wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz số 4 – Nhập môn Công nghệ số và Ứng dụng AI

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần nào của máy tính dùng để xử lý dữ liệu?

a)

RAM

b)

CPU

c)

Ổ cứng

d)

Màn hình

2.

Hệ điều hành có chức năng nào sau đây?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Quản lý tài nguyên hệ thống

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Lập trình

3.

Phần mềm nào sau đây là hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

Windows

b)

Linux

c)

Microsoft Word

d)

PowerPoint

4.

Bộ nhớ RAM có đặc điểm nào?

a)

Lưu trữ vĩnh viễn

b)

Chỉ đọc dữ liệu

c)

Lưu trữ tạm thời

d)

Không bị mất dữ liệu khi tắt máy

5.

Đơn vị đo dung lượng bộ nhớ nào sau đây nhỏ hơn MB?

a)

GB

b)

TB

c)

KB

d)

PB

6.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập?

a)

Máy in

b)

Loa

c)

Chuột

d)

Màn hình

7.

Chức năng chính của ROM là gì?

a)

Lưu chương trình khởi động

b)

Lưu dữ liệu người dùng

c)

Xử lý dữ liệu

d)

Kết nối mạng

8.

Phần mềm dùng để bảo vệ máy tính khỏi virus là:

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Trình duyệt

d)

Phần mềm soạn thảo

9.

Thiết bị nào vừa là thiết bị nhập vừa là thiết bị xuất?

a)

Máy in

b)

Bàn phím

c)

Màn hình cảm ứng

d)

Loa

10.

Hệ điều hành thường được cài đặt trên:

a)

RAM

b)

ROM

c)

Ổ cứng

d)

CPU

11.

Chức năng quản lý tiến trình thuộc về:

a)

Phần cứng

b)

Ứng dụng

c)

Hệ điều hành

d)

Người dùng

12.

BIOS được sử dụng khi nào?

a)

Khi soạn thảo văn bản

b)

Khi truy cập Internet

c)

Khi khởi động máy

d)

Khi in tài liệu

13.

Microsoft Word dùng để:

a)

Trình chiếu

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Xử lý bảng tính

d)

Thiết kế web

14.

Phím tắt Ctrl + X có tác dụng gì?

a)

Sao chép

b)

Dán

c)

Cắt

d)

Lưu

15.

Định dạng chữ nghiêng trong Word là:

a)

Ctrl + B

b)

Ctrl + U

c)

Ctrl + I

d)

Ctrl + P

16.

Công cụ nào dùng để căn đều hai lề văn bản?

a)

Align Left

b)

Align Right

c)

Center

d)

Justify

17.

Chức năng Header trong Word dùng để:

a)

Tạo cuối trang

b)

Tạo đầu trang

c)

Chèn bảng

d)

Chèn hình ảnh

18.

Phím tắt Ctrl + Z dùng để:

a)

Lưu

b)

Hoàn tác thao tác

c)

In

d)

Sao chép

19.

Công cụ Replace dùng để:

a)

Tìm kiếm

b)

Thay thế nội dung

c)

Chèn hình ảnh

d)

Định dạng chữ

20.

Để chèn số trang, sử dụng lệnh:

a)

Home → Number

b)

Insert → Page Number

c)

View → Page Number

d)

Layout → Page Number

21.

Công cụ Styles dùng để:

a)

Tạo bảng

b)

Định dạng nhanh văn bản

c)

Chèn hình ảnh

d)

Kiểm tra chính tả

22.

Phần mở rộng của file Word là:

a)

.txt

b)

.pptx

c)

.xlsx

d)

.docx

23.

Track Changes có tác dụng:

a)

Theo dõi chỉnh sửa

b)

Kiểm tra lỗi

c)

Bảo mật file

d)

Chèn chú thích

24.

Để in nhanh tài liệu, dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + S

b)

Ctrl + P

c)

Ctrl + O

d)

Ctrl + N

25.

Excel thường được dùng để:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Trình chiếu

c)

Xử lý bảng tính

d)

Lập trình

26.

Công thức Excel luôn bắt đầu bằng:

a)

+

b)

=

27.

Hàm SUM dùng để:

a)

Đếm ô

b)

Tính tổng

c)

Tính trung bình

d)

Tìm giá trị lớn nhất

28.

Hàm IF dùng để:

a)

Tính tổng

b)

So sánh điều kiện

c)

Đếm dữ liệu

d)

Tìm giá trị

29.

Workbook trong Excel là:

a)

Một ô

b)

Một trang tính

c)

Một tệp Excel

d)

Một hàm

30.

Phần mở rộng file Excel là:

a)

.docx

b)

.pptx

c)

.xlsx

d)

.pdf

31.

Hàm COUNT dùng để:

a)

Đếm ô chứa số

b)

Đếm ô chứa chữ

c)

Tính tổng

d)

Tính trung bình

32.

Địa chỉ ô C3 nghĩa là:

a)

Cột 3, hàng C

b)

Hàng 3, cột C

c)

Ô thứ 3

d)

Trang C

33.

Excel thường được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Kế toán – thống kê

c)

Lập trình

d)

Trình chiếu

34.

Hàm AVERAGE dùng để:

a)

Tính tổng

b)

Tính trung bình

c)

Đếm ô

d)

Tìm giá trị lớn nhất

35.

PowerPoint là phần mềm dùng để:

a)

Soạn thảo

b)

Trình chiếu

c)

Tính toán

d)

Lập trình

36.

Slide Master dùng để:

a)

Tạo hiệu ứng

b)

Chèn âm thanh

c)

Thiết kế mẫu chung

d)

Chạy trình chiếu

37.

Animation dùng để:

a)

Chuyển slide

b)

Tạo hiệu ứng cho đối tượng

c)

Đổi bố cục

d)

Chèn bảng

38.

Phím tắt trình chiếu từ đầu là:

a)

F2

b)

F5

c)

F7

d)

F9

39.

Bố cục slide được gọi là:

a)

Design

b)

Layout

c)

Theme

d)

Transition

40.

PowerPoint thường dùng trong:

a)

Lập trình

b)

Thuyết trình – báo cáo

c)

Kế toán

d)

Thiết kế web

41.

Internet là:

a)

Mạng cục bộ

b)

Mạng toàn cầu

c)

Phần mềm

d)

Phần cứng

42.

Dịch vụ dùng để gửi thư điện tử là:

a)

WWW

b)

Email

c)

FTP

d)

HTTP

43.

Trình duyệt web có chức năng:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Truy cập website

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Diệt virus

44.

Công cụ tìm kiếm phổ biến nhất hiện nay là:

a)

Bing

b)

Yahoo

c)

Google

d)

Firefox

45.

Giao thức truyền tải siêu văn bản là:

a)

FTP

b)

TCP

c)

HTTP

d)

IP

46.

AI là viết tắt của:

a)

Advanced Internet

b)

Artificial Intelligence

c)

Auto Information

d)

Automated Interface

47.

AI có thể làm tốt nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Học từ dữ liệu

b)

Không cần dữ liệu

c)

Không cần lập trình

d)

Không cần con người

48.

Ứng dụng AI trong đời sống là:

a)

Máy đánh chữ

b)

Nhận diện khuôn mặt

c)

USB

d)

Máy in

49.

AI được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục

b)

Y tế

c)

Giao thông

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

50.

Chatbot là:

a)

Phần cứng

b)

Chương trình trò chuyện tự động

c)

Trình duyệt

d)

Hệ điều hành