bị sai, ta có thể gỡ rối đoạn công thức đó bằng phím nào?

a)

F10

b)

F11

c)

Tất cả đều sai

d)

F12

8.

Để một bài thuyết trình đạt hiệu quả cao, chúng ta cần quan tâm tới vấn đề nào đầu tiên?

a)

Nắm vững nội dung cần thuyết trình

b)

Đối tượng nghe bài thuyết trình

c)

Phương pháp thuyết trình

d)

Hình thức thuyết trình

9.

Cấu trúc chung của một bài thuyết trình gồm có bao nhiêu phần?

a)

3

b)

1

c)

2

d)

4

10.

Trong Powerpoint 2013, thanh công cụ truy cập nhanh có tên là?

a)

Toolbar Quick Access

b)

Quick Toolbar Access

c)

Access Quick Toolbar

d)

Quick Access Toolbar

11.

Trong Powerpoint 2013, cách nào để mở 1 bản trình bày (Presentation) có sẵn trong máy tính?

a)

File/Edit

b)

File/Close

c)

File/Open

d)

File/Save

12.

Trong Powerpoint 2013, để thoát file hiện hành, ta làm thế nào?

a)

File/Save

b)

File/Exit

c)

File/Open

d)

File/Edit

13.

Trong Powerpoint 2013, có 3 file đang mở, thao tác chọn File/Close dùng để làm gì?

a)

Tắt máy tính

b)

Thoát khỏi Powerpoint

c)

Đóng Slide hiện tại

d)

Đóng file hiện tại

14.

Trong Powerpoint 2013, chế độ hiển thị nào cho phép thực hiện sắp xếp lại các Slide?

a)

View/ Page Layout

b)

View/ Normal

c)

View/ Slide Sorter

d)

View/ Reading View

15.

Trong Powerpoint 2013, để chuyển sang chế độ hiển thị đọc ta thực hiện?

a)

Vào View, chọn Reading View

b)

Vào View, chọn Reading Mode

c)

Vào Review, chọn Reading Mode

d)

Vào Review, chọn Reading View

16.

Trong Powerpoint 2013, để lưu file, ta làm thế nào?

a)

File/Close

b)

File/Open

c)

File/Save

d)

File/Edit

17.

Trong Powerpoint 2013, thao tác File/Save dùng để làm gì?

a)

Xóa file hiện tại

b)

Lưu file hiện tại

c)

Sao chép file hiện tại

d)

Đóng file hiện tại

18.

Trong Powerpoint 2013, thao tác Ctrl + S dùng để làm gì?

a)

Sao chép file hiện tại

b)

Xóa file hiện tại

c)

Lưu file hiện tại

d)

Đóng file hiện tại

19.

Trong Powerpoint 2013, thao tác nào sau đây để thiết lập thư mục lưu trữ mặc định?

a)

File / Save / Default file location

b)

File / Option / Save / Default file location.

c)

Option / Save / Default file location.

d)

File / Save / Option / Default file location.

20.

Mỗi trang trình diễn trong Powerpoint 2013 được gọi là?

a)

Một Page

b)

Một Slide

c)

Một Sheet

d)

Một Cơ sở dữ liệu

21.

Trong Powerpoint 2013, để hủy bỏ thao tác vừa thực hiện, ta ấn tổ hợp phím?

a)

Ctrl + F5

b)

Ctrl + Z

c)

Ctrl + A

d)

Ctrl + X

22.

Trong Powerpoint 2013, cách nào để lựa chọn bố cục cho Slide?

a)

Insert/New Slide

b)

Format /Slide Design

c)

Home/Layout

d)

Home/New Slide

23.

Trong Powerpoint 2013, cách nào để thêm 1 Slide mới?

a)

Slide Kích chuột phải vào Slide/Cut

b)

Kích chuột phải vào Slide/Copy

c)

Kích chuột phải vào Slide/New

d)

Kích chuột phải vào Slide/Delete

24.

Trong PowerPoint 2013, cách nào sau đây cho phép định dạng chung cho toàn bộ các Slide?

a)

View/Slide Master

b)

View/Notes Page

c)

View/Normal

d)

View/Slide Sorter

25.

Trong PowerPoint 2013, mẫu bố cục (Layout) Comparison có bao nhiêu placeholder?

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4

26.

Trong PowerPoint 2013, mẫu bố cục (Layout) Picture with Caption có bao nhiêu placeholder cho phép nhập văn bản?

a)

4

b)

1

c)

3

d)

2

27.

Trong PowerPoint 2013, thao tác View/Slide Master dùng để làm gì?

a)

Định dạng cho từng Slide

b)

Định dạng chung cho toàn bộ các Slide

c)

Định dạng cho văn bản cho từng slide

d)

Định dạng phông nền cho từng slide

28.

Trong PowerPoint 2013, mỗi bài thuyết trình có tối đa là bao nhiêu Slide Master?

a)

Không giới hạn

b)

1

c)

2

d)

4

29.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để nhân đôi 1 Slide đã được chọn?

a)

Kích chuột phải vào Slide/New Slide

b)

Kích chuột phải vào Slide/Duplicate Slide

c)

Kích chuột phải vào Slide/Delete Slide

d)

Kích chuột phải vào Slide/Add Section

30.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để sao chép 1 Slide đã được chọn?

a)

Kích chuột phải vào Slide/Paste

b)

Kích chuột phải vào Slide/Cut

c)

Kích chuột phải vào Slide/Copy

d)

Kích chuột phải vào Slide/Delete

31.

Trong PowerPoint 2013, tổ hợp phím Ctrl + C được sử dụng để?

a)

Xóa một đoạn văn bản

b)

Sao chép một đoạn văn bản

c)

Dán một đoạn văn bản từ Clipboard

d)

Cắt và sao chép một đoạn văn bản

32.

Trong PowerPoint 2013, nếu chọn 2 Slide và dùng lệnh Duplicate Slide thì tạo ra thêm mấy Slide?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

33.

Trong PowerPoint 2013, để thêm 1 slide giống slide được chọn ta dùng tổ hợp phím lệnh nào sau đây?

a)

ALT + H + E + D

b)

ALT + H + I + D

c)

ALT + H + D + I

d)

ALT + H + E + I

34.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để hiển thị cửa sổ soạn thảo nội dung Slide?

a)

View/Reading View

b)

View/Slide Sorter

c)

View/Notes Page

d)

View/Normal

35.

Trong PowerPoint 2013, tổ hợp phím CTRL + H tương ứng với lựa chọn nào sau đây?

a)

Vào Insert/Picture

b)

Vào Home/Reset

c)

Vào Home/Replace

d)

Vào View/Slide Master

36.

Trong PowerPoint 2013, vào Home/Line Spacing?

a)

Để quy định khoảng cách giữa các dòng, đoạn

b)

Để quy định khoảng cách giữa các dòng

c)

Để quy định khoảng cách giữa các đoạn

d)

Tất cả đều sai

37.

Trong PowerPoint 2013, để xóa toàn bộ định dạng đoạn văn bản được chọn?

a)

Vào View/Clear All Formatting

b)

Vào Insert/Clear All Formatting

c)

Vào Home/Clear All Formatting

d)

Vào Format/Clear All Formatting

38.

Trong PowerPoint 2013, thao tác nào sau đây để tạo hiệu ứng bóng mờ cho đoạn văn bản được chọn?

a)

Vào Home/Text Shadow

b)

Vào Format/Text Effects/Shadow

c)

Vào View/Text Shadow

d)

Vào Insert/Text Shadow

39.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để thay đổi màu nền văn bản?

a)

Home/Theme Colors

b)

Format/Shape Fill

c)

Format/Size

d)

Format/Shape Styles

40.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để thay đổi kiểu ký hiệu Bullet?

a)

Home/Bullet

b)

Format/Shape Styles

c)

Insert/WordArt

d)

View/Slide Master

41.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để thay đổi kiểu ký hiệu Numbering?

a)

Home/Bullet

b)

Home/Numbering

c)

Insert/Numbering

d)

Insert/Symbol

42.

Trong PowerPoint 2013, lần lượt nhấn phím ALT, phím N, phím T tương ứng với lựa chọn nào sau đây?

a)

Vào Design/Page Setup

b)

Vào Home/Format

c)

Vào Insert/Table

d)

Vào View/Zoom

43.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để chèn bảng biểu vào Slide?

a)

Edit/Table

b)

Insert/Table

c)

Format/Table

d)

Home/Table

44.

Trong PowerPoint 2013, sau khi đã chèn một bảng vào slide, muốn chia ô hiện tại thành 2 ô?

a)

Nhấn chuột phải và chọn Split Cells.

b)

Vào Table/Split Cells

c)

Nhấn chuột trái và chọn Split Cells.

d)

Vào Home/Split Cells

45.

Trong PowerPoint 2013, hình dạng biểu đồ sẵn có bao gồm?

a)

Dạng cột, thanh, đường, bánh tròn

b)

Dạng cột

c)

Dạng cột, bánh tròn

d)

Dạng thanh, đường

46.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để nhập dữ liệu vào biểu đồ sẵn có?

a)

Design/Chart Styles

b)

Design/Edit Data

c)

Home/Edit Data

d)

Format/Edit Data

47.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để chèn biểu đồ vào Slide?

a)

Insert/Diagram

b)

Insert/Chart

c)

Insert/Picture/Organization/Chart

d)

Insert/Video

48.

Trong PowerPoint 2013, lệnh Insert/Chart dùng để thực hiện công việc gì?

a)

Chèn biểu đồ vào Slide

b)

Chèn công thức toán học vào Slide

c)

Chèn hình ảnh vào Slide

d)

Chèn các file âm thanh vào Slide

49.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để thay đổi màu nền của biểu đồ?

a)

Design/Shape Fill

b)

Format/Shape Fill

c)

Home/Theme Colors

d)

Format/Shape Styles

50.

Trong PowerPoint 2013, để đổi chiều các hộp dữ liệu trong biểu đồ phân cấp, ta sử dụng tùy chọn nào sau đây?

a)

Bottom to Top

b)

Left to Right

c)

Top to Bottom

d)

Right to Left

51.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để chèn file ảnh có sẵn trong máy tính vào Slide?

a)

Insert/SmartArt

b)

Insert/Word Art

c)

Insert/Picture

d)

Insert/Chart

52.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để chèn hình vẽ vào Slide?

a)

Insert/Equation

b)

Insert/Shapes

c)

Insert/Audio

d)

Insert/Video

53.

Trong PowerPoint 2013, lệnh Insert/Shapes dùng để thực hiện công việc gì?

a)

Chèn hình vẽ vào Slide

b)

Chèn công thức toán học vào Slide

c)

Chèn video vào Slide

d)

Chèn các file âm thanh vào Slide

54.

Trong PowerPoint 2013, nút lệnh ScreenShot có chức năng?

a)

Slide Chèn video vào Slide

b)

Chụp ảnh màn hình để chèn vào

c)

Chèn hình ảnh từ vị trí bất kỳ trong máy vào Slide

d)

Chèn âm thanh vào Slide

55.

Trong PowerPoint 2013, lệnh nào sau đây cho phép chèn biểu tượng mặt cười Smiley Face?

a)

Vào Insert/Smiley Face

b)

Vào View/Smiley Face

c)

Vào Insert/Shapes/Smiley Face

d)

Vào View/Shapes/Smiley Face

56.

Trong PowerPoint 2013, để sao chép đối tượng đồ họa từ định dạng này sang định dạng khác, ta sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Paste Painter

b)

Paste Format

c)

Paste All

d)

Paste Special

57.

Trong PowerPoint 2013, tùy chọn Lock Aspect Ratio cho phép việc gì?

a)

Thay đổi kích thước ảnh nhưng giữ nguyên tỉ lệ ảnh gốc

b)

Thay đổi tỉ lệ xoay 90 độ so với ban đầu

c)

Khôi phục lại ảnh gốc

d)

Thay đổi kích thước ảnh đồng thời biến đổi tỉ lệ ảnh gốc

58.

Trong Trong PowerPoint 2013, để lật ngang ảnh, ta sử dụng tùy chọn nào sau đây?

a)

Rotate Left 90

b)

Flip Vertical

c)

Rotate Right 90

d)

Flip Horizontal

59.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để chèn Công thức toán học vào Slide?

a)

Insert/Audio

b)

Insert/Equation

c)

Insert/Video

d)

Insert/Chart

60.

Trong PowerPoint 2013, lệnh Insert/Equation dùng để thực hiện công việc gì?

a)

Chèn hình ảnh vào Slide

b)

Chèn biểu đồ vào Slide

c)

Chèn công thức toán học vào Slide

d)

Chèn các file âm thanh vào Slide

61.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để đánh số trang cho các Slide?

a)

Home/Slide Number

b)

View/Slide Number

c)

Format/Slide Number

d)

Insert/Slide Number

62.

Trong PowerPoint 2013, Chèn chữ nghệ thuật WordArt?

a)

Vào Slide/WordArt

b)

Vào Home/Insert WordArt

c)

Vào Insert/Insert WordArt

d)

Vào Insert/WordArt

63.

Trong PowerPoint 2013, để tạo tiêu đề cuối trang cho slide hiện tại?

a)

Insert/Footer and Header/Chọn Footer/Nhập nội dung

b)

Insert/Footer and Header/Chọn Date and Time/Nhập nội dung

c)

Insert/Footer and Header/Chọn Slide Number/Nhập nội dung

d)

Insert/Footer and Header/Chọn Slide/Nhập nội dung

64.

Trong PowerPoint 2013, để thay đổi đường viền (nét vẽ) của đối tượng, ta sử dụng tùy chọn nào sau đây?

a)

Shape Outline

b)

Shape Fill

c)

Shape Effects

d)

Shape Position

65.

Trong PowerPoint 2013, thao tác nào để chuyển đối tượng về từ lớp dưới cùng của nhiều lớp lên trên một lớp?

a)

Vào Home/Arrange/Bring Forward

b)

Vào Home/Arrange/Bring to Front

c)

Vào Home/Arrange/Send Backward

d)

Vào Home/Arrange/Sent to Back

66.

Trong PowerPoint 2013, cách nào để thiết lập hiệu ứng cho văn bản, hình ảnh…

a)

File/chọn hiệu ứng

b)

Insert/chọn hiệu ứng

c)

Animation/chọn hiệu ứng

d)

Home/chọn hiệu ứng

67.

Trong PowerPoint 2013, sau khi chèn hiệu ứng cho đối tượng trên slide, muốn hiệu ứng xuất hiện đồng thời khi trình diễn, tại mục Start ta chọn?

a)

After Click

b)

After Previous

c)

On Click

d)

With Previous

68.

Trong PowerPoint 2013, hiệu ứng cho các đối tượng trên Slide gồm các nhóm nào sau đây?

a)

Tất cả đều sai

b)

Exit, Entrange, Emphasis

c)

Motion path, Exit, Entrange

d)

Motion path, Exit, Emphasis

69.

Trong PowerPoint 2013, mục Effect Options của hiệu ứng chuyển đổi trang REVEAL có mấy kiểu?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

70.

Trong phần Hyperlink ta chọn First Slide sẽ cho phép liên kết tới slide?

a)

Di chuyển về Slide cuối cùng

b)

Di chuyển về Slide trước đó

c)

Di chuyển về Slide tiếp theo

d)

Di chuyển về Slide đầu tiên

71.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

WWW là từ viết tắt của World Wide Web

b)

Internet là dịch vụ do công ty Internet tại Mỹ điều hành và thu phí

c)

Chúng ta có thể đăng ký để sử dụng thư miễn phí tại địa chỉ MAIL.YAHOO.COM

d)

Thư điện tử là nền tảng cho việc xây dựng văn phòng không giấy tờ

72.

WWW là viết tắt của?

a)

Word Wide Wed

b)

World Wide Web

c)

Word Wide Website

d)

Word Wild Web

73.

HTTP là gì?

a)

Là giao thức truyền tải siêu văn bản

b)

Là ngôn ngữ để soạn thảo nội dung các trang Web

c)

Là tên của trang web

d)

Là địa chỉ của trang Web

74.

Địa chỉ nào không phải là địa chỉ trang web?

a)

ninhbinh@yahoo.com

b)

www.laodong.com.vn

c)

ngoisao.net

d)

mail.yahoo.com

75.

Đâu là định nghĩa đúng nhất về trang Web?

a)

Là trang siêu văn bản phối hợp giữa văn bản thông thường với hình ảnh, âm thanh, video và cả các mối liên kết đến các trang siêu văn bản khác

b)

Là trang văn bản thông thường

c)

Là trang văn bản chứa các liên kết cơ sở dữ liệu ở bên trong nó

d)

Là trang văn bản chứa văn bản, hình ảnh

76.

"Link" trên trang web có nghĩa là?

a)

Liên kết đến 1 trang web khác

b)

Liên kết đến 1 liên kết khác

c)

Liên kết

d)

Tất cả đều đúng

77.

Đâu là định nghĩa siêu liên kết?

a)

Dùng tải các ứng dụng trên Internet xuống

b)

Dùng liên kết các tài nguyên trên Internet qua các đường link trên trang Web

c)

Dùng liên kết với các tài liệu trên Internet

d)

Dùng liên kết các đường dẫn trong một website

78.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ các trang tin tức trên mạng?

a)

Trình duyệt Web

b)

Website

c)

Tên miền .net

d)

Webserver

79.

Internet Explorer là gì?

a)

Trình duyệt web

b)

1 chuẩn mạng cục bộ

c)

Bộ giao thức

d)

Thiết bị kết nối các mạng trên Internet

80.

Mozilla Firefox là gì?

a)

Trình duyệt web

b)

1 chuẩn mạng cục bộ

c)

Bộ giao thức

d)

Thiết bị kết nối các mạng trên Internet

81.

Chương trình được sử dụng để xem các trang Web được gọi là gì?

a)

Trình duyệt Web

b)

Bộ duyệt Web

c)

Chương trình xem Web

d)

Phần mềm xem Web

82.

Để xem một trang Web, ta cần gõ địa chỉ của trang đó vào đâu?

a)

Thanh địa chỉ của trình duyệt

b)

Thanh công cụ chuẩn của trình duyệt

c)

Thanh liên kết của trình duyệt

d)

Thanh trạng thái của trình duyệt

83.

Muốn xem được trang web, máy tính của bạn cần phải cài đặt

a)

MS-Word

b)

Outlook Express

c)

MS-FronPage

d)

Một chương trình duyệt web

84.

Phần mềm nào sau đây không phải là trình duyệt Web

a)

Firefox

b)

Internet Explorer

c)

FireBug

d)

Chromium

85.

Nút nào trên thanh công cụ của trình duyệt web cho phép bạn tìm kiếm thông tin trên WWW?

a)

Home

b)

Search

c)

Refresh

d)

Next

86.

Các thành phần của tên miền được phân cách bằng ký tự gì?

a)

Dấu ";"

b)

Dấu ","

c)

Dấu "#"

d)

Dấu "."

87.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt để thêm một Tab?

a)

Ctrl+N

b)

Ctrl+T

c)

Alt+N

d)

Alt+H

88.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt để đóng một Tab?

a)

Ctrl+F4

b)

Ctrl+Q

c)

Ctrl+C

d)

Ctrl+W

89.

Nút nào trên thanh công cụ của trình duyệt web cho phép tải lại một trang web?

a)

Refresh

b)

Home

c)

Back

d)

Next

90.

Nút Refresh trên thanh công cụ của trình duyệt Web cho phép?

a)

Tải lại một trang web

b)

Đi đến một trang web khác

c)

Trở về trang chủ

d)

Thoát khỏi trình duyệt web

91.

Nút "Home" trên trang web có nghĩa là

a)

Đi đến trang trước

b)

Đi đến trang chủ

c)

Đi đến nhà

d)

Không có ý nghĩa gì, chỉ để trang trí

92.

Đâu là tùy chọn cho phép lưu trang web mà không có ảnh?

a)

Chọn Web page/ Html only

b)

Chọn Web page/ complete

c)

Chọn Text file

d)

Chọn Web page/ Home

93.

Đâu không phải là một thành phần của biểu mẫu (form) trên web?

a)

Hộp truy cập (Asscess box)

b)

Hộp văn bản (Text box)

c)

Hộp danh sách (List box)

d)

Hộp kiểm tra (Check box)

94.

Công cụ tìm kiếm thông tin trên Internet hiện nay

a)

Coccoc

b)

Google

c)

Bing

d)

Tất cả đều đúng

95.

Đâu không phải là lợi ích chủ yếu của dịch vụ tin nhắn tức thời?

a)

Kho lưu trữ dữ liệu lớn

b)

Truyền thông thời gian thực

c)

Biết rõ người liên hệ đang trực tuyến hay không

d)

Gửi dữ liệu nhanh chóng

96.

Muốn trao đổi trực tuyến với người dùng khác trên mạng, bạn sử dụng dịch vụ gì?

a)

Thư điện tử (e-mail)

b)

Tải tệp tin (FTP)

c)

Tán gẫu (Chat)

d)

Tìm kiếm (search)

97.

Facebook hay Myspace là...?

a)

Trang chuyên cung cấp thông tin thời sự

b)

Trang web của chính phủ

c)

Trang viết cá nhân

d)

Trang mạng xã hội

98.

Nơi cộng đồng mạng thường trao đổi gọi là gì?

a)

Forum

b)

Blog

c)

Community

d)

Portal

99.

Nội dung các trang tin cá nhân (blog) bao gồm những loại dữ liệu gì?

a)

Chỉ chứa hình ảnh

b)

Chỉ chứa văn bản

c)

Đa phương tiện

d)

Chỉ chứa video, ảnh động

100.

Trong các câu sau đây, câu nào sai?

a)

Thương mại điện tử hoàn toàn độc lập với các hoạt động thương mại truyền thống

b)

Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tăng hiệu quả trong quảng cáo

c)

Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp vươn ra thị trường thế giới

d)

Thương mại điện tử là một khái niệm mới mẻ ở Việt Nam

101.

Phương tiện điện tử được dùng phổ biến nhất là gì?

a)

Tiền điện tử

b)

Thẻ ghi nợ

c)

Thẻ thông minh

d)

Thẻ tín dụng