wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ Năng Giao Tiếp

Total questions: 29

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

ASK là một mô hình yêu cầu về thái độ, kỹ năng và kiến thức của nghề nghiệp mà bạn đang theo đuổi, trong đó 'kỹ năng' được hiểu là:

a)

Khả năng tư duy, sự hiểu biết mà một cá nhân có được sau khi trải qua quá trình giáo dục - đào tạo, đọc hiểu, phân tích và ứng dụng

b)

Khả năng bắt chước, áp dụng sáng tạo trong công việc, và khả năng phân tích, tổng hợp và đánh giá

c)

Khả năng biến kiến thức đã học thành hành động cụ thể, hành vi thực tế trong quá trình làm việc của cá nhân

d)

Cách mà một cá nhân tiếp nhận và phản ứng với thực tế, đồng thời thể hiện thái độ và động lực đối với công việc

2.

Để tạo ấn tượng tốt với đối tác giao tiếp, bạn nên:

a)

Cố gắng duy trì sự cân bằng trong suốt cuộc trò chuyện

b)

Tìm kiếm cơ hội để nói và thể hiện bản thân nhiều nhất

c)

Cả hai bên trao đổi trong khi lắng nghe

d)

Để người khác nói nhiều hơn

3.

Trong một bài thuyết trình, người thuyết trình nên làm gì khi nhận được phản ứng trái chiều từ khán giả?

a)

Trả lời ngắn gọn và tiếp tục thuyết trình

b)

Quyết tâm bảo vệ quan điểm của mình đến cùng

c)

Chấp nhận sự phản đối với thái độ chân thành, cởi mở

d)

Dừng thuyết trình để suy nghĩ về một câu trả lời

4.

'Phạm vi kinh tế' được hiểu là gì?

a)

Chi phí giảm khi đầu tư vào các hoạt động liên quan đến sản phẩm chính

b)

Chi phí không thay đổi trong một khoảng thời gian

c)

Chi phí này thay đổi theo sự biến động trong sản xuất

d)

Chi phí giảm khi quy mô sản xuất tăng lên

5.

Hình thức giao tiếp nào có lợi thế về việc truyền tải thông tin nhanh chóng và độ chính xác, độ tin cậy cao?

a)

Giao tiếp nhóm với các nhóm

b)

Giao tiếp trực tiếp

c)

Giao tiếp gián tiếp

d)

Giao tiếp cá nhân với các cá nhân

6.

Trong tình huống đó, Tùng nên:

a)

Giải thích cho mọi người lý do cho sự tức giận của mình

b)

Cố gắng tránh người đồng nghiệp đó trong các cuộc giao tiếp sau này

c)

Xin lỗi người đồng nghiệp đó và tự suy ngẫm về bản thân

d)

Giữ im lặng và phớt lờ những bình luận từ người khác

7.

Dựa trên sự ổn định của quy trình báo cáo, nó có thể được chia thành:

a)

Báo cáo chung và báo cáo chuyên biệt

b)

Báo cáo định kỳ và báo cáo bất ngờ

c)

Báo cáo chung và báo cáo định kỳ

d)

Báo cáo tạm thời và báo cáo cuối cùng

8.

Which statement is inaccurate about building an outline for a presentation?

a)

To ensure a successful presentation, it is necessary to allocate time logically for all three parts: introduction, body, conclusion

b)

Ensuring enough time to convey information in all three parts: introduction, body, conclusion is essential for the success of the presentation

c)

A presentation with all three parts: introduction, body, conclusion is sufficient to ensure success

d)

A successful presentation must have all three parts: introduction, body, conclusion

9.

Which statement below is correct about the role of rhythm, volume, and voice in the success of a presenter?

a)

The success of the presentation depends entirely on the rhythm, volume, and voice of the presenter

b)

Rhythm, volume, and voice of the presenter play a decisive role in the success of the presentation

c)

If the presenter only focuses on rhythm, volume, and voice, then those things are not enough to ensure success

10.

Bạn đã tuân theo nguyên tắc nào khi một đồng nghiệp khen ngợi bạn vì đã thể hiện sự đồng cảm, hiểu biết và hữu ích?

a)

Chọn đúng thời điểm

b)

Phản hồi phải cụ thể

c)

Phản hồi phải khách quan

d)

Nêu bật điểm mạnh trước khi chỉ ra các lĩnh vực cần cải thiện

11.

Khi được ban phỏng vấn yêu cầu tự đánh giá sự phù hợp của bạn với công việc, bạn không nên làm gì?

a)

Chứng tỏ rằng bạn đã nghiên cứu công việc và tự tin rằng bạn có thể đảm nhận nó

b)

Thừa nhận rằng bạn không chắc chắn liệu mình có phù hợp với công việc hay không

c)

Thể hiện sự nhiệt tình với công việc

d)

Nhấn mạnh những kinh nghiệm, kiến thức và kỹ năng hiện có của bạn

12.

Điều gì được chỉ ra khi người thuyết trình di chuyển ánh mắt của họ đến tất cả các thành viên trong khán phòng?

a)

Để thể hiện sự quan tâm của người thuyết trình đối với mọi người trong khán phòng

b)

Để cho phép người thuyết trình cảm nhận trực tiếp phản hồi của khán giả qua biểu cảm trên khuôn mặt của họ

c)

Để che giấu sự xấu hổ hoặc mất bình tĩnh của người thuyết trình trước khán giả

d)

Để đảm bảo rằng mọi thành viên trong khán giả đều cảm thấy được tôn trọng bởi người thuyết trình

13.

Trong phân khúc thị trường, họ đang nhắm đến thị trường nào?

a)

Thị trường đại chúng

b)

Thị trường ngách

c)

Đa dạng hóa

d)

Phân khúc

14.

Nội dung của giao tiếp thường được xác định trước và

4 lines
15.

Trong thị trường nào?

a)

Thị trường đại chúng

b)

Thị trường ngách

c)

Đa dạng hóa

d)

Phân khúc

16.

Nội dung giao tiếp thường được xác định trước và chuẩn bị sẵn, độ chính xác của thông tin khá cao, yêu cầu chủ thể giao tiếp phải chuẩn bị cẩn thận nội dung sẽ được trao đổi, và phải có kỹ năng nói lưu loát. Hình thức giao tiếp nào là đây?

a)

Giao tiếp chính thức

b)

Giao tiếp phi ngôn ngữ

c)

Giao tiếp không chính thức

d)

Giao tiếp bằng lời nói

17.

Trong một bài thuyết trình, sự chú ý của khán giả cao nhất vào thời điểm nào?

a)

Cuối bài thuyết trình với những tóm tắt để khán giả nhớ nội dung lâu hơn

b)

Thời điểm trình bày nội dung với các lập luận logic và nhiều thông tin hấp dẫn

c)

Đầu và gần cuối bài thuyết trình

d)

Đầu bài thuyết trình với những phần giới thiệu ấn tượng và sâu sắc

18.

Ưu điểm của việc sử dụng máy chiếu đa phương tiện so với bảng phấn và bảng lật là gì?

a)

Viết những cái tên khó nhớ, khó đọc để khán giả dễ theo dõi

b)

Tích hợp các hình ảnh, clip đa phương tiện khác nhau

c)

Viết công thức, các bước minh họa nội dung liên quan

d)

Vẽ sơ đồ, hình ảnh, nội dung của bài thuyết trình

19.

Các từ khóa 'mô tả, giải thích, so sánh, dự đoán' thường được sử dụng cho các câu hỏi ở cấp độ nào trong thang phân loại của Bloom?

a)

Tổng hợp

b)

Đánh giá

c)

Ứng dụng

d)

Phân tích

20.

Để tránh gửi email không đầy đủ, chúng ta không nên:

a)

Nhập địa chỉ email ngay từ đầu

b)

Điền nội dung email ngay khi bạn bắt đầu viết email

c)

Tất cả ba điều trên đều đúng

d)

Đính kèm tệp ngay từ đầu

21.

Một đồng nghiệp mới gia nhập văn phòng. Người này gặp bạn và bày tỏ mong muốn hợp tác và giúp đỡ bạn trong công việc. Bạn sẽ làm gì để xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp tốt với người này?

4 lines
22.

Bạn sẽ làm gì để xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp tốt với người này ngay từ những ngày đầu tiên?

a)

Chia sẻ tất cả những cảm xúc dồn nén trong công việc

b)

Duy trì thái độ thận trọng, thờ ơ, quan sát và xem xét thái độ của đồng nghiệp mới.

c)

Chia sẻ kinh nghiệm làm việc, hướng dẫn công việc một cách nhiệt tình

d)

Chia sẻ quan điểm cá nhân để định hướng cho đồng nghiệp mới cách giao tiếp với các đồng nghiệp khác

23.

Người gọi nên tránh điều gì khi bắt đầu một cuộc gọi điện thoại?

a)

Giới thiệu bản thân để người nói biết họ đang nói chuyện với ai

b)

Cười và tạo sự phấn khích, thân thiện trong suốt cuộc trò chuyện

c)

Biết tên của người cần gọi trước khi thực hiện cuộc gọi

d)

Bắt đầu bằng một giọng nói nhẹ nhàng để thu hút sự chú ý của người nghe

24.

Trong giao tiếp, người nghe sẽ:

a)

Đáp ứng nhu cầu chia sẻ

b)

Trình bày vấn đề tốt nhất

c)

Đáp ứng nhu cầu được lắng nghe

d)

Hiểu vấn đề theo cách tốt nhất

25.

Which answer below does not mention the requirements for the content of the report?

a)

Build clear directions and tasks for the upcoming time in a coherent and evidence-based manner, suitable for the time and actual resources, with high feasibility

b)

The report must be presented cleanly, without spelling or technical errors

c)

The information provided must be complete, truthful, objective, and accurate

d)

Point out relevant lessons learned, not vague

26.

Which statement below best reflects the concept of active listening in presentations?

a)

Active listening during a presentation is both presenting and listening to the audience's feedback

b)

Active listening during a presentation is the ability to control emotions in response to questions

27.

Which statement is incorrect regarding the psychological preparation and appearance of the presenter?

a)

Good psychological and physical preparation will help the presenter feel confident during the presentation

b)

Good psychology and good appearance of the presenter are sufficient to ensure the success of the presentation

c)

Good psychology and good appearance of the presenter are not enough to ensure the success of the presentation

d)

Preparing good psychology and appearance for the presentation is an important factor that helps the presentation succeed

28.

Khi nhận phản hồi tiêu cực, chúng ta nên:

a)

Trở nên tức giận và bảo vệ quan điểm của mình

b)

Phủ nhận và biện minh cho sự thiếu hiểu biết của mình

c)

Xin lỗi và giữ quan điểm của mình

d)

Công nhận và tìm cách cải thiện vấn đề

29.

Vai trò của các phương tiện hỗ trợ trong các bài thuyết trình đối với người trình bày là gì?

a)

Hình dung và dễ dàng hiểu nội dung khó và phức tạp

b)

Thu hút sự chú ý của khán giả

c)

Dễ dàng theo dõi ý tưởng và nội dung một cách có hệ thống

d)

Đơn giản hóa các ý tưởng phức tạp