wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Introduction & Drug Use in Pregnancy

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Trong thực hành lâm sàng, câu hỏi nào sau đây thường được đặt ra khi kê thuốc cho phụ nữ mang thai?

a)

Thuốc có làm tăng nguy cơ đái tháo đường

b)

Thuốc có điều hòa chu kỳ kinh nguyệt

c)

Thuốc có an toàn trong thai kỳ hay không

d)

Thuốc có cải thiện hoạt động khớp gối

2.

Thalidomide bị rút khỏi thị trường vào khoảng năm nào do gây dị tật bẩm sinh?

a)

Năm 1950 do chi phí cao

b)

Năm 1985 vì cạnh tranh giá

c)

Năm 1975 vì kém hiệu quả

d)

Năm 1961 sau các báo cáo dị tật

3.

Khái niệm teratogenicity đề cập đến hiện tượng nào?

a)

Khả năng thuốc tăng chuyển hóa ở gan

b)

Khả năng thuốc gây quen thuốc ở mẹ

c)

Khả năng thuốc gây quái thai ở thai nhi

d)

Khả năng thuốc cải thiện đáp ứng miễn dịch

4.

Sau thảm họa thalidomide, nhận định nào phản ánh bài học chính về an toàn thuốc trong thai kỳ?

a)

Không cần cơ chế giám sát hậu mãi thuốc

b)

Dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm lâm sàng cá nhân

c)

Ưu tiên chỉ định mọi thuốc mới cho thai phụ

d)

Cần đánh giá nguy cơ dị tật trước lưu hành

5.

Một hướng dẫn thường thấy trên nhãn thuốc đối với phụ nữ mang thai là gì?

a)

Chỉ dùng nếu muốn điều hòa kinh nguyệt

b)

Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ

c)

Bắt buộc dùng trong tam cá nguyệt thứ ba

d)

Khuyên dùng để điều trị mọi bệnh mạn

6.

Thuật ngữ "độc tính đối với sinh sản" chủ yếu mô tả điều gì?

a)

Khả năng thuốc ảnh hưởng quá trình phát triển

b)

Khả năng thuốc làm tăng hiệu quả điều trị

c)

Khả năng thuốc cải thiện miễn dịch bền vững

d)

Khả năng thuốc giảm đau nhanh chóng tức thì

7.

Ví dụ lịch sử nào cho thấy thuốc gây hại thai nhi muộn sau phơi nhiễm?

a)

Penicillamin gây suy tim bẩm sinh

b)

Diethylstilbestrol gây ung thư âm đạo

c)

Tetracyclin gây mù bẩm sinh toàn bộ

d)

Misoprostol gây nhiễm trùng máu lan rộng

8.

Bảng 10.1 liệt kê nhóm thuốc nào thuộc nguy cơ gây quái thai?

a)

Metformin và Ibuprofen

b)

Paracetamol và Folic acid

c)

Isotretinoin và Thalidomid

d)

Amoxicillin và Loratadin

9.

Một biểu hiện của độc tính sinh sản là gì?

a)

Sảy thai tự nhiên hoặc thai lưu

b)

Tăng cân nhanh ở mẹ mang thai

c)

Giảm nguy cơ dị ứng theo mùa

d)

Cải thiện chức năng gan của mẹ

10.

Trong các thuốc sau, thuốc nào là retinoid có nguy cơ quái thai mạnh?

a)

Vitamin C bổ sung thường ngày

b)

Isotretinoin dùng đường uống

c)

Metronidazol kháng khuẩn

d)

Acetylsalicylic acid liều thấp

11.

Thuốc nào trong danh sách có thể gây hại khi dùng cho phụ nữ mang thai do ức chế men chuyển?

a)

Thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin

b)

Thuốc chẹn kênh canxi ngắn hạn

c)

Thuốc kháng histamin thế hệ một

d)

Thuốc ức chế bơm proton dạ dày

12.

Ví dụ về tác hại gián tiếp lên thai nhi khi mẹ dùng thuốc chống tăng huyết áp là gì?

a)

Tăng đường máu thai nhi liên tục

b)

Tăng hydrat hóa mô thai quá mức

c)

Giảm tưới máu nhau thai dẫn thiếu oxy

d)

Tăng canxi hóa xương thai sớm

13.

Liều vitamin A nào được nêu có nguy cơ độc với thai?

a)

Khoảng 12.000 đơn vị mỗi quý

b)

Bằng 5.000 đơn vị mỗi tháng

c)

Nhỏ hơn 1.000 đơn vị mỗi tuần

d)

Lớn hơn 25.000 đơn vị mỗi ngày

14.

Corticosteroid như prednisolon 10mg/ngày có thể gây hại trực tiếp gì?

a)

Gây tăng tiết dịch vị ở dạ dày mẹ

b)

Gây suy tuyến thượng thận của thai

c)

Gây suy giảm chức năng giáp của mẹ

d)

Gây tăng đề kháng insulin ở mẹ

15.

Thuốc nào trong danh sách là tetracyclin có cảnh báo về thai kỳ?

a)

Tetracyclin kháng khuẩn phổ rộng

b)

Rivastigmin điều trị sa sút trí tuệ

c)

Rifampicin điều trị lao phổi

d)

Cefalexin nhóm beta-lactam

16.

Khái niệm "trực tiếp vs gián tiếp" trong hại thai nhi nhấn mạnh điều gì?

a)

Tác động của thuốc lên thần kinh trung ương

b)

Tác động của thuốc lên gan hoặc thận

c)

Tác động của thuốc lên hệ miễn dịch

d)

Tác động của thuốc lên thai hoặc qua mẹ

17.

Yếu tố nào làm tăng nguy cơ độc tính sinh sản của thuốc?

a)

Liều lượng và thời gian dùng ở mẹ

b)

Màu sắc và dạng bào chế thuốc

c)

Giá thành và nguồn gốc xuất xứ

d)

Mùi vị và đường dùng tiện lợi

18.

Thuốc nào trong danh mục nổi tiếng gây quái thai dẫn đến dị tật chi?

a)

Thalidomid dùng chống nôn

b)

Acyclovir dùng kháng virus

c)

Loratadin dùng chống dị ứng

d)

Furosemid dùng lợi tiểu

19.

Cơ quan quản lý yêu cầu gì trước khi thuốc được lưu hành liên quan an toàn thai kỳ?

a)

Thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật

b)

Khuyến mãi và quảng bá rộng rãi

c)

Phát hành tự do không kiểm duyệt

d)

Tư vấn chỉ dựa kinh nghiệm lâm sàng

20.

Những hậu quả nào thuộc nhóm bất thường phát triển có thể xảy ra do độc tính sinh sản?

a)

Khuyết bẩm sinh và chậm phát triển

b)

Giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp

c)

Cải thiện trí nhớ bền vững

d)

Tăng sức bền thể lực ở trẻ

21.

Trong thời kỳ tiền phôi, quy luật "tất cả hoặc không có gì" nghĩa là gì đối với độc tính thuốc?

a)

Thai thường chết hoặc phát triển bình thường

b)

Thai luôn bị dị tật nhẹ có thể hồi phục

c)

Thai chậm phát triển nhưng không dị tật

d)

Thai chỉ bị ảnh hưởng chức năng tạm thời

22.

Trong thời kỳ phôi, cơ chế nào khiến thai nhạy cảm cao với độc tính thuốc?

a)

Gan thai chuyển hóa thuốc rất hiệu quả

b)

Hệ miễn dịch thai hoạt hóa chống độc

c)

Tăng lưu lượng máu mẹ qua rau thai

d)

Organogenesis diễn ra nhanh và mạnh

23.

Thời kỳ nào thai ít nhạy cảm hơn với độc chất nhưng vẫn có thể bị ảnh hưởng về cấu trúc và chức năng?

a)

Thời kỳ tiền phôi tuần 1-2

b)

Thời kỳ phôi tuần 3-8

c)

Thời kỳ thai từ tuần 8-9 đến lúc sinh

d)

Thời kỳ sau sinh năm đầu

24.

Theo bảng 10.2, thời kỳ nhạy cảm cao của hệ thần kinh trung ương là tuần nào của thai?

a)

Tuần 9–16

b)

Tuần 3–5

c)

Tuần 10–17

d)

Tuần 6–8

25.

Theo bảng 10.2, cơ quan nào có thời kỳ nhạy cảm ít hơn kéo dài từ tuần 9 đến 16?

a)

Tai

b)

Chân

c)

Răng

d)

Mắt

26.

Trong thời kỳ thai muộn, cơ quan nào của thai vẫn có nguy cơ cao bị ảnh hưởng bởi độc chất?

a)

Hệ bạch huyết và da

b)

Xương chậu và cột sống

c)

Gan và tụy

d)

Thần kinh trung ương và mắt

27.

Nhận định nào đúng về khả năng thuốc qua rau thai?

a)

Phụ thuộc vào tính tan trong lipid và ion hoá

b)

Bị chặn hoàn toàn bởi hàng rào nhau thai

c)

Không phụ thuộc kích thước phân tử thuốc

d)

Chỉ xảy ra ở tam cá nguyệt thứ ba

28.

Ví dụ nào mô tả một thuốc tan trong lipid đi qua rau thai nhanh gây ức chế thần kinh ở trẻ sơ sinh?

a)

Heparin qua rau thai rất nhanh

b)

Erythromycin không qua rau thai

c)

Insulin dễ khuếch tán qua nhau

d)

Thiopental gây buồn ngủ ở trẻ

29.

Nguyên tắc cơ bản (1) về độc tính sinh sản của thuốc nhấn mạnh điều gì?

a)

Độc tính liên quan liều và đường dùng

b)

Chỉ phụ thuộc cơ chế tác động

c)

Độc tính không phụ thuộc liều

d)

Chỉ phụ thuộc thời điểm dùng thuốc

30.

Nguyên tắc cơ bản (2) nêu điều gì về sự khác biệt giữa các loài?

a)

Độc tính thay đổi theo đặc điểm di truyền loài

b)

Độc tính giống nhau giữa mọi loài

c)

Độc tính chỉ do môi trường sống quyết định

d)

Độc tính chỉ do tuổi mẹ quyết định

31.

Trong thời kỳ phôi, dùng thuốc có thể gây ra hệ quả nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng chức năng sau sinh

b)

Chỉ làm thai chậm phát triển nhẹ

c)

Không gây thay đổi nào đáng kể

d)

Bất thường nặng về hình thái thai nhi

32.

Theo bảng 10.2, thời kỳ nhạy cảm cao của tai là tuần nào?

a)

Tuần 4–10

b)

Tuần 6–9

c)

Tuần 7–12

d)

Tuần 3–5

33.

Trong thai kỳ, nhu động dạ dày-ruột giảm và dạ dày tiết ít acid hơn. Ảnh hưởng chính lên hấp thu thuốc đường uống là gì?

a)

Giảm hấp thu do rỗng dạ dày chậm

b)

Tăng hấp thu nhờ pH cao hơn

c)

Không đổi vì bù trừ niêm mạc

d)

Tăng hấp thu nhanh ở dạ dày

34.

Lưu lượng máu phổi tăng khoảng 30% khi mang thai. Hệ quả hợp lý với thuốc hít là gì?

a)

Giảm chuyển hóa tại gan ngay lập tức

b)

Hấp thu qua phổi giảm đáng kể

c)

Hấp thu qua phổi tăng vừa phải

d)

Không ảnh hưởng đến hấp thu

35.

Trong thai kỳ, thể tích máu và nước ngoại bào tăng. Điều này tác động thế nào đến thể tích phân bố (Vd) của thuốc tan nhiều trong nước?

a)

Vd giảm do albumin tăng cao

b)

Vd không đổi theo kỳ thai

c)

Vd tăng cho thuốc ưa nước

d)

Vd giảm nhẹ toàn bộ

36.

Nồng độ protein huyết tương (albumin) thường giảm trong thai kỳ. Tác động nào sau đây là đúng với thuốc gắn protein mạnh?

a)

Giảm phần tự do trong huyết tương

b)

Giảm thanh thải thận bắt buộc

c)

Tăng phần tự do và Vd tăng

d)

Không đổi vì bù trừ gan

37.

Khối lượng mỡ cơ thể tăng 3–4 kg trong thai kỳ. Hệ quả điển hình với thuốc tan trong lipid là gì?

a)

Giảm tích lũy mô mỡ rõ rệt

b)

Tăng kho dự trữ thuốc lipid

c)

Không đổi vì mỡ không ảnh hưởng

d)

Giảm thời gian bán thải tức thì

38.

Tốc độ lọc cầu thận tăng khoảng 50% từ đầu thai kỳ. Điều nào đúng về độ thanh thải thận của thuốc?

a)

Giảm đáng kể cho mọi thuốc

b)

Không đổi đến sau sinh

c)

Tăng cho thuốc thải qua thận

d)

Giảm do ống thận tái hấp thu

39.

Chuyển hóa thuốc có thể tăng do cảm ứng enzym bởi progesterone nội sinh. Hệ quả lâm sàng phù hợp là gì?

a)

Tăng liều do chuyển hóa mạnh

b)

Giảm liều vì AUC tăng

c)

Giữ liều vì không biến đổi

d)

Ngừng thuốc vì độc tính gan

40.

Vận chuyển thuốc qua nhau thai phụ thuộc yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Dung môi pha tiêm bắp

b)

Thời điểm uống sau ăn

c)

Màu sắc viên thuốc uống

d)

Mức ion hóa và lipophilicity

41.

Trong thai kỳ, tăng vùng dịch ngoại bào dẫn đến thay đổi nồng độ thuốc trong huyết tương. Hệ quả quản lý điều trị thích hợp là gì?

a)

Theo dõi nồng độ thuốc và chỉnh liều

b)

Ngưng thuốc trong tam cá nguyệt 2

c)

Duy trì liều cố định cho mọi thuốc

d)

Tăng thời gian giữa các liều bừa

42.

Theo phân loại an toàn thuốc của FDA, thuốc Loại A có đặc điểm nào?

a)

Không có bằng chứng an toàn ở người

b)

Chưa có dữ liệu ở người đầy đủ

c)

Nghiên cứu kiểm soát cho thấy an toàn

d)

Có nguy cơ gây hại trên động vật

43.

Trong hệ thống FDA, thuốc Loại D được mô tả thế nào về nguy cơ đối với thai nhi?

a)

Chống chỉ định tuyệt đối trong mọi tình huống

b)

Có dữ liệu gợi ý nguy cơ nhưng lợi ích vượt trội

c)

Không cho thấy tăng nguy cơ dị tật trong nghiên cứu

d)

Chắc chắn có nguy cơ gây hại nhưng có thể chấp nhận

44.

Theo hệ thống FDA, đặc điểm cốt lõi của thuốc Loại X là gì?

a)

Lợi ích vượt trội hơn nguy cơ ở bệnh nặng

b)

Dữ liệu còn thiếu, cần thận trọng khi dùng

c)

Tác dụng phụ có thể phục hồi sau sinh

d)

Tác hại cho thai chắc chắn và lợi ích không vượt nguy cơ

45.

Ví dụ nào sau đây thuộc FDA Loại X theo nội dung?

a)

Cimetidin dùng loét dạ dày

b)

Famotidin kháng histamin H2

c)

Pantoprazol ức chế bơm proton

d)

Misoprostol gây co tử cung mạnh

46.

Trong phân loại Australia, thuốc Loại A có đặc điểm nào?

a)

Có thể gây hại cho thai nhưng hồi phục được

b)

Mới dùng số lượng hạn chế, dữ liệu động vật âm tính

c)

Đã dùng rộng rãi, không tăng dị tật được chứng minh

d)

Nguy cơ gây hại vĩnh viễn, chống chỉ định

47.

Thuốc Loại C theo hệ Australia được hiểu là:

a)

Dữ liệu người hạn chế nhưng không cho thấy nguy cơ

b)

Không làm tăng dị tật, an toàn như Loại A

c)

Có tác dụng dược lý gây hại hồi phục được cho thai

d)

Chắc chắn gây quái thai, chống chỉ định tuyệt đối

48.

Trong Loại B1 của Australia, bằng chứng trên động vật cho thấy điều gì?

a)

Có tăng dị tật rõ rệt

b)

Không có bằng chứng gây hại cho thai

c)

Gây độc thai nhẹ nhưng hồi phục

d)

Nguy cơ cao cần tránh hoàn toàn

49.

Loại B2 khác B1 ở điểm nào về dữ liệu nghiên cứu?

a)

B2 chắc chắn an toàn như Loại A

b)

B2 nguy cơ cao tương đương Loại D

c)

B2 có dữ liệu động vật chưa đầy đủ hoặc mâu thuẫn

d)

B2 có bằng chứng người rộng rãi hơn

50.

Loại B3 được mô tả ra sao trong bằng chứng trên động vật?

a)

Thấy tăng tác dụng gây hại cho thai

b)

Không ghi nhận độc tính thai nào

c)

Chống chỉ định như Loại X

d)

Dữ liệu người cho thấy an toàn

51.

Trong hệ Australia, Loại D ám chỉ:

a)

Nguy cơ thấp nếu dùng cuối thai kỳ

b)

Chỉ gây hại trên động vật, người an toàn

c)

Không tăng dị tật theo nghiên cứu rộng rãi

d)

Nghi ngờ tăng dị tật, một số tác dụng hồi phục

52.

Loại X trong hệ Australia yêu cầu quyết định sử dụng thế nào?

a)

Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ

b)

Dùng thận trọng, theo dõi chặt chẽ

c)

Dùng liều thấp để giảm nguy cơ

d)

Không dùng cho phụ nữ có thai hoặc có thể có thai

53.

Nhóm nào được xem là an toàn nhất trong hai hệ thống?

a)

Nhóm A trong cả hai hệ

b)

Nhóm B1 và B2

c)

Nhóm C trong Australia

d)

Nhóm D trong FDA

54.

Khi tư vấn thuốc cho phụ nữ ở độ tuổi sinh đẻ, việc cần hỏi đầu tiên là gì?

a)

Có kế hoạch mang thai hay có thai không

b)

Đang dùng vitamin tổng hợp hay không

c)

Tiền sử dị ứng thuốc gần đây

d)

Thói quen uống cà phê hằng ngày

55.

Một nguyên tắc lâm sàng quan trọng khi kê thuốc trong thai kỳ là:

a)

Luôn chọn thuốc mới ra thị trường

b)

Tránh mọi thuốc dù bệnh nặng

c)

Áp dụng tối đa liều cao để hiệu quả nhanh

d)

Dùng liều thấp nhất có hiệu quả

56.

Trong các ví dụ, nhóm kháng sinh nào được liệt kê thuộc Loại B1/B2/B3 Australia?

a)

Amoxicillin và erythromycin

b)

Cephalosporin các thế hệ, azithromycin

c)

Pantoprazol và misoprostol

d)

Rifampicin và tetracyclin

57.

Mục tiêu chính khi dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú là gì?

a)

Ưu tiên thuốc mới, chưa có dữ liệu an toàn

b)

Ngừng mọi thuốc để tránh mọi rủi ro tiềm ẩn

c)

Tập trung lợi ích cho trẻ, bỏ qua điều trị cho mẹ

d)

Đạt hiệu quả điều trị cho mẹ, giảm nguy cơ cho trẻ

58.

Khái niệm khuếch tán thụ động liên quan đến việc thuốc vào sữa mẹ nghĩa là gì?

a)

Thuốc di chuyển theo chênh lệch nồng độ giữa huyết tương và sữa

b)

Thuốc chỉ vào sữa khi có phản ứng enzym cụ thể

c)

Thuốc bị giữ lại do gắn mạnh với protein huyết tương của mẹ

d)

Thuốc được bơm chủ động qua tế bào tuyến vú bởi vận chuyển tích cực

59.

Hiện tượng "ion trapping" xảy ra khi nào?

a)

pH sữa thấp hơn huyết tương, giữ base yếu trong sữa

b)

pH sữa cao hơn huyết tương, giữ acid yếu trong sữa

c)

pH sữa thay đổi theo bữa ăn, giữ mọi loại thuốc

d)

pH sữa bằng huyết tương, không giữ ion nào

60.

Ví dụ về chỉ số sữa/huyết tương (milk/plasma ratio) gần bằng 1 thường gặp với đặc tính nào của thuốc?

a)

Phân tử lượng nhỏ, tan nhiều trong nước

b)

Liên kết mạnh với protein huyết tương của mẹ

c)

Là acid yếu, ít ion hoá ở pH sữa

d)

Là base yếu, ít ion hoá ở pH sữa

61.

Yếu tố nào làm tăng khả năng thuốc vào sữa do tan trong lipid?

a)

Thuốc có phân tử lượng rất lớn trên 800

b)

Thuốc tan tốt trong màng lipid của tế bào vú

c)

Thuốc tan mạnh trong nước hơn trong lipid

d)

Thuốc gắn chặt với albumin huyết tương

62.

Theo bảng 10.3, nhóm thuốc nào bị chống chỉ định trong thời kỳ cho con bú?

a)

Furosemid, atenolol, loratadin

b)

Cephalexin, metformin, ranitidin

c)

Paracetamol, ibuprofen, amoxicillin

d)

Amphetamin, amiodaron, methotrexat

63.

Vì sao thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương của mẹ thường có nồng độ trong sữa thấp?

a)

Protein trong sữa thấp hơn, khó kéo thuốc ra khỏi huyết tương

b)

Gắn protein khiến thuốc bị ion hoá trong sữa

c)

Protein trong sữa cao hơn, hút thuốc vào sữa mạnh

d)

Liên kết protein làm tăng khuếch tán qua màng tuyến vú

64.

Ở trẻ sơ sinh, nguy cơ tích luỹ thuốc cao hơn vì yếu tố nào?

a)

Tốc độ hấp thu qua ruột cao hơn người lớn

b)

pH dạ dày cao ổn định từ ngày đầu

c)

Chuyển hoá và thải trừ chưa hoàn thiện

d)

Liên kết protein huyết tương mạnh hơn người lớn

65.

Ví dụ minh hoạ cho ion trapping: erythromycin có pKa ≈ 8,8 sẽ có tỷ số sữa/huyết tương khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 1,0 vì base yếu bị giữ trong sữa

b)

Khoảng 0,2 vì acid yếu khó vào sữa

c)

Khoảng 2,0 vì khuếch tán tích cực tăng

d)

Khoảng 0,5 vì gắn protein làm giảm khuếch tán

66.

Vai trò của phân tử lượng đối với bài tiết vào sữa là gì?

a)

Phân tử lượng không ảnh hưởng đến khuếch tán

b)

Phân tử lượng nhỏ làm thuốc gắn protein mạnh hơn

c)

Phân tử lượng lớn giúp thuốc qua màng dễ dàng

d)

Phân tử lượng nhỏ dễ khuếch tán vào sữa hơn

67.

Tại sao trẻ sinh non dễ bị tích luỹ theophyllin khi mẹ dùng thuốc?

a)

Do hàm lượng lipid sữa quá cao

b)

Chuyển hoá và thải trừ bằng gan thận còn yếu

c)

Do pH sữa thấp làm giữ thuốc quá mức

d)

Vì theophyllin gắn protein sữa rất mạnh

68.

Chỉ số sữa/huyết tương thường dao động theo thời gian vì lý do nào?

a)

Vận chuyển tích cực luôn ổn định không đổi

b)

Hàm lượng protein huyết tương mẹ không đổi

c)

pH sữa hoàn toàn cố định, không ảnh hưởng

d)

Nồng độ thuốc trong huyết tương mẹ thay đổi theo hấp thu và thải trừ

69.

Thuốc nào trong bảng 10.5 có tỉ lệ M/P gần 0,03?

a)

Atenolol ~3

b)

Iodine ~15-65

c)

Sotalol ~4

d)

Captopril ~0,03

70.

Theo phân loại lứa tuổi nhi khoa, "Sơ sinh đủ tháng" thuộc khoảng tuổi nào?

a)

Từ 12 đến 18 tuổi

b)

Từ 2 đến 11 tuổi

c)

Từ 28 ngày đến 23 tháng

d)

Sinh khi chưa đủ 38 tuần

e)

0–27 ngày tuổi

71.

Vì sao pH dạ dày ở trẻ dưới 1 tuổi thường cao hơn người lớn?

a)

Men gan hoạt hóa mạnh

b)

Nhu động ruột quá yếu

c)

Thận bài tiết acid nhiều

d)

Tiết acid hydrochloric chưa đầy đủ

e)

Dịch mật tăng đột biến

72.

Hệ quả của pH dạ dày cao ở trẻ nhỏ đối với hấp thu thuốc uống là gì?

a)

Tăng hấp thu tất cả kháng sinh

b)

Tăng hấp thu thuốc acid mạnh

c)

Tăng hấp thu các thuốc base yếu

d)

Giảm hấp thu thuốc tan trong lipid

e)

Không ảnh hưởng đến bất kỳ thuốc

73.

Nhu động ruột ở trẻ nhỏ khác người lớn theo chiều hướng nào?

a)

Yếu hơn nên thuốc lưu lại lâu

b)

Hoàn toàn ngừng trong ngủ

c)

Mạnh hơn nên thuốc di chuyển nhanh

d)

Chỉ mạnh với thuốc đắng

e)

Bằng nhau, không khác biệt

74.

Hạn chế chính của đường tiêm bắp ở trẻ sơ sinh là gì?

a)

Khối cơ nhỏ và tưới máu chưa đủ

b)

Nguy cơ loét tại chỗ cao

c)

Không thể đo nồng độ huyết tương

d)

Tăng chuyển hóa tại cơ quá mạnh

e)

Gây methemoglobin rõ rệt

75.

Tại sao một số chế phẩm bôi ngoài da chứa prilocain hoặc lidocain không được dùng cho trẻ sơ sinh thiếu tháng?

a)

Gây tăng huyết áp cấp ở trẻ

b)

Gây loạn nhịp tim mạn tính

c)

Hấp thu qua da mạnh gây methemoglobin

d)

Làm giảm tiết mồ hôi quá mức

e)

Không có tác dụng gây tê

76.

Nhỏ mũi phenylephrin cho trẻ có thể gây tác dụng không mong muốn nào?

a)

Co giật toàn thể

b)

Suy thận cấp tính

c)

Đường huyết tăng kéo dài

d)

Hạ thân nhiệt nặng

e)

Cơn tăng huyết áp

77.

Khi dùng corticoid đường nhỏ mũi kéo dài ở trẻ, nguy cơ nào cần lưu ý?

a)

Viêm cơ tim do thuốc

b)

Suy giáp bẩm sinh

c)

Thiếu máu tan huyết

d)

Toan chuyển hóa

e)

Hội chứng Cushing

78.

Khái niệm chính của chỉ số thể tích phân bố (Vd) là gì?

a)

Tỷ lệ liên kết với thụ thể màng

b)

Tốc độ chuyển hóa tại gan của thuốc

c)

Tốc độ thải trừ qua thận

d)

Thể tích giả định mô tả phân bố thuốc

e)

Áp lực thẩm thấu của huyết tương

79.

Theo bảng 10.8, tổng lượng nước cơ thể ở trẻ sơ sinh thiếu tháng khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể?

a)

60% trọng lượng

b)

85% trọng lượng

c)

75% trọng lượng

d)

50% trọng lượng

e)

20% trọng lượng

80.

Sự thay đổi tổng lượng nước và dịch ngoại bào theo tuổi dẫn đến yêu cầu gì đối với liều aminoglycosid ở trẻ sơ sinh?

a)

Giảm khoảng cách liều mạnh

b)

Liều tính theo mg/kg phải cao hơn

c)

Ngừng dùng hoàn toàn

d)

Liều mg/kg phải thấp hơn

e)

Giữ nguyên liều như người lớn

81.

Tỷ lệ liên kết protein huyết tương của phenytoin ở trẻ sơ sinh so với người lớn thường như thế nào?

a)

Thấp hơn, tăng phần thuốc tự do

b)

Cao hơn, giảm phần thuốc tự do

c)

Bằng nhau, không khác biệt

d)

Không liên kết với protein

e)

Phụ thuộc hoàn toàn vào pH

82.

Trong pha I chuyển hóa thuốc ở trẻ sơ sinh, đặc điểm chính của hệ enzym là gì?

a)

Giống hệt người lớn sau 1 tuần

b)

Tăng hoạt tính do stress sinh

c)

Phát triển kém cả chức năng lẫn số lượng

d)

Hoạt tính mạnh và đầy đủ

e)

Chỉ thiếu một vài isoenzym

83.

Pha II chuyển hóa thuốc chủ yếu bao gồm phản ứng nào sau đây?

a)

Oxy hóa và khử mạnh

b)

Liên hợp với acid hoặc glucuronid

c)

Thủy phân protein màng

d)

Gắn vào thụ thể huyết tương

e)

Phân hủy tại ruột non

84.

Ví dụ về enzym liên hợp chịu trách nhiệm cho morphin và bilirubin ở trẻ là enzym nào?

a)

Acetyltransferase

b)

Glucuronyltransferase

c)

CYP3A4

d)

Sulfatase

e)

Mono-oxygenase

85.

Thời gian bán thải (t1/2) của amoxicillin ở trẻ sơ sinh đủ tháng so với người lớn là như thế nào?

a)

Tương đương nhau

b)

Ngắn hơn đáng kể

c)

Không đo được

d)

Phụ thuộc giới tính

e)

Dài hơn rõ rệt

86.

Ở trẻ từ 1–9 tuổi, liều theophyllin (mg/kg/ngày) có xu hướng như thế nào so với người lớn?

a)

Tương đương nhau

b)

Bằng một nửa

c)

Thấp hơn đáng kể

d)

Không ổn định

e)

Cao hơn rõ rệt

87.

Ở trẻ sơ sinh, 70% paracetamol được chuyển hóa theo con đường nào?

a)

Glucuronid hóa mạnh mẽ

b)

Sulfat hóa bù trừ

c)

Oxy hóa pha I hoàn toàn

d)

Khử tại thận

e)

Thủy phân nhanh

88.

Chức năng bài tiết của thận ở trẻ sơ sinh thường đạt mức như người lớn vào thời điểm nào?

a)

Ngay sau sinh

b)

Sau 2 tuần tuổi

c)

Sau 3–6 tháng tuổi

d)

Sau 8 tháng tuổi

e)

Sau 2 năm tuổi

89.

Chỉ số thanh thải (Cl) của azlocillin ở trẻ trên 5 tuổi so với trẻ dưới 3 tháng như thế nào?

a)

Thấp hơn nhiều

b)

Tương đương nhau

c)

Cao hơn rõ rệt

d)

Phụ thuộc liều dùng

e)

Giảm theo thời gian

90.

Hàng rào máu–não ở trẻ nhỏ có đặc điểm gì dẫn tới nhạy cảm với thuốc ức chế thần kinh trung ương?

a)

Độ thấm cao hơn người lớn

b)

Tính thấm thấp hơn người lớn

c)

Chỉ tác động với morphin

d)

Không ảnh hưởng hấp thu

e)

Đóng kín sau 3 tháng

91.

Ở hệ tim mạch trẻ em, hiện tượng "quá tải" dễ gặp khi nào?

a)

Khi bổ sung dịch nhẹ

b)

Khi không có stress

c)

Khi dùng thuốc lợi tiểu gây hạ huyết áp

d)

Khi nghỉ ngơi hoàn toàn

e)

Khi dùng vitamin thường ngày

92.

Khả năng điều hòa thân nhiệt ở trẻ thường hoàn chỉnh vào thời điểm nào?

a)

Đến 1 năm tuổi

b)

Sau 2 năm tuổi

c)

Ngay sau sinh

d)

Tuổi đi học

e)

Trước 3 tháng tuổi

93.

Theo Bảng 10.13, liều cao aspirin và các NSAID có thể gây hiện tượng gì ở trẻ?

a)

Tụt thân nhiệt sâu

b)

Tăng nhiệt độ cơ thể

c)

Hạ huyết áp kịch phát

d)

Ngừng mồ hôi toàn thân

e)

Co thắt phế quản

94.

Liều cao atropin, belladon, scopolamin có thể gây hậu quả nào liên quan đến điều hòa nhiệt?

a)

Co giật sốt ngay lập tức

b)

Giảm nhịp tim ổn định

c)

Toát mồ hôi lặp lại, lạnh tay chân

d)

Tăng tiết mồ hôi đều

e)

Tăng thải qua thận

95.

Các loại tinh dầu như menthol, long não khi bôi trên diện rộng có thể gây gì ở trẻ nhỏ?

a)

Tăng huyết áp nhẹ

b)

Tăng nhiệt do co mạch sâu

c)

Hạ nhiệt do giãn mạch bề mặt

d)

Không ảnh hưởng thân nhiệt

e)

Tụt đường huyết

96.

Trong phát triển GFR ở trẻ nhỏ, khả năng lọc cầu thận dưới 3–6 tháng có đặc điểm nào?

a)

Tương đương người lớn hoàn toàn

b)

Vượt trội hơn người lớn

c)

Đóng vai trò thứ yếu

d)

Không liên quan hấp thu ống thận

e)

Kém hơn nhưng được bù trừ

97.

Theo Bảng 10.14, trẻ 3 năm tuổi nhận khoảng bao nhiêu phần trăm liều người lớn?

a)

25 phần trăm

b)

33,3 phần trăm

c)

40 phần trăm

d)

50 phần trăm

98.

Phương pháp tính liều cho trẻ em nào phù hợp nhất với thuốc có khoảng trị liệu hẹp?

a)

Theo cân nặng mg/kg

b)

Theo tuổi danh nghĩa

c)

Theo số lần dùng mỗi ngày

d)

Theo diện tích bề mặt cơ thể

99.

Đặc điểm sinh lý nào khiến da trẻ dễ nhạy cảm với thuốc bôi?

a)

Diện tích bề mặt lớn

b)

Tiết mồ hôi ít hơn

c)

Mật độ tuyến dầu cao

d)

Độ pH kiềm hơn

100.

Tác dụng không mong muốn nào có thể gặp ở trẻ khi dùng tetracyclin?

a)

Lồi thóp và vàng răng

b)

Tăng nhãn áp thoáng qua

c)

Phì đại nướu răng

d)

Tăng huyết áp nhẹ

101.

Khi tính liều cho trẻ em, yếu tố nào KHÔNG nên chỉ dựa vào?

a)

Chức năng gan thận

b)

Tuổi cơ bản

c)

Cân nặng hiện tại

d)

Diện tích bề mặt cơ thể

102.

Với penicilin là thuốc phạm vi điều trị rộng, cách tính liều thường được áp dụng là gì?

a)

Theo mg/kg thể trọng

b)

Theo BSA chuẩn hoá

c)

Theo phần trăm liều người lớn

d)

Theo nồng độ đỉnh mục tiêu

103.

Mục tiêu chính khi chọn dạng bào chế và đường dùng cho trẻ em là gì?

a)

Giảm chi phí tối đa

b)

Đạt hiệu quả và tuân thủ

c)

Hạn chế mọi tác dụng phụ

d)

Loại bỏ cảm giác khó chịu

104.

Vì sao dạng lỏng (si rô, dung dịch) thường được ưu tiên cho trẻ nhỏ?

a)

Ổn định dược lý hơn

b)

Dễ đo liều và nuốt

c)

Ít gây dị ứng da

d)

Tăng sinh khả dụng toàn thân

105.

Chiến lược nào giúp tăng tuân thủ khi cho trẻ uống thuốc đường uống?

a)

Chọn mùi vị hấp dẫn

b)

Uống kèm thức ăn luôn

c)

Giảm số lần dùng quá mức

d)

Dùng viên nén kích thước lớn

106.

Với trẻ dưới 1 tuổi, vì BSA thường nhỏ hơn, nên ưu tiên cách tính liều nào?

a)

Theo phần trăm cố định

b)

Theo số lần dùng

c)

Theo cân nặng mg/kg

d)

Theo tuổi lịch

107.

Tác dụng không mong muốn nào có thể xảy ra khi dùng androgen ở trẻ?

a)

Thiếu máu mạn

b)

Giảm chiều cao

c)

Dậy thì sớm

d)

Suy giáp nhẹ

108.

Khuyến cáo về cho thuốc vào thức ăn của trẻ là gì?

a)

Chỉ trộn với đồ ngọt

b)

Luôn trộn để dễ uống

c)

Chỉ trộn khi là kháng sinh

d)

Tránh trộn thuốc vào thức ăn