Font size
WorksheetsIntroduction & Drug Use in Pregnancy
Total questions: 108
Worksheet time: 54mins
Trong thực hành lâm sàng, câu hỏi nào sau đây thường được đặt ra khi kê thuốc cho phụ nữ mang thai?
Thuốc có làm tăng nguy cơ đái tháo đường
Thuốc có điều hòa chu kỳ kinh nguyệt
Thuốc có an toàn trong thai kỳ hay không
Thuốc có cải thiện hoạt động khớp gối
Thalidomide bị rút khỏi thị trường vào khoảng năm nào do gây dị tật bẩm sinh?
Năm 1950 do chi phí cao
Năm 1985 vì cạnh tranh giá
Năm 1975 vì kém hiệu quả
Năm 1961 sau các báo cáo dị tật
Khái niệm teratogenicity đề cập đến hiện tượng nào?
Khả năng thuốc tăng chuyển hóa ở gan
Khả năng thuốc gây quen thuốc ở mẹ
Khả năng thuốc gây quái thai ở thai nhi
Khả năng thuốc cải thiện đáp ứng miễn dịch
Sau thảm họa thalidomide, nhận định nào phản ánh bài học chính về an toàn thuốc trong thai kỳ?
Không cần cơ chế giám sát hậu mãi thuốc
Dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm lâm sàng cá nhân
Ưu tiên chỉ định mọi thuốc mới cho thai phụ
Cần đánh giá nguy cơ dị tật trước lưu hành
Một hướng dẫn thường thấy trên nhãn thuốc đối với phụ nữ mang thai là gì?
Chỉ dùng nếu muốn điều hòa kinh nguyệt
Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ
Bắt buộc dùng trong tam cá nguyệt thứ ba
Khuyên dùng để điều trị mọi bệnh mạn
Thuật ngữ "độc tính đối với sinh sản" chủ yếu mô tả điều gì?
Khả năng thuốc ảnh hưởng quá trình phát triển
Khả năng thuốc làm tăng hiệu quả điều trị
Khả năng thuốc cải thiện miễn dịch bền vững
Khả năng thuốc giảm đau nhanh chóng tức thì
Ví dụ lịch sử nào cho thấy thuốc gây hại thai nhi muộn sau phơi nhiễm?
Penicillamin gây suy tim bẩm sinh
Diethylstilbestrol gây ung thư âm đạo
Tetracyclin gây mù bẩm sinh toàn bộ
Misoprostol gây nhiễm trùng máu lan rộng
Bảng 10.1 liệt kê nhóm thuốc nào thuộc nguy cơ gây quái thai?
Metformin và Ibuprofen
Paracetamol và Folic acid
Isotretinoin và Thalidomid
Amoxicillin và Loratadin
Một biểu hiện của độc tính sinh sản là gì?
Sảy thai tự nhiên hoặc thai lưu
Tăng cân nhanh ở mẹ mang thai
Giảm nguy cơ dị ứng theo mùa
Cải thiện chức năng gan của mẹ
Trong các thuốc sau, thuốc nào là retinoid có nguy cơ quái thai mạnh?
Vitamin C bổ sung thường ngày
Isotretinoin dùng đường uống
Metronidazol kháng khuẩn
Acetylsalicylic acid liều thấp
Thuốc nào trong danh sách có thể gây hại khi dùng cho phụ nữ mang thai do ức chế men chuyển?
Thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin
Thuốc chẹn kênh canxi ngắn hạn
Thuốc kháng histamin thế hệ một
Thuốc ức chế bơm proton dạ dày
Ví dụ về tác hại gián tiếp lên thai nhi khi mẹ dùng thuốc chống tăng huyết áp là gì?
Tăng đường máu thai nhi liên tục
Tăng hydrat hóa mô thai quá mức
Giảm tưới máu nhau thai dẫn thiếu oxy
Tăng canxi hóa xương thai sớm
Liều vitamin A nào được nêu có nguy cơ độc với thai?
Khoảng 12.000 đơn vị mỗi quý
Bằng 5.000 đơn vị mỗi tháng
Nhỏ hơn 1.000 đơn vị mỗi tuần
Lớn hơn 25.000 đơn vị mỗi ngày
Corticosteroid như prednisolon 10mg/ngày có thể gây hại trực tiếp gì?
Gây tăng tiết dịch vị ở dạ dày mẹ
Gây suy tuyến thượng thận của thai
Gây suy giảm chức năng giáp của mẹ
Gây tăng đề kháng insulin ở mẹ
Thuốc nào trong danh sách là tetracyclin có cảnh báo về thai kỳ?
Tetracyclin kháng khuẩn phổ rộng
Rivastigmin điều trị sa sút trí tuệ
Rifampicin điều trị lao phổi
Cefalexin nhóm beta-lactam
Khái niệm "trực tiếp vs gián tiếp" trong hại thai nhi nhấn mạnh điều gì?
Tác động của thuốc lên thần kinh trung ương
Tác động của thuốc lên gan hoặc thận
Tác động của thuốc lên hệ miễn dịch
Tác động của thuốc lên thai hoặc qua mẹ
Yếu tố nào làm tăng nguy cơ độc tính sinh sản của thuốc?
Liều lượng và thời gian dùng ở mẹ
Màu sắc và dạng bào chế thuốc
Giá thành và nguồn gốc xuất xứ
Mùi vị và đường dùng tiện lợi
Thuốc nào trong danh mục nổi tiếng gây quái thai dẫn đến dị tật chi?
Thalidomid dùng chống nôn
Acyclovir dùng kháng virus
Loratadin dùng chống dị ứng
Furosemid dùng lợi tiểu
Cơ quan quản lý yêu cầu gì trước khi thuốc được lưu hành liên quan an toàn thai kỳ?
Thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật
Khuyến mãi và quảng bá rộng rãi
Phát hành tự do không kiểm duyệt
Tư vấn chỉ dựa kinh nghiệm lâm sàng
Những hậu quả nào thuộc nhóm bất thường phát triển có thể xảy ra do độc tính sinh sản?
Khuyết bẩm sinh và chậm phát triển
Giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp
Cải thiện trí nhớ bền vững
Tăng sức bền thể lực ở trẻ
Trong thời kỳ tiền phôi, quy luật "tất cả hoặc không có gì" nghĩa là gì đối với độc tính thuốc?
Thai thường chết hoặc phát triển bình thường
Thai luôn bị dị tật nhẹ có thể hồi phục
Thai chậm phát triển nhưng không dị tật
Thai chỉ bị ảnh hưởng chức năng tạm thời
Trong thời kỳ phôi, cơ chế nào khiến thai nhạy cảm cao với độc tính thuốc?
Gan thai chuyển hóa thuốc rất hiệu quả
Hệ miễn dịch thai hoạt hóa chống độc
Tăng lưu lượng máu mẹ qua rau thai
Organogenesis diễn ra nhanh và mạnh
Thời kỳ nào thai ít nhạy cảm hơn với độc chất nhưng vẫn có thể bị ảnh hưởng về cấu trúc và chức năng?
Thời kỳ tiền phôi tuần 1-2
Thời kỳ phôi tuần 3-8
Thời kỳ thai từ tuần 8-9 đến lúc sinh
Thời kỳ sau sinh năm đầu
Theo bảng 10.2, thời kỳ nhạy cảm cao của hệ thần kinh trung ương là tuần nào của thai?
Tuần 9–16
Tuần 3–5
Tuần 10–17
Tuần 6–8
Theo bảng 10.2, cơ quan nào có thời kỳ nhạy cảm ít hơn kéo dài từ tuần 9 đến 16?
Tai
Chân
Răng
Mắt
Trong thời kỳ thai muộn, cơ quan nào của thai vẫn có nguy cơ cao bị ảnh hưởng bởi độc chất?
Hệ bạch huyết và da
Xương chậu và cột sống
Gan và tụy
Thần kinh trung ương và mắt
Nhận định nào đúng về khả năng thuốc qua rau thai?
Phụ thuộc vào tính tan trong lipid và ion hoá
Bị chặn hoàn toàn bởi hàng rào nhau thai
Không phụ thuộc kích thước phân tử thuốc
Chỉ xảy ra ở tam cá nguyệt thứ ba
Ví dụ nào mô tả một thuốc tan trong lipid đi qua rau thai nhanh gây ức chế thần kinh ở trẻ sơ sinh?
Heparin qua rau thai rất nhanh
Erythromycin không qua rau thai
Insulin dễ khuếch tán qua nhau
Thiopental gây buồn ngủ ở trẻ
Nguyên tắc cơ bản (1) về độc tính sinh sản của thuốc nhấn mạnh điều gì?
Độc tính liên quan liều và đường dùng
Chỉ phụ thuộc cơ chế tác động
Độc tính không phụ thuộc liều
Chỉ phụ thuộc thời điểm dùng thuốc
Nguyên tắc cơ bản (2) nêu điều gì về sự khác biệt giữa các loài?
Độc tính thay đổi theo đặc điểm di truyền loài
Độc tính giống nhau giữa mọi loài
Độc tính chỉ do môi trường sống quyết định
Độc tính chỉ do tuổi mẹ quyết định
Trong thời kỳ phôi, dùng thuốc có thể gây ra hệ quả nào?
Chỉ ảnh hưởng chức năng sau sinh
Chỉ làm thai chậm phát triển nhẹ
Không gây thay đổi nào đáng kể
Bất thường nặng về hình thái thai nhi
Theo bảng 10.2, thời kỳ nhạy cảm cao của tai là tuần nào?
Tuần 4–10
Tuần 6–9
Tuần 7–12
Tuần 3–5
Trong thai kỳ, nhu động dạ dày-ruột giảm và dạ dày tiết ít acid hơn. Ảnh hưởng chính lên hấp thu thuốc đường uống là gì?
Giảm hấp thu do rỗng dạ dày chậm
Tăng hấp thu nhờ pH cao hơn
Không đổi vì bù trừ niêm mạc
Tăng hấp thu nhanh ở dạ dày
Lưu lượng máu phổi tăng khoảng 30% khi mang thai. Hệ quả hợp lý với thuốc hít là gì?
Giảm chuyển hóa tại gan ngay lập tức
Hấp thu qua phổi giảm đáng kể
Hấp thu qua phổi tăng vừa phải
Không ảnh hưởng đến hấp thu
Trong thai kỳ, thể tích máu và nước ngoại bào tăng. Điều này tác động thế nào đến thể tích phân bố (Vd) của thuốc tan nhiều trong nước?
Vd giảm do albumin tăng cao
Vd không đổi theo kỳ thai
Vd tăng cho thuốc ưa nước
Vd giảm nhẹ toàn bộ
Nồng độ protein huyết tương (albumin) thường giảm trong thai kỳ. Tác động nào sau đây là đúng với thuốc gắn protein mạnh?
Giảm phần tự do trong huyết tương
Giảm thanh thải thận bắt buộc
Tăng phần tự do và Vd tăng
Không đổi vì bù trừ gan
Khối lượng mỡ cơ thể tăng 3–4 kg trong thai kỳ. Hệ quả điển hình với thuốc tan trong lipid là gì?
Giảm tích lũy mô mỡ rõ rệt
Tăng kho dự trữ thuốc lipid
Không đổi vì mỡ không ảnh hưởng
Giảm thời gian bán thải tức thì
Tốc độ lọc cầu thận tăng khoảng 50% từ đầu thai kỳ. Điều nào đúng về độ thanh thải thận của thuốc?
Giảm đáng kể cho mọi thuốc
Không đổi đến sau sinh
Tăng cho thuốc thải qua thận
Giảm do ống thận tái hấp thu
Chuyển hóa thuốc có thể tăng do cảm ứng enzym bởi progesterone nội sinh. Hệ quả lâm sàng phù hợp là gì?
Tăng liều do chuyển hóa mạnh
Giảm liều vì AUC tăng
Giữ liều vì không biến đổi
Ngừng thuốc vì độc tính gan
Vận chuyển thuốc qua nhau thai phụ thuộc yếu tố nào quan trọng nhất?
Dung môi pha tiêm bắp
Thời điểm uống sau ăn
Màu sắc viên thuốc uống
Mức ion hóa và lipophilicity
Trong thai kỳ, tăng vùng dịch ngoại bào dẫn đến thay đổi nồng độ thuốc trong huyết tương. Hệ quả quản lý điều trị thích hợp là gì?
Theo dõi nồng độ thuốc và chỉnh liều
Ngưng thuốc trong tam cá nguyệt 2
Duy trì liều cố định cho mọi thuốc
Tăng thời gian giữa các liều bừa
Theo phân loại an toàn thuốc của FDA, thuốc Loại A có đặc điểm nào?
Không có bằng chứng an toàn ở người
Chưa có dữ liệu ở người đầy đủ
Nghiên cứu kiểm soát cho thấy an toàn
Có nguy cơ gây hại trên động vật
Trong hệ thống FDA, thuốc Loại D được mô tả thế nào về nguy cơ đối với thai nhi?
Chống chỉ định tuyệt đối trong mọi tình huống
Có dữ liệu gợi ý nguy cơ nhưng lợi ích vượt trội
Không cho thấy tăng nguy cơ dị tật trong nghiên cứu
Chắc chắn có nguy cơ gây hại nhưng có thể chấp nhận
Theo hệ thống FDA, đặc điểm cốt lõi của thuốc Loại X là gì?
Lợi ích vượt trội hơn nguy cơ ở bệnh nặng
Dữ liệu còn thiếu, cần thận trọng khi dùng
Tác dụng phụ có thể phục hồi sau sinh
Tác hại cho thai chắc chắn và lợi ích không vượt nguy cơ
Ví dụ nào sau đây thuộc FDA Loại X theo nội dung?
Cimetidin dùng loét dạ dày
Famotidin kháng histamin H2
Pantoprazol ức chế bơm proton
Misoprostol gây co tử cung mạnh
Trong phân loại Australia, thuốc Loại A có đặc điểm nào?
Có thể gây hại cho thai nhưng hồi phục được
Mới dùng số lượng hạn chế, dữ liệu động vật âm tính
Đã dùng rộng rãi, không tăng dị tật được chứng minh
Nguy cơ gây hại vĩnh viễn, chống chỉ định
Thuốc Loại C theo hệ Australia được hiểu là:
Dữ liệu người hạn chế nhưng không cho thấy nguy cơ
Không làm tăng dị tật, an toàn như Loại A
Có tác dụng dược lý gây hại hồi phục được cho thai
Chắc chắn gây quái thai, chống chỉ định tuyệt đối
Trong Loại B1 của Australia, bằng chứng trên động vật cho thấy điều gì?
Có tăng dị tật rõ rệt
Không có bằng chứng gây hại cho thai
Gây độc thai nhẹ nhưng hồi phục
Nguy cơ cao cần tránh hoàn toàn
Loại B2 khác B1 ở điểm nào về dữ liệu nghiên cứu?
B2 chắc chắn an toàn như Loại A
B2 nguy cơ cao tương đương Loại D
B2 có dữ liệu động vật chưa đầy đủ hoặc mâu thuẫn
B2 có bằng chứng người rộng rãi hơn
Loại B3 được mô tả ra sao trong bằng chứng trên động vật?
Thấy tăng tác dụng gây hại cho thai
Không ghi nhận độc tính thai nào
Chống chỉ định như Loại X
Dữ liệu người cho thấy an toàn
Trong hệ Australia, Loại D ám chỉ:
Nguy cơ thấp nếu dùng cuối thai kỳ
Chỉ gây hại trên động vật, người an toàn
Không tăng dị tật theo nghiên cứu rộng rãi
Nghi ngờ tăng dị tật, một số tác dụng hồi phục
Loại X trong hệ Australia yêu cầu quyết định sử dụng thế nào?
Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ
Dùng thận trọng, theo dõi chặt chẽ
Dùng liều thấp để giảm nguy cơ
Không dùng cho phụ nữ có thai hoặc có thể có thai
Nhóm nào được xem là an toàn nhất trong hai hệ thống?
Nhóm A trong cả hai hệ
Nhóm B1 và B2
Nhóm C trong Australia
Nhóm D trong FDA
Khi tư vấn thuốc cho phụ nữ ở độ tuổi sinh đẻ, việc cần hỏi đầu tiên là gì?
Có kế hoạch mang thai hay có thai không
Đang dùng vitamin tổng hợp hay không
Tiền sử dị ứng thuốc gần đây
Thói quen uống cà phê hằng ngày
Một nguyên tắc lâm sàng quan trọng khi kê thuốc trong thai kỳ là:
Luôn chọn thuốc mới ra thị trường
Tránh mọi thuốc dù bệnh nặng
Áp dụng tối đa liều cao để hiệu quả nhanh
Dùng liều thấp nhất có hiệu quả
Trong các ví dụ, nhóm kháng sinh nào được liệt kê thuộc Loại B1/B2/B3 Australia?
Amoxicillin và erythromycin
Cephalosporin các thế hệ, azithromycin
Pantoprazol và misoprostol
Rifampicin và tetracyclin
Mục tiêu chính khi dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú là gì?
Ưu tiên thuốc mới, chưa có dữ liệu an toàn
Ngừng mọi thuốc để tránh mọi rủi ro tiềm ẩn
Tập trung lợi ích cho trẻ, bỏ qua điều trị cho mẹ
Đạt hiệu quả điều trị cho mẹ, giảm nguy cơ cho trẻ
Khái niệm khuếch tán thụ động liên quan đến việc thuốc vào sữa mẹ nghĩa là gì?
Thuốc di chuyển theo chênh lệch nồng độ giữa huyết tương và sữa
Thuốc chỉ vào sữa khi có phản ứng enzym cụ thể
Thuốc bị giữ lại do gắn mạnh với protein huyết tương của mẹ
Thuốc được bơm chủ động qua tế bào tuyến vú bởi vận chuyển tích cực
Hiện tượng "ion trapping" xảy ra khi nào?
pH sữa thấp hơn huyết tương, giữ base yếu trong sữa
pH sữa cao hơn huyết tương, giữ acid yếu trong sữa
pH sữa thay đổi theo bữa ăn, giữ mọi loại thuốc
pH sữa bằng huyết tương, không giữ ion nào
Ví dụ về chỉ số sữa/huyết tương (milk/plasma ratio) gần bằng 1 thường gặp với đặc tính nào của thuốc?
Phân tử lượng nhỏ, tan nhiều trong nước
Liên kết mạnh với protein huyết tương của mẹ
Là acid yếu, ít ion hoá ở pH sữa
Là base yếu, ít ion hoá ở pH sữa
Yếu tố nào làm tăng khả năng thuốc vào sữa do tan trong lipid?
Thuốc có phân tử lượng rất lớn trên 800
Thuốc tan tốt trong màng lipid của tế bào vú
Thuốc tan mạnh trong nước hơn trong lipid
Thuốc gắn chặt với albumin huyết tương
Theo bảng 10.3, nhóm thuốc nào bị chống chỉ định trong thời kỳ cho con bú?
Furosemid, atenolol, loratadin
Cephalexin, metformin, ranitidin
Paracetamol, ibuprofen, amoxicillin
Amphetamin, amiodaron, methotrexat
Vì sao thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương của mẹ thường có nồng độ trong sữa thấp?
Protein trong sữa thấp hơn, khó kéo thuốc ra khỏi huyết tương
Gắn protein khiến thuốc bị ion hoá trong sữa
Protein trong sữa cao hơn, hút thuốc vào sữa mạnh
Liên kết protein làm tăng khuếch tán qua màng tuyến vú
Ở trẻ sơ sinh, nguy cơ tích luỹ thuốc cao hơn vì yếu tố nào?
Tốc độ hấp thu qua ruột cao hơn người lớn
pH dạ dày cao ổn định từ ngày đầu
Chuyển hoá và thải trừ chưa hoàn thiện
Liên kết protein huyết tương mạnh hơn người lớn
Ví dụ minh hoạ cho ion trapping: erythromycin có pKa ≈ 8,8 sẽ có tỷ số sữa/huyết tương khoảng bao nhiêu?
Khoảng 1,0 vì base yếu bị giữ trong sữa
Khoảng 0,2 vì acid yếu khó vào sữa
Khoảng 2,0 vì khuếch tán tích cực tăng
Khoảng 0,5 vì gắn protein làm giảm khuếch tán
Vai trò của phân tử lượng đối với bài tiết vào sữa là gì?
Phân tử lượng không ảnh hưởng đến khuếch tán
Phân tử lượng nhỏ làm thuốc gắn protein mạnh hơn
Phân tử lượng lớn giúp thuốc qua màng dễ dàng
Phân tử lượng nhỏ dễ khuếch tán vào sữa hơn
Tại sao trẻ sinh non dễ bị tích luỹ theophyllin khi mẹ dùng thuốc?
Do hàm lượng lipid sữa quá cao
Chuyển hoá và thải trừ bằng gan thận còn yếu
Do pH sữa thấp làm giữ thuốc quá mức
Vì theophyllin gắn protein sữa rất mạnh
Chỉ số sữa/huyết tương thường dao động theo thời gian vì lý do nào?
Vận chuyển tích cực luôn ổn định không đổi
Hàm lượng protein huyết tương mẹ không đổi
pH sữa hoàn toàn cố định, không ảnh hưởng
Nồng độ thuốc trong huyết tương mẹ thay đổi theo hấp thu và thải trừ
Thuốc nào trong bảng 10.5 có tỉ lệ M/P gần 0,03?
Atenolol ~3
Iodine ~15-65
Sotalol ~4
Captopril ~0,03
Theo phân loại lứa tuổi nhi khoa, "Sơ sinh đủ tháng" thuộc khoảng tuổi nào?
Từ 12 đến 18 tuổi
Từ 2 đến 11 tuổi
Từ 28 ngày đến 23 tháng
Sinh khi chưa đủ 38 tuần
0–27 ngày tuổi
Vì sao pH dạ dày ở trẻ dưới 1 tuổi thường cao hơn người lớn?
Men gan hoạt hóa mạnh
Nhu động ruột quá yếu
Thận bài tiết acid nhiều
Tiết acid hydrochloric chưa đầy đủ
Dịch mật tăng đột biến
Hệ quả của pH dạ dày cao ở trẻ nhỏ đối với hấp thu thuốc uống là gì?
Tăng hấp thu tất cả kháng sinh
Tăng hấp thu thuốc acid mạnh
Tăng hấp thu các thuốc base yếu
Giảm hấp thu thuốc tan trong lipid
Không ảnh hưởng đến bất kỳ thuốc
Nhu động ruột ở trẻ nhỏ khác người lớn theo chiều hướng nào?
Yếu hơn nên thuốc lưu lại lâu
Hoàn toàn ngừng trong ngủ
Mạnh hơn nên thuốc di chuyển nhanh
Chỉ mạnh với thuốc đắng
Bằng nhau, không khác biệt
Hạn chế chính của đường tiêm bắp ở trẻ sơ sinh là gì?
Khối cơ nhỏ và tưới máu chưa đủ
Nguy cơ loét tại chỗ cao
Không thể đo nồng độ huyết tương
Tăng chuyển hóa tại cơ quá mạnh
Gây methemoglobin rõ rệt
Tại sao một số chế phẩm bôi ngoài da chứa prilocain hoặc lidocain không được dùng cho trẻ sơ sinh thiếu tháng?
Gây tăng huyết áp cấp ở trẻ
Gây loạn nhịp tim mạn tính
Hấp thu qua da mạnh gây methemoglobin
Làm giảm tiết mồ hôi quá mức
Không có tác dụng gây tê
Nhỏ mũi phenylephrin cho trẻ có thể gây tác dụng không mong muốn nào?
Co giật toàn thể
Suy thận cấp tính
Đường huyết tăng kéo dài
Hạ thân nhiệt nặng
Cơn tăng huyết áp
Khi dùng corticoid đường nhỏ mũi kéo dài ở trẻ, nguy cơ nào cần lưu ý?
Viêm cơ tim do thuốc
Suy giáp bẩm sinh
Thiếu máu tan huyết
Toan chuyển hóa
Hội chứng Cushing
Khái niệm chính của chỉ số thể tích phân bố (Vd) là gì?
Tỷ lệ liên kết với thụ thể màng
Tốc độ chuyển hóa tại gan của thuốc
Tốc độ thải trừ qua thận
Thể tích giả định mô tả phân bố thuốc
Áp lực thẩm thấu của huyết tương
Theo bảng 10.8, tổng lượng nước cơ thể ở trẻ sơ sinh thiếu tháng khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể?
60% trọng lượng
85% trọng lượng
75% trọng lượng
50% trọng lượng
20% trọng lượng
Sự thay đổi tổng lượng nước và dịch ngoại bào theo tuổi dẫn đến yêu cầu gì đối với liều aminoglycosid ở trẻ sơ sinh?
Giảm khoảng cách liều mạnh
Liều tính theo mg/kg phải cao hơn
Ngừng dùng hoàn toàn
Liều mg/kg phải thấp hơn
Giữ nguyên liều như người lớn
Tỷ lệ liên kết protein huyết tương của phenytoin ở trẻ sơ sinh so với người lớn thường như thế nào?
Thấp hơn, tăng phần thuốc tự do
Cao hơn, giảm phần thuốc tự do
Bằng nhau, không khác biệt
Không liên kết với protein
Phụ thuộc hoàn toàn vào pH
Trong pha I chuyển hóa thuốc ở trẻ sơ sinh, đặc điểm chính của hệ enzym là gì?
Giống hệt người lớn sau 1 tuần
Tăng hoạt tính do stress sinh
Phát triển kém cả chức năng lẫn số lượng
Hoạt tính mạnh và đầy đủ
Chỉ thiếu một vài isoenzym
Pha II chuyển hóa thuốc chủ yếu bao gồm phản ứng nào sau đây?
Oxy hóa và khử mạnh
Liên hợp với acid hoặc glucuronid
Thủy phân protein màng
Gắn vào thụ thể huyết tương
Phân hủy tại ruột non
Ví dụ về enzym liên hợp chịu trách nhiệm cho morphin và bilirubin ở trẻ là enzym nào?
Acetyltransferase
Glucuronyltransferase
CYP3A4
Sulfatase
Mono-oxygenase
Thời gian bán thải (t1/2) của amoxicillin ở trẻ sơ sinh đủ tháng so với người lớn là như thế nào?
Tương đương nhau
Ngắn hơn đáng kể
Không đo được
Phụ thuộc giới tính
Dài hơn rõ rệt
Ở trẻ từ 1–9 tuổi, liều theophyllin (mg/kg/ngày) có xu hướng như thế nào so với người lớn?
Tương đương nhau
Bằng một nửa
Thấp hơn đáng kể
Không ổn định
Cao hơn rõ rệt
Ở trẻ sơ sinh, 70% paracetamol được chuyển hóa theo con đường nào?
Glucuronid hóa mạnh mẽ
Sulfat hóa bù trừ
Oxy hóa pha I hoàn toàn
Khử tại thận
Thủy phân nhanh
Chức năng bài tiết của thận ở trẻ sơ sinh thường đạt mức như người lớn vào thời điểm nào?
Ngay sau sinh
Sau 2 tuần tuổi
Sau 3–6 tháng tuổi
Sau 8 tháng tuổi
Sau 2 năm tuổi
Chỉ số thanh thải (Cl) của azlocillin ở trẻ trên 5 tuổi so với trẻ dưới 3 tháng như thế nào?
Thấp hơn nhiều
Tương đương nhau
Cao hơn rõ rệt
Phụ thuộc liều dùng
Giảm theo thời gian
Hàng rào máu–não ở trẻ nhỏ có đặc điểm gì dẫn tới nhạy cảm với thuốc ức chế thần kinh trung ương?
Độ thấm cao hơn người lớn
Tính thấm thấp hơn người lớn
Chỉ tác động với morphin
Không ảnh hưởng hấp thu
Đóng kín sau 3 tháng
Ở hệ tim mạch trẻ em, hiện tượng "quá tải" dễ gặp khi nào?
Khi bổ sung dịch nhẹ
Khi không có stress
Khi dùng thuốc lợi tiểu gây hạ huyết áp
Khi nghỉ ngơi hoàn toàn
Khi dùng vitamin thường ngày
Khả năng điều hòa thân nhiệt ở trẻ thường hoàn chỉnh vào thời điểm nào?
Đến 1 năm tuổi
Sau 2 năm tuổi
Ngay sau sinh
Tuổi đi học
Trước 3 tháng tuổi
Theo Bảng 10.13, liều cao aspirin và các NSAID có thể gây hiện tượng gì ở trẻ?
Tụt thân nhiệt sâu
Tăng nhiệt độ cơ thể
Hạ huyết áp kịch phát
Ngừng mồ hôi toàn thân
Co thắt phế quản
Liều cao atropin, belladon, scopolamin có thể gây hậu quả nào liên quan đến điều hòa nhiệt?
Co giật sốt ngay lập tức
Giảm nhịp tim ổn định
Toát mồ hôi lặp lại, lạnh tay chân
Tăng tiết mồ hôi đều
Tăng thải qua thận
Các loại tinh dầu như menthol, long não khi bôi trên diện rộng có thể gây gì ở trẻ nhỏ?
Tăng huyết áp nhẹ
Tăng nhiệt do co mạch sâu
Hạ nhiệt do giãn mạch bề mặt
Không ảnh hưởng thân nhiệt
Tụt đường huyết
Trong phát triển GFR ở trẻ nhỏ, khả năng lọc cầu thận dưới 3–6 tháng có đặc điểm nào?
Tương đương người lớn hoàn toàn
Vượt trội hơn người lớn
Đóng vai trò thứ yếu
Không liên quan hấp thu ống thận
Kém hơn nhưng được bù trừ
Theo Bảng 10.14, trẻ 3 năm tuổi nhận khoảng bao nhiêu phần trăm liều người lớn?
25 phần trăm
33,3 phần trăm
40 phần trăm
50 phần trăm
Phương pháp tính liều cho trẻ em nào phù hợp nhất với thuốc có khoảng trị liệu hẹp?
Theo cân nặng mg/kg
Theo tuổi danh nghĩa
Theo số lần dùng mỗi ngày
Theo diện tích bề mặt cơ thể
Đặc điểm sinh lý nào khiến da trẻ dễ nhạy cảm với thuốc bôi?
Diện tích bề mặt lớn
Tiết mồ hôi ít hơn
Mật độ tuyến dầu cao
Độ pH kiềm hơn
Tác dụng không mong muốn nào có thể gặp ở trẻ khi dùng tetracyclin?
Lồi thóp và vàng răng
Tăng nhãn áp thoáng qua
Phì đại nướu răng
Tăng huyết áp nhẹ
Khi tính liều cho trẻ em, yếu tố nào KHÔNG nên chỉ dựa vào?
Chức năng gan thận
Tuổi cơ bản
Cân nặng hiện tại
Diện tích bề mặt cơ thể
Với penicilin là thuốc phạm vi điều trị rộng, cách tính liều thường được áp dụng là gì?
Theo mg/kg thể trọng
Theo BSA chuẩn hoá
Theo phần trăm liều người lớn
Theo nồng độ đỉnh mục tiêu
Mục tiêu chính khi chọn dạng bào chế và đường dùng cho trẻ em là gì?
Giảm chi phí tối đa
Đạt hiệu quả và tuân thủ
Hạn chế mọi tác dụng phụ
Loại bỏ cảm giác khó chịu
Vì sao dạng lỏng (si rô, dung dịch) thường được ưu tiên cho trẻ nhỏ?
Ổn định dược lý hơn
Dễ đo liều và nuốt
Ít gây dị ứng da
Tăng sinh khả dụng toàn thân
Chiến lược nào giúp tăng tuân thủ khi cho trẻ uống thuốc đường uống?
Chọn mùi vị hấp dẫn
Uống kèm thức ăn luôn
Giảm số lần dùng quá mức
Dùng viên nén kích thước lớn
Với trẻ dưới 1 tuổi, vì BSA thường nhỏ hơn, nên ưu tiên cách tính liều nào?
Theo phần trăm cố định
Theo số lần dùng
Theo cân nặng mg/kg
Theo tuổi lịch
Tác dụng không mong muốn nào có thể xảy ra khi dùng androgen ở trẻ?
Thiếu máu mạn
Giảm chiều cao
Dậy thì sớm
Suy giáp nhẹ
Khuyến cáo về cho thuốc vào thức ăn của trẻ là gì?
Chỉ trộn với đồ ngọt
Luôn trộn để dễ uống
Chỉ trộn khi là kháng sinh
Tránh trộn thuốc vào thức ăn
