wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm CNTT

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Bản chất cốt lõi của Công nghệ Thông tin là

a)

Thiết kế phần cứng

b)

Xử lý thông tin bằng công nghệ

c)

Sản xuất linh kiện điện tử

d)

Truyền thông viễn thông

2.

Thành phần quyết định hiệu quả khai thác hệ thống CNTT là

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Dữ liệu

d)

Con người

3.

Dữ liệu sau khi được xử lý, tổ chức và diễn giải sẽ trở thành

a)

Thuật toán

b)

Tệp tin

c)

Thông tin

d)

Cơ sở dữ liệu

4.

Đặc điểm nào KHÔNG thuộc về thông tin

a)

Có ý nghĩa

b)

Có giá trị sử dụng

c)

Phục vụ ra quyết định

d)

Chưa qua xử lý

5.

Bước đầu tiên trong tư duy giải quyết vấn đề bằng CNTT là

a)

Thiết kế thuật toán

b)

Viết chương trình

c)

Xác định vấn đề

d)

Kiểm thử

6.

Thuật toán được xem là đúng khi

a)

Có nhiều cách giải

b)

Cho kết quả chính xác với mọi đầu vào hợp lệ

c)

Có ít bước

d)

Chạy nhanh

7.

Tính xác định của thuật toán thể hiện ở

a)

Có thể mở rộng

b)

Các bước rõ ràng, không mơ hồ

c)

Có nhiều đầu ra

d)

Không cần đầu vào

8.

Nghề CNTT tập trung phân tích yêu cầu nghiệp vụ là

a)

Software Developer

b)

Business Analyst

c)

Tester

d)

Network Engineer

9.

Người thiết kế kiến trúc tổng thể của hệ thống phần mềm là

a)

Project Manager

b)

Senior Developer

c)

Software Architect

d)

QA Engineer

10.

Nghề đảm bảo chất lượng phần mềm xuyên suốt dự án là

a)

Tester

b)

QA Engineer

c)

Business Analyst

d)

UI Designer

11.

Khác biệt cơ bản giữa QA Engineer và Tester là

a)

Tester không tìm lỗi

b)

QA không tham gia dự án

c)

QA kiểm soát quy trình, Tester tập trung phát hiện lỗi

d)

Tester chỉ làm việc cuối dự án

12.

Nghề quản lý hệ thống máy chủ và hệ điều hành là

a)

Web Developer

b)

UI Designer

c)

System Administrator

d)

Data Analyst

13.

Lĩnh vực khai thác dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định là

a)

Software Engineering

b)

Network Engineering

c)

Data Science

d)

IT Support

14.

Công việc chính của Data Analyst là

a)

Quản trị mạng

b)

Phân tích và trực quan hóa dữ liệu

c)

Phát triển phần mềm

d)

Kiểm thử

15.

Vị trí cần kỹ năng giao tiếp và điều phối cao nhất là

a)

Tester

b)

Project Manager

c)

Lập trình viên

d)

System Admin

16.

Mạng máy tính là

a)

Các máy độc lập

b)

Hệ thống thiết bị kết nối để chia sẻ tài nguyên

c)

Phần mềm

d)

Dịch vụ web

17.

Đặc điểm nổi bật của mạng LAN là

a)

Phạm vi toàn cầu

b)

Phạm vi nhỏ, tốc độ cao

c)

Độ trễ lớn

d)

Phụ thuộc vệ tinh

18.

Giao thức định địa chỉ trên Internet là

a)

HTTP

b)

FTP

c)

IP

d)

SMTP

19.

Chức năng chính của DNS là

a)

Truyền dữ liệu

b)

Phân giải tên miền sang IP

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Gửi email

20.

Internet chính xác là

a)

Mạng LAN mở rộng

b)

Dịch vụ web

c)

Mạng của các mạng

d)

Hệ điều hành

21.

Giao thức truyền siêu văn bản là

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

DNS

22.

Thiết bị kết nối các mạng khác nhau là

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Bridge

23.

Điểm khác biệt chính giữa LAN và WAN là

a)

Tốc độ

b)

Phạm vi địa lý

c)

Giao thức

d)

Thiết bị

24.

Công nghệ cho phép truy cập tài nguyên qua Internet là

a)

IoT

b)

Cloud Computing

c)

AI

d)

Blockchain

25.

Mô hình Cloud cung cấp phần mềm trực tuyến là

a)

IaaS

b)

SaaS

c)

PaaS

d)

DaaS

26.

Ưu điểm nổi bật của điện toán Cloud là

a)

Phụ thuộc phần cứng

b)

Mở rộng linh hoạt

c)

Chỉ dùng offline

d)

Không bảo mật

27.

Công nghệ kết nối các thiết bị thông minh là

a)

AI

b)

Blockchain

c)

IoT

d)

VR

28.

Đặc trưng cốt lõi của Blockchain là

a)

Tập trung

b)

Phi tập trung, khó thay đổi dữ liệu

c)

Phụ thuộc máy chủ

d)

Chỉ dùng cho tiền ảo

29.

Trí tuệ nhân tạo nhằm mục tiêu

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Mô phỏng trí thông minh con người

c)

Truyền dữ liệu

d)

Quản lý mạng

30.

Machine Learning là nhánh của

a)

IoT

b)

Cloud

c)

AI

d)

Big Data

31.

Công nghệ xử lý dữ liệu khối lượng lớn là:

a)

Word

b)

Excel

c)

Big Data

d)

PowerPoint

32.

Xu hướng CNTT gắn với tự động hóa thông minh là:

a)

IoT

b)

Cloud

c)

AI

d)

AR

33.

Báo cáo khoa học cần đảm bảo:

a)

Cảm xúc cá nhân

b)

Tính chính xác và khách quan

c)

Văn phong tự do

d)

Ngôn ngữ nói

34.

Phần mở đầu của báo cáo trình bày:

a)

Kết luận

b)

Mục tiêu và phạm vi

c)

Phụ lục

d)

Tài liệu tham khảo

35.

Phần kết quả báo cáo cần chú trọng:

a)

Trang trí

b)

Số liệu và phân tích

c)

Ý kiến cá nhân

d)

Nhận xét cảm tính

36.

Công cụ soạn thảo báo cáo phổ biến là:

a)

Excel

b)

Word

c)

PowerPoint

d)

Access

37.

Mục lục tự động trong Word dựa trên:

a)

Font chữ

b)

Heading

c)

Màu sắc

d)

Header

38.

Phần kết luận của báo cáo nên:

a)

Mở rộng nội dung mới

b)

Tóm tắt và đánh giá kết quả

c)

Trình bày lý thuyết

d)

Đưa ví dụ

39.

Slide thuyết trình hiệu quả cần:

a)

Nhiều chữ

b)

Ngắn gọn, rõ ý

c)

Nhiều font

d)

Chữ nhỏ

40.

Nguyên tắc 6×6 trong slide nghĩa là:

a)

6 slide

b)

6 dòng, mỗi dòng 6 chữ

c)

6 hình

d)

6 phút

41.

Mục tiêu chính của thuyết trình là:

a)

Đọc slide

b)

Truyền đạt và thuyết phục

c)

Trình bày chi tiết

d)

Thể hiện cá nhân

42.

Yếu tố quan trọng nhất khi thuyết trình là:

a)

Slide

b)

Người nghe

c)

Thời gian

d)

Trang phục

43.

Ngôn ngữ cơ thể khi thuyết trình nên:

a)

Cứng nhắc

b)

Tự nhiên, phù hợp

c)

Quay lưng

d)

Ít giao tiếp

44.

AIDA là mô hình dùng trong:

a)

Lập trình

b)

Mạng

c)

Thuyết trình – thuyết phục

d)

CSDL

45.

Bước đầu tiên trong AIDA là:

a)

Action

b)

Attention

c)

Interest

d)

Desire

46.

Đặt câu hỏi khi thuyết trình giúp:

a)

Mất thời gian

b)

Tăng tương tác

c)

Gây nhiễu

d)

Giảm tập trung

47.

Công nghệ hỗ trợ làm việc từ xa hiệu quả là:

a)

AI

b)

Cloud Computing

c)

Blockchain

d)

VR

48.

Nghề phù hợp người thích thiết kế giao diện là:

a)

Backend Developer

b)

UI/UX Designer

c)

Network Admin

d)

Tester

49.

Lĩnh vực đảm bảo an toàn hệ thống là:

a)

Web Dev

b)

Data Analysis

c)

Cyber Security

d)

UI Design

50.

Mục tiêu của an toàn thông tin là:

a)

Tăng tốc độ

b)

Bảo mật dữ liệu và hệ thống

c)

Giảm chi phí

d)

Mở rộng mạng

51.

Mạng MAN có phạm vi:

a)

Trong phòng

b)

Trong thành phố

c)

Quốc gia

d)

Toàn cầu

52.

Switch hoạt động chủ yếu ở tầng:

a)

Vật lý

b)

Liên kết dữ liệu

c)

Mạng

d)

Ứng dụng

53.

Giao thức dùng gửi email là:

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DNS

54.

Giao thức nhận email là:

a)

HTTP

b)

POP3/IMAP

c)

FTP

d)

TCP

55.

IP phiên bản phổ biến hiện nay là:

a)

IPv2

b)

IPv3

c)

IPv4

d)

IPv5

56.

Địa chỉ IP có chức năng:

a)

Đặt tên miền

b)

Định danh thiết bị

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Gửi thư

57.

Cloud giúp doanh nghiệp giảm:

a)

Chất lượng

b)

Chi phí đầu tư hạ tầng

c)

Khả năng mở rộng

d)

Bảo mật

58.

IoT thường ứng dụng nhiều trong:

a)

Kế toán

b)

Nhà thông minh

c)

Soạn thảo

d)

In ấn

59.

Blockchain đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu nhờ:

a)

Máy chủ trung tâm

b)

Chuỗi khối liên kết

c)

Mật khẩu

d)

Firewall

60.

AI mạnh trong nhiệm vụ:

a)

Lưu trữ

b)

Nhận dạng và dự đoán

c)

Kết nối mạng

d)

Soạn thảo

61.

Nghề CNTT cần kiến thức mạng sâu là:

a)

Tester

b)

Network Engineer

c)

UI Designer

d)

BA

62.

Nghề phát triển ứng dụng web là:

a)

System Admin

b)

Web Developer

c)

Data Analyst

d)

QA

63.

Full-stack Developer là người:

a)

Chỉ backend

b)

Làm cả frontend và backend

c)

Chỉ thiết kế

d)

Chỉ kiểm thử

64.

Tester tập trung vào:

a)

Thiết kế hệ thống

b)

Phát hiện lỗi phần mềm

c)

Phân tích nghiệp vụ

d)

Quản lý dự án

65.

BA cần kỹ năng nổi bật là:

a)

Lập trình

b)

Giao tiếp và phân tích

c)

Thiết kế UI

d)

Quản trị mạng

66.

PM chịu trách nhiệm chính về:

a)

Viết code

b)

Tiến độ và nguồn lực

c)

Thiết kế UI

d)

Kiểm thử

67.

Data Scientist khác Data Analyst ở điểm:

a)

Không dùng dữ liệu

b)

Xây dựng mô hình dự đoán

c)

Không thống kê

d)

Không dùng máy tính

68.

Nghề CNTT nào gắn với dữ liệu lớn nhất?

a)

Web Dev

b)

Tester

c)

Data Scientist

d)

UI Designer

69.

Xu hướng CNTT nào hỗ trợ chuyển đổi số?

a)

Đánh máy

b)

Cloud + AI

c)

In ấn

d)

Fax

70.

Chuyển đổi số nhằm mục tiêu:

a)

Thay máy tính

b)

Tối ưu hoạt động bằng CNTT

c)

Tăng giấy tờ

d)

Giảm công nghệ

71.

Báo cáo KHÔNG nên:

a)

Trích dẫn

b)

Dùng ngôn ngữ cảm tính

c)

Có cấu trúc

d)

Có kết luận

72.

Tài liệu tham khảo giúp:

a)

Trang trí

b)

Tăng độ tin cậy

c)

Kéo dài báo cáo

d)

Giảm nội dung

73.

Slide nên dùng font:

a)

Cầu kỳ

b)

Dễ đọc

c)

Nhiều kiểu

d)

Viết tay

74.

Màu sắc slide nên:

a)

Nhiều màu

b)

Tương phản vừa phải

c)

Chói

d)

Tối hoàn toàn

75.

Khi thuyết trình, giọng nói nên:

a)

Đều đều

b)

Rõ ràng, nhấn ý

c)

Rất nhanh

d)

Rất nhỏ

76.

Giao tiếp bằng mắt giúp:

a)

Gây áp lực

b)

Tăng kết nối người nghe

c)

Mất tập trung

d)

Giảm tự tin

77.

Một bài thuyết trình tốt cần:

a)

Đọc slide

b)

Nội dung + kỹ năng trình bày

c)

Slide đẹp

d)

Nhiều chữ

78.

Internet phát triển mạnh nhờ:

a)

Máy in

b)

Mạng toàn cầu TCP/IP

c)

Fax

d)

Đĩa mềm

79.

TCP đảm bảo:

a)

Địa chỉ

b)

Truyền dữ liệu tin cậy

c)

Tên miền

d)

Bảo mật

80.

UDP phù hợp cho:

a)

Email

b)

Truyền dữ liệu thời gian thực

c)

File lớn

d)

Web

81.

Công nghệ AR khác VR ở điểm:

a)

Không cần thiết bị

b)

AR kết hợp thực và ảo

c)

VR dùng camera

d)

AR không ảo

82.

VR thường dùng trong:

a)

Kế toán

b)

Mô phỏng, đào tạo

c)

Soạn thảo

d)

Email

83.

Xu hướng CNTT nào liên quan dữ liệu cá nhân?

a)

IoT

b)

Big Data

c)

Word

d)

Excel

84.

Bảo mật dữ liệu cá nhân là vấn đề của:

a)

Phần cứng

b)

An toàn thông tin

c)

UI

d)

Lập trình

85.

Nghề CNTT cần cập nhật kiến thức liên tục nhất là:

a)

Kế toán

b)

Lập trình viên

c)

Thư ký

d)

Nhân sự

86.

Học CNTT cần kỹ năng quan trọng nào?

a)

Ghi nhớ

b)

Tư duy logic

c)

Viết đẹp

d)

Nói nhiều

87.

CNTT tác động mạnh nhất đến lĩnh vực:

a)

Thủ công

b)

Kinh tế – xã hội

c)

Nghệ thuật truyền thống

d)

Nông nghiệp cổ

88.

Ứng dụng CNTT giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng giấy tờ

b)

Nâng cao hiệu quả

c)

Giảm dữ liệu

d)

Giảm kết nối

89.

Nghề CNTT nào phù hợp người thích phân tích số liệu?

a)

UI Designer

b)

Data Analyst

c)

Tester

d)

Network Admin

90.

CNTT trong tương lai hướng tới:

a)

Giảm tự động

b)

Thông minh và kết nối

c)

Ít dữ liệu

d)

Offline

91.

Hệ thống thông tin gồm

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Dữ liệu

d)

Tất cả các thành phần trên

92.

Mục tiêu của hệ thống thông tin là

a)

Lưu trữ

b)

Hỗ trợ ra quyết định

c)

Trang trí

d)

Giải trí

93.

Khi làm việc nhóm CNTT, yếu tố quan trọng là

a)

Làm một mình

b)

Phối hợp và giao tiếp

c)

Cạnh tranh

d)

Tách biệt

94.

CNTT giúp học tập hiệu quả nhờ

a)

Giấy bút

b)

Học trực tuyến

c)

Ghi chép tay

d)

In tài liệu

95.

Học online phụ thuộc nhiều vào

a)

Máy in

b)

Internet

c)

USB

d)

CD

96.

Nghề CNTT nào ít viết code nhất

a)

Developer

b)

Project Manager

c)

Backend Dev

d)

Frontend Dev

97.

CNTT giúp quản lý tốt hơn nhờ

a)

Sổ sách

b)

Hệ thống phần mềm

c)

Ghi nhớ

d)

Thủ công

98.

Một báo cáo tốt KHÔNG cần

a)

Cấu trúc rõ

b)

Dẫn chứng

c)

Ngôn ngữ cảm xúc

d)

Kết luận

99.

Thuyết trình hiệu quả nhất khi

a)

Đọc thuộc

b)

Hiểu rõ nội dung

c)

Nhiều chữ

d)

Nói nhanh

100.

Mục tiêu cuối cùng của học CNTT là

a)

Học lý thuyết

b)

Ứng dụng vào thực tế

c)

Ghi nhớ thuật ngữ

d)

Thi cho qua